TS. Lê Thị Vân Anh
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số trong ngành Nông nghiệp không chỉ là một xu hướng mà còn là yếu tố quan trọng để cơ cấu lại ngành, thúc đẩy phát triển nông nghiệp hàng hóa tập trung và hiện đại hóa; đồng thời, tăng cường giá trị gia tăng và bền vững của nền kinh tế quốc gia. Chuyển đổi số mang lại cơ hội lớn cho nông dân và doanh nghiệp sản xuất nông sản để sản xuất chất lượng với chi phí thấp nhất và đạt lợi nhuận cao nhất. Bài viết đánh giá công tác chuyển đổi số trong ngành Nông nghiệp hiện nay hướng tới nền nông nghiệp phát triển bền vững, trên cơ sở đó, khuyến nghị một số giải pháp trong thời gian tới.
Từ khoá: Chuyển đổi số; nông nghiệp; phát triển bền vững; kinh tế quốc gia; sản xuất nông sản.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 phát triển mạnh mẽ, chuyển đổi số trở thành xu thế tất yếu trong mọi lĩnh vực, trong đó có nông nghiệp. Tại Việt Nam, ngành Nông nghiệp đang đối mặt với nhiều thách thức, như: biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường và năng suất thấp. Chuyển đổi số được xem là giải pháp quan trọng để hiện đại hóa sản xuất, nâng cao giá trị gia tăng, bảo đảm an toàn thực phẩm và phát triển bền vững. Việc ứng dụng công nghệ số, như: internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data)… giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý và tiêu thụ nông sản. Do đó, thúc đẩy chuyển đổi số trong nông nghiệp là yêu cầu cấp thiết để xây dựng nền nông nghiệp xanh, hiệu quả, thích ứng và có khả năng cạnh tranh cao.
2. Chuyển đổi số trong nông nghiệp ở Việt Nam
Chuyển đổi số trong nông nghiệp không chỉ là một xu thế tất yếu mà còn là động lực chiến lược để tái cơ cấu ngành Nông nghiệp Việt Nam theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững. Việc ứng dụng các công nghệ số, như: IoT, AI, Big Data, blockchain… đang từng bước thay đổi cách thức sản xuất, quản lý, tiêu thụ và giám sát chất lượng nông sản ở Việt Nam.
Thứ nhất, chuyển đổi số giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí. Theo Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB, 2021), việc ứng dụng công nghệ số vào nông nghiệp có thể giúp tăng năng suất lên tới 30%, giảm 50% chi phí lao động và giảm 40% lượng nước tưới, thuốc trừ sâu và phân bón. Ở Việt Nam, một số mô hình nông nghiệp số do các doanh nghiệp, như: VinEco, TH True Milk hay Nafoods triển khai cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc tăng năng suất và chất lượng sản phẩm, đồng thời giảm phát thải và ô nhiễm môi trường1.
Thứ hai, chuyển đổi số đóng vai trò thiết yếu trong thích ứng với biến đổi khí hậu – một trong những thách thức lớn nhất đối với nông nghiệp Việt Nam. Theo Báo cáo của FAO (2018), Việt Nam nằm trong nhóm 5 quốc gia chịu tác động nặng nề nhất từ biến đổi khí hậu với hiện tượng nước biển dâng, xâm nhập mặn và thời tiết cực đoan. Việc tích hợp dữ liệu thời tiết, hệ thống cảnh báo sớm và bản đồ số vào quy trình sản xuất giúp người nông dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại và duy trì ổn định sản xuất2.
Thứ ba, công nghệ số giúp nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin nông sản, từ đó, cải thiện năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu. Việc ứng dụng blockchain và mã QR đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) triển khai ở nhiều sản phẩm, như: gạo, thủy sản, rau quả nhằm đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường, như: EU, Mỹ, Nhật Bản3.
Thứ tư, chuyển đổi số góp phần kết nối hiệu quả cung – cầu, hạn chế tình trạng “được mùa mất giá”. Trong thời kỳ đại dịch Covid-19, việc ứng dụng thương mại điện tử và các nền tảng số, như: Postmart, Voso đã hỗ trợ tiêu thụ hàng triệu tấn nông sản. Đặc biệt, năm 2022 cho thấy, đã có hơn 50.000 sản phẩm nông sản Việt Nam được đưa lên sàn thương mại điện tử, giúp tăng khả năng tiếp cận thị trường và nâng cao thu nhập cho người nông dân4.
Thứ năm, chuyển đổi số hiện đại hóa công tác quản lý và điều hành, đến năm 2024, đã có hơn 100 cơ sở dữ liệu chuyên ngành và triển khai các phần mềm quản lý sản xuất, truy xuất nguồn gốc, giám sát dịch bệnh, quản lý rừng và thủy sản. Những công cụ này không chỉ tăng hiệu quả điều hành mà còn minh bạch hóa thông tin, hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu lớn và thời gian thực5.
Chuyển đổi số là nền tảng cốt lõi để ngành Nông nghiệp Việt Nam phát triển theo hướng bền vững, hiện đại và hội nhập quốc tế. Đây là xu hướng không thể đảo ngược và cần được thúc đẩy bằng các chính sách hỗ trợ đồng bộ, đầu tư hạ tầng số, đào tạo nguồn nhân lực và sự tham gia tích cực của doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân.
Chuyển đổi số trong nông nghiệp đang được xác định là hướng đi chiến lược của Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất, bảo đảm an ninh lương thực và thúc đẩy phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu. Nhận thức được vai trò thiết yếu này, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 749/QĐ-TTg phê duyệt “Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”, trong đó xác lập nông nghiệp là một trong tám lĩnh vực ưu tiên trong chuyển đổi số. Tinh thần của chương trình không chỉ dừng ở việc số hóa quy trình sản xuất mà còn nhấn mạnh đến việc hình thành một hệ sinh thái nông nghiệp số toàn diện, trong đó mọi chủ thể từ nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp đến cơ quan quản lý nhà nước đều được kết nối thông minh, chia sẻ dữ liệu minh bạch và phối hợp hiệu quả.
Một trong những định hướng quan trọng hàng đầu là phát triển nền nông nghiệp công nghệ cao, chú trọng nông nghiệp thông minh và nông nghiệp chính xác. Mục tiêu là tăng tỷ trọng của nông nghiệp công nghệ số trong tổng giá trị sản xuất ngành, hướng tới một nền “kinh tế nông nghiệp” chứ không chỉ đơn thuần là sản xuất nông nghiệp như trước đây. Đồng thời, chuyển đổi số cũng cho phép nông dân tiếp cận được các thông tin thị trường theo thời gian thực, từ đó thay đổi tư duy canh tác theo nhu cầu “đặt hàng” của thị trường thay vì sản xuất tự phát, manh mún.
Định hướng tiếp theo là xây dựng và phát triển nền tảng dữ liệu lớn về nông nghiệp. Đây được xem là nền tảng hạ tầng quan trọng cho toàn bộ hệ sinh thái số của Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề ra cho năm 2025, đồng thời xây dựng bản đồ số nông nghiệp tích hợp thông tin theo vùng, theo loại hình sản xuất. Khi hệ thống dữ liệu này được kết nối, chia sẻ và cập nhật thường xuyên sẽ là cơ sở để Chính phủ và doanh nghiệp hoạch định chính sách, quy hoạch vùng sản xuất, dự báo mùa vụ, giá cả và dịch bệnh với độ chính xác cao hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam là quốc gia chịu ảnh hưởng nghiêm trọng bởi biến đổi khí hậu, khi các thông tin thời tiết và sinh thái có thể quyết định đến sự sống còn của mùa vụ.
Ngoài ra, ứng dụng công nghệ số vào toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp từ sản xuất đến phân phối là một trong những ưu tiên xuyên suốt. Thương mại điện tử, truy xuất nguồn gốc qua mã QR, giao dịch nông sản trực tuyến và nền tảng logistics số đang được khuyến khích mở rộng. Việc chuyển đổi này không chỉ giúp nông sản tiếp cận thị trường nhanh chóng, cắt giảm khâu trung gian mà còn nâng cao niềm tin của người tiêu dùng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường quốc tế đòi hỏi tiêu chuẩn cao về minh bạch và an toàn thực phẩm.
Bên cạnh sản xuất và tiêu thụ, chuyển đổi số trong công tác quản lý nhà nước cũng được xác định là trọng tâm. Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang từng bước số hóa hệ thống văn bản chỉ đạo, báo cáo điện tử và cơ sở dữ liệu ngành, phát triển các phần mềm giám sát cây trồng, vật nuôi, thủy sản, rừng và tài nguyên đất. Việc quản lý thông minh này giúp giảm thời gian xử lý công việc, tăng khả năng phản ứng chính sách và nâng cao hiệu quả điều hành.
Để thực hiện thành công định hướng chuyển đổi số, Chính phủ cũng đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng thể chế và chính sách phù hợp, khuyến khích đầu tư tư nhân, hỗ trợ doanh nghiệp và người nông dân trong tiếp cận công nghệ. Các chính sách tập trung vào khuyến khích nghiên cứu – chuyển giao công nghệ, miễn giảm thuế, hỗ trợ tín dụng, đào tạo nguồn nhân lực số và hình thành các mô hình mẫu tại địa phương. Sự ra đời của Hiệp hội Nông nghiệp số Việt Nam (VIDA) từ năm 2019 cũng thể hiện quyết tâm kết nối các chủ thể trong chuỗi giá trị và xây dựng một cộng đồng doanh nghiệp công nghệ phục vụ nông nghiệp hiện đại.
Định hướng chuyển đổi số trong nông nghiệp Việt Nam không đơn thuần là áp dụng công nghệ vào một số mô hình nhỏ lẻ mà là một quá trình kiến tạo lại toàn bộ hệ sinh thái sản xuất – tiêu thụ – quản lý – thể chế của ngành. Đây là quá trình mang tính chiến lược, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ Trung ương đến địa phương, từ cơ quan quản lý đến người dân, từ doanh nghiệp công nghệ đến doanh nghiệp nông nghiệp. Nếu triển khai quyết liệt và đúng hướng, chuyển đổi số sẽ là đòn bẩy mạnh mẽ giúp nông nghiệp Việt Nam phát triển nhanh hơn, bền vững hơn và hội nhập sâu rộng hơn với kinh tế toàn cầu.
3. Thực trạng chuyển đổi số trong nông nghiệp ở Việt Nam hiện nay
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số trong ngành Nông nghiệp Việt Nam đã ghi nhận nhiều bước tiến tích cực, tuy nhiên cũng bộc lộ những giới hạn cần khắc phục để đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Về tổng thể, chuyển đổi số trong ngành nông nghiệp đã bắt đầu lan rộng, không chỉ tại các doanh nghiệp quy mô lớn mà còn từng bước thâm nhập vào các hợp tác xã, hộ nông dân dù ở mức độ chưa đồng đều.
Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp lớn, như: VinEco (thuộc Vingroup), TH True Milk, Dabaco, Hoàng Anh Gia Lai, Nafood Group… đã chủ động triển khai công nghệ số vào toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất nông nghiệp từ quản lý vùng nguyên liệu, giám sát canh tác, kiểm soát chất lượng đến truy xuất nguồn gốc và phân phối. Các mô hình nông nghiệp công nghệ cao ứng dụng IoT, AI và dữ liệu lớn đã cho thấy hiệu quả rõ rệt: tiết giảm chi phí đầu vào, giảm nhân công, tăng năng suất cây trồng vật nuôi; đồng thời, nâng cao năng lực cạnh tranh và xuất khẩu sản phẩm.
Một trong những điểm sáng đáng ghi nhận là việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong tiêu thụ nông sản, đặc biệt trong giai đoạn đại dịch Covid-19. Các địa phương như Bắc Giang, Hải Dương đã tổ chức thành công các hội nghị trực tuyến kết nối cung cầu, đồng thời đưa nông sản địa phương lên các sàn thương mại điện tử lớn như Postmart, Voso, Tiki, Lazada… để tiêu thụ hiệu quả vải thiều, hành tỏi, thanh long, cam, bưởi… Điều này không chỉ giúp giải quyết đầu ra trong bối cảnh gián đoạn chuỗi cung ứng mà còn mở ra kênh phân phối bền vững hơn cho nông sản Việt. Tính đến nay, gần 50.000 sản phẩm nông nghiệp đã được đưa lên sàn thương mại điện tử với hàng triệu lượt truy cập và tiêu thụ ổn định, góp phần khẳng định vai trò thiết yếu của công nghệ số trong thúc đẩy nông nghiệp thương mại hiện đại6.
Ở cấp quản lý nhà nước, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn7 đã tích cực triển khai chuyển đổi số trong điều hành và quản lý, với việc xây dựng và vận hành 113 loại cơ sở dữ liệu chuyên ngành cùng 32 phần mềm quản lý phục vụ các lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp, thủy lợi. Bộ cũng thường xuyên tổ chức hội nghị trực tuyến kết nối với các tỉnh, thành phố để điều phối sản xuất và tiêu thụ nông sản kịp thời, minh bạch. Việc áp dụng công nghệ trong chỉ đạo điều hành đã giúp nâng cao hiệu quả giám sát, dự báo và đưa ra chính sách nhanh nhạy hơn, nhất là trong các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi hoặc thiên tai.
Trong lĩnh vực sản xuất, các ứng dụng của IoT, AI và công nghệ sinh học đang ngày càng trở nên phổ biến. Ở miền Nam, một số doanh nghiệp và hợp tác xã đã sử dụng drone (máy bay không người lái) để phun thuốc và bón phân tự động, sử dụng robot gieo trồng và hệ thống tưới nhỏ giọt thông minh giúp tiết kiệm nước. Trong chăn nuôi, các trại bò sữa quy mô lớn của TH, Vinamilk đã triển khai hệ thống giám sát tự động sức khỏe vật nuôi, truy xuất nguồn gốc đàn bò bằng chip điện tử, tự động hóa cho ăn và vắt sữa. Trong lĩnh vực thủy sản, các trang trại tôm ở Cà Mau, Bạc Liêu đã bắt đầu ứng dụng AI để theo dõi chất lượng nước, đo nhiệt độ, độ mặn, từ đó điều chỉnh lượng thức ăn và mật độ nuôi trồng phù hợp. Một số đội tàu khai thác hải sản xa bờ cũng được trang bị hệ thống GPS, GIS và cảm biến sóng siêu âm để theo dõi vùng khai thác và giám sát tài nguyên biển hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, chuyển đổi số trong nông nghiệp ở Việt Nam hiện nay vẫn gặp nhiều rào cản và hạn chế. Trước hết, mức độ phổ cập còn thấp và thiếu đồng bộ, chủ yếu tập trung ở một số doanh nghiệp lớn hoặc địa phương có điều kiện phát triển, trong khi phần lớn hộ nông dân, hợp tác xã quy mô nhỏ vẫn chưa tiếp cận được với công nghệ số. Sự thiếu hụt về hạ tầng kết nối, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa khiến cho chi phí triển khai công nghệ cao hơn và không ít nơi vẫn chưa có sóng 4G ổn định. Thứ hai,trình độ kỹ thuật và nhận thức về chuyển đổi số của người nông dân còn hạn chế, chưa đủ năng lực để vận hành các thiết bị hoặc phần mềm hiện đại. Thứ ba, chính sách hỗ trợ chuyển đổi số hiện còn phân tán, chưa có cơ chế tài chính đủ mạnh để khuyến khích doanh nghiệp và hộ nông dân đầu tư vào công nghệ. Việc thiếu hành lang pháp lý cụ thể cho các mô hình sản xuất số như nông nghiệp hợp đồng thông minh, giao dịch blockchain hoặc logistics số… cũng đang làm chậm quá trình phổ biến và nhân rộng.
Như vậy, chuyển đổi số trong nông nghiệp Việt Nam hiện nay là một bức tranh nhiều màu sắc – vừa có những tín hiệu tích cực về đổi mới, vừa còn nhiều nút thắt cần được tháo gỡ. Việc đẩy mạnh chuyển đổi số cần được thực hiện một cách tổng thể, đồng bộ và có định hướng chiến lược rõ ràng, đặt người nông dân vào vị trí trung tâm của quá trình đổi mới. Chỉ khi công nghệ trở thành công cụ phổ biến và dễ tiếp cận đối với mọi chủ thì mới có thể thật sự chuyển mình sang mô hình hiện đại, hiệu quả và bền vững.
4. Một số giải pháp
Một là, cần nâng cao nhận thức và năng lực số cho người nông dân, doanh nghiệp nông nghiệp và cán bộ quản lý.
Đây là giải pháp mang tính nền tảng, bởi trình độ tiếp cận và ứng dụng công nghệ số của đại bộ phận nông dân hiện nay còn hạn chế. Các chương trình truyền thông đại chúng, tập huấn kỹ thuật, mô hình trình diễn chuyển đổi số cần được triển khai rộng rãi tại địa phương. Ngoài ra, Bộ Thông tin và Truyền thông cần phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo đưa nội dung chuyển đổi số vào giáo dục phổ thông, giáo dục nghề và các chương trình đào tạo nông nghiệp, từ đó hình thành lực lượng lao động có năng lực thích ứng với nền nông nghiệp số. Đồng thời, cần khuyến khích các sáng kiến như “nông dân số”, “cán bộ khuyến nông số” và phát triển mạng lưới “chuyên gia công nghệ nông thôn” để hỗ trợ người dân tại chỗ.
Hai là, đầu tư phát triển hạ tầng công nghệ số đồng bộ, đặc biệt tại các vùng nông thôn, miền núi và vùng sâu, vùng xa.
Nhà nước cần huy động nguồn lực đầu tư công kết hợp xã hội hóa để triển khai mạng viễn thông băng rộng, phủ sóng 4G/5G và phổ cập điện thoại thông minh, internet tốc độ cao đến từng hộ nông dân. Hướng tới mục tiêu “mỗi hộ nông dân một định danh số”, “mỗi trang trại một tài khoản số”. Đồng thời, cần thiết lập các trung tâm dữ liệu nông nghiệp quốc gia và vùng để tích hợp thông tin về đất đai, khí hậu, cây trồng, dịch bệnh… phục vụ cho phân tích, dự báo và quản lý điều hành.
Ba là, xây dựng và hoàn thiện hệ sinh thái dữ liệu nông nghiệp mở, liên thông từ trung ương tới địa phương, từ cơ quan quản lý tới doanh nghiệp và người dân.
Hệ sinh thái này bao gồm các cơ sở dữ liệu về đất đai, giống cây trồng, vật nuôi, mùa vụ, thời tiết, chất lượng môi trường… được cập nhật theo thời gian thực và dễ dàng truy xuất. Các nền tảng bản đồ số nông nghiệp, nhật ký điện tử canh tác, ứng dụng mã QR để truy xuất nguồn gốc, blockchain để xác thực sản phẩm cần được đầu tư phát triển và phổ biến. Việc số hóa quy trình sản xuất và tiêu chuẩn hóa dữ liệu đầu vào là điều kiện tiên quyết để tiến tới sản xuất nông nghiệp thông minh, chính xác và minh bạch.
Bốn là, tăng cường cơ chế chính sách, tài chính và pháp lý hỗ trợ chuyển đổi số.
Nhà nước cần ban hành các chính sách tín dụng ưu đãi, quỹ đầu tư mạo hiểm cho doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ trong nông nghiệp. Đồng thời, sửa đổi các quy định pháp lý để thúc đẩy giao dịch điện tử, hợp đồng số trong nông nghiệp, công nhận giá trị pháp lý của dữ liệu sản xuất, mã số vùng trồng và nền tảng số như một phần của hồ sơ quản lý nông sản. Các chương trình khuyến nông quốc gia cần tích hợp nội dung chuyển đổi số, chuyển dần từ hỗ trợ vật tư sang hỗ trợ công nghệ, đào tạo và tư vấn kỹ thuật.
Năm là, thúc đẩy liên kết công – tư và phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực nông nghiệp số.
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo môi trường thể chế thuận lợi, trong khi doanh nghiệp công nghệ và doanh nghiệp nông nghiệp là lực lượng chủ lực thực thi. Cần có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng nền tảng số quản lý chuỗi cung ứng nông sản, logistics nông nghiệp, sàn giao dịch số và các công cụ truy xuất nguồn gốc. Bên cạnh đó, khuyến khích các tập đoàn viễn thông, công nghệ, như: Viettel, VNPT, FPT, Bkav, Misa… phát triển các ứng dụng nông nghiệp số dành riêng cho hộ nông dân, hợp tác xã với chi phí thấp, dễ sử dụng.
Sáu là, cần tổ chức tốt công tác điều phối và triển khai chương trình chuyển đổi số nông nghiệp một cách tổng thể, có lộ trình và mục tiêu cụ thể.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường cần giữ vai trò đầu mối, phối hợp với các bộ, ngành và địa phương để thực hiện theo lộ trình rõ ràng, theo từng giai đoạn: từ số hóa dữ liệu đến tự động hóa, rồi đến áp dụng AI và phân tích dữ liệu lớn. Cần ưu tiên các lĩnh vực có tiềm năng và nhu cầu cao như trồng trọt, chăn nuôi tập trung, thủy sản xuất khẩu và lâm nghiệp bền vững. Bên cạnh đó, cần xây dựng bộ chỉ số đánh giá mức độ chuyển đổi số trong nông nghiệp (Agri-Digital Index), làm cơ sở cho việc kiểm tra, giám sát và định hướng chính sách.
5. Kết luận
Chuyển đổi số trong nông nghiệp hiện nay không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là động lực chiến lược thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững tại Việt Nam. Việc tích hợp các công nghệ số và nền tảng số vào toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp đang góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả sản xuất, tối ưu hóa nguồn lực và bảo vệ môi trường. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, già hóa dân số nông thôn và áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng, chuyển đổi số là giải pháp quan trọng để đưa nông nghiệp nước ta thoát khỏi mô hình sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, hướng tới nền kinh tế nông nghiệp hiện đại và tích hợp. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương với các doanh nghiệp, viện nghiên cứu và người nông dân. Bên cạnh đó, cần tiếp tục đẩy mạnh truyền thông, hoàn thiện thể chế, đầu tư hạ tầng số, xây dựng hệ sinh thái dữ liệu nông nghiệp mở và nâng cao năng lực số cho các chủ thể sản xuất. Khi đó, chuyển đổi số không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn trở thành nền tảng kiến tạo thể chế, tổ chức lại sản xuất theo hướng minh bạch, hiệu quả và phát triển bền vững.
Chú thích:
1. World Bank (2021). Transforming Vietnamese Agriculture: Gaining More from Less.Washington, D.C.
2. FAO (2018). Climate Change and Agriculture in Vietnam. Rome: Food and Agriculture Organization.
3. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2023). Báo cáo chuyển đổi số ngành Nông nghiệp Việt Nam.
4. Bộ Thông tin và Truyền thông (2022). Báo cáo tổng kết chương trình hỗ trợ tiêu thụ nông sản qua sàn thương mại điện tử.
5, 7. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2024). Báo cáo ứng dụng công nghệ số trong quản lý điều hành ngành nông nghiệp.
6. Bộ Thông tin và Truyền thông (2022). Báo cáo Tổng kết chương trình hỗ trợ tiêu thụ nông sản qua sàn thương mại điện tử.