Phan Trung Hải
UBND phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh
ThS. Phan Thị Lệ Thủy
Trường THPT Dương Văn Dương, TP. Hồ Chí Minh
TS. Đặng Nhân Cách
Trường Đại học Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh
ThS. Cao Thành Tấn
Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa chuyển đổi số, triết học và quyền lợi của trẻ em yếu thế trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Sự phát triển tất yếu của chuyển đổi số, trên nền tảng các luận điểm triết học về đạo đức và con người, nghiên cứu đề xuất cách tiếp cận nhân văn trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ số nhằm hỗ trợ trẻ em yếu thế. Thông qua việc đối chiếu giữa lý thuyết về các vùng chức năng của não người và khả năng xử lý ngôn ngữ, hình ảnh, hành vi của AI, nghiên cứu làm rõ tiềm năng của công nghệ trong hỗ trợ giao tiếp, giáo dục… Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức công nghệ, nguyên tắc cốt yếu lấy con người làm trung tâm trong giai đoạn hiện nay. Nghiên cứu đề xuất ứng dụng Silent Score – một hệ thống chấm điểm ngôn ngữ ký hiệu dựa trên mô hình ngôn ngữ lớn và “tác tử thông minh” (Intelligent agent) nhằm hướng đến phát triển bền vững.
Từ khóa: Chuyển đổi số, trẻ em yếu thế, triết học, Silent Score.
1. Đặt vấn đề
Chuyển đổi số đã và đang thay đổi sâu sắc mọi mặt của đời sống từ kinh tế, giáo dục đến văn hóa và xã hội. Những tiến bộ trong công nghệ số tuy mang lại cơ hội to lớn nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức. Một ý nghĩa sâu xa của sự phát triển công nghệ số cốt yếu, vấn đề vẫn là việc công nghệ sẽ quay trở lại phục vụ cho đời sống con người. Từ góc nhìn đa dạng, triết học đặt ra câu hỏi về vai trò của con người trong thế giới số hóa, về quyền lợi, trách nhiệm trong việc sử dụng công nghệ cũng như về cách bảo đảm sự phát triển bền vững và bao trùm cho tất cả đối tượng. Ngược lại, bối cảnh hiện nay cũng đặt ra cho triết học câu hỏi “Chúng ta muốn đạt được điều gì từ cuộc cách mạng công nghệ số?”. Đối diện với những xu hướng toàn cầu này, buộc chúng ta phải đặt ra những câu hỏi triết học, đạo đức, luân lý và cần phải có câu trả lời xác đáng nếu chúng ta muốn đạt được các mục tiêu phát triển bền vững, toàn diện của mình.
Không thể bảo đảm các ứng dụng, phần mềm, công nghệ số trong thời đại 4.0 sẽ mang lại lợi ích cho xã hội của chúng ta nếu không sử dụng đạo đức để thiết lập một phạm trù phổ quát. Gabriela Ramos và cộng sự đã đề cập một đến một phương pháp “humanity-first approach” (tạm dịch: phương pháp tiếp cận lấy con người làm trọng tâm)1 Gabriela Ramos đã dựa trên nền tảng triết học và tiếp cận vấn đề từ góc độ đạo đức để đưa ra phương pháp; Trong nghiên cứu có tên “Humanity First! The AiTH Manifesto: Building the Road to a Human-Centred Digital Society”2 (tạm dịch: con người trước tiên! Tuyên ngôn AiTH: Xây dựng con đường đến một xã hội số lấy con người làm trung tâm) của tác giả David De Cremer và cộng sự cho rằng, AI và hệ thống số phải luôn phục vụ các giá trị nhân văn. Công nghệ không nên thay thế quyền tự chủ của con người mà phải tăng cường đặt phúc lợi con người làm trung tâm trong thiết kế và quản trị; “Nguyên tắc Ai Asilomar – Hướng dẫn phát triển AI có đạo đức” được soạn thảo bởi Viện Tương lai Cuộc sống.
Nguyên tắc AI Asilomar bao gồm 23 nguyên tắc nhằm bảo đảm AI được phát triển một cách an toàn và có lợi cho con người. Mục tiêu cốt lõi của Ai Asilomar là tạo ra không phải trí không minh không định hướng mà trí thông minh có ích; Miguel Luengo – Oroz có đề cập trong bài “Solidarity should be a core ethical principle of Artificial Intelligence”3 (tạm dịch: đoàn kết phải là nguyên tắc đạo đức cốt lõi của AI), Miguel Luengo – Oroz cho rằng, việc xem đoàn kết như một nguyên tắc cốt lõi trong phát triển AI không chỉ giúp tạo ra một cách tiếp cận tập trung vào con người mà còn hướng đến lợi ích của toàn nhân loại; bài viết “AI and the Human – First Mindset”4 (tạm dịch: AI và con người – Tư duy đầu tiên) của Leanne Shelt nhấn mạnh việc áp dụng AI cần tập trung vào sự chính trực, ưu tiên công bằng hơn tốc độ, độ chính xác hơn sự tiện lợi và niềm tin hơn tự động hóa không kiểm soát.
Nghiên cứu được cấu trúc thành ba phần chính, bảo đảm sự liên kết chặt chẽ giữa lý luận và ứng dụng. Phần đầu trình bày cơ sở lý luận về chuyển đổi số, đặc biệt nhấn mạnh đến nhóm đối tượng trẻ em yếu thế. Trên nền tảng nghiên cứu của Bang Liu và cộng sự về chức năng não người, nhóm tác giả đề xuất hướng tiếp cận công nghệ phù hợp với đặc điểm nhận thức và nhu cầu đặc thù, đi sâu vào phân tích các vấn đề triết học liên quan đến đạo đức xã hội trong bối cảnh số hóa, từ đó xây dựng và đề xuất chu trình “Đạo đức – Hạnh phúc” như một nền tảng định hướng hành vi công nghệ. Các yếu tố nghiên cứu được tích hợp trong mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau, làm nền tảng cho việc đề xuất và thiết kế ứng dụng Silent Score – một công cụ công nghệ mang tính nhân văn, phục vụ cho sự phát triển toàn diện của trẻ em yếu thế trong xã hội số.
2. Cơ sở lý luận về chuyển đổi số
2.1. Tính tất yếu của chuyển đổi số trong dòng chảy lịch sử
Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (1.0) đánh dấu bước chuyển từ lao động thủ công sang cơ giới hóa với máy hơi nước và máy dệt. Tuy giúp tăng năng suất, hình thành xã hội công nghiệp nhưng đồng thời, gây ra những hệ lụy: lao động bị bóc lột, trẻ em và phụ nữ làm việc nặng nhọc trong điều kiện khắc nghiệt, môi trường ô nhiễm nghiêm trọng5.
Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (2.0) mở ra kỷ nguyên điện khí hóa, sản xuất hàng loạt và công nghiệp nặng. Giá thành sản phẩm giảm, phúc lợi xã hội được quan tâm nhưng cũng làm con người trở nên “vô danh” trong dây chuyền sản xuất, nảy sinh chủ nghĩa tư bản độc quyền và đô thị hóa mất kiểm soát6. Lúc này, xã hội bắt đầu đặt ra câu hỏi mang đậm tính nhân văn, đạo đức về sản xuất hàng loạt rằng “con người phục vụ máy móc hay ngược lại?
Cách mạng công nghiệp lần thứ ba (3.0) gắn với máy tính, internet và tự động hóa. Nhờ đó, con người được giải phóng khỏi lao động chân tay và dễ dàng tiếp cận tri thức. Tuy nhiên, công nghệ cũng đặt ra lo ngại về giám sát, mất việc, bất bình đẳng số và nguy cơ bị thay thế bởi máy móc7.
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0) với AI, IoT, Big Data, Blockchain,… hứa hẹn nâng cao hiệu quả quản lý, cá nhân hóa dịch vụ y tế, giáo dục và hỗ trợ người yếu thế. Tuy vậy, các vấn đề về quyền riêng tư, định kiến trong thuật toán và phân biệt đối xử công nghệ đang trở thành những thách thức đạo đức mới8.
Triết gia Hans Jonas viết trong The Imperative of Responsibility (1979), công nghệ hiện đại cần được soi chiếu bởi “đạo đức tương lai”9 để tránh gây hậu quả lâu dài cho các thế hệ sau. Trong kỷ nguyên chuyển đổi số nếu không giữ vững nguyên tắc “con người là trung tâm”, sự phát triển công nghệ có thể mất phương hướng. Dù xã hội có phát triển, điều cốt lõi vẫn là mọi tiến bộ phải vì con người chứ không thay thế con người, công nghệ đều cần được soi chiếu qua lăng kính của đạo đức.
2.2. Chuyển đổi số với trẻ em yếu thế
Khái niệm chuyển đổi số bắt đầu nhận được sự quan tâm mạnh mẽ từ khoảng năm 2018 và chính thức được định hướng chiến lược trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia vào ngày 03/6/2020 (theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ), trong đó quan điểm cốt lõi, là: “Chuyển đổi số trước tiên là chuyển đổi về nhận thức” và khẳng định “Người dân là trung tâm của chuyển đổi số”. Để quá trình này diễn ra thuận lợi và bền vững, một trong những nhiệm vụ then chốt được xác định là xây dựng niềm tin xã hội, bảo đảm an toàn – an ninh mạng, đồng thời bảo vệ các giá trị đạo đức căn bản của nhân loại cũng như giữ gìn bản sắc văn hóa truyền thống Việt Nam trong tiến trình số hóa. Đáng chú ý, hai lĩnh vực thiết yếu liên quan trực tiếp đến đời sống và sự phát triển con người là y tế và giáo dục được xác định là ưu tiên hàng đầu trong lộ trình chuyển đổi số.
Trong nghiên cứu “Advances and Challenges in Foundation Agents: From Brain-Inspired Intelligence to Evolutionary, Collaborative, and Safe Systems” (tạm dịch: Những tiến bộ và thách thức trong các tác nhân nền tảng: từ trí thông minh lấy cảm hứng từ não bộ đến các hệ thống tiến hóa, hợp tác và an toàn)10 của tác giả Bang Liu và cộng sự có đề cập đến một khái niệm hoàn toàn mới có tên “agent” (tạm dịch: tác nhân). Nhóm nghiên cứu khẳng định đây là khái niệm tiên tiến, không chỉ xử lý thông tin mà còn nhận thức môi trường của nó, đưa ra quyết định và hành động tự chủ và có nền tảng là AI hiện đại nhằm thúc đẩy những tiến bộ trong các lĩnh vực từ trợ lý đàm thoại đến rô – bốt hiện thân khi các hệ thống AI ngày càng giải quyết các môi trường năng động thực tế11.
Bang Liu và cộng sự đã tích hợp LLM (mô hình ngôn ngữ lớn) với “agent” để thúc đẩy AI phát triển và có thể sao chép hoàn toàn ý thức giống con người dựa trên các phần cứng sinh học – bộ não và các “Well-developed in current AI” của con người (tạm dịch: các vùng được phát triển tốt trong AI hiện tại).

Cụ thể, các vùng Frontal Lobes (Thùy trán), Parietal Lobes (Thùy đỉnh), Cerebellum (Tiểu não) đây là các vùng xử lý không gian và tích hợp đa giác quan, chủ yếu tập trung, tạo điều kiện cho L2 và L3 phát triển. AI tại các vùng này vẫn thiếu sự tích hợp liền mạch và thời gian thực như ở con người; một số chức năng nhận thức vẫn chưa được khám phá hết, đây là các vùng có nhiều tiềm năng cho việc ứng dụng Robot cũng như chân tay giả.
Các vùng còn lại mà nhóm tác giả chú trọng đến là Temporal Lobes (Thùy thái dương), Brain Stem (Thân não), Occipital Lobes (Thùy chẩm)12. Cụ thể:
(1) Temporal Lobes (Thùy thái dương): ngôn ngữ, trí nhớ và xử lý thính giác; Thùy thái dương hỗ trợ xử lý thính giác (L1), hiểu ngôn ngữ.
(2) Brain Stem (Thân não): điều hòa tự chủ và kiểm soát phản xạ Thân não quản lý các chức năng tự chủ thiết yếu, duy trì sự sống (L3) và các phản ứng phản xạ nhanh (L1), chẳng hạn như phản xạ vận động cơ bản.
(3) Occipital Lobes (Thùy chẩm): xử lý thị giác chuyên về nhận thức thị giác (L1), thùy chẩm xử lý hiệu quả các kích thích thị giác thông qua các cấu trúc phân cấp. AI vượt trội trong các nhiệm vụ nhận dạng thị giác cơ bản, đạt được hiệu suất ngang bằng hoặc vượt trội của con người bằng cách sử dụng mạng nơ-ron sâu và bộ chuyển đổi thị giác.
Nhóm tác giả lựa chọn trẻ em khiếm thính, khiếm thanh làm đối tượng nghiên cứu để có cái nhìn khách quan và sâu sắc hơn. Về mặt não bộ, thùy thái dương – vùng xử lý thính giác – vẫn giữ vai trò trung tâm nhưng cần được hỗ trợ bằng công nghệ và phương pháp giáo dục thay thế qua thị giác hoặc xúc giác. Thân não, vốn điều khiển các chức năng sống như hô hấp, tim mạch, hầu như không bị ảnh hưởng bởi khiếm thính. Thùy chẩm, chịu trách nhiệm xử lý thị giác lại phát triển mạnh ở trẻ điếc, giúp tăng khả năng quan sát, đọc hình ảnh, ngôn ngữ ký hiệu. Từ đó, có thể ứng dụng AI thị giác máy tính, nhận diện ngôn ngữ ký hiệu hoặc chuyển đổi ký hiệu sang văn bản để hỗ trợ giáo dục và giao tiếp.
Bảng 1. Tổng hợp đối với các vùng não và đề xuất các hướng tiếp cận
Vùng não | Trạng thái | Mức độ ảnh hưởng | Hướng tiếp cận hỗ trợ |
Thùy thái dương | Giảm hoạt động xử lý âm thanh | Cao | Tăng cường thị giác/xúc giác, AI hỗ trợ ngôn ngữ ký hiệu |
Thân não | Phản xạ âm thanh yếu, chức năng sống ổn định | Thấp | Có thể ứng dụng trong phẫu thuật thần kinh |
Thùy chẩm | Tăng cường xử lý thị giác | Tích cực (bù trừ) | Tận dụng AI thị giác, giáo dục bằng hình ảnh/ký hiệu |
Do tác tử nền tảng là các hệ thống AI có năng lực tổng hợp ngôn ngữ, tri giác, hành vi và học tập. Trong bối cảnh chuyển đổi số như hiện nay, những LLM, agent vừa mang lại sự tiến cấp trong khoa học, được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực, như: giáo dục, tài chính, giao thông, quản trị,… đồng thời, cũng vừa mang nhiều tiềm ẩn rất nguy hiểm đi kèm theo nếu không sử dụng một cách có đạo đức. Nhóm tác giả khuyến cáo một số vấn đề đạo đức có thể phát sinh trong quá trình ứng dụng, như: thiếu tính giải thích và minh bạch trong hành vi; một số hành vi phát sinh không lường trước; vấn đề thiên lệch trong dữ liệu và mô hình nếu được sử dụng; yêu cầu, xâm phạm quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân; thiếu sự giám sát của con người.
3. Triết học với các vấn đề đạo đức xã hội
Trong Nicomachean Ethics, Aristotle đặt nền móng cho đạo đức học đức hạnh với câu hỏi trung tâm: “Làm thế nào để con người sống một cuộc đời tốt đẹp?”13. Ông cho rằng, đạo đức không chỉ là tuân thủ quy tắc mà là rèn luyện các phẩm chất dẫn đến cuộc sống viên mãn. Jeremy Bentham tiếp cận câu hỏi này qua chủ nghĩa vị lợi, với quan điểm: hành động đạo đức là hành động tạo ra nhiều hạnh phúc nhất cho nhiều người nhất. Đạo đức, theo ông là hướng đến kết quả: gia tăng niềm vui, giảm thiểu đau khổ14.
John Stuart Mill phát triển sâu hơn tư tưởng của Bentham. Ông phân biệt các mức độ khoái lạc, khẳng định hạnh phúc đạo đức không chỉ là cảm giác dễ chịu mà còn bao gồm những giá trị cao cả như tri thức, công lý, tình cảm. Mill nhấn mạnh hạnh phúc phải mang tính xã hội và bình đẳng, trong đó mỗi cá nhân đều được tôn trọng15. Tiếp nối mạch tư tưởng này, Amartya Sen và Martha Nussbaum đưa ra mô hình “Năng lực” (Capability Approach), chuyển trọng tâm từ thu nhập hay tiện nghi sang khả năng con người có thể thực hiện để trở thành và đề xuất 10 năng lực cơ bản16 nhằm bảo đảm mỗi người đều có cơ hội sống một cuộc đời có phẩm giá, tự do và phát triển toàn diện.
Dựa trên những tư tưởng này, nhóm tác giả tiếp tục con đường Aristotle đã khởi xướng tìm lời giải cho “cuộc sống tốt đẹp”. Theo đó, đạo đức không chỉ hướng đến niềm vui nhất thời mà là hạnh phúc bền vững, gắn liền với tự do, phẩm giá và sự phát triển toàn diện của con người trong một xã hội công bằng. Từ các lập luận nền tảng, nhóm tác giả xác định được mục tiêu tối thượng của đạo đức chính là: hạnh phúc – không chỉ là niềm vui cảm giác nhất thời mà là hạnh phúc bền vững, gắn liền với giá trị tinh thần, sự tự do và phẩm giá con người; đồng thời, đề xuất một chu trình “Đạo đức – Hạnh phúc”.

Vậy, trung tâm là “Hạnh phúc” – đích đến của mọi đời sống, khẳng định giá trị và nội tại của hạnh phúc; mọi hành động đúng phải hướng đến tối đa hóa hạnh phúc dựa trên các nguyên tắc đạo đức thực hành; cả hai gắn kết chặt chẽ trong tư tưởng vị lợi của các triết gia đã được nhắc đến.
4. Mối quan hệ biện chứng giữa chuyển đổi số, triết học và trẻ em yếu thế, mô hình Silent Score
Trong bối cảnh công nghệ đang làm thay đổi sâu sắc đời sống xã hội, Việt Nam đứng trước cơ hội lớn để bứt phá trong kỷ nguyên số. Khi công nghệ, như: AI, học máy hay mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) thâm nhập sâu vào giáo dục và chăm sóc xã hội, nhu cầu kết nối giữa triết học, công nghệ số và trẻ em yếu thế trở nên cấp thiết. Vấn đề không còn là “có nên ứng dụng” mà là “ứng dụng ra sao để bảo vệ và phát triển con người toàn diện”. Một nhãn quan triết học giúp định hướng đạo đức, đặt giới hạn và trách nhiệm khi phát triển công nghệ, tránh sa vào phi nhân tính.
Triết học đối thoại với công nghệ để khẳng định: đổi mới phải đi cùng đạo lý, tiến bộ phải bao trùm, không ai bị bỏ lại phía sau. Cụ thể hóa tư tưởng này bằng sơ đồ biện chứng, thể hiện mối quan hệ tác động qua lại giữa ba yếu tố: triết học – công nghệ – trẻ em yếu thế như một nền tảng hướng đến phát triển bền vững và nhân văn.

Từ góc nhìn tích hợp giữa công nghệ và đạo đức, nhóm tác giả đề xuất “Silent Score – ứng dụng chấm điểm ngôn ngữ ký hiệu cho trẻ khiếm thính, khiếm thanh” như một nền tảng công nghệ tiên tiến phục vụ mục tiêu nhân văn: hỗ trợ nhóm trẻ em yếu thế tiếp cận và làm chủ ngôn ngữ ký hiệu một cách hiệu quả, tự chủ và toàn diện.
Silent Score không đơn thuần là một công cụ kỹ thuật số mà là biểu tượng cho một hướng tiếp cận công nghệ vị nhân sinh, trong đó AI – đặc biệt là các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) được triển khai để nâng cao khả năng học tập, giao tiếp và hòa nhập cho những đối tượng thường bị hệ thống giáo dục bỏ quên. Ứng dụng tạo ra một môi trường luyện tập cá nhân hóa và tương tác thời gian thực, nơi trẻ có thể đứng trước camera như trước một “tấm gương thông minh”, thực hiện động tác ký hiệu, nhận phản hồi tức thì về độ chính xác và được hướng dẫn chi tiết để chỉnh sửa. Hệ thống sử dụng AI thị giác để phân tích cử chỉ tay, biểu cảm khuôn mặt và ngữ cảnh ký hiệu, sau đó đưa ra đánh giá theo thang điểm 10 kèm phản hồi cá nhân hóa.
Bên cạnh trẻ em, Silent Score còn là công cụ hỗ trợ hiệu quả cho giáo viên, cán bộ xã hội, người thân – những người có thể học và tiếp cận ngôn ngữ ký hiệu chuyên môn mà không cần dựa vào người phiên dịch, vốn còn hiếm hoi tại nhiều cơ sở. Trong thời đại mà AI có thể mô phỏng ngôn ngữ, hình ảnh và hành vi, việc định hướng đạo đức cho các công nghệ này trở thành yếu tố cốt lõi. Silent Score là ví dụ tiêu biểu cho việc áp dụng công nghệ không phải để thay thế con người mà để đồng hành, tiếp sức và trao quyền cho những nhóm dễ bị tổn thương, giúp trẻ em khiếm khuyết vươn lên làm chủ bản thân, đóng góp vào tiến trình phát triển chung, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam.

5. Kết luận
Khởi đầu từ một câu hỏi mang tính chất định hướng và nền tảng: “Chúng ta thực sự muốn đạt được điều gì từ cuộc cách mạng công nghệ số?”, nghiên cứu đã mở ra một hành trình tư duy mang đậm tính biện chứng triết học. Từ việc phân tích các tác nhân (agents) đang phát triển trong các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs)17, từng bước tiệm cận một vấn đề sâu xa hơn – một câu hỏi mang tính đạo đức và nhân văn cốt lõi: “Làm thế nào để con người có thể sống một cuộc đời tốt đẹp?”. Không tách rời mà gắn bó chặt chẽ với nhau, các luận điểm trong hành trình đó được triển khai dựa trên mối quan hệ biện chứng giữa công nghệ, triết học và con người (trong đó có trẻ em yếu thế) được đặt vào trung tâm.
Nghiên cứu đề xuất ứng dụng “Silent Score” – một giải pháp cụ thể ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhằm chấm điểm ngôn ngữ ký hiệu, hỗ trợ trẻ em khiếm thính trong việc học tập, giao tiếp; đồng thời, mở rộng khả năng học tập và tiếp cận chuyên môn cho cha mẹ, giáo viên, cán bộ – những người đang trực tiếp đồng hành cùng trẻ yếu thế trong cuộc sống. Điều này cho thấy, trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 với tốc độ phát triển công nghệ vượt bậc, điều quan trọng không chỉ là đổi mới công nghệ mà còn là định hình lại mục tiêu nhân văn cho quá trình chuyển đổi số. Khi được soi rọi qua lăng kính triết học và hướng đến phục vụ con người, công nghệ không còn đơn thuần là công cụ mà trở thành một người bạn đồng hành mang tính đạo đức, góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
Chú thích:
1. Gabriela Ramos và cộng sự (2023). Philosophy’s Essential Role in Shaping a Humanistic Future: The Case of Ethics in Technology and Mental Health. United Nations, France.
2. David De Cremer và cộng sự (2021). Humanity First! The AiTH Manifesto: Building the Road to a Human-Centred Digital Society. The European Business Review.
3. M. Luengo-Oroz (2019). Solidarity should be a core ethical principle of Artificial Intelligence. Nature Machine Intelligence, pp. 1-11.
4. L. Shelton (2025). Linkedin. https://www.linkedin.com/pulse/ai-human-first-mindset-key-ethical-impactful-leanne-shelton–9bkuc?utm_source=chatgpt.com.
5. V. V. Hoàng (2018). Concetti. https://concetti.vn/news/legal_news/150/nhung-cuoc-cach-mang-cong-nghiep-trong-lich-su-nhan-loai?utm_source=chatgpt.com.
6. C. Baker (2025). Hartfordstage. https://www.hartfordstage.org/stagenotes/acc15/child-labor.
7. C. Narinelli (2025). Econlib. https://www.econlib.org/library/Enc/IndustrialRevolutionandtheStandardofLiving.html.
8. J. D. Wisman (2015). Capitalism and Inequality re-examined. ResearchGate, pp. 1-19.
9. Sarah V. Bentley và cộng sự (2024). The digital divide in action: how experiences of digital technology shape future relationships with artificial intelligence. in AI and Ethics, Australia, Springer Nature, pp. 901 – 915.
10. R. C. (2023). The Ethical Implications of Industry 4.0: Navigating the Challenges of a Digital Revolution. Linkedin.
11. H. Jonas (1984). The Imperative of Responsibility: In Search of an Ethics for the Technological Age. University of Chicago Press.
12. Bang Liu và cộng sự (2025). Advances and Challenges in Foundation Agents: From Brain-Inspired Intelligence to Evolutionary, Collaborative, and Safe Systems. Cornel University.
13. Aristotle (1999). Nicomachean Ethics. Hackett.
14. Bentham & Jeremy (1789). An Introduction to the Principles of Morals and Legislation. Clarendon Press.
15. J. S. Mill (2002). Utilitarianism. Hackett Company.
16. A. Sen. Development as Freedom. New York: Knopf.
17. M. Nussbaum (2011). Creating Capabilities: The Human Development Approach. US: Harvard University Press.