ThS. Nguyễn Phước Lân
CN. Nguyễn Tôn Quyền
ThS. Phan Lý Nguyên Trinh
Trường Đại học Kinh tế – Tài chính TP. Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tham gia chương trình thực tập quốc tế (IIPs) của sinh viên tại các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Trên cơ sở khảo sát 628 sinh viên cho thấy, yếu tố có ảnh hưởng tích cực đến ý định tham gia chương trình thực tập quốc tế là điều kiện hỗ trợ và tìm hiểu văn hóa; trong khi thái độ nghề nghiệp, thể chế và chi phí tài chính không có tác động đáng kể. Nghiên cứu đề xuất một số định hướng nhằm tăng cường hỗ trợ và nâng cao năng lực tham gia IIPs cho sinh viên.
Từ khóa: Thực tập quốc tế; ý định; yếu tố kinh tế; hành vi; sinh viên; trường đại học; TP. Hồ Chí Minh.
1. Đặt vấn đề
Chương trình thực tập quốc tế (International Internship Programs – IIPs) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược quốc tế hóa của các trường đại học, góp phần mở rộng trải nghiệm nghề nghiệp, phát triển kỹ năng liên văn hóa và nâng cao khả năng tìm việc làm cho sinh viên. Tuy nhiên, không phải tất cả sinh viên đều có ý định tham gia các chương trình này, nhất là trong bối cảnh còn tồn tại nhiều rào cản liên quan đến chi phí, ngoại ngữ và mức độ hỗ trợ từ phía nhà trường.
Tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy, tỷ lệ sinh viên tham gia thực tập quốc tế vẫn chưa cao. Nghiên cứu tập trung khảo sát sinh viên đến từ nhiều trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách có giá trị đối với các cơ sở giáo dục đang triển khai quốc tế hóa giáo dục thông qua hình thức thực tập quốc tế.
2. Tổng quan lý thuyết
Lý thuyết Hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) là một trong những khung lý thuyết phổ biến trong việc giải thích các hành vi có chủ đích, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và nghề nghiệp. Theo TPB, ý định hành vi chịu ảnh hưởng bởi ba yếu tố cốt lõi: thái độ đối với hành vi (Attitude – AT), chuẩn chủ quan (Subjective Norms – SN) và nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control – PBC).
Trong bối cảnh các chương trình thực tập quốc tế (IIPs), nhiều nghiên cứu cho thấy, thái độ tích cực của sinh viên đối với lợi ích nghề nghiệp từ trải nghiệm thực tập, như: nâng cao kỹ năng, xây dựng mạng lưới chuyên môn quốc tế và tăng triển vọng việc làm có ảnh hưởng rõ rệt đến ý định tham gia (Schaefer & Lynch, 2017)1. Những lợi ích này thường được đo lường thông qua biến lợi ích nghề nghiệp (Career Benefits – CB), phản ánh kỳ vọng sinh viên về tác động tích cực lâu dài của IIPs đối với sự nghiệp.
PBC thể hiện mức độ sinh viên tin rằng, họ có khả năng vượt qua các trở ngại thực tế, như: chi phí, thủ tục hoặc rào cản ngôn ngữ. Khi cảm nhận kiểm soát hành vi cao, sinh viên có xu hướng hình thành ý định tham gia mạnh mẽ hơn (Kim & Lawrence, 20212; Petzold & Moog, 2018)3. Trong khi đó, yếu tố chi phí tài chính (Financial Cost – FC) lại được xác định là rào cản phổ biến, nhất là ở các nước đang phát triển. Những chi phí liên quan đến học phí, sinh hoạt, di chuyển và thu nhập cơ hội khiến nhiều sinh viên từ bỏ cơ hội thực tập quốc tế (Bilsland & Nagy, 2015)4.
Một số nghiên cứu gần đây đã mở rộng TPB bằng cách tích hợp các yếu tố hỗ trợ, như: kỹ năng ngôn ngữ (Language Skills – LS) giúp sinh viên tự tin hơn trong môi trường làm việc đa văn hóa, hỗ trợ giao tiếp hiệu quả và thích nghi tốt hơn; sự sẵn có cơ hội thực tập (Institutional Availability – IA) và hỗ trợ chính sách (Policy/University Support – PS) đóng vai trò như các điều kiện thúc đẩy. IA phản ánh mức độ các chương trình IIPs được tổ chức minh bạch và sẵn sàng cho sinh viên, trong khi PS bao gồm các dịch vụ, như: tư vấn, hỗ trợ visa, thủ tục hành chính và công nhận tín chỉ. Các hỗ trợ này không chỉ nâng cao cảm nhận PBC mà còn góp phần định hình cảm nhận về chuẩn chủ quan (Tan & Umemoto, 2025; Di Pietro, 2022)6.
Chuẩn chủ quan (SN) đóng vai trò then chốt trong môi trường giáo dục châu Á, nơi các quyết định học tập chịu ảnh hưởng mạnh từ gia đình, bạn bè và giảng viên. Ở Việt Nam, giá trị gia đình và định hướng tập thể tiếp tục chi phối các quyết định học tập quốc tế của sinh viên (Nghia, 2017)7.
Sự tìm hiểu văn hóa (Cultural Curiosity – CC) phản ánh động lực nội tại của sinh viên trong việc khám phá các môi trường mới, học hỏi từ sự khác biệt và trải nghiệm đa văn hóa (Litman, 2005)8. CC đóng vai trò bổ sung cảm xúc và động lực cho hành vi có chủ đích, đặc biệt khi yếu tố nghề nghiệp chưa đủ thuyết phục.
Trên cơ sở đó, mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 9 yếu tố: AT, SN, PBC, CB, FC, LS, PS, IA và CC, tương ứng với 9 giả thuyết (H1 – H9) được kiểm định trong mối quan hệ với ý định tham gia IIP. Mô hình sẽ được hiệu chỉnh sau khi phân tích dữ liệu thực tế nhằm bảo đảm cấu trúc gọn nhẹ, logic và phù hợp với bối cảnh giáo dục đại học tại TP. Hồ Chí Minh.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng với dữ liệu khảo sát từ 628 sinh viên đang theo học tại nhiều ngành đào tạo thuộc các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Bảng hỏi được xây dựng bằng tiếng Việt, triển khai dưới hình thức khảo sát trực tuyến nhằm thu thập thông tin về đặc điểm nhân khẩu học, kinh nghiệm quốc tế và mức độ đồng thuận của sinh viên đối với các ý kiến đại diện cho các nhóm nhân tố trong mô hình nghiên cứu. Trong mẫu khảo sát, có 69,1% là nữ; 48,9% thuộc nhóm có thu nhập trên 25 triệu đồng/tháng; 76,4% chưa từng có kinh nghiệm quốc tế – phản ánh đặc điểm phổ biến của sinh viên đại học khu vực TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn khảo sát.
Các khái niệm tiềm ẩn trong mô hình được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức, xây dựng dựa trên khung lý thuyết hành vi dự định mở rộng và kế thừa từ các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Sau giai đoạn khảo sát thử nghiệm, các câu hỏi đảo chiều có thể gây nhiễu được loại bỏ nhằm bảo đảm tính nhất quán nội dung. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện bằng phương pháp trích Principal Axis Factoring kết hợp phép quay Promax để xác định cấu trúc các nhân tố tiềm ẩn và loại trừ các biến quan sát có hệ số tải yếu.
Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình phương trình cấu trúc (SEM) được sử dụng để kiểm định mô hình lý thuyết. Cả CFA và SEM đều được thực hiện với phương pháp ước lượng Maximum Likelihood có điều chỉnh sai số (MLR) giúp bảo đảm độ tin cậy của kết quả ngay cả khi dữ liệu không tuân thủ hoàn toàn phân phối chuẩn. Các chỉ số, như: χ²/df, CFI, TLI, RMSEA và SRMR được sử dụng để đánh giá độ phù hợp mô hình, theo các tiêu chí chấp nhận phổ biến trong các nghiên cứu khoa học xã hội.
Để đánh giá khả năng điều tiết của điều kiện kinh tế, nghiên cứu thực hiện phân tích mô hình SEM đa nhóm (multi-group SEM – MGSEM) với hai nhóm thu nhập hộ gia đình (≤ 25 triệu đồng/tháng và > 25 triệu đồng/tháng). Phân tích này nhằm kiểm định tính bất biến mô hình giữa các nhóm sinh viên có điều kiện kinh tế khác nhau và làm rõ vai trò điều tiết tiềm năng của thu nhập trong quá trình hình thành ý định tham gia chương trình thực tập quốc tế.
4. Kết quả nghiên cứu
Phân tích độ tin cậy cho thấy, các thang đo đều đạt yêu cầu với Cronbach’s Alpha từ 0,76 trở lên, chỉ số CR > 0,70 và AVE > 0,50. Kết quả kiểm định KMO = 0,929 và Bartlett’s test có ý nghĩa thống kê (p < 0,001), cho thấy dữ liệu phù hợp để thực hiện phân tích nhân tố.
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đề xuất mô hình gồm 5 nhân tố với 23 biến quan sát được giữ lại (tải nhân tố ≥ 0,40), bao gồm: (1) Participation Enablers (PE) – phản ánh kỹ năng ngôn ngữ, cảm nhận kiểm soát, hỗ trợ xã hội và chính sách từ nhà trường; (2) Career-Oriented Attitude (COA) – kết hợp các biến về thái độ và kỳ vọng nghề nghiệp; (3) Institutional Availability (IA) – mức độ hiện diện và hỗ trợ từ phía nhà trường; (4) Cultural Curiosity (CC) – động lực khám phá và trải nghiệm văn hóa; (5) Financial Cost (FC) – cảm nhận rào cản tài chính.
Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA) cho thấy, mô hình đo lường đạt độ phù hợp chấp nhận được (χ²/df = 4,83; CFI = 0,906; TLI = 0,893; RMSEA = 0,078; SRMR = 0,065); đồng thời, bảo đảm giá trị hội tụ và phân biệt giữa các khái niệm.
Mô hình SEM ước lượng giải thích được khoảng 70% phương sai của ý định tham gia chương trình thực tập quốc tế. Hai yếu tố có ảnh hưởng tích cực và mạnh đến ý định là PE (β = 0,578; p < 0,001) và CC (β = 0,514; p < 0,001), trong khi COA, IA và FC không cho thấy tác động đáng kể (p > 0,05).
Bảng 1. Ước lượng các đường dẫn và kiểm định giả thuyết (SEM, MLR/FIML, hệ số chuẩn hóa)
| Giả thuyết | Mối quan hệ | Hệ số β | SE | Z | p-value | Kết luận |
| H1 | COA → IN | –0.074 | 0.133 | –1.26 | 0.208 | Không ủng hộ |
| H2 | PE → IN | 0.578 | 0.189 | 6.89 | < 0.001 | Ủng hộ |
| H3 | IA → IN | –0.091 | 0.137 | –1.51 | 0.132 | Không ủng hộ |
| H4 | CC → IN | 0.514 | 0.252 | 4.60 | < 0.001 | Ủng hộ |
| H5 | FC → IN | 0.032 | 0.076 | 0.95 | 0.339 | Không ủng hộ |
Kiểm định tính phân biệt giữa các khái niệm ẩn thông qua chỉ số HTMT (Heterotrait–Monotrait) cho thấy, tất cả các cặp biến đều có HTMT < 0,85, xác nhận các cấu trúc đo lường là tách biệt và không trùng lặp về nội dung.

Phân tích SEM đa nhóm được thực hiện theo mức thu nhập trung bình (≤ 25 triệu và > 25 triệu đồng/tháng), con số này thấp hơn mức thu nhập trung bình tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh hoặc Hà Nội (ước tính từ 27 – 40 triệu đồng/tháng9.
Kết quả kiểm định tính bất biến mô hình cho thấy, cấu trúc lý thuyết giữ được sự ổn định giữa hai nhóm thu nhập. Các khác biệt quan sát được trong hệ số đường dẫn đều không đạt mức ý nghĩa thống kê, do đó, thu nhập hộ gia đình không thể hiện vai trò là biến điều tiết đáng kể trong mô hình.
Khi phân tích riêng theo từng nhóm cho thấy, ở nhóm sinh viên có thu nhập thấp (≤ 25 triệu), hai yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định tham gia thực tập quốc tế là sự tìm hiểu văn hoá (β = 0,561) và điều kiện hỗ trợ (β = 0,481). Điều này phản ánh sinh viên trong nhóm kinh tế hạn chế thường dựa nhiều hơn vào cảm nhận năng lực bản thân, sự hỗ trợ từ nhà trường và động lực khám phá để ra quyết định.
Trong khi đó, ở nhóm sinh viên có thu nhập trên 25 triệu/tháng, yếu tố có tác động lớn nhất là điều kiện hỗ trợ (β = 0,659), tiếp theo là sự tìm hiểu văn hoá (β = 0,443). Một điểm đáng chú ý là biến Institutional Availability (IA) trong nhóm thu nhập cao có hệ số tác động âm (β = –0,204), tuy nhiên, kết quả kiểm định Wald và kiểm định bất biến không cho thấy, sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, do đó, xu hướng này chưa thể được xem là bằng chứng khẳng định vai trò điều tiết của thu nhập mà chỉ gợi ý một hướng nghiên cứu thực tiễn cần được kiểm chứng thêm.
Bảng 2. Ước lượng đường dẫn theo nhóm thu nhập (hệ số chuẩn hóa)
| Đường cấu trúc | Nhóm ≤25M (Std. β) | p-value | Nhóm > 25M (Std. β) | p-value |
| COA → IN | –0.08 | 0.317 | –0.05 | 0.569 |
| PE → IN | 0.48 | < 0.001 | 0.66 | < 0.001 |
| IA → IN | 0.03 | 0.696 | –0.20 | 0.028 |
| CC → IN | 0.56 | 0.001 | 0.44 | 0.004 |
| FC → IN | 0.01 | 0.784 | 0.06 | 0.233 |
Tổng thể, nghiên cứu cho thấy, cả hai nhóm sinh viên thuộc hộ thu nhập thấp hay cao đều chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố liên quan đến động lực nội tại và điều kiện hỗ trợ thực tế khi hình thành ý định tham gia chương trình thực tập quốc tế. Tuy nhiên, nhóm sinh viên có thu nhập thấp có xu hướng bị tác động nhiều hơn bởi các trải nghiệm cá nhân và những hỗ trợ cụ thể từ nhà trường, trong khi nhóm thu nhập cao lại nhạy cảm hơn với các yếu tố mang tính chiến lược dài hạn, như: điều kiện tham gia và định hướng nghề nghiệp.
Mặc dù có sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng giữa các nhóm, các kiểm định thống kê, bao gồm kiểm định đa nhóm và kiểm định Wald đều không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa về mặt cấu trúc mô hình. Điều này hàm ý rằng, thu nhập hộ gia đình không đóng vai trò là biến điều tiết mạnh trong mô hình, thay vào đó, ý định tham gia thực tập quốc tế của sinh viên chịu tác động chủ yếu từ mức độ hỗ trợ thực tiễn và động lực nội tại, bất kể điều kiện kinh tế của họ.

5. Đánh giá những yếu tố tác động
Mô hình SEM chỉ ra rằng, hai yếu tố có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định tham gia IIP là điều kiện hỗ trợ tham gia (PE) và tìm hiểu văn hóa (CC). Các yếu tố còn lại, bao gồm: thái độ định hướng nghề nghiệp (COA), sự sẵn có thể chế (IA) và chi phí tài chính cảm nhận (FC) không ghi nhận ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê.
Một là, vai trò của điều kiện hỗ trợ và tìm hiểu văn hóa. Tác động mạnh mẽ của PE củng cố luận điểm từ lý thuyết hành vi dự định mở rộng (Ajzen, 1991)10, theo đó, nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) và sự hỗ trợ từ môi trường bên ngoài đóng vai trò then chốt trong việc hình thành ý định hành vi. Trong nghiên cứu này, PE không chỉ bao gồm cảm nhận kiểm soát mà còn tích hợp các yếu tố, như: hỗ trợ chính sách từ nhà trường, năng lực ngoại ngữ và chuẩn chủ quan từ người thân, bạn bè và giảng viên. Điều này cho thấy sinh viên cần một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ để cảm thấy tự tin và sẵn sàng tham gia các chương trình thực tập quốc tế.
Đồng thời, tìm hiểu văn hóa (CC) nổi bật như một nguồn động lực nội tại đáng kể, phản ánh nhu cầu khám phá, học hỏi và trải nghiệm đa văn hóa, đặc biệt trong bối cảnh hơn 76% sinh viên chưa từng có kinh nghiệm quốc tế. Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu trước về vai trò của curiosity trong việc thúc đẩy hành vi học tập trải nghiệm (Litman, 200511; Kashdan & Silvia, 200912) cho thấy, động lực cảm xúc cần được xem trọng bên cạnh mục tiêu nghề nghiệp.
Hai là, lợi ích nghề nghiệp không đủ để chuyển hóa thành hành vi. Mặc dù nhiều nghiên cứu trước đây khẳng định tầm quan trọng của lợi ích nghề nghiệp (CB) trong việc hình thành ý định tham gia IIP (Di Pietro, 202213; Schaefer & Lynch, 201714), kết quả nghiên cứu này lại cho thấy, yếu tố COA đại diện cho thái độ định hướng nghề nghiệp không tác động đáng kể đến ý định hành vi. Có thể lý giải điều này theo hai hướng: kỳ vọng nghề nghiệp chỉ là điều kiện cần, chưa đủ để dẫn đến hành vi nếu sinh viên không cảm thấy đủ năng lực hoặc thiếu hỗ trợ cụ thể từ nhà trường; khả năng đánh giá các lợi ích dài hạn về nghề nghiệp còn hạn chế ở một bộ phận sinh viên, đặc biệt là sinh viên năm nhất hoặc năm hai.
Ba là, tác động không rõ ràng của chi phí và cơ hội. Chi phí tài chính cảm nhận (FC) không có ảnh hưởng tiêu cực rõ ràng đến ý định tham gia thực tập quốc tế, điều này đi ngược lại nhiều bằng chứng quốc tế (Perna et al., 201515). Có thể sinh viên Việt Nam xem chi phí thực tập là khoản đầu tư dài hạn, nhất là khi nhận được sự hỗ trợ tài chính từ gia đình phù hợp với văn hóa phụ thuộc tài chính trong gia đình (Nghĩa, 2017)16. Ngoài ra, do thiếu thông tin cụ thể về chi phí thực tế, sinh viên có thể chưa nhận diện chi phí là rào cản thực sự.
Tương tự, biến sự sẵn có thể chế ( IA) cũng không cho thấy tác động đáng kể. Điều này có thể xuất phát từ việc sinh viên chưa tiếp cận đầy đủ hoặc chưa hiểu rõ về các cơ hội thực tập, đồng thời cho thấy, hoạt động truyền thông và tư vấn từ nhà trường còn thiếu chiều sâu.
Bốn là, vai trò khiêm tốn của thu nhập. Phân tích đa nhóm (MGSEM) xác nhận rằng, thu nhập hộ gia đình không đóng vai trò điều tiết mạnh, tức là cả hai nhóm sinh viên có thu nhập thấp và cao đều chịu tác động tương tự từ các yếu tố động lực và hỗ trợ thực tiễn. Tuy nhiên, một số xu hướng khác biệt vẫn được ghi nhận: sinh viên thuộc nhóm thu nhập thấp dường như phụ thuộc nhiều hơn vào cảm nhận kiểm soát hành vi và động lực tìm hiểu văn hóa. Điều này cho thấy, các chính sách, như: học bổng, tư vấn cá nhân hóa và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ có thể phát huy hiệu quả lớn hơn với nhóm này.
Ngược lại, nhóm sinh viên có thu nhập cao lại tỏ ra nhạy cảm hơn với các yếu tố định hướng chiến lược dài hạn, như triển vọng nghề nghiệp và giá trị học thuật của chương trình. Những khác biệt này gợi mở rằng, các chính sách thúc đẩy thực tập quốc tế cần được thiết kế theo định hướng phân khúc, thay vì áp dụng chung cho toàn bộ sinh viên nhằm tối ưu hóa hiệu quả can thiệp.
6. Một số khuyến nghị
Một là, tăng cường phát triển năng lực cá nhân: nhà trường cần đầu tư vào đào tạo kỹ năng ngoại ngữ, giao tiếp liên văn hóa và chuẩn bị tâm lý hội nhập để nâng cao nhận thức kiểm soát hành vi của sinh viên.
Hai là, minh bạch hóa thông tin và kết nối nghề nghiệp: các chương trình thực tập nên được gắn kết với lộ trình nghề nghiệp sau tốt nghiệp, công bố rõ thông tin về đơn vị tiếp nhận, yêu cầu chuyên môn và khả năng phát triển nghề nghiệp.
Ba là, thiết kế cơ chế hỗ trợ phân tầng: cần xây dựng hệ thống học bổng, tư vấn tài chính và hỗ trợ thủ tục phù hợp với từng nhóm sinh viên, đặc biệt là nhóm có hoàn cảnh kinh tế khó khăn.
Bốn là, tăng cường truyền thông và tư vấn định hướng: cần triển khai các hoạt động truyền thông chiến lược và tư vấn cho sinh viên, phụ huynh nhằm nâng cao nhận thức về giá trị lâu dài của IIPs, qua đó, thúc đẩy quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học tại Việt Nam.
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho việc mở rộng TPB bằng cách tích hợp các yếu tố tâm lý, xã hội và thể chế trong bối cảnh thực tập quốc tế. Các phát hiện cũng mang lại hàm ý thiết thực cho các trường đại học trong việc thúc đẩy tỷ lệ sinh viên tham gia IIPs. Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo hướng kiểm định vai trò trung gian của các yếu tố như kỳ vọng xã hội, hình ảnh bản thân, sự hỗ trợ từ giảng viên, đồng thời kết hợp phân tích định tính để làm rõ chiều sâu trải nghiệm và cảm nhận của sinh viên.
Chú thích:
1, 14. Schaefer, A., & Lynch, J. (2017). The impact of international internships on students’ career development and employability. Journal of Education and Work, 30(6), 585-600.
2. Kim, H. S., & Lawrence, J. H. (2021). Who studies abroad? Understanding the impact of intent on participation. Research in Higher Education, 62(7), 1039 – 1085.
3. Petzold, K., & Moog, P. (2018). What shapes the intention to study abroad? An experimental approach. Higher Education, 75(1), 35 – 54.
4. Bilsland, C., & Nagy, H. (2015). Work-integrated learning in Vietnam: Perspectives of intern work supervisors. Asia-Pacific Journal of Cooperative Education, 16(3), 185 – 198.
5. Tan, W. K., & Umemoto, M. (2021). International industrial internship: A case study from a Japanese engineering university perspective. Education Sciences, 11(4), 156.
6, 13. Di Pietro, G. (2022). International internships and skill development: A systematic review. Review of Education, 10(2), e3363.
7, 16. Trần Lê Hữu Nghĩa. (2017). Giáo dục quốc tế tại chỗ và triển vọng việc làm của sinh viên Việt Nam. Báo cáo nghiên cứu, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.
8, 11. Litman, J. (2005). Curiosity and the pleasures of learning. Cognition and Emotion, 19(2), 135 – 145.
9. Tổng cục Thống kê (2024). Báo cáo thu nhập bình quân hộ gia đình theo địa phương năm 2023. https://www.gso.gov.vn
10. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179 – 211.
12. Kashdan, T. B., & Silvia, P. J. (2009). Curiosity and interest: The benefits of thriving on novelty and challenge. Social and Personality Psychology Compass, 3(12), 987–1002.
15. Perna, L. W., Orosz, K., & Jumakulov, Z. (2015). Understanding the decision to study abroad: Insights from Kazakhstan. International Journal of Educational Development, 40, 47 – 56.



