Phát huy vai trò của các tổ chức tôn giáo trong bảo vệ môi trường ở vùng đồng bằng sông Cửu Long

ThS. Trần Thị Vinh
Học viện Chính trị khu vực IV.
ThS. Nguyễn Thị Anh
Đại học Cần Thơ.

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích vai trò của các tổ chức tôn giáo trong bảo vệ môi trường tại vùng đồng bằng sông Cửu Long trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng. Trên cơ sở phân tích các chính sách liên quan và khảo sát thực tiễn, bài viết làm rõ những đóng góp của các tổ chức tôn giáo trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng, xây dựng các mô hình sinh thái và thúc đẩy lối sống bền vững. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các tổ chức tôn giáo đã phát huy hiệu quả nguồn lực tinh thần và nguồn lực xã hội trong hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định về cơ chế phối hợp, năng lực chuyên môn và nguồn lực tài chính. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước, tăng cường thể chế hóa vai trò của các tổ chức tôn giáo, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững vùng đồng bằng sông Cửu Long trong giai đoạn hiện nay.

Từ khóa: Tổ chức tôn giáo; bảo vệ môi trường; biến đổi khí hậu; đồng bằng sông Cửu Long.

1. Đặt vấn đề

Đồng bằng sông Cửu Long là vùng kinh tế trọng điểm, giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội và bảo đảm an ninh lương thực quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng phức tạp, khu vực này đang chịu nhiều tác động tiêu cực về môi trường, như: xâm nhập mặn, hạn hán, sụt lún đất và suy giảm hệ sinh thái. Những thách thức trên đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với công tác bảo vệ môi trường và phát triển bền vững trong khu vực.

Bên cạnh vai trò chủ đạo của Nhà nước, việc huy động sự tham gia của các tổ chức xã hội trong bảo vệ môi trường ngày càng được chú trọng. Trong đó, các tổ chức tôn giáo, với uy tín xã hội và mạng lưới tổ chức rộng khắp, đã và đang tham gia tích cực vào hoạt động tuyên truyền, vận động cộng đồng và xây dựng các mô hình sinh thái tại đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, việc phát huy vai trò của các tổ chức tôn giáo trong lĩnh vực này hiện nay vẫn còn một số hạn chế, như: thiếu cơ chế phối hợp đồng bộ với các cơ quan quản lý nhà nước; nguồn lực, năng lực tổ chức thực hiện chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn; việc lồng ghép các hoạt động bảo vệ môi trường vào sinh hoạt tôn giáo chưa thực sự hiệu quả. Xuất phát từ thực tiễn đó, bài viết tập trung phân tích vai trò của các tổ chức tôn giáo trong bảo vệ môi trường tại vùng đồng bằng sông Cửu Long, đánh giá những kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.

2. Yêu cầu bảo vệ môi trường tại vùng đồng bằng sông Cửu Long

Đồng bằng sông Cửu Long được ví như “vựa lúa, vựa trái cây, vựa thủy sản” của Việt Nam, giữ vai trò chiến lược trong bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và là một trong những vùng xuất khẩu nông sản chủ lực của đất nước. Với hệ thống sông ngòi chằng chịt, đất đai phù sa màu mỡ và điều kiện khí hậu thuận lợi, khu vực này tập trung phần lớn sản lượng lúa gạo, thủy sản và trái cây nhiệt đới của cả nước. Theo thống kê, đồng bằng sông Cửu Long chiếm trên 50% sản lượng lúa, khoảng 70% sản lượng nuôi trồng thủy sản, 70% sản lượng trái cây và hơn 90% sản lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam¹. Đây là vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế và sinh kế của hàng triệu người dân.

Tuy nhiên, trong những năm gần đây, đồng bằng sông Cửu Long đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng do tác động của biến đổi khí hậu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan, như: nước biển dâng, xâm nhập mặn, hạn hán và lũ lụt bất thường diễn ra ngày càng thường xuyên, gây thiệt hại lớn đối với sản xuất nông nghiệp và đời sống dân cư. Theo Ngân hàng Thế giới (WB, 2022), mực nước biển dâng, tình trạng xâm nhập mặn gia tăng và hệ thống thủy lợi xuống cấp đã và đang ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển kinh tế – xã hội của vùng. Dự báo đến năm 2030, mực nước biển có thể dâng thêm 10-15 cm, làm ngập khoảng 15% diện tích đồng bằng sông Cửu Long, khiến khu vực này được đánh giá là một trong ba đồng bằng trên thế giới chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu². Một số nghiên cứu khác cũng cho thấy, đến năm 2050, khoảng một phần ba diện tích vùng đồng bằng có nguy cơ bị ngập do nước biển dâng, làm thu hẹp diện tích đất canh tác và buộc người dân phải chuyển đổi phương thức sản xuất.

Theo báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường), trong mùa khô 2023–2024, tình trạng xâm nhập mặn tại đồng bằng sông Cửu Long có xu hướng gia tăng do ảnh hưởng của hiện tượng El Nino, lưu lượng nước từ thượng nguồn sông Mê Công suy giảm và triều cường ở mức cao. Nhiều cửa sông chính như Cửa Tiểu, Cửa Đại, Hàm Luông, Cổ Chiên và sông Hậu ghi nhận ranh mặn 4% xâm nhập sâu từ 40 – 65 km. Các địa phương như Bến Tre, Trà Vinh, Sóc Trăng, Kiên Giang và Cà Mau chịu ảnh hưởng nghiêm trọng, thiếu hụt nguồn nước ngọt phục vụ sinh hoạt và sản xuất, tác động đến hàng trăm nghìn héc-ta đất nông nghiệp, làm gia tăng nguy cơ thiệt hại đối với vụ Đông Xuân 2023-20243. Thực trạng trên gợi nhớ đến đợt hạn hán, xâm nhập mặn lịch sử năm 2016, khi nước mặn xâm nhập sâu vào nội đồng, gây thiệt hại nghiêm trọng cho sản xuất nông nghiệp và làm suy giảm đời sống của người dân. Hệ quả là một bộ phận dân cư, trong đó có đồng bào Khmer, buộc phải rời bỏ quê hương để tìm kiếm việc làm tại các đô thị lớn, tạo ra những vấn đề xã hội phức tạp trong quá trình phát triển. 

Trước những thách thức đặt ra, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm tăng cường công tác bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Nghị quyết số 41-NQ/TW ngày 15/11/2004 của Bộ Chính trị khẳng định: “Bảo vệ môi trường là một trong những vấn đề sống còn của nhân loại; là nhân tố bảo đảm sức khỏe và chất lượng cuộc sống của Nhân dân; góp phần quan trọng vào việc phát triển kinh tế – xã hội, ổn định chính trị, an ninh quốc gia và thúc đẩy hội nhập quốc tế”. Quyết định số 158/2008/QĐ-TTg ngày 02/12/2008 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia về biến đổi khí hậu cũng nhấn mạnh: “Ứng phó với biến đổi khí hậu là nhiệm vụ của toàn hệ thống chính trị, của toàn xã hội, của các cấp, các ngành, các tổ chức và mọi người dân”.

Đặc biệt, Nghị quyết số 120/NQ-CP ngày 17/11/2017 của Chính phủ về phát triển bền vững đồng bằng sông Cửu Long thích ứng với biến đổi khí hậu và Nghị quyết số 13-NQ/TW ngày 02/4/2022 của Bộ Chính trị về phương hướng phát triển kinh tế – xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đều xác định thích ứng với biến đổi khí hậu là nhiệm vụ trọng tâm, đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của toàn xã hội. Trong tiến trình xã hội hóa công tác bảo vệ môi trường, các tổ chức tôn giáo, như: Phật giáo, Công giáo, Cao Đài, Phật giáo Hòa Hảo4… nổi lên như những thiết chế xã hội đặc thù, có ưu thế về uy tín tinh thần và hệ giá trị đạo đức hướng thiện. Với mạng lưới tổ chức rộng khắp và khả năng tập hợp quần chúng cao, các tổ chức tôn giáo không chỉ góp phần lan tỏa ý thức bảo vệ môi trường thông qua các hoạt động sinh hoạt tín ngưỡng, mà còn trực tiếp tham gia xây dựng các mô hình cộng đồng thích ứng với biến đổi khí hậu. Sự tham gia này góp phần gắn kết hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và ổn định xã hội, tạo nền tảng quan trọng cho sự phát triển bền vững của vùng đồng bằng sông Cửu Long trong giai đoạn hiện nay.

3. Thực trạng vai trò của các tổ chức tôn giáo trong bảo vệ môi trường ở vùng đồng bằng sông Cửu Long

Đồng bằng sông Cửu Long vùng đất có đời sống tín ngưỡng, tôn giáo phong phú, trong đó các giá trị đạo đức, nhân văn luôn được đề cao. Điểm chung của các tôn giáo là hướng con người tới việc tôn trọng sự sống, xây dựng lối sống lành mạnh và hài hòa với tự nhiên. Nền tảng giáo lý này trở thành cơ sở nhận thức và hành động quan trọng, góp phần định hướng cộng đồng tín đồ ứng phó với những thách thức của biến đổi khí hậu. Trong không gian văn hóa – xã hội đặc thù của vùng, các tổ chức tôn giáo không chỉ là chủ thể đức tin mà còn là những thiết chế xã hội quan trọng, sở hữu nguồn “vốn xã hội” lớn và khả năng tập hợp quần chúng cao. Thời gian qua, sự tham gia của các tổ chức tôn giáo trong bảo vệ môi trường đã có sự chuyển biến tích cực, từ nâng cao nhận thức sang tổ chức các hoạt động thực tiễn, góp phần hình thành các mô hình cộng đồng thích ứng với biến đổi khí hậu.

Quá trình này thể hiện rõ ở việc chuyển hóa giáo lý tôn giáo thành các chuẩn mực hành vi sinh thái trong đời sống tín đồ. Nền tảng của sự chuyển dịch là hệ giá trị đạo đức sinh thái mang tính nhân văn, hướng con người tới mối quan hệ cộng sinh hài hòa với tự nhiên. Trong các giáo lý Phật giáo, như: kinh Anguttara Nikāya và kinh Vinaya Matrka Sastra, Đức Phật đề cao lợi ích của việc trồng cây để chỉ ra mối phụ thuộc lẫn nhau giữa con người và tự nhiên⁵. Triết lý “Duyên khởi” được xem như một trong những nền tảng triết lý cốt lõi, nhấn mạnh rằng mọi hiện tượng tồn tại trong mối quan hệ tương thuộc và phụ thuộc lẫn nhau. Theo quan niệm này, các hệ quả của biến đổi môi trường, biến đổi khí hậu và các vấn đề sinh thái được xem là hệ quả của các hành vi tư duy và hành động sai lệch của con người đối với tự nhiên, từ đó cần thiết định hướng sống thân thiện hơn với môi trường tự nhiên trong nhận thức và hành vi của cá nhân và cộng đồng tín đồ. Nhiều nghi lễ truyền thống được lồng ghép với các hoạt động bảo tồn sinh thái, như: trồng rừng, thả cá tái tạo nguồn lợi thủy sản, qua đó hướng hoạt động tôn giáo thành công cụ góp phần phục hồi hệ sinh thái và bảo tồn đa dạng sinh học.

Mỗi tổ chức tôn giáo đều phát huy những thế mạnh riêng, phù hợp với điều kiện sinh kế và đặc thù văn hóa của vùng đồng bằng. Phật giáo, đặc biệt là Phật giáo Nam tông Khmer – hệ phái du nhập vào khu vực từ thế kỷ IV sau Công nguyên và hiện tập trung chủ yếu tại đồng bằng sông Cửu Long đã tiên phong triển khai mô hình “Ngôi chùa xanh”, gắn bảo tồn cây cổ thụ với phân loại rác thải tại nguồn. Phật giáo Hòa Hảo phát huy thế mạnh trong hoạt động từ thiện xã hội, như: hỗ trợ xây dựng nhà cho người nghèo, lập bếp ăn từ thiện và tham gia công tác an sinh xã hội. Điều này được ghi nhận trong báo cáo các hoạt động đóng góp xã hội hơn 290 tỷ đồng trong 6 tháng ở An Giang và các hoạt động chung tay vì cộng đồng6. Đối với Công giáo và Tin Lành, tinh thần “Chăm sóc Ngôi nhà chung” được cụ thể hóa thông qua việc hỗ trợ lắp đặt hệ thống lọc nước sạch thích ứng với hạn, mặn và thúc đẩy canh tác nông nghiệp hữu cơ. Trong khi đó, Cao Đài và Hồi giáo xây dựng các “Khu dân cư tôn giáo kiểu mẫu”⁷, coi việc giữ gìn vệ sinh môi trường là một nội dung quan trọng của quá trình tu dưỡng đạo hạnh.

Các mô hình bảo vệ môi trường do các tổ chức tôn giáo triển khai có tính lan tỏa cao, từng bước chuyển hóa từ nhận thức sang kết quả cụ thể. Tại tỉnh Kiên Giang, đến năm 2022, toàn tỉnh đã duy trì hoạt động hiệu quả 22 câu lạc bộ tôn giáo tham gia bảo vệ môi trường với 264 chức sắc, chức việc tham gia. Đáng chú ý, 100% hộ dân tại các khu vực này đã ký cam kết thực hiện nếp sống văn minh sinh thái, không xả bao bì thuốc bảo vệ thực vật xuống kênh rạch và hạn chế các hoạt động gây ô nhiễm8.

Trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên và thúc đẩy lối sống xanh, nhiều dự án bảo vệ rừng ngập mặn tại Cà Mau, An Giang và Vĩnh Long đã được lồng ghép vào Chương trình sử dụng bền vững đất ngập nước khu vực sông Mê Công. Tại Tiền Giang, hoạt động thuyết pháp kết hợp giáo dục môi trường đã góp phần lan tỏa tư duy phát triển bền vững trong thế hệ trẻ. Đồng thời, nhiều cơ sở tôn giáo theo mô hình “Tu viện xanh – sạch – đẹp”, tiêu biểu, như: Thiền viện Trúc Lâm Phương Nam (Cần Thơ), đã áp dụng các giải pháp kỹ thuật như lò đốt rác đạt chuẩn, bếp ăn không khói và hệ thống nước sạch tại chỗ⁹. Việc khuyến khích hỏa táng trong cộng đồng Khmer cũng góp phần tiết kiệm quỹ đất và giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm nguồn nước tại các khu vực thường xuyên ngập lụt, sạt lở.

Bên cạnh những kết quả tích cực, vai trò của các tổ chức tôn giáo trong bảo vệ môi trường tại đồng bằng sông Cửu Long hiện nay vẫn còn tồn tại một số hạn chế mang tính hệ thống. Cụ thể là:

Thứ nhất, thiếu tính liên kết liên vùng và cơ chế thể chế hóa bền vững. Nhiều hoạt động còn mang tính cục bộ, phụ thuộc vào tâm huyết cá nhân của chức sắc, chức việc tại cơ sở. Việc phối hợp giữa các tổ chức tôn giáo với nhau và với chính quyền địa phương chưa chặt chẽ, khiến các mô hình khó nhân rộng và thiếu tính ổn định.

Thứ hai, còn tồn tại khoảng cách giữa tinh thần tự nguyện, nhiệt huyết tôn giáo với năng lực chuyên môn khoa học. Đội ngũ chức sắc và tín đồ nhìn chung chưa được trang bị đầy đủ kiến thức về kỹ thuật thích ứng với biến đổi khí hậu và kỹ năng quản lý dự án, dẫn đến nhiều hoạt động mới dừng lại ở mức phong trào, thiếu chiều sâu và tính bền vững.

Thứ ba, nguồn lực tài chính còn hạn hẹp và thiếu ổn định. Phần lớn các chương trình bảo vệ môi trường của tổ chức tôn giáo dựa vào nguồn xã hội hóa tự phát, chưa có cơ chế tiếp cận hiệu quả các quỹ môi trường công hoặc nguồn tài trợ quốc tế.

Thứ tư, việc “nội tại hóa” hành vi bền vững trong cộng đồng tín đồ còn gặp nhiều khó khăn. Mặc dù nhận thức về bảo vệ môi trường đã được nâng cao, song việc thay đổi các tập quán sinh hoạt truyền thống, như: sử dụng đồ nhựa một lần hoặc đốt vàng mã với số lượng lớn, vẫn diễn ra chậm. Sự chuyển hóa từ nhận thức sang hành vi và hình thành thói quen tự giác chưa đồng đều giữa các nhóm tín đồ.

4. Phát huy vai trò của các tổ chức tôn giáo trong bảo vệ môi trường ở đồng bằng sông Cửu Long

Để tiếp tục phát huy vai trò của các tổ chức tôn giáo trong bảo vệ môi trường tại đồng bằng sông Cửu Long theo hướng bền vững, không dừng lại ở các hoạt động mang tính tự phát, nhỏ lẻ mà trở thành một “nguồn lực nội sinh” quan trọng, góp phần thúc đẩy tiến trình chuyển đổi xanh của vùng, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sau:

Một là, nâng cao nhận thức và chuẩn hóa đạo đức môi trường thông qua hệ thống giáo dục tôn giáo.

Mọi sự chuyển đổi bền vững đều bắt đầu từ sự thay đổi trong hệ giá trị và nhận thức. Do đó, các tổ chức tôn giáo cần phát huy ưu thế trong việc định hướng hành vi của tín đồ thông qua việc hiện đại hóa chương trình đào tạo. Các cơ sở giáo dục tôn giáo cần xây dựng và tích hợp nội dung “Đạo đức môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu” vào chương trình giảng dạy chính quy tại các trường trung cấp, học viện. Việc trang bị kiến thức khoa học gắn với giáo lý, giáo luật sẽ giúp thế hệ chức sắc trẻ có đủ năng lực dẫn dắt cộng đồng trong các vấn đề môi trường.

Bên cạnh đó, cần tăng cường tuyên truyền diễn ngôn tôn giáo về sinh thái thông qua việc lồng ghép thông điệp bảo vệ môi trường vào các buổi thuyết pháp, hành lễ và sinh hoạt thanh thiếu niên. Việc sử dụng ngôn ngữ đức tin để lý giải các hiện tượng khoa học, như: hạn mặn, sạt lở, suy thoái đất sẽ giúp tín đồ dễ tiếp nhận và chủ động thay đổi lối sống. Đồng thời, cần đa dạng hóa phương thức truyền thông, khai thác hiệu quả các nền tảng số và mạng xã hội của giáo hội để lan tỏa các mô hình tiêu biểu, các tấm gương “sống tốt đời, đẹp đạo” trong bảo vệ môi trường, tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực trong xã hội.

Hai là, xây dựng mô hình “Cơ sở tôn giáo xanh” làm hạt nhân lan tỏa lối sống bền vững.

Mỗi cơ sở thờ tự cần được định hướng trở thành một “không gian sinh thái mẫu mực”, thể hiện rõ triết lý sống thuận theo tự nhiên. Theo đó, cần khuyến khích các cơ sở tôn giáo tiên phong lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái, thu gom và lọc nước mưa, cũng như áp dụng các giải pháp xử lý nước mặn tại chỗ ở khu vực ven biển. Đồng thời, triển khai mô hình “Cơ sở tôn giáo không rác thải nhựa”, xây dựng hệ thống phân loại, tái chế và ủ phân hữu cơ từ rác thải sinh hoạt để chăm sóc cảnh quan. Hành động gương mẫu của chức sắc, chức việc tại cơ sở thờ tự sẽ có sức thuyết phục lớn đối với cộng đồng tín đồ. Bên cạnh đó, cần ưu tiên trồng các loài cây bản địa có khả năng chịu mặn, chịu phèn, phù hợp với điều kiện sinh thái của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, vừa tạo cảnh quan xanh – sạch – đẹp, vừa góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và hạn chế sạt lở bờ sông10.

Ba là, chuyển dịch mô hình an sinh xã hội tôn giáo gắn với sinh kế xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Hoạt động từ thiện, nhân đạo của các tổ chức tôn giáo cần được định hướng từ “cứu trợ thụ động” sang “kiến tạo năng lực thích ứng chủ động”. Theo đó, các tổ chức tôn giáo có thể đóng vai trò trung gian kết nối, hỗ trợ vốn, chuyển giao kỹ thuật để giúp tín đồ chuyển đổi sang các mô hình sản xuất thích ứng, như: trồng lúa chịu mặn, nuôi trồng thủy sản sinh thái hoặc phát triển du lịch tâm linh gắn với bảo tồn thiên nhiên. Bên cạnh đó, cần xây dựng các quỹ hỗ trợ quy mô nhỏ, linh hoạt, nhằm giúp các hộ gia đình khó khăn tiếp cận các giải pháp thích ứng, như: hầm biogas, bồn chứa nước ngọt, hệ thống lọc nước sinh hoạt, qua đó bảo đảm không có nhóm yếu thế nào bị bỏ lại phía sau trong tiến trình ứng phó với biến đổi khí hậu.

Bốn là, thế chế hóa cơ chế phối hợp và tăng cường vai trò phản biện chính sách của các tổ chức tôn giáo.

Để tạo ra tác động mang tính hệ thống, cần từng bước xác lập vị thế của các tổ chức tôn giáo trong mô hình quản trị môi trường đa bên. Theo đó, các tổ chức tôn giáo cần đẩy mạnh liên kết theo mô hình “Bốn nhà” (Nhà nước – Nhà khoa học – Nhà nông – Nhà tu hành), phối hợp chặt chẽ với Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và Sở Nông nghiệp và Môi trường trong việc xây dựng và triển khai các chương trình hành động chung, hạn chế tình trạng chồng chéo hoặc phân tán nguồn lực. Đồng thời, cần phát huy vai trò của các tổ chức tôn giáo trong việc tham gia góp ý, phản biện đối với các dự án phát triển kinh tế – xã hội có nguy cơ tác động tiêu cực đến môi trường tại địa phương. Tiếng nói của tôn giáo, với tư cách đại diện cho lợi ích tinh thần và sinh kế của cộng đồng, sẽ góp phần nâng cao tính nhân văn và bền vững của chính sách phát triển. Ngoài ra, cần chủ động mở rộng hợp tác, giao lưu, học hỏi kinh nghiệm bảo vệ môi trường với các tổ chức tôn giáo trong lưu vực sông Mê Kông như: Lào, Campuchia, Thái Lan…, qua đó, hình thành mạng lưới hành động chung vì sự phát triển bền vững của dòng sông và của toàn vùng.

5. Kết luận

Có thể khẳng định rằng, tôn giáo là một nguồn lực văn hóa – xã hội và nhân văn quan trọng, cần được nhận diện đầy đủ và phát huy hiệu quả nhằm phục vụ mục tiêu phát triển nhanh và bền vững của vùng đồng bằng sông Cửu Long. Việc huy động các tổ chức tôn giáo tham gia vào công tác bảo vệ môi trường không chỉ góp phần mở rộng nguồn lực xã hội mà còn là minh chứng sinh động cho sự vận dụng sáng tạo chủ trương của Đảng về phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong bối cảnh mới.

Thực tiễn cho thấy, khi “ý Đảng” được gắn kết chặt chẽ với “lòng dân” thông qua các giá trị nhân văn của giáo lý tôn giáo, các hoạt động bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu sẽ nhận được sự đồng thuận và tham gia tích cực của cộng đồng. Trong điều kiện đó, nếu đức tin được kết hợp hài hòa với tư duy khoa học, quản trị hiện đại và tinh thần trách nhiệm đối với quốc gia, dân tộc, các tổ chức tôn giáo sẽ thực sự trở thành những chủ thể xã hội năng động, đóng vai trò là “cánh tay nối dài” hiệu quả của Nhà nước trong quản lý và bảo vệ môi trường. Việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tôn giáo tham gia sâu rộng, thực chất và có hệ thống vào công tác bảo vệ môi trường sẽ góp phần hình thành cấu trúc thích ứng bền vững cho toàn vùng. Đây chính là nền tảng quan trọng để đồng bằng sông Cửu Long chủ động vượt qua các thách thức sinh thái, phát huy tiềm năng, lợi thế, hướng tới sự phát triển hài hòa giữa bảo tồn đa dạng sinh học, ổn định xã hội và tăng trưởng kinh tế bền vững trong giai đoạn hiện nay và những năm tiếp theo.

Chú thích:
1. Hoàn thiện hệ thống chính sách để vùng đồng bằng sông Cửu Long phát triển bền vững. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/ky-nguyen-moi/2018/828804/view_content
2. Ngân hàng Thế giới (2022). Báo cáo mới của Nhóm Ngân hàng Thế giới đề xuất lộ trình để Việt Nam giải quyết các rủi ro khí hậu đồng thời duy trì tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. https://www.worldbank.org/vi/news/press-release/2022/07/01/new-world-bank-group-report-proposes-path-for-vietnam-to-address-climate-risks-while-sustaining-robust-economic-growth
3. Nguyên nhân và sự ảnh hưởng của xâm nhập mặn ở đồng bằng sông Cửu Long. https://kinhtevadubao.vn/nguyen-nhan-va-su-anh-huong-cua-xam-nhap-man-o-dong-bang-song-cuu-long-31548.html.
4. Ngô Văn Tổng (2025). Kinh nghiệm quốc tế về phát huy nguồn lực tôn giáo trong phát triển bền vững và giá trị tham khảo đối với vùng đồng bằng sông Cửu Long. Học viện Chính trị khu vực IV, Cần Thơ, tr. 33.
5. Biến đổi khí hậu ở đồng bằng sông Cửu Long đâu là những hồi ứng hữu hiệu từ cộng đồng Phật giáo. https://phatgiao.org.vn/bien-doi-khi-hau-o-dbscl-dau-la-nhung-hoi-ung-huu-hieu-tu-cong-dong-phat-giao-d29096.html.
6. Phật giáo Hòa Hảo đóng góp hơn 290 tỷ đồng cho các hoạt động từ thiện xã hội. https://nhandan.vn/phat-giao-hoa-hao-dong-gop-hon-290-ty-dong-cho-cac-hoat-dong-tu-thien-xa-hoi-post886034.html.
7. Trần Thị Hồng Liên (2021). Tôn giáo và môi trường ở Việt Nam: thực trạng và giải pháp. Tạp chí nghiên cứu Tôn giáo, số 2/2021.
8. Phát huy nguồn lực tôn giáo trong xây dựng nông thôn mới ở đồng bằng sông Cửu Long hiện nay. http://khoahocchinhtri.hcma.vn/Content/phat-huy-nguon-luc-ton-giao-trong-xay-dung-nong-thon-moi-o-dong-bang-song-cuu-long-hien-nay-501516
9. Bùi Hồng Thanh (2021). Phật giáo với vấn đề bảo vệ môi trường ở Việt Nam hiện nay. Luận án tiến sĩ Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Hà Nội, tr. 97 -100.
10. Hoàng Thị Thắm (2025). Nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách dân tộc, tôn giáo góp phần phát triển bền vững vùng đồng bằng sông Cửu Long trong bối cảnh biến đổi khí hậu và chuyển đổi số. Kỷ yếu Hội thảo khoa học Học viện Chính trị khu vực IV, tr. 77.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2004). Nghị quyết số 41-NQ/TW ngày 15/11/2004 về bảo vệ môi trường trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước.
2. Bộ Chính trị (2022). Nghị quyết số 13-NQ/TW ngày 02/4/2022 về phương hướng phát triển kinh tế – xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
3. Chính phủ (2017). Nghị quyết số 120/NQ-CP ngày 17/11/2017 về phát triển bền vững đồng bằng sông Cửu Long thích ứng với biến đổi khí hậu.
4. Thủ tướng Chính phủ (2008). Quyết định số 158/2008/QĐ-TTg ngày 02/12/2008 phê duyệt chương trình mục tiêu quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu.
5. Quản lý nhà nước đối với du lịch tâm linh ở Đồng bằng sông Cửu Long. https://www.quanlynhanuoc.vn/2019/06/4/quan-ly-nha-nuoc-doi-voi-du-lich-tam-linh-o-dong-bang-song-cuu-long/.