TS. Đặng Thị Hoài
ThS. Tống Thế Sơn
Trường Đại học Thương mại
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số nông nghiệp được xem là hướng đi tất yếu nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất; đồng thời, thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững. Tại Việt Nam, người sản xuất nông nghiệp đóng vai trò trọng tâm, trực tiếp ứng dụng và vận hành các công nghệ số từ khâu canh tác đến tiêu thụ nông sản. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, quá trình chuyển đổi số nông nghiệp vẫn đối mặt với nhiều rào cản, đặc biệt là đối với các hộ sản xuất quy mô nhỏ. Bài viết tập trung phân tích những thách thức lớn mà người làm nông đang gặp phải, từ đó, đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực số cho lực lượng lao động này trong kỷ nguyên mới.
Từ khóa: Thách thức; nông dân; chuyển đổi số; nông nghiệp; quản lý nhà nước.
1. Đặt vấn đề
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã và đang thúc đẩy chuyển đổi số trở thành động lực then chốt cho sự phát triển bền vững của ngành Nông nghiệp Việt Nam. Để thoát khỏi mô hình tăng trưởng dựa vào tài nguyên và lao động giá rẻ, việc đổi mới phương thức sản xuất thông qua công nghệ số là yêu cầu cấp thiết nhằm tối ưu hóa năng suất và năng lực cạnh tranh quốc tế. Mặc dù, người sản xuất được xác định là chủ thể trung tâm, song quá trình chuyển đổi thực tế vẫn đang vấp phải những “điểm nghẽn” về trình độ số, nguồn lực tài chính và hành lang pháp lý. Việc nhận diện những thách thức này là cơ sở khoa học quan trọng để thiết lập hệ thống giải pháp đồng bộ, giúp người làm nông nghiệp chủ động làm chủ tiến trình số hóa. Vì vậy, bài viết tập trung phân tích những thách thức cốt lõi từ thực tiễn làm tiền đề để đề xuất một số giải pháp nhằm tháo gỡ những khó khăn, thúc đẩy sự tham gia chủ động và hiệu quả của người làm nông nghiệp vào hệ sinh thái nông nghiệp số.
2. Một số thách thức của người sản xuất nông nghiệp trong chuyển đổi số
Khái niệm chuyển đổi số (digital transformation) xuất hiện trong bối cảnh sự phát triển mạnh mẽ của internet và các công nghệ số và ngày càng được sử dụng rộng rãi trong những năm gần đây. Khái niệm này phản ánh quá trình tích hợp các nền tảng công nghệ kỹ thuật số vào mọi hoạt động của tổ chức, doanh nghiệp, qua đó, tạo sự thay đổi căn bản trong phương thức vận hành, nâng cao hiệu quả phối hợp, tối ưu hóa năng suất lao động và gia tăng giá trị cho các bên liên quan (Huỳnh Xuân Hiệp và cộng sự, 2022)1.
Chuyển đổi số là quá trình tích hợp và ứng dụng công nghệ số, như: Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (BigData), Điện toán đám mây (Cloud computing), Internet vạn vật (IoT)… vào toàn bộ hoạt động của ngành làm thay đổi cách thức quản lý, sản xuất và tiêu thụ sản phẩm từ truyền thống sang hiện đại. Việc áp dụng các công nghệ đã mang lại những thay đổi đáng kể trong quy trình sản xuất, như tại Lâm Đồng, nhiều trang trại rau và hoa đã lắp đặt các thiết bị cảm biến thông minh để đo lường chính xác các chỉ số như độ ẩm đất, nhiệt độ, ánh sáng và mức độ dinh dưỡng. Nhờ đó, người nông dân có thể theo dõi và điều chỉnh kịp thời các yếu tố môi trường, giúp cây trồng phát triển tối ưu2. Bên cạnh đó, việc sử dụng máy bay không người lái (drone) trong việc phun thuốc bảo vệ thực vật và giám sát đồng ruộng đã được áp dụng ở các cánh đồng lúa tại tỉnh Đồng Tháp và An Giang đã mang lại hiệu quả cao, giảm 90 – 95% lượng nước, tiết kiệm 20 – 30% thuốc, giảm chi phí nhân công và hạn chế tối đa tiếp xúc hóa chất độc hại3.
Công nghệ blockchain cũng đang được ứng dụng trong việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm nông nghiệp. Chẳng hạn, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Trường Hải (THACO) đã triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc cho các sản phẩm trái cây xuất khẩu ở Tây Nguyên4. Trong đó, mỗi sản phẩm khi được thu hoạch sẽ được gắn một mã QR chứa toàn bộ thông tin từ khâu sản xuất đến phân phối, điều này không chỉ giúp người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra nguồn gốc, chất lượng sản phẩm mà còn tạo lòng tin đối với thị trường trong và ngoài nước. Bên cạnh đó, một số Hợp tác xã, như: Thanh Hà (thành phố Hải Phòng) áp dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc bằng mã QR cho sản phẩm vải thiều, giúp minh bạch thông tin, mở rộng thị trường và tăng doanh thu hơn 20%5; Hợp tác xã Rau an toàn Phú Lộc (tỉnh Lâm Đồng) ứng dụng cảm biến IoT trong nhà kính thông minh, tiết kiệm 30% nước tưới, 20% chi phí nhân công và nâng cao chất lượng sản phẩm6. Các mô hình này cho thấy, chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở khâu kỹ thuật mà là quá trình đổi mới toàn diện từ quản lý, sản xuất, tiêu thụ đến kết nối dữ liệu. Tuy nhiên, tiến trình số hóa ngành Nông nghiệp vẫn đối mặt nhiều khó khăn, thách thức, cụ thể:
Thứ nhất, về năng lực số và sự nhận thức của chủ thể sản xuất nông nghiệp
Mặc dù đã có nhiều nỗ lực thúc đẩy chuyển đổi số nông nghiệp, song thực tế cho thấy, phần lớn lực lượng lao động nông nghiệp vẫn chưa thể tiếp cận và làm chủ các công cụ công nghệ hiện đại. Những rào cản về hạ tầng và kỹ năng số đang trở nên khó khăn làm hạn chế hiệu quả sản xuất của khu vực kinh tế hộ. Bên cạnh đó, sự không đồng đều về trình độ học vấn và tình trạng già hóa lực lượng lao động nông nghiệp cũng là rào cản lớn trong việc tiếp cận công nghệ dẫn đến chưa phát huy được hiệu quả kinh tế như kỳ vọng.
Mặt khác, một bộ phận lực lượng sản xuất nông nghiệp còn mang nặng tâm lý sản xuất truyền thống, quen với phương thức canh tác dựa trên kinh nghiệm, ngại thay đổi và thiếu niềm tin vào hiệu quả lâu dài của công nghệ số. Hơn nữa, việc đầu tư ban đầu cho chuyển đổi số thường đòi hỏi chi phí cao, trong khi thu nhập của người sản xuất còn khá thấp và thiếu ổn định, khiến họ lo ngại rủi ro về tài chính nếu việc áp dụng công nghệ không mang lại kết quả như mong muốn. Đặc biệt, khi tham gia vào hệ sinh thái số của các doanh nghiệp, toàn bộ dữ liệu về quy trình sản xuất, năng suất và mã vùng trồng của người người sản xuất đều được số hóa.
Tuy nhiên, hành lang pháp lý để bảo vệ quyền sở hữu dữ liệu này còn lỏng lẻo. Người sản xuất đối mặt với nguy cơ bị khai thác thông tin bất lợi trong việc đàm phán giá cả hoặc rò rỉ bí quyết canh tác đặc thù vào tay các đối thủ cạnh tranh. Để thu hẹp khoảng cách giữa tiềm năng công nghệ và thực tiễn canh tác, cần một lộ trình đồng bộ từ việc hỗ trợ tài chính, nâng cao kỹ năng số cho đến xây dựng cơ chế bảo vệ quyền lợi nông dân, giúp họ trở thành chủ thể tự tin và tự chủ trong hệ sinh thái nông nghiệp hiện đại. Vì vậy, để thu hẹp khoảng cách giữa tiềm năng công nghệ và thực tiễn canh tác, cần một lộ trình đồng bộ từ việc hỗ trợ tài chính, nâng cao kỹ năng số cho đến xây dựng cơ chế bảo vệ quyền lợi nông dân, giúp họ trở thành chủ thể tự tin và tự chủ trong hệ sinh thái nông nghiệp hiện đại.
Thứ hai, về nguồn lực kinh tế.
Đây là rào cản trực tiếp và lớn nhất đối với nông dân trong tiến trình số hóa, với đặc thù là sản xuất quy mô nhỏ lẻ, thiếu tính ổn định nên người sản xuất gặp rất nhiều khó khăn trong việc huy động vốn đầu tư và duy trì các hệ thống công nghệ. Bởi, chuyển đổi số đòi hỏi một hệ sinh thái đồng bộ từ phần cứng (máy móc thông minh, hệ thống cảm biến IoT) đến phần mềm quản lý và hạ tầng kết nối với chi phí vận hành không nhỏ. Chẳng hạn, kinh phí đầu tư cho 1ha nhà màng, nhà lưới ứng dụng công nghệ cao lên đến khoảng 350 triệu đồng; tổng chi phí cho 1.000m2, nhà kính hiện đại có thể dao động từ 500 triệu đến hơn 1 tỷ đồng tùy từng cấu hình cụ thể7. Những con số này đã trở thành vách ngăn khổng lồ đối với khả năng chi trả của người sản xuất nông nghiệp, nhất là ở miền núi, vùng sâu, vùng xa.
Thứ ba, về thị trường tiêu thụ sản phẩm.
Trong hệ sinh thái nông nghiệp số, thị trường không chỉ là đích đến mà còn là yếu tố quyết định đến động lực của người sản xuất, mặc dù, thương mại điện tử đã mở ra cơ hội xóa bỏ các tầng nấc trung gian nâng cao giá trị nông sản, song thực tiễn vẫn còn lỏng lẻo. Phần lớn người sản xuất hiện đang thiếu hụt các kỹ năng thiết yếu về marketing trực tuyến, quản trị logistics, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu số. Điều này khiến họ lúng túng khi tham gia vào sàn thương mại điện tử và các nền tảng kết nối cung – cầu hiện đại. Bên cạnh đó, việc tăng sản lượng nhờ công nghệ nhưng thiếu hệ thống kho bãi cũng dẫn đến tình trạng dư cung cục bộ làm sụt giảm thu nhập của nông hộ. Vì vậy, việc ứng dụng công nghệ số đơn thuần vào tiêu thụ sẽ không thể bảo đảm đầu ra bền vững nếu thiếu đi cơ chế liên kết các chuỗi giá trị, các hợp đồng tiêu thụ sản phẩm dài hạn và sự điều tiết vĩ mô kịp thời từ cơ quan Nhà nước. Chính vì vậy, xây dựng một hệ thống thông tin thị trường minh bạch và hạ tầng logistics đồng bộ là điều kiện tiên quyết để nông dân thực sự hưởng lợi từ chuyển đổi số.
Thứ tư, về nguy cơ suy giảm quyền kiểm soát đất đai.
Chuyển đổi số nông nghiệp không thể vận hành hiệu quả trên những mảnh ruộng chia cắt, các mô hình nông nghiệp số và nông nghiệp công nghệ cao đòi hỏi một diện tích đủ lớn để thiết lập hạ tầng kỹ thuật, từ hệ thống cảm biến diện rộng đến việc vận hành máy móc tự động hóa. Vì vậy, yêu cầu về quy mô đã thúc đẩy quá trình tích tụ và tập trung đất đai thông qua các hình thức thuê, liên kết hoặc chuyển nhượng. Trong quá trình này, người nông dân có nguy cơ từ vị thế là chủ thể sở hữu trở thành người làm thuê trên chính mảnh đất của mình. Việc mất đi quyền tự quyết trực tiếp đối với phương thức canh tác và sử dụng đất đai không chỉ khiến họ lệ thuộc vào kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp mà còn đối mặt với rủi ro mất đi sinh kế bền vững nếu các hợp đồng liên kết bị phá vỡ hoặc dự án công nghệ không đạt hiệu quả như kỳ vọng.
Thứ năm, về cơ chế, chính sách.
Mặc dù Nhà nước đã ban hành các cơ chế, chính sách về chuyển đổi đã khá toàn diện, song quá trình thực thi tại cấp cơ sở vẫn bộc lộ sự thiếu đồng bộ, chưa sát với đặc thù các hộ sản xuất nhỏ lẻ. Nhiều chương trình mới chỉ dừng lại ở mức thí điểm mang tính ngắn hạn, thiếu tính bền vững để nông dân an tâm đầu tư. Chính sự thiếu nhất quán này, kết hợp với các rủi ro từ thị trường và bảo mật dữ liệu khiến họ vẫn giữ tâm lý e dè, chưa thực sự xem công nghệ là “cứu cánh” cho sinh kế của mình. Vì vậy, để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực cho “Kỷ nguyên vươn mình”, cần một cách tiếp cận tổng thể nhằm tháo gỡ đồng bộ các nút thắt về hạ tầng, vốn, kỹ năng và chính sách.
3. Một số giải pháp thực hiện
Một là, tiếp tục nâng cao năng lực số và nhận thức của người sản xuất nông nghiệp vào doanh nghiệp công nghệ.
Tiếp tục tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số cho nông dân theo hướng thiết thực, phù hợp với trình độ, điều kiện và đặc thù sản xuất nông nghiệp, tránh áp dụng máy móc các mô hình đào tạo công nghệ của khu vực công nghiệp và dịch vụ.
Tăng cường đổi mới hoạt động khuyến nông theo hướng số hóa, hỗ trợ hình thức đào tạo tại chỗ, “cầm tay chỉ việc”, kết hợp giữa trực tiếp và trực tuyến giúp nông dân từng bước hình thành tư duy sản xuất số, tư duy thị trường và quản trị kinh tế. Việc nâng cao nhận thức cần gắn chặt với việc chứng minh hiệu quả kinh tế cụ thể của chuyển đổi số làm giảm tâm lý e ngại đổi mới, sợ rủi ro trong bộ phận nông dân hiện nay.
Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, nhằm giám sát và điều tiết các quan hệ kinh tế giữa nông dân và doanh nghiệp cung ứng giải pháp số. Điều này, giúp ngăn ngừa tình trạng doanh nghiệp lợi dụng ưu thế công nghệ để áp đặt chi phí, tiêu chuẩn kỹ thuật chưa hợp lý gây bất lợi cho người sản xuất nhỏ lẻ.
Tiếp tục nâng cao năng lực và vị thế của các tổ chức trung gian, như: hợp tác xã, hiệp hội ngành hàng để thực hiện vai trò đại diện đàm phán, ký kết hợp đồng tập thể. Việc chuyển từ vị thế đơn lẻ sang hợp tác xã, nhóm không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro lệ thuộc vào một nền tảng duy nhất mà còn bảo đảm sự cân bằng về lợi ích và trách nhiệm giữa các chủ thể, từ đó, thúc đẩy một hệ sinh thái nông nghiệp số phát triển bền vững. Đồng thời, cần có quy định rõ về quyền sở hữu và bảo mật dữ liệu sản xuất của nông dân, tránh việc dữ liệu bị khai thác thương mại mà không có sự chia sẻ lợi ích tương xứng.
Hai là, tăng cường nguồn lực kinh tế cho chuyển đổi số nông nghiệp.
Cần xây dựng một cơ chế tài chính linh hoạt dựa trên nguyên tắc “chia sẻ chi phí – phân tán rủi ro” giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người sản xuất nông nghiệp. Chính sách hỗ trợ của Nhà nước cần chuyển từ tư duy từ cấp phát, hỗ trợ ngắn hạn mang tính “thí điểm” sang đầu tư chiến lược dài hạn gắn liền với hệ sinh thái số.
Tiếp tục thiết lập các gói tín dụng đặc thù với lãi suất ưu đãi, kéo dài thời hạn vay phù hợp với chu kỳ sinh trưởng và độ trễ của công nghệ. Các tiêu chí xét duyệt hỗ trợ phải được định lượng hóa thông qua chỉ số hiệu quả thực tế, như: tỷ lệ hoàn vốn, mức độ gia tăng giá trị nông sản và khả năng duy trì công nghệ sau đầu tư. Việc coi công nghệ và dữ liệu số là “tài sản bảo đảm” cho các khoản vay sẽ là bước đột phá giúp nông dân, đặc biệt là các hợp tác xã, tiếp cận được nguồn lực tài chính cần thiết mà không bị rào cản bởi tài sản thế chấp truyền thống.
Khuyến khích sự phát triển của các mô hình kinh doanh dịch vụ công nghệ hoặc thuê ngoài thiết bị nông nghiệp số, cơ chế này không chỉ giảm nhẹ gánh nặng tài chính cho nông hộ nhỏ lẻ mà còn gắn chặt trách nhiệm của doanh nghiệp với hiệu quả thực tế của sản phẩm. Vì vậy, việc tháo gỡ “nút thắt” kinh tế bằng các công cụ tài chính linh hoạt và mô hình dịch vụ số hóa không chỉ đơn thuần là hỗ trợ về vốn mà còn là quá trình tái cấu trúc niềm tin và trách nhiệm giữa các chủ thể. Khi rào cản về chi phí đầu tư được gỡ bỏ, người nông dân sẽ có đủ tâm thế và nguồn lực để chủ động đầu tư, biến công nghệ thành động lực để nâng tầm giá trị nông sản Việt trên bản đồ số.
Ba là, mở rộng thị trường và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp.
Chuyển đổi số chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với mở rộng thị trường và ổn định đầu ra cho nông sản. Vì vậy, cần tăng cường hỗ trợ nông dân tiếp cận các nền tảng thị trường số, thương mại điện tử nông sản, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu sản phẩm. Nhà nước phải giữ vai trò hạt nhân trong việc kiến tạo hệ sinh thái số, là “cầu nối” chiến lược giúp nông dân thiết lập liên kết bền vững với doanh nghiệp và thâm nhập sâu vào chuỗi cung ứng, phân phối sản phẩm.
Bên cạnh đó, cần phát triển các chuỗi giá trị nông sản ứng dụng công nghệ số, trong đó nông dân tham gia với tư cách chủ thể, có hợp đồng tiêu thụ ổn định giảm thiểu rủi ro về biến động giá cả và thị trường. Việc thúc đẩy tiêu thụ thông qua các tổ chức trung gian như hợp tác xã số sẽ giúp nông dân nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị và tăng khả năng hưởng lợi từ chuyển đổi số.
Bốn là, hoàn thiện cơ chế tích tụ, tập trung đất đai gắn với bảo tồn quyền lợi cốt lõi của nông dân.
Trong kỷ nguyên số, dữ liệu và công nghệ chỉ phát huy tối đa sức mạnh trên những diện tích canh tác đủ lớn và đồng bộ. Do đó, việc hoàn thiện chính sách đất đai là yêu cầu cấp thiết để tháo gỡ tình trạng sản xuất manh mún, tạo không gian cho hạ tầng công nghệ vận hành. Vì vậy, chuyển đổi tư duy từ “thu hồi” sang “liên kết”, cần ưu tiên hoàn thiện khung pháp lý khuyến khích các mô hình góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Trong mô hình này, người nông dân không mất đi tư liệu sản xuất mà trở thành những “cổ đông” trong các hợp tác xã hoặc doanh nghiệp nông nghiệp số và được hưởng lợi tức từ chính giá trị gia tăng mà công nghệ mang lại.
Cần thiết lập các khung pháp lý chặt chẽ cho hợp đồng liên kết nhằm bảo đảm tính minh bạch và công bằng trong phân chia lợi ích giữa các bên. Đặc biệt, chiến lược tích tụ đất đai để số hóa sản xuất phải song hành với lộ trình đào tạo nghề và chuyển đổi sinh kế bền vững cho lực lượng lao động dôi dư. Việc bảo vệ quyền lợi và an sinh xã hội của nông dân trong quá trình tái cơ cấu ruộng đất không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là điều kiện tiên quyết để chuyển đổi số nông nghiệp thực sự hướng đến mục tiêu bền vững và công bằng xã hội.
Năm là, hoàn thiện cơ chế, chính sách khơi thông nguồn lực và xây dựng hệ sinh thái dữ liệu nông nghiệp dùng chung.
Hoàn thiện cơ chế, chính sách là điều kiện quyết định tạo môi trường thuận lợi cho nông dân tham gia chuyển đổi số nông nghiệp. Các chính sách cần được thiết kế đồng bộ, dài hạn, lấy nông dân làm trung tâm, chú trọng đến hiệu quả kinh tế, khả năng duy trì và mở rộng sau hỗ trợ. Theo đó, hệ thống chính sách cần tập trung vào việc khơi thông các điểm nghẽn về vốn và quyền tiếp cận dữ liệu. Cụ thể, Nhà nước cần tiên phong xây dựng hệ thống hạ tầng dữ liệu dùng chung, số hóa toàn diện thông tin về thổ nhưỡng, khí tượng và thị trường để cung cấp cho nông dân một loại “dịch vụ công” thiết yếu.
Tiếp tục phát huy vai trò của Hội Nông dân và các tổ chức chính trị – xã hội trong bảo vệ quyền lợi, tạo dựng niềm tin cho nông dân. Chỉ khi thể chế đủ mạnh để bảo đảm sự công bằng và niềm tin được củng cố trên cơ sở lợi ích thực chất, người nông dân mới thực sự giải phóng được sức sáng tạo, trở thành lực lượng nòng cốt dẫn dắt công cuộc chuyển đổi số nông nghiệp phát triển bền vững.
4. Kết luận
Chuyển đổi số nông nghiệp hiện nay không chỉ là xu thế tất yếu của sự phát triển lực lượng sản xuất đặc biệt nó còn là động lực cốt lõi thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn. Trong tiến trình này, người nông dân phải thực sự được đặt vào vị trí chủ thể trung tâm, là hạt nhân làm chủ và vận hành các hệ sinh thái công nghệ số. Vìa vậy, để hiện thực hóa mục tiêu đó, việc tháo gỡ đồng bộ các “điểm nghẽn” về năng lực, nguồn lực kinh tế, thị trường và đất đai trên nền tảng một thể chế minh bạch là yêu cầu cấp thiết. Với vai trò dẫn dắt của Nhà nước và sự đồng hành của doanh nghiệp, công cuộc số hóa sẽ trở thành đòn bẩy để xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững và trách nhiệm, góp phần đưa nông thôn Việt Nam vươn mình mạnh mẽ, khẳng định vị thế trong kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc.
Chú thích:
1. Xây dựng mô hình chuyển đổi số ứng dụng công nghệ của công nghiệp 4.0 trong nuôi cá tra công nghiệp. https://ctujsvn.ctu.edu.vn/ndex.php/ctujsvn/article/view/4848
2. Nông nghiệp công nghệ cao ở Lâm Đồng: Nông dân chăm rau, trồng hoa bằng điện thoại thông minh. https://tapchivietnamhuongsac.vn/nong-nghiep-cong-nghe-cao-o-lam-dong-nong-dan-cham-rau-trong-hoa-bang-dien-thoai-thong-minh-3133.html
3. Nông dân miền Tây dùng thiết bị bay không người lái phun thuốc trừ sâu. https://baobacninhtv.vn/nong-dan-mien-tay-dung-thiet-bi-bay-khong-nguoi-lai-phun-thuoc-tru-sau-postid308528.bbg
4. THACO làm nông nghiệp bền vững. https://thacogroup.vn/thaco-lam-nong-nghiep-ben-vung
5. iCheck hỗ trợ truy xuất nguồn gốc vải thiều xuất khẩu sang châu Âu. https://trace.icheck.vn/post/icheck-ho-tro-truy-xuat-nguon-goc-vai-thieu-xuat-khau-sang-chau-au.
6. Chuyển đổi số nông nghiệp ở Lâm Đồng (bài 1): Ứng dụng IoT vào trồng rau, nông dân thu tiền tỷ mỗi năm. https://mst.gov.vn/chuyen-doi-so-nong-nghiep-o-lam-dong-bai-1-ung-dung-iot-vao-trong-rau-nong-dan-thu-tien-ty-moi-nam-197151691.htm
7. Xu hướng chuyển đổi số ngành nông nghiệp thời đại 4.0. https://tapchicongthuong.vn/xu-huong-chuyen-doi-so-nganh-nong-nghiep-thoi-dai-4-0-179078.htm
Tài liệu tham khảo:
1. Bài viết này là sản phẩm nghiên cứu thuộc đề tài CS22-51 của Trường Đại học Thương mại.
2. Ban Chấp hành Trung ương (2022). Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 16/6/2022 về nông nghiệp, nông dân, nông thôn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I, II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
4. Chuyển đổi số thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững tại Việt Nam hiện nay.
https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/07/08/chuyen-doi-so-thuc-day-phat-trien-nong-nghiep-ben-vung-tai-viet-nam-hien-nay
5. Thực trạng chuyển đổi số với phát triển lực lượng sản xuất mới trong nông nghiệp ở thành phố Hải Phòng. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/11/06/thuc-trang-chuyen-doi-so-voi-phat-trien-luc-luong-san-xuat-moi-trong-nong-nghiep-o-thanh-pho-hai-phong



