Xây dựng phong cách làm việc của cán bộ, công chức trong kỷ nguyên số

Building a work ethic for civil servants in the digital age

TS. Đới Văn Tặng
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số, phong cách làm việc của cán bộ, công chức trở thành yếu tố quyết định hiệu lực, hiệu quả của nền công vụ và quản trị quốc gia. Bài viết tiếp cận phong cách làm việc như một cấu trúc hành vi công vụ, sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp lý luận kết hợp phân tích thực tiễn để làm rõ sự biến đổi của phong cách làm việc trong kỷ nguyên số. Trên cơ sở đó, chỉ ra những khoảng cách và bất cập, đặc biệt là sự chưa đồng bộ giữa nhận thức, thể chế, năng lực và hạ tầng, cũng như hạn chế trong tổ chức thực hiện; đề xuất các định hướng và giải pháp đồng bộ nhằm xây dựng phong cách làm việc phù hợp với yêu cầu của kỷ nguyên số ở Việt Nam.

Từ khóa: Phong cách làm việc; cán bộ, công chức; kỷ nguyên số; chuyển đổi số; công vụ số; quản trị quốc gia.

Abstract: In the context of digital transformation, the work style of civil servants has become a decisive factor in the effectiveness and efficiency of the civil service and national governance. This article approaches work style as a framework of public service behavior, employing a method that combines theoretical analysis and synthesis with practical analysis to clarify the evolution of work styles in the digital age. Based on this, the article identifies gaps and shortcomings—particularly the lack of alignment between awareness, institutional frameworks, capabilities, and infrastructure, as well as limitations in implementation—and proposes integrated directions and solutions to build a work style suited to the demands of the digital era in Vietnam.

Keywords: Work style; civil servants; digital era; digital transformation; digital public service; national governance.

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng ở Việt Nam, đặt ra yêu cầu chuyển biến căn bản phong cách làm việc của đội ngũ cán bộ, công chức. Trong kỷ nguyên số, phong cách làm việc – với tư cách là sự kết tinh của tư duy, tác phong, hành vi và cách thức ra quyết định – được tái định hình theo hướng dựa trên dữ liệu, tương tác trên môi trường số, linh hoạt trong xử lý công việc và minh bạch trong thực thi nhiệm vụ. Vì vậy, xây dựng phong cách làm việc phù hợp với môi trường số trở thành yếu tố có ý nghĩa quan trọng đối với việc nâng cao hiệu lực, hiệu quả của nền công vụ và quản trị hiện đại. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, phong cách làm việc của cán bộ, công chức ở Việt Nam vẫn chưa chuyển đổi tương xứng với yêu cầu của kỷ nguyên số. Mặc dù phương pháp và công cụ làm việc đã có những thay đổi nhất định dưới tác động của công nghệ, song trong nhiều trường hợp, tư duy, tác phong và cách thức thực thi công vụ vẫn mang dấu ấn của lối làm việc hành chính truyền thống. Khoảng cách này không chỉ làm hạn chế hiệu quả chuyển đổi số trong khu vực công, mà còn đặt ra yêu cầu phải nhận diện và giải quyết một cách có hệ thống.

2. Phong cách làm việc của cán bộ, công chức trong kỷ nguyên số

2.1. Phong cách làm việc của cán bộ, công chức

Phong cách làm việc là sự thể hiện tổng hợp và tương đối ổn định của tác phong, lề lối, hành vi, tư duy và cách thức ra quyết định trong quá trình thực hiện công vụ. Đây không chỉ là biểu hiện bên ngoài của hoạt động làm việc, mà còn phản ánh cách thức chủ thể nhận thức, tổ chức và thực thi nhiệm vụ trong những điều kiện cụ thể của môi trường công vụ. Là một phạm trù mang tính tổng hợp, phong cách làm việc bao gồm các yếu tố cấu thành cơ bản như tác phong làm việc, lề lối tổ chức công việc, hành vi ứng xử, tư duy xử lý vấn đề và cách thức ra quyết định. Những yếu tố này gắn bó chặt chẽ với nhau, tạo nên những đặc trưng tương đối ổn định trong hoạt động công vụ của mỗi cá nhân cũng như của cả hệ thống hành chính nhà nước.

Trong các yếu tố cấu thành hoạt động công vụ, phong cách làm việc giữ vai trò trung tâm, là nơi hội tụ và biểu hiện trực tiếp của năng lực, trách nhiệm và hiệu quả thực thi nhiệm vụ của cán bộ, công chức. Phong cách làm việc không chỉ phản ánh “cách thức làm việc” mà còn thể hiện “cách thức hành xử” của chủ thể trong môi trường công vụ, qua đó phản ánh bản chất của hoạt động công vụ. Trong kỷ nguyên số, phong cách làm việc càng trở nên có ý nghĩa quyết định, khi môi trường công vụ không ngừng biến đổi theo hướng số hóa, kết nối và linh hoạt, đòi hỏi phong cách làm việc của cán bộ, công chức phải có khả năng thích ứng với phương thức làm việc mới, gắn với sử dụng công nghệ, khai thác dữ liệu và tương tác trên nền tảng số.

Phong cách làm việc của cán bộ thể hiện ở tư duy lãnh đạo, cách thức ra quyết định, mức độ chủ động, linh hoạt trong xử lý công việc và khả năng điều phối, tạo động lực cho tập thể. Phong cách làm việc của công chức gắn với hoạt động thực thi công vụ, thể hiện ở cách thức triển khai nhiệm vụ, tuân thủ quy trình, phối hợp công việc và xử lý các tình huống cụ thể trong thực tiễn, phản ánh mức độ chuyên nghiệp, kỷ luật, trách nhiệm và hiệu quả trong thực hiện nhiệm vụ được giao. Phong cách làm việc của cán bộ và phomg cách làm việc của công chức có mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau, phong cách làm việc của cán bộ định hướng, dẫn dắt, còn phong cách làm việc của công chức quyết định trực tiếp đến hiệu quả thực thi chủ trương, chính sách. Trong kỷ nguyên số, sự khu biệt này trở nên rõ hơn, cán bộ cần chuyển sang phong cách lãnh đạo số (ra quyết định dựa trên dữ liệu, tư duy linh hoạt và năng lực thích ứng nhanh với sự thay đổi), còn công chức cần hình thành phong cách làm việc số, sử dụng thành thạo công nghệ, tuân thủ quy trình số và làm việc hiệu quả trong môi trường trực tuyến.

Theo quy định của pháp luật hiện hành của Việt Nam, cán bộ và công chức là 2 nhóm chủ thể có vị trí pháp lý và vai trò khác nhau. Cán bộ là những người giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý theo nhiệm kỳ, gắn với hoạt động hoạch định và tổ chức thực hiện chủ trương, chính sách; trong khi đó, công chức là những người được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan nhà nước, trực tiếp thực thi công vụ theo quy định của pháp luật. Sự khác biệt về vị trí, chức năng và nhiệm vụ này là cơ sở hình thành những đặc điểm riêng trong phong cách làm việc của từng nhóm chủ thể (ngoài những đặc điểm chung).

2.2. Kỷ nguyên số và sự biến đổi của phong cách làm việc của cán bộ, công chức

Kỷ nguyên số, với những đặc trưng là sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, dữ liệu và các nền tảng kết nối, đang làm thay đổi căn bản môi trường và phương thức hoạt động công vụ. Trong bối cảnh đó, sự biến đổi không chỉ diễn ra ở công cụ hay quy trình làm việc, mà quan trọng hơn, diễn ra ở phong cách làm việc của đội ngũ cán bộ, công chức – yếu tố trực tiếp quyết định hiệu quả thực thi công vụ. Sự tác động của kỷ nguyên số đến phong cách làm việc trước hết thể hiện thông qua việc thay đổi phương thức thực hiện công vụ (các quy trình công việc ngày càng được số hóa, tự động hóa và liên thông; môi trường làm việc chuyển từ không gian hành chính truyền thống sang môi trường số với các hình thức tương tác trực tuyến và xử lý công việc theo thời gian thực; yêu cầu về tốc độ, độ chính xác, tính minh bạch và khả năng phối hợp trong hoạt động công vụ cao). Những biến đổi này không chỉ làm thay đổi “cách làm” mà từng bước định hình lại “cách nghĩ” và “cách hành xử” của chủ thể công vụ.

Sự biến đổi của phong cách làm việc của cán bộ, công chức trong kỷ nguyên số có thể nhận diện một số chiều cạnh cơ bản, như: (1) Từ làm việc dựa trên kinh nghiệm sang làm việc dựa trên dữ liệu, việc ra quyết định phụ thuộc vào hệ thống thông tin và phân tích dữ liệu thay vì cảm tính chủ quan; (2) Từ phương thức hành chính truyền thống sang làm việc trên nền tảng số, thay đổi căn bản về tác phong và cách thức xử lý công việc; (3) Từ tính cứng nhắc sang linh hoạt, thích ứng, khả năng phản ứng nhanh; (4) Từ khép kín sang minh bạch, khả năng “truy vết” và trách nhiệm giải trình; (5) Từ làm việc đơn lẻ sang kết nối và phối hợp khi các nền tảng số cho phép liên thông dữ liệu và tăng cường tương tác giữa các chủ thể.

Những biến đổi trên cho thấy phong cách làm việc trong kỷ nguyên số mang tính mở, linh hoạt và dựa trên nền tảng công nghệ – nơi công nghệ vừa là công cụ vừa là môi trường định hình hành vi công vụ. Tuy nhiên, sự biến đổi phong cách làm việc diễn ra với những biểu hiện khác nhau giữa cán bộ và công chức, phản ánh yêu cầu khác biệt về vai trò, đồng thời đặt ra đòi hỏi phải xây dựng phong cách làm việc phù hợp cho từng nhóm chủ thể. Kỷ nguyên số không chỉ tạo ra những điều kiện mới mà còn đặt ra các yêu cầu mới đối với phong cách làm việc của cán bộ, công chức (tư duy dựa trên dữ liệu, năng lực số, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng thích ứng linh hoạt…). Đây vừa là động lực thúc đẩy đổi mới, vừa là thách thức cần được nhận diện và giải quyết trong thực tiễn hiện nay.

2.3. Nội hàm và đặc trưng của phong cách làm việc của cán bộ, công chức trong kỷ nguyên số

Về nội hàm, phong cách làm việc trong kỷ nguyên số không còn chỉ là sự biểu hiện của tác phong, lề lối hay hành vi công vụ, mà trở thành sự kết tinh của tư duy số, năng lực khai thác và sử dụng dữ liệu, cùng với khả năng thích ứng với môi trường làm việc số. Theo đó, phong cách làm việc không chỉ phản ánh “cách thức thực hiện công việc”, mà còn thể hiện “cách thức tư duy và hành xử” của chủ thể trong bối cảnh số hóa, qua đó trở thành một cấu phần cốt lõi quyết định chất lượng và hiệu quả hoạt động công vụ.

Phong cách làm việc của cán bộ, công chức nói chung trong kỷ nguyên số có một số đặc trưng cơ bản, như: (1) Làm việc dựa trên dữ liệu, chuyển dịch từ tư duy kinh nghiệm sang tư duy định lượng, dữ liệu trở thành nền tảng của quá trình ra quyết định và tổ chức thực thi công vụ, với tính khách quan, chính xác và hiệu quả cao; (2) Số hóa quy trình làm việc, các quy trình công vụ được thiết kế, vận hành trên nền tảng số, thay đổi cách thức tổ chức công việc, gắn với môi trường số và tuân thủ các quy trình điện tử; (3) Linh hoạt và thích ứng nhanh với môi trường số có tốc độ biến đổi cao, xử lý hiệu quả các tình huống phát sinh, tính chủ động và sáng tạo cao; (4) Minh bạch, khả năng “truy vết”, trách nhiệm giải trình và khả năng kiểm soát quyền lực; (5) Chuyển làm việc từ đơn lẻ sang kết nối, từ phân tán sang phối hợp, xử lý công việc liên ngành, liên cấp.

Những đặc trưng trên là sự biến đổi về chất của hoạt động công vụ, chuyển sang phong cách làm việc trong đó công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà trở thành môi trường định hình hành vi công vụ. Trong đó, phong cách làm việc của cán bộ trong kỷ nguyên số nhấn mạnh ở phong cách lãnh đạo số, tư duy chiến lược dựa trên dữ liệu, ra quyết định nhanh, linh hoạt và điều phối hoạt động trên môi trường số. Phong cách làm việc của công chức nhấn mạnh phong cách thực thi số, sử dụng thành thạo công nghệ, tuân thủ quy trình số và xử lý hiệu quả các nhiệm vụ trong môi trường trực tuyến.

3. Những vấn đề đặt ra về phong cách làm việc của cán bộ, công chức trong kỷ nguyên số ở Việt Nam hiện nay

3.1. Những chuyển biến tích cực.

Trong những năm gần đây, quá trình chuyển đổi số trong khu vực công ở Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực, tạo nền tảng quan trọng cho việc đổi mới phong cách làm việc của cán bộ, công chức: (1) Việc triển khai các chương trình chuyển đổi số quốc gia, xây dựng Chính phủ điện tử và hướng tới Chính phủ số đã thúc đẩy mạnh mẽ ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của các cơ quan nhà nước, từng bước hình thành môi trường làm việc số; (2) Việc phát triển và cung cấp dịch vụ công trực tuyến ngày càng được đẩy mạnh; (3) Cổng dịch vụ công quốc gia và các cổng dịch vụ công cấp bộ, cấp tỉnh đã cho phép người dân, doanh nghiệp thực hiện nhiều thủ tục hành chính trên môi trường trực tuyến, giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ; (4) Các hệ thống quản lý văn bản và điều hành điện tử, nền tảng tích hợp và chia sẻ dữ liệu quốc gia từng bước được triển khai, góp phần nâng cao tính liên thông, minh bạch và hiệu quả trong xử lý công việc; (5) Tại nhiều địa phương việc áp dụng hệ thống “một cửa điện tử”, xử lý hồ sơ trên môi trường số và sử dụng chữ ký số đã trở nên phổ biến, làm thay đổi rõ nét tác phong và lề lối làm việc của cán bộ, công chức theo hướng chuyên nghiệp, công khai và trách nhiệm hơn… Những chuyển biến này bước đầu hình thành các yếu tố của phong cách làm việc số trong khu vực công, tuy nhiên các kết quả đạt được chưa đồng đều giữa các ngành, lĩnh vực và địa phương; mức độ chuyển biến về phong cách làm việc chưa theo kịp yêu cầu của kỷ nguyên số.

3.2. Những hạn chế

Khoảng cách giữa yêu cầu và khả năng đáp ứng về phong cách làm việc:(1) Khoảng cách giữa yêu cầu của phong cách làm việc trong kỷ nguyên số và khả năng đáp ứng còn lớn (xử lý công việc trên nền tảng số, nhưng tư duy và tác phong làm việc vẫn tồn tại dấu ấn hành chính truyền thống, ứng dụng công nghệ mới dừng lại ở “số hóa thao tác”, chưa chuyển hóa thành “phong cách làm việc số”);

(2) Phong cách làm việc dựa trên dữ liệu chưa hình thành rõ nét (dữ liệu ngày càng được số hóa, nhưng việc ra quyết định vẫn dựa chủ yếu vào kinh nghiệm hoặc báo cáo, chưa khai thác hiệu quả dữ liệu thời gian thực, tư duy dữ liệu và năng lực khai thác dữ liệu ổn định trong phong cách làm việc);

(3) Số hóa quy trình làm việc chưa đồng bộ với đổi mới phong cách làm việc (tình trạng xử lý song song hồ sơ điện tử và hồ sơ giấy, quy trình số vận hành theo lô gíc cũ, chuyển đổi mới dừng ở “hình thức số hóa”, chưa tạo ra sự thay đổi thực chất về cách thức tổ chức và thực hiện công việc);

(4) Tính linh hoạt, khả năng thích ứng còn hạn chế (môi trường số đòi hỏi phản ứng nhanh và xử lý linh hoạt, nhưng nhiều cán bộ, công chức còn tâm lý ngại thay đổi, phụ thuộc vào quy trình cứng nhắc, thiếu chủ động xử lý tình huống phát sinh);

(5) Yêu cầu minh bạch và trách nhiệm giải trình chưa được đáp ứng (hệ thống số cho phép theo dõi, “truy vết” nhưng cập nhật thông tin và khai thác chức năng còn hạn chế, hiệu quả giám sát và kiểm soát trong hoạt động công vụ thấp;

(6) Mức độ kết nối và phối hợp trong hoạt động công vụ chưa cao (đã có các nền tảng tích hợp và chia sẻ dữ liệu, nhưng tình trạng cục bộ, thiếu liên thông vẫn còn tồn tại, làm hạn chế hiệu quả phối hợp);

(7) Môi trường số, văn hóa số, kỷ luật số trong thực thi công vụ chưa được hình thành rõ nét (kỷ nguyên số đòi hỏi chuẩn mực mới về hành vi công vụ – giao tiếp trực tuyến chuyên nghiệp, tuân thủ quy trình điện tử và sử dụng dữ liệu có trách nhiệm… chưa trở thành thói quen).

3.3. Những bất cập về phong cách làm việc (biểu hiện theo chủ thể):

Một là, đối với cán bộ. Chưa hình thành rõ nét tư duy lãnh đạo số; cách thức lãnh đạo, chỉ đạo và điều hành vẫn chịu ảnh hưởng của phương thức hành chính truyền thống, thiếu tính linh hoạt và thích ứng với môi trường số; quyết định quản lý chưa thực sự dựa trên dữ liệu; việc khai thác, phân tích và sử dụng dữ liệu trong lãnh đạo, điều hành còn hạn chế, làm giảm tính khoa học và kịp thời của quyết định; năng lực tổ chức, điều phối hoạt động trên nền tảng số chưa cao; chưa phát huy đầy đủ vai trò dẫn dắt trong việc định hình phong cách làm việc số trong cơ quan, đơn vị.

Hai là, đối với công chức. Kỹ năng số chưa đồng đều; khả năng sử dụng các hệ thống công nghệ, xử lý công việc trên môi trường số và thích ứng với các nền tảng làm việc mới còn hạn chế ở một bộ phận công chức; thói quen làm việc theo lối hành chính truyền thống còn phổ biến, thể hiện ở sự phụ thuộc vào hồ sơ giấy, xử lý công việc theo quy trình cứng nhắc, thiếu tính chủ động và linh hoạt trong môi trường số; thực thi công vụ chưa gắn chặt với yêu cầu của môi trường số (làm việc theo thời gian thực, tương tác trực tuyến, phối hợp trên nền tảng số).

3.4. Những nguyên nhân chủ yếu. (1) Thể chế (các quy định về cơ chế quản lý, áp dụng các quy trình nền tảng số, đánh giá, khuyến khích hình thành phong cách làm việc số) chưa đồng bộ; (2) Năng lực, tư duy và kỹ năng còn hạn chế (nhiều cán bộ, công chức chưa được đào tạo kỹ năng số, tư duy lãnh, quản lý đạo số và khả năng làm việc số chưa đồng đều); (3) Hạ tầng số chưa hoàn thiện (cơ sở vật chất – công nghệ, hệ thống dữ liệu chưa đồng bộ, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu làm việc trực tuyến, chia sẻ thông tin và phối hợp đa cấp, chậm ứng dụng công nghệ trải nghiệm số…); (4) Thói quen hành chính truyền thống còn phổ biến (nhiều cán bộ, công chức vẫn duy trì các thói quen làm việc cũ, phụ thuộc hồ sơ giấy, quy trình cứng nhắc…); (5) Môi trường văn hóa công vụ số hình thành chậm.

4. Định hướng xây dựng phong cách làm việc của cán bộ, công chức trong kỷ nguyên số

Những định hướng cốt lõi về xây dựng phong cách làm việc của cán bộ, công chức trong kỷ nguyên số ở Việt Nam gồm: (1) Chuyển hóa phương thức làm việc (chuyển từ phương thức làm việc hành chính truyền thống sang phong cách làm việc dựa trên dữ liệu, linh hoạt, minh bạch và vận hành trong môi trường số); (2) Phân hóa theo chủ thể công vụ (xác lập yêu cầu khác biệt về phong cách làm việc giữa cán bộ và công chức, phù hợp với vai trò lãnh đạo, quản lý và thực thi công vụ trong môi trường số); (3) Đồng bộ các yếu tố cấu thành (bảo đảm sự thống nhất giữa thể chế, năng lực, hạ tầng và môi trường công vụ trong quá trình hình thành phong cách làm việc số). (4) Hình thành văn hóa công vụ số (xây dựng hệ giá trị, chuẩn mực và hành vi công vụ phù hợp với môi trường số, làm nền tảng duy trì phong cách làm việc); (5) Gắn với tính khả thi và điều kiện thực tiễn (bảo đảm quá trình xây dựng phong cách làm việc số phù hợp với điều kiện phát triển và khả năng triển khai của hệ thống hành chính nhà nước)… Những định hướng này cho thấy, việc xây dựng phong cách làm việc của cán bộ, công chức trong kỷ nguyên số là một quá trình có tính hệ thống, đòi hỏi sự cụ thể hóa thông qua các nhóm giải pháp đồng bộ về nhận thức, thể chế, nguồn lực và tổ chức thực hiện.

5. Giải pháp xây dựng phong cách làm việc của cán bộ, công chức trong kỷ nguyên số

Thứ nhất, nhóm giải pháp về nhận thức và chuyển đổi tư duy.

Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của phong cách làm việc trong kỷ nguyên số, chuyển từ “số hóa công cụ” sang “định hình phong cách làm việc số”; (2) Hình thành tư duy làm việc dựa trên dữ liệu, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ hệ thống công vụ; (3) Người đứng đầu các cơ quan, đơn vị nêu gương, dẫn dắt chuyển đổi tư duy và phong cách làm việc; (4) Cán bộ, công chức chủ động học tập, thích ứng, từng bước hình thành thói quen và tác phong làm việc trên môi trường số; (4) Đổi mới đào tạo , bồi dưỡng theo hướng gắn với thực hành, dự án và môi trường số thực tế… Đây là nhóm giải pháp tiền đề, quyết định hướng chuyển đổi và mức độ sẵn sàng của các chủ thể trong xây dựng phong cách làm việc mới. Chủ thể thực hiện nhóm giải pháp này là các cơ quan, tổ chức triển khai, người đứng đầu dẫn dắt và cán bộ, công chức trực tiếp thực hiện.

Thứ hai, nhóm nhóm giải pháp về thể chế.

Hoàn thiện khung thể chế về công vụ số, chuẩn hóa quy trình công vụ trên môi trường số theo hướng thống nhất, liên thông; (2) Quy định rõ trách nhiệm, quyền hạn và cơ chế giải trình của cán bộ, công chức thông qua hệ thống theo dõi, “truy vết” dữ liệu; (3) Đổi mới cơ chế đánh giá cán bộ, công chức dựa trên dữ liệu thực thi công vụ; (4) Gắn xây dựng phong cách làm việc số với cải cách hành chính và phát triển dịch vụ công trực tuyến… Đây là nhóm giải pháp định hình chuẩn mực và khuôn khổ bắt buộc đối với phong cách làm việc. Chủ thể thực hiện nhóm giải pháp này là Chính phủ, bộ, ngành trung ương chủ trì; địa phương và cơ quan, đơn vị tổ chức thực hiện.

Thứ ba, nhóm giải pháp về nguồn lực (trọng tâm là nhân lực và hạ tầng số).

Về nhân lực (nâng cao năng lực số cho cán bộ, công chức theo vị trí việc làm; phát triển đội ngũ có khả năng phân tích dữ liệu, vận hành hệ thống số và thích ứng với môi trường làm việc mới…); (2) Về hạ tầng và dữ liệu (xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, bảo đảm đầy đủ, chính xác, cập nhật theo thời gian thực; phát triển nền tảng số phục vụ điều hành, phối hợp và giám sát công vụ liên thông đa cấp; số hóa toàn diện quy trình công vụ, tiến tới loại bỏ phương thức xử lý thủ công…). Đây là nhóm giải pháp bảo đảm điều kiện nền tảng, tạo môi trường cho phong cách làm việc số vận hành thực chất. Chủ thể thực hiện nhóm giải pháp này là Chính phủ, bộ chuyên ngành và địa phương bảo đảm; cơ quan, đơn vị tổ chức khai thác; cán bộ, công chức trực tiếp sử dụng.

Thư tư, nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện (triển khai). (1) Tái cấu trúc quy trình công vụ theo hướng rút gọn, số hóa và tăng cường phối hợp liên ngành, liên cấp; (2) Tổ chức làm việc theo mô hình linh hoạt, dựa trên nền tảng số và dữ liệu thời gian thực; (3) Xây dựng và duy trì văn hóa công vụ số với các chuẩn mực về minh bạch, kỷ luật số và trách nhiệm giải trình; (4) Triển khai thí điểm mô hình phong cách làm việc số; đánh giá, hoàn thiện và nhân rộng điển hình; (5) Thiết lập cơ chế giám sát, đánh giá thường xuyên gắn với khen thưởng và xử lý vi phạm… Đây là nhóm giải pháp quyết định việc hiện thực hóa phong cách làm việc số trong thực tiễn. Chủ thể thực hiện nhóm giải pháp này là Chính phủ định hướng, địa phương và cơ quan, đơn vị trực tiếp triển khai và cán bộ, công chức thực thi.

Các giải pháp cần được triển khai theo lộ trình phù hợp: Ngắn hạn từ 1 – 3 năm, nâng cao nhận thức, hoàn thiện bước đầu thể chế, chuẩn hóa quy trình và triển khai thí điểm). Trung hạn từ 3 – 5 năm, đồng bộ hóa nguồn lực, hạ tầng và nền tảng số; mở rộng triển khai; hình thành văn hóa công vụ số. Dài hạn trên 5 năm, hoàn thiện hệ sinh thái công vụ số, đưa phong cách làm việc số trở thành chuẩn mực ổn định và phổ biến. Xây dựng phong cách làm việc của cán bộ, công chức trong kỷ nguyên số không chỉ là sự thay đổi phương thức làm việc, mà còn là quá trình tái cấu trúc hành vi công vụ trong môi trường số, được thực hiện thông qua sự đồng bộ giữa nhận thức, thể chế, nguồn lực và cơ chế vận hành theo một lộ trình phù hợp.

6. Kết luận

Xây dựng phong cách làm việc cho cán bộ, công chức phù hợp với kỷ nguyên số là yêu cầu khách quan, cấp thiết; đồng thời, là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia. Các định hướng và giải pháp được đề xuất nhấn mạnh tính hệ thống và đồng bộ, gắn với vai trò, trách nhiệm của từng chủ thể và lộ trình triển khai phù hợp, qua đó tạo cơ sở cho việc chuyển đổi thực chất phong cách làm việc trong toàn bộ hệ thống công vụ góp phần hình thành nền hành chính hiện đại, chuyên nghiệp, minh bạch và thích ứng với yêu cầu phát triển đất nước trong Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Nội vụ (2021). Chiến lược chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước giai đoạn 2021-2025. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Chính phủ (2020). Nghị quyết số 52/NQ-CP về một số nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm thực hiện Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
3. Nguyễn Văn Cường (2019). Hành chính công và quản lý nhà nước hiện đại. NXB Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.
4. Nguyễn Thị Thu Hà (2022). Phong cách làm việc của công chức trong bối cảnh chuyển đổi số. Tạp chí Quản lý nhà nước, số tháng 5/2022.
5. Phạm Minh Hạnh (2023). Quản trị công trong kỷ nguyên số: Lý luận và thực tiễn. H.NXB Nội vụ.
6. Trần Thị Bích Ngọc (2022). Công nghệ số và thay đổi phong cách làm việc trong hành chính công. Tạp chí Chính sách công và Phát triển, tập 9, số 3/2022.
7. Hoàng Anh Tuấn & Lê Thị Kim Oanh (2021). Đổi mới phong cách làm việc công chức theo định hướng chuyển đổi số. Tạp chí Khoa học Hành chính, tập 10, số 2/2021.
8. OECD (2020). Digital Government Index: Measuring Digital Government in the OECD. Paris: OECD Publishing.
9. United Nations (2023). E-Government Survey 2022: The Future of Digital Government. New York: United Nations.