Experiences in developing international tourism services in several countries and lessons for Vietnam
Nguyễn Thanh Huyền
NCS Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, dịch vụ du lịch quốc tế đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế và quảng bá hình ảnh quốc gia. Ngành Du lịch của nhiều nước Đông Nam Á, như: Thái Lan, Singapore, Malaysia đã đạt phát triển mạnh mẽ nhờ chiến lược phát triển bài bản, hiện đại hóa hạ tầng, đa dạng hóa sản phẩm và ứng dụng công nghệ. Bài viết phân tích kinh nghiệm điển hình trong phát triển dịch vụ du lịch quốc tế của các quốc gia và kinh nghiệm cho Việt Nam trong xác định giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển du lịch bền vững.
Từ khóa: Bài học; kinh nghiệm; phát triển dịch vụ; du lịch quốc tế; Thái Lan; Singapore; Malaysia; Việt Nam.
Abstract: In the context of deep international integration, international tourism services play a crucial role in economic growth and the promotion of national image. The tourism sectors of several Southeast Asian countries, such as Thailand, Singapore, and Malaysia, have achieved remarkable development through well-structured development strategies, infrastructure modernization, product diversification, and the application of technology. This article analyzes typical experiences in the development of international tourism services in these countries and draws lessons for Vietnam in identifying solutions to enhance competitiveness and promote sustainable tourism development.
Keywords: Lessons learned; experience; service development; international tourism; Thailand; Singapore; Malaysia; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Trong những thập niên gần đây, dịch vụ du lịch quốc tế nổi lên như một động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành và quảng bá hình ảnh quốc gia. Sự phát triển mạnh mẽ của các dòng khách xuyên biên giới, cùng với tiến bộ công nghệ và tự do hóa thương mại dịch vụ đã làm gia tăng mức độ cạnh tranh giữa các điểm đến. Đặc biệt, các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới với phạm vi cam kết sâu và rộng đang định hình lại môi trường thể chế cho ngành Du lịch, từ mở cửa thị trường, tiêu chuẩn hóa dịch vụ đến bảo hộ đầu tư và sở hữu trí tuệ.
Đối với Việt Nam, việc tham gia và thực thi các FTA như CPTPP, EVFTA, RCEP tạo ra cả cơ hội mở rộng thị trường khách, thu hút đầu tư, chuyển giao công nghệ lẫn áp lực nâng cấp chất lượng dịch vụ và năng lực quản trị. Thực tiễn cho thấy, dù lượng khách quốc tế tăng trưởng đáng kể trong nhiều năm, nhưng năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam vẫn còn những hạn chế như giá trị gia tăng thấp, sản phẩm chưa khác biệt rõ nét, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều và mức độ liên kết chuỗi còn yếu. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm phát triển dịch vụ du lịch quốc tế của các quốc gia điển hình là cần thiết nhằm nhận diện các nhân tố thành công cốt lõi, mô hình chính sách hiệu quả và cách thức tổ chức thực thi.
2. Kinh nghiệm của một số quốc gia về phát triển dịch vụ du lịch quốc tế
Thái Lan là một trong những nước đi đầu trong khu vực Đông Nam Á về phát triển du lịch, đặc biệt là dịch vụ du lịch quốc tế. Nhờ chiến lược phát triển bài bản, chính sách hỗ trợ hiệu quả và mô hình hợp tác công – tư năng động, Thái Lan đã trở thành điểm đến hấp dẫn hàng đầu châu Á, thu hút hàng chục triệu lượt khách quốc tế mỗi năm thông qua các chính sách sau:
(1) Chính sách, quy hoạch và hạ tầng đồng bộ tạo nền tảng phát triển dịch vụ du lịch quốc tế.
Thái Lan xây dựng thể chế du lịch năng động với vai trò trung tâm của Tổng cục Du lịch Thái Lan (TAT), cơ quan có quyền tự chủ tài chính và chịu trách nhiệm hoạch định, cập nhật chiến lược marketing quốc gia theo xu hướng thị trường và công nghệ. Chính phủ áp dụng chính sách visa linh hoạt, miễn hoặc giảm điều kiện thị thực cho nhiều thị trường trọng điểm, như: Trung Quốc, Hàn Quốc, châu Âu, ASEAN; đồng thời, triển khai e-visa, mở rộng khả năng tiếp cận quốc tế. Bên cạnh đó, Thái Lan phát triển mô hình cụm du lịch, liên kết các địa phương có tiềm năng tương đồng, phân bổ khách hợp lý và thúc đẩy liên kết vùng. Hạ tầng giao thông đồng bộ, kết nối đường bộ, hàng không, đường sắt cao tốc, nâng cao chất lượng phục vụ khách quốc tế1.
(2) Phát triển toàn diện sản phẩm và dịch vụ du lịch quốc tế, nâng cao chất lượng trải nghiệm.
Về vận tải du lịch quốc tế, Chính phủ đầu tư mạnh vào hạ tầng và chất lượng dịch vụ, nâng cấp các sân bay quốc tế, như: Suvarnabhumi, Don Mueang, Phuket; mở rộng đường bay thẳng đến Trung Quốc, Hàn Quốc, châu Âu và Hoa Kỳ; phát triển vận tải liên vùng, như: tàu cao tốc Bangkok – Chiang Mai, xe buýt quốc tế sang Lào, Campuchia và tàu du lịch ven biển2.
Về dịch vụ lưu trú, Thái Lan có hệ thống khách sạn quốc tế đa dạng với các thương hiệu Marriott, Accor, Hilton cùng nhiều resort cao cấp, homestay, eco-resort mang bản sắc địa phương. Thái Lan tiên phong áp dụng tiêu chuẩn “green hotel” và “Thai Green Hotel Standard” thúc đẩy phát triển bền vững3.
Về dịch vụ ăn uống, Thái Lan triển khai chiến dịch Amazing Thai Taste, kết hợp lễ hội ẩm thực, tour ẩm thực và lớp học nấu ăn; xây dựng hệ thống nhà hàng đa phân khúc, phát triển ứng dụng đặt bàn trực tuyến, thanh toán điện tử và menu đa ngôn ngữ4.
Về dịch vụ lữ hành và hướng dẫn du lịch quốc tế, đội ngũ hướng dẫn viên quốc tế được đào tạo chuyên nghiệp, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho du khách quốc tế.
Về giải trí và văn hóa, nền du lịch Thái Lan nổi bật với các lễ hội và chương trình biểu diễn truyền thống, như: Songkran, Loy Krathong, biểu diễn Muay Thai, múa Khon, cùng hệ thống khu vui chơi giải trí và tổ hợp văn hóa – mua sắm – ẩm thực hấp dẫn5.
(3) Hợp tác công – tư và chiến lược tiếp thị điểm đến tạo sức cạnh tranh bền vững.
Thái Lan nổi bật với mô hình đối tác công – tư (PPP) hiệu quả, trong đó, Chính phủ kiến tạo môi trường và khuyến khích đầu tư, còn khu vực tư nhân chủ động cung cấp dịch vụ, đổi mới sản phẩm và ứng dụng công nghệ. Mô hình này giúp ngành Du lịch phát triển năng động và sáng tạo.
Chiến lược marketing điểm đến được triển khai liên ngành và liên cấp, với sự phối hợp giữa TAT, hãng hàng không, công ty du lịch, cơ quan ngoại giao và truyền thông. Các chiến dịch quảng bá toàn cầu kết hợp hội chợ du lịch quốc tế, roadshow và truyền thông số đã tạo hình ảnh đặc trưng của Thái Lan và duy trì vị thế cạnh tranh của nền du lịch này trên thị trường quốc tế6.
2.2. Kinh nghiệm của Singapore
Singapore được đánh giá là hình mẫu tiêu biểu trong việc phát triển ngành Du lịch dựa trên nền tảng tri thức, công nghệ và dịch vụ chất lượng cao. Với diện tích khiêm tốn, ít tài nguyên tự nhiên, Singapore đã chuyển hướng từ tư duy “du lịch truyền thống” sang mô hình “du lịch giá trị gia tăng cao” thông qua quy hoạch không gian sáng tạo, tích hợp công nghệ hiện đại và quản trị điểm đến hiệu quả.
(1) Chính sách và quy hoạch phát triển du lịch theo định hướng bền vững.
Singapore xác định ngành Du lịch là trụ cột trong quá trình dịch vụ hóa nền kinh tế, được tích hợp vào các chiến lược phát triển quốc gia, như: “Smart Nation” và “Rethinking Tourism”. Tổng cục Du lịch Singapore (Singapore Tourism Board – STB) vừa điều phối chính sách, vừa là trung tâm tư duy chiến lược, thiết kế mô hình điểm đến thông minh và bền vững. STB quy hoạch các phân khu chức năng tại trung tâm thành phố, hình thành cụm sản phẩm chuyên biệt, như: MICE, du lịch tài chính, y tế, giáo dục và công nghệ trải nghiệm; đồng thời, hỗ trợ đầu tư, cung cấp dữ liệu thị trường và hợp tác cùng doanh nghiệp trong nghiên cứu phát triển sản phẩm mới7.
(2) Phát triển hệ thống sản phẩm và dịch vụ du lịch quốc tế chất lượng cao, ứng dụng công nghệ thông tin trong phát triển dịch vụ du lịch.
Singapore tập trung vào phát triển hệ thống dịch vụ du lịch “tinh gọn, đẳng cấp, công nghệ hóa” nhằm tối ưu trải nghiệm cho từng nhóm khách mục tiêu.Về vận tải, hệ thống MRT, xe buýt thông minh, taxi điện và phương tiện tự lái giúp kết nối thuận tiện các điểm đến; sân bay Changi nhiều năm liền được xếp hạng tốt nhất thế giới, nổi bật với việc tích hợp nghỉ ngơi, mua sắm, giải trí với điểm nhấn Jewel Changi; Singapore cũng phát triển các tuyến phà cao tốc mở rộng kết nối với Malaysia, Indonesia8.
Dịch vụ lưu trú tại Singapore phát triển theo hướng đa dạng hóa phân khúc và tích hợp công nghệ cao, từ các khách sạn 5 sao, căn hộ dịch vụ đến hostel cho du khách trẻ tuổi. Các chuỗi khách sạn được tích hợp nền tảng đặt phòng thông minh và AI quản lý dịch vụ; đồng thời, phát triển mạnh eco-smart hotels ứng dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, vật liệu tái tạo và quản lý chất thải theo tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Dịch vụ ăn uống là một thế mạnh nổi bật của Singapore, nơi mà ẩm thực đường phố được nâng tầm trở thành “thương hiệu quốc gia”. Chính phủ Singapore hỗ trợ mạnh mẽ việc số hóa quy trình chế biến – phục vụ, tiêu chuẩn hóa an toàn thực phẩm và khuyến khích đổi mới sáng tạo, như: robot phục vụ, công nghệ in 3D thực phẩm và thực đơn cá nhân hóa theo khẩu vị du khách quốc tế9.
Dịch vụ hướng dẫn và thông tin du lịch được tổ chức bài bản và tích hợp công nghệ hiện đại. Hệ thống biển chỉ dẫn đa ngôn ngữ xuất hiện tại tất cả các khu du lịch trọng điểm, kết hợp mã QR, bản đồ số và ứng dụng thông minh, như: ứng dụng VisitSingapore, cho phép khách quốc tế tra cứu lịch trình, đặt tour, nhận thông báo sự kiện và tương tác trực tiếp với trung tâm hỗ trợ du khách. Đội ngũ hướng dẫn viên quốc tế được đào tạo chuyên nghiệp, có khả năng truyền đạt nội dung bằng nhiều ngôn ngữ và vận dụng linh hoạt các ứng dụng công nghệ trong quá trình giới thiệu điểm đến.
Dịch vụ MICE là sản phẩm du lịch mũi nhọn và là một trong những trụ cột chiến lược trong phát triển dịch vụ quốc tế của Singapore. Các trung tâm hội nghị – triển lãm đạt chuẩn quốc tế, như: Marina Bay Sands, Suntec Singapore Convention & Exhibition Centre thường xuyên đăng cai hàng nghìn sự kiện, hội chợ, diễn đàn cấp khu vực và toàn cầu. Singapore cũng đi đầu trong việc xây dựng hệ sinh thái MICE thông minh, tích hợp các công cụ, như: phân tích hành vi người tham dự bằng AI, nền tảng đăng ký và phản hồi sự kiện trực tuyến, các giải pháp truyền thông – hậu cần thông minh, qua đó, nâng cao hiệu quả và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng10.
Ngoài các dịch vụ truyền thống, Singapore còn chú trọng phát triển các sản phẩm du lịch ứng dụng công nghệ cao, như: tour thực tế tăng cường tại Chinatown và Little India, công viên học tập chủ đề công nghệ Science Centre Singapore hay bảo tàng tương tác AI. Mô hình “du lịch thông minh” tại Singapore thể hiện qua việc toàn bộ hệ thống dịch vụ: từ đặt vé, hướng dẫn, thanh toán không tiền mặt đến chăm sóc hậu mãi đều được số hóa và đồng bộ, tạo nên một hành trình trải nghiệm liền mạch cho du khách quốc tế.
(3) Hợp tác công – tư và liên kết số hóa chuỗi giá trị du lịch.
Singapore là một trong những quốc gia đi đầu trong việc xây dựng mạng lưới hợp tác công – tư (PPP) toàn diện trong lĩnh vực du lịch. STB duy trì cơ chế phối hợp liên ngành giữa các bộ phận quản lý nhà nước, doanh nghiệp, hiệp hội nghề nghiệp và các nền tảng công nghệ. Quốc gia này đã ký kết hàng trăm biên bản ghi nhớ (MOU) với các công ty lữ hành trực tuyến, hiệp hội du lịch quốc tế và doanh nghiệp dịch vụ toàn cầu để bảo đảm đồng bộ hóa và số hóa chuỗi giá trị du lịch. Singapore cũng phát triển cơ sở dữ liệu dùng chung về hành vi khách du lịch quốc tế, cho phép các bên liên quan phân tích xu hướng, tối ưu hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ một cách chính xác và kịp thời11.
2.3. Kinh nghiệm của Malaysia
Điểm nổi bật trong kinh nghiệm phát triển dịch vụ du lịch quốc tế của Malaysia là sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn văn hóa – sinh thái với hiện đại hóa dịch vụ và chuyển đổi số, qua đó, gia tăng khả năng cạnh tranh của các loại hình dịch vụ du lịch quốc tế.
(1) Chính sách và quy hoạch phát triển du lịch định hướng không gian và bản sắc địa phương.
Malaysia là quốc gia đi đầu trong việc phân vùng chức năng không gian du lịch, trên cơ sở khai thác đặc điểm địa lý, tài nguyên và bản sắc địa phương. Chiến lược Du lịch quốc gia 2020 – 2030 xác định ba cụm trọng điểm: (1) Kuala Lumpur và trung tâm bán đảo phát triển du lịch đô thị, hội nghị và thương mại; (2) Ven biển Penang, Langkawi phát triển nghỉ dưỡng biển gắn với di sản văn hóa; (3) Sabah, Sarawak ưu tiên du lịch sinh thái, bản địa và bền vững. Các bang được trao quyền tự chủ cao trong phát triển sản phẩm đặc thù, còn Chính phủ trung ương tập trung đầu tư kết nối hạ tầng liên vùng (cao tốc, sân bay, cảng biển) để thuận lợi hóa di chuyển của khách quốc tế12.
(2) Đa dạng hóa sản phẩm và hiện đại hóa dịch vụ du lịch quốc tế.
Malaysia là một trong những quốc gia Đông Nam Á phát triển mạnh mẽ các loại hình dịch vụ du lịch quốc tế với sự đa dạng về sản phẩm, hiện đại hóa cơ sở hạ tầng và tích hợp công nghệ số. Chiến lược nổi bật nhất là định vị quốc gia như một điểm đến hàng đầu về du lịch Hồi giáo (Halal Tourism), với hệ thống chứng nhận halal toàn diện áp dụng cho toàn bộ chuỗi dịch vụ, bao gồm: ăn uống, lưu trú, spa, hướng dẫn viên và điểm tham quan. Nhờ đó, Malaysia đáp ứng hiệu quả nhu cầu của nhóm khách Hồi giáo đến từ Trung Đông, Nam Á và Đông Nam Á – những thị trường có khả năng chi tiêu cao và yêu cầu dịch vụ chuyên biệt13.
Trên nền tảng chiến lược này, Malaysia phát triển đồng bộ các loại hình dịch vụ du lịch cơ bản, như:
Dịch vụ vận tải du lịch: phát triển mạnh hệ thống hàng không giá rẻ, các sân bay, như: Kuala Lumpur International Airport (KLIA) được tích hợp trung tâm thương mại, khách sạn và dịch vụ giải trí; giao thông nội đô cũng phát triển đồng bộ với hệ thống xe buýt du lịch, tàu điện ngầm và dịch vụ chia sẻ xe qua ứng dụng.
Dịch vụ lưu trú: hệ thống lưu trú tại Malaysia đa dạng về phân khúc, từ các thương hiệu khách sạn quốc tế, như: Hilton, Marriott đến các mô hình homestay, resort sinh thái và khách sạn halal đạt chuẩn quốc tế. Đặc biệt, một số khu nghỉ dưỡng tích hợp, như: Desaru Coast (Johor) hay Nexus Resort (Sabah) trở thành điểm đến cao cấp cho du khách MICE và khách nghỉ dưỡng. Xu hướng phát triển khách sạn thân thiện môi trường như “zero plastic” được chú trọng nhằm thúc đẩy du lịch bền vững.
Dịch vụ ăn uống: là điểm đến của ẩm thực đa văn hóa, Malaysia khai thác hiệu quả giá trị ẩm thực bản địa thông qua hệ thống nhà hàng, quán ăn đường phố và chợ đêm đặc sắc. Đồng thời, hệ thống nhà hàng halal được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn toàn cầu, kết hợp với các công cụ số, như: đặt bàn trực tuyến, thực đơn đa ngôn ngữ…
Hệ thống trung tâm thông tin du lịch được bố trí rộng khắp tại các điểm đến chính, cung cấp dữ liệu thời gian thực về thời tiết, dịch vụ, sự kiện và hướng dẫn bằng nhiều ngôn ngữ, như: tiếng Anh, Trung, Ả Rập. Ngoài ra, các ứng dụng du lịch thông minh do Tourism Malaysia phát triển giúp du khách dễ dàng tra cứu thông tin, đặt tour, định vị lộ trình, nhận thông báo ưu đãi và phản hồi chất lượng dịch vụ theo thời gian thực.
Song song với việc nâng cao chất lượng các dịch vụ cơ bản, Malaysia khai thác hiệu quả các lợi thế về tài nguyên tự nhiên và bản sắc văn hóa để phát triển các sản phẩm du lịch chuyên biệt. Các hoạt động, như: trekking rừng mưa nhiệt đới, du lịch cộng đồng, tham quan hệ sinh thái rừng ngập mặn hoặc quan sát động vật hoang dã tại Borneo không chỉ mang lại trải nghiệm phong phú mà còn được lồng ghép với thông điệp giáo dục môi trường và bảo tồn sinh thái.
Một điểm sáng trong đổi mới mô hình dịch vụ là sự hình thành các “làng du lịch thông minh” (smart tourism villages), nơi ứng dụng công nghệ, như: WiFi miễn phí, hệ thống quản lý du khách qua mã QR, bản đồ số và app du lịch đa ngôn ngữ. Mô hình này không chỉ nâng cao trải nghiệm cho du khách quốc tế mà còn tạo điều kiện để cộng đồng địa phương tham gia trực tiếp vào chuỗi giá trị du lịch, từ đó, tăng thu nhập, thúc đẩy phát triển bao trùm và giảm chênh lệch vùng, miền14.
(3) Hợp tác và liên kết chuỗi giá trị du lịch trong và ngoài nước.
Malaysia đẩy mạnh hợp tác theo cả chiều ngang (liên kết vùng, liên tỉnh) và chiều dọc (giữa doanh nghiệp – Nhà nước – tổ chức công nghệ). Malaysia hiện có hơn 30 văn phòng đại diện tại nước ngoài, giúp quốc gia này đa dạng hóa thị trường nguồn khách và giảm lệ thuộc vào các thị trường truyền thống như Singapore và Trung Quốc. Đồng thời, Malaysia là một trong những quốc gia tiên phong trong ký kết hợp tác với các nền tảng lữ hành trực tuyến, như: Booking.com, Google Travel, Agoda và TripAdvisor nhằm số hóa toàn bộ chuỗi giá trị từ quảng bá, đặt dịch vụ đến phản hồi và đánh giá trải nghiệm của du khách.
3. Kinh nghiệm cho Việt Nam trong phát triển dịch vụ du lịch quốc tế
Từ thực tiễn phát triển dịch vụ du lịch quốc tế của các quốc gia điển hình trong khu vực Đông Nam Á, có thể rút ra một số kinh nghiệm và có giá trị tham khảo cho Việt Nam trong việc xây dựng chiến lược phát triển du lịch bền vững và hội nhập quốc tế sâu rộng.
Thứ nhất, vai trò của thể chế và quy hoạch chiến lược trong quản trị du lịch quốc gia.
Các quốc gia, như: Singapore và Thái Lan đều sở hữu mô hình quản trị du lịch tập trung và chuyên nghiệp, điển hình là Tổng cục Du lịch Singapore (STB) và Tổng cục Du lịch Thái Lan (TAT). Các cơ quan này không chỉ đóng vai trò xây dựng chính sách mà còn thực hiện chiến lược tiếp thị quốc gia, điều phối các nguồn lực công – tư và quản lý chất lượng điểm đến. Đồng thời, việc quy hoạch không gian du lịch theo cụm chức năng chuyên biệt như Malaysia (Kuala Lumpur – thương mại; Langkawi – nghỉ dưỡng; Sabah – sinh thái) là kinh nghiệm hữu ích để Việt Nam có thể phân vùng, phát triển dịch vụ phù hợp với lợi thế từng địa phương.
Thứ hai, phát triển đa dạng hóa sản phẩm và các loại hình dịch vụ du lịch quốc tế.
Một điểm chung nổi bật trong chiến lược phát triển du lịch của ba quốc gia là sự đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ du lịch gắn với đặc thù thị trường mục tiêu. Thái Lan phát triển mạnh các sản phẩm du lịch y tế, chăm sóc sức khỏe và tâm linh; Malaysia tập trung vào du lịch halal và sinh thái có chứng nhận quốc gia; còn Singapore nổi bật với các sản phẩm MICE, du lịch tài chính, giáo dục và công nghệ. Việc thiết kế sản phẩm dựa trên phân khúc khách hàng cụ thể không chỉ tạo lợi thế cạnh tranh mà còn nâng cao giá trị gia tăng trong chuỗi dịch vụ. Đây là bài học quan trọng để Việt Nam có thể khai thác hiệu quả tiềm năng sẵn có, như: ẩm thực phong phú, tài nguyên thiên nhiên đa dạng và di sản văn hóa lâu đời, từ đó, phát triển các sản phẩm du lịch chuyên biệt có khả năng định vị rõ nét trên thị trường quốc tế.
Cả 3 quốc gia đều đặc biệt chú trọng đến việc hiện đại hóa và nâng cao chất lượng các loại hình dịch vụ du lịch quốc tế, thể hiện qua:
Về dịch vụ vận tải du lịch, các quốc gia này đều tập trung vào phát triển hệ thống hạ tầng giao thông kết nối đồng bộ. Thái Lan đầu tư mạnh vào hệ thống đường bay quốc tế và vận tải liên vận khu vực, trong khi Singapore có mạng lưới giao thông công cộng thông minh (smart mobility) cùng với sân bay quốc tế Changi – biểu tượng toàn cầu về dịch vụ vận chuyển và tiện ích tích hợp. Malaysia đẩy mạnh các hãng hàng không giá rẻ như AirAsia, giúp mở rộng mạng lưới điểm đến quốc tế; đồng thời, nâng cấp các sân bay và hệ thống giao thông nội đô theo hướng thân thiện với du khách.
Về dịch vụ lưu trú du lịch, cả ba quốc gia đều có chính sách đa dạng hóa phân khúc lưu trú, từ khách sạn 5 sao quốc tế đến homestay và khu nghỉ dưỡng sinh thái, phục vụ nhiều nhóm khách khác nhau. Đặc biệt, Singapore và Malaysia đi đầu trong phát triển mô hình “khách sạn xanh”, ứng dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, không dùng nhựa, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý phòng và dịch vụ. Thái Lan khai thác mạnh các khu nghỉ dưỡng ven biển và resort chăm sóc sức khỏe, tạo nên giá trị khác biệt so với các thị trường truyền thống.
Về dịch vụ ăn uống du lịch, các quốc gia này đều tận dụng lợi thế ẩm thực đặc sắc để xây dựng sản phẩm du lịch ẩm thực. Singapore đưa ẩm thực đường phố lên tầm thương hiệu quốc gia với sự hỗ trợ từ Chính phủ (nhiều quầy hàng được trao sao Michelin); đồng thời, số hóa toàn bộ quy trình đặt bàn, thanh toán và đánh giá. Malaysia phát triển hệ thống nhà hàng halal đạt chuẩn quốc tế, phục vụ du khách Hồi giáo, trong khi Thái Lan kết hợp ẩm thực với trải nghiệm văn hóa qua các tour nấu ăn, chợ đêm và lễ hội ẩm thực bản địa.
Về dịch vụ thông tin và hỗ trợ du khách, các nước đều đẩy mạnh xây dựng hệ sinh thái thông tin du lịch thông minh: trung tâm thông tin tại điểm đến, ứng dụng điện thoại đa ngôn ngữ, mã QR, bản đồ số, chatbot hỗ trợ du khách theo thời gian thực. Malaysia phát triển các “làng du lịch thông minh” với hệ thống quản lý thông tin khách du lịch qua ứng dụng và nền tảng dữ liệu. Singapore triển khai các công cụ số hóa toàn diện, như: VisitSingapore App, tích hợp hướng dẫn, đặt vé, định vị và phản hồi dịch vụ.
Về dịch vụ du lịch MICE, Singapore đi đầu trong khu vực với hệ sinh thái tổ chức sự kiện hội nghị đẳng cấp quốc tế, kết hợp dịch vụ khách sạn, thương mại và giải trí. Malaysia và Thái Lan cũng phát triển nhiều tổ hợp MICE gắn với khu nghỉ dưỡng, giúp thu hút khách doanh nhân, hội nghị và sự kiện quốc tế quy mô lớn.
Thứ ba, tích hợp công nghệ trong cung ứng và quản lý dịch vụ du lịch quốc tế.
Điểm nổi bật trong kinh nghiệm của Singapore là việc ứng dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ số vào toàn bộ quy trình cung ứng dịch vụ: từ đặt phòng, đặt tour, thanh toán không tiền mặt, đến trải nghiệm thực tế ảo, bản đồ số và quản lý hành vi du khách bằng AI. Malaysia cũng đang đẩy mạnh xây dựng “làng du lịch thông minh” và số hóa dịch vụ ăn uống – lưu trú – thông tin hỗ trợ du khách. Đối với Việt Nam, trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, việc chuyển đổi số trong du lịch không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ quốc tế, đặc biệt khi phục vụ các nhóm khách trẻ, khách cao cấp và khách MICE.
Thứ tư, hợp tác công – tư và liên kết ngành.
Cả ba quốc gia đều xây dựng mạng lưới hợp tác đa ngành, đa cấp giữa Nhà nước – doanh nghiệp – cộng đồng – tổ chức quốc tế. Thái Lan phát triển mạnh các liên minh công tư để huy động vốn và đổi mới sản phẩm; Malaysia hợp tác chặt chẽ với các nền tảng số toàn cầu, như: Google Travel, TripAdvisor; Singapore thiết lập hệ sinh thái du lịch sử dụng chung dữ liệu khách hàng cho các nhà cung cấp dịch vụ. Việt Nam cần thiết kế cơ chế phối hợp linh hoạt, tạo động lực cho khu vực tư nhân tham gia vào cung ứng dịch vụ và xây dựng chuỗi giá trị du lịch quốc tế có tính cạnh tranh.
Thứ năm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chuẩn hóa dịch vụ.
Một yếu tố then chốt giúp Singapore và Thái Lan duy trì hình ảnh điểm đến chất lượng cao chính là đội ngũ nhân lực được đào tạo bài bản, kỹ năng ngoại ngữ tốt, ứng dụng công nghệ hiệu quả và có khả năng giao tiếp đa văn hóa. Bên cạnh đó, hệ thống tiêu chuẩn dịch vụ (ví dụ như khách sạn Halal, nhà hàng đạt chuẩn an toàn thực phẩm, hướng dẫn viên đạt chứng chỉ quốc tế…) được áp dụng rộng rãi tại các điểm đến du lịch quốc tế. Việt Nam cần chú trọng đầu tư phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao; đồng thời, xây dựng khung tiêu chuẩn dịch vụ phù hợp với thông lệ quốc tế.
Thứ sáu, tiếp thị điểm đến và mở rộng thị trường quốc tế.
Cả ba quốc gia đều triển khai các chiến dịch tiếp thị quốc gia mạnh mẽ trên quy mô toàn cầu, sử dụng hiệu quả các nền tảng truyền thông số, mạng xã hội và các đại diện du lịch quốc tế tại các thị trường trọng điểm. Malaysia có mạng lưới Tourism Malaysia ở hơn 30 quốc gia; Thái Lan thực hiện marketing du lịch thông qua chiến dịch “Amazing Thailand”; Singapore tổ chức các sự kiện mang tính biểu tượng tại Marina Bay để thu hút truyền thông quốc tế. Việt Nam cần chuyên nghiệp hóa công tác xúc tiến – quảng bá du lịch, nhất là trong bối cảnh hậu Covid-19 và sự cạnh tranh khốc liệt giữa các điểm đến trong khu vực.
4. Kết luận
Kinh nghiệm từ Thái Lan, Singapore và Malaysia cho thấy, phát triển dịch vụ du lịch quốc tế đòi hỏi tầm nhìn chiến lược, sự đầu tư bài bản vào công nghệ, thể chế, nguồn nhân lực và đặc biệt là khả năng thích ứng linh hoạt với xu hướng toàn cầu hóa dịch vụ. Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm này; đồng thời, điều chỉnh theo bối cảnh đặc thù trong nước để xây dựng hệ thống dịch vụ du lịch quốc tế chất lượng, cạnh tranh và bền vững.
Chú thích:
1, 5. TAT (2020). Tourism Entertainment and Cultural Events Report. Bangkok.
2. Airports of Thailand (AOT) (2023). Annual Report: Infrastructure and Connectivity Development. Bangkok.
3. Ministry of Tourism and Sports of Thailand (2022). Thailand Green Hotel Standard Manual. Bangkok.
4. Thai Culinary Academy (2021). Tourism and Gastronomy Integration Strategy. Bangkok.
6. ASEAN-Japan Centre (2020). Promoting Sustainable Tourism through Public-Private Partnership in Thailand, Tokyo: AJC Report Series.
7. Singapore Tourism Board (STB) (2023). Tourism Sector Transformation Plan 2025. Singapore.
8. Changi Airport Group (2023). Annual Sustainability Report. Singapore.
9. Singapore Food Agency (2023). Future Food and Gastronomy Strategy, Singapore.
10. ASEAN MICE Forum (2022). Smart MICE Cities in Asia: Case of Singapore.
11. McKinsey & Company (2022). Reimagining Tourism Value Chains in Singapore. Singapore Office Report.
12. Ministry of Tourism, Arts and Culture Malaysia (2020). Malaysia Tourism Policy 2020 – 2030. Kuala Lumpur.
13. Global Muslim Travel Index (GMTI) (2023). Halal Travel Ecosystem in Malaysia. CrescentRating & Mastercard.
14. UNWTO (2022). Smart Tourism and Community Development in ASEAN. Madrid.



