Tác động của trí tuệ nhân tạo đến năng lực tự học và tư duy đổi mới sáng tạo của sinh viên Việt Nam

The impact of artificial intelligence on self-learning abilities and innovative thinking among Vietnamese students

Nguyễn Thị Hoàng Yến
Trường Đại học Thương mại

(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu này phân tích tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) đối với năng lực tự học và tư duy đổi mới sáng tạo của sinh viên tại Việt Nam trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Thông qua phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, kết hợp khảo sát 510 sinh viên và phân tích định tính từ 29 thực nghiệm, bài viết đã chỉ ra, AI đóng vai trò giúp cá nhân hóa lộ trình học tập và thúc đẩy tư duy giải quyết vấn đề. Kết quả cho thấy, 94% sinh viên xác nhận tính hữu ích của AI, song cũng cảnh báo về hiện tượng “lười biếng siêu nhận thức”, dẫn đến sự xói mòn khả năng tư duy độc lập khi quá phụ thuộc vào công cụ. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất một số giải giải pháp đồng bộ nhằm giúp sinh viên làm chủ AI và phát huy tiềm năng sáng tạo bền vững.

Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo, năng lực tự học, đổi mới sáng tạo, giáo dục, sinh viên, Việt Nam.

Abstract: This study analyzes the impact of artificial intelligence (AI) on the self-learning abilities and innovative thinking of students in Vietnam in the context of the Fourth Industrial Revolution. Through a combination of qualitative and quantitative research methods, including a survey of 510 students and qualitative analysis of 29 case studies, the study found that AI plays a role in personalizing learning pathways and fostering problem-solving skills. The results show that 94% of students confirm the usefulness of AI, yet they also warn of the phenomenon of “cognitive laziness,” which leads to the erosion of independent thinking skills when there is excessive reliance on the tool. Based on this, the author proposes several integrated solutions to help students master AI and harness its potential for sustainable creativity.

Keywords: Artificial Intelligence, self-learning ability, innovation, education, students, Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Trong kỷ nguyên của cách mạng công nghiệp 4.0, sự hội tụ của các công nghệ tiên phong như AI, dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT) không chỉ tái định hình các mô hình kinh doanh truyền thống mà còn đặt ra những yêu cầu cấp thiết về việc cải tổ hệ thống giáo dục đại học. Đối với một nền kinh tế đang chuyển dịch mạnh mẽ như Việt Nam, mục tiêu thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và tiến tới nhóm các quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045 phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là khả năng đổi mới sáng tạo của thế hệ trẻ. AI hiện nay không còn là một công cụ hỗ trợ kỹ thuật mà đã trở thành một thành tố chiến lược, tác động sâu sắc đến năng lực tự học và khả năng tư duy đột phá của sinh viên.

Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2020), đến năm 2025, AI có thể làm mất 85 triệu việc làm nhưng cũng tạo ra 97 triệu cơ hội mới. Điều này cho thấy, AI không chỉ gây mất việc làm mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp mới, đòi hỏi người lao động phải cập nhật kỹ năng để thích ứng1. Tại Việt Nam, thực trạng thất nghiệp của cử nhân và thạc sỹ, chiếm khoảng 20% tổng số lao động thất nghiệp đã phản ánh một khoảng cách đáng kể giữa kỹ năng được đào tạo và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp2. Điều này, đặt ra yêu cầu cần phải đổi mới giáo dục theo hướng “Giáo dục 4.0”, nơi công nghệ AI đóng vai trò hạt nhân trong việc cá nhân hóa lộ trình học tập và thúc đẩy sự chủ động của người học.

Năm 2024 và 2025 đánh dấu những bước ngoặt quan trọng của Việt Nam trong việc quản trị và thúc đẩy AI. Việc thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/3/2026) và các chính sách về chuyển đổi số quốc gia đã tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho việc ứng dụng công nghệ trong các trường học. Tuy nhiên, tốc độ phổ biến của các công cụ AI tạo sinh (GenAI), như: ChatGPT, Gemini hay DeepSeek đang vượt xa khả năng thích nghi của các thiết chế giáo dục, dẫn đến một khoảng trống lớn về năng lực sử dụng AI có trách nhiệm (AI Literacy). Sinh viên Việt Nam với tư cách là những “người bản địa số” đã nhanh chóng tiếp cận AI với tỷ lệ lên tới 89,3% nhưng việc chuyển hóa các công cụ này thành năng lực tự học thực thụ là một thách thức lớn đòi hỏi sự phân tích chuyên sâu dưới góc độ khoa học giáo dục3.

Bảng 1: Các chỉ số sẵn sàng và thực trạng ứng dụng công nghệ tại Việt Nam

TTChỉ số/Đặc điểmGiá trị/Thực trạngGhi chú
1Xếp hạng sẵn sàng AI trong ASEANThứ 5 (điểm số 54,5)Theo Oxford Insights
2Tỷ lệ sinh viên sử dụng GenAI89,3%Theo báo cáo nghiên cứu từ chương trình “AI Ready ASEAN”
3Tỷ lệ doanh nghiệp áp dụng AI73%Chủ yếu ở giai đoạn thí điểm
4Ngân sách R&D trong giáo dụcTăng 15% (năm 2022)Xu hướng đầu tư tăng mạnh
5Thị trường EdTech Việt Nam2.8 tỷ EUR (năm 2023)CAGR dự kiến 13.5%
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ các báo cáo nghiên cứu năm 2023 – 2025.

2. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

2.1. Đổi mới sáng tạo trong giáo dục

Để hiểu rõ tác động của AI, cần đặt nó trong khung lý thuyết về đổi mới sáng tạo và giáo dục. Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/10/2025) nhấn mạnh vai trò của trường đại học trong nghiên cứu và đổi mới sáng tạo cũng như phát triển nhân lực chất lượng cao. Các cơ sở giáo dục đào tạo là thành phần quan trọng trong hệ thống đổi mới sáng tạo, được khuyến khích liên kết với các doanh nghiệp. Trong giáo dục, đổi mới sáng tạo hướng tới việc tích hợp công nghệ để tạo ra các mô hình học tập linh hoạt, phù hợp với mọi người học. Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học là yếu tố then chốt để trang bị cho sinh viên các kỹ năng mềm và kỹ năng kỹ thuật số. Việc áp dụng các phương pháp hiện đại, như: học tập dựa trên dự án (PjBL) giúp sinh viên nâng cao khả năng suy nghĩ linh hoạt (79%), tư duy thiết kế (78%) và kỹ năng hợp tác ảo (84%)4. AI đóng vai trò gia tốc cho quá trình này bằng cách cung cấp các môi trường học tập nhập vai (immersive learning) và thực tế tăng cường (AR) giúp sinh viên tiếp cận kiến thức sinh động và chân thực hơn.

2.2. Khung lý thuyết năng lực tự học (năng lực tự học) và tự điều chỉnh (SRL)

Năng lực tự học là một quy trình tự điều chỉnh (Self-Regulated Learning – SRL), nơi người học chủ động xác định nhu cầu, mục tiêu, tìm kiếm nguồn lực và đánh giá kết quả. Theo mô hình của Zimmerman và Pintrich5, SRL bao gồm các giai đoạn: (1) Hoạch định; (2) Thực hiện; (3) Phản hồi. Trong bối cảnh ứng dụng AI, chu trình tự học của sinh viên đã có những biến đổi về mặt chất lượng và tốc độ. AI can thiệp vào từng giai đoạn này một cách mạnh mẽ, hỗ trợ phân tích độ phức tạp nhiệm vụ ở giai đoạn hoạch định; cung cấp phản hồi tức thời ở giai đoạn thực hiện; đồng thời cho phép theo dõi tiến độ qua dữ liệu học tập ở giai đoạn phản hồi.

2.3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp giữa định tính và định lượng để đạt được cái nhìn toàn diện nhất. Phần định lượng tác giả đã đi khảo sát 510 sinh viên tại các trường đại học khối ngành Kinh tế, Kỹ thuật và Ngôn ngữ trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam bao gồm các trường: Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Đà Nẵng, Đại học Huế, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, Đại học Kinh tế – Luật TP. Hồ Chí Minh. Trên cơ sở đó, dữ liệu khảo sát được xử lý bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định, các giả thuyết về mối liên hệ giữa việc sử dụng AI và các kết quả học tập.

Phần định tính được thực hiện thông qua việc tổng hợp và phân tích meta từ 29 thực nghiệm và các báo cáo chiến lược của các tổ chức Oxford Insights và UNESCO6. Nghiên cứu cũng tiến hành phân tích đa nhóm (MGA) và chỉ ra sự khác biệt về phương pháp ứng dụng AI giữa các nhóm giới tính, vùng, miền và năm học. Việc trích dẫn các số liệu thực tế từ thị trường AI Việt Nam năm 2025 làm tăng tính thời sự và uy tín khoa học cho các lập luận được đưa ra.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Cơ chế tác động của AI đến quy trình tự học

AI đã làm thay đổi căn bản cách thức sinh viên Việt Nam vận hành chu trình tự học. Ở giai đoạn hoạch định, các công cụ AI giúp sinh viên cá nhân hóa lộ trình học tập, biến những mục tiêu trừu tượng thành các bước hành động cụ thể. Ở giai đoạn thực hiện, AI đóng vai trò là “giàn giáo nhận thức”, cung cấp sự hỗ trợ cần thiết để người học duy trì sự tập trung và giải quyết các rào cản nhận thức ngay khi chúng phát sinh. Tuy nhiên, sự hỗ trợ này cũng mang lại những rủi ro tiềm ẩn về sự thụ động.

Bảng 2: So sánh tác động của AI đến các thành phần của năng lực tự học

TTThành phần năng lực tự họcTác động tích cực của AIRủi ro tiềm ẩn
1Xác định mục tiêuCá nhân hóa lộ trình, gợi ý nội dung phù hợpNgười học thụ động chấp nhận lộ trình máy đưa ra
2Tìm kiếm nguồn lựcTruy cập tri thức toàn cầu tức thời, tóm tắt tài liệuVi phạm bản quyền, tiếp cận thông tin sai lệch
3Kiểm soát hành viTheo dõi tiến độ qua dữ liệu, nhắc nhở học tậpPhụ thuộc quá mức vào công nghệ, giảm kỷ luật
4Đánh giá kết quảChấm điểm tự động, chỉ ra lỗi sai cụ thểThiếu sự thấu cảm và phản biện sâu sắc
Nguồn: tác giả tổng hợp từ lý thuyết năng lực tự học và thực trạng ứng dụng AI.

Hiện tượng “lười biếng siêu nhận thức” là một đóng góp quan trọng trong các nghiên cứu gần đây khi nhận diện rủi ro của AI đối với năng lực tự học bền vững. Khi các công cụ GenAI có khả năng giải quyết các bài tập phức tạp chỉ trong vài giây, sinh viên có xu hướng bỏ qua các bước tư duy logic trung gian dẫn đến sự xói mòn khả năng tư duy độc lập.

3.2. AI và sự thúc đẩy tư duy đổi mới sáng tạo

Trong giáo dục, AI không chỉ là một công cụ năng suất mà còn là một đối tác đồng sáng tạo giúp sinh viên mở rộng biên giới nhận thức. Phân tích cho thấy, GenAI có tác động tích cực đến các kỹ năng tư duy bậc cao, đặc biệt là khả năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. AI hỗ trợ sinh viên kích thích ý tưởng, vượt qua nỗi sợ và thực hiện các mô phỏng đa chiều để phản biện lại chính ý tưởng của mình.

Bảng 3: Ma trận tác động của AI đến tư duy sáng tạo của sinh viên theo khối ngành

TTKhối ngànhHình thức ứng dụng AI tiêu biểuTác động chính đến tư duy
1Kinh tế  và quản trịPhân tích thị trường, chatbot, tối ưu hóa Lean StartupTư duy chiến lược, dựa trên dữ liệu
2Kỹ thuật và công nghệLập trình hỗ trợ (AI Coding), thiết kế hệ thốngTư duy giải quyết vấn đề, hệ thống
3Nghệ thuật và thiết kếGenAI hình ảnh/video, phác thảo ý tưởngTư duy trực quan, thẩm mỹ số
4Ngôn ngữ và xã hộiBiên dịch chuyên sâu, phân tích tâm lý khách hàngTư duy đa văn hóa, giao tiếp người – máy
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ các tài liệu nghiên cứu chuyên ngành.

3.3. Các nhân tố ảnh hưởng và biến điều tiết

Kết quả khảo sát đã chỉ ra rằng, ý định ứng dụng AI chịu ảnh hưởng mạnh nhất bởi nhận thức về tính hữu ích (với 94% đồng thuận). Đối với các dự án liên quan đến sự phát triển bền vững, niềm tin xanh và trách nhiệm môi trường tác động tích cực đến thái độ sử dụng AI để tính toán các tác động sinh thái. Phân tích đa nhóm (MGA) đã cho thấy, sinh viên năm thứ 3 và thứ 4 có mức độ sẵn sàng cho tự học cao hơn do áp lực thực tập và đồ án tốt nghiệp. Song, sự khác biệt về vùng, miền cũng cho thấy, sinh viên tại các đô thị lớn có khả năng tiếp cận và ứng dụng AI cao hơn do sự phát triển đồng bộ về cơ hạ tầng và hệ sinh thái vườn ươm.

Trên cơ sở đó, việc ứng dụng AI trong giáo dục cũng đối mặt với một loạt các vấn đề về đạo đức, pháp lý và sự an toàn. Đặc biệt, vấn đề bản quyền tác giả đối với các sản phẩm do AI tạo ra là một thách thức lớn trong việc xác lập quyền sở hữu trí tuệ để gọi vốn cho các startup của sinh viên. Ngoài ra, định kiến thuật toán và rủi ro từ công nghệ Deepfake đòi hỏi sự giáo dục khắt khe về đạo đức công nghệ.

Bảng 4: Phân tích SWOT về ứng dụng AI trong giáo dục đại học tại Việt Nam

Điểm mạnh (Strengths)Điểm yếu (Weaknesses)
– Tỷ lệ sinh viên trẻ, nhạy bén công nghệ– Hạ tầng số chưa đồng bộ giữa các vùng
– Chính phủ quyết liệt trong chuyển đổi số– Năng lực sư phạm AI của giảng viên hạn chế
– Sự trỗi dậy của cộng đồng khởi nghiệp trẻ– Tâm lý phụ thuộc, lười biếng tư duy sâu
Cơ hội (Opportunities)Thách thức (Threats)
– Tiếp cận tri thức toàn cầu chi phí thấp– Rủi ro về chính trực học thuật và đạo văn
– Cá nhân hóa giáo dục ở quy mô lớn– Thách thức về quyền sở hữu trí tuệ
– Thu hút đầu tư FDI vào R&D AI– Sự thay thế lao động gây áp lực thất nghiệp
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ phân tích bối cảnh giáo dục Việt Nam năm 2023 – 2025.

4. Một số giải pháp cần thực hiện trong thời gian tới

Tác động của AI đến năng lực tự học và tư duy đổi mới sáng tạo của sinh viên là một tiến trình mang tính cách mạng, chứa đựng cả cơ hội đột phá lẫn những rủi ro hiện hữu. AI đóng vai trò “giàn giáo nhận thức” giúp sinh viên nhanh chóng chiếm lĩnh tri thức, nhưng lạm dụng AI thiếu tư duy phản biện sẽ dẫn đến xói mòn năng lực tự học bền vững. Chính vì vậy, để xây dựng một thế hệ sinh viên Việt Nam sẵn sang làm chủ AI, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp:

Một là, Chính phủ sớm ban hành bộ tiêu chuẩn năng lực AI quốc gia dành cho người học và quy định chi tiết về đạo đức ứng dụng AI trong giáo dục. Trên cơ sở đó, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, Bộ Khoa học và Công nghệ và Bộ Giáo dục và Đào tạo, cần cụ thể hóa các quy định về quản lý rủi ro đối với các hệ thống AI sử dụng trong trường học. Việc thành lập Quỹ Phát triển AI Quốc gia và áp dụng cơ chế “sandbox” thử nghiệm công nghệ có kiểm soát tại các trường đại học sẽ giúp sinh viên và giảng viên an tâm sáng tạo mà không lo ngại các rào cản pháp lý chưa rõ ràng. Đồng thời, cần có chính sách ưu đãi thuế thu hập cá nhân cho các chuyên gia AI và hỗ trợ tài chính trực tiếp cho các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo của sinh viên dựa trên nền tảng AI. Các quy định về sở hữu trí tuệ đối với các tác phẩm do con người sáng tạo với sự hỗ trợ của AI cần được làm rõ để bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người học.

Hai là, các trường đại học cần đổi mới chương trình học theo hướng chuyển từ truyền thụ kiến thức sang đào tạo kỹ năng “học cách học” (Learning how to learn) và năng lực AI Literacy cho toàn bộ sinh viên. Điều này bao gồm việc tích hợp các mô-đun về tư duy phản biện, đạo đức AI và kỹ thuật đặt câu hỏi hiệu quả (Prompt Engineering) vào chương trình đại cương.

Cần nhân rộng mô hình các Trung tâm Đổi mới sáng tạo (Innovation Center) tích hợp AI tại Đại học Bách khoa Hà Nội hay Viện Đổi mới sáng tạo (UII) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp “spin-off” từ các nghiên cứu khoa học của sinh viên. Các trung tâm này không chỉ cung cấp không gian làm việc chung (co-working space) mà còn phải là nơi kết nối sinh viên với dữ liệu lớn và hạ tầng tính toán mạnh mẽ của quốc gia.

Ba là, giảng viên cần chuyển đổi mạnh mẽ vai trò từ người truyền đạt kiến thức sang người dẫn dắt, huấn luyện viên và người thiết kế môi trường học tập. Giảng viên hằng năm cần được bồi dưỡng về năng lực sư phạm AI, biết cách sử dụng AI để cá nhân hóa bài giảng và phản hồi cho sinh viên. Nhiệm vụ quan trọng nhất của giảng viên hiện nay là truyền đạt cho sinh viên biết cách đặt câu hỏi đúng cho AI, cách kiểm chứng và phản biện lại các kết quả mà AI đưa ra để tránh hiện tượng ảo giác thông tin. Việc sử dụng các công cụ ứng dụng AI trong kiểm duyệt nội dung và công nghệ gắn dấu bản quyền số (watermarking) nhằm bảo đảm tính minh bạch và an toàn thông tin cần được triển khai đồng bộ bảo vệ chính trực học thuật mà không kìm hãm sự sáng tạo.

5. Kết luận

Năng lực tự học và tư duy đổi mới sáng tạo của sinh viên là tài sản quan trọng nhất của quốc gia trong kỷ nguyên ứng dụng AI. Kết quả nghiên cứu khẳng định, AI mang lại những cơ hội chưa từng có để nâng cao hiệu quả giáo dục thông qua việc cá nhân hóa lộ trình học tập và mở rộng không gian sáng tạo. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc sử dụng AI như một “giàn giáo nhận thức” và sự phụ thuộc dẫn đến “lười biếng tư duy” là rất mong manh. Để phát huy tối đa lợi ích của AI, Việt Nam cần triển khai một chiến lược quốc gia đồng bộ, trong đó kết hợp chặt chẽ giữa việc hoàn thiện khung pháp lý mang tính tiên phong, thúc đẩy chuyển đổi mô hình đào tạo tại các cơ sở giáo dục đại học và nâng cao ý thức học tập có trách nhiệm của mỗi sinh viên. Chỉ khi làm chủ được công nghệ bằng nền tảng đạo đức vững chắc và tư duy phản biện sắc bén, thế hệ sinh viên hiện nay mới có thể trở thành những nhà lãnh đạo đổi mới sáng tạo và khẳng định vị thế quốc gia trên bản đồ công nghệ thế giới.

Chú thích:
1. Dự báo việc làm ở Việt Nam dưới tác động của trí tuệ nhân tạo. https://kinhtevadubao.vn/du-bao-viec-lam-o-viet-nam-duoi-tac-dong-cua-tri-tue-nhan-tao-31760.html
2. Thất nghiệp: cử nhân, thạc sĩ chiếm 20%. https://tuoitre.vn/that-nghiep-cu-nhan-thac-si-chiem-20-1027000.htm
3. Vietnamnews (2026). AI usage widespread in Việt Nam, but literacy gaps persist: study.
4. Đổi mới sáng tạo phương pháp giảng dạy tại các trường đại học Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. https://tapchicongthuong.vn/doi-moi-sang-tao-phuong-phap-giang-day-tai-cac-truong-dai-hoc-viet-nam-trong-boi-canh-chuyen-doi-so-417191.htm
5. Zimmerman, B. J. (2002). Becoming a self-regulated learner: An overview. Theory Into Practice, 41(2), 64 – 70.
6. Oxford Insights (2024). Government AI Readiness Index 2024: ASEAN focus.
Tài liệu tham khảo:
1. Quốc hội (2013). Luật Khoa học và Công nghệ năm 2013.
2. Quốc hội (2025). Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025.
3. Quốc hội (2025). Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025.
4. Trí tuệ nhân tạo trong giáo dục đại học tại Việt Nam: ứng dụng mô hình chấp nhận công nghệ và chỉ số sẵn sàng công nghệ. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/08/26/tri-tue-nhan-tao-trong-giao-duc-dai-hoc-tai-viet-nam-ung-dung-mo-hinh-chap-nhan-cong-nghe-va-chi-so-san-sang-cong-nghe/
5. Sinh viên Việt Nam với việc sử dụng trí tuệ nhân tạo: thực trạng, nhận thức và định hướng. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/05/27/sinh-vien-viet-nam-voi-viec-su-dung-tri-tue-nhan-tao-thuc-trang-nhan-thuc-va-dinh-huong/
6. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào phương pháp giảng dạy tích cực trong giáo dục đại học – cơ hội và thách thức. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/11/28/ung-dung-tri-tue-nhan-tao-vao-phuong-phap-giang-day-tich-cuc-trong-giao-duc-dai-hoc-co-hoi-va-thach-thuc/
7. Pintrich, P. R. (2000). The role of goal orientation in self-regulated learning. In M. Boekaerts, P. R. Pintrich, & M. Zeidner (Eds.), Handbook of self-regulation (pp. 451 – 502). Academic Press.
8. UNESCO (2025). Guidance for generative AI in education and research.