Vai trò của đội ngũ kế toán, kiểm toán trong việc hoàn thiện và minh bạch hóa thị trường chứng khoán Việt Nam

The role of accounting and auditing professionals in improving and enhancing transparency in Vietnam’s Stock market

Trịnh Thị Thảo
Công ty cổ phần Chứng khoán Mirae Asset

(Quanlynhanuoc.vn) – Thông tin tài chính minh bạch là huyết mạch của thị trường chứng khoán. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và yêu cầu ngày càng cao về trách nhiệm xã hội, đội ngũ kế toán và kiểm toán đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm chất lượng lợi nhuận và hạn chế bất đối xứng thông tin. Bài viết tổng hợp các lý thuyết về quản trị công ty, trách nhiệm xã hội và thực trạng tại Việt Nam để làm rõ vai trò, cách thức đội ngũ kế toán, kiểm toán góp phần hoàn thiện thị trường chứng khoán minh bạch thông qua việc thực thi tính thận trọng kế toán, kiểm soát điều chỉnh lợi nhuận và báo cáo các nguồn lực phi tài chính, như vốn trí tuệ và môi trường.

Từ khóa: Kế toán; kiểm toán; minh bạch thông tin thị trường; hiệu quả tài chính; chất lượng lợi nhuận.

Abstract: Transparent financial information is the lifeblood of the stock market. In the context of economic globalization and increasing demands for social responsibility, accounting and auditing professionals play a pivotal role in ensuring the quality of earnings and mitigating information asymmetry. This article synthesizes theories on corporate governance, social responsibility, and the current situation in Vietnam to clarify the role and methods by which accounting and auditing teams contribute to the development of a transparent stock market through the implementation of prudent accounting practices, profit adjustment controls, and the reporting of non-financial resources, such as intellectual capital and environmental factors.

Keywords: Accounting; auditing; market transparency; financial performance; profit quality.

1. Đặt vấn đề

Thị trường chứng khoán là kênh dẫn vốn quan trọng của nền kinh tế, nơi giá trị doanh nghiệp được quyết định bởi niềm tin của nhà đầu tư dựa trên các dòng thông tin công bố. Sự minh bạch không chỉ giúp bảo vệ nhà đầu tư mà còn tối ưu hóa hiệu quả phân bổ nguồn lực (Agiomirgiannakis và các cộng sự, 2006)1. Tuy nhiên, rủi ro từ việc bất đối xứng thông tin và các hành vi thao túng lợi nhuận luôn là thách thức lớn. Đội ngũ kế toán và kiểm toán với tư cách là những người “gác cổng” thông tin, đóng vai trò quyết định trong việc duy trì tính liêm chính của hệ thống tài chính này.

Việc hệ thống hóa và mở rộng các học thuyết kinh tế trong bối cảnh đặc thù của thị trường chứng khoán đang nổi (Emerging Market) như Việt Nam; làm rõ cách thức kế toán và kiểm toán đóng vai trò là bên thứ ba độc lập để giảm bớt xung đột lợi ích giữa ban điều hành và cổ đông; vai trò của kế toán trong việc định lượng “vốn trí tuệ” và “hiệu quả môi trường” (ESG); xác lập cơ sở khoa học cho việc áp dụng tính thận trọng kế toán giúp các doanh nghiệp nhận diện rõ tác động của đòn bẩy tài chính để tránh rơi vào bẫy nợ xấu khi dùng đòn bẩy tài chính; minh bạch để chuyển đổi thị trường chứng khoán Việt Nam từ giai đoạn phát triển theo chiều rộng (số lượng cổ phiếu) sang chiều sâu (chất lượng thông tin); xây dựng niềm tin đối với các nhà đầu tư… là những vấn đề cần được nghiên cứu thấu đáo.

2. Vai trò của kế toán, kiểm toán trong việc nâng cao chất lượng thông tin tài chính

2.1. Kiểm soát hành vi điều chỉnh lợi nhuận và nâng cao tính thận trọng kế toán

Sự minh bạch của thị trường chứng khoán bị đe dọa nghiêm trọng bởi các hành vi điều chỉnh lợi nhuận (earnings management). Nghiên cứu của Nguyễn Lê Soa và cộng sự (2024)2 chỉ ra rằng, việc điều chỉnh lợi nhuận có tác động trực tiếp đến hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX). Theo đó, vai trò của đội ngũ kế toán là thực thi tính thận trọng kế toán (accounting conservatism) để đưa ra cái nhìn trung thực, không lạc quan thái quá về tình hình tài chính của doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành rủi ro cao như xây dựng và bất động sản (Nguyễn Thị Hồng và các cộng sự, 2024)3.

Vai trò này có thể được hình dung qua quy trình 3 lớp bảo vệ (xem Bảng 1).

Bảng 1: Vai trò của kế toán trong kiểm soát hành vi điều chỉnh lợi nhuận và nâng cao tính thận trọng kế toán

Lớp bảo vệChủ thể thực hiệnVai trò, nhiệm vụMục tiêu minh bạch
Lớp 1: Thực thiKế toán nội bộÁp dụng nguyên tắc Thận trọng, không vốn hóa các chi phí sai quy định.Ngăn chặn hành vi điều chỉnh lợi nhuận ngay từ nguồn.
Lớp 2: Giám sátKiểm soát nội bộRà soát các giao dịch bất thường, đặc biệt là các giao dịch bên liên quan.Bảo đảm tính nhất quán của số liệu tài chính.
Lớp 3: Xác thựcKiểm toán độc lậpPhát hành ý kiến kiểm toán, bóc tách các sai lệch trọng yếu.Cung cấp niềm tin tuyệt đối cho nhà đầu tư trên thị trường.
Tác giả nghiên cứu tổng hợp.

Từ Bảng 1 cho thấy, trong vai trò “gác cổng” của nền tài chính, đội ngũ kế toán và kiểm toán sử dụng các nguyên tắc chuyên môn để kiềm tỏa các hành vi thao túng con số, giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng thực trạng kinh doanh. Cơ chế kiểm soát được thực thi, như: (1) Kiểm toán viên tập trung vào các khoản mục có tính ước tính cao: trích lập dự phòng nợ khó đòi, khấu hao tài sản cố định, hoặc ghi nhận doanh thu trước hạn. (2) Kế toán và kiểm toán đối chiếu giữa lợi nhuận thuần và dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh. Nếu lợi nhuận tăng mạnh nhưng tiền mặt không về (dấu hiệu của doanh thu ảo), hệ thống kiểm soát sẽ đưa ra cảnh báo đỏ. (3) Kiểm toán viên sử dụng các mô hình kinh tế lượng để phân tích các khoản dồn tích bất thường, từ đó, bóc tách phần lợi nhuận thực tế và phần lợi nhuận do kỹ thuật kế toán tạo ra.

Tính thận trọng yêu cầu kế toán viên phải có sự hoài nghi nghề nghiệp: ghi nhận ngay các khoản lỗ tiềm tàng nhưng chỉ ghi nhận các khoản lãi khi có bằng chứng chắc chắn. Tính thận trọng giúp các doanh nghiệp này không “lạc quan quá mức” về giá trị dự án. Kế toán sẽ thực hiện đánh giá lại giá trị hàng tồn kho và trích lập dự phòng giảm giá ngay khi thị trường có dấu hiệu đi xuống, thay vì giữ nguyên giá trị sổ sách cao để làm đẹp tài sản. Bên cạnh đó, thay vì hy vọng khách hàng sẽ trả nợ trong tương lai, tính thận trọng buộc kế toán phải trích lập dự phòng đầy đủ cho các khoản nợ quá hạn, giúp nhà đầu tư thấy rõ mức độ rủi ro thực tế của các khoản phải thu.

Như vậy, đội ngũ kế toán và kiểm toán đóng vai trò như một bộ lọc. Họ loại bỏ những “tạp chất” từ hành vi điều chỉnh lợi nhuận chủ quan và thêm vào “chất xúc tác” là tính thận trọng, giúp thị trường chứng khoán vận hành dựa trên những giá trị thực chất và bền vững.

2.2. Minh bạch hóa cấu trúc tài chính và đòn bẩy tài chính

Đòn bẩy tài chính là một “con dao hai lưỡi” đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp niêm yết (Nguyễn Thị Thùy & Lê Trà Mỹ, 2023)4. Đội ngũ kế toán chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp kiểm soát các chỉ số nợ, bảo đảm khả năng thanh khoản và minh bạch hóa các nghĩa vụ tài chính trước các cổ đông. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống trên thị trường chứng khoán (Liargovas & Skandalis, 2008)5 (xem Bảng2).

Bảng 2: Vai trò của kế toán trong thực hiện minh bạch hóa cấu trúc và đòn bẩy tài chính

Nội dungVai trò cụ thể của kế toánKết quả minh bạch hóa
Cấu trúc vốnPhân định rõ vốn vay (Debt) và vốn chủ sở hữu (Equity).Nhà đầu tư biết được doanh nghiệp đang “sống” bằng tiền của ai.
Đòn bẩy tài chínhTính toán hệ số nợ/tổng tài sản và khả năng thanh toán lãi vay.Cảnh báo mức độ rủi ro tài chính khi thị trường biến động.
Chất lượng lợi nhuậnKiểm soát việc vốn hóa chi phí lãi vay.Đảm bảo lợi nhuận không bị “ảo” do đẩy chi phí lãi vay vào giá trị tài sản.
Quản trị tài chínhTham mưu cấu trúc vốn tối ưu cho doanh nghiệp.Tối ưu hóa hiệu quả tài chính và tăng giá trị cổ phiếu.
Tác giả nghiên cứu tổng hợp.

Từ Bảng 2 cho thấy, trong cấu trúc vận hành của một doanh nghiệp niêm yết, cấu trúc tài chính (Capital Structure) và đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) là những chỉ số “sống còn” phản ánh mức độ rủi ro và tiềm năng tăng trưởng. Đội ngũ kế toán không chỉ đơn thuần là người ghi chép nợ nần mà còn đóng vai trò là kiến trúc sư minh bạch hóa các con số này để bảo vệ nhà đầu tư.

Vai trò đầu tiên của kế toán là giúp nhà đầu tư phân biệt rõ ràng giữa các loại hình tài trợ vốn. Nếu không có sự minh bạch này, nhà đầu tư sẽ không thể đánh giá được rủi ro thanh khoản. Bởi lẽ, đòn bẩy tài chính có tác động rất lớn đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp ngành dịch vụ. Kế toán giúp minh bạch hóa đâu là nợ ngắn hạn (áp lực thanh toán tức thì) và nợ dài hạn (chiến lược đầu tư). Việc kế toán trình bày chi tiết các khoản vay, trái phiếu phát hành và lãi suất vay giúp thị trường nhận diện được “điểm rơi” rủi ro, tránh tình trạng doanh nghiệp che giấu nợ dưới các hình thức khoản phải trả khác.

Ngoài ra, đòn bẩy tài chính như một “con dao hai lưỡi”, khuếch đại lợi nhuận khi kinh doanh tốt nhưng cũng làm trầm trọng hóa thua lỗ khi gặp khó khăn. Do đó, kế toán viên có vai trò ghi nhận các khoản lỗ tiềm tàng từ việc vay nợ ngay khi có dấu hiệu rủi ro, nhưng chỉ ghi nhận lợi nhuận khi chắc chắn, giúp cấu trúc tài chính của doanh nghiệp trên báo cáo không bị “thổi phồng”. Tính thận trọng này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản – nơi đòn bẩy thường rất cao và rủi ro luôn tiềm ẩn. Hơn nữa, cấu trúc tài chính thường bị chi phối bởi ý chí của các chủ sở hữu lớn (như Nhà nước hoặc các cổ đông tập trung) và có ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị. Theo đó, đội ngũ kế toán có vai trò minh bạch hóa các giao dịch nội bộ, các khoản vay giữa công ty mẹ và con, hoặc vay từ các cổ đông lớn. Việc minh bạch hóa này giúp ngăn chặn tình trạng “chiếm dụng vốn” hoặc sử dụng đòn bẩy tài chính sai mục đích để phục vụ lợi ích của một nhóm cổ đông thiểu số, qua đó bảo vệ sự công bằng trên thị trường chứng khoán.

Để biết đòn bẩy tài chính là “tốt” hay “xấu”, kế toán phải cung cấp các chỉ số so sánh chính xác giữa chi phí sử dụng vốn và tỷ suất sinh lời. Kế toán giúp tính toán chính xác ROA (lợi nhuận trên tài sản) – chỉ số đo lường năng lực của doanh nghiệp trong việc sử dụng cả vốn vay và vốn chủ sở hữu. Nếu ROA thấp hơn lãi suất vay nhưng doanh nghiệp vẫn tiếp tục vay nợ, kế toán sẽ đưa ra “tín hiệu đỏ” thông qua báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh báo cáo tài chính, giúp nhà đầu tư tránh được các doanh nghiệp đang trên đà phá sản.

Như vậy, đội ngũ kế toán đóng vai trò là bộ lọc thông tin. Bằng cách áp dụng các chuẩn mực khắt khe và tính thận trọng, họ biến những cấu trúc vốn phức tạp trở nên dễ hiểu, giúp đòn bẩy tài chính trở thành công cụ thúc đẩy doanh nghiệp thay vì là cái bẫy dẫn đến khủng hoảng tài chính.

2.3. Kế toán môi trường và trách nhiệm xã hội (CSR)

Xu hướng hiện nay trên thế giới và Việt Nam cho thấy nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến lợi nhuận thuần túy mà còn chú trọng đến trách nhiệm môi trường. Đội ngũ kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc định lượng và công bố các nỗ lực giảm phát thải. Việc công bố thông tin môi trường tốt có mối liên hệ thuận chiều với giá trị thị trường và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp (Konar & Cohen, 2001)6. Kế toán và kiểm toán giúp chuyển hóa các nguồn lực vô hình như chiến lược môi trường thành các chỉ số có thể đo lường được, giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác lợi thế cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp (Russo & Fouts, 1997)7 (xem Bảng3).

Bảng 3: Vai trò của kế toán trong thực hiện kế toán môi trường và trách nhiệm xã hội

Vai tròTác động cụ thể
Minh bạch thông tinGiảm bớt sự bất đối xứng thông tin giữa ban điều hành và nhà đầu tư.
Định giá chính xácGiúp thị trường đánh giá đúng giá trị doanh nghiệp thông qua các biến số phi tài chính.
Nâng cao chất lượng lợi nhuậnHạn chế việc “làm đẹp” báo cáo bằng cách che giấu các khoản nợ môi trường tiềm tàng.
Thu hút dòng vốn ESGĐáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các quỹ đầu tư quốc tế.
Tác giả nghiên cứu tổng hợp.

Từ Bảng 3 cho thấy, kế toán môi trường và trách nhiệm xã hội (Corporate Social Responsibility – CSR) không còn là những khái niệm mang tính “tự nguyện” hay làm hình ảnh đơn thuần. Trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp hiện đại, đây là những công cụ đo lường quan trọng giúp chuyển hóa các giá trị đạo đức và chiến lược bền vững thành các con số tài chính cụ thể.

Kế toán môi trường là quá trình nhận diện, thu thập và phân tích thông tin về các chi phí và lợi ích liên quan đến môi trường trong hoạt động kinh doanh. Thay vì coi các tác động môi trường (phát thải, chất thải) là “chi phí bên ngoài”, kế toán môi trường giúp đưa chúng vào bảng cân đối kế toán. Điều này giúp doanh nghiệp nhận diện được chi phí thực sự của việc sản xuất. Việc giảm phát thải không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn giúp tiết kiệm nguyên liệu đầu vào và giảm chi phí xử lý. Kế toán môi trường cung cấp các chỉ số để nhà quản lý thấy rõ rằng “xanh hóa” thực chất là một khoản đầu tư sinh lời. Hiệu quả môi trường kém có thể làm sụt giảm giá trị thị trường của doanh nghiệp. Theo đó, đội ngũ kế toán đóng vai trò công bố các chỉ số môi trường một cách minh bạch, giúp nhà đầu tư đánh giá đúng các rủi ro tiềm tàng từ việc xử phạt hành chính hoặc rủi ro pháp lý trong tương lai.

Ngoài ra, kế toán trách nhiệm xã hội (CSR) tập trung vào việc đo lường các tác động của doanh nghiệp đối với cộng đồng, nhân viên và các bên liên quan. Các doanh nghiệp thực hiện tốt CSR thường có rủi ro thấp hơn. Kế toán CSR ghi nhận các khoản đầu tư cho phúc lợi nhân viên, an toàn lao động và hoạt động cộng đồng. Những số liệu này chứng minh cho nhà đầu tư thấy doanh nghiệp có một môi trường vận hành ổn định và bền vững. Việc thực hiện CSR tốt giúp doanh nghiệp thu hút được nhân lực chất lượng cao và sự trung thành của khách hàng. Kế toán CSR giúp minh bạch hóa các giá trị này, biến chúng thành một loại “tài sản vô hình” tăng sức cạnh tranh cho cổ phiếu của doanh nghiệp trên thị trường.

Việc thực hiện kế toán môi trường và CSR tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam đang đối mặt với một số khó khăn, như: chưa có chuẩn mực kế toán riêng biệt cho các khoản mục môi trường và xã hội, dẫn đến việc công bố thông tin còn mang tính tản mạn, thiếu so sánh. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) lo ngại chi phí cho việc thiết lập hệ thống kế toán môi trường sẽ làm giảm tỷ suất sinh lời của tài sản. Đội ngũ kế toán hiện nay chủ yếu được đào tạo về kế toán tài chính truyền thống, còn thiếu kỹ năng để định lượng các giá trị phi vật thể và tác động xã hội.

2.4. Quản trị vốn trí tuệ

Trong nền kinh tế tri thức, vốn trí tuệ (intellectual capital) trở thành nhân tố then chốt quyết định hiệu quả tài chính (Vũ Lê Lam, 2024)8. Đội ngũ kế toán hiện nay cần có năng lực nhận diện, đo lường và báo cáo về các tài sản vô hình này. Việc minh bạch hóa vốn trí tuệ giúp thị trường chứng khoán đánh giá đúng tiềm năng tăng trưởng của các doanh nghiệp công nghệ và dịch vụ, thay vì chỉ dựa vào tài sản hữu hình truyền thống (xem Bảng 4).

Bảng 4: Vai trò của kế toán trong thực hiện quản trị vốn trí tuệ

Giai đoạnHành động của kế toán/kiểm toánKết quả minh bạch hóa
Đo lườngSử dụng chỉ số hệ số gia tăng trí tuệ (VAIC), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) để phân tích đóng góp của vốn trí tuệ (IC).Xác định được giá trị thực của tài sản vô hình.
Trình bàyThuyết minh chi tiết về nhân sự, nghiên cứu phát triển (R&D) và quy trình trong Báo cáo thường niên.Nhà đầu tư hiểu rõ “cỗ máy” tạo ra lợi nhuận của công ty.
Xác thựcKiểm toán độc lập kiểm tra tính hợp lý của các tài sản vô hình.Loại bỏ các con số ảo, nâng cao niềm tin thị trường.
Phân tíchĐánh giá tác động của IC tới chất lượng lợi nhuận.Khẳng định tính bền vững của hiệu quả tài chính.
Tác giả nghiên cứu tổng hợp.

Từ Bảng 4 nêu trên, trong nền kinh tế tri thức hiện nay, giá trị của một doanh nghiệp không còn chỉ nằm ở các tài sản hữu hình như máy móc, nhà xưởng mà phần lớn tập trung ở vốn trí tuệ (Intellectual Capital – IC). Tuy nhiên, vốn trí tuệ lại là “tài sản ẩn” thường bị bỏ qua trong các báo cáo tài chính truyền thống. Do đó, vai trò của đội ngũ kế toán và kiểm toán trong việc minh bạch hóa nguồn lực quan trọng này, dựa trên nghiên cứu chuyên sâu, như: nhận diện và định lượng “tài sản ẩn”. Kế toán không chỉ đơn thuần là người ghi chép các nghiệp vụ phát sinh mà còn là người trực tiếp tham gia vào quá trình đo lường các giá trị vô hình của doanh nghiệp.

Đội ngũ kế toán giúp doanh nghiệp bóc tách vốn trí tuệ thành ba phần chính: vốn con người qua kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên; vốn cấu trúc qua quy trình vận hành, cơ sở dữ liệu, phần mềm và văn hóa doanh nghiệp; vốn quan hệ thông qua các mối quan hệ với khách hàng, đối tác và uy tín thương hiệu. Thay vì chỉ hạch toán chi phí lương hay chi đầu tư phát triển vào chi phí trong kỳ, kế toán sử dụng các phương pháp như VAIC (Value Added Intellectual Coefficient) để tính toán hệ số đóng góp của vốn trí tuệ vào tổng giá trị gia tăng của doanh nghiệp. Điều này giúp chuyển hóa những thứ “không thể thấy” thành các con số có thể so sánh được.

Vai trò của kế toán trong việc minh bạch hóa vốn trí tuệ có mối liên hệ chặt chẽ với việc ngăn chặn các hành vi gian lận tài chính và có tác động tích cực đến chất lượng lợi nhuận. Khi doanh nghiệp sở hữu vốn trí tuệ cao, họ có xu hướng tạo ra lợi nhuận bền vững từ năng lực cốt lõi thay vì dựa vào các thủ thuật kế toán. Để ngăn chặn việc điều chỉnh lợi nhuận, kiểm toán viên giúp rà soát xem ban lãnh đạo có đang “thổi phồng” các giá trị vô hình (như lợi thế thương mại hoặc chi phí vốn hóa) để làm đẹp báo cáo tài chính hay không. Điều này giúp hạn chế tình trạng điều chỉnh lợi nhuận, giúp nhà đầu tư nhìn thấy rõ hơn bức tranh về thực trạng sức khỏe của doanh nghiệp.

Thực tế, trên thị trường chứng khoán, thường có sự chênh lệch rất lớn giữa vốn điều lệ (sổ sách) và vốn hóa thị trường. Khoảng cách này chính là giá trị của vốn trí tuệ chưa được ghi nhận. Khi đội ngũ kế toán thực hiện thuyết minh chi tiết về vốn trí tuệ trong các báo cáo tích hợp, họ đang cung cấp cho thị trường những thông tin phi tài chính nhưng mang tính sống còn. Điều này giúp nhà đầu tư định giá đúng cổ phiếu, đặc biệt là các doanh nghiệp ngành công nghệ, dịch vụ và dược phẩm.

Nếu kế toán tài chính truyền thống là cái nhìn về quá khứ thì minh bạch hóa vốn trí tuệ là cái nhìn về tương lai. Đội ngũ kế toán và kiểm toán chính là những người chuyển đổi các giá trị trừu tượng thành niềm tin cụ thể cho thị trường chứng khoán, giúp giảm bớt sự bất đối xứng thông tin và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

3. Thách thức và yêu cầu đối với đội ngũ kế toán, kiểm toán tại Việt Nam

Tại Việt Nam, sự đa dạng về cấu trúc sở hữu, bao gồm cả sở hữu nhà nước và sở hữu tập trung, đặt ra những thách thức lớn về quản trị công ty (Le & Buck, 2011)9 đã đặt ra yêu cầu đối với đội ngũ kế toán, kiểm toán cần: tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp để tránh xung đột lợi ích; nâng cao trình độ chuyên môn để đáp ứng các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS); thực hiện tốt vai trò tham mưu trong quản trị tài chính để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động (Lê Thị Mỹ Phương, 2018)10. Ngoài ra, thực tiễn yêu cầu về việc nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ thị trường cận biên (Frontier Market) lên thị trường mới nổi (Emerging Market) đang là mục tiêu trọng tâm. Do đó, để đạt được điều này, sự minh bạch thông tin là điều kiện tiên quyết, đặt lên vai đội ngũ kế toán, kiểm toán những thách thức và yêu cầu vô cùng khắt khe trong bối cảnh phát triển mới.

Một là, áp lực từ hành vi điều chỉnh lợi nhuận (Earnings Management). Trong bối cảnh thị trường biến động, nhiều doanh nghiệp niêm yết chịu áp lực phải công bố các con số tài chính “đẹp” để duy trì giá cổ phiếu hoặc đáp ứng các điều kiện vay vốn. Thực tế, hoạt động điều chỉnh lợi nhuận diễn ra phổ biến tại các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) nhằm thay đổi diện mạo hiệu quả tài chính11.

Kế toán viên đang đứng trước xung đột giữa đạo đức nghề nghiệp và áp lực từ ban quản trị. Kiểm toán viên phải đối mặt với các kỹ thuật “xào nấu” số liệu ngày càng tinh vi, khó phát hiện bằng các phương pháp kiểm tra truyền thống.

Hai là, cấu trúc sở hữu phức tạp và vấn đề đại diện. Thị trường chứng khoán Việt Nam đặc thù với sự tồn tại của nhiều doanh nghiệp có vốn nhà nước hoặc các tập đoàn gia đình có sở hữu tập trung cao, trong khi đó, cấu trúc sở hữu ảnh hưởng mạnh mẽ đến quản trị công ty12. Tại Việt Nam, mối quan hệ giữa cổ đông lớn và ban điều hành có thể làm suy yếu tính độc lập của bộ phận kế toán nội bộ. Đội ngũ kiểm toán khó có thể tiếp cận đầy đủ các giao dịch bên liên quan (related party transactions), dẫn đến rủi ro bỏ sót các dòng tiền bị rút ruột hoặc chuyển giá.

Ba là, sự thay đổi trong việc nhận diện giá trị doanh nghiệp. Mô hình kế toán truyền thống tập trung vào tài sản hữu hình đang dần trở nên lạc hậu khi các nhà đầu tư bắt đầu định giá doanh nghiệp dựa trên các tài sản vô hình và trách nhiệm môi trường. Vốn trí tuệ tác động trực tiếp đến chất lượng lợi nhuận. Đồng thời, hiệu quả môi trường là một nguồn lực chiến lược13.

Đội ngũ kế toán Việt Nam hiện nay phần lớn vẫn lúng túng trong việc định lượng và trình bày thông tin về “vốn trí tuệ” hay “báo cáo phát triển bền vững” (ESG) do thiếu khung pháp lý hướng dẫn chi tiết.

Yêu cầu về minh bạch hóa thị trường, đội ngũ kế toán cần đáp ứng các yêu cầu về quy tắc đạo đức và nghề nghiệp, như: (1) Tính thận trọng cao độ, đặc biệt trong các ngành rủi ro, như: bất động sản, kế toán cần ghi nhận đầy đủ các tổn thất tiềm tàng thay vì chỉ tập trung vào các khoản thu nhập chưa chắc chắn. (2) Năng lực chuyển đổi sang chuẩn mực quốc tế (IFRS). Việc áp dụng IFRS không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là ngôn ngữ chung để nhà đầu tư quốc tế hiểu về doanh nghiệp Việt Nam để tham gia vào thị trường. (3) Kỹ năng phân tích dữ liệu và công nghệ. Kiểm toán viên không chỉ kiểm tra chứng từ mà còn phải có khả năng sử dụng Big Data để phát hiện các dấu hiệu bất thường trong hàng triệu giao dịch.

4. Một số giải pháp

Thứ nhất, về cơ chế, chính sách. Bộ Tài chính cần đẩy nhanh lộ trình áp dụng IFRS, giảm bớt sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quốc tế để hạn chế dư địa cho việc điều chỉnh lợi nhuận một cách chủ quan. Đẩy nhanh lộ trình áp dụng IFRS theo Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 của Bộ Tài chính về áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam. Việc áp dụng IFRS cũng sẽ giúp chuẩn hóa cách ghi nhận tài sản vô hình và vốn trí tuệ. Giảm bớt sự tùy tiện trong việc vốn hóa chi phí hoặc ghi nhận doanh thu, từ đó nâng cao tính so sánh của báo cáo tài chính trên phạm vi toàn cầu. Tăng cường vai trò giám sát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đối với các sai phạm trong báo cáo tài chính. Cần quy định cách thức định lượng chi phí phát thải, chi phí xanh và các khoản dự phòng rủi ro môi trường. Việc lượng hóa này giúp thị trường định giá đúng giá trị doanh nghiệp…

Cần có cơ chế bảo vệ những người làm kế toán khi họ từ chối thực hiện các hành vi gian lận tài chính. Xây dựng chính sách bảo vệ nhân viên kế toán khi họ từ chối thực hiện các lệnh điều chỉnh số liệu sai trái từ ban điều hành. Điều này giúp củng cố tính độc lập của kế toán trong các doanh nghiệp có cấu trúc sở hữu tập trung. Nâng cao mức phạt tiền và áp dụng các hình phạt bổ sung (cấm hành nghề vĩnh viễn, xử lý hình sự) đối với các kế toán trưởng và kiểm toán viên tiếp tay cho hành vi điều chỉnh lợi nhuận trái quy định. Hoàn thiện cơ chế, chính sách không chỉ là việc ban hành các văn bản hành chính mà là tạo ra một hệ sinh thái công bằng. Ở đó, người làm kế toán, kiểm toán được bảo vệ khi làm đúng và bị trừng phạt nghiêm khắc khi làm sai, từ đó tạo dựng niềm tin bền vững cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

Thứ hai, về quản trị doanh nghiệp. Giải pháp về quản trị doanh nghiệp đóng vai trò cốt lõi trong việc tạo ra một môi trường minh bạch, giúp đội ngũ kế toán và kiểm toán phát huy tối đa năng lực giám sát.

(1) Chuyên nghiệp hóa bộ phận quản trị tài chính. Việc xây dựng một bộ phận quản trị tài chính chuyên nghiệp không chỉ dừng lại ở công tác hạch toán mà còn là trung tâm tham mưu chiến lược. Tách biệt quyền sở hữu và quyền điều hành; doanh nghiệp cần thực hiện việc phân định rõ ràng giữa chủ sở hữu và người quản lý để giảm thiểu tối đa các xung đột lợi ích có thể dẫn đến hành vi thao túng báo cáo. Tối ưu hóa hiệu quả, theo đó, xác lập một bộ phận quản trị tài chính năng động giúp doanh nghiệp tối ưu hóa việc sử dụng vốn, từ đó trực tiếp góp phần tăng giá trị cổ phiếu trên thị trường.

(2) Thiết lập cấu trúc giám sát độc lập. Cấu trúc quản trị cần có những “chốt chặn” kiểm soát để bảo đảm tính trung thực của thông tin tài chính. Doanh nghiệp nên thiết lập các ủy ban kiểm toán độc lập nằm trực thuộc Hội đồng quản trị thay vì Ban điều hành. Việc đặt ủy ban này dưới quyền Hội đồng quản trị giúp bảo đảm tính khách quan trong việc giám sát các báo cáo do Ban Giám đốc lập ra.

(3) Nâng cao thực quyền của kiểm toán nội bộ. Kiểm toán nội bộ là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại các sai phạm và gian lận tài chính. Kiểm toán viên nội bộ cần được trao quyền hạn thực tế để tiếp cận mọi hồ sơ và quy trình vận hành mà không bị cản trở bởi các áp lực hành chính nội bộ. Những phát hiện và khuyến nghị của bộ phận kiểm toán nội bộ phải có giá trị quyết định trong các cuộc họp chiến lược, bảo đảm rủi ro tài chính luôn được nhận diện và xử lý kịp thời.

Thứ ba, chú trọng đào tạo và đạo đức nghề nghiệp. Đội ngũ kế toán cần được trang bị kiến thức về ESG, quản trị rủi ro và vốn trí tuệ. Điều này giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng “giá trị thực” của doanh nghiệp thay vì chỉ là các con số khô khan. Giải pháp về đào tạo và đạo đức nghề nghiệp là yếu tố then chốt giúp đội ngũ kế toán, kiểm toán chuyển mình từ những người “ghi chép số liệu” thành các chuyên gia quản trị giá trị doanh nghiệp. Đội ngũ kế toán hiện đại là nguồn lực cốt lõi quyết định lợi thế cạnh tranh trong nền kinh tế hiện đại. Việc đào tạo kế toán nhận diện và báo cáo vốn trí tuệ giúp thị trường đánh giá đúng năng lực nội tại thay vì chỉ nhìn vào tài sản hữu hình. Việc trang bị kiến thức quản trị giúp kế toán chủ động thực thi tính thận trọng, ghi nhận kịp thời các rủi ro từ đòn bẩy tài chính cao, đặc biệt trong các ngành nhạy cảm như bất động sản.

Các hiệp hội nghề nghiệp (như VAA, VACPA) cần định kỳ sát hạch và cập nhật quy tắc đạo đức nghề nghiệp, coi sự chính trực là tài sản lớn nhất của người làm nghề kiểm toán. Việc kiểm tra năng lực thường xuyên bảo đảm đội ngũ kế toán luôn thích ứng với các thay đổi của thị trường và các chuẩn mực quản trị tài chính hiện đại. Các hiệp hội cần liên tục cập nhật các chuẩn mực đạo đức để đối phó với những thủ thuật gian lận tài chính ngày càng tinh vi. Khi kiến thức chuyên môn đa ngành kết hợp với nền tảng đạo đức vững chắc, báo cáo tài chính sẽ phản ánh đúng “giá trị thực” của doanh nghiệp, giúp thị trường chứng khoán vận hành minh bạch và hiệu quả hơn.

Thứ tư, ứng dụng công nghệ trong kiểm toán. Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và Blockchain để lưu trữ dữ liệu kế toán, giúp các giao dịch không thể bị sửa xóa hồi tố, từ đó, nâng cao tính minh bạch tuyệt đối cho thị trường.

Việc ứng dụng công nghệ hiện đại, đặc biệt là AI và Blockchain, là bước đột phá chiến lược để giải quyết các bài toán về gian lận và thiếu minh bạch trên thị trường chứng khoán. Thiết lập “Sổ cái bất biến”, Blockchain thay đổi hoàn toàn cách thức lưu trữ dữ liệu kế toán truyền thống. Mọi giao dịch khi đã được ghi nhận trên Blockchain sẽ không thể bị sửa chữa hoặc xóa bỏ hồi tố. Điều này triệt tiêu khả năng “xào nấu” số liệu hay điều chỉnh lợi nhuận để làm đẹp báo cáo tài chính. Các bên liên quan (nhà đầu tư, cơ quan quản lý) có thể theo dõi dòng tiền và tài sản của doanh nghiệp một cách minh bạch và tức thời, thay vì phải chờ đợi các kỳ báo cáo định kỳ.

AI giúp nâng cao năng lực giám sát và phát hiện rủi ro mà con người có thể bỏ sót. AI có khả năng rà soát hàng triệu giao dịch trong thời gian ngắn để phát hiện các dấu hiệu gian lận hoặc các khoản dồn tích bất thường. Điều này hỗ trợ đắc lực cho việc thực thi tính thận trọng kế toán. AI giúp phân tích tác động của các yếu tố phi tài chính như vốn trí tuệ hay hiệu quả môi trường tới giá trị thực của doanh nghiệp, giúp nhà đầu tư có cái nhìn đa chiều hơn. Sự kết hợp giữa AI và Blockchain tạo ra một hệ sinh thái tin cậy cao.

Xây dựng hệ thống báo cáo điện tử liên thông giữa doanh nghiệp, Ủy ban Chứng khoán nhà nước – cơ quan thuế. Việc áp dụng công nghệ XBRL (ngôn ngữ báo cáo kinh doanh mở rộng) sẽ giúp việc giám sát các chỉ số tài chính diễn ra theo thời gian thực. Sử dụng AI để rà soát các biến động bất thường trong báo cáo tài chính của các công ty niêm yết, từ đó khoanh vùng các đơn vị có dấu hiệu điều chỉnh lợi nhuận bất thường để tiến hành thanh tra kịp thời.

5. Kết luận

Đội ngũ kế toán, kiểm toán không chỉ đơn thuần thực hiện công việc ghi chép hay kiểm tra số liệu mà còn là nền tảng của sự minh bạch thị trường. Bằng cách thực thi tính thận trọng, kiểm soát chất lượng lợi nhuận và tiên phong trong việc công bố các báo cáo bền vững (ESG) cũng như vốn trí tuệ, đội ngũ này giúp thị trường chứng khoán vận hành hiệu quả, công bằng và bền vững hơn. Hoàn thiện năng lực và đạo đức của đội ngũ này chính là giải pháp cốt lõi để nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam trong tương lai. Công nghệ không thay thế con người, nhưng cung cấp những công cụ “sắc bén” để đội ngũ kế toán và kiểm toán thực hiện vai trò gác cổng một cách liêm chính và hiệu quả nhất. Sự tích hợp này là yếu tố quyết định để nâng hạng và hoàn thiện thị trường chứng khoán Việt Nam trong kỷ nguyên số.

Chú thích:
1. Agiomirgiannakis, G., Voulgaris, F., & Papadogonas, T. (2006). Financial factors affecting profitability and employment growth: The case of Greek manufacturing. International Journal of Financial Services Management, 1(2/3), 232–242.
2, 11. Nguyễn Lê Soa và cộng sự (2024). Ảnh hưởng của điều chỉnh lợi nhuận đến hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, số 324, tr. 98–108.
3. Nguyễn Thị Hồng, Nguyễn Thị Xuân Hồng & Phạm Đức Cường (2024). Ảnh hưởng của thận trọng kế toán đến tỷ suất sinh lời của tài sản tại các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản niêm yết. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, số 311 (2024).
4. Nguyễn Thị Thùy & Lê Trà Mỹ (2023). Tác động của đòn bẩy tài chính tới hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành dịch vụ niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Quản lý quốc tế, số 1/2023 (3).
5. Liargovas, P., & Skandalis, K. (2008). Factors Affecting Firms’ Financial Performance: The Case of Greece. Working Papers 0012, University of Peloponnese, Department of Economics.
6. Konar, S., & Cohen, M. A. (2001). Does Market Value Environmental Performance? The Review of Economics and Statistics, 83, 281–289.
7, 13. Russo, M. V., & Fouts, P. A. (1997). A Resource-Based Perspective on Corporate Environmental Performance and Profitability. Academy of Management Journal, 40(3), 534–559.
8. Vũ Lê Lam (2024). Nghiên cứu ảnh hưởng của vốn trí tuệ tới hiệu quả tài chính và chất lượng lợi nhuận tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
9, 12. Le, T. V., & Buck, T. (2011). State ownership and listed firm performance: a universally negative governance relationship? Journal of Management & Governance, 15(2), 227–248.
10. Lê Thị Mỹ Phương (2018). Tác động của quản trị tài chính đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Luận án tiến sĩ kinh tế, Trường Đại học Thương mại, Hà Nội.
Tài liệu tham khảo:
1. Hart, S. L., & Ahuja, G. (1996). Does it pay to be green? An empirical examination of the relationship between emission reduction and firm performance. Business Strategy and the Environment, 5(1), 30–37.
2. Hu, Y., & Izumida, S. (2008). Ownership Concentration and Corporate Performance: A Causal Analysis with Japanese Panel Data. Corporate Governance: An International Review, 16(4), 342–358.
3. McGuire, J. B., Sundgren, A., & Schneeweis, T. (1988). Corporate social responsibility and firm financial performance. Academy of Management Journal, 31, 854–872.