Tiêu dùng xanh trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng đô thị tại thành phố Đà Nẵng

Green Consumption in the transition to a new urban growth model in Da Nang city

TS. Nguyễn Văn Dũng
ThS. Trương Thuỳ Hương
Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại thành phố Đà Nẵng

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích vai trò của tiêu dùng xanh trong tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng đô thị theo hướng bền vững, trên cơ sở tiếp cận lý luận về kinh tế xanh và đô thị sinh thái. Thông qua nghiên cứu trường hợp tại thành phố Đà Nẵng, bài viết làm rõ định hướng phát triển, các điều kiện triển khai và những vấn đề đặt ra trong thúc đẩy tiêu dùng xanh. Kết quả cho thấy, tiêu dùng xanh không chỉ là hệ quả của phát triển bền vững mà còn là động lực quan trọng dẫn dắt quá trình chuyển đổi xanh thông qua cơ chế thị trường. Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt với các rào cản về nhận thức, chi phí, thể chế và sự thiếu đồng bộ trong hệ sinh thái thị trường. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy tiêu dùng xanh gắn với phát triển đô thị bền vững tại Đà Nẵng.

Từ khóa: Tiêu dùng xanh; chuyển đổi xanh; kinh tế xanh; đô thị bền vững; Đà Nẵng.

Abstract: This article analyzes the role of green consumption in the transition toward a sustainable urban growth model, based on theoretical approaches to the green economy and eco-cities. Through a case study of Da Nang City, the article clarifies development orientations, implementation conditions, and challenges in promoting green consumption. The results show that green consumption is not only a consequence of sustainable development but also a key driver guiding the green transition through market mechanisms. However, this process still faces barriers related to awareness, costs, institutional frameworks, and a lack of coherence within the market ecosystem. Based on this, the article proposes solutions to promote green consumption alongside sustainable urban development in Da Nang.

Keywords: Green consumption; green transition; green economy; sustainable urban development; Da Nang.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm tài nguyên ngày càng gia tăng, chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bền vững đã trở thành xu thế tất yếu của các đô thị hiện đại. Gắn với tiến trình này, tiêu dùng xanh được xem là một trong những yếu tố nền tảng, có khả năng tác động trực tiếp đến cấu trúc sản xuất và định hình lại thị trường theo hướng thân thiện với môi trường.

Tại Việt Nam, định hướng phát triển kinh tế xanh và đô thị bền vững ngày càng được nhấn mạnh, trong đó tiêu dùng xanh đóng vai trò kết nối giữa mục tiêu môi trường và hành vi kinh tế. Thành phố Đà Nẵng, với định hướng phát triển đô thị sinh thái và thông minh, đang từng bước xác lập vai trò tiên phong trong thúc đẩy tiêu dùng xanh. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, quá trình này vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt trong việc hình thành thói quen tiêu dùng bền vững và xây dựng hệ sinh thái thị trường đồng bộ.

Trên cơ sở những vấn đề đặt ra, bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của tiêu dùng xanh trong mối quan hệ với chuyển đổi mô hình tăng trưởng đô thị, qua đó, làm rõ vai trò của tiêu dùng xanh trong bối cảnh Việt Nam nói chung và thành phố Đà Nẵng nói riêng.

2. Cơ sở lý luận về tiêu dùng xanh và chuyển đổi xanh đô thị

2.1. Khái niệm và cách tiếp cận về tiêu dùng xanh

Tiêu dùng xanh (green consumption) được hiểu là việc lựa chọn, sử dụng và xử lý sản phẩm, dịch vụ theo hướng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Theo United Nations Environment Programme (2015)1, tiêu dùng xanh là một bộ phận của tiêu dùng và sản xuất bền vững, nhằm đáp ứng nhu cầu của con người trong khi giảm thiểu sử dụng tài nguyên và phát thải ô nhiễm. Organisation for Economic Co-operation and Development (2008)2 cho rằng: tiêu dùng xanh có vai trò điều chỉnh cấu trúc nhu cầu thị trường, từ đó thúc đẩy các hoạt động sản xuất theo hướng bền vững.

Theo Ken Peattie (2010)3, tiêu dùng xanh không chỉ là hành vi mua sắm mà còn phản ánh lối sống bền vững, trong đó người tiêu dùng có trách nhiệm với các tác động môi trường và xã hội. Bên cạnh cách tiếp cận nhấn mạnh đến hành vi mua sắm, nhiều nghiên cứu cho rằng tiêu dùng xanh cần được nhìn nhận như một chuỗi hành vi xuyên suốt vòng đời tiêu dùng, bao gồm lựa chọn sản phẩm, sử dụng tiết kiệm tài nguyên, tái sử dụng, tái chế và xử lý chất thải theo hướng thân thiện với môi trường.

Ở Việt Nam, khái niệm tiêu dùng xanh được tiếp cận từ góc độ phát triển bền vững và hành vi tiêu dùng có trách nhiệm. Theo Nguyễn Đình Thọ (2017)4, tiêu dùng xanh là việc người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường, tiết kiệm tài nguyên và hạn chế phát sinh chất thải trong quá trình sử dụng. Trần Thị Minh Ngọc (2019)5 cho rằng: tiêu dùng xanh bao gồm toàn bộ quá trình sử dụng và xử lý sản phẩm theo hướng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.

Nguyễn Thế Khải và Nguyễn Thị Lan Anh (2016)6 nhấn mạnh, tiêu dùng xanh không chỉ dừng lại ở hành vi mua sắm mà còn gắn với các thực hành tiêu dùng bền vững, như tiết kiệm tài nguyên, tái sử dụng và giảm thiểu chất thải. Từ các cách tiếp cận trên cho thấy, tiêu dùng xanh không chỉ phản ánh lựa chọn tiêu dùng mang tính cá nhân mà còn thể hiện xu hướng điều chỉnh hành vi theo hướng bền vững trong mối quan hệ với môi trường, xã hội và thị trường

Từ các cách tiếp cận nêu trên, có thể khái quát rằng tiêu dùng xanh mang một số đặc trưng cơ bản: (1) bao quát toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ khâu lựa chọn, sử dụng đến xử lý sau tiêu dùng; (2) có mối liên hệ chặt chẽ với sản xuất xanh, qua đó góp phần định hướng lại cấu trúc cung – cầu trên thị trường; (3) chịu sự chi phối đồng thời của nhận thức người tiêu dùng và các công cụ chính sách; (4) gắn với việc hình thành lối sống bền vững. Trên cơ sở đó, tiêu dùng xanh được xem là một xu hướng tất yếu trong tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững ở các đô thị hiện đại.

2.2. Vai trò của tiêu dùng xanh trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng đô thị

Tiêu dùng xanh được tiếp cận như một hợp phần của hệ thống kinh tế – xã hội trong tiến trình chuyển đổi xanh đô thị, trong đó, hành vi tiêu dùng không chỉ phản ánh lựa chọn cá nhân mà còn chịu tác động của nhận thức, chuẩn mực xã hội và môi trường thể chế – thị trường. Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững, tiêu dùng xanh tạo ra áp lực từ phía cầu, qua đó thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và giảm phát thải, góp phần hình thành mối liên kết giữa tiêu dùng và sản xuất xanh, từng bước tái cấu trúc quan hệ cung – cầu theo hướng bền vững.

Dưới góc độ môi trường, tiêu dùng xanh góp phần giảm áp lực lên hệ sinh thái đô thị thông qua việc hạn chế phát sinh chất thải và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Ở phương diện kinh tế, tiêu dùng xanh tạo điều kiện thúc đẩy phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn, đồng thời, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của đô thị trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Dưới góc độ xã hội, tiêu dùng xanh gắn với việc hình thành lối sống bền vững, qua đó nâng cao trách nhiệm môi trường của cộng đồng và củng cố nền tảng xã hội cho quá trình chuyển đổi xanh.

Từ các vai trò trên, nghiên cứu đề xuất mô hình với chuỗi tác động: tiêu dùng xanh tạo áp lực thị trường từ phía cầu, qua đó, thúc đẩy sản xuất xanh, hình thành kinh tế xanh và hướng tới phát triển đô thị bền vững, trong điều kiện chịu sự chi phối của các yếu tố thị trường và thể chế (xem Hình 1).

Chuỗi tác động của tiêu dùng xanh mang tính hai chiều và có điều kiện, trong đó, hành vi tiêu dùng vừa tạo áp lực điều chỉnh đối với hoạt động sản xuất, vừa chịu sự chi phối của các yếu tố như nhận thức môi trường, chuẩn mực xã hội, giá cả, khả năng tiếp cận sản phẩm và môi trường thể chế. Theo đó, nhận thức có ảnh hưởng tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh, qua đó thúc đẩy doanh nghiệp điều chỉnh hoạt động sản xuất theo hướng thân thiện môi trường; tuy nhiên, mức độ tác động còn phụ thuộc đáng kể vào điều kiện thị trường và sự hỗ trợ từ thể chế.

Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy, các yếu tố như niềm tin về hiệu quả hành vi, khả năng tiếp cận sản phẩm và mức độ minh bạch thông tin có vai trò quan trọng đối với hành vi tiêu dùng xanh, trong khi giá cả thường tác động theo chiều hướng cản trở. Điều này cho thấy, tiêu dùng xanh không chỉ là kết quả của quá trình phát triển mà còn là một “động lực có điều kiện” trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng đô thị theo hướng bền vững.

3. Thực tiễn tiêu dùng xanh trong chuyển đổi xanh tại thành phố Đà Nẵng

3.1. Định hướng, điều kiện triển khai và kết quả khảo sát thực nghiệm

Đà Nẵngxác định tiêu dùng xanh là một nội dung trọng tâm trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng, hướng tới xây dựng đô thị sinh thái. Tiêu dùng xanh được đặt trong tổng thể chuyển đổi xanh, có sự liên kết giữa sản xuất, phân phối và tiêu dùng. Chính quyền thành phố từng bước lồng ghép yếu tố môi trường vào chiến lược phát triển, đồng thời, thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng. Để làm rõ thực trạng tiêu dùng xanh, nghiên cứu tiến hành khảo sát người tiêu dùng trên địa bàn thành phố.

Kết quả thống kê mô tả được trình bày tại Bảng 1, như sau:

Bảng 1: Nhận thức về tiêu dùng xanh

Nội dung khảo sátSố người Tỷ lệ (%)Giá trị trung bình
Hiểu về tiêu dùng xanh21772,303,78
Quan tâm môi trường khi mua hàng24581,704,05
Nguồn: Tác giả khảo sát năm 2025.

Kết quả khảo sát cho thấy, nhận thức về tiêu dùng xanh của người dân ở mức tương đối cao, với trên 70% người được khảo sát có hiểu biết về tiêu dùng xanh và hơn 80% quan tâm đến yếu tố môi trường khi mua hàng. Giá trị trung bình của các biến đều trên mức 3,5, phản ánh mức độ đồng thuận khá rõ, cho thấy, sự chuyển biến tích cực trong nhận thức xã hội và tạo nền tảng thuận lợi cho việc thúc đẩy tiêu dùng xanh trong đô thị. Mặc dù nghiên cứu chủ yếu mang tính mô tả và tham khảo, chưa hướng tới khái quát hóa cho toàn bộ dân số, song kết quả vẫn có ý nghĩa trong việc nhận diện xu hướng tiêu dùng xanh và các vấn đề thực tiễn tại địa phương. Đồng thời, cơ cấu mẫu khảo sát có sự phân bố tương đối đa dạng về độ tuổi và nghề nghiệp, qua đó, phần nào phản ánh đặc điểm của lực lượng tiêu dùng trong bối cảnh đô thị hiện nay.                                                                                                 

Khảo sát được thực hiện tại một số khu vực đô thị điển hình thuộc trung tâm thành phố Đà Nẵng (như Hải Châu, Thanh Khê và Sơn Trà), nơi tập trung hoạt động thương mại và tiêu dùng sôi động. Mặc dù phương pháp chọn mẫu thuận tiện chưa bảo đảm tính đại diện thống kê cao, kết quả nghiên cứu vẫn cung cấp những gợi ý có giá trị trong việc nhận diện xu hướng tiêu dùng xanh tại khu vực đô thị trung tâm, qua đó, làm cơ sở tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.2. Những hạn chế và thách thức đặt ra

Để làm rõ cơ chế tác động của tiêu dùng xanh trong bối cảnh đô thị, nghiên cứu xác định nhận thức về tiêu dùng xanh là biến nền tảng có ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của người dân, thể hiện qua mức độ lựa chọn sản phẩm thân thiện môi trường và thực hiện phân loại rác tại nguồn. Tác động của hành vi tiêu dùng xanh đối với quá trình chuyển đổi xanh được phản ánh gián tiếp thông qua áp lực thị trường đối với hoạt động sản xuất và cung ứng sản phẩm xanh. Tuy nhiên, quá trình này chịu ảnh hưởng đáng kể từ các điều kiện thị trường và môi trường thể chế, đặc biệt là giá cả sản phẩm xanh, khả năng tiếp cận thị trường và mức độ minh bạch thông tin. Cách tiếp cận này cho thấy tiêu dùng xanh trong thực tiễn đô thị không vận hành một cách tự phát mà mang tính “có điều kiện”, phụ thuộc vào mức độ hoàn thiện của hệ sinh thái thị trường và cơ chế hỗ trợ chính sách.

Bảng 2. Hành vi tiêu dùng xanh

Nội dung khảo sátSố người Tỷ lệ (%)Giá trị trung bình
Mua sản phẩm thân thiện môi trường14046,703,21
Phân loại rác11638,702,97
Nguồn: Tác giả khảo sát năm 2025

 Mặc dù nhận thức về tiêu dùng xanh ở mức tương đối cao, hành vi tiêu dùng xanh trong thực tế vẫn chưa phổ biến. Tỷ lệ người thường xuyên mua sản phẩm thân thiện môi trường và thực hiện phân loại rác đều dưới 50%, với giá trị trung bình khoảng 3,0 cho thấy, mức độ thực hiện chưa thật sự rõ nét. Điều này phản ánh khoảng cách đáng kể giữa nhận thức và hành vi tiêu dùng xanh – một vấn đề cốt lõi trong quá trình thúc đẩy chuyển đổi tiêu dùng theo hướng bền vững. Kết quả nghiên cứu cũng tương đồng với nhiều nghiên cứu trước đây khi cho rằng nhận thức và thái độ môi trường tuy có ảnh hưởng tích cực đến ý định tiêu dùng xanh nhưng chưa đủ để chuyển hóa thành hành vi thực tế do còn chịu tác động của khả năng tiếp cận sản phẩm, yếu tố xã hội và điều kiện thị trường

Bảng 3. Rào cản đối với tiêu dùng xanh

Yếu tốSố ngườiTỷ lệ (%)Giá trị trung bình
Giá sản phẩm xanh cao25384.304.22
Khó tiếp cận sản phẩm xanh20969.703.74
Thiếu thông tin về sản phẩm19665.303.61
Nguồn: Tác giả khảo sát năm 2025

Các rào cản đối với tiêu dùng xanh được thể hiện khá rõ, trong đó yếu tố giá cả là trở ngại lớn nhất, với hơn 84% người được khảo sát đồng ý và giá trị trung bình đạt 4,22, phản ánh mức độ tác động mạnh của chi phí đến quyết định tiêu dùng. Bên cạnh đó, khả năng tiếp cận sản phẩm và sự thiếu minh bạch thông tin cũng là những hạn chế đáng kể, cho thấy hệ sinh thái thị trường tiêu dùng xanh vẫn chưa phát triển đồng bộ, qua đó làm suy giảm khả năng chuyển hóa tiêu dùng xanh thành động lực thị trường.

Kết quả này tương đồng với nhiều nghiên cứu trước đây khi cho rằng giá cả, tính sẵn có của sản phẩm và mức độ minh bạch thông tin là các yếu tố cản trở quan trọng đối với hành vi tiêu dùng xanh. Joshi và Rahman (2015)7 cho rằng, giá sản phẩm xanh thường tác động ngược chiều đến quyết định tiêu dùng, trong khi Gan và cộng sự (2008)8 nhấn mạnh rằng, ngay cả những người có nhận thức môi trường tích cực vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể bởi giá cả, chất lượng và thương hiệu sản phẩm.

Bảng 4. Kỳ vọng chính sách đối với tiêu dùng xanh

Nội dung khảo sátSố ngườiTỷ lệ (%)Giá trị trung bình
Cần hỗ trợ giá sản phẩm xanh24682,004,18
Cần nhãn sinh thái rõ ràng26688,704,36
Nguồn: Tác giả khảo sát năm 2025

Người tiêu dùng thể hiện kỳ vọng cao đối với vai trò của Nhà nước trong thúc đẩy tiêu dùng xanh. Tỷ lệ đồng ý với các chính sách hỗ trợ đều trên 80%, đặc biệt là nhu cầu về nhãn sinh thái minh bạch đạt gần 90%. Giá trị trung bình cao cho thấy sự đồng thuận mạnh mẽ trong xã hội. Điều này phản ánh nhu cầu cần có sự can thiệp chính sách rõ ràng và hiệu quả. Đây cũng là cơ sở để xây dựng các công cụ thúc đẩy tiêu dùng xanh trong thực tiễn.

Bảng 5: Tổng hợp các nhóm yếu tố

Nhóm yếu tốGiá trị trung bìnhTỷ lệ đồng ý (%)Mức đđánh giá
Nhận thức3,9277,00Khá cao
Hành vi3,0942,70Trung bình
Rào cản3,8673,10Cao
Chính sách4,2785,40Rất cao
Nguồn: Tác giả khảo sát năm 2025

Bảng tổng hợp cho thấy, sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm yếu tố: nhận thức và kỳ vọng chính sách đạt mức cao (77,0% và 85,4%), trong khi hành vi tiêu dùng xanh chỉ ở mức trung bình (42,7%), phản ánh khoảng cách đáng kể giữa nhận thức và hành vi. Đồng thời, các rào cản vẫn ở mức cao (73,1%), chủ yếu liên quan đến giá cả và khả năng tiếp cận thị trường, cho thấy tiêu dùng xanh chưa đủ điều kiện trở thành động lực nội sinh mà vẫn phụ thuộc vào các hỗ trợ từ thể chế và thị trường; qua đó, áp lực thị trường từ phía người tiêu dùng còn hạn chế và khẳng định tính chất có điều kiện của mô hình nghiên cứu đề xuất. 

Xét theo đặc điểm mẫu khảo sát, xu hướng tiêu dùng xanh có sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng, trong đó nhóm người trẻ và nhóm có thu nhập trung bình trở lên thể hiện mức độ quan tâm cao hơn đến yếu tố môi trường, song việc chuyển hóa thành hành vi còn hạn chế, cho thấy các rào cản không chỉ xuất phát từ nhận thức mà còn từ điều kiện thị trường. Dưới góc độ lý thuyết hành vi, mặc dù thái độ và nhận thức đạt mức tích cực (trên 70%), hành vi thực tế chưa tương xứng, phản ánh hạn chế về kiểm soát hành vi cảm nhận, chủ yếu do giá cả và khả năng tiếp cận. Dưới góc độ tiếp cận thị trường xanh, mức giá cao (84,3%) và sự thiếu hụt thông tin (65,3%) đã làm suy giảm tín hiệu thị trường từ phía người tiêu dùng, khiến tiêu dùng xanh chưa đủ mạnh để tác động trở lại hoạt động sản xuất; qua đó khẳng định vai trò mang tính quyết định của các điều kiện hệ thống trong việc thúc đẩy tiêu dùng xanh.

4. Giải pháp thúc đẩy tiêu dùng xanh trong chuyển đổi xanh tại Đà Nẵng

4.1. Nhóm giải pháp về thể chế và quản lý đô thị

Trên cơ sở kết quả khảo sát thực nghiệm, các rào cản chủ yếu đối với tiêu dùng xanh tại Đà Nẵng, bao gồm chi phí sản phẩm cao (84,3%), khả năng tiếp cận hạn chế (69,7%) và thiếu thông tin (65,3%), trong khi nhận thức và kỳ vọng chính sách lại ở mức cao. Thực trạng này cho thấy, tiêu dùng xanh chưa thể vận hành như một động lực nội sinh mà vẫn cần sự can thiệp có trọng tâm từ phía chính quyền đô thị. Do đó, thành phố cần ưu tiên triển khai các công cụ kinh tế nhằm giảm gánh nặng tài chính cho người tiêu dùng như thí điểm trợ giá đối với một số nhóm sản phẩm thân thiện môi trường hoặc áp dụng cơ chế ưu đãi thuế, phí đối với doanh nghiệp cung ứng sản phẩm xanh, qua đó cải thiện khả năng tiếp cận và củng cố tín hiệu thị trường theo hướng khuyến khích chuyển đổi sản xuất.

Kết quả khảo sát cho thấy, nhu cầu cao đối với nhãn sinh thái rõ ràng (88,7%) đặt ra yêu cầu chuẩn hóa và phổ biến hệ thống nhãn sinh thái, đồng thời, tăng cường kiểm soát thị trường nhằm hạn chế hiện tượng “xanh giả”, qua đó, nâng cao niềm tin và giảm chi phí tìm kiếm thông tin của người tiêu dùng. Hơn nữa, cần đổi mới phương thức truyền thông theo cách định hướng hành vi cụ thể, gắn với các thực hành tiêu dùng hằng ngày, triển khai theo các không gian đô thị, như khu dân cư, trường học, chợ và siêu thị, nhằm thúc đẩy quá trình chuyển hóa từ nhận thức sang hành vi tiêu dùng xanh một cách thực chất và bền vững.

4.2. Nhóm giải pháp về thị trường và thực tiễn triển khai

Kết quả khảo sát cho thấy, 69,7% người tiêu dùng gặp khó khăn trong việc tiếp cận sản phẩm xanh, đặt ra yêu cầu hoàn thiện hệ thống cung ứng và mở rộng không gian tiêu dùng xanh. Theo đó, Đà Nẵng cần thúc đẩy đa dạng hóa kênh phân phối thông qua bán lẻ hiện đại, chợ truyền thống, nền tảng thương mại điện tử và các điểm bán tại khu dân cư. Cùng với đó, việc hình thành các điểm giới thiệu và tiêu thụ sản phẩm xanh tại một số khu vực trọng điểm nhằm từng bước định hình hành vi tiêu dùng. Về phía doanh nghiệp, cần tăng cường năng lực chuyển đổi theo hướng tối ưu hóa chi phí sản xuất xanh thông qua đổi mới công nghệ, củng cố liên kết chuỗi và phát triển dịch vụ logistics thân thiện môi trường, từ đó, cải thiện khả năng cạnh tranh về giá của sản phẩm.

Mặt khác, tỷ lệ 65,3% người tiêu dùng thiếu thông tin cho thấy, yêu cầu nâng cao tính minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin trên thị trường. Vì vậy, chính quyền thành phố cần hỗ trợ phát triển các công cụ số phục vụ tra cứu sản phẩm, tích hợp mã QR, truy xuất nguồn gốc và các chỉ số đánh giá mức độ thân thiện môi trường nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định tiêu dùng. Việc mở rộng các thực hành tiêu dùng bền vững, như phân loại rác tại nguồn, tái sử dụng và tiêu dùng theo hướng tuần hoàn trong cộng đồng, đặc biệt tại khu dân cư và trường học, sẽ góp phần hình thành thói quen tiêu dùng ổn định và tạo hiệu ứng lan tỏa xã hội. Nghiên cứu cũng cho thấy ảnh hưởng xã hội và giáo dục môi trường có vai trò quan trọng trong thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh, nhất là đối với nhóm người trẻ, thông qua việc nâng cao nhận thức và củng cố chuẩn mực xã hội.

4.3. Định hướng ưu tiên chính sách và lộ trình triển khai

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, các giải pháp thúc đẩy tiêu dùng xanh tại Đà Nẵng cần được thiết kế theo thứ tự ưu tiên nhằm nâng cao hiệu quả của việc can thiệp chính sách. Trọng tâm trước hết là xử lý rào cản về chi phí – yếu tố chi phối mạnh nhất đến hành vi tiêu dùng – thông qua các cơ chế hỗ trợ có mục tiêu và mang tính thời hạn, tạo động lực khởi phát thay đổi hành vi. Tiếp đến, các chính sách cần hướng đến việc cải thiện điều kiện tiếp cận thị trường bằng cách mở rộng không gian phân phối và tăng mức độ hiện diện của sản phẩm xanh trong các kênh tiêu dùng phổ biến, góp phần củng cố khả năng tiếp cận trên thực tế.

Thứ nhất, ưu tiên cao nhất là can thiệp vào yếu tố giá cả sản phẩm xanh. Với 84,3% người tiêu dùng cho rằng giá là rào cản lớn nhất, thành phố cần triển khai thí điểm chính sách hỗ trợ giá trong giai đoạn ngắn hạn (3 – 5 năm), tập trung vào một số nhóm sản phẩm thiết yếu, như túi sinh học, sản phẩm tái chế và thiết bị tiết kiệm năng lượng. Mức hỗ trợ có thể dao động từ 10 – 20% giá bán nhằm tạo hiệu ứng thay đổi hành vi ban đầu.

Thứ hai, phát triển hạ tầng thị trường tiêu dùng xanh. Cần xây dựng các điểm bán sản phẩm xanh tại khu vực trung tâm đô thị (mỗi xã/phường thí điểm 1 – 2 điểm); đồng thời, tích hợp sản phẩm xanh vào hệ thống siêu thị và sàn thương mại điện tử. Giải pháp này nhằm cải thiện khả năng tiếp cận – yếu tố đang ảnh hưởng đến gần 70% người tiêu dùng.

Thứ ba, minh bạch hóa thông tin thông qua hệ thống nhãn sinh thái và công nghệ số. Thành phố cần phối hợp triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm bằng mã QR trong vòng 2 đến 3 năm, ưu tiên các nhóm sản phẩm tiêu dùng nhanh. Điều này giúp giảm chi phí tìm kiếm thông tin và tăng niềm tin thị trường.

Nhìn chung, thúc đẩy tiêu dùng xanh tại Đà Nẵng cần được triển khai theo lộ trình ưu tiên gắn với xử lý các rào cản về chi phí, khả năng tiếp cận thị trường và tính minh bạch thông tin. Sự kết hợp giữa hỗ trợ kinh tế, phát triển hạ tầng phân phối và ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc sẽ góp phần tạo động lực thay đổi hành vi tiêu dùng và nâng cao niềm tin của người tiêu dùng đối với sản phẩm xanh. Đây cũng là cơ sở quan trọng để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách và mở rộng thị trường tiêu dùng xanh trong thời gian tới.

5. Kết luận

Tiêu dùng xanh ngày càng khẳng định vai trò như một hợp phần quan trọng trong tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng đô thị theo hướng xanh và bền vững. Trên cơ sở tiếp cận lý luận về kinh tế xanh và đô thị sinh thái, nghiên cứu cho thấy tiêu dùng xanh không chỉ phản ánh sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của người dân mà còn tạo ra áp lực điều chỉnh đối với hoạt động sản xuất, phân phối và cấu trúc thị trường.

Kết quả nghiên cứu cho thấy nhận thức môi trường tuy có vai trò quan trọng nhưng chưa đủ để chuyển hóa thành hành vi tiêu dùng xanh nếu thiếu sự hỗ trợ từ thị trường và thể chế. Vì vậy, tiêu dùng xanh cần được đặt trong tổng thể chiến lược chuyển đổi xanh đô thị với sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách, phát triển thị trường và định hướng hành vi xã hội. Đối với Đà Nẵng, việc hoàn thiện hệ thống nhận diện sản phẩm xanh, nâng cao tính minh bạch thông tin và mở rộng các thực hành tiêu dùng bền vững sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách giữa nhận thức và hành vi tiêu dùng. Qua đó, nghiên cứu góp phần củng cố cách tiếp cận tiêu dùng xanh như một “động lực có điều kiện” trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng đô thị, đồng thời gợi mở hướng nghiên cứu về mối quan hệ giữa hành vi tiêu dùng, áp lực thị trường và hiệu quả chuyển đổi xanh tại các đô thị Việt Nam

Chú thích:
1. United Nations Environment Program (2015). Sustainable Consumption and Production: A Handbook for Policymakers, tr. 12-15.
2. Organization for Economic Co-operation and Development (2008). Promoting Sustainable Consumption: Good Practices in OECD Countries, tr. 25-30.
3. Peattie, K. (2010). Green Consumption: Behavior and Norms. Annual Review of Environment and Resources, Vol. 35, tr. 195-228.
4. Nguyễn Đình Thọ (2017). Giáo trình Hành vi người tiêu dùng. H. NXB Tài chính, tr. 210-215.
5. Trần Thị Minh Ngọc (2019). Tiêu dùng bền vững ở Việt Nam: lý luận và thực tiễn. H. NXB Khoa học Xã hội, tr. 85-92.
6. Nguyễn Thế Khải & Nguyễn Thị Lan Anh (2016). Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh, số 11(2), tr. 102-114.
7. Joshi, Y. & Rahman, Z. (2015). Factors Affecting Green Purchase Behavior and Future Research Directions. International Strategic Management Review, Vol. 3, No. 1-2, pp. 128-143.
8.  Gan, C., Wee, H.Y., Ozanne, L. & Kao, T.H. (2008). Consumers’ Purchasing Behavior towards Green Products in New Zealand. Innovative Marketing, Vol. 4, No. 1, pp. 93-102.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Tài nguyên và Môi trường (2020). Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia giai đoạn 2016 – 2020. https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/20211108_Bao_cao_HTMT_2016-2020_F_a4980.pdf.
2. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
3. Chu Thị Kim Loan (2021). Tổng quan về hành vi tiêu dùng xanh. Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, tập 19, số 4, tr. 552-557.
4. Hoàng Thị Bảo Thoa (2017). Nghiên cứu các nhân tố tác động đến mối quan hệ giữa ý định và hành vi mua xanh của người tiêu dùng Việt Nam. Tạp chí Công Thương, số 9, tr. 88-95.
5. Ngô Minh Tâm & Dương Đắc Quang Hảo (2020). Hành vi mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại siêu thị Co.opmart Huế. Tạp chí Khoa học Đại học Huế: Kinh tế và Phát triển, tập 129, số 5C, tr. 5-17.
6. Nguyễn Hữu Thụ (2014). Hành vi tiêu dùng xanh của người Hà Nội. Tạp chí Tâm lý học, số 10, tr. 45–53.
7. Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng (2021). Đề án xây dựng thành phố môi trường Đà Nẵng đến năm 2030.
8. Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (2022). Kinh tế xanh và phát triển bền vững tại Việt Nam.
9. Asian Development Bank (2022). Green Cities Development Framework. Manila.
10. Organization for Economic Co-operation and Development (2021). Towards Green Growth 2021. Paris.
11. United Nations (2015). Transforming Our World: The 2030 Agenda for Sustainable Development. New York.
12. United Nations Environment Program (2021). Making Peace with Nature. Nairobi.
13. World Bank (2020). Vietnam: Toward a Green, Clean, and Resilient Economy. Washington, DC.
16. World Bank (2023). Urban Development and Green Transition Report. Washington, DC.