Challenges for Vietnamese telecommunications enterprises in identifying emission sources
ThS. Trần Quốc Hưng
Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT)
(Quanlynhanuoc.vn) – Chính phủ Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 tại Hội nghị COP26 đã đặt ra áp lực chuyển đổi xanh đối với mọi lĩnh vực, trong đó có ngành Viễn thông. Tuy nhiên, thách thức đầu tiên và lớn nhất đối với các doanh nghiệp viễn thông không phải là công nghệ giảm thải mà là việc xác định và kiểm kê chính xác các nguồn phát thải. Bài viết phân tích thực trạng, chỉ ra các rào cản về dữ liệu, quy trình và quản trị chuỗi cung ứng; từ đó, đề xuất lộ trình định hình hệ thống quản lý phát thải cho các doanh nghiệp viễn thông tại Việt Nam.
Từ khóa: Phát thải ròng bằng 0; nguồn phát thải; chuỗi cung ứng; quản lý phát thải; ngành Viễn thông.
Abstract: The Vietnamese Government’s commitment to achieving net zero emissions by 2050 has placed pressure on green transition across all sectors, including the telecommunications industry. However, the first and biggest challenge for telecommunications businesses is not emission reduction technology, but rather the accurate identification and inventory of emission sources. This paper analyses the current situation, points out barriers in data, process, and supply chain governance, and then proposes a roadmap for shaping an emission management system for telecom companies in Vietnam.
Keywords: Net zero; sustainable development; greenhouse gas emissions; emissions management; climate change; green telecommunications.
1. Đặt vấn đề
Tại Hội nghị lần thứ 26 các bên tham gia Công ước khung của Liên Hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP26) tổ chức tại Glasgow tháng 11/2021, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đã công bố cam kết Việt Nam sẽ xây dựng và triển khai các biện pháp giảm phát thải khí nhà kính mạnh mẽ bằng nguồn lực của mình, cùng với sự hợp tác và hỗ trợ của cộng đồng quốc tế… để đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 20501. Cam kết này không chỉ là tuyên bố chính trị mà đã được nhanh chóng thể chế hóa thông qua Quyết định số 896/QĐ-TTg ngày 26/7/2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050, Nghị định số 119/2025/NĐ-CP ngày 09/6/2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07/ 01/ 2022 của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn2.
Trong bức tranh chuyển đổi xanh, ngành Viễn thông đứng trước một vấn đề đáng chú ý. Một mặt, đây là ngành kiến tạo hạ tầng số, nền tảng của chuyển đổi số, được kỳ vọng giúp các ngành khác giảm phát thải thông qua làm việc từ xa, hội nghị trực tuyến, tự động hóa quy trình. Mặt khác, chính ngành Viễn thông lại tiêu thụ một lượng điện năng khổng lồ cho hàng chục nghìn trạm thu phát sóng (BTS), trung tâm dữ liệu, hệ thống truyền dẫn vận hành 24/7. Theo ước tính của Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU), ngành công nghệ thông tin – truyền thông (ICT) toàn cầu chịu trách nhiệm cho khoảng 1,5 – 4% tổng phát thải khí nhà kính toàn cầu, tương đương hoặc cao hơn ngành hàng không dân dụng3. Tại Việt Nam, với việc các nhà mạng lớn, như: Viettel, VNPT, MobiFone đẩy mạnh phủ sóng 5G và xây dựng trung tâm dữ liệu công suất lớn, mức tiêu thụ năng lượng của ngành đang gia tăng nhanh chóng.
Trước áp lực này, các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam đã có những bước đi đáng ghi nhận. Năm 2025, Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) lần đầu tiên công bố Báo cáo Phát triển bền vững theo chuẩn GRI và SASB, cam kết đóng góp vào mục tiêu Net Zero 20504. Tuy nhiên, từ cam kết đến hành động vẫn còn một khoảng cách lớn. Thách thức đầu tiên và lớn nhất đối với các doanh nghiệp viễn thông không phải là tìm kiếm công nghệ giảm thải mà là việc xác định và kiểm kê chính xác các nguồn phát thải, bước đi tiên quyết của mọi chiến lược Net Zero. Như nguyên tắc cơ bản trong quản trị môi trường đã chỉ rõ: “Không thể quản lý được điều mà ta không đo lường được”. Hơn nữa, Việt Nam đang trong giai đoạn thí điểm thị trường carbon nội địa (ETS) từ năm 2025 đến năm 2028 và sẽ vận hành chính thức từ năm 2029, tạo ra bối cảnh thể chế mới đòi hỏi các doanh nghiệp phải có hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm tra (MRV) đáng tin cậy.
Trước những lo ngại ngày càng gia tăng về môi trường và trong quá trình thúc đẩy đạt Net Zezo của quốc gia, ngành Viễn thông đóng vai trò kép: một mặt là nguồn phát thải đáng kể do tiêu thụ điện năng lớn từ hạ tầng mạng; mặt khác là tác nhân thúc đẩy, giúp các lĩnh vực khác giảm phát thải thông qua số hóa, IoT, AI và các giải pháp thành phố thông minh. Theo ước tính của GSMA và ITU, ngành ICT hiện đóng góp khoảng 1,4 – 2,0% tổng phát thải khí nhà kính toàn cầu, nhưng có tiềm năng giúp các ngành khác giảm đến 15% lượng phát thải toàn cầu vào năm 2030 thông qua các giải pháp công nghệ số5. Qua đó, bài viết tập trung phân tích những thách thức cốt lõi mà các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam đang phải đối mặt trong việc xác định nguồn phát thải, từ đó, đề xuất lộ trình định hình hệ thống quản lý phát thải phù hợp với đặc thù ngành
2. Đặc thù phát thải của ngành Viễn thông và khung pháp lý hiện hành
2.1. Phân loại nguồn phát thải theo chuẩn quốc tế GHG Protocol
Các doanh nghiệp viễn thông cần phân loại các nguồn phát thải theo tiêu chuẩn quốc tế GHG Protocol (Greenhouse Gas Protocol). Đây là bộ tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng phổ biến nhất để doanh nghiệp và tổ chức đo lường, quản lý phát thải nhà kính. GHG Protocol được phát triển bởi Viện Tài nguyên thế giới (WRI) và Hội đồng Kinh doanh thế giới vì Phát triển bền vững (WBCSD), cung cấp khung hướng dẫn toàn diện gồm ba phạm vi (Scope 1, 2, 3) giúp chuẩn hóa việc kiểm kê, bảo đảm tính nhất quán và minh bạch6.
(1) Phạm vi 1 (Scope 1) phát thải trực tiếp là lượng phát thải từ các nguồn mà doanh nghiệp viễn thông sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp, như: việc tiêu thụ nhiên liệu xăng dầu cho máy phát điện dự phòng tại các trạm thu phát sóng (BTS), khí thải từ đội xe vận hành khai thác mạng lưới và sự rò rỉ khí gas từ hệ thống điều hoà làm mát tại các trụ sở, nhà trạm viễn thông, trung tâm dữ liệu.
(2) Phạm vi 2 (Scope 2) phát thải gián tiếp từ điện năng, hơi, nhiệt và làm mát mà doanh nghiệp mua để vận hành. Đây là nguồn phát thải lớn nhất của ngành viễn thông, chủ yếu từ điện năng tiêu thụ cho các trạm BTS, trung tâm dữ liệu, mạng truyền dẫn và hệ thống làm mát. Với đặc thù vận hành 24/7 và sự bùng nổ của 5G – công nghệ tiêu tốn năng lượng cao hơn 4G từ 2 – 3 lần trên mỗi trạm, áp lực phát thải Phạm vi 2 ngày càng gia tăng.
(3) Phạm vi 3 (Scope 3) phát thải gián tiếp từ chuỗi giá trị là các phát thải kết quả từ các hoạt động của doanh nghiệp nhưng phát sinh từ các nguồn không thuộc quyền sở hữu hay kiểm soát của doanh nghiệp, như: phát thải từ các nhà sản xuất thiết bị mạng, máy chủ, điện thoại di động cung cấp cho doanh nghiệp viễn thông, từ khách hàng sử dụng thiết bị đầu cuối, và từ các hoạt động của các đối tác trong chuỗi cung ứng.
Theo Tiêu chuẩn Chuỗi giá trị doanh nghiệp (Phạm vi 3) (GHG – Protocol Corporate Value Chain (Scope 3) Standard), bao gồm: thượng nguồn (mua sắm thiết bị, vận chuyển, công tác công vụ của nhân viên) và hạ nguồn (sử dụng thiết bị đầu cuối của khách hàng, xử lý chất thải điện tử cuối vòng đời). Đối với ngành viễn thông, Phạm vi 3 thường chiếm tỷ trọng lớn nhất, có thể tới 70 – 80% tổng phát thải, nhưng cũng là phạm vi khó đo lường nhất do phụ thuộc vào dữ liệu từ hàng nghìn nhà cung cấp và hàng chục triệu khách hàng7. Đối với doanh nghiệp viễn thông, các danh mục quan trọng nhất được xác định trong Hướng dẫn Scope 3 dành cho các Nhà khai thác viễn thông của GeSI/GSMA/ITU (2023) được trình bày tại Bảng 1.
Bảng 1. Các danh mục Scope 3 quan trọng đối với doanh nghiệp viễn thông
| STT | Danh mục Scope 3 | Tầm quan trọng đối với viễn thông |
| 1 | Hàng hóa và dịch vụ mua ngoài | Rất cao – thiết bị mạng, máy chủ, linh kiện nhập khẩu |
| 2 | Tài sản vốn (Capital goods) | Cao – trạm BTS, thiết bị Data Center |
| 3 | Nhiên liệu và hoạt động năng lượng liên quan | Trung bình |
| 4 | Vận chuyển và phân phối | Trung bình |
| 5 | Sử dụng sản phẩm đã bán | Rất cao – điện năng tiêu thụ bởi điện thoại, modem, thiết bị IoT của khách hàng |
| 6 | Xử lý cuối vòng đời sản phẩm đã bán | Cao – rác thải điện tử (e-waste) từ thiết bị đầu cuối |
| 7 | Đầu tư | Áp dụng với các tập đoàn có danh mục đầu tư đa ngành |
Đáng chú ý, theo nghiên cứu của Bain & Company (2024)8 và McKinsey & Company (2025)9, phát thải Scope 3 chiếm khoảng 80 – 85% tổng lượng carbon footprint của các doanh nghiệp viễn thông toàn cầu, với phần lớn đến từ thiết bị đầu cuối của khách hàng và chuỗi cung ứng. Điều này đặt ra thách thức căn bản: các doanh nghiệp viễn thông không thể đạt Net Zero chỉ bằng cách tối ưu hoạt động nội bộ mà phải tham gia quản lý toàn bộ chuỗi giá trị.
2.2. Khung pháp lý kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam
Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07/01/2022 của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn là văn bản pháp lý nền tảng, định nghĩa kiểm kê khí nhà kính là hoạt động thu thập thông tin, số liệu về các nguồn phát thải khí nhà kính, tính toán lượng phát thải khí nhà kính, hấp thụ khí nhà kính trong một phạm vi xác định và trong một năm cụ thể10. Theo đó, các cơ sở phát thải từ 3.000 tấn CO₂ tương đương/năm trở lên, hoặc thuộc các nhóm cụ thể, như: nhà máy nhiệt điện, công nghiệp tiêu thụ trên 1.000 TOE/năm, toà nhà thương mại trên 1.000 TOE/năm…, phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính.
Quyết định số 01/2022/QĐ-TTg ngày 18/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê, được cập nhật, mở rộng trong các năm tiếp theo. Lộ trình ngưỡng kiểm kê được siết chặt dần: từ 3.000 tấn CO₂ tương đương/năm (từ năm 2022), giảm xuống 2.000 tấn (từ năm 2030) và 200 tấn (từ năm 2050). Ngày 29/12/2025, Quốc hội thông qua Nghị định số 119/2025/NĐ-CP về phát triển thị trường carbon, tạo cơ sở pháp lý cho việc giao dịch tín chỉ carbon và phân bổ hạn ngạch phát thải, đưa kiểm kê khí nhà kính từ nghĩa vụ tuân thủ sang công cụ quản trị tài chính – môi trường.
Đáng chú ý, theo Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg ngày 13/8/2024 ban hành danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính đã mở rộng lên 2.166 cơ sở, trong đó, có nhiều trung tâm dữ liệu, toà nhà điều hành của các tập đoàn viễn thông lớn11. Các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam đứng trước nghĩa vụ pháp lý bắt buộc phải kiểm kê và báo cáo phát thải định kỳ hai năm một lần, gửi Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thẩm định trước ngày 31/3 và Bộ Nông nghiệp và Môi trường trước ngày 01/12 của kỳ báo cáo.
3. Những thách thức trong việc xác định các nguồn phát thải của các doanh nghiệp viễn thông ở Việt Nam
3.1. Sự bùng nổ hạ tầng 5G và các trung tâm dữ liệu
Theo dự báo của Ericsson, lưu lượng dữ liệu di động toàn cầu sẽ tăng gần 200% từ năm 2024 đến cuối năm 2030. Số lượng thuê bao 5G tại khu vực Đông Nam Á dự kiến đạt khoảng 680 triệu vào cuối năm 2030. Lưu lượng dữ liệu trung bình trên mỗi điện thoại thông minh tại Đông Nam Á sẽ tăng từ 19 GB/tháng vào năm 2024 lên 39 GB/tháng vào năm 203012.
Báo cáo của Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA) cho thấy sự tăng trưởng liên tục trong tiêu thụ năng lượng của trung tâm dữ liệu và mạng truyền dẫn13. Số liệu cụ thể được trình bày tại Bảng 2.
Bảng 2. Các chỉ số kỹ thuật số và năng lượng trên toàn thế giới
| Chỉ số | 2015 | 2022 | Thay đổi |
| Người dùng Internet | 3 tỷ | 5,3 tỷ | +78% |
| Lưu lượng truy cập Internet | 0,6 ZB | 4,4 ZB | +600% |
| Tiêu thụ điện của trung tâm dữ liệu (không gồm khai thác crypto) | 200 TWh | 240 – 340 TWh | +20 – 70% |
| Tiêu thụ điện của mạng truyền dữ liệu | 220 TWh | 260 – 360 TWh | +18 – 64% |
Như vậy, xu hướng chung của ngành Viễn thông thế giới là tăng trưởng mạnh người dùng truy cập Internet tốc độ cao và bùng nổ lưu lượng truy cập. Sự phát triển nhanh chóng của mạng 5G và các trung tâm dữ liệu lớn hoặc siêu lớn tạo ra nhiều khó khăn, đặc biệt, trong việc xác định và quản lý nguồn phát thải. Các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này.
(1) Về phát triển mạng 5G
Đầu năm 2024, Việt Nam bắt đầu thương mại hóa mạng 5G. Tháng 3/2024, Viettel và VNPT đấu giá thành công tần số 5G; tháng 7/2024, MobiFone hoàn tất đấu giá. Đến đầu năm 2025, Viettel đã có hơn 6.500 trạm BTS 5G phủ sóng 100% các tỉnh, thành phố; VNPT phủ sóng 5G tại 63 tỉnh, thành phố với khoảng 3 triệu thuê bao14. Trong các năm tiếp theo, các nhà mạng tăng tốc phát triển mạng 5G, hướng tới mục tiêu đến năm 2030 mạng băng rộng di động 5G phủ sóng 99% dân số15. Một trạm 5G tiêu thụ điện năng gấp 2 – 3 lần trạm 4G, với hàng chục nghìn trạm 5G dự kiến triển khai trong giai đoạn 2025 – 2030, việc theo dõi và kiểm kê năng lượng tiêu thụ. Từ đó, xác định phát thải Scope 2 – trở thành bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi hệ thống quản lý năng lượng (EMS) trực tuyến theo thời gian thực. Ngoài ra, các doanh nghiệp cần tính đến phát thải “thể hiện” (embodied carbon) trong vật tư, thiết bị triển khai 5G, một phần của Scope 3 danh mục 2 (Tài sản vốn).
(2) Về trung tâm dữ liệu (Data Center)
Với xu hướng chuyển đổi số và bùng nổ AI, các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam đang chạy đua xây dựng các trung tâm dữ liệu đạt chuẩn Tier III, IV. Tổng công suất trung tâm dữ liệu tại Việt Nam hiện đạt khoảng 104 MW và được dự báo sẽ tăng 5 – 6 lần, lên gần 600 MW vào năm 2030; tốc độ tăng trưởng dịch vụ cloud đạt khoảng 30%/năm16. Chỉ số Hiệu quả sử dụng điện (PUE – Power Usage Effectiveness) là thước đo quan trọng để xác định phần điện năng thực sự phục vụ tính toán so với năng lượng hao phí (chủ yếu cho làm mát). Các trung tâm dữ liệu hiện đại đạt PUE từ 1,2 – 1,4, trong khi các trung tâm cũ tại Việt Nam thường có PUE từ 1,8 – 2,5. Việc phân tách chính xác năng lượng theo từng hệ thống con (server, làm mát, chiếu sáng) là bắt buộc để kiểm kê Scope 1 và Scope 2 một cách chính xác.
3.2. Về quản trị chuỗi cung ứng và phát thải Scope 3
Hầu hết các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam hiện nay mới chỉ dừng lại ở việc thống kê sơ bộ Scope 1 và Scope 2. Scope 3 là “tảng băng chìm” khó định lượng nhất do bốn nguyên nhân chính.
Một là, sự phụ thuộc vào nhà cung cấp ngoại.Các thiết bị mạng cốt lõi, thiết bị đầu cuối (ONT, smartphone) hầu hết được nhập khẩu từ các tập đoàn đa quốc gia, như: Ericsson, Huawei, Nokia, Samsung…. Dữ liệu phát thải từ nhà cung cấp thường thiếu minh bạch; việc yêu cầu cung cấp dữ liệu phát thải chi tiết cho từng linh kiện tại thị trường Việt Nam là cực kỳ phức tạp. Theo McKinsey & Company (2025), khoảng 80% phát thải Scope 3 của mạng viễn thông thường đến từ chưa đến 20 hợp đồng và 10 nhà cung cấp chính. Đây là gợi ý quan trọng để ưu tiên tập trung vào một số ít nhà cung cấp thiết bị hàng đầu thay vì cố gắng bao quát toàn bộ chuỗi cung ứng ngay từ đầu.
Hai là, phát thải từ hạ tầng cũ. Việc xác định lượng carbon “ẩn” (embodied carbon) trong hàng chục nghìn trạm BTS đã lắp đặt từ 10 – 15 năm trước là thách thức về mặt lịch sử dữ liệu.
Ba là, quá trình xác định, thu hồi, tái sử dụng và xử lý rác thải điện tử. Việc thu hồi và xử lý rác thải điện tử (e-waste) từ người dùng cuối chưa có quy trình chuẩn hóa, dẫn đến khó khăn trong việc xác định phát thải ở giai đoạn cuối vòng đời sản phẩm. Việt Nam đã có các quy định về trách nhiệm tái chế (EPR) theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, nhưng còn thiếu hướng dẫn chi tiết cho đặc thù ngành viễn thông, như: cách tính phát thải cho lưu lượng data, phát thải từ cáp quang biển…
Bốn là, thiếu phương pháp tính toán chuẩn hóa cho ngành. Năm 2023, GeSI, GSMA và ITU đã phối hợp ban hành Hướng dẫn Scope 3 cho các Nhà khai thác viễn thông (Scope 3 Emissions Guidance for Telecommunication Operators) – tài liệu đầu tiên cung cấp phương pháp tính toán chi tiết cho tất cả 15 danh mục Scope 3 với các ví dụ thực tiễn cụ thể cho ngành viễn thông18. Đây là tài liệu tham chiếu quan trọng mà các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam cần nghiên cứu và áp dụng có điều chỉnh phù hợp với bối cảnh trong nước.
3.3. Hạ tầng năng lượng tái tạo và cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA)
Nhằm bù trừ cho việc phát thải của mình, các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam cần tham gia các dự án năng lượng tái tạo, trồng rừng trong tiến trình thực hiện Net Zero. Việt Nam đã có cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), tuy nhiên việc áp dụng cho các doanh nghiệp viễn thông vẫn gặp khó khăn do ba nguyên nhân chính.
Thứ nhất, tính phân tán. Khác với các nhà máy tập trung, mạng lưới viễn thông gồm hàng chục nghìn trạm BTS rải rác khắp cả nước. Việc lắp đặt điện mặt trời áp mái tại các trạm BTS thường không đủ công suất hoặc gặp khó khăn về diện tích, an toàn tải trọng mái và hiệu quả năng lượng theo đặc thù địa lý từng trạm.
Thứ hai, lưu trữ năng lượng (BESS). Công nghệ pin lưu trữ để duy trì năng lượng xanh vào ban đêm vẫn còn đắt đỏ, khiến việc thay thế hoàn toàn điện lưới trở nên chưa khả thi về mặt kinh tế.
Thứ ba, chứng chỉ năng lượng tái tạo (REC/I-REC). Bên cạnh DPPA, các doanh nghiệp viễn thông có thể mua Chứng chỉ năng lượng tái tạo (I-REC) để chứng minh sử dụng điện tái tạo theo phương pháp market-based. Tuy nhiên, thị trường I-REC tại Việt Nam còn non trẻ và khung pháp lý chưa hoàn thiện. Đây là khoảng trống chính sách quan trọng cần được lấp đầy để tạo điều kiện cho các doanh nghiệp viễn thông đạt mục tiêu Scope 2 = 0.
3.4. Tiêu chuẩn đo lường và hệ thống quản trị dữ liệu phát thải
Việt Nam hiện thiếu một bộ tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể về định mức phát thải cho riêng ngành ICT. Các doanh nghiệp viễn thông đang tự loay hoay với các phương pháp tính toán khác nhau, dẫn đến thiếu tính đồng nhất trong báo cáo ESG và khó khăn trong việc xác minh (verification) bởi các tổ chức quốc tế để được cấp chứng chỉ xanh.
Ở cấp độ quốc tế, ITU đã ban hành Khuyến nghị ITU-T L.1470, cung cấp lộ trình giảm phát thải dựa trên khoa học cho ngành ICT phân theo ba phân ngành: mạng di động, mạng cố định và trung tâm dữ liệu19. Đây là chuẩn quốc tế duy nhất đã được Sáng kiến Mục tiêu dựa trên Khoa học (SBTi) phê duyệt, cho phép các doanh nghiệp ICT đăng ký mục tiêu giảm phát thải dựa trên khoa học (SBT). Đến năm 2024, 70 nhà khai thác viễn thông toàn cầu (đại diện cho gần một nửa số kết nối di động thế giới) đã đăng ký SBT theo lộ trình ITU-T L.147020. Trong khi đó, chưa có doanh nghiệp viễn thông Việt Nam nào đăng ký SBT.
Về hệ thống MRV (Measurement – Reporting – Verification: đo lường – báo cáo – thẩm tra), theo khảo sát năm 2025, chỉ khoảng 1/3 số doanh nghiệp lớn tại Việt Nam đã thực hiện kiểm kê khí nhà kính, và chưa đến 11% có dữ liệu phát thải được thẩm tra bên ngoài21. Điều này cho thấy thách thức về năng lực thể chế và kỹ thuật trong triển khai MRV – không chỉ với riêng ngành viễn thông mà toàn bộ khu vực doanh nghiệp Việt Nam.
Các doanh nghiệp viễn thông cần có hệ thống quản trị dữ liệu phát thải toàn diện. Tuy nhiên, sự phức tạp trong việc xác định các nguồn phát thải cũng là trở ngại chính trong quá trình thiết lập hệ thống quản trị dữ liệu hoàn chỉnh cho doanh nghiệp.
3.5. Thiếu nhân sự và năng lực chuyên trách về kiểm kê khí nhà kính
Các doanh nghiệp viễn thông thường có đội ngũ mạnh về kỹ thuật, hạ tầng nhưng thiếu đội ngũ chuyên gia về kiểm kê khí nhà kính (GHG Inventory). Sự thiếu hụt này thể hiện ở nhiều khía cạnh.
Một là, thiếu chuyên gia có chứng chỉ kiểm kê khí nhà kính (ISO 14064 Auditor, CDP Disclosure) và am hiểu các chuẩn mực quốc tế, như: GHG Protocol, TCFD, ISSB S2.
Hai là, đội ngũ kỹ thuật mạng thiếu kiến thức về kế toán carbon, trong khi đội ngũ tài chính, kế toán lại thiếu hiểu biết kỹ thuật để xác định ranh giới tổ chức và ranh giới vận hành theo GHG Protocol.
Ba là, văn hóa doanh nghiệp chưa tích hợp tính bền vững vào quá trình ra quyết định hằng ngày, báo cáo ESG thường được coi là hoạt động hình thức, chưa gắn với kế hoạch kinh doanh và đánh giá hiệu suất (KPI) cụ thể.
Bốn là, chưa có chương trình đào tạo chính quy về kiểm kê khí nhà kính ngành ICT tại các trường đại học và cơ sở đào tạo nghề tại Việt Nam.
3.6. Khoảng trống chính sách và khung pháp lý đặc thù cho ngành viễn thông
Mặc dù Việt Nam đã có khung pháp lý chung về quản lý khí nhà kính, như: Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, ngành viễn thông vẫn đối mặt với một số khoảng trống chính sách đặc thù.
Thứ nhất, chưa có danh mục phân loại tài chính xanh (Green Taxonomy) cho ngành ICT. Việt Nam đang xây dựng Danh mục phân loại xanh nhưng chưa có hướng dẫn cụ thể về việc phân loại hoạt động đầu tư vào hạ tầng viễn thông xanh (Green Telco Infrastructure), ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn xanh của các doanh nghiệp.
Thứ hai, thiếu hệ số phát thải (emission factor) riêng cho ngành viễn thông Việt Nam. Hiện tại, các doanh nghiệp phải sử dụng hệ số phát thải chung hoặc tham chiếu từ nước ngoài, dẫn đến sai số đáng kể trong kiểm kê.
Thứ ba, chưa có quy chuẩn kỹ thuật về báo cáo ESG, phát thải bắt buộc cho doanh nghiệp niêm yết trong ngành viễn thông. Thông tư số 96/2020/TT-BTC về công bố thông tin của doanh nghiệp niêm yết mới ở mức khuyến khích, chưa có quy định bắt buộc tương đương với CSRD (Corporate Sustainability Reporting Directive) của EU.
Thứ tư, chưa tích hợp ngành viễn thông vào lộ trình thị trường carbon (ETS). Giai đoạn thí điểm ETS (2025 – 2028) chỉ bao gồm ngành điện, thép và xi măng; ngành viễn thông chưa được đưa vào, nhưng cần chuẩn bị năng lực MRV để sẵn sàng cho giai đoạn mở rộng sau năm 2029.
4. Một số giải pháp
Việc bùng nổ dữ liệu người dùng là tất yếu, kéo theo đó là sự bùng nổ tiêu thụ năng lượng và phát thải từ các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam. Nhằm xác định và quản lý các nguồn phát thải, các doanh nghiệp viễn thông cần triển khai đồng bộ bốn nhóm giải pháp sau.
4.1. Về công nghệ
Ngành công nghiệp viễn thông thế giới đã dùng cả thập kỷ để ứng dụng AI, học máy vào hiểu biết và tối ưu sử dụng năng lượng. Với việc ứng dụng AI, học máy vào mạng lưới, các doanh nghiệp viễn thông sẽ xác định được các phát thải gây lãng phí, từ đó, có các giải pháp tương ứng trong việc áp dụng AI để tối ưu hóa công suất trạm BTS theo thời gian thực (tự động tắt các băng tần khi lưu lượng thấp). Bên cạnh đó, các doanh nghiệp cần triển khai Hệ thống quản lý năng lượng (EMS) trực tuyến theo thời gian thực cho toàn bộ hạ tầng mạng, tích hợp IoT để tự động thu thập dữ liệu tiêu thụ điện từng trạm BTS, Data Center và văn phòng.
Đồng thời, cần áp dụng phương pháp Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA – Life Cycle Assessment) theo tiêu chuẩn ISO 14040/14044 để xác định lượng carbon phát thải (embodied carbon) từ các tài sản hạ tầng – đặc biệt quan trọng trong triển khai 5G và Data Center thế hệ mới. Ericsson (2024)22 đã phát triển phương pháp riêng để cân bằng giữa độ chính xác và tính phức tạp trong tính toán embodied carbon cho thiết bị viễn thông. Ngoài ra, cần trang bị hệ thống lưu trữ năng lượng BESS (Battery Energy Storage System) tại các trạm BTS chiến lược và Data Center khi khả thi về mặt kinh tế, kết hợp điện mặt trời áp mái, tạo điều kiện cho mô hình “trạm xanh” (Green BTS).
4.2. Về quản trị và thể chế
Thứ nhất, thúc đẩy xây dựng và công bố Báo cáo Phát triển bền vững thường niên, trong đó, nêu chi tiết phương pháp kiểm kê khí nhà kính, đường cơ sở phát thải (baseline) và lộ trình thực hiện Net Zero theo từng giai đoạn 2025 – 2030 – 2040 – 2050.
Thứ hai, áp dụng chuẩn ITU-T L.1470 và đăng ký mục tiêu giảm phát thải dựa trên khoa học (SBT) với SBTi. Đây là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp viễn thông có lộ trình giảm phát thải có cơ sở khoa học, được cộng đồng quốc tế công nhận và hỗ trợ thu hút đầu tư xanh (Green Finance). Hiện nay, các nhà khai thác hàng đầu thế giới, như: Deutsche Telekom, Orange, Telefónica, SK Telecom đều đã đăng ký SBT và công bố lộ trình Net Zero theo chuẩn mực này23.
Thứ ba, số hóa quy trình kiểm kê phát thải. Hệ thống quản trị doanh nghiệp viễn thông cần tích hợp module quản lý carbon (Carbon Management System) để theo dõi phát thải thời gian thực theo từng đơn vị nhỏ nhất, bao phủ toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp.
Thứ tư, xây dựng đội ngũ chuyên gia nội bộ về ESG. Đầu tư đào tạo chuyên gia về kiểm kê khí nhà kính theo chuẩn ISO 14064, GHG Protocol; thiết lập bộ phận ESG, bền vững độc lập với KPI cụ thể về giảm phát thải, được gắn với chiến lược kinh doanh và chính sách đãi ngộ của doanh nghiệp.
4.3. Về chính sách
Một là, Bộ Khoa học và Công nghệ cần phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành Hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính đặc thù cho ngành ICT Việt Nam, bao gồm: hệ số phát thải cho lưu lượng data, phương pháp tính phát thải từ cáp quang biển, và phân loại danh mục Scope 3 theo đặc thù ngành.
Hai là, đưa ngành viễn thông vào Danh mục phân loại xanh (Green Taxonomy) của Việt Nam và vào lộ trình mở rộng ETS sau năm 2029, đồng thời, xây dựng lộ trình hỗ trợ năng lực MRV cho các doanh nghiệp ICT.
Ba là, hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường I-REC (Chứng chỉ năng lượng tái tạo), tạo điều kiện cho các doanh nghiệp viễn thông mua điện tái tạo theo phương pháp market-based trong khi chờ điện lưới quốc gia giảm tỷ trọng sử dụng than.
4.4. Về hợp tác
Thứ nhất, hợp tác với các nhà cung ứng thông qua thiết lập tiêu chuẩn “mua sắm xanh” (Green Procurement), ưu tiên các nhà cung cấp thiết bị có cung cấp dữ liệu phát thải chi tiết (Product Carbon Footprint – PCF) và cam kết lộ trình giảm phát thải rõ ràng. Doanh nghiệp TDC Net (Đan Mạch) là ví dụ điển hình khi xây dựng công cụ sàng lọc nhà cung cấp theo tiêu chí phát thải carbon thấp nhất.
Thứ hai, hợp tác với khách hàng trong việc thu gom và tái sử dụng thiết bị cầm tay, giảm phát thải Scope 3 danh mục 12 (xử lý cuối vòng đời). Lợi ích không chỉ là giảm phát thải mà còn mở ra cơ hội kinh doanh mới (thiết bị tân trang, refurbished devices).
Thứ ba, tham chiếu và học hỏi kinh nghiệm quốc tế từ các nhà khai thác tiên phong. SK Telecom (Hàn Quốc) đã đặt mục tiêu đạt 100% điện tái tạo vào năm 2050 với lộ trình cụ thể từng năm; Orange (Pháp) xây dựng chương trình “Orange for the Planet” với cam kết giảm 30% phát thải tuyệt đối Scope 1+2 vào năm 2025; China Mobile ghi nhận giảm 4% phát thải vận hành vào năm 2024 nhờ tăng gấp 4 lần sử dụng điện tái tạo. Các kinh nghiệm này cần được chắt lọc và thích ứng với bối cảnh Việt Nam.
Thứ tư, hợp tác với các tổ chức quốc tế, như: ITU, GSMA, GeSI, TM Forum và tổ chức học thuật trong nước để xây dựng phương pháp kiểm kê khí nhà kính phù hợp với đặc thù viễn thông Việt Nam, đồng thời, thúc đẩy đào tạo nhân lực ESG, GHG Inventory chuyên ngành.
5. Kết luận
Lộ trình hướng tới Net Zero của các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam không chỉ là một bài toán về môi trường mà còn là một cuộc cải tổ về công nghệ và tư duy quản trị. Việc xác định nguồn phát thải là bước đi đầu tiên nhưng có ý nghĩa quyết định đối với sự thành bại của lộ trình thực hiện Net Zero. Các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam cần chuyển dịch tư duy từ “kiểm kê để báo cáo” sang “kiểm kê để tối ưu hóa vận hành”, từ đó, biến thách thức về môi trường thành lợi thế cạnh tranh về công nghệ và hiệu suất. Bài viết đã phân tích sáu nhóm thách thức chính mà các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam đối mặt khi xác định nguồn phát thải và đề xuất các giải pháp. Đây là khung giải pháp tổng thể, phù hợp với xu hướng và kinh nghiệm của các nhà khai thác viễn thông hàng đầu thế giới, như: SK Telecom, Orange, Deutsche Telekom, China Mobile.
Dù thách thức về đo lường phát thải và chi phí đầu tư ban đầu rất lớn, đây vẫn là cơ hội để các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam, như: Viettel, VNPT, MobiFone bứt phá, chuyển đổi từ mô hình khai thác hạ tầng sang mô hình kinh tế tuần hoàn bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
Chú thích:
1. Bộ Tài nguyên và Môi trường (2022). Báo cáo kết quả thực hiện cam kết của Việt Nam tại Hội nghị COP26.
2. Chính phủ (2025). Nghị định số 119/2025/NĐ-CP ngày 09/6/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, phát triển thị trường carbon.
3, 19. International Telecommunication Union (ITU) (2022). Greening digital companies: Monitoring emissions and climate commitments. ITU & World Benchmarking Alliance. https://www.itu.int
4. Viettel (2025). Báo cáo Phát triển bền vững năm 2024 của Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội.
5, 20. GSMA (2024). Mobile net zero 2024: State of the industry on climate action. https://www.gsma.com/betterfuture/wp-content/uploads/2024/02/Mobile-Net-Zero-2024-State-of-the-Industry-on-Climate-Action-1.pdf
6, 7. World Resources Institute (WRI), & World Business Council for Sustainable Development (WBCSD) (2015). The greenhouse gas protocol: A corporate accounting and reporting standard (Revised ed.). https://ghgprotocol.org/sites/default/files/standards/Corporate-Value-Chain-Accounting-Reporing-Standard_041613_2.pdf
8. Bain & Company (2024). For telcos, decarbonization spells opportunity. https://www.bain.com/insights/for-telcos-decarbonization-spells-opportunity/
9, 17. McKinsey & Company (2025). Telecom emissions: How to tackle the biggest challenges. https://www.mckinsey.com/industries/technology-media-and-telecommunications/our-insights/telecom-emissions-how-to-tackle-the-biggest-challenges
10. Chính phủ (2022). Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07/1/2022 quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.
11. Thủ tướng Chính phủ (2024). Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg ngày 13/8/2024 ban hành danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính (cập nhật)
12. Ericsson: Từ năm 2024 – 2030, lưu lượng dữ liệu di động toàn cầu sẽ tăng gần 200%. https://nhandan.vn/ericsson-tu-nam-2024-2030-luu-luong-du-lieu-di-dong-toan-cau-se-tang-gan-200-post848427.html
13. Rozite, V., Bertoli, E., & Reidenbach, B (2023). Tracking data centres and data transmission networks. International Energy Agency (IEA).
14. Tăng tốc phủ sóng 5G toàn quốc trong năm 2025. https://vneconomy.vn/tang-toc-phu-song-5g-toan-quoc-trong-nam-2025.htm
15. Đến năm 2030, mạng băng rộng di động 5G phủ sóng 99% dân số. https://tapchicongthuong.vn/den-nam-2030–phu-song-mang-bang-rong-di-dong-5g-toi-99–dan-so-127933.htm
16. Việt Nam – điểm đến hấp dẫn cho trung tâm dữ liệu thế hệ mới để phát triển AI. https://vtcnews.vn/viet-nam-la-diem-den-hap-dan-cho-sieu-trung-tam-du-lieu-ai-ar1014058.html
18. GeSI, GSMA, & ITU (2023). Scope 3 emissions guidance for telecommunication operators. https://www.gsma.com/solutions-and-impact/connectivity-for-good/external-affairs/gsma_resources/scope-3-guidance/
21. The ESG Institute (2025). Vietnam’s carbon market takes shape: What businesses need to know. https://www.the-esg-institute.org/blog/vietnams-carbon-market-takes-shape-what-businesses-need-to-know
22. Ericsson (2024). Telecom industry transformation towards net zero: Methodology for embodied GHG emissions. https://www.ericsson.com/en/reports-and-papers/white-papers/telecom-industry-towards-net-zero
23. Corporate Net-Zero Standard V1.3 https://files.sciencebasedtargets.org/production/files/Net-Zero-Standard.pdf
Tài liệu tham khảo:
1. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 896/QĐ-TTg ngày 26/7/2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050.
2. Viện Nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương (CIEM) (2024). Báo cáo khảo sát năng lực thực hiện kiểm kê khí nhà kính của doanh nghiệp Việt Nam năm 2024.
3. Các nhà mạng Trung Quốc tắt sóng trạm gốc 5G vì quá tốn điện? https://evn.com.vn/d/vi-VN/news/Cac-nha-mang-Trung-Quoc-tat-song-tram-goc-5G-vi-qua-ton-dien-60-635-500795
4. BloombergNEF (2025). Net-zero transition: Opportunities for Vietnam. https://about.bnef.com/insights/clean-energy/vietnams-2050-net-zero-target-represents-a-2-4-trillion-opportunity-bloombergnef/
5. Climate Action Tracker (2025). Viet Nam country assessment. https://climateactiontracker.org/countries/vietnam/
6. Taaffe, J. (2022). The sustainable telco: Engineering networks for net zero. TM Forum Report.



