Các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học: thực tiễn nghiên cứu tại thành phố Hải Phòng

Factors influencing the adoption of green accounting in universities: Empirical evidence from Hai Phong City

Nguyễn Thị Lệ
Trường Đại học Thành Đông

(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học là một nghiên cứu thực nghiệm tại thành phố Hải Phòng. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng với 350 mẫu khảo sát. Kết quả cho thấy 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học trên địa bàn thành phố Hải Phòng gồm: áp lực thể chế, nhận thức về môi trường, cam kết của lãnh đạo, năng lực kế toán xanh và văn hóa tổ chức xanh. Trong đó, cam kết của lãnh đạo là yếu tố có tác động mạnh nhất; tiếp đến là năng lực kế toán xanh, nhận thức về môi trường, văn hóa tổ chức xanh và áp lực thể chế. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm về kế toán xanh trong lĩnh vực giáo dục đại học, đồng thời đề xuất hàm ý giúp các trường đại học nâng cao hiệu quả quản trị môi trường và phát triển bền vững.

Từ khóa: Kế toán xanh; trường đại học; phát triển bền vững; Hải Phòng.

Abstract: This empirical study examines factors influencing the adoption of green accounting in universities in Hai Phong City. It uses a quantitative approach with 350 survey respondents. The results indicate that 5 main factors affecting the application of green accounting at universities in Hai Phong City include institutional pressure, environmental awareness, leadership commitment, green accounting capacity, and green organizational culture. In particular, leadership commitment is the most impactful factor, followed by green accounting capacity, environmental awareness, green organizational culture, and institutional pressure. The research results contribute to the empirical evidence on green accounting in higher education and offer implications for universities to enhance the effectiveness of environmental governance and sustainable development.

Keywords: Green accounting; university; sustainability; Hai Phong.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng trở thành vấn đề toàn cầu, các tổ chức không chỉ được đánh giá dựa trên kết quả tài chính mà còn dựa trên khả năng kiểm soát tác động môi trường, sử dụng hiệu quả nguồn lực và minh bạch hóa thông tin phi tài chính. Kế toán xanh, hay còn được tiếp cận dưới các khái niệm gần gũi như kế toán môi trường và kế toán quản trị môi trường, được xem là công cụ quan trọng giúp tổ chức nhận diện, đo lường, ghi nhận và cung cấp thông tin liên quan đến chi phí môi trường, sử dụng năng lượng, quản lý chất thải, phát thải và các hoạt động bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu gần đây cho thấy kế toán xanh không chỉ hỗ trợ quá trình ra quyết định nội bộ mà còn góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình, cải thiện hiệu quả môi trường và củng cố năng lực phát triển bền vững của tổ chức (Nguyen, 2024)1.

Đối với các trường đại học, việc áp dụng kế toán xanh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trường đại học không chỉ là đơn vị đào tạo và nghiên cứu mà còn là một tổ chức tiêu thụ nguồn lực đáng kể thông qua hoạt động vận hành cơ sở vật chất, sử dụng điện, nước, văn phòng phẩm, thiết bị thí nghiệm, ký túc xá, thư viện và các dịch vụ hỗ trợ đào tạo. Vì vậy, nếu các chi phí và tác động môi trường không được nhận diện, đo lường và báo cáo đầy đủ, nhà trường sẽ gặp khó khăn trong việc kiểm soát chi phí vận hành, đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên và thực hiện trách nhiệm xã hội của đại học. Một số nghiên cứu quốc tế gần đây đã nhấn mạnh rằng kế toán xanh trong cơ sở giáo dục đại học có thể gắn với trách nhiệm xã hội đại học, danh tiếng tổ chức, quản trị xanh và mục tiêu phát triển bền vững (Meilani & Gunarto, 2024)2.

Hải Phòng là trung tâm công nghiệp, cảng biển, logistics và dịch vụ quan trọng của khu vực phía Bắc. Đồng thời, thành phố đang định hướng phát triển theo hướng hiện đại, xanh, thông minh và bền vững. Hải Phòng nhấn mạnh mục tiêu phát triển trở thành trung tâm logistics quốc tế hiện đại, gắn với cảng biển quốc tế, cảng xanh, cảng thông minh và hợp tác quốc tế hiệu quả. Trong bối cảnh đó, các trường đại học trên địa bàn không chỉ có vai trò đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho quá trình chuyển đổi xanh của địa phương, mà còn cần thể hiện vai trò tiên phong trong quản trị bền vững, sử dụng hiệu quả nguồn lực và minh bạch hóa thông tin về môi trường trong hoạt động nội bộ. Do đó, nghiên cứu này nhằm xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học ở Hải Phòng, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm và hàm ý quản trị phù hợp.

2. Cơ sở lý thuyết

Trong bối cảnh giáo dục đại học, kế toán xanh là việc các trường đại học tích hợp thông tin môi trường vào hệ thống kế toán, quản trị và báo cáo nội bộ. Điều này bao gồm việc theo dõi chi phí điện, nước, thiết bị, vật tư, văn phòng phẩm; chi phí xử lý chất thải; chi phí duy trì cảnh quan xanh; đầu tư vào tiết kiệm năng lượng; và các hoạt động gắn với trách nhiệm xã hội của đại học. Một số nghiên cứu gần đây nhấn mạnh rằng kế toán xanh trong trường đại học có liên hệ với trách nhiệm xã hội đại học, quản trị xanh, danh tiếng tổ chức và mục tiêu phát triển bền vững (Sumarsono & cộng sự, 2024)3.

Nghiên cứu dựa trên lý thuyết thể chế của DiMaggio và Powell (1983)4, lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984)5 và lý thuyết dựa trên nguồn lực của Barney (1991)6. Các lý thuyết này giúp giải thích việc áp dụng kế toán xanh tại trường đại học dưới tác động của áp lực pháp lý, kỳ vọng của các bên liên quan, năng lực nội tại như nhân sự kế toán, công nghệ, tài chính, cũng như cam kết của lãnh đạo. Mô hình nghiên cứu được thể hiện như trong Hình 1 dưới đây:

 Hình 1: Mô hình nghiên cứu

Nguồn: Tác giả đề xuất

Áp lực thể chế từ các quy định pháp luật, chính sách phát triển bền vững, kiểm định chất lượng và xu hướng đại học xanh có thể thúc đẩy các trường đại học áp dụng kế toán xanh. Theo DiMaggio và Powell (1983)7, các tổ chức thường điều chỉnh hành vi để phù hợp với áp lực, chuẩn mực và kỳ vọng từ môi trường thể chế bên ngoài.

H1: Áp lực thể chế có ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học.

Nhận thức môi trường phản ánh mức độ quan tâm và hiểu biết của nhà trường về việc bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên và phát triển bền vững. Khi nhận thức về môi trường cao, các trường đại học sẽ có động lực mạnh hơn để đo lường, ghi nhận và báo cáo các chi phí và tác động môi trường. Nguyen (2024)8 cho thấy thái độ môi trường và nhận thức về lợi ích của kế toán quản trị môi trường là những yếu tố thúc đẩy ý định áp dụng kế toán môi trường.

H2: Nhận thức về môi trường có ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học.

Cam kết của lãnh đạo giữ vai trò quan trọng trong việc phân bổ nguồn lực, ban hành chính sách nội bộ và thúc đẩy các bộ phận phối hợp thực hiện kế toán xanh. Khi lãnh đạo nhà trường quan tâm đến quản trị xanh và phát triển bền vững, việc áp dụng kế toán xanh sẽ thuận lợi hơn. Alnaim và cộng sự (2024)9 cho thấy áp lực thể chế và chiến lược môi trường có liên quan đến việc áp dụng kế toán quản trị môi trường.

H3: Cam kết của lãnh đạo có ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học.

Năng lực kế toán xanh thể hiện khả năng của đội ngũ kế toán trong việc nhận diện, đo lường, ghi nhận và báo cáo thông tin về môi trường. Theo lý thuyết dựa trên nguồn lực, nguồn lực và năng lực nội tại là nền tảng giúp tổ chức hình thành lợi thế và triển khai hiệu quả các hoạt động quản trị mới (Barney, 1991)10.

H4: Năng lực kế toán xanh có ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học.

Văn hóa tổ chức xanh phản ánh các giá trị và thói quen hướng tới việc tiết kiệm tài nguyên, giảm chất thải và bảo vệ môi trường trong nhà trường. Theo lý thuyết các bên liên quan, tổ chức cần quan tâm đến kỳ vọng của các nhóm liên quan như người học, giảng viên, cơ quan quản lý và cộng đồng; do đó, văn hóa xanh sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng kế toán xanh nhằm nâng cao trách nhiệm giải trình và phát triển bền vững (Freeman, 1984)11.

H5: Văn hóa tổ chức xanh có ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học.

3. Phương pháp nghiên cứu

Thang đo trong nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước, đồng thời được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh của các trường đại học tại thành phố Hải Phòng. Các biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ, từ 1 “Hoàn toàn không đồng ý” đến 5 “Hoàn toàn đồng ý”.

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát. Đối tượng khảo sát là cán bộ quản lý, cán bộ kế toán, giảng viên và nhân viên có hiểu biết về hoạt động quản trị, tài chính, kế toán và môi trường tại các trường đại học ở thành phố Hải Phòng. Trước khi khảo sát chính thức, bảng hỏi sẽ được rà soát và điều chỉnh dựa trên ý kiến chuyên gia nhằm bảo đảm tính rõ ràng, phù hợp và dễ hiểu của thang đo.

Cỡ mẫu của nghiên cứu là 350 phiếu khảo sát hợp lệ. Quy mô mẫu này được xem là phù hợp đối với nghiên cứu định lượng sử dụng phân tích nhân tố và hồi quy (Hair & cộng sự, 2010). Phương pháp chọn mẫu sử dụng là chọn mẫu thuận tiện kết hợp với chọn mẫu có chủ đích, tập trung vào những người có khả năng cung cấp thông tin liên quan đến việc áp dụng kế toán xanh trong trường đại học. Thời gian khảo sát từ tháng 2 đến tháng 5/2025.

Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 26. Trước hết, nghiên cứu tiến hành thống kê mô tả nhằm phản ánh đặc điểm của mẫu khảo sát. Tiếp theo, độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng Cronbach’s Alpha; các biến quan sát không đạt yêu cầu sẽ bị loại khỏi mô hình. Sau đó, nghiên cứu sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) để đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các thang đo. Cuối cùng, phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính đa biến được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đối với việc áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học ở Hải Phòng.

4. Kết quả nghiên cứu

Các đối tượng khảo sát chủ yếu thuộc nhóm có trình độ đại học và sau đại học, có từ 5 năm kinh nghiệm làm việc trở lên. Nhóm giảng viên và nhân viên kế toán – tài chính chiếm tỷ lệ đáng kể, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu về việc áp dụng kế toán xanh trong trường đại học. Nhìn chung, mẫu khảo sát có sự phân bố tương đối phù hợp về giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, vị trí công tác và thâm niên làm việc.

Kết quả kiểm định độ tin cậy cho thấy các thang đo đều có hệ số Cronbach’s Alpha > 0,7 và hệ số tương quan biến tổng của các biến quan sát đều lớn hơn 0,3; do đó, các thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy và được giữ lại cho phân tích tiếp theo.

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho thấy hệ số KMO > 0,5 và kiểm định Bartlett có giá trị Sig. = 0,000, chứng tỏ dữ liệu phù hợp để phân tích nhân tố. Các biến quan sát có hệ số tải nhân tố đều lớn hơn 0,5; tổng phương sai trích đạt trên 50%, cho thấy các nhân tố rút trích giải thích tốt biến thiên của dữ liệu. Như vậy, các thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Do đó, tiếp tục được sử dụng để phân tích tương quan và hồi quy đa biến.

Bảng 1: Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha và EFA

Thang đoMã hoáBiến quan sátCronbach’s AlphaHệ số tải
Áp lực thể chế (ALTC)AL1Nhà trường chịu tác động từ các quy định, chính sách về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.0,8260,834
AL2Các yêu cầu kiểm định, đánh giá chất lượng thúc đẩy nhà trường quan tâm đến kế toán xanh.0,807
AL3Xu hướng đại học xanh tạo áp lực để nhà trường áp dụng kế toán xanh.0,798
Nhận thức môi trường (NT)NT1Nhà trường nhận thức rõ tầm quan trọng của bảo vệ môi trường trong hoạt động giáo dục đại học.0,8110,861
NT2Cán bộ, giảng viên và nhân viên quan tâm đến việc tiết kiệm tài nguyên, năng lượng.0,837
NT3Nhà trường nhận thấy kế toán xanh giúp nâng cao hiệu quả quản lý môi trường.0,821
Cam kết của lãnh đạo (CK)CK1Lãnh đạo nhà trường quan tâm đến việc áp dụng kế toán xanh.0,8030,872
CK2Lãnh đạo sẵn sàng phân bổ nguồn lực cho các hoạt động kế toán xanh.0,855
CK3Lãnh đạo khuyến khích các phòng ban phối hợp trong ghi nhận và báo cáo thông tin môi trường.0,820
Năng lực kế toán xanh (NL)NL1Bộ phận kế toán có hiểu biết về chi phí môi trường và kế toán xanh.0,8240,849
NL2Nhân sự kế toán có khả năng ghi nhận, phân loại và báo cáo thông tin môi trường.0,800
NL3Nhà trường có điều kiện cần thiết để thu thập và xử lý dữ liệu phục vụ kế toán xanh.0,786
Văn hoá tổ chức xanh (VH)VH1Nhà trường khuyến khích tiết kiệm điện, nước, giấy và các nguồn lực khác.0,8100,826
VH2Các hoạt động giảm chất thải, phân loại rác và bảo vệ môi trường được quan tâm trong nhà trường.0,783
VH3Giá trị phát triển xanh được lồng ghép vào văn hóa và hoạt động nội bộ của nhà trường.0,776
Áp dụng kế toán xanh (AD)AD1Nhà trường có ghi nhận các chi phí liên quan đến môi trường trong hoạt động kế toán.0,8220,875
AD2Nhà trường theo dõi chi phí sử dụng điện, nước, vật tư và xử lý chất thải.0,841
AD3Thông tin môi trường được sử dụng trong quá trình lập kế hoạch và ra quyết định quản trị.0,833
AD4Nhà trường từng bước tích hợp thông tin môi trường vào báo cáo nội bộ hoặc báo cáo phát triển bền vững.0,817

Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu từ SPSS 26

Kết quả phân tích tương quan Pearson cho thấy các biến độc lập đều có mối tương quan thuận chiều với biến phụ thuộc là áp dụng kế toán xanh, với mức ý nghĩa thống kê 1% hoặc 5%. Điều này cho thấy khi các yếu tố này được cải thiện, mức độ áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học có xu hướng tăng lên. Ngoài ra, các hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8, cho thấy không có dấu hiệu đa cộng tuyến nghiêm trọng. Vì vậy, các biến tiếp tục được đưa vào phân tích hồi quy đa biến.

Bảng 2: Kết quả phân tích tương quan

 ALNTCKNLVHAD
AL1     
NT0,4261    
CK0,4380,2511   
NL0,3950,3150,1151  
VH0,4110,1670,2170,2711 
AD0,4670,2000,3020,1780,2011
p < 0,05

Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu từ SPSS 26

Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê với Sig. = 0,000, chứng tỏ các biến độc lập có khả năng giải thích sự biến thiên của biến phụ thuộc về việc áp dụng kế toán xanh. Hệ số R² hiệu chỉnh = 0,641 cho thấy mô hình giải thích được 64,1% sự thay đổi trong mức độ áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học.

Bảng 3: Kết quả phân tích hồi quy

Thang đoBeta chuẩn hoáSig.VIFKết luận
Áp lực thể chế0,2860,0031,738Hỗ trợ
Nhận thức môi trường0,3140,0011,689Hỗ trợ
Cam kết của lãnh đạo0,3780,0001,703Hỗ trợ
Năng lực kế toán xanh0,3410,0021,716Hỗ trợ
Văn hoá tổ chức xanh0,3040,0051,775Hỗ trợ

Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu từ SPSS 26

Kết quả cho thấy cả 5 yếu tố đều có ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học. Trong đó, cam kết của lãnh đạo có tác động mạnh nhất với Beta = 0,378; tiếp đến là năng lực kế toán xanh với Beta = 0,341; nhận thức môi trường với Beta = 0,314; văn hóa tổ chức xanh với Beta = 0,304; và áp lực thể chế với Beta = 0,286. Bên cạnh đó, các hệ số VIF đều nhỏ hơn 2, cho thấy mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Như vậy, các giả thuyết H1, H2, H3, H4 và H5 đều được chấp nhận. Kết quả này khẳng định rằng việc áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học phụ thuộc vào cả áp lực bên ngoài, nhận thức về môi trường và đặc biệt là cam kết cũng như năng lực nội tại của nhà trường.

5. Thảo luận và hàm ý quản trị

5.1. Thảo luận

Cam kết của lãnh đạo có tác động mạnh mẽ nhất đến việc áp dụng kế toán xanh. Điều này cho thấy vai trò định hướng, chỉ đạo và phân bổ nguồn lực của lãnh đạo nhà trường là điều kiện then chốt để kế toán xanh được triển khai trong thực tế. Khi lãnh đạo quan tâm đến phát triển bền vững, quản trị xanh và minh bạch thông tin môi trường, các hoạt động kế toán xanh sẽ có cơ sở để được đưa vào quy trình quản lý nội bộ.

Yếu tố có ảnh hưởng mạnh thứ hai là năng lực kế toán xanh. Kết quả này cho thấy trình độ chuyên môn, khả năng nhận diện, đo lường và báo cáo thông tin liên quan đến chi phí môi trường của đội ngũ kế toán có vai trò quan trọng trong quá trình áp dụng kế toán xanh. Nếu nhân sự kế toán chưa được đào tạo đầy đủ về kế toán môi trường, việc triển khai kế toán xanh dễ chỉ dừng lại ở nhận thức mà chưa trở thành một hoạt động quản trị cụ thể.

Nhận thức về môi trường có tác động tích cực đến việc áp dụng kế toán xanh. Điều này phản ánh rằng khi cán bộ, giảng viên, nhân viên và bộ phận quản lý nhận thức rõ hơn về việc tiết kiệm tài nguyên, giảm chất thải và trách nhiệm môi trường, nhà trường sẽ có động lực lớn hơn để ghi nhận, theo dõi và báo cáo thông tin về môi trường. Văn hóa tổ chức xanh cũng có ảnh hưởng đáng kể đến việc áp dụng kế toán xanh, cho thấy môi trường làm việc khuyến khích tiết kiệm điện, nước, giấy, phân loại rác và sử dụng nguồn lực hiệu quả sẽ tạo nền tảng thuận lợi cho kế toán xanh.

Áp lực thể chế có tác động tích cực đến việc áp dụng kế toán xanh. Kết quả này cho thấy các yêu cầu từ chính sách, quy định pháp luật, kiểm định chất lượng, xu hướng đại học xanh và kỳ vọng xã hội có vai trò thúc đẩy các trường đại học quan tâm hơn đến kế toán xanh. Nhìn chung, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cho thấy việc áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học không chỉ phụ thuộc vào áp lực bên ngoài mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố nội tại như cam kết của lãnh đạo, năng lực chuyên môn và văn hóa tổ chức.

5.2. Hàm ý quản trị

Từ kết quả nghiên cứu, các trường đại học tại Hải Phòng cần trước hết nâng cao cam kết của lãnh đạo đối với kế toán xanh. Ban giám hiệu cần đưa kế toán xanh vào định hướng quản trị bền vững của nhà trường, ban hành các quy định nội bộ về ghi nhận chi phí môi trường, sử dụng tài nguyên, quản lý chất thải và công bố thông tin về môi trường. Sự cam kết của lãnh đạo cũng cần được thể hiện thông qua việc phân bổ ngân sách, giao trách nhiệm cho các phòng ban và lồng ghép kế toán xanh vào kế hoạch phát triển dài hạn của trường.

Bên cạnh đó, nhà trường cần nâng cao năng lực kế toán xanh cho đội ngũ kế toán – tài chính. Các trường nên tổ chức tập huấn về kế toán môi trường, kế toán quản trị môi trường, báo cáo bền vững và phương pháp thu thập dữ liệu về chi phí môi trường. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống biểu mẫu, phần mềm hoặc cơ sở dữ liệu để theo dõi các khoản chi phí liên quan đến điện, nước, vật tư, xử lý chất thải, đầu tư tiết kiệm năng lượng và các hoạt động bảo vệ môi trường. Ngoài ra, các trường đại học cần tăng cường nhận thức về môi trường và xây dựng văn hóa tổ chức xanh. Nhà trường có thể triển khai các chương trình tiết kiệm năng lượng, giảm sử dụng giấy, phân loại rác, mua sắm xanh và truyền thông nội bộ về phát triển bền vững. Khi văn hóa xanh trở thành thói quen trong toàn trường, việc thu thập và sử dụng thông tin kế toán xanh sẽ thuận lợi và hiệu quả hơn.

Các trường đại học cần chủ động đáp ứng các áp lực thể chế và xu hướng đại học xanh. Việc áp dụng kế toán xanh không nên chỉ được xem là yêu cầu tuân thủ mà cần được coi là công cụ giúp nhà trường nâng cao hiệu quả quản trị, tiết kiệm chi phí, tăng tính minh bạch và cải thiện hình ảnh trong mắt người học, cơ quan quản lý và cộng đồng.

6. Kết luận

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán xanh tại các trường đại học ở thành phố Hải Phòng, dựa trên 350 phiếu khảo sát hợp lệ. Kết quả cho thấy cả 5 yếu tố gồm áp lực thể chế, nhận thức về môi trường, cam kết của lãnh đạo, năng lực kế toán xanh và văn hóa tổ chức xanh đều có tác động tích cực đến việc áp dụng kế toán xanh. Trong đó, cam kết của lãnh đạo là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất; tiếp đến là năng lực kế toán xanh, nhận thức về môi trường, văn hóa tổ chức xanh và áp lực thể chế.

Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn có một số hạn chế như phạm vi khảo sát chỉ tập trung tại Hải Phòng, dữ liệu thu thập theo phương pháp thuận tiện và thiết kế nghiên cứu cắt ngang nên chưa phản ánh đầy đủ sự thay đổi theo thời gian. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát, tăng cỡ mẫu và kết hợp phương pháp định tính để làm rõ hơn quá trình áp dụng kế toán xanh tại các cơ sở giáo dục đại học.

Chú thích:
1, 8. Nguyen, T. M. A. (2024). Adoption of environmental management accounting in Vietnamese enterprises: An empirical analysis of influencing determinants. PLOS One, 19(7), e0304902. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0304902
2. Meilani & Gunarto, G. (2024). The Effect of Green Accounting on Higher Education Reputation Mediated by University Social Responsibility (USR). International Conference on Business, Economics & Management For Creating a Greener and Sustainable Future, Vol. 2, 23–37.
3. Sumarsono, H., Maharani, S. N., & Istiqomah, M. (2024). Green Accounting Concept Based on University Social Responsibility. IRCEB 2023, September 26, Malang, Indonesia.
4, 7. DiMaggio, P. J., & Powell, W.W. (1983). The Iron Cage Revisited: Institutional Isomorphism and Collective Rationality in Organizational Fields. American Sociological Review, 48(2), 147–160. https://doi.org/10.2307/2095101
9. Alnaim, M., & Metwally, A. B. M. (2024). Institutional pressures and the adoption of environmental management accounting: Do environmental strategies matter? Sustainability, 16(7), 3020. https://doi.org/10.3390/su16073020
6, 10. Barney, J. B. (1991). Firm Resources and Sustained Competitive Advantage. Journal of Management, 17(1), 99–120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108
11. Freeman, R. E. (1984). Strategic Management: A Stakeholder Approach. Pitman, Boston.