Xu thế phát triển của báo chí – truyền thông trong bối cảnh mới và gợi mở với lĩnh vực truyền hình ở Việt Nam hiện nay

Development trends in journalism and media in the current context and implications for the television industry in Vietnam today

Vương Thị Thanh Vân
Nguyễn Thị Linh Giang
Học viện Báo chí và Tuyên truyền

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số, sự phát triển của Internet, mạng xã hội, thiết bị di động, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn đang làm thay đổi sâu sắc hệ sinh thái báo chí – truyền thông. Báo chí hiện đại không còn vận hành chủ yếu theo mô hình một chiều, đơn nền tảng, mà chuyển sang mô hình đa nền tảng, hội tụ, cá nhân hóa và dựa trên dữ liệu. Bài viết phân tích các xu thế phát triển chủ yếu của báo chí – truyền thông trong bối cảnh mới, gồm: đa nền tảng, hội tụ tòa soạn, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn, cá nhân hóa trải nghiệm công chúng, phát triển nội dung số, cạnh tranh với nền tảng mạng xã hội và tăng cường quản trị thông tin. Từ đó, gợi mở một số định hướng đối với lĩnh vực truyền hình ở Việt Nam hiện nay.

Từ khóa: báo chí – truyền thông; chuyển đổi số; báo chí đa nền tảng; truyền hình số; truyền hình Việt Nam; tòa soạn hội tụ.

Abstract: Against the backdrop of digital transformation, the development of the Internet, social media, mobile devices, artificial intelligence, and big data is profoundly reshaping the journalism and media ecosystem. Modern journalism no longer operates primarily as a one-way, single-platform model, but has shifted toward a multi-platform, converged, personalized, and data-driven model. This article analyzes the major development trends in journalism and media within this new context, including: multi-platform operations, newsroom convergence, the application of artificial intelligence and big data, personalization of the public experience, digital content development, competition with social media platforms, and enhanced information governance. From there, it suggests some directions for the television sector in Vietnam today.

Keywords: journalism and media; digital transformation; multi-platform journalism; digital television; Vietnamese television; converged newsrooms.

1. Đặt vấn đề

Báo chí – truyền thông luôn vận động cùng với sự phát triển của xã hội, khoa học – công nghệ và nhu cầu thông tin của công chúng. Nếu trước đây, báo in, phát thanh, truyền hình và báo điện tử có ranh giới tương đối rõ ràng về phương thức sản xuất, phát hành và tiếp nhận, thì hiện nay các ranh giới ấy đang bị thu hẹp nhanh chóng. Một sự kiện có thể đồng thời xuất hiện dưới dạng tin nhanh trên báo điện tử, video ngắn trên mạng xã hội, bản tin truyền hình, podcast phân tích, đồ họa dữ liệu, livestream hoặc bản tin gửi qua ứng dụng di động. Sự phát triển của công nghệ số không chỉ bổ sung công cụ mới cho người làm báo, mà còn làm thay đổi cách tổ chức sản xuất, cách phân phối, cách đo lường và cách xây dựng quan hệ giữa báo chí với công chúng.

Ở Việt Nam, chuyển đổi số báo chí đã trở thành một định hướng phát triển có tính chiến lược. Quyết định số 348/QĐ-TTg ngày 06/4/2023 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược “Chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”, trong đó nhấn mạnh mục tiêu xây dựng các cơ quan báo chí theo hướng chuyên nghiệp, nhân văn, hiện đại; đổi mới hiệu quả trải nghiệm của độc giả; tạo nguồn thu mới và thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp nội dung số. Đây là cơ sở chính sách quan trọng để các cơ quan báo chí chuyển từ cách làm truyền thống sang mô hình vận hành hiện đại, lấy công nghệ, dữ liệu, nội dung chất lượng và công chúng làm trung tâm.

Trong toàn bộ hệ sinh thái báo chí – truyền thông, truyền hình là lĩnh vực chịu tác động mạnh mẽ. Truyền hình từng là loại hình có ưu thế lớn về hình ảnh, âm thanh, phát sóng trực tiếp, khả năng tổ chức chương trình quy mô lớn và sức lan tỏa rộng rãi trong đời sống xã hội. Tuy nhiên, sự xuất hiện của YouTube, TikTok, Facebook, các nền tảng OTT, truyền hình Internet và các nhà sáng tạo nội dung độc lập đã làm thay đổi vị thế độc quyền tương đối của truyền hình. Công chúng không chỉ xem nội dung qua màn hình TV, mà còn xem trên điện thoại, máy tính bảng, laptop, smart TV, ứng dụng OTT, mạng xã hội và các đoạn trích ngắn được biên tập lại từ chương trình gốc.

Theo báo cáo Digital 2025, đầu năm 2025 Việt Nam có khoảng 79,8 triệu người dùng Internet, tương đương 78,8% dân số; đồng thời có khoảng 76,2 triệu tài khoản người dùng mạng xã hội, tương đương 75,2% dân số. Những con số này cho thấy môi trường tiếp nhận thông tin của công chúng Việt Nam đã thay đổi rất sâu sắc.

Bảng 1. Một số chỉ báo về môi trường số Việt Nam đầu năm 2025

Chỉ báoGiá trịTỷ lệ so với dân sốÝ nghĩa đối với báo chí – truyền hình
Dân số ước tínhKhoảng 101,3 triệu100%Là nền quy chiếu để đánh giá quy mô tiếp cận thông tin trong xã hội số.
Người dùng Internet79,8 triệu78,8%Công chúng đã dịch chuyển mạnh sang môi trường trực tuyến; báo chí cần ưu tiên phân phối số.
Tài khoản người dùng mạng xã hội76,2 triệu75,2%Mạng xã hội trở thành không gian cạnh tranh sự chú ý và lan tỏa nội dung báo chí.
Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp, đánh giá

 Với quy mô người dùng Internet và mạng xã hội lớn như vậy, báo chí nói chung và truyền hình nói riêng không thể chỉ dựa vào phương thức phát hành truyền thống. Vấn đề đặt ra không phải là truyền hình có còn công chúng hay không, mà là công chúng truyền hình đang ở đâu, tiếp nhận bằng thiết bị nào, theo thói quen nào và kỳ vọng loại trải nghiệm nào.

Từ thực tiễn đó, việc nghiên cứu xu thế phát triển của báo chí – truyền thông trong bối cảnh mới và rút ra gợi mở cho lĩnh vực truyền hình Việt Nam có ý nghĩa cấp thiết. Bài viết này không tiếp cận vấn đề theo hướng mô tả đơn thuần các hiện tượng công nghệ, mà tập trung phân tích những chuyển động có tính bản chất: sự dịch chuyển từ đơn nền tảng sang đa nền tảng; từ tòa soạn phân mảnh sang tòa soạn hội tụ; từ sản xuất đại trà sang cá nhân hóa; từ cảm tính nghề nghiệp sang vận hành dựa trên dữ liệu; từ phát sóng tuyến tính sang truyền hình theo yêu cầu; từ cạnh tranh giữa các kênh truyền hình sang cạnh tranh trong toàn bộ hệ sinh thái nội dung số.

2. Những xu thế phát triển chủ yếu của báo chí – truyền thông trong bối cảnh mới

Hình 1. Các trục xu thế chính của báo chí – truyền thông trong bối cảnh số

2.1. Xu thế đa nền tảng và phân phối nội dung theo hành vi công chúng

Xu thế nổi bật nhất của báo chí – truyền thông hiện nay là phát triển đa nền tảng. Công chúng không còn tiếp nhận thông tin qua một kênh cố định. Một người có thể đọc tin nhanh trên điện thoại vào buổi sáng, nghe podcast khi di chuyển, xem video ngắn trên mạng xã hội trong giờ nghỉ, xem bản tin truyền hình qua smart TV vào buổi tối và đọc bài phân tích chuyên sâu trên website khi cần tìm hiểu kỹ hơn. Hành vi tiếp nhận này buộc cơ quan báo chí phải từ bỏ tư duy “một nội dung dùng chung cho mọi nền tảng”.

Đa nền tảng không có nghĩa là sao chép cùng một nội dung lên nhiều nơi. Nếu chỉ đăng lại bản tin truyền hình lên YouTube, cắt đường link bài báo đưa lên Facebook hoặc chuyển nguyên văn bài viết dài thành nội dung trên ứng dụng di động, cơ quan báo chí chưa thực sự làm báo chí đa nền tảng. Đa nền tảng đòi hỏi mỗi nội dung phải được thiết kế lại phù hợp với đặc điểm của từng nền tảng. Website phù hợp với bài viết có cấu trúc, khả năng lưu trữ và tìm kiếm. YouTube phù hợp với video có chiều sâu, thời lượng linh hoạt và khả năng xây dựng kênh nội dung. TikTok, Reels hoặc Shorts phù hợp với video ngắn, trực quan, nhịp nhanh. Podcast phù hợp với phân tích, trò chuyện, kể chuyện và tiếp nhận trong trạng thái không nhìn màn hình. Ứng dụng di động phù hợp với cá nhân hóa, thông báo đẩy và trải nghiệm liên tục.

Sự thay đổi này làm xuất hiện một nguyên tắc mới: nội dung phải đi đến nơi công chúng đang hiện diện. Trước đây, cơ quan báo chí thường kỳ vọng công chúng tìm đến mình. Hiện nay, thông tin phải chủ động xuất hiện trong dòng chảy số của công chúng. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là báo chí chạy theo nền tảng bằng mọi giá. Thách thức đặt ra là làm thế nào để vừa thích nghi với ngôn ngữ nền tảng, vừa không đánh mất chuẩn mực nghề nghiệp, bản sắc tòa soạn và trách nhiệm xã hội.

2.2. Xu thế hội tụ tòa soạn và tích hợp quy trình sản xuất

Một xu thế quan trọng khác là hội tụ tòa soạn. Sự hội tụ này diễn ra trên nhiều phương diện: hội tụ về không gian làm việc, hội tụ về công nghệ sản xuất, hội tụ về dữ liệu, hội tụ về quy trình biên tập và hội tụ về nhân lực. Trong mô hình cũ, mỗi loại hình thường có bộ phận riêng, sản xuất riêng, lịch phát hành riêng và ít chia sẻ tài nguyên với nhau. Trong mô hình mới, một sự kiện cần được khai thác theo chiến lược tổng thể, từ đó tạo ra nhiều sản phẩm phù hợp với các nền tảng khác nhau.

Kinh nghiệm quốc tế được các tài liệu nghiên cứu đề cập cho thấy nhiều cơ quan báo chí trên thế giới đã phát triển mô hình tòa soạn hội tụ, trong đó bộ phận chỉ huy biên tập giữ vai trò điều phối luồng thông tin, xác định ưu tiên nội dung, phân công nhân lực và quyết định cách thức phát hành trên từng kênh. Điều đáng chú ý là tòa soạn hội tụ không chỉ là sự sắp xếp vật lý trong cùng một không gian. Quan trọng hơn, đó là sự thay đổi trong tư duy quản trị: từ quản lý từng kênh riêng lẻ sang quản lý toàn bộ vòng đời thông tin.

Đối với Việt Nam, mục tiêu phát triển tòa soạn hội tụ đã được đặt ra trong Chiến lược chuyển đổi số báo chí. Theo định hướng của Quyết định số 348/QĐ-TTg, đến năm 2030, các cơ quan báo chí vận hành theo mô hình tòa soạn hội tụ và các mô hình phù hợp với sự phát triển của khoa học, công nghệ tiên tiến. Đây là mục tiêu quan trọng, bởi nếu không tái cấu trúc tòa soạn, các cơ quan báo chí rất dễ rơi vào tình trạng có nhiều nền tảng nhưng thiếu phối hợp, có nhiều sản phẩm nhưng thiếu chiến lược, có nhiều dữ liệu nhưng không khai thác được giá trị.

2.3. Xu thế ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và tự động hóa

Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn đang tác động ngày càng sâu tới báo chí – truyền thông. AI có thể hỗ trợ nhà báo trong nhiều khâu: tìm kiếm tư liệu, tóm tắt văn bản, dịch thuật, nhận diện xu hướng, phân tích phản hồi công chúng, gợi ý tiêu đề, xử lý hình ảnh, bóc băng phỏng vấn, kiểm tra dấu hiệu bất thường của nội dung số hoặc cá nhân hóa phân phối thông tin. Dữ liệu lớn giúp tòa soạn hiểu rõ hơn công chúng đang quan tâm điều gì, họ đọc – xem trong bao lâu, nội dung nào giữ chân người dùng tốt hơn, nền tảng nào đem lại tương tác cao hơn và nhóm công chúng nào cần được phục vụ bằng định dạng riêng.

Tuy nhiên, AI không phải là lời giải vạn năng. Báo chí là lĩnh vực gắn với sự thật, trách nhiệm xã hội, đạo đức nghề nghiệp, bối cảnh chính trị – văn hóa và giá trị nhân văn. Nếu sử dụng AI một cách cơ học, thiếu kiểm soát, cơ quan báo chí có thể đối mặt với rủi ro thông tin sai, thiên lệch thuật toán, vi phạm bản quyền, xâm phạm dữ liệu cá nhân hoặc làm suy giảm vai trò sáng tạo của nhà báo. Vì vậy, vấn đề không phải là có sử dụng AI hay không, mà là sử dụng AI trong giới hạn nào, dưới quy trình kiểm chứng nào và với trách nhiệm biên tập ra sao.

Trong môi trường truyền hình, AI có thể hỗ trợ phân tích hành vi người xem, tự động tạo phụ đề, gợi ý nội dung theo sở thích, nhận diện hình ảnh trong kho tư liệu, tối ưu lịch đăng tải và cá nhân hóa trải nghiệm trên nền tảng OTT. Tuy nhiên, các khâu quan trọng như lựa chọn vấn đề, đánh giá tác động xã hội, xử lý nội dung nhạy cảm, định hướng thông tin và bảo đảm chuẩn mực văn hóa vẫn phải do con người chịu trách nhiệm.

2.4. Xu thế cá nhân hóa trải nghiệm công chúng

Cá nhân hóa là một xu thế nổi bật của truyền thông số. Công chúng hiện nay không chỉ muốn được cung cấp thông tin nhanh, mà còn muốn nội dung phù hợp với nhu cầu, sở thích, vị trí, độ tuổi, thói quen và bối cảnh sử dụng của mình. Các nền tảng số đã tạo ra chuẩn trải nghiệm mới: người dùng mở ứng dụng và lập tức thấy những nội dung gần với mối quan tâm cá nhân. Điều đó tạo áp lực lớn với báo chí, bởi công chúng ngày càng ít kiên nhẫn với những nội dung chung chung, xa nhu cầu hoặc trình bày không phù hợp với thiết bị đang sử dụng.

Tuy nhiên, cá nhân hóa trong báo chí cần được hiểu khác với cá nhân hóa thuần túy thương mại. Nếu các nền tảng giải trí có thể ưu tiên giữ chân người dùng bằng mọi cách, báo chí chính thống phải cá nhân hóa trong khuôn khổ trách nhiệm xã hội. Cơ quan báo chí có thể đề xuất nội dung phù hợp hơn, thiết kế giao diện thân thiện hơn, gửi thông báo theo nhóm quan tâm cụ thể hơn, nhưng không nên để công chúng bị nhốt trong “buồng vang thông tin”, chỉ tiếp xúc với những gì họ đã thích hoặc đã tin.

Hình 2. Quy mô người dùng Internet và mạng xã hội tại Việt Nam đầu năm 2025

Nguồn: DataReportal, Digital 2025: Vietnam.

Đối với truyền hình, cá nhân hóa mở ra khả năng rất lớn. Một nền tảng truyền hình số có thể gợi ý chương trình thời sự cho nhóm quan tâm chính sách, chương trình sức khỏe cho người cao tuổi, nội dung giáo dục cho phụ huynh và trẻ em, phim tài liệu cho nhóm yêu thích lịch sử – văn hóa, hoặc trích đoạn ngắn cho người dùng di động. Đây là hướng đi quan trọng để truyền hình tăng mức độ gắn bó với khán giả trong bối cảnh cạnh tranh sự chú ý ngày càng gay gắt.

2.5. Xu thế phát triển nội dung số và kinh tế nội dung

Trong bối cảnh mới, nội dung không chỉ là sản phẩm thông tin mà còn là tài sản chiến lược của cơ quan báo chí. Một tác phẩm truyền hình, nếu được tổ chức tốt, có thể tạo ra nhiều lớp giá trị: phát sóng trực tiếp, xem lại trên nền tảng OTT, trích đoạn ngắn trên mạng xã hội, podcast hậu trường, bài viết phân tích, đồ họa dữ liệu, tư liệu lưu trữ, sản phẩm giáo dục hoặc bản quyền khai thác lại. Như vậy, vòng đời của nội dung không dừng lại ở thời điểm phát sóng.

Kinh tế nội dung đang trở thành vấn đề sống còn đối với các cơ quan báo chí. Nguồn thu quảng cáo truyền thống bị phân tán mạnh sang nền tảng công nghệ. Các cơ quan báo chí buộc phải tìm kiếm mô hình doanh thu mới như thuê bao số, nội dung trả phí, quảng cáo theo dữ liệu, tổ chức sự kiện, sản xuất nội dung chuyên đề, khai thác bản quyền, hợp tác với doanh nghiệp công nghệ và phát triển dịch vụ truyền thông số. Đối với truyền hình, đây là cơ hội nhưng cũng là thách thức. Truyền hình có kho tư liệu lớn, thương hiệu mạnh, năng lực sản xuất chuyên nghiệp, nhưng cần biết chuyển hóa những tài sản đó thành giá trị kinh tế trong môi trường số.

2.6. Xu thế cạnh tranh giữa báo chí chính thống và nền tảng mạng xã hội

Mạng xã hội vừa là kênh phân phối quan trọng, vừa là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của báo chí. Về tốc độ, mạng xã hội thường nhanh hơn. Về tính lan truyền, mạng xã hội có lợi thế thuật toán và kết nối cộng đồng. Về chi phí sản xuất, nhiều nội dung trên mạng xã hội rẻ hơn nhiều so với sản phẩm báo chí chuyên nghiệp. Về sự gần gũi, người sáng tạo nội dung cá nhân nhiều khi tạo cảm giác thân mật hơn so với cơ quan báo chí.

Tuy nhiên, mạng xã hội cũng bộc lộ nhiều hạn chế: thông tin thiếu kiểm chứng, tin giả, tin đồn, nội dung giật gân, thao túng cảm xúc, vi phạm quyền riêng tư, xâm phạm bản quyền và tạo ra áp lực dư luận thiếu căn cứ. Trong bối cảnh đó, lợi thế lớn nhất của báo chí chính thống không phải là chạy đua tốc độ bằng mọi giá, mà là cung cấp thông tin đáng tin cậy, có kiểm chứng, có bối cảnh và có trách nhiệm. Báo chí có thể chậm hơn một vài phút so với mạng xã hội, nhưng phải chính xác hơn, đầy đủ hơn và có giá trị định hướng hơn.

Đối với truyền hình, điều này càng quan trọng. Khi xảy ra sự kiện lớn, khủng hoảng xã hội, thiên tai, dịch bệnh, vụ án nghiêm trọng hoặc vấn đề chính sách phức tạp, công chúng vẫn có nhu cầu tìm đến nguồn tin chính thống. Truyền hình cần phát huy vai trò đó bằng cách kết hợp tốc độ của nền tảng số với độ tin cậy của quy trình báo chí chuyên nghiệp.

2.7. Xu thế tăng cường quản trị thông tin trên không gian mạng

Sự bùng nổ của môi trường số đặt ra yêu cầu tăng cường quản trị thông tin. Tin giả, deepfake, xuyên tạc, thông tin độc hại và thao túng dư luận có thể lan truyền rất nhanh, gây tác động xã hội lớn. Vì vậy, báo chí không chỉ sản xuất nội dung, mà còn phải tham gia làm sạch môi trường thông tin, kiểm chứng dữ kiện, giải thích chính sách, phản bác thông tin sai lệch và bảo vệ chủ quyền thông tin trên không gian mạng.

Trong xu thế này, truyền hình chính thống có vai trò đặc biệt. Hình ảnh và âm thanh có sức thuyết phục cao, nhưng cũng dễ bị cắt ghép, chỉnh sửa, bóp méo. Các đài truyền hình cần có quy trình kiểm soát bản quyền, xác minh video, xử lý deepfake, phản hồi thông tin sai lệch và bảo vệ nội dung gốc khi phân phối trên các nền tảng số.

3. Tác động của các xu thế mới đối với lĩnh vực truyền hình ở Việt Nam

Bảng 2. Xu thế phát triển báo chí – truyền thông và tác động đối với truyền hình

Xu thếBiểu hiện chínhTác động đến truyền hình
Đa nền tảngNội dung được phân phối qua website, ứng dụng, OTT, mạng xã hội, podcast, video ngắn.Truyền hình phải đưa chương trình ra ngoài màn hình TV truyền thống và thiết kế phiên bản riêng cho từng nền tảng.
Tòa soạn hội tụQuy trình sản xuất, biên tập, dữ liệu và phát hành được điều phối thống nhất.Đài truyền hình cần tổ chức lại bộ phận tin tức, digital, kỹ thuật, dữ liệu và mạng xã hội theo mô hình phối hợp.
AI và dữ liệu lớnHỗ trợ phân tích công chúng, gợi ý đề tài, cá nhân hóa nội dung, tự động hóa một số khâu.Truyền hình có thể tối ưu lịch phát hành, phụ đề, tìm kiếm tư liệu và gợi ý chương trình theo nhóm khán giả.
Cá nhân hóaCông chúng nhận nội dung theo nhu cầu, thói quen, thiết bị và lịch sử tương tác.Nền tảng truyền hình số cần đề xuất nội dung phù hợp với độ tuổi, sở thích, thời điểm và bối cảnh xem.
Kinh tế nội dung sốNội dung trở thành tài sản có thể khai thác nhiều vòng đời và nhiều nguồn thu.Kho tư liệu, bản quyền chương trình, OTT, quảng cáo số và thuê bao có thể tạo nguồn lực mới cho truyền hình.
Quản trị thông tinTăng kiểm chứng, xử lý tin giả, bảo vệ bản quyền và chủ quyền thông tin.Truyền hình cần giữ vai trò nguồn tin chính thống, phản ứng nhanh với tin sai lệch và video bị cắt ghép.

Thứ nhất, các xu thế mới cho thấy công chúng truyền hình không biến mất, mà đang dịch chuyển. Tại Hội Báo toàn quốc năm 2025, phiên thảo luận “Truyền hình thích nghi trong môi trường truyền thông mới” đã đặt ra vấn đề rất đáng chú ý: truyền hình vẫn có công chúng, nhưng công chúng đó không còn chỉ ở trước màn hình TV truyền thống. Người xem có thể tiếp cận nội dung truyền hình qua Internet, qua ứng dụng, qua mạng xã hội, qua các đoạn cắt ngắn hoặc qua nền tảng xem lại. Sự dịch chuyển này đòi hỏi các đài truyền hình phải thay đổi từ tư duy “kéo khán giả về khung giờ phát sóng” sang tư duy “đưa nội dung đến đúng nơi, đúng lúc, đúng định dạng”.

Thứ hai, video không còn là lợi thế độc quyền của truyền hình. Với một chiếc điện thoại thông minh, cá nhân có thể quay, dựng, phát trực tiếp và lan truyền video tới hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người. Điều này tạo ra sức ép rất lớn với truyền hình, bởi công chúng có quá nhiều lựa chọn hình ảnh. Nhưng mặt khác, nó cũng làm rõ hơn giá trị riêng của truyền hình chuyên nghiệp. Truyền hình không thể cạnh tranh bằng sự dễ dãi, mà phải cạnh tranh bằng chất lượng sản xuất, tính chính xác, kịch bản tốt, hình ảnh có chuẩn mực, nguồn tin đáng tin cậy và khả năng tổ chức những chương trình có chiều sâu.

Thứ ba, truyền hình đang chuyển từ tuyến tính sang đa nền tảng. Mô hình tuyến tính vẫn cần thiết đối với một số nhóm công chúng và một số loại nội dung như thời sự, sự kiện trực tiếp, chương trình chính luận, chương trình phục vụ nhiệm vụ chính trị – xã hội. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào tuyến tính, truyền hình sẽ khó tiếp cận nhóm công chúng trẻ và nhóm công chúng di động. Do đó, mỗi chương trình truyền hình cần được thiết kế như một “gói nội dung” có thể phân phối trên nhiều nền tảng: bản phát sóng đầy đủ, bản xem lại, clip ngắn, trích đoạn nổi bật, hậu trường, bài viết bổ trợ, đồ họa, podcast hoặc livestream tương tác.

Thứ tư, truyền hình phải chuyển từ sản xuất chương trình đơn lẻ sang xây dựng hệ sinh thái nội dung. Một chương trình thời sự không chỉ là bản tin 30 hoặc 45 phút, mà có thể phát triển thành bản tin nhanh trên mạng xã hội, video giải thích chính sách, đồ họa dữ liệu, tọa đàm trực tuyến và chuyên mục hỏi – đáp. Một chương trình văn hóa có thể mở rộng thành chuỗi video ngắn, bản đồ địa danh, tư liệu lịch sử, sản phẩm giáo dục và hoạt động cộng đồng. Một chương trình giải trí có thể phát triển cộng đồng người xem, tạo tương tác trước – trong – sau phát sóng và kéo dài vòng đời nội dung qua nền tảng số.

Thứ năm, truyền hình cần chuyển từ đo lường rating đơn thuần sang đo lường dữ liệu công chúng đa chiều. Rating vẫn là chỉ số quan trọng, nhưng không đủ để phản ánh đầy đủ hiệu quả trong môi trường số. Cần bổ sung các chỉ số như lượt xem trên nền tảng số, thời lượng xem trung bình, tỷ lệ giữ chân người xem, lượt chia sẻ, bình luận, tỷ lệ xem lại, nhóm tuổi, thiết bị truy cập, khu vực địa lý và mức độ chuyển đổi sang đăng ký hoặc theo dõi lâu dài. Dữ liệu giúp truyền hình hiểu công chúng hơn, nhưng dữ liệu không thể thay thế hoàn toàn bản lĩnh biên tập. Truyền hình chính thống không nên chỉ chạy theo nội dung có nhiều lượt xem, mà phải biết cân bằng giữa nhu cầu công chúng, nhiệm vụ xã hội và giá trị nghề nghiệp.

4. Một số gợi mở đối với lĩnh vực truyền hình ở Việt Nam hiện nay

4.1. Đổi mới tư duy từ “phát sóng” sang “phục vụ công chúng”

Hình 3. Sơ đồ chuyển đổi từ truyền hình tuyến tính sang hệ sinh thái truyền hình số

Sơ đồ cho thấy, quá trình chuyển đổi của truyền hình trong bối cảnh số không chỉ dừng lại ở việc đưa chương trình lên Internet, mà là sự thay đổi toàn diện từ mô hình phát sóng tuyến tính sang hệ sinh thái truyền hình số. Ở đó, nội dung truyền hình được số hóa, tái thiết kế và phân phối trên nhiều nền tảng khác nhau nhằm tiếp cận công chúng ở mọi thời điểm, trên mọi thiết bị. Điều này đòi hỏi các đài truyền hình phải đổi mới tư duy sản xuất, nâng cao chất lượng nội dung, tăng cường ứng dụng công nghệ và lấy nhu cầu của công chúng làm trung tâm.

Gợi mở đầu tiên và quan trọng nhất là đổi mới tư duy. Truyền hình không thể chỉ đặt câu hỏi: chương trình phát lúc mấy giờ, trên kênh nào, thời lượng bao lâu. Câu hỏi cần thiết hơn là: công chúng mục tiêu là ai, họ đang ở nền tảng nào, họ có bao nhiêu thời gian, họ muốn xem theo cách nào, nội dung này có thể được tái thiết kế ra sao để phù hợp với thiết bị và ngữ cảnh tiếp nhận của họ.

Tư duy phát sóng đặt nhà đài ở trung tâm. Tư duy phục vụ đặt công chúng ở trung tâm. Khi công chúng ở trung tâm, mỗi chương trình phải được thiết kế dựa trên nhu cầu thông tin, thói quen tiếp nhận, khả năng tương tác và trải nghiệm người dùng. Điều này không có nghĩa là truyền hình chạy theo thị hiếu dễ dãi, mà là truyền tải giá trị đúng đắn bằng hình thức phù hợp hơn.

4.2. Phát triển truyền hình đa nền tảng một cách đồng bộ

Các đài truyền hình cần xây dựng chiến lược đa nền tảng rõ ràng. Không nên chỉ xem YouTube, Facebook, TikTok hay ứng dụng OTT là nơi đăng lại chương trình đã phát sóng. Mỗi nền tảng cần có vai trò riêng trong hệ sinh thái nội dung. Nền tảng OTT có thể là không gian lưu trữ, xem lại và cá nhân hóa. YouTube có thể là kênh video dài và video chuyên đề. TikTok hoặc Shorts có thể là kênh tiếp cận nhanh nhóm công chúng trẻ. Facebook có thể là không gian tương tác và lan tỏa. Website có thể là nơi cung cấp thông tin chính thức, đầy đủ và có khả năng tra cứu.

Muốn làm được điều đó, các đài cần đầu tư vào công nghệ phân phối, giao diện người dùng, hệ thống quản trị nội dung, phân tích dữ liệu và bảo vệ bản quyền. Truyền hình đa nền tảng không thể thành công nếu chỉ giao thêm việc cho ê-kíp cũ mà không có nguồn lực, quy trình và bộ phận chuyên trách.

4.3. Đầu tư nội dung chất lượng cao, có bản sắc và có giá trị lâu dài

Trong môi trường số, nội dung nhiều nhưng nội dung có giá trị lại không nhiều. Đây là cơ hội để truyền hình phát huy thế mạnh. Truyền hình Việt Nam cần tập trung vào những dòng nội dung mà mạng xã hội khó thay thế: tin tức chính thống, chương trình chính luận, phóng sự điều tra, phim tài liệu, ký sự, chương trình văn hóa – lịch sử, giáo dục, thiếu nhi, khoa học thường thức, sức khỏe cộng đồng và các sự kiện trực tiếp quy mô lớn.

Bên cạnh đó, truyền hình cần đầu tư vào nội dung giải trí có bản sắc. Không nên hiểu cạnh tranh giải trí là chạy theo hài nhảm, giật gân hoặc gây tranh cãi. Giải trí trên truyền hình có thể hấp dẫn nhưng vẫn văn minh, hiện đại và giàu bản sắc văn hóa Việt Nam. Những chương trình được sản xuất kỹ lưỡng, có kịch bản tốt, hình ảnh đẹp, câu chuyện nhân văn và giá trị xã hội sẽ có đời sống dài hơn trên nền tảng số.

4.4. Tái cấu trúc tòa soạn truyền hình theo hướng hội tụ

Đổi mới truyền hình không thể chỉ bắt đầu từ chương trình, mà phải bắt đầu từ mô hình tổ chức. Các đài cần từng bước xây dựng mô hình tòa soạn hội tụ, trong đó tin tức, nội dung số, kỹ thuật, thiết kế đồ họa, dữ liệu, mạng xã hội, bản quyền và phát hành phối hợp với nhau theo quy trình thống nhất.

Một sự kiện lớn không nên được xử lý riêng rẽ bởi từng bộ phận. Ngay từ đầu, cần có kế hoạch tổng thể: nội dung nào phát sóng trực tiếp, nội dung nào làm bản tin nhanh, nội dung nào dựng thành video ngắn, nội dung nào cần phân tích sâu, nội dung nào đưa lên ứng dụng, nội dung nào cần đồ họa dữ liệu. Cách làm này giúp tiết kiệm nguồn lực, tăng tốc độ phản ứng và nâng cao hiệu quả lan tỏa.

4.5. Nâng cao năng lực nhân lực truyền hình trong môi trường số

Nhân lực là yếu tố quyết định thành công của chuyển đổi số truyền hình. Nhà báo truyền hình hiện nay không chỉ cần biết viết lời bình, dẫn hiện trường, dựng phóng sự hay tổ chức trường quay. Họ còn cần hiểu nền tảng số, biết sản xuất video ngắn, biết livestream, biết sử dụng thiết bị di động, biết đọc dữ liệu công chúng, biết kiểm chứng thông tin số, biết làm việc với AI và biết bảo vệ bản quyền nội dung.

Tuy nhiên, không nên hiểu “nhà báo đa năng” theo nghĩa một người phải làm tất cả mọi việc ở mức trung bình. Mục tiêu đúng hơn là xây dựng đội ngũ có năng lực phối hợp đa kỹ năng: có người mạnh về nội dung, có người mạnh về hình ảnh, có người mạnh về dữ liệu, có người mạnh về nền tảng, có người mạnh về tương tác công chúng. Cơ quan truyền hình cần đào tạo lại nhân lực hiện có, đồng thời tuyển dụng thêm nhân sự công nghệ, dữ liệu, thiết kế trải nghiệm và phát triển sản phẩm số.

4.6. Phát triển mô hình kinh tế truyền hình số

Để phát triển bền vững, truyền hình không thể chỉ dựa vào nguồn thu truyền thống. Môi trường số mở ra nhiều khả năng mới: thuê bao nội dung chất lượng cao, quảng cáo số, khai thác bản quyền, hợp tác với nền tảng viễn thông, sản xuất nội dung theo đặt hàng, tổ chức sự kiện, phát triển kho tư liệu trả phí, thương mại hóa format chương trình và cung cấp dịch vụ truyền thông chuyên nghiệp.

Tuy nhiên, kinh tế truyền hình số phải được phát triển trên nền tảng đạo đức báo chí và lợi ích công chúng. Việc tìm kiếm nguồn thu không được làm suy giảm tính chính xác, tính độc lập nghề nghiệp và vai trò định hướng xã hội của truyền hình chính thống. Đây là điểm khác biệt căn bản giữa cơ quan báo chí và các nhà sản xuất nội dung thuần túy thương mại.

4.7. Bảo vệ vai trò chính thống của truyền hình trong môi trường truyền thông mới

Trong bối cảnh thông tin hỗn loạn, truyền hình cần giữ vững vai trò là nguồn tin chính thống, đáng tin cậy và có trách nhiệm. Để làm được điều đó, các đài cần tăng cường kiểm chứng thông tin, nâng cao chất lượng biên tập, xử lý nhanh tin giả, bảo vệ bản quyền video, nhận diện nội dung bị cắt ghép và chủ động giải thích những vấn đề công chúng quan tâm.

Truyền hình cũng cần phát triển phong cách truyền đạt mới. Chính thống không có nghĩa là khô cứng. Nghiêm túc không có nghĩa là xa cách. Một bản tin chính sách vẫn có thể được trình bày bằng đồ họa dễ hiểu; một vấn đề phức tạp vẫn có thể được giải thích bằng video ngắn; một chương trình chính luận vẫn có thể tăng tính đối thoại và tương tác. Vấn đề cốt lõi là đổi mới hình thức nhưng không làm nhẹ nội dung, hiện đại hóa cách thể hiện nhưng không đánh mất chuẩn mực.

5. Kết luận

Báo chí – truyền thông trong bối cảnh mới đang phát triển theo hướng đa nền tảng, hội tụ, dữ liệu hóa, cá nhân hóa và tích hợp công nghệ thông minh. Những xu thế đó không làm mất đi vai trò của báo chí chính thống, nhưng buộc báo chí phải thay đổi toàn diện để tiếp tục giữ vị trí trong đời sống xã hội. Cơ quan báo chí nào chỉ coi chuyển đổi số là việc mở thêm tài khoản mạng xã hội hoặc đưa sản phẩm cũ lên nền tảng mới sẽ khó thích nghi lâu dài. Ngược lại, cơ quan nào biết tái cấu trúc tư duy, quy trình, nhân lực, công nghệ và mô hình nội dung sẽ có cơ hội mở rộng ảnh hưởng trong môi trường truyền thông mới.

Đối với lĩnh vực truyền hình Việt Nam, thách thức hiện nay không phải là công chúng biến mất, mà là công chúng đã thay đổi cách xem. Video không còn là đặc quyền riêng của truyền hình; mạng xã hội và nền tảng số đã trở thành đối thủ mạnh mẽ trong cuộc cạnh tranh sự chú ý. Tuy nhiên, truyền hình vẫn có những lợi thế căn bản: uy tín chính thống, năng lực sản xuất chuyên nghiệp, khả năng tổ chức chương trình lớn, nguồn tư liệu phong phú, đội ngũ nghề nghiệp được đào tạo và vai trò xã hội đã được khẳng định.

Để phát huy những lợi thế đó, truyền hình Việt Nam cần chuyển từ mô hình phát sóng tuyến tính sang hệ sinh thái truyền hình đa nền tảng; từ sản xuất chương trình đơn lẻ sang phát triển vòng đời nội dung; từ đo lường rating sang phân tích dữ liệu công chúng; từ quản lý theo kênh sang tòa soạn hội tụ; từ nhân lực truyền hình truyền thống sang nhân lực truyền hình số. Quan trọng hơn, truyền hình cần giữ vững bản chất của báo chí cách mạng: thông tin chính xác, định hướng đúng đắn, phục vụ nhân dân, lan tỏa giá trị văn hóa và góp phần xây dựng môi trường truyền thông lành mạnh.

Trong tương lai gần, truyền hình Việt Nam sẽ không chỉ cạnh tranh với các kênh truyền hình khác, mà còn cạnh tranh trong toàn bộ không gian nội dung số. Vì vậy, đổi mới truyền hình không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu sống còn. Nếu tận dụng tốt chuyển đổi số, truyền hình Việt Nam có thể không chỉ thích nghi với môi trường truyền thông mới, mà còn tái khẳng định vai trò là một thiết chế truyền thông chính thống, hiện đại, nhân văn và có sức ảnh hưởng bền vững trong xã hội số.

Tài liệu tham khảo
1. Truyền hình trước áp lực chuyển mình. https://nhandan.vn/truyen-hinh-truoc-ap-luc-chuyen-minh-post888357.html
2. Truyền hình thích nghi trong môi trường truyền thông mới. https://htv.vn/truyen-hinh-trong-moi-truong-truyen-thong-moi-thay-doi-de-thich-nghi-va-phat-trien-222250621111028986.htm.
3. DataReportal. Digital 2025: Vietnam, công bố ngày 03/3/2025.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I, II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông (2023). Quyết định số 531/QĐ-BTTTT ngày 04/4/2023 ban hành kế hoạch hành động năm 2023 triển khai Chiến lược phát triển lĩnh vực báo chí giai đoạn 2021 – 2025, theo Quyết định số 2119/QĐ-BTTTT ngày 31/12/2021.
6. Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 348/QĐ-TTg ngày 06/4/2023 phê duyệt Chiến lược “Chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”.