Economic governance orientations in pursuit of double-digit growth
TS. Hoàng Ngọc Âu
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết tập trung nghiên cứu hệ thống luận cứ khoa học và thực tiễn về mối quan hệ giữa các chỉ tiêu vĩ mô tổng hợp (GDP, GNI, năng suất lao động) và mô hình tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh thực hiện các mục tiêu chiến lược phát triển tại Việt Nam. Trên cơ sở vận dụng phương pháp luận của kinh tế học chính trị Mác – Lênin, tư tưởng chỉ đạo của Đảng về nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, kết hợp với các mô hình kinh tế học hiện đại, bài viết bóc tách chi tiết cấu trúc nội tại của tăng trưởng nhằm nhận diện các động lực cốt lõi. Từ đó, đề xuất hệ thống giải pháp, hàm ý mang tính định hướng, khuyến nghị quản trị kinh tế đồng bộ theo các cấp hành chính (quốc gia – tỉnh – xã) nhằm tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng suất hệ thống, bảo đảm tính bền vững và tiến bộ, cũng như công bằng xã hội.
Từ khóa: Mô hình tăng trưởng; GDP; GNI; năng suất lao động; quản trị kinh tế ba cấp; định hướng xã hội chủ nghĩa.
Abstract: This article examines the scientific and practical arguments regarding the relationship between aggregate macroeconomic indicators (GDP, GNI, labor productivity) and economic growth models in the context of implementing strategic development goals in Vietnam. Based on the application of the Marxist-Leninist political economy methodology, the Party’s guiding ideology on the socialist-oriented market economy, and modern economic models, the paper dissects the intrinsic structure of growth to identify its core drivers. From there, it proposes a system of solutions with guiding implications, recommending coordinated economic governance across administrative levels (national – provincial – commune) to optimize resources, enhance system productivity, and ensure sustainability, progress, and social equity.
Keywords: Growth model; GDP; GNI; Labor productivity; Three-tier economic governance; Socialist orientation.
1. Khát vọng phát triển và yêu cầu hoàn thiện công cụ quản trị vĩ mô
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, XIV và các định hướng chiến lược của Đảng đã đặt ra những mục tiêu lớn: đến năm 2030, Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; và đến năm 2045, trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Để hiện thực hóa tầm nhìn chiến lược này, việc duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, ổn định và bền vững là điều kiện tiên quyết. Áp lực tăng trưởng, thậm chí mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng hai con số ở nhiều thời kỳ và địa phương, phản ánh khát vọng vươn lên mạnh mẽ của toàn bộ hệ thống chính trị và nhân dân.
Tuy nhiên, trong giai đoạn phát triển mới, khi nền kinh tế thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang kinh tế số, kinh tế tri thức và tăng trưởng xanh, phương thức quản trị và các công cụ điều hành kinh tế vĩ mô cũng đòi hỏi những bước hoàn thiện tương ứng. Các chỉ tiêu tổng hợp truyền thống như tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tổng thu nhập quốc gia (GNI) hay các chỉ số tính bình quân trên đầu người là những công cụ quan trọng để phản ánh kết quả kế toán quốc gia. Nhưng nếu chỉ sử dụng chúng một cách đơn lẻ, thiếu sự bóc tách cấu trúc nội tại, nhà quản lý dễ gặp khó khăn trong việc đánh giá toàn diện chất lượng của sự phát triển.
Dưới lăng kính của lý luận phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tăng trưởng không chỉ là sự phình to về quy mô của các con số sản lượng, mà phải là quá trình giải phóng thực chất lực lượng sản xuất, hoàn thiện quan hệ sản xuất, gắn liền với nâng cao năng suất lao động tổng thể và bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội ngay trong từng bước đi.
Bài viết này đi sâu phân tích hệ thống lý luận khoa học, cấu trúc toán học của các chỉ tiêu vĩ mô, bối cảnh vận hành của năng suất lao động từ vi mô đến vĩ mô, từ đó đưa ra những khuyến nghị, định hướng mang tính chiến lược cho các nhà hoạch định chính sách ở cả ba tầm: vĩ mô quốc gia, trung mô cấp tỉnh và vi mô cấp xã.
2. Cơ sở lý luận và phương pháp luận khoa học về hệ thống chỉ tiêu kế toán quốc gia
Để xây dựng một hệ thống điều hành kinh tế khoa học, việc làm rõ bản chất phương pháp luận và các mối quan hệ nội tại giữa các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô theo chuẩn mực quốc tế (SNA) và lý luận kinh tế chính trị là bước đi đầu tiên.
2.1. Cấu trúc nội tại và mối quan hệ bản chất giữa GDP và GNI
Hệ thống tài khoản quốc gia (SNA) phân định rất rõ phạm vi kinh tế của hai chỉ tiêu cốt lõi: GDP phản ánh năng lực sản xuất dựa trên yếu tố lãnh thổ địa lý, trong khi GNI phản ánh năng lực thu nhập dựa trên yếu tố quyền sở hữu của công dân. Mối quan hệ kế toán này được mô hình hóa qua phương trình vĩ mô:
GNI = GDP + NFI
Trong đó, NFI (Net Factor Income) là thu nhập ròng từ yếu tố nước ngoài, được xác định bằng:

Flvào Thu nhập từ các yếu tố sản xuất (vốn, lao động, công nghệ) do công dân quốc gia sở hữu tạo ra ở nước ngoài và chuyển về nước.
Flra Thu nhập từ các yếu tố sản xuất do người nước ngoài sở hữu tạo ra trong lãnh thổ quốc gia và chuyển ra nước ngoài.
Xét dưới góc độ học thuật chuyên sâu, hiệu số giữa GNI và GDP chứa đựng những thông tin cấu trúc then chốt về mô hình phát triển của một nền kinh tế. Sự biến động của chỉ số NFI cho phép chúng ta định vị quốc gia đang ở trạng thái nào trong chu kỳ tích lũy tư bản phân công lao động quốc tế.
- Cấu trúc NFI của các nền kinh tế phát triển (trạng thái tích lũy tư bản thặng dư)
Đối với các quốc gia có lịch sử công nghiệp hóa lâu đời như Nhật Bản, Đức hoặc Hàn Quốc, NFI thường xuyên mang giá trị dương lớn (GNI > GDP). Điều này xảy ra do quá trình xuất khẩu tư bản (Capital Outflow) mạnh mẽ dưới dạng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư gián tiếp quốc tế (FPI). Thu nhập từ lợi nhuận của các tập đoàn xuyên quốc gia, tiền bản quyền công nghệ và cổ tức chuyển về chính quốc lớn hơn nhiều so với dòng lợi nhuận mà các doanh nghiệp nước ngoài kiếm được tại thị trường nội địa.
Sự thặng dư của GNI so với GDP ở đây phản ánh một “nền kinh tế sở hữu”, nơi thực lực tài chính và tri thức của công dân quốc gia đã vượt ra ngoài biên giới địa lý để thu hoạch giá trị thặng dư trên phạm vi toàn cầu.
(2) Cấu trúc NFI của các nền kinh tế thâm dụng dòng vốn (trạng thái thu hút FDI giai đoạn đầu)
Ngược lại, đối với các nền kinh tế đang phát triển tích cực hội nhập và thu hút mạnh mẽ dòng vốn FDI như Việt Nam, NFI thường mang giá trị âm (GDP > GNI). Đây là một hiện tượng kinh tế vĩ mô hoàn toàn bình thường và hợp quy luật trong giai đoạn đầu của công nghiệp hóa. Dòng vốn FDI đi vào mang theo công nghệ và năng lực sản xuất, thúc đẩy quy mô sản xuất trong nước (GDP) tăng trưởng nhanh.
Tuy nhiên, đi kèm với đó là nghĩa vụ chi trả lợi nhuận, cổ tức và chi phí chuyên gia ra nước ngoài tăng tương ứng. Khi tốc độ tăng trưởng của khối ngoại vượt trội so với khối nội, khoảng cách giữa GDP và GNI có xu hướng mở rộng.
(3) Cấu trúc NFI dựa trên dịch chuyển lao động và kiều hối
Một trạng thái cấu trúc khác cần được phân tích chi tiết là hiện tượng GNI tăng cao nhờ dòng kiều hối và thu nhập của người lao động ở nước ngoài gửi về.
Ở một số quốc gia, NFI dương không phải do sở hữu tư bản hay công nghệ quốc tế, mà do thặng dư tuyệt đối từ tài khoản lao động.
Mặc dù dòng tiền này bổ sung nguồn lực ngoại tệ quan trọng cho cán cân thanh toán và kích cầu tiêu dùng nội địa, nhưng dưới góc độ bền vững vĩ mô, nó phản ánh một mô hình phát triển chưa tối ưu hóa được nguồn nhân lực tại chỗ, tạo ra sự phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế của các quốc gia tiếp nhận lao động.
Từ phân tích cấu trúc trên, khuyến nghị khoa học đặt ra cho các nhà điều hành vĩ mô là không nên chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng GDP đơn thuần, mà cần theo dõi sát sao tốc độ tăng trưởng GNI thực tế và cấu trúc dòng tiền của các yếu tố. Mục tiêu chiến lược dài hạn là từng bước nâng cao năng lực của khối kinh tế nội địa, chuyển dần từ một nền kinh tế địa lý sản xuất sang một nền kinh tế sở hữu giá trị, đồng thời chủ động thu hẹp khoảng cách âm của NFI.
2.2. Ý nghĩa và giới hạn học thuật của các chỉ tiêu tính bình quân đầu người
Chỉ tiêu GDP hay GNI bình quân đầu người (Ycap = Y/N) là công cụ kinh điển để so sánh trình độ phát triển giữa các quốc gia và các địa phương. Nó phản ánh mối quan hệ vĩ mô về mặt lượng giữa quy mô kinh tế tổng thể (tử số Y) và quy mô dân số (mẫu số N). Tốc độ tăng trưởng của chỉ tiêu bình quân đầu người (ggap) chịu sự chi phối bởi hàm số vi phân của cả hai đại lượng:

Mối quan hệ toán học này chỉ ra rằng để nâng cao mức sống bình quân, tốc độ tăng trưởng kinh tế (gy phải vượt trội so với tốc độ tăng trưởng dân số (gn).
Trong thực tiễn điều hành kinh tế hiện đại, chỉ số này mang lại những giá trị định hướng lớn cho chiến lược dài hạn, nhưng đồng thời cũng chứa đựng những giới hạn học thuật cần được bổ sung bằng các công cụ hỗ trợ.
Một là, ý nghĩa chiến lược trong quy hoạch dài hạn và phân bổ tài khóa.
Chỉ số bình quân đầu người là căn cứ khoa học để tính toán nhu cầu đầu tư hạ tầng thiết yếu và định mức chi thường xuyên của ngân sách. Trong hệ thống quản lý tài chính công tại Việt Nam, Trung ương phân bổ ngân sách cho các địa phương dựa trên tiêu chí dân số và định mức bình quân đầu người (y tế, giáo dục, an ninh trật tự).
Khi một địa phương có sự gia tăng dân số cơ học nhanh (ví dụ các khu vực đô thị hóa nhanh và các vùng kinh tế trọng điểm thu hút lao động nhập cư), mối quan hệ về lượng giữa tăng trưởng tổng quy mô và dân số buộc các nhà hoạch định phải điều chỉnh tỷ lệ điều tiết ngân sách để tránh tình trạng quá tải hạ tầng xã hội.
Hai là, giới hạn học thuật về “căn bệnh số trung bình” và yêu cầu quản trị phát triển bao trùm.
Giới hạn lớn nhất của các chỉ tiêu bình quân là chúng hoàn toàn che lấp đặc điểm phân phối thu nhập và cấu trúc nội tại của nền kinh tế. Phép chia cào bằng trong toán học tạo ra một bức tranh đồng nhất giả định, nơi thu nhập của một nhóm nhỏ thuộc phân khúc thượng lưu tăng vọt có thể kéo mức thu nhập trung bình của toàn bộ cộng đồng lên cao, dù mức sống của đa số người dân ở phân khúc đáy không thay đổi hoặc thậm chí suy giảm.
Điều này làm mờ đi các vấn đề cốt lõi như: (1) Bất bình đẳng thu nhập: không phản ánh được hệ số Gini hay khoảng cách giàu nghèo giữa các tầng lớp dân cư. (2) Tính nhị nguyên cấu trúc: không tách biệt được phần giá trị tạo ra từ khu vực công nghệ cao, thâm dụng vốn (như khối FDI) với khu vực kinh tế nông nghiệp nông thôn có năng suất biên rất thấp. (3) Tính bền vững sinh thái: chưa khấu trừ các chi phí tiêu hao tài nguyên và tổn hại môi trường (Green GDP). Do đó, định hướng quản trị hiện đại yêu cầu chuyển dịch từ việc coi trọng quá mức một chỉ tiêu duy nhất sang cách tiếp cận bộ chỉ tiêu đa chiều (Dashboard of Indicators). Các nhà điều hành kinh tế không chỉ dùng GDP/người như một mệnh lệnh hành chính bắt buộc, mà còn phải đặt nó trong hệ thống tham chiếu với Chỉ số Phát triển Con người (HDI), Tỷ lệ nghèo đa chiều và các chỉ số về chất lượng môi trường sống.
3. Bản chất hệ thống của năng suất lao động và khoảng cách phát triển
Năng suất lao động (LP) là thước đo phản ánh hiệu quả của lực lượng sản xuất. Về mặt kế toán, nó là tỷ số giữa kết quả đầu ra (GDP) và lượng đầu vào lao động sử dụng (L):

Tuy nhiên, khi đi sâu vào bản chất học thuật, năng suất lao động không chỉ là một đại lượng kỹ thuật đơn giản mà còn phụ thuộc vào nỗ lực hoặc kỹ năng thuần túy của người lao động. Nó là kết quả tổng hòa mang tính hệ thống của bốn bệ đỡ cấu trúc vĩ mô. Việc làm rõ bốn bệ đỡ này giúp giải thích tại sao các quốc gia phát triển luôn duy trì mức năng suất lao động vượt trội so với các quốc gia mới nổi.
3.1. Sự tích lũy tư bản và thâm dụng vốn (Capital Deepening)
Mối quan hệ giữa tích lũy tư bản và năng suất lao động được minh chứng một cách khoa học nhất qua hàm sản xuất Tân cổ điển (Cobb-Douglas) có tính đến tiến bộ công nghệ:

Trong đó:
Y: Tổng sản lượng kinh tế (GDP).
A: Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) đại diện cho công nghệ, thể chế và hiệu quả quản lý.
K: Tổng nguồn vốn tư bản tích lũy (máy móc, thiết bị, hạ tầng).
L: Quy mô lực lượng lao động. Hệ số co giãn của sản lượng theo vốn và lao động phản ánh mức độ đóng góp của tư bản.
Để tìm hàm năng suất lao động bình quân (y = Y/L), ta tiến hành chia cả hai vế của phương trình cho L:

Trong đó, k = K/L chính là mức độ trang bị tư bản trên một đầu lao động.
Phương trình vi phân này chỉ ra một quy luật kinh tế học vĩ mô cốt lõi: năng suất lao động (y) là một hàm số đồng biến với mức độ trang bị tư bản (k).
Sự khác biệt về năng suất giữa các nền kinh tế phát triển và các nước đang phát triển phần lớn nằm ở mẫu số của trang bị tư bản. Người lao động ở các nước phát triển được hỗ trợ bởi một hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ, mạng lưới logistics tự động hóa, hệ thống máy móc có hàm lượng công nghệ cao và các công cụ số hóa tối ưu. Sự tích lũy tư bản lâu dài đã tạo ra một môi trường làm việc giúp triệt tiêu các hao phí thời gian chết, tối đa hóa giá trị tạo ra trong một đơn vị thời gian.
3.2. Chiều sâu công nghệ lõi và vị thế kiểm soát trong chuỗi giá trị toàn cầu
Biến số A (TFP) trong hàm sản xuất không chỉ là một tham số kỹ thuật mà còn, dưới góc độ kinh tế chính trị, đại diện cho trình độ công nghệ lõi và quyền lực định vị trong phân công lao động quốc tế. Cấu trúc của chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) vận hành theo biểu đồ “Đường cong nụ cười” (Smile Curve). Giá trị gia tăng cao nhất tập trung ở hai đầu: thượng nguồn (Nghiên cứu & Phát triển – R&D, thiết kế, chế tạo linh kiện cốt lõi) và hạ nguồn (Thương hiệu, quản trị kênh phân phối, marketing toàn cầu). Phần đáy của đường cong, nơi giá trị gia tăng thấp nhất, chính là công đoạn gia công, lắp ráp và sản xuất thô.
Các quốc gia phát triển luôn tìm cách giữ vững độc quyền ở hai đầu thượng nguồn và hạ nguồn thông qua hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ nghiêm ngặt. Họ xuất khẩu sang các nước đang phát triển các quy trình gia công thâm dụng lao động. Khi một công nhân tại một nước mới nổi dành 10 giờ để lắp ráp một thiết bị điện tử, giá trị gia tăng được giữ lại trong nội địa rất nhỏ (chủ yếu là tiền công lao động thô). Trong khi đó, một kỹ sư thiết kế tại một nước phát triển chỉ cần 1 giờ làm việc để tối ưu hóa thuật toán hoặc kiến trúc của thiết bị đó, tạo ra giá trị gia tăng gấp hàng trăm lần.
Do đó, năng suất lao động cao của các nước phát triển là hệ quả của việc họ chiếm lĩnh các phân khúc có tỷ suất lợi nhuận cao nhất trong chuỗi giá trị toàn cầu.
3.3. Mức độ công nghiệp hóa và chuyển dịch cơ cấu ngành thực chất
Năng suất lao động của một quốc gia chịu tác động bởi cấu trúc chuyển dịch giữa 3 khu vực lớn của nền kinh tế: nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ. Sự gia tăng năng suất tổng thể trong giai đoạn đầu của các quốc gia mới nổi chủ yếu nhờ vào Hiệu ứng dịch chuyển cấu trúc (Structural Change Effect) – tức là dòng lao động di chuyển từ khu vực nông nghiệp truyền thống (nơi có năng suất biên rất thấp) sang khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo và dịch vụ đô thị.
Tuy nhiên, nếu mức độ công nghiệp hóa chỉ dừng lại ở tầng bề mặt (gia công sơ chế, lắp ráp bán thành phẩm nhập khẩu) mà không xây dựng được các ngành công nghiệp nền tảng, công nghiệp thượng nguồn (như cơ khí chính xác, luyện kim chuyên dụng, hóa chất cơ bản, vật liệu mới), thì tốc độ tăng năng suất sẽ sớm chạm trần. Khi tỷ trọng lao động nông nghiệp đã giảm đến mức tối đa, nếu khu vực công nghiệp nội địa không tự nâng cấp lên các bậc công nghệ cao hơn, nền kinh tế sẽ rơi vào trạng thái bẫy thu nhập trung bình, nơi năng suất nội ngành không còn động lực để đột phá.
3.4. Lợi thế tài nguyên vị thế và trạng thái độc quyền quốc tế
Một yếu tố học thuật quan trọng nhưng ít khi được định lượng trong các giáo trình truyền thống là tài nguyên vị thế chính trị – kinh tế. Các quốc gia đi trước đã thiết lập các định chế tài chính, luật chơi thương mại và các tiêu chuẩn kỹ thuật toàn cầu. Việc sở hữu các đồng tiền dự trữ quốc tế mạnh (như USD, EUR, JPY…) cho phép các quốc gia này vận hành cơ chế độc quyền tiền tệ và mua tài nguyên, sức lao động từ các nước ngoại vi với chi phí tương đối thấp hơn so với giá trị thực tế của chúng (hiện tượng trao đổi không ngang giá). Chính cấu trúc bất đối xứng này giúp định giá sản lượng (GDP ở tử số) của các nước phát triển luôn ở mức rất cao trong các giao dịch quốc tế, tạo ra khoảng cách năng suất lao động danh nghĩa rất lớn so với các quốc gia đi sau.
4. Hàm ý chính sách đồng bộ ba cấp tại Việt Nam trong bối cảnh áp lực tăng trưởng
Để giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa mục tiêu tăng trưởng tốc độ cao với yêu cầu nâng cao chất lượng mô hình kinh tế, hệ thống giải pháp cần được thiết kế mang tính định hướng, cụ thể và phân cấp rõ rệt theo chức năng quản lý hành chính nhà nước tại Việt Nam hiện nay.
4.1. Tầm quốc gia: định hướng chiến lược, kiến tạo thể chế và nâng cấp nội lực công nghệ
Ở tầm vĩ mô quốc gia, mục tiêu cốt lõi là hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tạo lập không gian pháp lý và nguồn lực chiến lược để đưa nền kinh tế dịch chuyển lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị.
Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu điều hành và đổi mới tư duy trong việc đánh giá thành tích.
Khuyến nghị Bộ Tài chính, Cục Thống kê xây dựng và trình Chính phủ áp dụng chính thức một khung đánh giá hiệu quả phát triển đa chiều, thay vì chỉ phụ thuộc vào các chỉ tiêu về tốc độ tăng trưởng GDP, GRDP hằng năm. Khung đánh giá này cần bao gồm các chỉ tiêu bắt buộc sau làm căn cứ phê duyệt kế hoạch dài hạn:(1)Tốc độ tăng trưởng GNI thực tế (Real GNI growth) để đánh giá mức độ hưởng thụ thực chất của người dân và năng lực giữ lại giá trị của khối nội. (2) Đóng góp của TFP vào tăng trưởng GDP: đặt mục tiêu đạt tỷ lệ trên 45% vào năm 2030, phản ánh mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức và công nghệ.(3) Chỉ số tiêu hao năng lượng, tài nguyên và phát thải trên một đơn vị GDP: nhằm định hướng các ngành kinh tế chuyển dịch sang công nghệ xanh, phát thải thấp.(4) Hệ số Gini và Chỉ số phát triển con người (HDI) được phân theo vùng kinh tế để bảo đảm mục tiêu tăng trưởng đi đôi với tiến bộ, công bằng xã hội, đúng với lý luận định hướng xã hội chủ nghĩa của Đảng.
Thứ hai, chiến lược tích lũy tư bản quốc gia và phát triển công nghệ lõi thông qua các tập đoàn kinh tế trụ cột.
Quốc gia cần chủ động tập trung nguồn lực tài chính công (đầu tư công chiến lược) vào các ngành hạ tầng có tính chất lan tỏa, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế.
(1) Hạ tầng cứng kết nối: Đẩy nhanh tiến độ các dự án giao thông chiến lược như hệ thống đường sắt tốc độ cao, các hành lang kinh tế xuyên quốc gia, hệ thống cảng biển nước sâu và trung tâm logistics, logistics tự động hóa. Điều này làm tăng trực tiếp biến số trang bị tư bản (K) của toàn nền kinh tế, đồng thời giảm chi phí logistics (hiện đang ở mức cao so với khu vực), qua đó nâng cao năng suất lao động của các ngành sản xuất.
(2) Hạ tầng mềm và kinh tế số: Xây dựng đồng bộ hạ tầng dữ liệu quốc gia, mạng lưới viễn thông thế hệ mới và các trung tâm tính toán có hiệu năng cao. Có cơ chế khuyến khích, đặt hàng trực tiếp từ Chính phủ cho các tập đoàn kinh tế lớn trong nước (cả khối nhà nước và tư nhân) nghiên cứu, làm chủ các công nghệ lõi và công nghệ số (luyện kim, cơ khí chính xác, công nghệ vật liệu, lượng tử, AI, bán dẫn, hóa chất, công nghệ y sinh học…).
(3) Cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp nội địa liên kết: Thiết lập các quỹ hỗ trợ đổi mới công nghệ quốc gia nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp tư nhân trong nước thực hiện các thương vụ mua bán, sáp nhập (M&A) công nghệ quốc tế, từng bước sở hữu bằng sáng chế và nâng cao vị thế thương hiệu Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Thứ ba, đổi mới căn bản chiến lược phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số.
Dịch chuyển trọng tâm từ đào tạo nghề thâm dụng lao động ngắn hạn sang xây dựng một hệ thống giáo dục quốc dân chú trọng tư duy sáng tạo, kỹ năng STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) và năng lực thích ứng số. Gắn kết hữu cơ giữa ba nhà: Nhà nước – Nhà trường (các đại học, viện nghiên cứu) – Nhà doanh nghiệp. Nhà nước thực hiện cơ chế đặt hàng nghiên cứu khoa học gắn liền với ứng dụng thực tiễn, biến các trường đại học thành các trung tâm đổi mới sáng tạo, cung cấp nguồn “tư bản tri thức” dồi dào cho nền kinh tế.
4.2. Tầm cấp tỉnh: quản trị không gian kinh tế, phát triển chuỗi cung ứng nội địa và cân bằng an sinh vùng miền
Cấp tỉnh là cấp thực thi các chiến lược vĩ mô, trực tiếp đối mặt với áp lực về chỉ tiêu tăng trưởng GRDP. Định hướng quản trị cấp tỉnh cần chuyển từ tư duy thu hút dòng vốn bằng mọi giá sang quản trị chất lượng dòng vốn và tối ưu hóa hệ sinh thái kinh tế địa phương.
Một là, chuyển dịch chiến lược thu hút FDI theo mô hình “Liên kết ngược” (Backward Linkages) – lựa chọn các dự án tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh, tạo hệ sinh thái doanh nghiệp vệ tinh, và hình thành chuỗi cung ứng nội tỉnh.
Các địa phương cần chấm dứt việc cạnh tranh thu hút FDI bằng cách hạ thấp các tiêu chuẩn môi trường hoặc đưa ra các ưu đãi quá mức về giá đất. Khuyến nghị các tỉnh xây dựng bộ tiêu chí sàng lọc FDI xanh và thông minh, ưu tiên các dự án có mức độ công nghệ cao, cam kết tỷ lệ nội địa hóa rõ rệt và có lộ trình chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước. Chính quyền tỉnh cần chủ động quy hoạch và đầu tư xây dựng các khu công nghiệp hỗ trợ chuyên sâu, tạo không gian để các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) trong nước có thể đặt nhà xưởng cạnh các tập đoàn FDI lớn. Tổ chức các chương trình kết nối cung cầu, hỗ trợ kỹ thuật và chuẩn hóa quy trình quản lý chất lượng (ISO, hàm lượng phát thải thấp) cho doanh nghiệp nội địa, giúp họ đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng cấp 1, cấp 2 của các doanh nghiệp FDI. Quá trình này giúp giữ lại giá trị gia tăng tại địa phương, từng bước chuyển hóa GDP địa phương thành GNI thực tế của cư dân.
Hai là, quy hoạch không gian kinh tế bền vững, phát triển đô thị hóa một cách thực chất. Thay vì dựa vào mô hình khai thác quỹ đất ngắn hạn, phân lô bán nền để tạo nguồn thu tài khóa nhất thời và làm tăng GRDP danh nghĩa một cách thiếu bền vững, các tỉnh cần tập trung vào mô hình phát triển đô thị dựa trên giao thông công cộng (TOD) và khu đô thị công nghiệp sinh thái. Dòng vốn đầu tư của xã hội cần được điều hướng thông qua các công cụ quy hoạch và thuế vào các ngành sản xuất thực, dịch vụ chất lượng cao, du lịch sinh thái và nông nghiệp công nghệ cao. Quy hoạch hạ tầng đô thị phải đi trước một bước, bảo đảm quỹ đất và ngân sách để xây dựng hạ tầng xã hội đồng bộ (nhà ở xã hội cho công nhân, trường học, bệnh viện, không gian xanh). Điều này giúp ổn định đời sống của lực lượng lao động nhập cư, tái sản xuất sức lao động chất lượng, tạo nền tảng bền vững để nâng cao năng suất lao động trên toàn tỉnh.
Ba là, cân bằng tài khóa và tái phân phối hợp lý nguồn lực giữa các vùng trong tỉnh. Chính quyền cấp tỉnh cần áp dụng cơ chế quản trị tài chính công hiện đại, sử dụng nguồn thu từ các khu vực công nghiệp, đô thị phát triển để đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, hỗ trợ sinh kế cho các vùng khó khăn, vùng sâu, vùng xa trong tỉnh. Điều này bảo đảm sự phát triển hài hòa, giảm thiểu phân hóa giàu nghèo giữa các vùng miền, thực hiện đúng phương châm tăng trưởng đi đôi với tiến bộ và công bằng xã hội của Đảng ngay tại địa phương.
4.3. Tầm cấp xã: quản trị kinh tế sinh kế, tổ chức lại quan hệ sản xuất và phát triển bao trùm tại cơ sở
Cấp xã là cấp cơ sở có nhiệm vụ trực tiếp triển khai các chính sách an sinh xã hội và quản lý đời sống của cư dân. Ở cấp này, việc áp đặt các chỉ tiêu tăng trưởng sản lượng tốc độ hai con số là không phù hợp với chức năng và thực tiễn quản trị. Định hướng cốt lõi của quản trị kinh tế cấp xã là nâng cao chất lượng sinh kế thực chất, tổ chức lại sản xuất ở nông thôn và bảo vệ môi trường sinh thái cơ sở.
Định hướng 1: Đổi mới quan hệ sản xuất ở nông thôn thông qua mô hình hợp tác xã thế hệ mới.
Để giải phóng lực lượng sản xuất trong khu vực nông nghiệp nông thôn, cấp xã cần tập trung hỗ trợ và nhân rộng các mô hình Hợp tác xã thế hệ mới vận hành theo nguyên tắc kinh tế thị trường: (1) Chính quyền xã đóng vai trò định hướng, hướng dẫn nông dân tích tụ ruộng đất một cách tự nguyện (góp vốn bằng quyền sử dụng đất), qua đó xóa bỏ tình trạng sản xuất manh mún, nhỏ lẻ. (2) Hợp tác xã thế hệ mới làm đầu mối liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp chế biến, phân phối nông sản lớn để hình thành chuỗi giá trị từ cánh đồng đến bàn ăn.
Quá trình này tạo điều kiện đưa cơ giới hóa, tự động hóa và công nghệ sinh học vào sản xuất nông nghiệp, nâng cao năng suất biên của lao động nông nghiệp ngay tại địa phương và tăng thu nhập thực tế cho người nông dân.
Định hướng 2: Phát triển mô hình “Ly nông bất ly hương” và dịch chuyển lao động tại chỗ.
Để giảm áp lực di dân cơ học quá tải lên các đô thị lớn, cấp xã cần chủ động tạo không gian phát triển kinh tế phi nông nghiệp ngay tại địa bàn: (1) Khuyến khích phát triển các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp truyền thống và các dịch vụ phục vụ sản xuất nông nghiệp và đời sống dân sinh. (2) Tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ, các cơ sở may mặc, lắp ráp linh kiện vệ tinh đặt cơ sở sản xuất tại địa bàn xã để thu hút lực lượng lao động dôi dư từ nông nghiệp chuyển sang làm công nghiệp, dịch vụ mà không cần rời bỏ quê hương. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí sinh hoạt cho người lao động, giữ vững cấu trúc gia đình và ổn định xã hội ở nông thôn.
Định hướng 3: Thực thi an sinh xã hội dựa trên chuẩn nghèo đa chiều và bảo vệ tư bản tự nhiên. (1) Chính quyền cấp xã cần quản lý chặt chẽ và triển khai thực chất chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững và xây dựng nông thôn mới. Việc đánh giá hộ nghèo phải đi sâu vào việc nhận diện các chiều thiếu hụt thực tế (nước sạch, vệ sinh, tiếp cận y tế, giáo dục, thông tin) để có giải pháp hỗ trợ chính xác, không chạy theo chỉ tiêu thành tích trên giấy tờ.(2) Kiên quyết bảo vệ môi trường sống sinh thái, tăng cường quản lý, giám sát các nguồn thải từ các hộ chăn nuôi quy mô lớn và các cơ sở sản xuất tiểu thủ công nghiệp tại làng nghề. Tuyệt đối không đánh đổi môi trường sống, nguồn nước và sức khỏe của cộng đồng cư dân để đạt các chỉ tiêu sản lượng trong ngắn hạn. Phát triển bền vững nông thôn gắn với các mô hình nông nghiệp sinh thái và nông nghiệp tuần hoàn.
5. Kết luận
Khát vọng phát triển đất nước nhanh và bền vững đòi hỏi một tư duy quản trị kinh tế vĩ mô khoa học, biện chứng và bám sát thực tiễn. Áp lực tăng trưởng tốc độ cao không nên được nhìn nhận như một gánh nặng hành chính, mà cần được chuyển hóa thành động lực mạnh mẽ để thực hiện các cải cách cấu trúc sâu rộng.
Hệ thống luận cứ khoa học trong bài báo đã làm rõ rằng các chỉ tiêu vĩ mô tổng hợp như GDP, GNI hay các chỉ số bình quân đầu người đều có ý nghĩa phương pháp luận riêng biệt nhưng cũng chứa đựng những giới hạn nội tại. Năng suất lao động – chìa khóa của sự thịnh vượng lâu dài – không phải là một thuộc tính kỹ thuật đơn giản của cá nhân người lao động, mà là kết quả mang tính hệ thống của sự tích lũy tư bản, chiều sâu công nghệ lõi, trình độ công nghiệp hóa và vị thế phân công lao động của quốc gia. Do đó, định hướng quản trị kinh tế trong giai đoạn mới tại Việt Nam cần được triển khai một cách đồng bộ, nhịp nhàng thông qua cơ chế phân cấp quản lý ba cấp một cách thực chất.
(1) Tầm quốc gia là giữ vai trò kiến tạo thể chế, tập trung nguồn lực đầu tư tư bản chiến lược và phát triển công nghệ lõi nhằm nâng cao năng lực nội lực của quốc gia.
(2) Ở cấp tỉnh, cần tập trung quản trị chất lượng dòng vốn, xây dựng các liên kết ngược để doanh nghiệp trong nước hấp thụ công nghệ, đồng thời quy hoạch không gian kinh tế đô thị thực chất và bền vững.
(3) Ở cấp xã, cần chú trọng tổ chức lại quan hệ sản xuất thông qua kinh tế hợp tác, bảo đảm an sinh xã hội bao trùm, phát triển sinh kế tại chỗ và giữ gìn môi trường sinh thái bền vững cho cộng đồng cư dân cơ sở.
Sự chuyển dịch đồng bộ mang tính hệ thống này chính là con đường thực chất để hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược của Đảng, xây dựng một nước Việt Nam phồn vinh, hạnh phúc, độc lập, tự chủ, gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội.
Tài liệu tham khảo:
1. Hoàng Ngọc Âu (2026). Tài liệu bối cảnh thực tiễn địa phương: Tình huống về tài chính để tăng trưởng 2 con số (Tài liệu nội bộ về quản trị kinh tế cấp cơ sở).
2. Phạm Minh Chính (2025). Báo cáo tóm tắt kết quả thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội năm 2025 và 5 năm giai đoạn 2021-2025.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I, II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I, II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2023). Giáo trình Kinh tế chính trị Mác – Lênin (Hệ cao cấp lý luận chính trị). H. NXB Lý luận chính trị.
6. Nguyễn Phú Trọng (2022). Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
7. United Nations (2009). System of National Accounts 2008 (SNA 2008). New York.
8. World Bank (2024). Vietnam Country Economic Memorandum: Urbanization and Industrial Upgrading for a High-Income Economy. Washington D.C.



