Law on securities market management in the context of institutional reform: issues raised and directions for improvement
ThS. Nguyễn Thị Thu Phương
Trường Đại học Phenikaa
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh cải cách thể chế và hội nhập tài chính quốc tế, yêu cầu hoàn thiện pháp luật về quản lý thị trường chứng khoán ngày càng trở nên cấp thiết nhằm bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả và khả năng vận hành theo chuẩn mực thị trường. Trên cơ sở đánh giá thực tiễn phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam và quá trình hoàn thiện khuôn khổ pháp lý thời gian qua, bài viết chỉ ra những chuyển biến tích cực cũng như các hạn chế mang tính cấu trúc của hệ thống pháp luật hiện hành, từ đó, đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng đồng bộ, hiện đại, tiệm cận thông lệ quốc tế, đáp ứng yêu cầu nâng hạng thị trường và phát triển bền vững trong giai đoạn tới.
Từ khóa: Thị trường chứng khoán; hoàn thiện pháp luật; cải cách thể chế; định hướng.
Abstract: In the context of institutional reform and international financial integration, the demand to improve the law on securities market management has become increasingly urgent to ensure transparency, efficiency, and the capacity to operate in accordance with market standards. Based on an assessment of the practical development of Vietnam’s securities market and the process of refining the legal framework over recent years, this article identifies positive transformations as well as structural limitations of the current legal system. It then proposes directions for improving the law in a synchronized and modern manner, approaching international best practices, thereby meeting the requirements for market upgrading and sustainable development in the upcoming period.
Keywords: Securities market; legal improvement; institutional reform; development directions.
1. Đặt vấn đề
Ba thập kỷ qua, thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển nhanh, khẳng định vai trò là cấu phần quan trọng của hệ thống tài chính và kênh huy động vốn trung, dài hạn của nền kinh tế. Trong bối cảnh cải cách thể chế được đẩy mạnh, yêu cầu hoàn thiện pháp luật về quản lý thị trường chứng khoán trở nên cấp thiết nhằm bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả và ổn định của thị trường vốn. Tuy nhiên, thực tiễn giai đoạn 2024 – 2025 cho thấy, mặc dù thị trường chứng khoán Việt Nam đã phục hồi mạnh mẽ và từng bước tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, song khuôn khổ pháp luật hiện hành vẫn bộc lộ những hạn chế về tính đồng bộ, khả năng thích ứng và hiệu quả giám sát. Những hạn chế này càng gia tăng áp lực trong bối cảnh mục tiêu nâng hạng và yêu cầu phát triển bền vững giai đoạn 2026 – 2030, đòi hỏi pháp luật không chỉ dừng ở kiểm soát rủi ro mà phải chuyển sang định hướng kiến tạo phát triển, từ đó, đặt ra yêu cầu nhận diện đầy đủ các vấn đề của hệ thống pháp luật hiện hành và đề xuất định hướng hoàn thiện phù hợp với tiến trình cải cách thể chế và hội nhập.
2. Hoàn thiện thể chế pháp luật trong lĩnh vực chứng khoán và một số kết quả đạt được
Trong năm 2025, mặc dù thị trường chứng khoán Việt Nam tiếp tục chịu tác động từ những biến động phức tạp của kinh tế thế giới và những khó khăn nội tại của nền kinh tế trong nước, song công tác hoàn thiện thể chế pháp luật trong lĩnh vực chứng khoán đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Dưới sự chỉ đạo thống nhất của Đảng, Nhà nước và sự điều hành trực tiếp của Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, hệ thống pháp luật về chứng khoán và thị trường chứng khoán được rà soát, sửa đổi, bổ sung theo hướng đồng bộ, kịp thời và ngày càng tiệm cận với thông lệ quốc tế, qua đó, góp phần nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, củng cố kỷ cương thị trường và tăng cường bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư.
Thứ nhất, khuôn khổ pháp luật về tổ chức và vận hành thị trường tiếp tục được hoàn thiện theo hướng chặt chẽ, minh bạch và nâng cao tính tuân thủ. Chính phủ ban hành Nghị định số 245/2025/NĐ-CP ngày 11/9/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 155/2020/NĐ-CP ngày 31/12/2020 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán, trong đó đã điều chỉnh các quy định liên quan đến điều kiện niêm yết, công bố thông tin, quản trị công ty và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia thị trường theo hướng minh bạch và chuẩn hóa hơn. Đồng thời, Nghị định số 306/2025/NĐ-CP ngày 25/11/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 156/2020/NĐ-CP ngày 31/12/2020 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán và thị trường chứng khoán (được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị định số 128/2021/NĐ-CP ngày 30/12/2021 của Chính phủ) và Nghị định số 158/2020/NĐ-CP ngày 31/12/2020 của Chính phủ về chứng khoán phái sinh và thị trường chứng khoán phái sinh, theo đó, các quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán không chỉ nâng mức chế tài mà còn hoàn thiện cơ chế phát hiện, xử lý vi phạm, qua đó, tăng cường tính răn đe và nâng cao kỷ luật thị trường. Những điều chỉnh này cho thấy, xu hướng chuyển từ quản lý mang tính hành chính sang quản lý dựa trên nguyên tắc thị trường và chuẩn mực pháp lý hiện đại.
Thứ hai, thể chế pháp luật đối với các phân khúc thị trường và các sản phẩm tài chính mới từng bước được mở rộng và hoàn thiện. Việc Chính phủ ban hành
Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/9/2025 về triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam, đã đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý đối với các loại tài sản mới, phù hợp với xu hướng phát triển của thị trường tài chính số. Đồng thời, các quy định về chứng khoán phái sinh, hoạt động đăng ký, lưu ký, bù trừ và thanh toán giao dịch tiếp tục được sửa đổi, bổ sung thông qua Thông tư số 14/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính, góp phần hoàn thiện hạ tầng pháp lý cho các nghiệp vụ giao dịch hiện đại và tăng cường khả năng quản trị rủi ro trên thị trường.
Một trong những điểm nổi bật trong năm 2025 là các cải cách mang tính đột phá nhằm nâng cao khả năng tiếp cận thị trường, đặc biệt đối với nhà đầu tư nước ngoài. Thông tư số 68/2024/TT-BTC ngày 18/9/2024 của Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định về giao dịch chứng khoán trên hệ thống giao dịch chứng khoán; bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán; hoạt động của công ty chứng khoán và công bố thông tin trên thị trường chứng khoán, trong đó cho phép áp dụng cơ chế giao dịch không yêu cầu ký quỹ trước (non-prefunding) được xem là bước tiến quan trọng, giúp thị trường Việt Nam tiệm cận thông lệ quốc tế và tạo điều kiện thu hút dòng vốn quy mô lớn. Đồng thời, Thông tư số 03/2025/TT-NHNN ngày 29/4/2025 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mở và sử dụng tài khoản bằng đồng Việt Nam để thực hiện hoạt động đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam, trong đó đã bãi bỏ yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự đối với hồ sơ mở tài khoản đầu tư gián tiếp, qua đó, đơn giản hóa thủ tục, giảm chi phí và rút ngắn thời gian gia nhập thị trường. Cùng với đó, các quy định về giới hạn sở hữu nước ngoài (FOL) được điều chỉnh theo hướng minh bạch, thống nhất, không cho phép doanh nghiệp tùy ý thu hẹp “room ngoại”, góp phần cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận của nhà đầu tư quốc tế.
Thứ ba, hạ tầng giao dịch và cơ chế vận hành thị trường tiếp tục được nâng cấp theo hướng hiện đại và đồng bộ. Việc triển khai cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (CCP), dự kiến vận hành giai đoạn 2026 – 2027 được xác định là yếu tố then chốt nhằm nâng cao an toàn hệ thống, giảm rủi ro thanh toán và tạo nền tảng cho các nghiệp vụ tài chính hiện đại như bán khống, cho vay chứng khoán. Đồng thời, quy định rút ngắn thời gian từ IPO đến niêm yết xuống tối đa 30 ngày đã góp phần nâng cao tính hấp dẫn của thị trường sơ cấp và gia tăng nguồn cung hàng hóa. Đáng chú ý, hệ thống giao dịch mới (KRX) đang được triển khai, góp phần nâng cao năng lực xử lý, tăng tính minh bạch và mở rộng không gian phát triển các sản phẩm giao dịch mới.
Ở tầm vĩ mô, các chính sách mang tính chiến lược về nâng hạng thị trường được triển khai đồng bộ và bước đầu đạt kết quả quan trọng. Việc thị trường chứng khoán Việt Nam được FTSE Russell chính thức nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp trong năm 2025 là dấu mốc đáng chú ý, phản ánh sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với những nỗ lực cải cách thể chế của Việt Nam. Trên cơ sở đó, Quyết định số 2014/QĐ-TTg ngày 12/9/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam, cùng với Quyết định số 3761/QĐ-BTC ngày 06/11/2025 của Bộ Tài chính ban hành Kế hoạch triển khai Quyết định số 2014/QĐ-TTg ngày 12/9/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam đã tạo khung hành động cụ thể cho các cơ quan liên quan.
Song song với tiến trình này, Nhóm Tư vấn Đối thoại Chính sách phát triển thị trường vốn (IAG) được thành lập và duy trì cơ chế họp định kỳ, với sự tham gia của các tổ chức quốc tế, định chế tài chính và nhà đầu tư lớn, qua đó, thúc đẩy trao đổi chuyên sâu, đề xuất giải pháp phù hợp với điều kiện thực tiễn và từng bước tháo gỡ các rào cản đối với nhà đầu tư nước ngoài. Những nỗ lực này góp phần định hình rõ hơn lộ trình hoàn thiện thể chế theo chuẩn mực quốc tế; đồng thời, nâng cao tính minh bạch và khả năng hội nhập của thị trường.
Những kết quả đạt được trong năm 2025 cho thấy, thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận đà tăng trưởng tích cực trên nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định và các chính sách điều hành linh hoạt của Chính phủ. Các giải pháp, như: đẩy mạnh cải cách thể chế, tinh gọn bộ máy, duy trì mặt bằng lãi suất thấp, thúc đẩy giải ngân đầu tư công, kích thích tiêu dùng và hỗ trợ doanh nghiệp đã tạo động lực quan trọng cho sự phục hồi và phát triển của thị trường. Đây đồng thời là nền tảng để thị trường chứng khoán bước vào giai đoạn tăng trưởng mới với yêu cầu cao hơn về chất lượng và tính bền vững.
Xét về quy mô và cấu trúc thị trường, đến hết ngày 31/12/2025, Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) có 681 mã chứng khoán niêm yết và giao dịch, bao gồm: 400 mã cổ phiếu, 4 chứng chỉ quỹ đóng, 18 chứng chỉ quỹ ETF và 259 chứng quyền có bảo đảm, với tổng khối lượng niêm yết đạt hơn 207,24 tỷ chứng khoán. Giá trị vốn hóa cổ phiếu đạt trên 8,31 triệu tỷ đồng, tương đương 72,18% GDP năm 2024 và chiếm 95,1% tổng giá trị vốn hóa toàn thị trường1. Các số liệu này cho thấy, thị trường chứng khoán ngày càng giữ vai trò trung tâm trong huy động vốn, mở rộng khả năng tiếp cận không chỉ đối với doanh nghiệp lớn mà cả doanh nghiệp nhỏ và vừa có tiềm năng tăng trưởng.
Đối với thị trường trái phiếu, thanh khoản được cải thiện rõ rệt. Giá trị giao dịch bình quân năm 2025 đạt khoảng 15.000 tỷ đồng/phiên, tăng 26,8% so với năm trước. Quy mô niêm yết đạt 473 mã trái phiếu với tổng giá trị 2.623 nghìn tỷ đồng, tăng 13,6% so với năm 2024, tương đương khoảng 22,8% GDP2. Điều này phản ánh vai trò ngày càng rõ nét của thị trường trái phiếu trong việc cung ứng nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.
Đối với thị trường chứng khoán phái sinh, hoạt động giao dịch tiếp tục duy trì ổn định. Tính đến ngày 31/12/2025, khối lượng giao dịch bình quân hợp đồng tương lai VN30 đạt 267.501 hợp đồng/phiên, với khối lượng mở đạt 32.135 hợp đồng3. Sự phát triển của thị trường phái sinh không chỉ góp phần đa dạng hóa sản phẩm mà còn hỗ trợ quản trị rủi ro và tăng tính hoàn thiện của cấu trúc thị trường.
Nhìn tổng thể, thị trường chứng khoán Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng mở rộng quy mô, đa dạng hóa cấu trúc và nâng cao chất lượng vận hành. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh về quy mô và sản phẩm cũng đặt ra yêu cầu phải tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước nhằm bảo đảm thị trường vận hành minh bạch, an toàn và bền vững trong giai đoạn tới.
3. Những vấn đề đặt ra trong pháp luật về quản lý thị trường chứng khoán trong bối cảnh cải cách thể chế ở Việt Nam
Mặc dù quá trình hoàn thiện thể chế về quản lý thị trường chứng khoán Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực, song thực tiễn cho thấy, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn tồn tại những hạn chế mang tính cấu trúc, chưa theo kịp yêu cầu phát triển nhanh và hội nhập sâu của thị trường trong bối cảnh cải cách thể chế. Cụ thể:
Thứ nhất, tính đồng bộ và thống nhất của hệ thống pháp luật còn hạn chế, tạo ra “điểm nghẽn” thể chế trong thực thi.
Thời gian qua, nhiều đạo luật quan trọng, như: Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Xử lý vi phạm hành chính… đã được sửa đổi, bổ sung, tuy nhiên, Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn chưa được cập nhật tương ứng, dẫn đến tình trạng thiếu tương thích và chồng chéo trong áp dụng pháp luật. Các quy định liên quan đến sở hữu nước ngoài, phát hành chứng khoán, quản trị công ty, thẩm quyền thanh tra, xử lý vi phạm… vẫn còn bất cập, làm gia tăng chi phí tuân thủ và giảm tính minh bạch của môi trường pháp lý. Điều này cho thấy, yêu cầu cấp thiết phải đồng bộ hóa hệ thống pháp luật theo hướng liên thông và thống nhất.
Thứ hai, khuôn khổ pháp luật chưa theo kịp sự phát triển nhanh của thị trường và các sản phẩm tài chính mới.
Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng đa dạng hóa với sự xuất hiện của chứng khoán phái sinh, tài sản số, thị trường phi tập trung và các công cụ tài chính mới, nhiều quy định pháp lý hiện hành vẫn mang tính “hậu kiểm” và chưa có cơ chế điều chỉnh phù hợp đối với các mô hình mới.
Theo quy định tại Luật Chứng khoán năm 2019, các hoạt động chào bán, niêm yết và giao dịch chứng khoán chủ yếu được điều chỉnh đối với các loại chứng khoán truyền thống, như: cổ phiếu, trái phiếu và chứng khoán phái sinh (Điều 4, Điều 15, Điều 71), trong khi chưa có quy định cụ thể đối với các loại tài sản số hoặc sản phẩm tài chính mới phát sinh trong thực tiễn. Bên cạnh đó, cơ chế quản lý thị trường vẫn thiên về kiểm tra, giám sát sau khi giao dịch đã phát sinh, thể hiện qua các quy định về công bố thông tin và xử lý vi phạm (Điều 9, Điều 132), cho thấy cách tiếp cận quản lý chưa theo kịp yêu cầu giám sát chủ động trong bối cảnh thị trường phát triển nhanh và phức tạp.
Việc thiếu khung pháp lý hoàn chỉnh cho các sản phẩm, như: tài sản mã hóa, trái phiếu xanh, thị trường các-bon… không chỉ tạo ra khoảng trống pháp lý mà còn tiềm ẩn rủi ro hệ thống, đòi hỏi phải bổ sung các quy định pháp luật phù hợp với sự phát triển của thị trường trong giai đoạn mới.
Thứ ba, cơ chế bảo vệ nhà đầu tư và kỷ luật thị trường chưa thực sự hiệu quả, chưa đáp ứng yêu cầu nâng cao niềm tin thị trường.
Mặc dù khuôn khổ pháp luật đã quy định tương đối đầy đủ về bảo vệ nhà đầu tư và kỷ luật thị trường, song hiệu quả thực thi trên thực tế chưa tương xứng. Theo Luật Chứng khoán năm 2019 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), các hành vi bị nghiêm cấm, như: thao túng giá, giao dịch nội gián đã được quy định rõ (Điều 12); đồng thời, nghĩa vụ công bố thông tin của tổ chức phát hành và công ty đại chúng cũng được đặt ra nhằm bảo đảm tính minh bạch của thị trường (Điều 9). Bên cạnh đó, cơ chế xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán đã được thiết lập và tăng cường thông qua các quy định về thanh tra, giám sát và xử phạt (Điều 130, Điều 132).
Tuy nhiên, trên thực tế, việc phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm vẫn còn độ trễ, trong khi phương thức giám sát chủ yếu mang tính phản ứng, chưa đáp ứng yêu cầu quản lý trong bối cảnh thị trường ngày càng phức tạp. Trong khi đó, Bộ trưởng Bộ Tài chính đã nhấn mạnh: “niềm tin của nhà đầu tư là yếu tố cốt lõi… cần xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật”4, coi đây là điều kiện tiên quyết để củng cố kỷ cương thị trường. Điều này cho thấy, yêu cầu cấp thiết phải chuyển mạnh từ mô hình giám sát thụ động sang giám sát chủ động, tăng cường ứng dụng công nghệ, dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý thị trường, qua đó, nâng cao hiệu quả bảo vệ nhà đầu tư và củng cố niềm tin thị trường trong giai đoạn mới.
Thứ tư, mức độ mở cửa thị trường và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài vẫn còn những rào cản mang tính nền tảng.
Mặc dù khuôn khổ pháp luật đã từng bước mở rộng khả năng tham gia của nhà đầu tư nước ngoài, song vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Theo Luật Chứng khoán năm 2019, nhà đầu tư nước ngoài được tham gia thị trường chứng khoán Việt Nam và sở hữu chứng khoán theo quy định của pháp luật có liên quan (Điều 4, Điều 139); đồng thời, việc xác định tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại công ty đại chúng phải tuân thủ quy định của pháp luật chuyên ngành (Điều 32). Tuy nhiên, các quy định này vẫn phụ thuộc đáng kể vào hệ thống pháp luật liên quan, như: Luật Đầu tư và các văn bản hướng dẫn, dẫn đến sự phân tán và thiếu nhất quán trong xác định tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trên thực tế.
Bên cạnh đó, hoạt động đầu tư gián tiếp của nhà đầu tư nước ngoài còn chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật về quản lý ngoại hối, trong đó yêu cầu mở tài khoản vốn đầu tư gián tiếp và thực hiện các giao dịch thông qua hệ thống ngân hàng được quy định tại các văn bản của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Mặc dù cơ chế này nhằm kiểm soát dòng vốn và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính, song đồng thời cũng làm gia tăng chi phí giao dịch và hạn chế tính linh hoạt trong chuyển đổi ngoại tệ. Trong bối cảnh đó, việc thiếu các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá linh hoạt và mức độ tự do hóa thị trường ngoại hối còn hạn chế tiếp tục là rào cản lớn đối với nhà đầu tư quốc tế, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường và tiến trình nâng hạng.
Thứ năm, sự thiếu đồng bộ giữa khuôn khổ pháp lý và hạ tầng vận hành thị trường làm giảm hiệu quả của cải cách thể chế.
Theo Luật Chứng khoán năm 2019, hệ thống tổ chức thị trường bao gồm: Sở giao dịch chứng khoán và Tổng công ty lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam có chức năng tổ chức giao dịch, đăng ký, lưu ký, thanh toán và bù trừ chứng khoán theo quy định pháp luật (Điều 42, Điều 56). Đồng thời, các quy định về đăng ký, lưu ký, bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán được cụ thể hóa trong các văn bản hướng dẫn thi hành, tạo nền tảng pháp lý cho hoạt động vận hành thị trường.
Tuy nhiên, trong bối cảnh triển khai các cơ chế hiện đại, như: đối tác bù trừ trung tâm (CCP), hệ thống giao dịch KRX và các mô hình giao dịch mới, khuôn khổ pháp lý hiện hành vẫn chưa được hoàn thiện tương ứng, dẫn đến sự thiếu đồng bộ giữa quy định pháp luật và thực tiễn vận hành. Điều này hạn chế khả năng triển khai các nghiệp vụ tài chính hiện đại, như: cho vay chứng khoán hoặc các chiến lược đầu tư phức tạp.
Thứ sáu, yêu cầu nâng hạng thị trường đặt ra áp lực lớn đối với việc hoàn thiện thể chế theo chuẩn mực quốc tế.
Việc thị trường chứng khoán Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng là một bước tiến quan trọng, tuy nhiên, để duy trì và tiến tới đáp ứng đầy đủ các tiêu chí của MSCI, hệ thống pháp luật cần tiếp tục được hoàn thiện ở mức độ sâu hơn, đặc biệt về minh bạch thông tin, khả năng tiếp cận thị trường, cơ chế giao dịch và bảo vệ nhà đầu tư. Khoảng cách giữa thực tiễn pháp luật hiện hành và các chuẩn mực quốc tế chính là thách thức lớn trong tiến trình hội nhập tài chính toàn cầu.
Nhìn tổng quát có thể thấy, những hạn chế trên phản ánh một thực tế rằng, quá trình hoàn thiện pháp luật về quản lý thị trường chứng khoán ở Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn chuyển đổi, nhiều vướng mắc cần được xử lý một cách đồng bộ. Do đó, việc hoàn thiện pháp luật trong giai đoạn tới cần được tiếp cận theo hướng tổng thể, gắn chặt với các nhóm giải pháp về đồng bộ pháp lý, hiện đại hóa hạ tầng, tăng cường giám sát và phát triển cấu trúc thị trường.
4. Một số giải pháp
Sang giai đoạn 2026 – 2030, trong bối cảnh yêu cầu tăng trưởng nhanh và bền vững, cùng với mục tiêu huy động khoảng 80% tổng nhu cầu vốn từ khu vực xã hội, thị trường chứng khoán được xác định là kênh dẫn vốn trung và dài hạn chủ lực của nền kinh tế5. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tiếp tục hoàn thiện pháp luật về quản lý thị trường chứng khoán theo hướng hiện đại, đồng bộ và tiệm cận chuẩn mực quốc tế, bảo đảm thị trường vận hành minh bạch, hiệu quả và bền vững.
Một là, hoàn thiện đồng bộ khuôn khổ pháp luật và bổ sung quy định cho các sản phẩm, cấu phần thị trường mới. Cần rà soát, sửa đổi và hoàn thiện hệ thống pháp luật về chứng khoán theo hướng đồng bộ với các luật có liên quan, như: Luật Doanh nghiệp năm 2025, Luật Đầu tư năm 2025, Luật các tổ chức tín dụng năm 2024, qua đó, khắc phục tình trạng chồng chéo và thiếu thống nhất trong áp dụng pháp luật. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ dừng ở sửa đổi các quy định hiện hành mà cần chuyển sang cách tiếp cận chủ động, thiết kế khung pháp lý có khả năng dự báo và thích ứng với sự phát triển nhanh của thị trường. Trên cơ sở đó, cần tập trung triển khai các nội dung trọng tâm:
(1) Rà soát, sửa đổi quy định về chào bán, giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ theo hướng minh bạch hóa thông tin, nâng cao điều kiện phát hành và trách nhiệm của tổ chức trung gian, qua đó, giảm thiểu rủi ro và khôi phục niềm tin thị trường trái phiếu.
(2) Hoàn thiện cơ chế phát hành, niêm yết chứng khoán, gắn IPO với niêm yết nhằm rút ngắn thời gian đưa hàng hóa lên thị trường, tăng tính thanh khoản và hạn chế tình trạng “niêm yết hình thức” hoặc trì hoãn niêm yết sau phát hành.
(3) Bổ sung quy định đối với các sản phẩm mới, như: trái phiếu xanh, trái phiếu bền vững, qua đó, hỗ trợ định hướng phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và thu hút dòng vốn đầu tư có trách nhiệm.
(4) Nghiên cứu xây dựng khung pháp lý cho tài sản số, thị trường các-bon và các công cụ tài chính mới nhằm tránh khoảng trống pháp lý và bảo đảm khả năng quản lý đối với các mô hình tài chính mới nổi.
(5) Chuẩn hóa trách nhiệm của các tổ chức trung gian (công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ, tổ chức tư vấn), chuyển từ vai trò “trung gian giao dịch” sang “trung gian chịu trách nhiệm pháp lý”, qua đó, nâng cao chất lượng dịch vụ và tính minh bạch của thị trường.
Hai là, hiện đại hóa hạ tầng thị trường và bảo đảm sự thống nhất giữa pháp luật và cơ chế vận hành. Một trong những vướng mắc hiện nay là sự thiếu đồng bộ giữa khuôn khổ pháp lý và hạ tầng vận hành. Do đó, việc hoàn thiện pháp luật cần được triển khai song hành với hiện đại hóa hạ tầng thị trường, cụ thể: triển khai đầy đủ cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (CCP), tạo nền tảng pháp lý cho các nghiệp vụ hiện đại như cho vay chứng khoán và phòng ngừa rủi ro. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho hệ thống giao dịch mới (KRX), bảo đảm tính tương thích giữa quy định pháp luật và khả năng vận hành thực tế của hệ thống. Chuẩn hóa quy trình giao dịch, thanh toán và lưu ký theo hướng rút ngắn thời gian, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả xử lý.
Ba là, tăng cường năng lực quản lý, giám sát và kỷ luật thị trường theo hướng chủ động, công nghệ hóa. Trong bối cảnh thị trường ngày càng phức tạp, yêu cầu đặt ra là phải chuyển đổi căn bản phương thức giám sát từ bị động sang chủ động, dựa trên nền tảng công nghệ. Các giải pháp trọng tâm gồm: tăng chế tài đối với hành vi thao túng giá, giao dịch nội gián, bảo đảm tính răn đe và nâng cao kỷ luật thị trường. Phân định rõ trách nhiệm giám sát giữa các chủ thể (Ủy ban Chứng khoán nhà nước, sở giao dịch, trung tâm lưu ký…), tránh chồng chéo và nâng cao hiệu quả phối hợp. Ứng dụng công nghệ thông tin, Big Data, AI trong giám sát giao dịch nhằm phát hiện sớm các hành vi vi phạm. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, chuyển từ giám sát phản ứng sang giám sát phòng ngừa, qua đó, giảm thiểu rủi ro pháp lý và rủi ro hệ thống.
Bốn là, phát triển cấu trúc thị trường theo hướng cân bằng, bền vững và nâng cao chất lượng hàng hóa. Hoàn thiện pháp luật không chỉ nhằm kiểm soát thị trường mà còn phải định hướng phát triển cấu trúc thị trường theo hướng bền vững. Theo đó, mở rộng quy mô thị trường thông qua thúc đẩy cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước gắn với niêm yết; đồng thời, khuyến khích doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng tham gia thị trường. Phát triển nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là các quỹ đầu tư dài hạn nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhà đầu tư cá nhân và tăng tính ổn định của thị trường. Nâng cao chuẩn mực quản trị công ty đại chúng và chuẩn hóa công bố thông tin, bảo đảm tính minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin của nhà đầu tư. Phát triển hệ sinh thái trung gian tài chính chuyên nghiệp, nâng cao năng lực của công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ và các tổ chức cung cấp dịch vụ trên thị trường.
5. Kết luận
Trong bối cảnh cải cách thể chế và hội nhập tài chính quốc tế, hoàn thiện pháp luật về quản lý thị trường chứng khoán không chỉ nhằm khắc phục bất cập trước mắt mà còn là yêu cầu mang tính chiến lược để tái cấu trúc thị trường theo hướng hiện đại, minh bạch và bền vững. Thực tiễn cho thấy, khuôn khổ pháp lý đã có bước chuyển tích cực, song vẫn tồn tại những bất cập về tính đồng bộ, khả năng thích ứng và hiệu quả giám sát. Do đó, việc hoàn thiện pháp luật cần được tiếp cận theo hướng tổng thể, đồng bộ và tiệm cận chuẩn mực quốc tế, gắn với nâng hạng thị trường và hiện đại hóa hạ tầng. Đây là điều kiện nền tảng để thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển ổn định, minh bạch và trở thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn chủ lực của nền kinh tế trong giai đoạn tới.
Chú thích:
1. Báo cáo thường niên năm 2025. https://www.hsx.vn/vi/tin-tuc/com-bao-cao-thuong-nien-nam-2025/2441767
2, 3. Dấu ấn thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 và giải pháp trọng tâm năm 2026. https://tapchinganhang.gov.vn/dau-an-thi-truong-chung-khoan-viet-nam-nam-2025-va-giai-phap-trong-tam-nam-2026-17059.html
4. Hoàn thiện thể chế, nâng chuẩn pháp lý cho thị trường chứng khoán. https://vov2.vov.vn/phap-luat/hoan-thien-the-che-nang-chuan-phap-ly-cho-thi-truong-chung-khoan-57691.vov2
5. Thị trường vốn – “Chìa khóa” cho mục tiêu tăng trưởng hai con số. https://vtv.vn/thi-truong-von-chia-khoa-cho-muc-tieu-tang-truong-hai-con-so-100260331115227264.htm
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2025). Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/9/2025 về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam.
2. FTSE Russell nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam và con đường hội nhập tài chính toàn cầu. https://tapchinganhang.gov.vn/ftse-russell-nang-hang-thi-truong-chung-khoan-viet-nam-va-con-duong-hoi-nhap-tai-chinh-toan-cau-16675.html
3. Bất cân xứng giữa thể chế và thực tiễn vận hành thị trường chứng khoán Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/01/20/bat-can-xung-giua-the-che-va-thuc-tien-van-hanh-thi-truong-chung-khoan-viet-nam
4. Báo cáo kinh tế vĩ mô tháng 12/2025, quý IV/2025 và năm 2025. https://vncsi.com.vn/bao-cao-kinh-te-vi-mo-thang-12-2025-quy-iv-2025-va-nam-2025
5. World Bank (2023). Vietnam Capital Market Development Report.
6. FTSE Russell (2025). FTSE Equity Country Classification – Vietnam Upgrade Report.



