Chuyển đổi số nhưng chưa chuyển đổi tư duy: “điểm nghẽn mềm” trong cải cách hành chính hiện nay

Digital transformation without a shift in mindset: the “soft bottleneck” in current administrative reform

           ThS. Vũ Thị Hồng Nhung
ThS. Mai Thị Thanh Hương
Trường Chính trị tỉnh Ninh Bình

(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số trong cải cách hành chính ở Việt Nam đang được triển khai mạnh mẽ nhưng vẫn chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng do tồn tại “điểm nghẽn mềm” trong tư duy quản lý. Bài viết phân tích cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa chuyển đổi số và chuyển đổi tư duy, đồng thời chỉ ra các biểu hiện chủ yếu như số hóa mang tính hình thức, tâm lý ngại thay đổi, tư duy quyền lực hành chính và hạn chế trong việc khai thác, chia sẻ dữ liệu. Trên cơ sở đó, bài viết làm rõ các nguyên nhân mang tính hệ thống và đề xuất các giải pháp trọng tâm nhằm thúc đẩy đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả chuyển đổi số trong cải cách hành chính hiện nay.

Từ khóa: Chuyển đổi số, chuyển đổi tư duy, điểm nghẽn mềm, cải cách hành chính.

Abstract: Digital transformation in administrative reform in Vietnam has been strongly promoted, but has not yet achieved the expected effectiveness due to the existence of a “soft bottleneck” in the governance mindset. This article analyzes the theoretical basis of the relationship between digital transformation and mindset transformation. It identifies key manifestations, including superficial digitalization, resistance to change, administrative power-oriented thinking, and limitations in data exploitation and sharing. On that basis, the article clarifies systemic causes. It proposes key solutions to promote mindset innovation, strengthen institutional frameworks, and enhance the quality of cadres and civil servants, thereby improving the effectiveness of digital transformation in current administrative reform.

Keywords: Digital transformation; mindset transformation; bottleneck; administrative reform.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu và là động lực quan trọng trong cải cách hành chính, hướng tới xây dựng nền hành chính hiện đại, hiệu lực, hiệu quả. Mặc dù thời gian qua các bộ, ngành, địa phương đã tích cực triển khai, đầu tư hạ tầng và phát triển dịch vụ công trực tuyến, nhưng kết quả đạt được vẫn chưa tương xứng với kỳ vọng; tình trạng số hóa hình thức, “trực tuyến hóa nhưng chưa chuyển đổi” vẫn còn phổ biến.

Thực tiễn đó cho thấy, rào cản lớn nhất của chuyển đổi số không nằm ở công nghệ mà ở tư duy quản lý và cách thức thực thi công vụ. “Điểm nghẽn mềm” – sự chậm đổi mới trong nhận thức, thói quen và phương thức làm việc của đội ngũ cán bộ, công chức đang trở thành yếu tố quyết định hiệu quả cải cách hành chính trong giai đoạn hiện nay.

2. Cơ sở lý luận về chuyển đổi số trong khu vực công và yêu cầu đổi mới tư duy quản lý

Chuyển đổi số trong khu vực công không chỉ là việc ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động quản lý nhà nước mà còn là quá trình tái cấu trúc toàn diện phương thức vận hành của bộ máy hành chính trên nền tảng công nghệ và dữ liệu số, nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, chuyển đổi số hướng tới xây dựng chính quyền số, trong đó hoạt động của cơ quan nhà nước được thực hiện chủ yếu trên môi trường số, dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên quan trọng và người dân, doanh nghiệp là trung tâm phục vụ.

Về bản chất, chuyển đổi số có sự khác biệt căn bản so với “tin học hóa” hay “ứng dụng công nghệ thông tin” trước đây. Nếu tin học hóa chủ yếu hỗ trợ thực hiện các quy trình hiện có, thì chuyển đổi số đòi hỏi phải thay đổi tư duy quản lý, đổi mới phương thức vận hành và tái thiết kế các quy trình công vụ. Như Erik Brynjolfsson và Andrew McAfee (2014)1 đã chỉ ra, công nghệ số chỉ thực sự tạo ra giá trị khi đi kèm với đổi mới tổ chức và mô hình quản trị; nếu không, các tổ chức dễ rơi vào tình trạng “số hóa hình thức” mà không nâng cao hiệu quả thực sự.

Trong khu vực công, yêu cầu chuyển đổi tư duy quản lý được đặt ra rõ nét trong tiến trình chuyển từ mô hình hành chính truyền thống sang quản trị công hiện đại. Tư duy hành chính truyền thống dựa trên mệnh lệnh – kiểm soát, coi trọng tuân thủ quy trình, trong khi tư duy quản trị hiện đại hướng tới phục vụ, kiến tạo phát triển và lấy người dân làm trung tâm. Quan điểm này phù hợp với định hướng cải cách hành chính ở Việt Nam theo Nghị quyết số 76/NQ-CP ngày 15/7/2021 của Chính phủ về Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021–2030, đồng thời, tương đồng với các lý thuyết quản trị công trên thế giới như Quản lý công mới (New Public Management) nhấn mạnh hiệu quả, kết quả đầu ra (Hood, 1991)2, và Quản trị công mới (New Public Governance) – đề cao sự phối hợp, tham gia của các chủ thể và tạo lập giá trị công (Osborne, 2010)3. Trước đó, David Osborne và Ted Gaebler (1992)4 cũng đã khẳng định vai trò của chính phủ kiến tạo, chuyển từ “chèo thuyền” sang “lái thuyền”, nhấn mạnh tính linh hoạt và định hướng phục vụ.

Sự khác biệt giữa hai mô hình tư duy thể hiện ở nhiều phương diện: từ quản lý sang phục vụ; từ quy trình cứng nhắc sang linh hoạt; từ hồ sơ giấy sang môi trường số; từ phân tán trách nhiệm sang đề cao trách nhiệm giải trình và minh bạch. Trong bối cảnh đó, dữ liệu trở thành nền tảng của quản trị hiện đại, đòi hỏi tư duy mở trong việc chia sẻ và khai thác thông tin.

Từ những phân tích trên, có thể thấy chuyển đổi số trong cải cách hành chính không chỉ là sự thay đổi về công cụ mà còn là sự chuyển đổi căn bản về tư duy quản lý. Nếu chỉ dừng lại ở việc số hóa các quy trình hiện có mà không đổi mới cách tiếp cận và phương thức vận hành, thì chuyển đổi số sẽ khó tạo ra giá trị thực sự. Vì vậy, đổi mới tư duy quản lý chính là điều kiện tiên quyết để bảo đảm hiệu quả của tiến trình chuyển đổi số trong khu vực công hiện nay.

3. Thực trạng “điểm nghẽn mềm” trong chuyển đổi số hiện nay

Thực tiễn triển khai chuyển đổi số trong cải cách hành chính thời gian qua cho thấy, bên cạnh những kết quả đạt được, vẫn tồn tại không ít “điểm nghẽn mềm” xuất phát từ tư duy quản lý và phương thức thực thi công vụ của đội ngũ cán bộ, công chức. Những hạn chế này biểu hiện trên một số phương diện chủ yếu sau:

Một là, tư duy “số hóa hình thức” vẫn còn khá phổ biến ở nhiều cơ quan, địa phương. Trong không ít trường hợp, việc triển khai dịch vụ công trực tuyến mới chỉ dừng lại ở việc đưa các thủ tục hành chính lên môi trường mạng, nhưng quy trình xử lý thực chất vẫn chưa có sự thay đổi tương ứng. Người dân dù đã nộp hồ sơ trực tuyến vẫn bị yêu cầu nộp thêm bản giấy hoặc đến cơ quan để xác nhận, đối chiếu. Chẳng hạn, tại một số địa phương, khi thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh hoặc chứng thực giấy tờ, người dân có thể khai báo và gửi hồ sơ qua cổng dịch vụ công, nhưng sau đó vẫn phải trực tiếp đến bộ phận một cửa để hoàn tất thủ tục. Điều này làm giảm đáng kể ý nghĩa của chuyển đổi số, thậm chí tạo thêm gánh nặng về thời gian và chi phí cho người dân và doanh nghiệp.

Hai là, tâm lý e ngại thay đổi, sợ sai, sợ trách nhiệm của một bộ phận cán bộ, công chức cũng là rào cản không nhỏ đối với tiến trình chuyển đổi số. Việc tiếp cận và sử dụng các nền tảng công nghệ mới đòi hỏi phải học hỏi, thích nghi và chấp nhận thay đổi thói quen làm việc, trong khi nhiều cán bộ vẫn quen với phương thức xử lý công việc truyền thống. Ở một số xã, phường, dù đã được trang bị hệ thống phần mềm quản lý văn bản, hồ sơ điện tử, nhưng cán bộ vẫn ưu tiên xử lý hồ sơ giấy, sau đó mới “nhập lại” lên hệ thống để hoàn thiện thủ tục, mang tính đối phó. Thực tế này phản ánh rõ tâm lý làm việc an toàn, ngại đổi mới, dẫn đến việc chuyển đổi số không phát huy hiệu quả như kỳ vọng.

Ba là, tư duy quyền lực hành chính vẫn còn tồn tại, làm hạn chế việc chuyển sang mô hình hành chính phục vụ. Trong một số trường hợp, cán bộ, công chức vẫn coi người dân là “đối tượng quản lý” thay vì “khách hàng” cần được phục vụ. Biểu hiện là việc hướng dẫn thủ tục còn mang tính áp đặt, thiếu linh hoạt; chưa chủ động hỗ trợ người dân trong quá trình thực hiện dịch vụ công trực tuyến, đặc biệt là đối với người cao tuổi hoặc người không thành thạo công nghệ. Tại một số địa phương, dù đã triển khai mô hình “một cửa điện tử”, người dân vẫn gặp khó khăn khi thực hiện thủ tục do thiếu sự hướng dẫn tận tình từ phía cán bộ, dẫn đến tâm lý e ngại khi sử dụng dịch vụ công trực tuyến.

Bốn là, thiếu tư duy dữ liệu và tình trạng “cát cứ thông tin” giữa các cơ quan, đơn vị vẫn là một trong những điểm nghẽn lớn. Dữ liệu chưa được chia sẻ và kết nối hiệu quả giữa các hệ thống thông tin, dẫn đến việc người dân phải cung cấp lại nhiều lần cùng một loại thông tin khi thực hiện các thủ tục hành chính khác nhau. Ví dụ, trong quá trình giải quyết thủ tục liên quan đến đất đai, hộ tịch hoặc bảo hiểm, dữ liệu giữa các ngành chưa được liên thông đầy đủ, khiến việc xử lý hồ sơ bị kéo dài và phát sinh thêm các thủ tục không cần thiết. Điều này cho thấy mặc dù hạ tầng công nghệ đã từng bước được đầu tư, nhưng nếu thiếu tư duy khai thác và chia sẻ dữ liệu thì chuyển đổi số khó có thể đạt được mục tiêu đã đề ra.

Những biểu hiện nêu trên cho thấy “điểm nghẽn mềm” trong chuyển đổi số không chỉ là vấn đề riêng lẻ của từng cá nhân mà còn mang tính phổ biến, xuất phát từ tư duy, thói quen và cơ chế vận hành của bộ máy hành chính. Nếu không được nhận diện và tháo gỡ kịp thời, những hạn chế này sẽ tiếp tục cản trở tiến trình xây dựng nền hành chính hiện đại, phục vụ và hiệu quả trong bối cảnh hiện nay.

Nguyên nhân của những “điểm nghẽn mềm” trong chuyển đổi số của khu vực công bắt nguồn từ các nguyên nhân mang tính hệ thống, gắn với yếu tố con người, cơ chế và môi trường thực thi công vụ. (1) Công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức chưa theo kịp yêu cầu chuyển đổi số, chủ yếu tập trung vào kỹ năng công nghệ mà chưa chú trọng đến chuyển đổi tư duy quản lý, tư duy phục vụ và tư duy dữ liệu. Vì vậy, nhiều cán bộ dù sử dụng được công nghệ nhưng vẫn xử lý công việc theo cách cũ. (2) Cơ chế đánh giá cán bộ, công chức còn mang tính hình thức, chưa gắn với hiệu quả công việc trong môi trường số, chưa phản ánh đúng mức độ đổi mới và chất lượng phục vụ, dẫn đến thiếu động lực để cải thiện. (3) Vai trò lãnh đạo ở một số nơi chưa thực sự quyết liệt; người đứng đầu chưa gương mẫu, thiếu kiểm tra, giám sát, khiến quá trình chuyển đổi số dễ rơi vào hình thức. (4) Văn hóa công vụ chậm đổi mới, còn tồn tại tâm lý ngại thay đổi, sợ trách nhiệm, thiếu tinh thần phục vụ và trách nhiệm giải trình, tạo ra rào cản vô hình đối với quá trình chuyển đổi số.

Nhìn chung, các nguyên nhân này có mối liên hệ chặt chẽ, tạo thành một rào cản mang tính hệ thống. Do đó, việc khắc phục “điểm nghẽn mềm” đòi hỏi giải pháp đồng bộ, trong đó trọng tâm là đổi mới tư duy quản lý, hoàn thiện thể chế và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức.

4. Giải pháp khắc phục “điểm nghẽn mềm” trong chuyển đổi số

Để khắc phục “điểm nghẽn mềm” trong chuyển đổi số, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, trong đó trọng tâm là đổi mới tư duy quản lý, hoàn thiện thể chế và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức.

Thứ nhất, đổi mới tư duy từ cấp lãnh đạo, đặc biệt là người đứng đầu cơ quan, đơn vị. Thực tiễn cho thấy mức độ thành công của chuyển đổi số phụ thuộc rất lớn vào nhận thức và quyết tâm chính trị của lãnh đạo. Do đó, lãnh đạo các cấp cần thực sự tiên phong trong chuyển đổi số, không chỉ ở vai trò chỉ đạo mà còn trực tiếp tham gia và sử dụng các nền tảng số trong công tác điều hành. Đồng thời, cần chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo, từ “làm thay” sang “dẫn dắt và tạo điều kiện”, qua đó tạo động lực lan tỏa trong toàn hệ thống. Đây cũng là yêu cầu đã được nhấn mạnh trong các chủ trương của Đảng về đổi mới phương thức lãnh đạo, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số.

Thứ hai, đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức theo hướng toàn diện, không chỉ trang bị kỹ năng số mà còn quan trọng hơn là hình thành tư duy số. Nội dung đào tạo cần gắn với thực tiễn công việc, chú trọng phát triển tư duy phục vụ Nhân dân, tư duy dữ liệu và khả năng đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa hình thức đào tạo, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giữa đào tạo tập trung và tự học trên nền tảng số, bảo đảm cán bộ, công chức có khả năng thích ứng nhanh với môi trường làm việc mới.

Thứ ba, cải cách cơ chế đánh giá, xếp loại cán bộ, công chức theo hướng thực chất, gắn với kết quả và hiệu quả công việc trong môi trường số. Cần xây dựng các tiêu chí đánh giá cụ thể về mức độ ứng dụng công nghệ, chất lượng giải quyết thủ tục hành chính và mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp. Đồng thời, tăng cường trách nhiệm giải trình và minh bạch hóa kết quả thực thi công vụ. Việc đánh giá phải trở thành công cụ tạo động lực, khuyến khích đổi mới và sáng tạo, thay vì chỉ mang tính hình thức như hiện nay.

Thứ tư, xây dựng và phát triển văn hóa số trong các cơ quan hành chính nhà nước. Văn hóa số không chỉ là việc sử dụng công nghệ mà còn là sự thay đổi về thái độ, hành vi và phương thức làm việc của đội ngũ cán bộ, công chức theo hướng minh bạch, chia sẻ và hợp tác. Cần từng bước hình thành môi trường làm việc số, trong đó dữ liệu được coi là tài sản chung, được chia sẻ và khai thác hiệu quả giữa các cơ quan, đơn vị, qua đó khắc phục tình trạng “cát cứ thông tin”, nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp.

Thứ năm, tiếp tục hoàn thiện thể chế, tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho chuyển đổi số trong khu vực công. Trọng tâm là rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật theo hướng loại bỏ những thủ tục, quy trình không còn phù hợp với môi trường số, đặc biệt là tình trạng “nửa số – nửa giấy” trong giải quyết thủ tục hành chính. Đồng thời, cần hoàn thiện các quy định về quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu, bảo đảm an toàn, an ninh thông tin, tạo điều kiện để việc xử lý công việc được thực hiện hoàn toàn trên môi trường điện tử. Đây cũng là yêu cầu phù hợp với định hướng xây dựng chính quyền số, nền hành chính hiện đại đã được xác định trong các chương trình cải cách hành chính và chuyển đổi số quốc gia hiện nay.

5. Kết luận

Chuyển đổi số trong cải cách hành chính không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ, mà trước hết là quá trình chuyển đổi tư duy quản lý. Nếu không tháo gỡ được “điểm nghẽn mềm” này, mọi nỗ lực đầu tư vào hạ tầng và kỹ thuật sẽ khó phát huy hiệu quả. Do đó, yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là “số hóa nền hành chính”, mà sâu xa hơn là kiến tạo một nền hành chính hiện đại, phục vụ, lấy người dân làm trung tâm.

Chú thích:
1. Brynjolfsson, E., & McAfee, A. (2014). The Second Machine Age. W.W. Norton & Company, New York.
2. Osborne, D., & Gaebler, T. (1992). Reinventing Government, Addison-Wesley, Reading, MA.
3. Hood, C. (1991). A Public Management for All Seasons? Public Administration, 69(1), 3-19.
4. Osborne, S.P. (2010). The New Public Governance. Routledge, London.
Tài liệu tham khảo:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
3. Chính phủ (2021). Nghị quyết số 76/NQ-CP ngày 15/7/2021 về Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021-2030.
4. Bộ Thông tin và Truyền thông (2021). Khung chuyển đổi số quốc gia, Hà Nội.