Kinh nghiệm quốc tế trong bảo đảm an sinh xã hội và hàm ý chính sách cho đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế ở tỉnh Nghệ An

International experiences in ensuring social security and policy implications for renewing the economic growth model in Nghe An Province

ThS. Phạm Thị Vân Hạnh
ThS. Nguyễn Thị Hưng
Học viện Ngân hàng – Phân viện Bắc Ninh

(Quanlynhanuoc.vn) – Bảo đảm an sinh xã hội và giảm bất bình đẳng là một trong những điều kiện quan trọng để duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững và bao trùm. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, biến đổi khí hậu, chuyển đổi số và những biến động kinh tế thế giới, nhiều quốc gia đã triển khai các mô hình chính sách nhằm kết hợp hiệu quả giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội. Bài viết phân tích một số kinh nghiệm quốc tế tiêu biểu trong việc bảo đảm an sinh xã hội và giảm bất bình đẳng, đặc biệt tại các quốc gia Bắc Âu, Đông Á và một số nền kinh tế đang phát triển. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm góp phần đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế của tỉnh Nghệ An theo hướng bao trùm, bền vững và nâng cao chất lượng đời sống của người dân.

Từ khóa: An sinh xã hội, bất bình đẳng, tăng trưởng bao trùm, mô hình tăng trưởng, Nghệ An.

Abstract: Ensuring social security and reducing inequality are among the essential conditions for maintaining sustainable and inclusive economic growth. In the context of globalization, climate change, digital transformation, and fluctuations in the global economy, many countries have implemented policy models to combine economic growth with social equity effectively. This article analyzes several notable international experiences in ensuring social security and reducing inequality, particularly in Nordic and East Asian countries, as well as several developing economies. Based on these experiences, the article proposes several policy implications to help innovate the economic growth model of Nghe An Province toward greater inclusiveness, sustainability, and improved quality of life for local people.

Keywords: social security, inequality, inclusive growth, growth model, Nghe An Province.

1. Đặt vấn đề

Trong quá trình phát triển kinh tế, vấn đề bảo đảm an sinh xã hội và giảm bất bình đẳng ngày càng trở thành yêu cầu cấp thiết đối với nhiều quốc gia. Thực tiễn cho thấy tăng trưởng kinh tế, nếu không gắn với tiến bộ và công bằng xã hội, sẽ dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo, làm gia tăng bất ổn xã hội và cản trở sự phát triển bền vững. Trong những thập kỷ gần đây, nhiều tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Chương trình Phát triển Liên Hợp quốc (UNDP) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã nhấn mạnh khái niệm tăng trưởng bao trùm– tức là tăng trưởng kinh tế phải tạo cơ hội cho mọi nhóm dân cư và phân bổ lợi ích phát triển một cách công bằng hơn.

Ở Việt Nam, chiến lược phát triển kinh tế – xã hội luôn xác định mục tiêu tăng trưởng gắn với tiến bộ và công bằng xã hội. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, biến động kinh tế toàn cầu, chuyển đổi số và biến đổi khí hậu, nhiều địa phương đang đối mặt với những thách thức mới trong việc duy trì tăng trưởng kinh tế đồng thời bảo đảm phúc lợi xã hội.

Tỉnh Nghệ An là địa phương có diện tích lớn nhất cả nước, dân số đông, có nhiều tiềm năng phát triển nhưng cũng tồn tại không ít khó khăn, đặc biệt là sự chênh lệch về mức độ phát triển giữa khu vực đô thị, khu vực đồng bằng và khu vực miền núi. Do đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về bảo đảm an sinh xã hội và giảm bất bình đẳng để vận dụng phù hợp vào quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế của tỉnh Nghệ An có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.

2. Khung lý thuyết về tăng trưởng bao trùm

2.1. Khái niệm tăng trưởng bao trùm

Theo UNDP, tăng trưởng bao trùm là quá trình và kết quả của tăng trưởng kinh tế, trong đó mọi nhóm dân cư đều có cơ hội tham gia và được thụ hưởng thành quả tăng trưởng một cách công bằng. Khái niệm này nhấn mạnh không chỉ tốc độ tăng trưởng mà còn chú trọng vào khả năng tiếp cận cơ hội phát triển, giảm nghèo và giảm bất bình đẳng xã hội. Theo WB, tăng trưởng bao trùm là tăng trưởng cho phép mọi người dân tham gia đóng góp và hưởng lợi từ quá trình tăng trưởng kinh tế. Khái niệm này nhấn mạnh đồng thời tốc độ và mô hình tăng trưởng, trong đó, năng suất lao động giữ vai trò trung tâm thay vì chỉ tập trung vào tái phân phối thu nhập.

Từ các cách tiếp cận trên, có thể hiểu rằng, tăng trưởng bao trùm là mô hình tăng trưởng kinh tế vừa bảo đảm hiệu quả kinh tế vừa thúc đẩy công bằng xã hội, trong đó mọi nhóm dân cư đều có cơ hội tham gia và hưởng lợi từ quá trình phát triển.

2.2. Các đặc trưng cơ bản của tăng trưởng bao trùm

Tăng trưởng kinh tế gắn với tạo việc làm. Một trong những đặc điểm quan trọng của tăng trưởng bao trùm là khả năng tạo ra nhiều việc làm chất lượng cho người lao động. Khi nền kinh tế tạo ra việc làm ổn định và thu nhập bền vững, người dân có thể trực tiếp hưởng lợi từ quá trình tăng trưởng.

Cơ hội tiếp cận bình đẳng. Tăng trưởng bao trùm đòi hỏi mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận các nguồn lực phát triển như giáo dục, dịch vụ y tế, tài chính và thị trường lao động. Nếu các cơ hội này chỉ tập trung vào một số nhóm dân cư nhất định, quá trình tăng trưởng sẽ dễ dẫn đến sự gia tăng bất bình đẳng.

Phân phối thu nhập hợp lý. Một nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhưng thu nhập chủ yếu tập trung vào một nhóm nhỏ trong xã hội sẽ không được coi là tăng trưởng bao trùm. Vì vậy, các chính sách tài khóa và an sinh xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết và tái phân phối thu nhập.

Hệ thống an sinh xã hội hiệu quả. An sinh xã hội là công cụ quan trọng nhằm bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương trước những rủi ro như thất nghiệp, bệnh tật, thiên tai hoặc khủng hoảng kinh tế. Một hệ thống an sinh xã hội hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của các cú sốc kinh tế và góp phần duy trì sự ổn định xã hội.

Đối với các nền kinh tế đang phát triển, tăng trưởng bao trùm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, giúp giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân; tăng cường ổn định xã hội và giảm nguy cơ xung đột xã hội; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng suất lao động; đồng thời tạo nền tảng cho phát triển bền vững trong dài hạn. Do đó, nhiều quốc gia đã đưa tăng trưởng bao trùm trở thành định hướng quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội.

3. Một số kinh nghiệm quốc tế

3.1. Mô hình phúc lợi xã hội toàn diện của các nước Bắc Âu

Các quốc gia Bắc Âu như Thụy Điển, Đan Mạch và Na Uy được xem là những quốc gia thành công trong việc kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội. Mô hình hình phát triển của các nước này dựa trên hệ thống phúc lợi xã hội toàn diện.

(1) Hệ thống thuế lũy tiến cao nhằm tái phân phối thu nhập hiệu quả

Các nước Bắc Âu áp dụng hệ thống thuế lũy tiến mạnh mẽ, trong đó người có thu nhập cao phải đóng mức thuế cao hơn để tài trợ cho các chương trình phúc lợi xã hội. Tỷ lệ thu ngân sách so với GDP tại các nước Bắc Âu thường ở mức 40-50% GDP, cao hơn nhiều so với mức trung bình của các nền kinh tế phát triển. Chính sách này giúp giảm khoảng cách thu nhập giữa các nhóm dân cư; tạo nguồn lực tài chính cho các chương trình an sinh xã hội, từ đó thúc đẩy phân phối lại thu nhập một cách hiệu quả. Chính vì vậy, các quốc gia Bắc Âu thường có chỉ số bất bình đẳng thu nhập (Gini) thấp nhất thế giới, phản ánh mức độ công bằng xã hội cao.

Bảng 1: Hệ số Gini ở một số quốc gia năm 2023

STTQuốc giaHệ số Gini
1Na Uy0,26
2Phần Lan0,27
3Đan Mạch0,29
4Thụy Điển0,32
5Trung bình nhiều quốc gia OECD0,32
6Mỹ0,41
Nguồn: Theo WorldBank.

(2) Chính sách giáo dục và y tế miễn phí hoặc chi phí thấp cho toàn dân

Một yếu tố quan trọng khác trong mô hình phát triển của các nước Bắc Âu là việc đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực. Các chính sách nổi bật bao gồm: giáo dục phổ thông miễn phí; giáo dục đại học miễn phí hoặc chi phí rất thấp; hệ thống đào tạo nghề gắn với nhu cầu của thị trường lao động; chính sách học tập suốt đời. Việc đầu tư vào giáo dục giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, từ đó thúc đẩy năng suất lao động và khả năng đổi mới sáng tạo của nền kinh tế.

Hệ thống y tế ở các nước Bắc Âu có độ bao phủ gần 100% dân số. Các nước, như: Đan Mạch, Na Uy, Phần Lan có 100% dân số được bảo hiểm y tế; Thụy Điển khoảng 99%. Y tế được tài trợ chủ yếu bằng thuế, giúp người dân tiếp cận dịch vụ y tế với chi phí thấp.

(3) Hệ thống bảo hiểm xã hội và trợ cấp thất nghiệp toàn diện

Bao gồm: bảo hiểm y tế toàn dân; trợ cấp thất nghiệp; trợ cấp gia đình và trẻ em; hệ thống lương hưu công cộng; hỗ trợ nhà ở và chăm sóc người cao tuổi. Nhờ hệ thống này, mọi công dân đều được bảo đảm mức sống cơ bản và có khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội thiết yếu như giáo dục, y tế và an sinh xã hội.

Các nước Bắc Âu thuộc nhóm quốc gia có mức chi tiêu cho an sinh xã hội cao nhất thế giới: Phần Lan: khoảng 32,5% GDP cho chi tiêu an sinh xã hội; Thụy Điển: khoảng 30–31% GDP; Na Uy: khoảng 30% GDP; Đan Mạch: khoảng 28% GDP. Trong khi đó, mức trung bình của Liên minh châu Âu chỉ khoảng 27,3% GDP. Điều này cho thấy, các quốc gia Bắc Âu ưu tiên rất lớn cho hệ thống phúc lợi xã hội.

(4) Đầu tư mạnh mẽ vào phát triển nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo

Các quốc gia Bắc Âu áp dụng mô hình “linh hoạt – an sinh” trong thị trường lao động. Mô hình này có 3 đặc điểm chính: doanh nghiệp có thể linh hoạt trong tuyển dụng và sa thải lao động; người lao động được bảo vệ thông qua hệ thống trợ cấp thất nghiệp và đào tạo lại; nhà nước hỗ trợ người lao động nhanh chóng quay trở lại thị trường lao động. Nhờ cơ chế này, thị trường lao động vừa bảo đảm tính linh hoạt cho doanh nghiệp vừa bảo vệ quyền lợi của người lao động.

Một đặc điểm quan trọng của mô hình Bắc Âu là tỷ lệ tham gia lao động cao, đặc biệt là lao động nữ. Theo WB, tỷ lệ nữ tham gia lực lượng lao động của các nước Bắc Âu thường cao nhất thế giới, duy trì ở mức 60 – 65%. Điều này giúp Nhà nước gia tăng nguồn thu thuế, đồng thời giảm số đối tượng phụ thuộc vào trợ cấp; từ đó tăng tính bền vững của hệ thống phúc lợi.

Các quốc gia Bắc Âu, như: Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy và Phần Lan được xem là những mô hình tiêu biểu trên thế giới về phát triển kinh tế gắn với công bằng xã hội. Những quốc gia này đã xây dựng thành công mô hình nhà nước phúc lợi, trong đó tăng trưởng kinh tế đi đôi với phân phối thu nhập hợp lý và bảo đảm mức sống tối thiểu cho toàn bộ người dân. Nhờ các chính sách đồng bộ, các quốc gia Bắc Âu đạt được nhiều kết quả tích cực: mức thu nhập bình quân đầu người cao; tỷ lệ nghèo thấp; mức độ bất bình đẳng thu nhập thấp; chỉ số phát triển con người (HDI) thuộc nhóm cao nhất thế giới. Điều này chứng minh rằng tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội không phải là hai mục tiêu mâu thuẫn mà có thể được kết hợp hài hòa trong một mô hình phát triển phù hợp.

3.2. Kinh nghiệm của các quốc gia Đông Á

Một số quốc gia Đông Á, như; Hàn Quốc, Nhật Bản và Singapore đã xây dựng mô hình phát triển kết hợp hiệu quả giữa tăng trưởng kinh tế nhanh và cải thiện phúc lợi xã hội.

Mô hình “tăng trưởng trước – phân phối sau”. Một đặc điểm nổi bật của các quốc gia Đông Á là chiến lược ưu tiên tăng trưởng kinh tế nhanh thông qua công nghiệp hóa và xuất khẩu, sau đó từng bước mở rộng hệ thống an sinh xã hội. Trong giai đoạn 1960-1990: Hàn Quốc duy trì tốc độ tăng trưởng GDP trung bình 7-9%/năm; Singapore đạt mức tăng trưởng khoảng 8-10%/năm; Trung Quốc từ năm 1978 đến nay duy trì mức tăng trưởng trung bình khoảng 9%/năm trong nhiều thập kỷ.

Tăng trưởng kinh tế nhanh đã tạo ra nguồn lực tài chính lớn để chính phủ đầu tư vào giáo dục, y tế, hạ tầng và các chương trình giảm nghèo. Chiến lược này giúp các quốc gia Đông Á thoát khỏi bẫy thu nhập thấp trong thời gian tương đối ngắn.

Đầu tư mạnh vào giáo dục và phát triển nguồn nhân lực. Một trong những yếu tố cốt lõi của thành công ở Đông Á là đầu tư lớn vào giáo dục và đào tạo kỹ năng. Ở Hàn Quốc, tỷ lệ người trưởng thành có trình độ đại học đạt khoảng 70% (cao nhất trong OECD) và chi tiêu cho giáo dục đạt khoảng 5% GDP. Còn đối với Nhật Bản, tỷ lệ tốt nghiệp trung học phổ thông trên 95%; hệ thống đào tạo nghề gắn chặt với doanh nghiệp. Tại Singapore, chi tiêu giáo dục khoảng 3-4% GDP, nhưng tập trung mạnh vào STEM và đổi mới sáng tạo, đồng thời xây dựng hệ thống đào tạo kỹ năng liên tục cho lực lượng lao động. Nhờ đầu tư vào giáo dục, các quốc gia Đông Á đã xây dựng được nguồn nhân lực chất lượng cao, giúp nâng cao năng suất lao động và tăng khả năng cạnh tranh của nền kinh tế.

Chính sách công nghiệp chủ động của nhà nước. Một điểm khác biệt quan trọng của mô hình Đông Á là vai trò rất mạnh của nhà nước trong việc định hướng phát triển công nghiệp. Chính phủ các quốc gia này thường lựa chọn các ngành công nghiệp ưu tiên, hỗ trợ tài chính và tín dụng, bảo hộ có chọn lọc trong giai đoạn đầu và thúc đẩy xuất khẩu.

Chính phủ Hàn Quốc hỗ trợ các tập đoàn công nghiệp lớn, như: Samsung, Hyundai, LG… Các tập đoàn này trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Chính phủ Singapore thông qua các tổ chức như Economic Development Board để thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển các ngành công nghệ cao. Nhờ chính sách công nghiệp chủ động, các quốc gia Đông Á đã nhanh chóng chuyển dịch từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ hiện đại.

Chương trình giảm nghèo quy mô lớn. Một thành tựu nổi bật của các quốc gia Đông Á là việc giảm nghèo nhanh chóng trong thời gian ngắn. Điển hình như Trung Quốc: từ năm 1981 đến 2020, hơn 800 triệu người thoát nghèo, tỷ lệ nghèo giảm từ 88% xuống dưới 1%. Trong thập niên 60, thế kỷ XX, GDP bình quân đầu người của Hàn Quốc khoảng 158 USD. Đến năm 2023, GDP bình quân đầu người đạt khoảng 33.000 USD. Còn Singapore, đã trở thành một nền kinh tế có GDP bình quân đầu người khoảng 80.000 USD. Những thành tựu này cho thấy, tăng trưởng kinh tế nhanh có thể là một công cụ rất hiệu quả để giảm nghèo nếu được quản lý tốt.

Phát triển hệ thống an sinh xã hội theo từng giai đoạn. Khác với mô hình Bắc Âu, các quốc gia Đông Á phát triển hệ thống an sinh xã hội theo từng giai đoạn. Nhật Bản đã xây dựng hệ thống bảo hiểm xã hội, gồm: bảo hiểm y tế toàn dân (từ năm 1961), hệ thống lương hưu quốc gia và bảo hiểm thất nghiệp. Tại Hàn Quốc, hệ thống an sinh được mở rộng nhanh chóng sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997. Hiện nay, hệ thống này bao gồm: bảo hiểm y tế toàn dân, trợ cấp thất nghiệp và chương trình hỗ trợ người nghèo. Singapore áp dụng mô hình quỹ tiết kiệm bắt buộc thông qua Central Provident Fund. Quỹ này giúp người dân tích lũy cho nhà ở, y tế và hưu trí.

Nhờ những chính sách trên, các quốc gia Đông Á đạt được nhiều kết quả tích cực như: tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ giảm nghèo nhanh và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

3.3. Kinh nghiệm từ các quốc gia đang phát trển

(1) Chương trình trợ cấp xã hội trực tiếp cho người nghèo. Một trong những chính sách phổ biến tại các quốc gia đang phát triển là chương trình trợ cấp tiền mặt trực tiếp cho hộ nghèo, nhằm cải thiện điều kiện sống và giảm bất bình đẳng về thu nhập. Brazil triển khai chương trình Bolsa Família – chương trình trợ cấp tiền mặt có điều kiện cho các hộ gia đình nghèo, với điều kiện: trẻ em phải đi học đầy đủ, được tiêm chủng và được chăm sóc y tế. Kết quả là hơn 13 triệu hộ gia đình được hưởng lợi, tỷ lệ nghèo giảm từ khoảng 24% (2001) xuống còn 8% (2014), và hệ số Gini giảm từ 0,59 xuống 0,53. Chương trình này được coi là một trong những chính sách giảm nghèo hiệu quả nhất ở các nước đang phát triển.

(2) Chương trình việc làm công cho khu vực nông thôn. Một số quốc gia áp dụng chính sách tạo việc làm công cho người dân nông thôn, đặc biệt trong giai đoạn kinh tế khó khăn. Ấn Độ triển khai chương trình Mahatma Gandhi National Rural Employment Guarantee Act với cam kết cung cấp ít nhất 100 ngày làm việc mỗi năm cho mỗi hộ gia đình nông thôn, với mức lương tối thiểu do nhà nước quy định. Kết quả của chương trình đã thu hút khoảng 50-60 triệu hộ gia đình tham gia mỗi năm, từ đó cải thiện thu nhập của người dân nông thôn và giảm tình trạng di cư lao động bất ổn định. Ngoài ra, chương trình còn góp phần xây dựng hạ tầng nông thôn như đường giao thông, kênh thủy lợi và các công trình chống xói lở đất.

(3) Mở rộng hệ thống bảo hiểm y tế cho người thu nhập thấp. Một trong những thách thức lớn ở các quốc gia đang phát triển là khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của người nghèo. Indonesia triển khai hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia Jaminan Kesehatan Nasional. Chương trình này được triển khai từ năm 2014 với mục tiêu bảo hiểm y tế toàn dân, hỗ trợ chi phí y tế cho người thu nhập thấp. Kết quả là đến năm 2023, có hơn 270 triệu người tham gia, trở thành một trong những hệ thống bảo hiểm y tế lớn nhất thế giới.

(4) Phát triển tài chính toàn diện. Một yếu tố quan trọng giúp giảm bất bình đẳng ở các quốc gia đang phát triển là mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho người thu nhập thấp. Ấn Độ đã triển khai chương trình Pradhan Mantri Jan Dhan Yojana với mục tiêu mở tài khoản ngân hàng cho người nghèo và tạo điều kiện tiếp cận tín dụng cũng như các dịch vụ tài chính. Kết quả là hơn 500 triệu tài khoản ngân hàng mới được mở, giúp người dân tiếp cận các chương trình trợ cấp của chính phủ.

(5) Phát triển nông nghiệp và giảm nghèo nông thôn. Ở nhiều quốc gia đang phát triển, nông nghiệp vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo. Chính phủ Indonesia tập trung hỗ trợ nông dân nhỏ, đầu tư vào hạ tầng nông thôn và phát triển chuỗi giá trị nông sản. Nhờ đó, tỷ lệ nghèo của Indonesia giảm từ khoảng 24% năm 1999 xuống còn khoảng 9-10% hiện nay.

4. Hàm ý chính sách cho đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế tỉnh Nghệ An

Trong những năm gần đây, kinh tế tỉnh Nghệ An có sự tăng trưởng tương đối ổn định và duy trì tốc độ cao so với bình quân cả nước. Theo số liệu thống kê của tỉnh, GRDP năm 2024 đạt khoảng 216,9 nghìn tỷ đồng, tăng trưởng 9,01%, đưa Nghệ An trở thành một trong những địa phương có tốc độ tăng trưởng khá trong khu vực Bắc Trung Bộ.

Bảng 2: Tốc độ tăng trưởng GRDP của tỉnh Nghệ An giai đoạn gần đây

NămTăng trưởng GRDP
20216,13%
20228,78%
20237,14%
20249,01%
20258,44%
Nguồn: Báo cáo tình hình kinh tế xã hội tỉnh Nghệ An qua các năm

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của tỉnh trong giai đoạn gần đây tương đối ổn định. Năm 2025, tốc độ tăng trưởng GRDP đạt 8,44%, đứng thứ 3 trong khu vực Bắc Trung Bộ và thứ 13 cả nước.

Cơ cấu kinh tế của tỉnh cũng đang chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa. Năm 2025, nông-lâm-thủy sản chiếm tỷ trọng 20,9%; khu vực công nghiệp – xây dựng chiếm 30,89%; khu vực dịch vụ chiếm 43,70%; thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm chiếm 4,51%. Cơ cấu tương ứng năm 2024 là: 22,17%; 29,68%; 43,56%; 4,59%. Những con số này cho thấy Nghệ An đang dần chuyển đổi từ nền kinh tế dựa chủ yếu vào nông nghiệp sang nền kinh tế đa ngành, trong đó khu vực dịch vụ và công nghiệp đóng vai trò ngày càng quan trọng. Bên cạnh đó, tỉnh đặt mục tiêu tăng trưởng khá cao trong giai đoạn tới, phấn đấu nằm trong nhóm địa phương tăng trưởng nhanh của cả nước.

Một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế Nghệ An trong những năm gần đây là việc thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Tính đến cuối năm 2024, tổng vốn đầu tư cấp mới và tăng thêm đạt khoảng 59,62 nghìn tỷ đồng; tổng vốn FDI đạt khoảng 1,568 tỷ USD. Năm 2025, tổng vốn đầu tư cấp mới và tăng thêm đạt 40,28 nghìn tỷ đồng; tổng vốn FDI đạt 1,002 tỷ USD. Nhờ đó, Nghệ An nằm trong nhóm 10 địa phương dẫn đầu cả nước về thu hút FDI. Nghệ An có các khu công nghiệp lớn như VSIP Nghệ An, WHA Industrial Zone, Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An đang trở thành những trung tâm thu hút đầu tư, tạo việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Song song với tăng trưởng kinh tế, Nghệ An cũng đạt nhiều kết quả tích cực trong công tác giảm nghèo và bảo đảm an sinh xã hội. Năm 2021, tỷ lệ hộ nghèo là 7,8%. Năm 2024: giảm còn 4,16%. Trong giai đoạn 2021–2025, tỷ lệ hộ nghèo toàn tỉnh giảm khoảng 3,64%, bình quân 1,21%/năm. Đặc biệt, khu vực miền núi giảm khoảng 6,89%, vùng đồng bào dân tộc thiểu số giảm 13,66%. Những kết quả này phản ánh hiệu quả của các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững, phát triển sinh kế và cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản.

Nguồn nhân lực là một lợi thế quan trọng của Nghệ An. Theo báo cáo kinh tế – xã hội của tỉnh, tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt khoảng 70,1%. Năm 2024, giải quyết việc làm cho khoảng 48.500 lao động. Ngoài ra, Nghệ An là một trong những địa phương có số lượng lao động đi làm việc ở nước ngoài lớn, góp phần tạo nguồn thu nhập và nâng cao kỹ năng lao động. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế, như tỷ lệ lao động có chứng chỉ nghề còn thấp, thiếu lao động kỹ thuật cao, và năng suất lao động chưa cao so với nhiều tỉnh công nghiệp phát triển.

Mặc dù đạt nhiều thành tựu quan trọng, nhưng quá trình phát triển kinh tế của Nghệ An vẫn còn tồn tại một số thách thức đáng chú ý đối với mô hình tăng trưởng bao trùm, như: (1) Chênh lệch phát triển vùng. Khoảng cách phát triển giữa khu vực miền núi phía Tây và khu vực đô thị, đồng bằng vẫn còn khá lớn. (2) Cơ cấu kinh tế đang chuyển dịch nhưng chưa bền vững. Khu vực nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng tương đối cao trong cơ cấu kinh tế và sử dụng nhiều lao động. (3) Năng suất lao động vẫn còn thấp. Việc ứng dụng khoa học – công nghệ và chuyển đổi số trong sản xuất vẫn chưa đồng đều. (4) Hệ thống an sinh xã hội cần được nâng cao chất lượng. Một bộ phận người dân, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ giáo dục, y tế và việc làm.

Xuất phát từ những kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các nước Bắc Âu, Đông Á và một số quốc gia đang phát triển, một số giải pháp được nhằm thúc đẩy mô hình tăng trưởng kinh tế bao trùm, bảo đảm an sinh xã hội, giảm bất bình đẳng như sau:

Thứ nhất, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định trong việc đổi mới mô hình tăng trưởng. Do đó, tỉnh cần tăng cường đầu tư cho giáo dục và đào tạo nghề đặc biệt ở vùng miền núi và dân tộc thiểu số, bảo đảm tiếp cận giáo dục chất lượng cao miễn phí hoặc chi phí thấp, phát triển các chương trình đào tạo gắn với nhu cầu của thị trường lao động và khuyến khích hợp tác giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo, tăng cường kỹ năng số, kỹ năng xanh để thích ứng với chuyển đổi kinh tế.

Thứ hai, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dựa trên công nghiệp và đổi mới sáng tạo. Phát triển các cụm công nghiệp, khu kinh tế theo hướng thu hút FDI có chọn lọc (ưu tiên các lĩnh vực công nghệ cao, thân thiện với môi trường). Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tham gia vào chuỗi giá trị. Đề ra các chính sách công nghiệp chủ động, hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng cấp công nghệ. Khuyến khích khởi nghiệp sáng tạo, đặc biệt trong nông nghiệp công nghệ cao.

Thứ ba, phát triển nông thôn bao trùm và giảm chênh lệch giữa các vùng miền. Đầu tư hạ tầng cơ bản (giao thông, điện, Internet) cho vùng sâu, vùng xa. Áp dụng mô hình nông nghiệp giá trị cao, kinh tế hợp tác và hợp tác xã kiểu mới. Hỗ trợ người dân chuyển đổi sinh kế, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Khuyến khích phát triển kinh tế du lịch cộng đồng ở miền Tây Nghệ An.

Thứ tư, mở rộng hệ thống an sinh xã hội và bảo trợ. Tiến tới bảo hiểm y tế và bảo hiểm xã hội toàn dân. Tăng cường các chương trình trợ cấp có điều kiện cho hộ nghèo, cận nghèo; hỗ trợ giáo dục, y tế cho trẻ em và phụ nữ; xây dựng hệ thống dịch vụ xã hội cơ bản dễ tiếp cận, như: y tế, giáo dục, nhà ở.

Thứ năm, thúc đẩy tài chính toàn diện và cơ hội kinh tế bình đẳng. Mở rộng tiếp cận tín dụng cho nông dân, doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh cá thể; phát triển ngân hàng số và tài chính vi mô; hỗ trợ phụ nữ và thanh niên khởi nghiệp.

Thứ sáu, thúc đẩy bình đẳng giới và hòa nhập xã hội. Tăng cơ hội việc làm và thu nhập cho phụ nữ. Hỗ trợ các nhóm yếu thế như người khuyết tật và người dân tộc thiểu số. Lồng ghép yếu tố bình đẳng vào tất cả các chính sách phát triển.

5. Kết luận

Bảo đảm an sinh xã hội và giảm bất bình đẳng không chỉ là mục tiêu mang ý nghĩa nhân văn mà còn là điều kiện nền tảng để duy trì ổn định chính trị – xã hội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

Kinh nghiệm của các nước Bắc Âu cho thấy vai trò quan trọng của hệ thống phúc lợi xã hội toàn diện, đầu tư mạnh vào giáo dục, y tế và cơ chế phân phối thu nhập hợp lý trong việc duy trì mức độ công bằng xã hội cao. Trong khi đó, các quốc gia Đông Á chứng minh rằng tăng trưởng kinh tế nhanh, gắn với chiến lược phát triển nguồn nhân lực, công nghiệp hóa và đổi mới sáng tạo, có thể tạo ra nguồn lực lớn để mở rộng hệ thống an sinh xã hội. Đối với nhiều quốc gia đang phát triển, các chương trình trợ cấp có mục tiêu, tài chính toàn diện và hỗ trợ sinh kế đã góp phần quan trọng trong việc giảm nghèo và thu hẹp khoảng cách phát triển.

Đối với tỉnh Nghệ An, mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu tích cực về tăng trưởng kinh tế, thu hút đầu tư và giảm nghèo, song vẫn tồn tại những thách thức liên quan đến chênh lệch vùng miền, chất lượng nguồn nhân lực, năng suất lao động và khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội của một bộ phận người dân. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng bao trùm và bền vững trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Vì vậy, Nghệ An cần tiếp tục lấy con người làm trung tâm của quá trình phát triển; đồng thời đẩy mạnh đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề, y tế, hạ tầng và chuyển đổi số; phát triển thị trường lao động hiện đại; mở rộng hệ thống an sinh xã hội; thúc đẩy tài chính toàn diện và tạo cơ hội phát triển bình đẳng cho mọi nhóm dân cư, đặc biệt là khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa và các nhóm yếu thế. Bên cạnh đó, tỉnh cần nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước, tăng cường phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển bao trùm.

Có thể khẳng định, việc vận dụng linh hoạt và phù hợp các kinh nghiệm quốc tế vào điều kiện thực tiễn của địa phương sẽ góp phần quan trọng giúp Nghệ An xây dựng mô hình tăng trưởng mới theo hướng xanh, bao trùm và bền vững; không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống, bảo đảm công bằng xã hội và tạo nền tảng vững chắc cho phát triển lâu dài trong giai đoạn mới.

Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (2024). Báo cáo thực hiện chính sách an sinh xã hội và giảm nghèo bền vững.
2. Tổng cục Thống kê (2024). Niên giám thống kê Việt Nam 2024. H. NXB Thống kê.
3. Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội tỉnh Nghệ An giai đoạn 2021–2025. https://thongke.nghean.gov.vn.
4. Andersen, T. M. (2025). The future of the welfare state a Nordic perspective. Oxford Review of Economic Policy, 41(1), 87–104. https://doi.org/10.1093/oxrep/graf011
5. Chang, K. S. (2022). Developmental citizenship and its discontents. In International Political Economy Series (pp. 89–110). Palgrave Macmillan. https://doi.org/10.1007/978-3-030-87690-6_4
6. Commission on Growth and Development. (2008). The growth report: Strategies for sustained growth and inclusive development. World Bank. https://hdl.handle.net/10986/6507
7. Das, T. K. (2016). Mahatma Gandhi National Rural Employment Guarantee Act (MGNREGA) as a social safety net: Analysis of public works in Odisha, India. Review of Economic Perspectives, 16(4), 337–360. https://doi.org/10.1515/revecp-2016-0019
8. Kharisma, D. D. (2020). Indonesian health system performance assessment: The association between health insurance expansion with health status and health care access. Journal of Development Planning, 4(3). https://doi.org/10.36574/jpp.v4i3.134
9. Kim, S. (2020). Post-developmental states’ increasing inequality: The impacts of weak welfare regimes and institutional inefficiencies. Korean Association for Public Administration Conference Proceedings, 4, 1661–1697.
10. Maitra, B. (2016). Investment in human capital and economic growth in Singapore. Global Business Review, 17(2), 425–437. https://doi.org/10.1177/0972150915619819
11. OECD, 2022 – 2025. Inequality and Inclusive Growth.
12. Ribeiro, F. G., Shikida, C., & Hillbrecht, R. O. (2017). Bolsa Família: A survey on the effects of Brazil’s largest conditional cash transfer program. Estudos Econômicos (São Paulo), 47(4), 805–862. https://doi.org/10.1590/0101-416147468fcr
13. Roberto Iacono (2018). The Nordic Model of Economic Development and Welfare: Recent Developments and Future Prospects. DOI:10.1007/s10272-018-0747-2
14. Rui Li, Hong Song, Jun Zhang & Junsen Zhang (2025). The Effects of a Multifaceted Poverty Alleviation Program on Rural Income and Household Behavior in China. American Economic Journal: Economic Policy vol. 17, no. 2, May 2025, pp. 319–57.
15. Rune Halvorsen and Mi Ah Schoyen (2015). The Nordic Welfare Model in the Twenty-First Century: The Bumble-Bee Still Flies!. DOI: https://doi.org/10.1017/S1474746415000135
16. United Nations Development Program (2015). Growth that works for all: Viet Nam Human Development Report 2015 on inclusive growth. UNDP Vietnam.
17. United Nations Development Program (2017). UNDP’s strategy for inclusive and sustainable growth. UNDP. https://www.undp.org/publications/undps-strategy-inclusive-and-sustainable-growth
18. WB (2023). Chỉ số Gini. https://data.worldbank.org/indicator/SI.POV.GINI 
19. World Bank (2009). What is Inclusive Growth? https://siteresources.worldbank.org/INTDEBTDEPT/Resources/4689801218567884549/WhatIsInclusiveGrowth20081230.pdf