Khoảng cách số tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số: thực trạng và hàm ý chính sách

The digital divide in Vietnam in the context of digital transformation: current situation and policy implications

TS. Phạm Thanh Tâm
Trường Đại học FPT
ThS. Nguyễn Bích Huệ
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong tiến trình chuyển đổi số, khoảng cách số ngày càng trở thành một thách thức quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Bài viết phân tích thực trạng khoảng cách số tại Việt Nam theo cách tiếp cận đa chiều, bao gồm ba cấp độ: tiếp cận, kỹ năng và kết quả. Đồng thời, sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp với khung phân tích tuyến tính từ tiếp cận đến kết quả để đánh giá mức độ bất bình đẳng số. Kết quả cho thấy, mặc dù hạ tầng số tại Việt Nam đã được mở rộng đáng kể, khoảng cách số không còn chủ yếu nằm ở khả năng truy cập mà đã chuyển dịch sang sự khác biệt về năng lực sử dụng và mức độ thụ hưởng lợi ích từ công nghệ số. Đặc biệt, sự phân hóa về thu nhập, việc làm và khả năng tiếp cận dịch vụ số giữa các nhóm dân cư cho thấy tính chất tích lũy và cấu trúc của bất bình đẳng số. Chính vì vậy, bài viết đề xuất định hướng chính sách nhằm thu hẹp khoảng cách số theo hướng bao trùm, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số bền vững tại Việt Nam.

Từ khóa: Khoảng cách số; chuyển đổi số; bất bình đẳng số; kỹ năng số; kinh tế số; Việt Nam.

Abstract: In the context of digital transformation, the digital divide has emerged as a critical challenge for developing countries, including Vietnam. This study examines the current state of the digital divide in Vietnam using a multidimensional approach that encompasses three levels: access, skills, and outcomes. The research employs secondary data analysis combined with a linear analytical framework linking access to outcomes to assess digital inequalities. The findings indicate that, despite significant improvements in digital infrastructure and widespread Internet access, the digital divide in Vietnam has shifted from disparities in access to inequalities in digital capabilities and the distribution of benefits derived from digital technologies. In particular, differences in income, employment opportunities, and access to digital services across population groups highlight the cumulative and structural nature of digital inequality. Based on these findings, the study proposes policy implications aimed at promoting inclusive digital transformation and narrowing the digital divide, thereby contributing to sustainable and equitable development in Vietnam.

Keywords: Digital divide; digital transformation; digital inequality; digital skills; digital economy; Vietnam.
1. Đặt vấn đề

Trong những thập niên gần đây, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đã và đang tạo ra những biến đổi sâu sắc đối với cấu trúc kinh tế – xã hội trên phạm vi toàn cầu. Công nghệ thông tin và truyền thông không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất lao động mà còn mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức, dịch vụ và thị trường. Tuy nhiên, song hành với quá trình này là sự gia tăng của khoảng cách số – một dạng bất bình đẳng mới phản ánh sự khác biệt giữa các cá nhân, nhóm xã hội và quốc gia trong khả năng tiếp cận, sử dụng và thụ hưởng các lợi ích từ công nghệ số.

Theo số liệu của Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU), tỷ lệ người sử dụng Internet toàn cầu đã đạt khoảng 68% dân số vào năm 2024, song vẫn còn gần một phần ba dân số thế giới chưa được kết nối1. Điều này cho thấy, khoảng cách số tiếp tục tồn tại như một thách thức mang tính toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, tỷ lệ người sử dụng Internet đạt khoảng 79% dân số, phản ánh mức độ phổ cập tương đối cao so với các quốc gia có cùng trình độ phát triển2. Tuy nhiên, sự phát triển này chưa đồng đều giữa các khu vực địa lý, nhóm thu nhập và trình độ xã hội, dẫn đến những khác biệt đáng kể trong khả năng tiếp cận và khai thác công nghệ số.

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng và phát triển, khoảng cách số không chỉ là vấn đề về hạ tầng mà còn liên quan đến năng lực số và khả năng tạo ra giá trị từ công nghệ. Do đó, việc nhận diện đầy đủ thực trạng khoảng cách số tại Việt Nam có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các chính sách chuyển đổi số theo hướng bao trùm và bền vững.

2. Cơ sở lý thuyết

2.1. Khái niệm khoảng cách số

Khoảng cách số là một trong những khái niệm trung tâm trong nghiên cứu về phát triển và quản lý công trong bối cảnh chuyển đổi số, phản ánh sự bất bình đẳng giữa các cá nhân, nhóm xã hội hoặc quốc gia trong việc tiếp cận, sử dụng và khai thác công nghệ thông tin và truyền thông (ICT). Theo OECD (2001)3, khoảng cách số được hiểu là sự chênh lệch giữa các chủ thể trong khả năng truy cập và sử dụng công nghệ số, từ đó tạo ra những khác biệt về cơ hội phát triển kinh tế – xã hội.

Trong giai đoạn đầu, các nghiên cứu về khoảng cách số chủ yếu tập trung vào khía cạnh tiếp cận hạ tầng công nghệ, tức là sự khác biệt trong khả năng sở hữu thiết bị và kết nối Internet. Tuy nhiên, cách tiếp cận này dần bộc lộ hạn chế khi thực tiễn cho thấy việc phổ cập hạ tầng không đồng nghĩa với việc bảo đảm khả năng khai thác hiệu quả công nghệ. Hargittai (2002)4 đã chỉ ra, ngay cả khi có cùng điều kiện truy cập internet, người dùng vẫn có sự khác biệt đáng kể về kỹ năng và hiệu quả sử dụng.

Trên cơ sở đó, hướng nghiên cứu tiếp theo đã mở rộng sang khía cạnh kỹ năng số, nhấn mạnh sự khác biệt trong năng lực tìm kiếm, xử lý thông tin và tương tác trong môi trường số. Van Deursen và van Dijk (2014)5 cho rằng, khoảng cách số đang dịch chuyển từ sự chênh lệch về tiếp cận vật lý sang sự khác biệt trong cách thức sử dụng và mức độ khai thác công nghệ, trong đó kỹ năng số đóng vai trò quyết định.

Ở cấp độ cao hơn, các nghiên cứu gần đây tập trung vào khoảng cách về kết quả, phản ánh sự khác biệt trong khả năng chuyển hóa việc sử dụng công nghệ thành các giá trị kinh tế, xã hội và tri thức. Wei và cộng sự (2011)6 nhấn mạnh rằng ngay cả khi các cá nhân có điều kiện tiếp cận và kỹ năng tương đương, vẫn tồn tại sự chênh lệch đáng kể về lợi ích thu được từ công nghệ. Điều này cho thấy, sự chuyển dịch quan trọng trong nghiên cứu khoảng cách số, từ “quyền truy cập” sang “giá trị tạo ra”.

Tổng hợp các hướng tiếp cận trên, khoảng cách số ngày nay thường được phân tích theo ba cấp độ cơ bản: (1) Khoảng cách tiếp cận, (2) Khoảng cách kỹ năng và (3) Khoảng cách kết quả. Cách tiếp cận đa cấp độ này cho phép nhận diện toàn diện bản chất của bất bình đẳng số trong bối cảnh chuyển đổi số. Từ góc độ lý thuyết tổng hợp, Van Dijk (2020)7 đề xuất cách nhìn nhận khoảng cách số như một quá trình chiếm dụng công nghệ, bao gồm toàn bộ chuỗi từ tiếp cận, phát triển kỹ năng đến khai thác công nghệ nhằm tạo ra giá trị thực tiễn. Cách tiếp cận này giúp chuyển trọng tâm nghiên cứu từ yếu tố hạ tầng sang yếu tố năng lực và kết quả; đồng thời, phù hợp với xu hướng phát triển của kinh tế số và xã hội số.

Trên phương diện thể chế, Luật Công nghệ thông tin Việt Nam năm 2006 cũng đề cập khoảng cách số như sự chênh lệch về điều kiện và năng lực khai thác công nghệ trong tiếp cận thông tin và tri thức, qua đó, phản ánh mối liên hệ giữa công nghệ và công bằng xã hội trong quá trình phát triển.

Từ những phân tích trên, bài viết xác định khoảng cách số là một hiện tượng đa chiều, phản ánh sự khác biệt giữa các cá nhân và nhóm xã hội trên ba phương diện cốt lõi: (1) Khả năng tiếp cận công nghệ; (2) Năng lực sử dụng công nghệ và (3) Khả năng chuyển hóa công nghệ thành các giá trị kinh tế – xã hội. Cách tiếp cận này tạo nền tảng lý luận cho việc phân tích thực trạng và đề xuất chính sách thu hẹp khoảng cách số trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam.

2.2. Đo lường khoảng cách số

Việc đo lường khoảng cách số là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ bất bình đẳng trong tiếp cận, sử dụng và khai thác công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) giữa các quốc gia và nhóm xã hội. Do khoảng cách số là một hiện tượng đa chiều, các tổ chức quốc tế đã phát triển nhiều hệ thống chỉ số khác nhau nhằm phản ánh các khía cạnh từ hạ tầng, năng lực đến kết quả sử dụng công nghệ.

Một trong những chỉ số nền tảng là Chỉ số phát triển CNTT-TT (ICT Development Index – IDI) do ITU xây dựng, đo lường mức độ phát triển ICT dựa trên ba trụ cột: tiếp cận, sử dụngkỹ năng. Mặc dù chỉ số này đã ngừng cập nhật từ năm 2017, IDI vẫn có giá trị tham chiếu trong các nghiên cứu về xu hướng phát triển công nghệ (ITU, 2017)8.

Bên cạnh đó, Chỉ số phổ cập Internet (Inclusive Internet Index – 3i) do Economist Intelligence Unit phát triển tập trung vào bốn khía cạnh gồm khả năng tiếp cận, chi phí, mức độ liên quan và mức độ sẵn sàng. Chỉ số này nhấn mạnh khía cạnh “Internet bao trùm”, phản ánh không chỉ việc kết nối mà còn khả năng sử dụng có ý nghĩa (EIU, 2021)9.

Ở cấp độ hệ thống, Chỉ số sẵn sàng kết nối (Network Readiness Index – NRI) cung cấp cái nhìn toàn diện về năng lực số của quốc gia, bao gồm các yếu tố công nghệ, con người, quản trị và tác động kinh tế – xã hội (Portulans Institute, 2023). Trong khi đó, Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử (EGDI) của Liên hợp quốc tập trung vào khả năng cung cấp dịch vụ công trực tuyến, hạ tầng viễn thông và nguồn nhân lực (United Nations, 2022)10. Ngoài ra, Chỉ số chấp nhận công nghệ số (Digital Adoption Index – DAI) của Ngân hàng Thế giới (WB) đo lường mức độ ứng dụng công nghệ của ba chủ thể chính: người dân, doanh nghiệp và chính phủ (WB, 2016)11. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh mức độ lan tỏa của công nghệ trong nền kinh tế.

Bảng 1. So sánh các chỉ số đo lường khoảng cách số trên thế giới

Chỉ sốTổ chức công bốPhạm vi đo lườngThành phần chínhƯu điểmHạn chế
IDIITUToàn cầuTiếp cận, sử dụng, kỹ năngToàn diện về ICTNgừng cập nhật sau 2017
3iEIU~100 quốc giaTiếp cận, chi phí, liên quan, sẵn sàngĐo “Internet bao trùm”Dữ liệu không liên tục
NRIPortulans InstituteToàn cầuCông nghệ, con người, quản trịPhản ánh hệ sinh thái sốÍt tập trung bất bình đẳng
EGDIUN DESAToàn cầuHạ tầng, nhân lực, dịch vụ côngĐánh giá chính phủ sốHạn chế khu vực tư nhân
DAIWorld BankToàn cầuNgười dân, doanh nghiệp, chính phủĐánh giá ứng dụng ICTÍt cập nhật gần đây
GKIUNDPToàn cầuGiáo dục, đổi mới, ICTĐánh giá nền kinh tế tri thứcKhông chuyên sâu ICT
Tác giả tổng hợp tài liệu, năm 2025.

Từ Bảng 1 có thể rút ra một số nhận định sau:

Thứ nhất, không tồn tại một chỉ số đơn lẻ có thể đo lường toàn diện khoảng cách số. Mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh riêng biệt, từ hạ tầng (IDI), khả năng tiếp cận Internet (3i), đến năng lực hệ thống (NRI) và quản trị số (EGDI). Điều này cho thấy, khoảng cách số là một hiện tượng đa chiều và cần được tiếp cận theo hướng tổng hợp (OECD, 2001)12.

Thứ hai, xu hướng đo lường khoảng cách số đang có sự chuyển dịch rõ rệt. Các chỉ số truyền thống tập trung vào hạ tầng và truy cập, trong khi các chỉ số hiện đại ngày càng nhấn mạnh năng lực và kết quả. Điều này phù hợp với quan điểm của Van Dijk (2020)13, khi cho rằng khoảng cách số không chỉ là vấn đề “kết nối” mà còn là khả năng khai thác và tạo giá trị từ công nghệ.

Thứ ba, các chỉ số hiện nay vẫn còn hạn chế trong đo lường cấp độ kết quả. Mặc dù EGDI và NRI đã bước đầu phản ánh tác động của công nghệ, song việc đo lường trực tiếp lợi ích kinh tế – xã hội từ công nghệ vẫn còn chưa đầy đủ. Đây là khoảng trống quan trọng trong nghiên cứu khoảng cách số hiện đại.

Thứ tư, việc lựa chọn chỉ số cần phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Đối với nghiên cứu về khoảng cách số tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, việc kết hợp các chỉ số, như: 3i, NRI và EGDI sẽ cho phép đánh giá toàn diện hơn, từ khả năng tiếp cận, năng lực sử dụng đến mức độ phát triển chính phủ số.

Nhìn chung, việc đo lường khoảng cách số đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều, kết hợp nhiều hệ thống chỉ số khác nhau nhằm phản ánh đầy đủ các khía cạnh của bất bình đẳng số. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc chuyển từ đo lường “khả năng tiếp cận” sang “khả năng tạo giá trị” là xu hướng tất yếu, đặt ra yêu cầu hoàn thiện các công cụ đo lường nhằm phục vụ hiệu quả cho hoạch định chính sách phát triển bao trùm.

2.3. Vai trò của việc thu hẹp khoảng cách số trong thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia

Thu hẹp khoảng cách số được xem là một trong những điều kiện nền tảng để bảo đảm quá trình chuyển đổi số quốc gia diễn ra hiệu quả, bao trùm và bền vững. Trong bối cảnh công nghệ số ngày càng đóng vai trò trung tâm trong mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội, sự chênh lệch về khả năng tiếp cận, sử dụng và khai thác công nghệ có thể trở thành rào cản lớn đối với tiến trình chuyển đổi số (WB, 2021)14.

Một, thu hẹp khoảng cách số góp phần mở rộng khả năng tiếp cận hạ tầng số và dịch vụ số của người dân và doanh nghiệp. Khi khả năng kết nối Internet và tiếp cận thiết bị số được cải thiện, các chủ thể trong nền kinh tế có điều kiện tham gia sâu hơn vào các hoạt động kinh tế số, từ đó nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động (WB, 2021)15.

Hai, việc giảm thiểu khoảng cách số giúp nâng cao năng lực số của nguồn nhân lực, qua đó thúc đẩy quá trình ứng dụng công nghệ trong sản xuất, kinh doanh và quản trị. Theo ITU (2022)16, kỹ năng số là một trong những yếu tố cốt lõi quyết định khả năng tận dụng công nghệ và tham gia hiệu quả vào nền kinh tế số.

Ba, thu hẹp khoảng cách số góp phần bảo đảm tính bao trùm của chuyển đổi số. Nếu khoảng cách số không được giải quyết, quá trình chuyển đổi số có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng giữa các nhóm xã hội, đặc biệt là giữa khu vực đô thị và nông thôn, giữa các nhóm thu nhập và trình độ khác nhau. OECD (2001)17 nhấn mạnh khoảng cách số có thể làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội nếu không có các chính sách can thiệp phù hợp.

Bốn, thu hẹp khoảng cách số có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả của chính phủ số và dịch vụ công trực tuyến. Khi người dân có khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ tốt hơn, mức độ tương tác với các nền tảng số của chính phủ sẽ được cải thiện, qua đó nâng cao chất lượng quản trị công và hiệu quả cung cấp dịch vụ công (United Nations, 2022)18.

Năm, trong dài hạn, thu hẹp khoảng cách số góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Một nền kinh tế có mức độ phổ cập công nghệ cao và nguồn nhân lực có kỹ năng số tốt sẽ có lợi thế trong việc phát triển các ngành kinh tế dựa trên tri thức và công nghệ, từ đó tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững (ITU, 2022)19.

Như vậy, việc thu hẹp khoảng cách số không chỉ là một mục tiêu chính sách riêng lẻ mà còn là yếu tố mang tính chiến lược, quyết định đến thành công của chuyển đổi số quốc gia. Do đó, triển khai các giải pháp nhằm giảm thiểu khoảng cách số cần được thực hiện đồng bộ, gắn với phát triển hạ tầng số, nâng cao kỹ năng số và hoàn thiện thể chế, nhằm bảo đảm quá trình chuyển đổi số diễn ra theo hướng bao trùm và hiệu quả.
3. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết được nghiên cứu trên cơ sở sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp với phân tích định tính nhằm đánh giá thực trạng khoảng cách số tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Nguồn dữ liệu được thu thập từ các báo cáo và cơ sở dữ liệu uy tín, bao gồm: (1) Báo cáo của ITU (2024)20 về tình hình sử dụng Internet và phát triển hạ tầng số; (2 Báo cáo DataReportal (2024)21 cung cấp các chỉ số cập nhật về mức độ tiếp cận và sử dụng internet tại Việt Nam; và (3) Các công trình nghiên cứu học thuật liên quan đến khoảng cách số và chuyển đổi số.

Trên cơ sở dữ liệu thu thập được, nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích định tính để đánh giá khoảng cách số theo các chiều cạnh chủ yếu, bao gồm: khả năng tiếp cận công nghệ, chi phí sử dụng, kỹ năng số, các yếu tố xã hội và mức độ hưởng lợi từ công nghệ. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện không chỉ sự khác biệt về hạ tầng mà còn về năng lực và kết quả sử dụng công nghệ giữa các nhóm đối tượng.

Về khung phân tích, bài viết sử dụng mô hình tuyến tính phản ánh quá trình tham gia vào môi trường số, bao gồm các giai đoạn: tiếp cận → kỹ năng → sử dụng → kết quả. Khung phân tích này kế thừa cách tiếp cận đa cấp độ của các nghiên cứu về khoảng cách số theo Hargittai (2002)22; van Deursen & van Dijk (2014)23; Van Dijk (2020)24, trong đó nhấn mạnh mối quan hệ mang tính tích lũy giữa các cấp độ. Theo đó, khả năng tiếp cận công nghệ được xem là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để bảo đảm hiệu quả tham gia vào nền kinh tế số. Việc thiếu hụt kỹ năng số có thể hạn chế khả năng sử dụng công nghệ, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ khai thác và tạo ra giá trị từ môi trường số. Do vậy, phân tích khoảng cách số cần được thực hiện theo cách tiếp cận toàn diện, không chỉ dừng lại ở hạ tầng mà còn bao gồm các yếu tố năng lực và kết quả.

4. Kết quả và thảo luận
4.1. Khoảng cách số về tiếp cận và hạ tầng tại Việt Nam

Những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), đặc biệt là Internet. Theo WB (2024)25, tỷ lệ người sử dụng Internet tại Việt Nam đã đạt khoảng 77% dân số vào năm 2021 và tiếp tục tăng trong các năm gần đây. Tương tự, báo cáo của DataReportal (2024)26 cho thấy, Việt Nam có khoảng 77,9 triệu người dùng Internet, tương đương gần 79% dân số, phản ánh mức độ phổ cập tương đối cao so với các quốc gia có cùng mức thu nhập.

Cùng với đó, hạ tầng số quốc gia tiếp tục được đầu tư mạnh mẽ và mở rộng nhanh chóng. Đến năm 2025, 99,88% thôn, bản đã có kết nối băng rộng di động, mạng 4G phủ tới 99,8% dân số, và tỷ lệ thuê bao sử dụng điện thoại thông minh đạt 91,3%. Hạ tầng băng rộng cố định cũng phát triển mạnh với 87,4% hộ gia đình sử dụng cáp quang, trong khi tốc độ truy cập Internet đạt khoảng 159,57 Mbps (di động) và 263,88 Mbps (cố định). Bên cạnh đó, hạ tầng kết nối quốc tế và trung tâm dữ liệu tiếp tục được nâng cấp với dung lượng cáp quang biển đạt 80 Tbps và 41 trung tâm dữ liệu thương mại đang hoạt động27. Những kết quả này cho thấy, Việt Nam đã hình thành nền tảng hạ tầng số rộng khắp, tạo điều kiện thuận lợi cho tiến trình chuyển đổi số quốc gia.

Tuy nhiên, đằng sau mức độ phổ cập cao, khoảng cách số về tiếp cận vẫn tồn tại dưới những hình thức tinh vi hơn. Trước hết, sự chênh lệch giữa khu vực đô thị và nông thôn vẫn là biểu hiện rõ nét. Tại các đô thị lớn, hạ tầng viễn thông được đầu tư đồng bộ, mật độ trạm phát cao và các công nghệ mới như 5G đã bước đầu được triển khai (hiện phủ khoảng 26% dân số), cho phép người dùng tiếp cận các dịch vụ số chất lượng cao28. Ngược lại, tại khu vực nông thôn, miền núi và hải đảo, mặc dù đã có phủ sóng về mặt kỹ thuật, nhưng chất lượng kết nối, dung lượng mạng và mức độ ổn định vẫn còn hạn chế do đặc thù địa lý, chi phí đầu tư cao và mật độ dân cư thấp.

Thực tiễn này cho thấy, khoảng cách số về tiếp cận tại Việt Nam đang chuyển dịch từ vấn đề “có hay không có kết nối” sang sự khác biệt về chất lượng và hiệu quả khai thác hạ tầng số. Theo ITU (2022)29, khoảng cách số hiện đại không chỉ nằm ở khả năng truy cập mà còn ở chất lượng kết nối và khả năng sử dụng hiệu quả. Tương tự, WB (2021)30 nhấn mạnh hạ tầng số chỉ phát huy giá trị khi đi kèm với các điều kiện bổ trợ như kỹ năng, thiết bị và khả năng chi trả.

Mặc dù tỷ lệ sử dụng internet và điện thoại thông minh tại Việt Nam đã đạt mức cao, song khả năng tiếp cận thiết bị số phục vụ cho học tập và làm việc vẫn còn hạn chế. Theo các chỉ tiêu thống kê quốc gia, tỷ lệ hộ gia đình sở hữu máy tính vẫn thấp hơn đáng kể so với mức độ phổ cập Internet băng rộng, cho thấy phần lớn người dùng vẫn phụ thuộc vào thiết bị di động. Điều này có thể hạn chế khả năng khai thác các ứng dụng số có giá trị gia tăng cao như học trực tuyến, làm việc từ xa và xử lý dữ liệu.

Như vậy, khoảng cách số về tiếp cận tại Việt Nam không còn đơn thuần là vấn đề phổ cập hạ tầng mà đã chuyển sang sự phân hóa về chất lượng kết nối, điều kiện sử dụng và khả năng khai thác công nghệ giữa các nhóm dân cư. Điều này đặt ra yêu cầu chuyển trọng tâm chính sách từ mở rộng vùng phủ sang nâng cao chất lượng hạ tầng, giảm chi phí tiếp cận và bảo đảm khả năng sử dụng công nghệ một cách hiệu quả và bình đẳng trong toàn xã hội.
4.2. Khoảng cách số về kỹ năng tại Việt Nam

Khoảng cách số về kỹ năng phản ánh sự khác biệt giữa các nhóm dân cư trong năng lực sử dụng và khai thác công nghệ số như một công cụ phục vụ các hoạt động kinh tế – xã hội. Theo cách tiếp cận của Van Dijk (2020)31, đây là cấp độ trung gian của khoảng cách số, giữ vai trò chuyển hóa khả năng tiếp cận công nghệ thành năng lực sử dụng có mục đích và tạo ra giá trị.

Trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam, khoảng cách này chủ yếu biểu hiện ở chất lượng nguồn nhân lực và mức độ sẵn sàng tham gia vào nền kinh tế số. Việt Nam hiện có hơn 52,4 triệu lao động trong độ tuổi 15 – 64, trong đó lực lượng lao động trẻ chiếm khoảng 57%, tạo ra tiềm năng lớn cho phát triển nguồn nhân lực số. Tuy nhiên, tiềm năng này chưa được chuyển hóa tương xứng thành năng lực thực tế. Số liệu của Tổng cục Thống kê (nay là Cục thống kê), năm 2025, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ chỉ đạt 29,2% cho thấy phần lớn lực lượng lao động chưa được trang bị đầy đủ các kỹ năng cần thiết để thích ứng với môi trường làm việc số32.

Sự thiếu hụt kỹ năng số tại Việt Nam mang tính cấu trúc, gắn với đặc điểm của thị trường lao động. Lao động nông thôn chiếm khoảng 61,4% và chủ yếu hoạt động trong các ngành có mức độ ứng dụng công nghệ thấp, trong khi tỷ lệ lao động phi chính thức lên tới 63,1%, phản ánh việc một bộ phận lớn người lao động chưa tham gia vào các môi trường làm việc có tích hợp công nghệ33. Điều này làm hạn chế cơ hội tiếp cận, học hỏi và tích lũy kỹ năng số trong thực tiễn. Trong khi đó, quá trình chuyển đổi số và cách mạng công nghiệp 4.0 đang làm gia tăng nhanh chóng nhu cầu về nhân lực số trong nhiều lĩnh vực như công nghệ thông tin, tài chính số, sản xuất thông minh, logistics và dịch vụ công số.

Tuy nhiên, quy mô và chất lượng nguồn nhân lực số tại Việt Nam vẫn còn khoảng cách đáng kể so với nhu cầu. Nhân lực công nghệ thông tin hiện chỉ chiếm khoảng 1 – 1,1% tổng lực lượng lao động, cho thấy tỷ trọng lao động chuyên môn số còn thấp. Đáng chú ý, chỉ khoảng 30% sinh viên tốt nghiệp ngành công nghệ thông tin đáp ứng được yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp, phản ánh sự lệch pha giữa hệ thống đào tạo và nhu cầu kỹ năng của thị trường lao động. Đồng thời, tỷ lệ lao động có kỹ năng số ở mức cao chỉ đạt khoảng 11%, cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ chuyển đổi số34. Ở bình diện quốc tế, các nghiên cứu cho thấy rõ kỹ năng số là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc khai thác hiệu quả công nghệ. Theo ITU (2022)35, chỉ khoảng 40% dân số toàn cầu sở hữu kỹ năng số cơ bản, trong khi WB (2021)36 nhấn mạnh, kỹ năng số là điều kiện tiên quyết để tham gia vào các hoạt động tạo giá trị trong nền kinh tế số.

Như vậy, khoảng cách số về kỹ năng tại Việt Nam không chỉ phản ánh sự khác biệt về trình độ cá nhân, mà còn thể hiện sự chênh lệch về năng lực tham gia vào hệ thống sản xuất và tạo giá trị trong môi trường số. Ngay cả khi khả năng tiếp cận công nghệ được mở rộng, việc thiếu hụt kỹ năng vẫn có thể làm suy giảm hiệu quả sử dụng và hạn chế khả năng chuyển hóa công nghệ thành lợi ích kinh tế – xã hội. Đây chính là rào cản then chốt đối với quá trình chuyển đổi số bao trùm tại Việt Nam.
4.3. Khoảng cách số về kết quả tại Việt Nam

Khoảng cách số về kết quả (outcome divide) phản ánh sự khác biệt giữa các nhóm dân cư trong mức độ thụ hưởng các lợi ích kinh tế – xã hội do công nghệ số mang lại, bao gồm cơ hội việc làm, thu nhập và khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu. Khác với khoảng cách về kỹ năng, cấp độ này không tập trung vào năng lực sử dụng công nghệ mà vào kết quả đầu racủa quá trình số hóa, tức là cách thức các lợi ích được phân bổ trong xã hội.

Trong bối cảnh Việt Nam, khoảng cách số về kết quả trước hết thể hiện ở sự phân hóa trong cấu trúc kinh tế và cơ hội tạo giá trị, năm 2025, có khoảng 25,7% lao động vẫn làm việc trong khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản, trong khi khu vực dịch vụ – nơi có mức độ ứng dụng công nghệ cao hơn – chiếm khoảng 40,8%37. Sự khác biệt này cho thấy, các cơ hội khai thác giá trị từ công nghệ số có xu hướng tập trung vào một số ngành kinh tế nhất định, thay vì lan tỏa đồng đều trong toàn bộ nền kinh tế. Khoảng cách số về kết quả cũng được phản ánh rõ nét thông qua chênh lệch thu nhập theo không gian kinh tế. Năm 2025, thu nhập bình quân của lao động khu vực thành thị đạt khoảng 10,1 triệu đồng/tháng, cao hơn đáng kể so với mức 7,3 triệu đồng/tháng tại khu vực nông thôn38. Sự chênh lệch này không chỉ phản ánh khác biệt về năng suất lao động, mà còn cho thấy sự tập trung của các cơ hội tạo giá trị từ công nghệ tại các khu vực phát triển hơn, nơi có điều kiện thuận lợi để khai thác các nền tảng số.

Một biểu hiện quan trọng khác của khoảng cách số về kết quả là mức độ bao trùm của các hệ thống dịch vụ số. Theo WB (2021)39, tỷ lệ người trưởng thành tại Việt Nam sở hữu tài khoản tài chính chính thức đạt khoảng 69% cho thấy, vẫn còn một bộ phận đáng kể dân cư chưa được tích hợp đầy đủ vào hệ sinh thái tài chính số. Điều này hạn chế khả năng tiếp cận các dịch vụ thanh toán, tín dụng và thương mại điện tử, qua đó làm suy giảm cơ hội tham gia vào các hoạt động kinh tế số có giá trị gia tăng.

Mặc dù Việt Nam đã cải thiện đáng kể về chỉ số phát triển chính phủ điện tử, mức độ sử dụng thực tế các dịch vụ công trực tuyến vẫn còn chưa đồng đều giữa các nhóm dân cư. Sự khác biệt này đặc biệt rõ nét giữa khu vực đô thị và nông thôn, phản ánh thực tế rằng việc mở rộng hạ tầng số chưa đồng nghĩa với việc bảo đảm khả năng thụ hưởng đồng đều các dịch vụ số.

Xét trên bình diện lý thuyết, những khác biệt nêu trên có thể được lý giải thông qua cơ chế tích lũy lợi thế, trong đó các nhóm dân cư có vị trí thuận lợi hơn trong cấu trúc kinh tế – xã hội có khả năng khai thác công nghệ hiệu quả hơn, từ đó tiếp tục gia tăng thu nhập và cơ hội phát triển. Ngược lại, các nhóm yếu thế không chỉ thu được ít lợi ích hơn mà còn có nguy cơ bị loại khỏi các quá trình tạo giá trị mới, hình thành hiện tượng “loại trừ số thứ cấp” trong nền kinh tế số. Theo Amartya Sen (1999)40, phát triển cần được hiểu là quá trình mở rộng năng lực và cơ hội của con người, chứ không chỉ là tăng trưởng kinh tế đơn thuần. Trên cơ sở đó, khoảng cách số về kết quả phản ánh một vấn đề mang tính cấu trúc: sự bất bình đẳng trong phân phối các lợi ích của chuyển đổi số giữa các nhóm dân cư, thay vì chỉ là sự chênh lệch về mức độ tiếp cận công nghệ.

Như vậy, khoảng cách số về kết quả tại Việt Nam không chỉ là hệ quả của sự khác biệt về tiếp cận hay kỹ năng, mà còn phản ánh cơ chế phân bổ lợi ích trong nền kinh tế số. Điều này cho thấy, trong giai đoạn hiện nay, việc thu hẹp khoảng cách số cần chuyển trọng tâm từ mở rộng khả năng tiếp cận sang bảo đảm tính bao trùm trong phân phối lợi ích của chuyển đổi số, qua đó hướng tới phát triển bền vững và công bằng xã hội.

5. Hàm ý chính sách nhằm thu hẹp khoảng cách số tại Việt Nam

Kết quả nghiên cứu cho thấy, khoảng cách số tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch từ cấp độ tiếp cận sang các cấp độ cao hơn, đặc biệt là khoảng cách về kỹ năng và kết quả. Điều này đặt ra yêu cầu cần điều chỉnh cách tiếp cận chính sách, từ trọng tâm mở rộng hạ tầng sang bảo đảm khả năng khai thác và phân bổ hiệu quả các lợi ích của chuyển đổi số. Trên cơ sở đó, một số hàm ý chính sách chủ yếu được đề xuất như sau:

Thứ nhất, nâng cao chất lượng và tính hiệu quả của tiếp cận hạ tầng số.

Trong điều kiện hạ tầng viễn thông đã đạt độ phủ rộng, khoảng cách số không còn chủ yếu nằm ở việc “có hay không có kết nối” mà chuyển sang sự khác biệt về chất lượng truy cập và điều kiện sử dụng. Chính sách cần tập trung vào nâng cao chất lượng hạ tầng số, đặc biệt tại khu vực nông thôn, miền núi và vùng khó khăn. Bên cạnh đó, cần tăng cường khả năng chi trả của người dân thông qua các cơ chế hỗ trợ phù hợp đối với thiết bị và dịch vụ số. Việc phát triển các điểm truy cập công cộng và hạ tầng số cộng đồng cũng là giải pháp quan trọng nhằm bảo đảm tiếp cận công nghệ một cách thực chất và bình đẳng.

Thứ hai, phát triển kỹ năng số gắn với nhu cầu của thị trường lao động.

Khoảng cách số về kỹ năng là một trong những rào cản lớn đối với việc tham gia vào nền kinh tế số. Trong bối cảnh đó, chính sách cần chuyển từ đào tạo mang tính phổ cập sang phát triển kỹ năng số theo hướng thực chất và gắn với nhu cầu của thị trường. Cụ thể, cần tích hợp kỹ năng số vào hệ thống giáo dục phổ thông và giáo dục nghề nghiệp; đồng thời, mở rộng các chương trình đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động, đặc biệt là lao động khu vực nông thôn và khu vực phi chính thức. Việc thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp trong đào tạo kỹ năng cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng lao động.

Thứ ba, thúc đẩy bao trùm trong tiếp cận và sử dụng dịch vụ số.

Khoảng cách số về kết quả thể hiện rõ qua sự khác biệt trong khả năng tiếp cận và thụ hưởng các dịch vụ số thiết yếu. Vì vậy, cần đẩy mạnh phát triển các dịch vụ số theo hướng đơn giản, dễ sử dụng và phù hợp với nhiều nhóm đối tượng. Đối với dịch vụ công trực tuyến, cần tiếp tục hoàn thiện quy trình, nâng cao tính thân thiện và tăng cường hỗ trợ người dân trong quá trình sử dụng. Đối với tài chính số, cần mở rộng phạm vi tiếp cận tới các nhóm dân cư chưa được phục vụ đầy đủ, đặc biệt tại khu vực nông thôn và vùng sâu, vùng xa.

Thứ tư, bảo đảm phân bổ công bằng các lợi ích của chuyển đổi số.

Khoảng cách số về kết quả không chỉ phản ánh sự khác biệt về khả năng sử dụng công nghệ, mà còn liên quan đến cách thức phân bổ lợi ích trong nền kinh tế số. Do đó, chính sách cần hướng tới việc tạo điều kiện để các nhóm yếu thế có thể tham gia và hưởng lợi từ chuyển đổi số. Cần tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc ứng dụng công nghệ, phát triển các mô hình kinh tế số tại khu vực nông thôn, và mở rộng cơ hội việc làm gắn với nền tảng số. Đồng thời, cần có các chính sách giảm thiểu rủi ro bị loại trừ đối với những nhóm dân cư có điều kiện kinh tế – xã hội hạn chế.

Thứ năm, hoàn thiện thể chế và tăng cường điều phối chính sách chuyển đổi số.

Thu hẹp khoảng cách số đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các chính sách về hạ tầng, giáo dục, lao động và an sinh xã hội. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện khung thể chế liên quan đến phát triển kinh tế số, bảo đảm môi trường pháp lý thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ. Đồng thời, cần tăng cường vai trò điều phối của Nhà nước trong việc kết nối các chủ thể, bao gồm cơ quan quản lý, doanh nghiệp và xã hội nhằm bảo đảm quá trình chuyển đổi số diễn ra theo hướng đồng bộ, hiệu quả và bao trùm.

Thu hẹp khoảng cách số tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay không chỉ là vấn đề phát triển hạ tầng mà là bài toán tổng thể về nâng cao năng lực và bảo đảm phân bổ công bằng các lợi ích của chuyển đổi số. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp nêu trên sẽ góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số theo hướng bao trùm, qua đó nâng cao chất lượng tăng trưởng và bảo đảm phát triển bền vững.

6. Kết luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy, khoảng cách số tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch rõ rệt từ bất bình đẳng về khả năng tiếp cận sang bất bình đẳng về năng lực khai thác và mức độ thụ hưởng các lợi ích từ công nghệ số. Mặc dù, hạ tầng số đã được mở rộng với độ phủ cao, song những hạn chế về kỹ năng số, điều kiện kinh tế và các yếu tố xã hội vẫn tiếp tục tạo ra sự phân hóa giữa các nhóm dân cư trong quá trình tham gia và hưởng lợi từ chuyển đổi số.

Thực trạng này cho thấy, khoảng cách số không còn là vấn đề đơn lẻ của hạ tầng công nghệ mà đã trở thành một vấn đề mang tính cấu trúc, gắn liền với chất lượng nguồn nhân lực và cơ chế phân bổ cơ hội trong nền kinh tế số. Nếu không được giải quyết kịp thời, khoảng cách này có thể làm gia tăng bất bình đẳng xã hội và hạn chế hiệu quả của quá trình chuyển đổi số quốc gia. Do đó, để bảo đảm chuyển đổi số theo hướng bền vững và bao trùm, Việt Nam cần triển khai các chính sách đồng bộ, không chỉ tập trung vào mở rộng tiếp cận công nghệ mà còn chú trọng nâng cao năng lực số và bảo đảm phân bổ công bằng các lợi ích của chuyển đổi số. Đây là điều kiện quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế số gắn với tiến bộ và công bằng xã hội, bảo đảm không có nhóm dân cư nào bị bỏ lại phía sau trong tiến trình phát triển.

Chú thích:
1, 16, 19, 29, 35. Measuring Digital Development: Facts and Figures 2022. https://www.itu.int/dms_pub/itu-d/opb/ind/d-ind-ict_mdd-2022-pdf-e.pdf
2, 21, 26. Digital 2024: Vietnam. https://datareportal.com/reports/digital-2024-vietnam.
3, 12, 17. OECD (2001). Understanding the Digital Divide. Paris: OECD Publishing.
4. Eszter Hargittai (2002). Second-level digital divide: Differences in people’s online skills. First Monday, 7(4), https://doi.org/10.5210/fm.v7i4.942.
5, 23. Alexander van Deursen & Jan van Dijk (2014). The digital divide shifts to differences in usage. New Media & Society, 16(3), tr. 507–526.
6. Wei Lian et al. (2011). A social cognitive model of the digital divide. Information Systems Research, 22(1), tr. 170–187, https://doi.org/10.1287/isre.1090.0273.
7, 13, 24, 31. Jan van Dijk (2020). The Digital Divide. Cambridge: Polity Press.
8. ITU (2017). ICT Development Index 2017. Geneva: ITU.
9. Economist Intelligence Unit (2021). Inclusive Internet Index 2021. London: Economist Intelligence Unit.
10. E-Government Survey 2022: The Future of Digital Government. https://publicadministration.un.org/egovkb/en-us/reports/un-e-government-survey-2022.
11. World Development Report 2016: Digital Dividends.
https://www.worldbank.org/en/publication/wdr2016.
14, 15, 30, 36, 39. World Development Report 2021: Data for Better Lives. https://www.worldbank.org/en/publication/wdr2021. 
18. United Nations (2022), E-Government Survey 2022: The Future of Digital Government, New York: United Nations.
22. Eszter Hargittai (2002). Second-level digital divide: Differences in people’s online skills. First Monday, 7(4),
https://doi.org/10.5210/fm.v7i4.942.
25. World Development Indicators: Individuals using the Internet (% of population) – Vietnam.
https://data.worldbank.org/indicator/IT.NET.USER.ZS?locations=VN.
27, 28. Hạ tầng số quốc gia bứt phá mạnh mẽ, tạo nền tảng cho chuyển đổi số toàn diện. https://mst.gov.vn/ha-tang-so-quoc-gia-but-pha-manh-me-tao-nen-tang-cho-chuyen-doi-so-toan-dien-197251118180215903.htm
32, 37, 38. Tổng cục Thống kê (2025). Niên giám thống kê Việt Nam 2024. H. NXB Thống kê.
33. Tổng cục Thống kê (2025). Báo cáo lao động – việc làm năm 2024. H. NXB Thống kê.
34. Phạm Thanh Tâm, Nguyễn Thị Thơ (2026). Phát triển nguồn nhân lực số tại Việt Nam trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Giao thông, 6(3), tr. 11 – 21,
https://doi.org/10.58845/jstt.utt.2026.vn.6.3.11-21.
40. Amartya Sen (1999). Development as Freedom. Oxford: Oxford University Press.