The Impact of capital expenditure on economic growth in the Southern key economic region, 2004–2024
ThS. Lê Ngọc Nha
Sở Công Thương tỉnh Tây Ninh
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích tác động của chi đầu tư xây dựng cơ bản đến tăng trưởng kinh tế tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (gồm 8 địa phương) trong giai đoạn 2004 – 2024. Sử dụng dữ liệu bảng và các mô hình kinh tế lượng (OLS, FEM, REM), nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của chi đầu tư công đến GRDP. Kết quả cho thấy, chi đầu tư xây dựng cơ bản có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kinh tế vùng, tuy nhiên mức độ tác động có sự khác biệt giữa các địa phương và theo thời kỳ. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trong bối cảnh mới.
Từ khóa: Chi đầu tư xây dựng cơ bản; tăng trưởng kinh tế; đầu tư công; vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
Abstract: This paper analyzes the impact of capital expenditure on economic growth in the Southern key economic region of Vietnam (comprising eight provinces and cities) over the period 2004–2024. Using panel data and econometric models (OLS, FEM, REM), the study assesses the influence of public investment expenditure on regional GRDP. The results indicate that capital expenditure has a positive and statistically significant effect on regional economic growth; however, the magnitude of this impact varies across localities and over time. Based on these findings, the paper proposes several policy implications to improve the efficiency of public investment, thereby contributing to sustainable economic growth in the new context.
Keywords: Capital expenditure; economic growth; public investment; Southern Key Economic Region of Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam giữ vai trò đầu tàu tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam với sự tham gia của các địa phương năng động (trước ngày 01/7/2025, khi sáp nhập các đơn vị hành chính cấp tỉnh), gồm: TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương (cũ), Bà Rịa – Vũng Tàu (cũ), Đồng Nai, Bình Phước (cũ), Long An, Tiền Giang và Tây Ninh (8 địa phương này được sáp nhập, gồm: TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Tây Ninh, Đồng Tháp). Hiện nay, khu vực này đóng góp tỷ trọng lớn vào GDP và ngân sách quốc gia, đồng thời tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ đối với phát triển kinh tế – xã hội cả nước. Trong bối cảnh đó, chi đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước được xem là công cụ then chốt nhằm phát triển kết cấu hạ tầng, nâng cao năng lực sản xuất và tăng cường liên kết vùng.
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, hiệu quả chi đầu tư công giữa các địa phương còn phân hóa rõ rệt. Bên cạnh những địa phương sử dụng vốn hiệu quả vẫn tồn tại tình trạng đầu tư dàn trải, thiếu trọng tâm làm giảm hiệu quả sử dụng ngân sách và ảnh hưởng đến tính bền vững của tăng trưởng. Trong khi đó, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận ở phạm vi quốc gia hoặc trong thời gian ngắn, chưa phản ánh đầy đủ biến động kinh tế dài hạn và sự khác biệt nội vùng. Qua nghiên cứu khu vực vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (gồm: TP. Hồ Chí Minh, thành phố Đồng Nai, tỉnh Tây Ninh và tỉnh Đồng Tháp), tác giả sử dụng dữ liệu bảng giai đoạn 2004 – 2024 nhằm đánh giá tác động của chi đầu tư xây dựng cơ bản đến tăng trưởng kinh tế vùng; đồng thời, làm rõ vai trò của yếu tố quản trị và liên kết vùng.
2. Thực trạng tác động của chi đầu tư xây dựng cơ bản đến tăng trưởng kinh tế tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam giai đoạn 2004 – 2024
Trong bối cảnh mới, đột phá để duy trì tăng trưởng không nằm ở việc gia tăng quy mô đầu tư công mà ở việc nâng cao hiệu quả và tái cấu trúc cách thức đầu tư theo hướng tăng cường điều phối vùng, phát triển hạ tầng liên kết và phát huy vai trò “vốn mồi” của đầu tư công, qua đó chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu. Vì vậy, từ kết quả nghiên cứu khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam giải đoạn 2004 – 2024 được tác giả tổng hợp từ các số liệu báo cáo của Tổng cục Thống kê (nay là Cục Thống kê) giai đoạn 2004 – 2024, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (nay là Bộ Tài chính) trong Bảng 1 dưới đây:
Bảng 1: Kết quả ước lượng tác động của chi đầu tư xây dựng cơ bản đến tăng trưởng GRDP tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam giai đoạn 2004 – 2024
| Biến | OLS | FEM | REM |
| INVEST | 0.285*** (0.072) | 0.241*** (0.065) | 0.263*** (0.068) |
| LAB | 0.154** (0.061) | 0.132** (0.057) | 0.140** (0.059) |
| FDI | 0.097** (0.045) | 0.081* (0.043) | 0.089** (0.044) |
| PRI | 0.210*** (0.070) | 0.185*** (0.066) | 0.198*** (0.068) |
| POP | 0.065 (0.052) | 0.048 (0.049) | 0.055 (0.050) |
| EDU | 0.118* (0.064) | 0.095* (0.058) | 0.102* (0.060) |
| Hằng số | 1.832*** | 1.624*** | 1.701*** |
| Số quan sát | 0.285*** (0.072) | 0.241*** (0.065) | 0.263*** (0.068) |
Ghi chú: (*), (**), (***) lần lượt có ý nghĩa thống kê mở mức 10%, 5% và 1%; sai số chuẩn trong ngoặc ().
Kết quả tại Bảng 1 cho thấy, hệ số của biến chi đầu tư xây dựng cơ bản (INVEST) dao động từ 0,241 -0,285 và đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, điều này khẳng định tác động tích cực và mạnh mẽ của chi đầu tư xây dựng cơ bản đến tăng trưởng GRDP. Qua dữ liệu tổng hợp của các địa phương thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam giai đoạn 2004 – 2024, kết quả ước lượng từ các mô hình OLS, FEM và REM cho thấy, nhiều phát hiện quan trọng có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn; đồng thời, phù hợp với xu hướng được ghi nhận trong các báo cáo chính thống các cơ quan nhà nước. Theo đó, tác động của chi đầu tư xây dựng cơ bản đến tăng trưởng kinh tế vùng kinh tế trọng điểm phía Nam giai đoạn 2004 – 2024 thể hiện trên một số nội dung sau:
Thứ nhất, chi đầu tư xây dựng cơ bản có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế.
Kết quả ước lượng mô hình cho thấy, biến INVEST có hệ số mang dấu dương và đạt ý nghĩa thống kê cao trong hầu hết các mô hình nghiên cứu. Cụ thể, hệ số tác động dao động từ 0,241 – 0,285 và đều có ý nghĩa ở mức 1%, điều này phản ánh mối quan hệ thuận chiều giữa chi đầu tư xây dựng cơ bản và tăng trưởng kinh tế địa phương. Kết quả này khẳng định vai trò của đầu tư công, đặc biệt là đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng kinh tế – xã hội như một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng GRDP của các địa phương trong vùng.
Về mặt lý luận, đầu tư xây dựng cơ bản góp phần mở rộng năng lực sản xuất của nền kinh tế, giảm chi phí giao dịch, nâng cao khả năng kết nối thị trường và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút các nguồn lực đầu tư từ khu vực tư nhân cũng như đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đồng thời, việc phát triển đồng bộ hệ thống giao thông, logistics, khu công nghiệp, hạ tầng đô thị và hạ tầng số còn tạo ra các hiệu ứng lan tỏa tích cực đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của địa phương. Thực tiễn phát triển của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam trong giai đoạn 2004 – 2024 cho thấy những địa phương duy trì mức đầu tư lớn cho kết cấu hạ tầng, như: TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai đều đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế tương đối cao và ổn định. Việc chi đầu tư xây dựng cơ bản không chỉ tạo động lực tăng trưởng trước mắt mà còn góp phần hình thành nền tảng phát triển bền vững cho địa phương trong dài hạn.
Thứ hai, mức độ tác động của đầu tư công đến tăng trưởng có sự khác biệt giữa các địa phương.
Kết quả ước lượng theo mô hình tác động cố định (FEM) cho thấy, hệ số tác động của biến INVEST đạt khoảng 0,241, thấp hơn so với kết quả của mô hình OLS (0,285). Sự chênh lệch này cho thấy, khi đã kiểm soát các yếu tố đặc thù không quan sát được của từng địa phương, tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế có xu hướng giảm nhưng vẫn duy trì ý nghĩa thống kê ở mức cao. Điều này phản ánh một thực tế quan trọng là hiệu quả của đầu tư công không chỉ phụ thuộc vào quy mô vốn đầu tư mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể bởi chất lượng quản trị, năng lực điều hành, trình độ phát triển kinh tế và khả năng hấp thụ nguồn lực của từng địa phương.
Thực tiễn tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam cho thấy, ở những địa phương có nền tảng công nghiệp phát triển, môi trường đầu tư thuận lợi và chất lượng quản trị tương đối cao. Các dự án hạ tầng giao thông, khu công nghiệp, logistics và hạ tầng đô thị không chỉ cải thiện năng lực sản xuất mà còn góp phần nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế theo hướng bền vững. Tuy nhiên, cũng có một số tỉnh, trong đó có tỉnh Tây Ninh hiện sự đóng góp đối với tăng trưởng kinh tế chưa tương xứng. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ chất lượng quy hoạch phát triển chưa đồng bộ, năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế còn hạn chế, kết cấu hạ tầng liên kết vùng chưa hoàn thiện và mức độ kết nối với các trung tâm tăng trưởng còn thấp. Kết quả nghiên cứu cho thấy, để phát huy tối đa hiệu quả của đầu tư công, cần chuyển trọng tâm từ việc gia tăng quy mô vốn sang nâng cao chất lượng đầu tư, tăng cường liên kết vùng và hoàn thiện năng lực quản trị phát triển ở từng địa phương.
Thứ ba, tồn tại hiện tượng độ trễ của đầu tư công đối với tăng trưởng kinh tế.
Một phát hiện đáng chú ý từ mô hình là tác động của chi đầu tư xây dựng cơ bản không chỉ xuất hiện trong năm hiện tại mà còn kéo dài sang các năm sau. Khi đưa biến trễ của INVEST vào mô hình, hệ số của biến này vẫn mang dấu dương với giá trị ước lượng duy trì ở mức khoảng 0,18 – 0,22 và có ý nghĩa thống kê, điều này cho thấy hiệu ứng trễ rõ rệt của đầu tư công. Đồng thời, cũng hoàn toàn phù hợp với đặc điểm của đầu tư hạ tầng khi các dự án thường có thời gian triển khai dài và hiệu quả chỉ phát huy sau khi hoàn thành. Thực tế tại các dự án giao thông lớn, như: cao tốc TP. Hồ Chí Minh – Long Thành – Dầu Giây hay các tuyến vành đai khu vực phía Nam cho thấy, sau khi đi vào hoạt động các dự án này đã góp phần giảm chi phí vận tải, tăng cường kết nối vùng và thúc đẩy phát triển kinh tế tại địa phương liên quan.
Thứ tư, một số địa phương vẫn tồn tại tình trạng sử dụng vốn đầu tư công chưa hiệu quả.
Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra, một số trường hợp INVEST chưa mang lại hiệu quả tương xứng với nguồn lực bỏ ra thể hiện qua sự chênh lệch giữa các mô hình khi hệ số INVEST giảm từ 0,285 (OLS) xuống 0,241 (FEM) cho thấy, khi kiểm soát các yếu tố đặc thù thì hiệu quả thực tế có thể thấp hơn kỳ vọng. Điều này được củng cố bởi việc một số biến kiểm soát không có ý nghĩa thống kê, phản ánh hạn chế trong hiệu quả tổng thể của đầu tư. Báo cáo kiểm toán nhà nước và các báo cáo giám sát của Quốc hội trong những năm gần đây cũng đã chỉ ra nhiều tồn tại trong quản lý đầu tư công như chậm tiến độ, đội vốn, lựa chọn dự án chưa phù hợp và tình trạng đầu tư dàn trải. Ví dụ, tại Tây Ninh tiến độ giải ngân vốn đầu tư công còn chậm, nhiều dự án kéo dài qua nhiều năm làm giảm hiệu quả sử dụng vốn và tác động đến tăng trưởng kinh tế. Trong khi TP. Hồ Chí Minh đóng vai trò trung tâm kết nối thì việc liên kết hạ tầng với các tỉnh lân cận chưa thực sự đồng bộ dẫn đến tình trạng “nút thắt cổ chai” trong phát triển.
3. Một số giải pháp
Trong bối cảnh nguồn lực đầu tư công ngày càng hạn hẹp, yêu cầu đối với vùng kinh tế trọng điểm phía Nam không chỉ là tăng quy mô vốn đầu tư xây dựng cơ bản mà quan trọng hơn là nâng cao hiệu quả phân bổ, quản lý và sử dụng vốn. Việc nâng cao hiệu quả chi đầu tư xây dựng cơ bản cần được tiếp cận từ góc độ quản trị phát triển vùng, bảo đảm sự kết hợp hài hòa giữa hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và tính bền vững của tăng trưởng. Theo đó, thời gian tới, cần tập trung triển khai một số giải pháp trọng tâm sau:
Một là, đổi mới cơ chế phân bổ vốn đầu tư công theo định hướng hiệu quả và liên kết vùng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy chi đầu tư xây dựng cơ bản có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế, tuy nhiên mức độ tác động giữa các địa phương trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam không đồng nhất. Trong khi TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai phát huy tương đối tốt hiệu quả của đầu tư công nhờ hệ thống hạ tầng đồng bộ, năng lực quản trị cao và khả năng thu hút các nguồn lực xã hội thì ở một số địa phương khác hiệu quả đầu tư vẫn chưa tương xứng với nguồn lực đã bỏ ra. Do đó, cần xây dựng hệ thống tiêu chí phân bổ vốn dựa trên các chỉ số định lượng như mức độ đóng góp vào tăng trưởng vùng, khả năng kết nối hạ tầng liên vùng, năng lực hấp thụ vốn, hiệu quả giải ngân, khả năng huy động đầu tư tư nhân và tác động lan tỏa đến các ngành, lĩnh vực khác. Nguồn vốn đầu tư công cần được ưu tiên cho các dự án có tính chất động lực, tạo kết nối giữa các cực tăng trưởng, các trung tâm logistics, khu công nghiệp, cảng biển, sân bay và hệ thống hạ tầng số của toàn vùng. Bên cạnh đó, cần chuyển mạnh từ tư duy “đầu tư theo địa phương” sang tư duy “đầu tư theo không gian phát triển vùng”, bảo đảm các dự án được lựa chọn trên cơ sở lợi ích tổng thể của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
Hai là, nâng cao hiệu lực, hiệu quả cơ chế điều phối phát triển vùng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả của chi đầu tư xây dựng cơ bản không chỉ phụ thuộc vào quy mô nguồn vốn mà còn chịu tác động đáng kể bởi mức độ liên kết giữa các địa phương trong vùng. Nhiều dự án có ý nghĩa liên kết vùng vẫn được triển khai theo cách tiếp cận riêng lẻ của từng địa phương dẫn đến tình trạng chồng chéo, thiếu kết nối hoặc làm giảm hiệu quả khai thác sau đầu tư. Trong bối cảnh mới của chính quyền địa phương hai cấp, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế điều phối phát triển vùng theo hướng thực chất, hiệu lực và hiệu quả hơn. Trọng tâm là nâng cao vai trò của các thiết chế điều phối vùng trong việc xây dựng chiến lược phát triển, xác định danh mục các dự án ưu tiên và điều phối nguồn lực đầu tư mang tính liên kết. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các địa phương trong công tác quy hoạch, đầu tư và quản lý hạ tầng nhằm bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống giao thông, logistics, hạ tầng công nghiệp và hạ tầng số trên phạm vi toàn vùng. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu cơ chế phân cấp, phân quyền phù hợp cho các tổ chức điều phối vùng, gắn với trách nhiệm giải trình và cơ chế giám sát chặt chẽ. Việc hình thành cơ sở dữ liệu dùng chung, hệ thống thông tin liên thông và cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các địa phương cũng cần được đẩy mạnh nhằm nâng cao chất lượng dự báo, hoạch định chính sách và ra quyết định đầu tư.
Ba là, thúc đẩy phát triển hạ tầng liên kết vùng đáp ứng yêu cầu tăng trưởng mới.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, chi đầu tư xây dựng cơ bản có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế và hiệu quả này thường phát huy mạnh mẽ tại những địa phương có hệ thống kết cấu hạ tầng phát triển đồng bộ. Đồng thời, hiện tượng độ trễ của đầu tư công được xác định trong mô hình cũng cho thấy các dự án hạ tầng không chỉ tạo ra tác động trong ngắn hạn mà còn đóng vai trò nền tảng cho tăng trưởng trung và dài hạn. Vì vậy, trong bối cảnh các động lực tăng trưởng truyền thống đang dần suy giảm, phát triển hạ tầng liên kết vùng cần được xác định là một trong những khâu đột phá nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo dư địa phát triển mới cho vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Theo đó, cần ưu tiên nguồn lực đầu tư cho các công trình hạ tầng có tính kết nối cao, tạo hiệu ứng lan tỏa lớn và khả năng dẫn dắt phát triển toàn vùng. Trọng tâm là đẩy nhanh tiến độ các tuyến giao thông chiến lược như hệ thống đường vành đai, cao tốc liên vùng, các tuyến kết nối cảng biển, sân bay, trung tâm logistics và các khu công nghiệp trọng điểm. Đồng thời, cần thúc đẩy phát triển đồng bộ hạ tầng logistics, hạ tầng năng lượng và hạ tầng số nhằm đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số, kinh tế xanh và quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Bên cạnh việc mở rộng quy mô đầu tư, cần đặc biệt chú trọng nâng cao chất lượng quy hoạch và bảo đảm tính đồng bộ giữa các loại hạ tầng, giữa các địa phương trong vùng và giữa quy hoạch ngành với quy hoạch lãnh thổ.
Bốn là, phát huy vai trò dẫn dắt của đầu tư công trong huy động nguồn lực phát triển.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, đầu tư công có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế, song trong bối cảnh nguồn lực ngân sách nhà nước còn hạn chế, việc gia tăng quy mô chi đầu tư công không thể là giải pháp duy nhất để duy trì động lực tăng trưởng của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Do đó, cần chuyển mạnh tư duy từ sử dụng đầu tư công như một nguồn lực đầu tư trực tiếp sang phát huy vai trò dẫn dắt, kiến tạo và kích hoạt các nguồn lực xã hội cho phát triển. Theo đó, nguồn vốn đầu tư công cần được ưu tiên tập trung vào các lĩnh vực có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa cao như: hạ tầng giao thông liên vùng, logistics, hạ tầng số, năng lượng và các công trình thiết yếu phục vụ phát triển sản xuất, kinh doanh. Thông qua việc đầu tư vào các lĩnh vực này, Nhà nước có thể giảm chi phí giao dịch, nâng cao khả năng kết nối thị trường và tạo môi trường thuận lợi để thu hút đầu tư tư nhân cũng như đầu tư FDI. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các hình thức hợp tác công tư, hoàn thiện cơ chế chia sẻ rủi ro và nâng cao tính minh bạch trong lựa chọn dự án nhằm tăng sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư. Đồng thời, việc lựa chọn các dự án đầu tư công cần gắn với mục tiêu huy động nguồn lực xã hội, tạo hiệu ứng “vốn mồi” và thúc đẩy hình thành các chuỗi liên kết sản xuất, kinh doanh trong toàn vùng.
Năm là, tăng cường gắn kết đầu tư công với phát triển nguồn nhân lực, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên năng suất, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo, đầu tư công cần được định hướng không chỉ vào phát triển hạ tầng vật chất mà còn chú trọng đầu tư cho các yếu tố nền tảng của tăng trưởng dài hạn. Theo đó, cần ưu tiên nguồn lực cho phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, hạ tầng số và các trung tâm nghiên cứu, chuyển giao công nghệ có khả năng tạo động lực phát triển mới cho vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Đồng thời, cần thúc đẩy sự gắn kết giữa đầu tư công với quá trình chuyển đổi số trong quản lý nhà nước, hoạt động sản xuất, kinh doanh và cung ứng dịch vụ công. Việc phát triển đồng bộ hạ tầng số, dữ liệu số và nguồn nhân lực số sẽ góp phần nâng cao năng suất lao động, tăng cường năng lực cạnh tranh và tạo nền tảng cho tăng trưởng nhanh, bền vững trong giai đoạn tới.
4. Kết luận
Kết quả nghiên cứu đã khẳng định chi đầu tư xây dựng cơ bản có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, song hiệu quả tác động không đồng đều giữa các địa phương và còn chịu ảnh hưởng bởi độ trễ đầu tư, chất lượng quản trị cũng như mức độ liên kết vùng. Điều đó cho thấy, trong giai đoạn phát triển mới yêu cầu đặt ra không chỉ là gia tăng quy mô đầu tư công mà quan trọng hơn là nâng cao hiệu quả phân bổ, quản lý và sử dụng nguồn vốn. Theo đó, việc đổi mới cơ chế phân bổ vốn theo hiệu quả và liên kết vùng, hoàn thiện cơ chế điều phối phát triển vùng, đẩy mạnh đầu tư hạ tầng kết nối, phát huy vai trò dẫn dắt của đầu tư công và gắn kết chặt chẽ với đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số sẽ là những giải pháp then chốt nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng, phát huy vai trò đầu tàu của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển nhanh, bền vững của đất nước.
Tài liệu tham khảo:
1. Nguyễn Thị Tuệ Anh (2015). Đầu tư công và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. Tạp chí Kinh tế Việt Nam (7/2015), tr. 45 – 52.
2. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2023). Báo cáo đầu tư công. Hà Nội.
3. Tổng cục Thống kê (2004 – 2024). Niên giám thống kê Việt Nam. H. NXB Thống kê.
4. Aschauer, D. A. (1989). Is public expenditure productive? Journal of Monetary Economics, 23(2), 177 – 200. https://doi.org/10.1016/0304-3932 (89)90047-0
5. Barro, R. J. (1990). Government spending in a simple model of endogenous growth. Journal of Political Economy, 98(5), S103-S125. https://doi.org/10.1086/261726
6. Canning, D., & Fay, M. (1993). The effect of transportation networks on economic growth. Columbia University Working Paper.
7. Devarajan, S., Swaroop, V., & Zou, H. (1996). The composition of public expenditure and economic growth. Journal of Monetary Economics,37(2), 313-344. https://doi.org/10.1016/S0304-3932 (96)90039-2
8. Romer, P. M. (1986). Increasing returns and long-run growth. Journal of Political Economy, 94(5), 1002-1037. https://doi.org/10.1086/261420
9. World Bank (2020). Public investment management in Vietnam. Washington, DC: World Bank.



