Vận dụng tư tưởng của C. Mác về tha hóa để nhận diện và hạn chế các biểu hiện tha hóa trong đời sống sinh viên trường đại học lao động – xã hội

Applying C. Marx’s thought on alteration to identify and limit manifestations of alteration in the lives of students at the university of labor and social affairs

ThS. Đặng Thị Hồng Vi
Trường Đại học Lao động – Xã hội

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết vận dụng hệ thống lý luận về tha hóa của C. Mác, đặc biệt là bốn hình thức tha hóa lao động trong Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844, để nhận diện và phân tích các biểu hiện tha hóa trong đời sống sinh viên Trường Đại học Lao động – Xã hội hiện nay. Trên cơ sở tích hợp phương pháp luận triết học với kết quả khảo sát thực chứng (N=402 sinh viên), tác giả làm rõ thực trạng “vật hóa” mục đích học tập, tính chất cưỡng bức trong hoạt động nghiên cứu, sự thực dụng hóa các giá trị sống và xu hướng “công cụ hóa” các mối quan hệ xã hội dưới tác động của kinh tế thị trường và không gian số. Từ đó, bài viết đề xuất 05 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm hạn chế xu hướng tha hóa này, hướng tới xây dựng môi trường giáo dục nhân văn và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của người học.

Từ khóa: Tha hóa; C. Mác; sinh viên; Đại học Lao động – Xã hội; chủ nghĩa thực dụng học đường.

Abstract: This article applies the Marxist theory of alienation, particularly the four forms of labor alienation in the 1844 Economic-Philosophical Manuscripts, to identify and analyze manifestations of alienation in the lives of students at the University of Labor and Social Affairs today. Based on the integration of philosophical methodology with the results of empirical surveys (N=402 students), the author clarifies the reality of the “materialization” of learning objectives, the coercive nature of research activities, the pragmatization of life values, and the trend of “instrumentalizing” social relationships under the influence of the market economy and the digital space. From this, the article proposes five comprehensive solutions to mitigate this trend of alienation, aiming to build a humane educational environment and promote the holistic development of learners.

Keywords: Dehumanization; C. Marx; student; University of Labour and Social Affairs; academic pragmatism.

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng và sự vận hành của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, giáo dục đại học Việt Nam đang đứng trước những bước chuyển dịch cơ cấu và hệ giá trị mạnh mẽ. Bên cạnh những tác động tích cực, mặt trái của cơ chế thị trường cùng sự bùng nổ của kỷ nguyên số đang đặt thế hệ trẻ, đặc biệt là sinh viên, trước nguy cơ đối mặt với các hiện tượng lệch lạc giá trị sống. Một trong những thách thức nổi cộm nhưng chưa được nhận diện một cách hệ thống dưới lăng kính triết học là sự xuất hiện các biểu hiện “tha hóa” trong đời sống sinh viên.

Khái niệm tha hóa (Entfremdung) – trọng tâm lý luận trong giai đoạn đầu của tư tưởng triết học C. Mác – ban đầu được dùng để phê phán bản chất của lao động bị cưỡng bức trong xã hội tư bản chủ nghĩa. Tuy nhiên, xét về mặt phương pháp luận, các nguyên lý về sự tách rời giữa chủ thể và khách thể, sự đảo lộn giữa mục đích và phương tiện hoàn toàn có khả năng mở rộng để giải thích các hiện tượng xã hội hiện đại. Trong môi trường đại học, học tập và rèn luyện chính là hình thức lao động đặc thù của sinh viên.

Trường Đại học Lao động – Xã hội (ULSA) là cơ sở giáo dục đại học mang sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực kinh tế, quản trị và đặc biệt là khối ngành An sinh xã hội, Công tác xã hội. Đặc thù của khối ngành này đòi hỏi người học không chỉ có tri thức chuyên môn mà phải có thế giới quan nhân văn, lòng trắc ẩn và tinh thần phụng sự cộng đồng. Dù vậy, trước áp lực mưu sinh, tâm lý thực dụng và sự chi phối của không gian ảo, một bộ phận sinh viên đang có xu hướng rơi vào trạng thái tha hóa học đường: học tập đối phó, vật chất hóa tiêu chuẩn thành công, công cụ hóa các mối quan hệ đồng loại.

Nghiên cứu này không dừng lại ở việc nhắc lại các nguyên lý kinh điển, mà hướng tới việc khảo sát thực chứng (N=402) để định lượng hóa, nhận diện cụ thể diện mạo của tha hóa trong môi trường ULSA. Qua đó, bài viết chỉ ra các nguyên nhân căn cốt và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm khắc phục xu hướng tiêu cực này.

2. Cơ sở lý luận

2.1. Khái niệm tha hóa trong tư tưởng của C. Mác

Nền tảng lý luận về tha hóa được C. Mác luận giải sâu sắc nhất trong tác phẩm Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844. Khác với cách tiếp cận duy tâm của Hegel hay duy vật nhân bản thuần túy của Feuerbach, C. Mác đặt tha hóa trong mối quan hệ biện chứng với chế độ tư hữu và phân công lao động xã hội đại công nghiệp. Ông chỉ ra 4 hình thức cốt lõi của lao động bị tha hóa:

(1) Tha hóa đối với sản phẩm lao động: Sản phẩm do người lao động tạo ra biến thành một thế lực ngoại tại, thống trị và quay lại áp bức chính chủ thể sản xuất ra nó.

(2) Tha hóa trong hành vi lao động (hoạt động sản xuất): Lao động không còn là nhu cầu tự thân, hoạt động sáng tạo tự nguyện để khẳng định bản chất con người, mà biến thành lao động bị cưỡng bức, một phương tiện sinh tồn thuần túy. Con người chỉ cảm thấy tự do khi thực hiện các chức năng sinh học (ăn, uống, sinh sản) và cảm thấy bị hạ thấp như con vật trong chức năng con người (lao động).

(3) Tha hóa về bản chất người (bản chất loài): Lao động có ý thức, tự do là đặc trưng loài của con người. Khi hoạt động và sản phẩm bị tha hóa, bản chất loài của con người bị tước đoạt, biến cuộc sống loài thành phương tiện cho cuộc sống cá nhân.

(4) Tha hóa trong quan hệ giữa người với người: Khi con người tự xa lạ với chính mình, anh ta cũng xa lạ với đồng loại. Quan hệ giữa người với người bị biến dạng thành quan hệ giữa các giá trị vật chất, cạnh tranh đối kháng hoặc công cụ hóa lẫn nhau.

2.2. Cơ sở lý luận vận dụng vào đời sống sinh viên

Để vận dụng sáng tạo tư tưởng của C. Mác vào môi trường giáo dục hiện đại, cần thực hiện một phép chuyển dịch logic mang tính phương pháp luận: xem hoạt động học tập, nghiên cứu của sinh viên là một hình thức lao động trí óc đặc thù.

Chủ thể lao động: Sinh viên.

Hành vi lao động: Quá trình tích lũy tri thức, rèn luyện kỹ năng, nghiên cứu khoa học.

Sản phẩm lao động: Tri thức thực chất, kỹ năng nghề nghiệp, điểm số, và bằng cấp.

Bản chất loài (Bản chất người của sinh viên): Khát vọng khai phóng trí tuệ, tư duy sáng tạo, lòng trắc ẩn xã hội và năng lực tự chủ.

Quan hệ xã hội: Các tương tác tương hỗ giữa Giảng viên – Sinh viên, Sinh viên – Sinh viên, và Sinh viên – Cộng đồng.

Sự tha hóa xuất hiện khi các yếu tố cấu thành trên bị đảo lộn cấu trúc giá trị: Học tập từ chỗ nâng cao bản chất người chuyển thành nghĩa vụ ép buộc; bằng cấp từ công cụ ghi nhận năng lực chuyển thành vật tự trị thống trị người học.

3. Nhận diện các biểu hiện tha hóa trong đời sống sinh viên Trường Đại học Lao động – Xã hội

Khảo sát được thực hiện ngẫu nhiên trong tháng 4/2026 đối với 402 sinh viên thuộc các khối ngành ngành Công tác xã hội, Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh, Bảo Hiểm, Kinh tế… tại cơ sở 1 của Trường Đại học Lao động – Xã hội.

Để hiện thực hóa cơ sở lý luận, tác giả tiến hành khảo sát thực chứng bằng bảng hỏi đối với 402 sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Lao động – Xã hội. Kết quả sơ bộ về tâm lý tiếp nhận ngành học cho thấy tín hiệu khá lạc quan: 59,7% sinh viên biểu thị mức độ yêu thích ngành học ở ngưỡng “Cao” và “Rất cao”; 36,1% ở mức “Trung lập” và chỉ có 4,2% thể hiện sự chán ghét. Minh chứng này khẳng định: các biểu hiện lệch lạc dưới đây không đơn thuần xuất phát từ sự định hướng sai ngành học mà chịu sự chi phối mạnh mẽ của các quy luật kinh tế – xã hội bên ngoài và lối sống số hiện đại.

             TÂM LÝ TIẾP NHẬN NGÀNH HỌC (N=402)

  [ Cao / Rất cao] ═════════════════════════════> 59.7%

  [ Trung lập]       ═════════════════> 36.1%

  [ Chán ghét]      ═> 4.2%

3.1. Tha hóa đối với sản phẩm học tập: Sự “vật hóa” tri thức và bằng cấp

Trong logic của Mác, sản phẩm bị tha hóa khi nó biến thành mục đích tối thượng lấn át chủ thể. Ở môi trường học đường, điều này biểu hiện qua việc “vật hóa” bằng cấp, xem nhẹ giá trị tự thân của tri thức. Khảo sát chỉ ra có tới 70,9% sinh viên đồng thuận với quan điểm “mục đích lớn nhất của việc học là để có tấm bằng xin việc”. Bằng cấp vô hình trung trở thành một “vật tự trị” tách rời năng lực thực chất, đẩy giá trị nội tại của tri thức xuống hàng thứ yếu.

Biểu hiện thực dụng này càng rõ nét trước áp lực kinh tế thị trường khi khảo sát nhóm sinh viên đặc thù ngành Công tác xã hội (khối ngành mang tính định hướng an sinh cao): có đến 38,6% sinh viên sẵn sàng từ bỏ công việc đúng chuyên môn để làm việc trái ngành có thu nhập cao ngay lập tức (Nhóm ưu tiên kinh tế ngắn hạn). Trong khi đó, chỉ có 21,6% sinh viên kiên định chấp nhận khó khăn kinh tế để làm đúng chuyên môn (Nhóm giữ nghề). Tỷ lệ thực dụng cao gần gấp đôi nhóm giữ nghề cho thấy lòng yêu nghề và giá trị cống hiến lâu dài đang bị tổn thương nghiêm trọng trước áp lực cơm áo gạo tiền.

3.2. Tha hóa trong hành vi học tập: Tính chất cưỡng bức và tư duy “mì ăn liền”

Khi hành vi học tập bị tha hóa, nó không còn mang lại niềm vui sáng tạo mà biến thành một gánh nặng bị cưỡng bức. Số liệu khảo sát phản ánh thực trạng đáng báo động về phương thức “lao động học tập” của sinh viên ULSA: (1) Tình trạng học đối phó: 27,6% sinh viên thường xuyên rơi vào trạng thái học kiểu “đến hạn mới chạy”, 39,3% ở mức trung lập. (2) Sự suy giảm tư duy chiều sâu: Tới 25,1% sinh viên có xu hướng tìm kiếm phao thi, tóm tắt bài giảng có sẵn thay vì đọc tài liệu gốc; nhóm lưỡng lự chiếm tới 36,3%. Đồng thời, có 16,2% sinh viên tự nghiên cứu dưới 10 giờ/tuần. (3) Tính chất ép buộc: Dù có 45,2% sinh viên không thấy học tập là gánh nặng, vẫn có 22,6% khẳng định học tập thiếu tính sáng tạo, mang nặng tính ép buộc và 32,1% ở mức trung lập. (4) Gian lận học thuật: Đỉnh điểm của sự tha hóa hành vi học tập là có đến 23,2% sinh viên thừa nhận từng có ý định hoặc đã từng gian lận (quay cóp, đạo văn, mua bài). Đây là hành vi phủ nhận năng lực sáng tạo tự thân để đạt được những giá trị giả tạo.

3.3. Tha hóa về bản chất người: Khủng hoảng căn tính sống và sự xói mòn lòng trắc ẩn

Bản chất con người theo Mác mang tính xã hội và lý tưởng. Khi bị tha hóa, sinh viên rơi vào trạng thái mất phương hướng hoặc thu hẹp hệ giá trị nhân văn thành các phép tính vật chất thực dụng: (1) Khủng hoảng mục đích sống: Có tới 42% sinh viên (đặc biệt là sinh viên năm thứ nhất) thừa nhận đang rơi vào trạng thái mông lung, mất định hướng về lẽ sống. (2) Vật chất hóa tiêu chuẩn thành công: 49% sinh viên khẳng định thành công của một con người chủ yếu được đo bằng thu nhập và địa vị xã hội. (3) Xói mòn trách nhiệm xã hội: Trước câu hỏi khảo sát về lòng trắc ẩn, có 25,6% sinh viên sẵn sàng “ngó lơ” người yếu thế gặp nạn nếu điều đó làm tổn hại đến lợi ích kinh tế hoặc quỹ thời gian cá nhân. Mặc dù có 43% khẳng định sẽ không bỏ mặc người gặp nạn (đây là điểm sáng đạo đức của sinh viên ULSA), nhưng con số hơn 1/4 sinh viên thờ ơ, vô cảm thực sự là tín hiệu đáng báo động. (4) Thờ ơ với các vấn đề vĩ mô: Có 35,6% sinh viên thừa nhận quan tâm đến “trend” mạng xã hội hơn là tin tức thời sự, chính trị thế giới và trong nước, cùng với 38,3% ở mức trung lập.

3.4. Tha hóa trong các mối quan hệ xã hội: Xu hướng “công cụ hóa” đồng loại

Khi bị tha hóa, mối quan hệ giữa người với người bị biến dạng từ quan hệ giao cảm, đồng loại sang quan hệ trao đổi vật hóa. Số liệu chứng minh xu hướng “vật hóa” bạn bè đang diễn ra âm thầm: 34,6% sinh viên đồng ý rằng họ kết nối với người khác chủ yếu khi thấy đối phương có thể mang lại lợi ích cho công việc/học tập; nhóm trung lập đạt mức kỷ lục 42,3%. Đáng chú ý, tại một ngôi trường có sứ mệnh đào tạo an sinh xã hội như ULSA, lại có đến 29,6% sinh viên cảm thấy khó khăn trong việc thấu hiểu hoặc chia sẻ với nỗi đau của người khác.

3.5. Sự tha hóa thế hệ mới: Sự thao túng của công nghệ và không gian ảo

Đây là một nội dung bổ sung mang tính thời đại, phát triển logic tư tưởng Mác trong kỷ nguyên số: Công nghệ từ chỗ là công cụ giải phóng con người đã biến thành thực thể thao túng con người. (1) Hội chứng lệ thuộc công nghệ: 30,1% sinh viên cảm thấy lo lắng, bồn chồn nếu không kiểm tra điện thoại hoặc mạng xã hội trong vòng 1 giờ, nhóm trung lập chiếm 37,1%. Mạng xã hội đang tạo ra những “con người mất tự do” ngay trong không gian tưởng chừng tự do nhất. (2) Thao túng thời gian sinh học: 38,6% sinh viên thường xuyên thức khuya để giải trí vô bổ (xem clip ngắn), dẫn đến tình trạng bỏ tiết hoặc mệt mỏi vào sáng hôm sau. (3) Bạo lực không gian ảo: Dù có 54% sinh viên tỉnh táo không tham gia phán xét đám đông, vẫn có đến 22,3% sẵn sàng tham gia vào các làn sóng “tấn công mạng” người khác khi chưa rõ thực hư sự việc.

4. Hệ thống nguyên nhân dẫn đến các biểu hiện tha hóa trong đời sống sinh viên ULSA

Hiện tượng tha hóa trong đời sống sinh viên ULSA không diễn ra ngẫu nhiên mà là kết quả hợp thành từ các nguyên nhân khách quan và chủ quan:

4.1. Nguyên nhân từ cơ chế thị trường và áp lực kinh tế (Nguyên nhân gốc rễ)

Đúng như luận điểm duy vật lịch sử của Mác: Cơ sở kinh tế và áp lực mưu sinh là bệ đỡ sản sinh ra mọi biểu hiện của ý thức xã hội. Khảo sát chỉ ra nguyên nhân lớn nhất là Áp lực kinh tế và kỳ vọng thu nhập sau khi ra trường (64,2%). Sự phân hóa giàu nghèo, thị trường lao động cạnh tranh khốc liệt đẩy sinh viên vào tâm lý thực dụng, buộc họ phải ưu tiên các giá trị vật chất ngắn hạn để sinh tồn.

4.2. Khủng hoảng không gian truyền thông và không gian số

Sự bùng nổ của các thuật toán thao túng và “truyền thông bẩn” trên các nền tảng xuyên biên giới (TikTok, Facebook) liên tục kiến tạo nên những giá trị ảo, lối sống hưởng thụ, xa hoa. Điều này làm lệch lạc định hướng nhân cách của sinh viên, đặc biệt là sinh viên năm nhất đang trong giai đoạn chuyển giao căn tính.

4.3. Bất cập trong môi trường giáo dục và quản lý học đường

(1) Sự ngắt kết nối giữa lý luận và thực tiễn: Có 24,1% sinh viên đồng ý và 39,8% trung lập trước nhận định kiến thức lý luận tại nhà trường còn xa rời thực tế kiếm tiền. Chương trình đào tạo đôi khi nặng tính hàn lâm, chậm cập nhật xu thế thị trường.

(2) Phương pháp đánh giá nặng về kỹ thuật: Việc đánh giá kết quả học tập phụ thuộc quá nhiều vào điểm số, chứng chỉ vô hình trung kích thích tư duy đối phó, chạy theo “thành tích ảo” của người học. Phương pháp giảng dạy một chiều chưa khơi gợi được nhu cầu tự thân và tư duy phản biện của sinh viên.

4.4. Yếu tố chủ quan từ bản thân sinh viên

Nhiều sinh viên bước vào ngưỡng cửa đại học nhưng thiếu kỹ năng tự chủ, quản lý thời gian và tài chính cá nhân. Sự suy giảm ý chí, tâm lý lười biếng, ỷ lại dẫn đến xu hướng sử dụng các sản phẩm tri thức “mì ăn liền” và gian lận học thuật.

5. Một số giải pháp

Để giải quyết triệt để hiện tượng tha hóa, cần vận dụng tư tưởng biện chứng của C. Mác: Muốn xóa bỏ tha hóa ý thức, phải cải tạo thực tiễn và môi trường sinh sản ra nó.

5.1. Định hình lại tư duy giáo dục và nâng cao nhận thức về giá trị tự thân của tri thức

Nhà trường cần chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình “truyền thụ kiến thức” sang “giáo dục định hướng năng lực và phẩm chất toàn diện”. Tích hợp giáo dục lý tưởng sống, đạo đức nghề nghiệp vào các môn học chính khóa, đặc biệt nhấn mạnh triết lý nhân văn của khối ngành An sinh xã hội để khơi dậy lòng trắc ẩn và tinh thần phụng sự của sinh viên. Tổ chức các diễn đàn, tọa đàm khoa học cấp trường, khoa nhằm giúp sinh viên hiểu rõ: Bằng cấp chỉ là hệ quả, tri thức và nhân cách thực chất mới là cứu cánh của học tập.

5.2. Đổi mới căn bản chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy và đánh giá

Tái cấu trúc chương trình theo hướng ứng dụng, tăng thời lượng thực hành, thực tập thực tế, giảm tải các lý thuyết suông để rút ngắn khoảng cách giữa giảng đường và thị trường lao động. Áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực (Học theo dự án – Project-based learning, Học theo giải quyết vấn đề – Problem-based learning) nhằm biến sinh viên từ người nghe thụ động thành chủ thể sáng tạo trong lớp học. Đổi mới kiểm tra, đánh giá: Chuyển từ đánh giá một lần qua bài thi cuối kỳ sang đánh giá tiến trình (quá trình thảo luận, làm việc nhóm, tư duy phản biện và thái độ cống hiến).

5.3. Kiến tạo môi trường học đường tích cực và làm chủ không gian số

Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên cần đổi mới phương thức hoạt động, hạn chế việc hành chính hóa các phong trào. Cần thiết kế các hoạt động ngoại khóa, tình nguyện thực chất để sinh viên tham gia bằng tinh thần tự nguyện thay vì cơ chế “đổi chác” lấy điểm rèn luyện. Thành lập và vận hành hiệu quả Trung tâm tư vấn tâm lý học đường và hướng nghiệp nhằm hỗ trợ kịp thời cho sinh viên năm nhất vượt qua khủng hoảng mông lung, mất định hướng sống. Xây dựng bộ quy tắc ứng xử trên không gian mạng dành cho sinh viên ULSA, đồng thời tổ chức các chuyên đề tập huấn về “Bộ lọc thông tin” và kỹ năng sử dụng mạng xã hội thông minh, hướng nghiệp số.

5.4. Phát huy vai trò nêu gương của đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý

Mỗi người thầy phải là một chủ thể lao động sư phạm sáng tạo, không tha hóa, là tấm gương mẫu mực về đạo đức và tư duy khoa học để sinh viên soi chiếu. Cán bộ quản lý cần sâu sát, ứng dụng công nghệ để đơn giản hóa thủ tục hành chính học đường, tạo không khí cởi mở, tôn trọng người học.

5.5. Đánh thức năng lực tự thân và ý thức chủ thể của sinh viên

Bản thân sinh viên phải ý thức được nguy cơ bị “vật hóa” và “thao túng” trong xã hội hiện đại để chủ động rèn luyện tư duy phản biện. Xây dựng kế hoạch quản lý thời gian, rèn luyện lối sống lành mạnh, chủ động nói không với gian lận học thuật và bạo lực mạng.

6. Kết luận

Tha hóa không phải là một hiện tượng bất biến, vĩnh cửu mà mang tính lịch sử – xã hội. Trong bối cảnh hiện nay tại Trường Đại học Lao động – Xã hội, tha hóa không biểu hiện thành những tư tưởng chống đối vĩ mô, mà kết tinh đậm nét dưới hình thái “chủ nghĩa thực dụng học đường”. Việc nhận diện các biểu hiện này thông qua hệ thống số liệu thực chứng giúp chúng ta nhìn thẳng vào sự thật. Sự mâu thuẫn giữa việc yêu thích ngành học và cuộc khủng hoảng căn tính, áp lực mưu sinh đang làm xói mòn các giá trị nhân văn.

Hạn chế tha hóa trong đời sống sinh viên là một hành trình kiên trì và đồng bộ. Khi và chỉ khi giải quyết được gốc rễ bài toán giữa lý luận và thực tiễn, kiến tạo được môi trường học đường nhân văn và đánh thức được ý thức tự chủ của người học, chúng ta mới có thể đưa hoạt động học tập trở về đúng bản chất của nó: Một hoạt động sáng tạo tự do, góp phần đào tạo nên những thế hệ sinh viên ULSA vừa tinh thông nghiệp vụ, vừa giàu lòng nhân ái, sẵn sàng phụng sự xã hội.

Tài liệu tham khảo:
1. C. Mác và Ph. Ăng-ghen toàn tập (2000). Tập 42. H. NXB Chính trị quốc gia.
2. Hồ Sĩ Quý (Chủ biên, 2003). Con người và phát triển con người trong quan niệm của C. Mác và Ph. Ăngghen. H. NXB Chính trị quốc gia.
3. Nguyễn Vân Hạnh (2023). “Sự tha hóa con người trong thời đại dữ liệu lớn”. Thông tin Khoa học xã hội, số 2/2023, tr. 51-59.
4. Nguyễn Minh Hoàn (2018). “Quan điểm của triết học Mác về sự tha hóa con người – cơ sở lý luận cho nhận thức về phát triển con người thời đại cách mạng công nghiệp lần thứ tư”. Tạp chí Triết học, số 1/2018.
5. Ngô Đình Xây (2018). “Từ cách tiếp cận của K. Marx về tha hóa đến các hiện tượng tha hóa ở Việt Nam”. Tạp chí Lý luận chính trị, số 2/2018.
6. Trường Đại học Lao động – Xã hội (2026). Báo cáo thực hiện nhiệm vụ năm 2025 và phương hướng nhiệm vụ năm 2026.
7. Trường Đại học Lao động – Xã hội (2025). Báo cáo tổng kết công tác sinh viên năm học 2024 – 2025.
8. https://forms.gle/buuKdLvrV378URW89 (link khảo sát).