Solutions to enhance the capacity of venture capital fund management in Vietnam
ThS. Nguyễn Quang Long
Ủy ban Chứng khoán Nhà nước
(Quanlynhanuoc.vn) – Quản trị quỹ đầu tư mạo hiểm là nhân tố quyết định hiệu quả phân bổ vốn, kiểm soát rủi ro và khả năng tạo ra giá trị cho doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. Trong bối cảnh hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam phát triển nhanh nhưng thị trường vốn tư nhân vẫn đang ở giai đoạn mới nổi, việc nâng cao năng lực quản trị quỹ đầu tư mạo hiểm trở nên cấp thiết. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu tổng hợp, phân tích, so sánh và đánh giá các báo cáo thị trường, tài liệu chuyên ngành, cũng như thực tiễn hoạt động của các quỹ đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam trong giai đoạn 2023–2025. Kết quả nghiên cứu cho thấy hoạt động quản trị quỹ đã có những cải thiện nhất định trong việc quản lý danh mục đầu tư, kiểm soát rủi ro, minh bạch thông tin và đồng bộ hóa lợi ích giữa LPs và GPs. Tuy nhiên, nhiều hạn chế vẫn tồn tại như thiếu hệ thống quản trị danh mục hiện đại, quản trị rủi ro mang tính bị động, mức độ minh bạch chưa cao và cơ chế giám sát chưa hoàn thiện. Trên cơ sở đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực quản trị quỹ đầu tư mạo hiểm theo hướng chuyên nghiệp, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế.
Từ khóa: Đầu tư mạo hiểm; khởi nghiệp sáng tạo; quản trị quỹ; quản trị rủi ro; vốn tư nhân.
Abstract: Venture capital fund management is a decisive factor in the effective allocation of capital, risk control, and the ability to create value for innovative startups. Against the backdrop of Vietnam’s rapidly developing startup ecosystem, yet with the private capital market still in its nascent stage, enhancing venture capital fund management capabilities has become an urgent priority. This article employs a comprehensive research methodology, analyzing, comparing, and evaluating market reports, specialized literature, and the operational practices of venture capital funds in Vietnam during the 2023–2025 period. The research findings indicate that fund management practices have shown certain improvements in portfolio management, risk control, information transparency, and the alignment of interests between LPs and GPs. However, several limitations remain, such as the lack of a modern portfolio management system, a reactive approach to risk management, insufficient transparency, and an incomplete oversight mechanism. Based on this, solutions are proposed to enhance the governance capabilities of venture capital funds toward greater professionalism, transparency, and alignment with international best practices.
Keywords: Venture capital; Innovative startups; Fund governance; Risk management; Private equity.
1. Đặt vấn đề
Đầu tư mạo hiểm (venture capital – VC) được xem là nguồn vốn đặc thù có vai trò thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ và tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế dựa trên tri thức. Tại Việt Nam, cùng với sự phát triển nhanh của hệ sinh thái khởi nghiệp, số lượng quỹ VC và quy mô vốn đầu tư đã gia tăng đáng kể trong những năm gần đây. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của các quỹ VC không chỉ phụ thuộc vào khả năng huy động vốn hay lựa chọn dự án đầu tư mà còn phụ thuộc rất lớn vào năng lực quản trị quỹ. Thực tiễn cho thấy, hoạt động quản trị quỹ VC tại Việt Nam đã có nhiều chuyển biến tích cực, từng bước tiếp cận các chuẩn mực quốc tế trong quản lý danh mục đầu tư, kiểm soát rủi ro, minh bạch thông tin và quản trị quan hệ giữa LPs và GPs. Tuy nhiên, quá trình vận hành vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế như hệ thống quản trị danh mục chưa hoàn thiện, thiếu công cụ phân tích dữ liệu hiện đại, cơ chế quản trị rủi ro còn mang tính phản ứng, mức độ minh bạch thông tin chưa đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư tổ chức và cơ chế đồng bộ lợi ích giữa các chủ thể tham gia quỹ chưa thực sự hiệu quả. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu quả đầu tư mà còn ảnh hưởng đến khả năng thu hút nguồn vốn dài hạn cho thị trường VC tại Việt Nam.
2. Thực trạng hoạt động quản trị quỹ đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam
Thực tế cho thấy, thời gian qua, hoạt động quản trị quỹ VC đã đạt được những kết quả quan trọng, từ cải thiện quản lý danh mục, nâng cao kiểm soát rủi ro, tăng cường minh bạch đến việc dần đồng bộ hóa lợi ích của LP – GP. Tuy nhiên, bên cạnh đó, hoạt động quản trị quỹ VC tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế cần được khắc phục.
(1) Về hoạt động quản trị danh mục đầu tư (Portfolio management)
Dữ liệu năm 2023 cho thấy, thị trường vẫn duy trì mức hoạt động tương đối ổn định: tổng vốn vào khởi nghiệp công nghệ đạt 529 triệu USD với 122 thương vụ (giảm 17% về vốn và 9% về số thương vụ so với 2022) (Báo cáo về Đổi mới sáng tạo và đầu tư công nghệ Việt Nam, 2024). Trong điều kiện vốn giảm nhưng số lượng giao dịch giảm ít hơn, các quỹ thường có xu hướng chuyển sang nhiều thương vụ nhỏ hơn và tăng yêu cầu về bằng chứng lực kéo. Năm 2024 và báo cáo 2025 ghi nhận khởi nghiệp tại Việt Nam gọi được 398 triệu USD/118 thương vụ; tổng vốn giảm so với 2023, nhưng số thương vụ giảm không nhiều (Hai Yen, 2025). Đồng thời, các phần tóm tắt báo cáo nhấn mạnh các giao dịch nhỏ hơn (dưới 0.5 triệu USD) có dấu hiệu quay trở lại, hàm ý rằng quy trình đầu tư và quản trị danh mục đang chuyển mạnh sang giai đoạn đầu hoặc giai đoạn tùy chọn, đồng thời đề cao kỷ luật giải ngân (Trung tâm Đổi mới, Sáng tạo Quốc gia, 2025).
Về quản trị danh mục, giai đoạn thắt chặt vốn làm tăng vai trò của phân bổ vốn theo hiệu suất danh mục (kỷ luật phân bổ vốn); phân loại danh mục (tập trung hỗ trợ nhóm có khả năng sống sót và gọi vòng sau); tăng cường báo cáo, KPI và kiểm soát tốc độ cao. Những thay đổi này phù hợp với mô tả giai đoạn dựa trên nền tảng thị trường vốn tư nhân Việt Nam (Trung tâm Đổi mới, Sáng tạo Quốc gia, 2025).
Quản trị danh mục ở Việt Nam còn gắn chặt với năng lực đồng đầu tư để chia sẻ rủi ro và mở rộng hơn nữa, tiếp đến là các dự án đầu tư. Khi một số nhà đầu tư ngoại thận trọng hơn, khả năng huy động vòng sau phụ thuộc lớn vào số lượng mạng lưới quỹ và chất lượng quản trị sau đầu tư của nhà đầu tư dẫn đầu.
Bảng 1: Quy mô vốn và số thương vụ VC tại Việt Nam (2023 – 2024)
| Năm | Vốn VC vào khởi nghiệp (USD) | Số thương vụ | Nhận xét |
| 2023 | 529 triệu | 122 | Vốn giảm 17%, thỏa thuận giảm 9% (so 2022) (Trung tâm Đổi mới, Sáng tạo Quốc gia, 2025). |
| 2024 | 398 triệu | 118 | Vốn giảm; thoả thuận tương đối bền (Hai Yen, 2025) |
Một số quỹ tại Việt Nam đã bước đầu áp dụng tư duy quản lý danh mục theo hướng hiện đại và đạt được kết quả tích cực. Chẳng hạn, VinaCapital và Mekong Capital đã triển khai chiến lược đầu tư có chọn lọc, tập trung vào các doanh nghiệp có khả năng tăng trưởng cao và được hỗ trợ sâu về quản trị. Điều này thể hiện qua các thương vụ thành công như đầu tư vào Thế giới di động hay PNJ mang lại mức sinh lời cao và là minh chứng cho hiệu quả của chiến lược danh mục tập trung. Ngoài ra, nhiều quỹ quốc tế hoạt động tại Việt Nam như 500 Global (trước đây là 500 Startups) đã áp dụng mô hình “power law”, trong đó một số ít khoản đầu tư mang lại phần lớn lợi nhuận, góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của danh mục đầu tư.
Bên cạnh đó, hoạt động quản lý danh mục đầu tư của các quỹ VC tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Thể hiện ở chỗ: (1) Nhiều quỹ chưa xây dựng được hệ thống quản trị danh mục hiệu quả, dẫn đến việc phân bổ nguồn lực chưa hợp lý giữa các khoản đầu tư, mức độ hỗ trợ doanh nghiệp còn hạn chế, chủ yếu dừng ở tư vấn chiến lược mà chưa tham gia sâu vào vận hành. Điều này làm giảm khả năng gia tăng giá trị và tỷ lệ thành công của các khoản đầu tư. (2) Danh mục đầu tư thường phân tán ở nhiều startup giai đoạn sớm, tỷ lệ thất bại cao (đặc trưng của VC), nhiều quỹ chưa áp dụng đầy đủ các mô hình quản lý danh mục hiện đại, thiếu dữ liệu để theo dõi hiệu quả đầu tư theo thời gian.
Nguyên nhân của những hạn chế trên là do hệ sinh thái khởi nghiệp còn non trẻ và quy mô thị trường chưa lớn. Số lượng startup chất lượng cao chưa nhiều, khiến các quỹ gặp khó khăn trong việc lựa chọn và xây dựng danh mục đầu tư tối ưu. Nhiều quỹ buộc phải phân tán vốn vào các doanh nghiệp ở giai đoạn rất sớm với mức độ rủi ro cao; năng lực quản trị danh mục của nhiều quỹ còn hạn chế. Nhiều quỹ chưa áp dụng đầy đủ các mô hình quản lý danh mục hiện đại, như: Power Law, Follow-on Strategy hay phân bổ vốn theo hiệu suất đầu tư. Việc quản trị vẫn dựa nhiều vào kinh nghiệm hơn là dữ liệu và các công cụ phân tích chuyên sâu; nguồn lực hỗ trợ sau đầu tư còn hạn chế. Phần lớn quỹ VC trong nước có quy mô nhỏ, đội ngũ nhân sự hạn chế nên chưa đủ khả năng cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện về quản trị, marketing, pháp lý, nhân sự và phát triển thị trường cho startup như các quỹ quốc tế hàng đầu; khả năng huy động vốn vòng tiếp theo còn phụ thuộc lớn vào các nhà đầu tư nước ngoài. Mạng lưới đồng đầu tư và kết nối với các quỹ quốc tế chưa thực sự mạnh, làm giảm khả năng hỗ trợ doanh nghiệp trong các vòng gọi vốn tiếp theo.
(2) Về hoạt động quản trị rủi ro
Những năm gần đây, năng lực kiểm soát rủi ro của các quỹ đã được cải thiện. Nhiều quỹ đã chủ động đa dạng hóa danh mục theo ngành (fintech, edtech, e-commerce) và theo khu vực thay vì chỉ tập trung vào thị trường nội địa. Một số quỹ như Do Ventures hay VinaCapital Ventures đã đầu tư vào nhiều lĩnh vực khác nhau như thương mại điện tử, logistics, fintech nhằm phân tán rủi ro và tăng cường thẩm định trước đầu tư (due diligence). Các quỹ ngày càng chú trọng đánh giá đội ngũ sáng lập, mô hình kinh doanh và thị trường. Ví dụ, 500 Global có quy trình sàng lọc startup tương đối chặt chẽ trước khi rót vốn. Một số quỹ có yếu tố nước ngoài đã áp dụng các tiêu chuẩn quản trị rủi ro theo thông lệ quốc tế, qua đó nâng cao tính chuyên nghiệp của thị trường Việt Nam.
Bên cạnh đó, sự tham gia của các tổ chức quốc tế như: International Finance Corporation (IFC) trong vai trò nhà đầu tư góp vốn (LP) đã giúp nâng cao tiêu chuẩn quản trị rủi ro, đồng thời yêu cầu các quỹ tuân thủ quy trình thẩm định và giám sát chặt chẽ hơn. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro thông tin và rủi ro quản trị. Những kết quả này cho thấy, quản trị rủi ro đang từng bước được cải thiện, dù chưa hoàn thiện. Tuy nhiên, hoạt động kiểm soát rủi ro còn nhiều hạn chế, bao gồm cả rủi ro pháp lý do khung pháp luật chưa hoàn thiện, rủi ro thông tin do thiếu minh bạch từ startup và rủi ro thị trường do biến động kinh tế toàn cầu.
Thiếu hệ thống cảnh báo sớm. Nhiều quỹ chưa xây dựng được hệ thống cảnh báo sớm dựa trên dữ liệu, đồng thời thiếu quy trình chuẩn để đánh giá và kiểm soát rủi ro trong suốt vòng đời đầu tư. Phần lớn các quỹ chưa sử dụng công cụ dữ liệu hoặc hệ thống phân tích để theo dõi hiệu suất của startup theo thời gian thực. Khi doanh nghiệp gặp vấn đề (cạn tiền, tăng trưởng chậm), quỹ thường phát hiện muộn. Ví dụ: Một số startup thương mại điện tử tại Việt Nam giai đoạn 2021–2022 tăng trưởng nóng nhưng nhanh chóng suy giảm khi thị trường thay đổi, khiến các quỹ đầu tư không kịp điều chỉnh chiến lược. Bên cạnh đó, chiến lược thoái vốn thường chưa được xây dựng ngay từ đầu, dẫn đến khó khăn khi thị trường biến động hoặc khi doanh nghiệp không đạt được kỳ vọng tăng trưởng. Một số quỹ lớn như Tiger Global Management đã gặp khó khăn khi thị trường công nghệ suy giảm trong giai đoạn 2022–2023 do đầu tư mạnh vào các startup tăng trưởng nóng. Đây là ví dụ điển hình cho việc thiếu kiểm soát rủi ro và chiến lược thoái vốn phù hợp.
Quản trị rủi ro mang tính bị động, chủ yếu phản ứng sau khi rủi ro xảy ra thay vì phòng ngừa từ sớm. Nhiều quỹ chưa xây dựng chiến lược quản trị rủi ro. Khi rủi ro xảy ra, quỹ thường xử lý tình huống thay vì chủ động phòng ngừa. Ví dụ: Sự sụt giảm mạnh của các startup công nghệ toàn cầu năm 2022 đã ảnh hưởng đến cả những startup có vốn từ quỹ tại Việt Nam, trong đó có các công ty liên quan đến hệ sinh thái SoftBank Vision Fund. Điều này cho thấy rủi ro thị trường chưa được dự báo đầy đủ.
Đa dạng hóa danh mục đầu tư đã được áp dụng nhưng chưa tối ưu, chưa hiệu quả do còn tập trung vào các ngành “hot trend”, dẫn đến rủi ro mang tính chu kỳ. Mặc dù đầu tư vào nhiều công ty, các quỹ thường tập trung vào cùng một lĩnh vực (ví dụ: fintech, thương mại điện tử). Khi ngành gặp khó khăn, toàn bộ danh mục đều bị ảnh hưởng. Ví dụ: Sự cạnh tranh gay gắt và chi phí marketing cao trong lĩnh vực thương mại điện tử khiến nhiều startup gặp khó khăn, ảnh hưởng đến các quỹ đã đầu tư vào nhiều doanh nghiệp trong cùng ngành.
Hạn chế về năng lực quản trị và dữ liệu. Nhiều quỹ nội địa còn thiếu đội ngũ chuyên gia phân tích rủi ro và chưa ứng dụng mạnh mẽ công nghệ dữ liệu (AI, big data) trong công tác quản trị. Việc đánh giá rủi ro vẫn dựa nhiều vào kinh nghiệm chủ quan.
Nguyên nhân của hạn chế trên là do khung pháp lý cho hoạt động đầu tư mạo hiểm vẫn chưa được hoàn thiện. Các quy định liên quan đến quỹ VC, đầu tư vào startup, thoái vốn và bảo vệ nhà đầu tư chưa đồng bộ, làm gia tăng rủi ro pháp lý và chi phí tuân thủ; chất lượng thông tin từ các startup còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp chưa xây dựng được hệ thống kế toán, kiểm toán và quản trị chuyên nghiệp, dẫn đến tình trạng bất cân xứng thông tin giữa quỹ đầu tư và doanh nghiệp nhận vốn; năng lực ứng dụng công nghệ trong quản trị rủi ro còn hạn chế. Đa số quỹ chưa đầu tư mạnh vào các hệ thống dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) hoặc các nền tảng giám sát hiệu quả theo thời gian thực, khiến việc phát hiện rủi ro còn chậm và mang tính bị động; đội ngũ chuyên gia quản trị rủi ro cũng còn thiếu. Nguồn nhân lực có kinh nghiệm trong đầu tư mạo hiểm, phân tích dữ liệu và quản trị rủi ro tại Việt Nam chưa đáp ứng yêu cầu phát triển của thị trường; thị trường VC chịu ảnh hưởng lớn bởi biến động kinh tế toàn cầu. Sự suy giảm của thị trường công nghệ thế giới, lãi suất tăng và việc dòng vốn đầu tư quốc tế thắt chặt đã làm gia tăng rủi ro đối với các quỹ hoạt động tại Việt Nam.
(3) Về hoạt động quản trị minh bạch thông tin (Transparency)
Kết quả tích cực là mặc dù chưa đạt chuẩn quốc tế, mức độ minh bạch đã có những cải thiện đáng kể nhờ sự phát triển của hệ sinh thái khởi nghiệp. Các tổ chức như Vietnam Private Capital Agency đã bắt đầu công bố báo cáo thường niên về thị trường vốn tư nhân, cung cấp dữ liệu về số lượng thương vụ, quy mô đầu tư và xu hướng của thị trường. Ngoài ra, một số quỹ lớn đã chủ động công bố thông tin hoạt động và danh mục đầu tư, góp phần nâng cao tính minh bạch và xây dựng niềm tin với các LP. Sự gia tăng các thương vụ gọi vốn công khai (ví dụ: các startup như Tiki hay MoMo) cũng gián tiếp góp phần nâng cao mức độ minh bạch của thị trường.
Tuy nhiên, minh bạch thông tin vẫn là điểm yếu đáng chú ý do chưa có chuẩn báo cáo thống nhất giữa các quỹ; thông tin về hiệu quả đầu tư (IRR, MOIC) ít được công bố, khiến LPs khó tiếp cận dữ liệu đầy đủ để giám sát. So với chuẩn quốc tế (ILPA), mức độ minh bạch của các quỹ VC tại Việt Nam còn thấp, ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư. Nguyên nhân là do chưa có chuẩn mực báo cáo thống nhất cho ngành VC. Việt Nam hiện chưa xây dựng hệ thống tiêu chuẩn báo cáo chuyên biệt tương tự các chuẩn quốc tế như ILPA, dẫn đến sự khác biệt lớn trong cách thức công bố thông tin giữa các quỹ.
Đặc thù của startup giai đoạn đầu làm hạn chế tính minh bạch. Các doanh nghiệp khởi nghiệp thường chưa có hệ thống quản trị, kế toán và kiểm toán hoàn chỉnh nên việc thu thập và công bố dữ liệu tài chính còn gặp nhiều khó khăn; cơ sở dữ liệu thị trường còn thiếu và phân tán. Chưa có tổ chức độc lập hoặc hệ thống dữ liệu tập trung cung cấp đầy đủ thông tin về hiệu quả đầu tư, tỷ suất sinh lời và hoạt động của các quỹ VC; áp lực minh bạch từ LPs trong nước chưa cao. Nhiều nhà đầu tư góp vốn chưa có kinh nghiệm hoặc chưa tuân thủ các tiêu chuẩn công bố thông tin nghiêm ngặt như các LP quốc tế. Tuy nhiên, mức độ thiếu minh bạch và dữ liệu hạn chế không hoàn toàn do quỹ mà phần lớn đến từ bản chất của startup giai đoạn sớm – nơi hệ thống kế toán, quản trị và công bố thông tin chưa hoàn thiện. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng đầy đủ các chuẩn quốc tế như Institutional Limited Partners Association là khó khả thi trong ngắn hạn.
(4) Về đảm bảo lợi ích giữa LPs và GPs (Alignment of interest)
Trong lý thuyết, cơ chế “2 and 20” (phí quản lý 2%, lợi nhuận chia 20%) giúp đồng bộ hóa lợi ích giữa LP và GP. Tuy nhiên, tại Việt Nam, cơ chế này chưa được áp dụng một cách chuẩn hóa; một số quỹ chưa có cơ chế kiểm soát xung đột lợi ích rõ ràng; vai trò giám sát của LPs còn yếu. Điều này có thể dẫn đến việc GPs ưu tiên mở rộng quy mô quỹ thay vì tối đa hóa lợi nhuận hoặc đầu tư vào các khoản rủi ro cao để tìm kiếm lợi nhuận trong ngắn hạn. Nguyên nhân của tình trạng này là do thị trường VC Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn phát triển ban đầu. Nhiều quỹ chưa xây dựng đầy đủ các cơ chế quản trị theo thông lệ quốc tế, bao gồm cơ chế phí, phân chia lợi nhuận và kiểm soát xung đột lợi ích; vai trò giám sát của LPs còn tương đối hạn chế. Các LP trong nước thường ít tham gia vào quá trình giám sát hoạt động của quỹ thông qua hội đồng tư vấn hoặc các cơ chế kiểm tra định kỳ; cơ chế quản trị nội bộ của một số quỹ chưa được hoàn thiện. Chưa có các quy định rõ ràng về xử lý xung đột lợi ích, trách nhiệm giải trình và đánh giá hiệu quả hoạt động của GPs; tỷ trọng LPs tổ chức trong nước còn thấp. Sự tham gia của các quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư dài hạn còn hạn chế, làm giảm áp lực áp dụng các chuẩn mực quản trị tiên tiến đối với các quỹ VC.
Dù còn bất cập, cơ chế đồng bộ lợi ích giữa LPs và GPs tại Việt Nam đang dần tiệm cận chuẩn quốc tế. Nhiều quỹ có sự tham gia của LP nước ngoài đã áp dụng cấu trúc phí và cơ chế phân chia lợi nhuận minh bạch hơn. Ví dụ, các quỹ có sự góp vốn từ Temasek Holdings hoặc SoftBank Vision Fund thường tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn quản trị quốc tế, qua đó nâng cao tính kỷ luật và trách nhiệm của các GPs. Ngoài ra, xu hướng LPs tham gia sâu hơn vào quá trình giám sát (thông qua advisory board) cũng đang gia tăng, giúp giảm xung đột lợi ích và nâng cao hiệu quả quản trị quỹ.
Nhìn chung, hoạt động quản trị quỹ VC tại Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó có bốn nhóm nguyên nhân chủ yếu: khung pháp lý và thể chế chưa hoàn thiện; hệ sinh thái khởi nghiệp và thị trường VC còn non trẻ; năng lực quản trị, công nghệ và nguồn nhân lực của các quỹ còn hạn chế; và mức độ phát triển của mạng lưới nhà đầu tư cùng các chuẩn mực quản trị quốc tế chưa được áp dụng rộng rãi. Đây là những nguyên nhân cốt lõi làm giảm hiệu quả quản trị danh mục đầu tư, quản trị rủi ro, minh bạch thông tin và sự đồng bộ lợi ích giữa LPs và GPs trong các quỹ đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam.
3. Giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị quỹ đầu tư mạo hiểm
Kết quả phân tích thực trạng và nguyên nhân cho thấy, những hạn chế trong hoạt động quản trị quỹ VC tại Việt Nam không chỉ xuất hiện ở từng khâu riêng lẻ mà còn phản ánh sự thiếu đồng bộ trong toàn bộ chu trình đầu tư. Vì vậy, các giải pháp cần được triển khai theo hướng hệ thống, bảo đảm sự liên kết giữa các khâu lựa chọn dự án, quản lý danh mục, hỗ trợ sau đầu tư, quản trị rủi ro, minh bạch thông tin và cơ chế đồng bộ lợi ích giữa các chủ thể tham gia quỹ.
(1) Nâng cao chất lượng lựa chọn và thẩm định dự án
Thực tế cho thấy, quá trình lựa chọn và thẩm định dự án còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan và trực giác của nhà quản lý quỹ. Điều này xuất phát từ việc thiếu các công cụ phân tích dữ liệu và các mô hình định lượng hiện đại. Bên cạnh đó, hệ sinh thái thông tin về startup tại Việt Nam chưa phát triển đầy đủ, khiến dữ liệu phục vụ thẩm định còn thiếu minh bạch và khó kiểm chứng. Ngoài ra, năng lực chuyên môn trong phân tích tài chính và pháp lý của nhiều quỹ còn hạn chế, dẫn đến việc thẩm định chưa toàn diện, từ đó làm gia tăng rủi ro đầu tư.
Để khắc phục tình trạng trên, các quỹ cần chuẩn hóa quy trình thẩm định theo hướng đa chiều, kết hợp cả định tính và định lượng. Việc ứng dụng công nghệ, dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong đánh giá dự án sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào các yếu tố chủ quan. Đồng thời, cần xây dựng bộ tiêu chí thẩm định thống nhất gồm: năng lực đội ngũ sáng lập, quy mô thị trường, mô hình kinh doanh, khả năng mở rộng, tình trạng pháp lý và sức khỏe tài chính. Tăng cường hợp tác với các tổ chức tư vấn, kiểm toán và các chuyên gia độc lập nhằm giảm thiểu bất cân xứng thông tin.
Việc chuẩn hóa thẩm định sẽ giúp giảm rủi ro lựa chọn sai dự án và nâng cao chất lượng đầu tư ngay từ đầu. Ngoài ra, việc hợp tác với các chuyên gia độc lập và các tổ chức tư vấn cũng sẽ nâng cao chất lượng thẩm định.
(2) Chuẩn hóa quản lý danh mục đầu tư theo thông lệ quốc tế
Quản lý danh mục là yếu tố quyết định hiệu quả của quỹ VC do đặc điểm “power law”, chỉ một số ít khoản đầu tư tạo ra phần lớn lợi nhuận.
Các quỹ cần áp dụng rõ ràng các mô hình như “power law” và chiến lược “follow-on investment” nhằm tối ưu hóa lợi nhuận từ các khoản đầu tư thành công. Việc xây dựng hệ thống theo dõi hiệu quả danh mục theo thời gian (portfolio tracking system) là cần thiết, bao gồm các chỉ tiêu như IRR, MOIC và tỷ lệ survival của startup. Kinh nghiệm từ 500 Global cho thấy, việc đầu tư vào số lượng lớn startup, nhưng tập trung vốn bổ sung cho các công ty tiềm năng có thể cải thiện đáng kể hiệu suất danh mục.
Bên cạnh đó, mặc dù quy trình đầu tư cơ bản đã tiệm cận thông lệ quốc tế, nhưng điểm nghẽn lớn nằm ở khâu sàng lọc và thẩm định do bất cân xứng thông tin cao; nhiều quỹ chưa xây dựng được hệ thống quản trị danh mục hiệu quả, dẫn đến việc phân bổ vốn chưa hợp lý và thiếu kỷ luật đầu tư. Năng lực đồng đầu tư còn hạn chế cũng làm giảm khả năng chia sẻ rủi ro và huy động vốn cho các vòng sau. Ngoài ra, nguồn lực của các quỹ còn mỏng, khiến việc hỗ trợ doanh nghiệp trong danh mục chưa đạt hiệu quả như mong muốn.
Để khắc phục, các quỹ cần thiết lập hệ thống quản trị danh mục dựa trên hiệu suất, trong đó phân bổ vốn theo mức độ tiềm năng và khả năng tăng trưởng của từng khoản đầu tư. Việc phân loại danh mục giúp tập trung nguồn lực vào các doanh nghiệp có triển vọng cao. Đồng thời, cần tăng cường năng lực đồng đầu tư thông qua việc mở rộng mạng lưới hợp tác với các quỹ trong và ngoài nước. Ngoài ra, việc áp dụng hệ thống KPI, báo cáo định kỳ và công cụ giám sát theo thời gian thực sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản trị.
(3) Tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp sau đầu tư
Hoạt động hỗ trợ sau đầu tư còn hạn chế chủ yếu do thiếu nguồn lực, kinh nghiệm vận hành và mạng lưới hỗ trợ chuyên sâu. Nhiều quỹ vẫn hoạt động theo mô hình “cung cấp vốn” thay vì “tạo giá trị”, nên mức độ tham gia vào hoạt động của doanh nghiệp còn hạn chế. Điều này làm giảm khả năng gia tăng giá trị của startup. Ngoài ra, sự liên kết giữa các thành phần trong hệ sinh thái khởi nghiệp chưa chặt chẽ, làm giảm hiệu quả hỗ trợ tổng thể. Để khắc phục hạn chế trên, các quỹ VC cần chuyển đổi sang mô hình nhà đầu tư tạo giá trị, đồng thời xây dựng đội ngũ hỗ trợ chuyên trách về marketing, nhân sự, tài chính và pháp lý. Việc phát triển mạng lưới cố vấn, đối tác chiến lược và kết nối với các tập đoàn lớn sẽ giúp doanh nghiệp trong danh mục tiếp cận nguồn lực và thị trường tốt hơn. Đồng thời, cần tận dụng các nền tảng trong hệ sinh thái như chương trình tăng tốc và trung tâm đổi mới sáng tạo để nâng cao hiệu quả hỗ trợ. Việc cá nhân hóa hỗ trợ theo từng giai đoạn phát triển của startup cũng là một yếu tố quan trọng.
(4) Hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro theo hướng chủ động.
Hoạt động quản trị rủi ro tại các quỹ VC vẫn mang tính bị động, thiếu hệ thống cảnh báo sớm và các công cụ phân tích rủi ro hiệu quả. Nguyên nhân chính là do hạn chế về dữ liệu, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa danh mục chưa hợp lý làm gia tăng mức độ rủi ro tổng thể. Đối với hoạt động thoát vốn, thị trường vốn chưa phát triển, đặc biệt là kênh IPO suy giảm mạnh, trong khi hoạt động M&A chưa đủ sôi động. Ngoài ra, nhiều quỹ chưa xây dựng chiến lược thoát vốn ngay từ đầu, dẫn đến việc bị động khi thị trường biến động.
Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro, các quỹ cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dựa trên dữ liệu và các chỉ số hiệu suất chính (KPIs). Việc áp dụng các mô hình quản trị rủi ro hiện đại và đa dạng hóa danh mục đầu tư theo ngành, giai đoạn và khu vực sẽ giúp giảm thiểu rủi ro. Đối với chiến lược thoát vốn, các quỹ cần xác định rõ phương án exit ngay từ khi đầu tư, bao gồm IPO, M&A hoặc bán lại cho nhà đầu tư thứ cấp. Đồng thời, cần tăng cường kết nối với các nhà đầu tư chiến lược và các doanh nghiệp lớn để mở rộng kênh thoái vốn. Về dài hạn, việc phát triển thị trường vốn và hoàn thiện khung pháp lý cũng là điều kiện tiên quyết. Các quỹ cần xây dựng hệ thống quản trị rủi ro tích hợp, bao gồm: (i) chuẩn hóa quy trình thẩm định (due diligence), (ii) đa dạng hóa danh mục theo ngành và khu vực, (iii) thiết lập cơ chế giám sát sau đầu tư (post-investment monitoring). Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế như International Finance Corporation để tiếp cận các tiêu chuẩn quản trị rủi ro tiên tiến.
(5) Cải thiện tính minh bạch thông tin và chuẩn hóa báo cáo.
Minh bạch thông tin là điều kiện quan trọng để thu hút LPs dài hạn. Các quỹ cần áp dụng từng bước các chuẩn báo cáo quốc tế (IFRS, ILPA), đặc biệt trong việc công bố các chỉ số hiệu quả đầu tư và phí quản lý như IRR, MOIC và thiết lập cơ chế giám sát độc lập (advisory board, kiểm toán), nhằm tăng niềm tin của LPs và giảm rủi ro xung đột lợi ích. Đồng thời, cần thông qua các tổ chức trung gian như Vietnam Private Capital Agency để xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng giám sát của các LP.
Việc nâng cao tính minh bạch sẽ góp phần giảm bất cân xứng thông tin và tăng niềm tin của các nhà đầu tư tổ chức.
(6) Hoàn thiện cơ chế đồng bộ hóa lợi ích giữa LPs và GPs.
Cơ chế khuyến khích cần bảo đảm GPs chỉ được hưởng lợi khi quỹ thực sự tạo ra giá trị cho LPs. Do đó, các quỹ cần chuẩn hóa cấu trúc phí “2 and 20”, đồng thời bổ sung các điều khoản như “clawback” và “hurdle rate” nhằm đảm bảo GPs chỉ được hưởng lợi khi quỹ thực sự tạo ra giá trị cho LPs. Ngoài ra, việc thành lập hội đồng tư vấn (advisory board) với sự tham gia của LPs sẽ giúp tăng cường giám sát và giảm thiểu xung đột lợi ích.
(7) Phát triển nguồn nhân lực, thúc đẩy vai trò của tổ chức ngành.
Nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng cho sự phát triển bền vững của thị trường VC. Do đó, cần tăng cường đào tạo chuyên sâu về venture capital tại các trường đại học và các tổ chức tài chính, thu hút chuyên gia quốc tế tham gia thị trường Việt Nam, đồng thời xây dựng đội ngũ cố vấn (mentor) giàu kinh nghiệm thực tiễn. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng đầu tư và hỗ trợ các startup. Đồng thời, phát huy vai trò của các tổ chức như Vietnam Private Capital Agency, xây dựng bộ quy tắc ứng xử và tiêu chuẩn ngành, kết nối LPs – GPs – startups, công bố dữ liệu thị trường định kỳ nhằm góp phần chuyên nghiệp hóa toàn bộ hệ sinh thái VC.
4. Kết luận
Tóm lại, hoạt động quản trị quỹ VC tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể và từng bước tiếp cận các thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, hoạt động này nhìn chung vẫn đang trong quá trình hoàn thiện với nhiều hạn chế về quản lý danh mục, kiểm soát rủi ro, minh bạch thông tin và cơ chế đồng bộ lợi ích, là rào cản lớn đối với việc nâng cao hiệu quả đầu tư và thu hút nguồn vốn dài hạn. Các hạn chế xuất phát từ cả yếu tố nội tại của quỹ và môi trường bên ngoài. Để phát triển bền vững, các quỹ cần chuyển đổi từ mô hình đầu tư tài chính đơn thuần sang mô hình đầu tư tạo giá trị, đồng thời chuẩn hóa hoạt động quản trị theo các thông lệ quốc tế.
Việc triển khai đồng bộ các giải pháp về thẩm định dự án, quản lý danh mục, hỗ trợ sau đầu tư, quản trị rủi ro, minh bạch thông tin và phát triển nguồn nhân lực sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các quỹ VC Việt Nam. Trong dài hạn, cùng với sự hoàn thiện của khung pháp lý và thị trường vốn, Việt Nam có tiềm năng trở thành một trong những trung tâm đầu tư mạo hiểm năng động của Đông Nam Á, không chỉ thu hút vốn quốc tế mà còn hỗ trợ các startup công nghệ Việt Nam vươn ra thị trường toàn cầu.
Tài liệu tham khảo:
1. Gompers, P. A., & Lerner, J. (2004). The venture capital cycle (2nd ed.). MIT Press.
2. Hai Yen (2025). Tổng quan thị trường đầu tư khởi nghiệp Việt Nam năm 2024.
3. International Finance Corporation (2023). Private equity and venture capital governance guidelines. IFC.
4. Kaplan, S. N., & Strömberg, P (2009). Leveraged buyouts and private equity. Journal of Economic Perspectives, 23(1), 121–146. https://doi.org/10.1257/jep.23.1.121\
5. Metrick, A., & Yasuda, A (2021). Venture capital and the finance of innovation (3rd ed.). Wiley.
6. National Innovation Center & Do Ventures (2024). Báo cáo Đổi mới sáng tạo và đầu tư công nghệ Việt Nam 2024.
7. Sahlman, W. A. (1990). The structure and governance of venture-capital organizations. Journal of Financial Economics, 27(2), 473–521. https://doi.org/10.1016/0304-405X(90)90065-8
8. Trung tâm Đổi mới, Sáng tạo Quốc gia (2025). https://nic.gov.vn/a/179981/Bao-cao-Dau-tu-Cong-nghe-va-Doi-moi-sang-tao-2025.
9. Vietnam Private Capital Agency (2024). Vietnam Innovation & Private Capital Report 2024.
10. Vietnam Private Capital Agency (2025). Vietnam Innovation & Private Capital Report 2025.



