Giải pháp thúc đẩy ứng dụng ESG tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Solutions to Promote ESG Adoption among Listed Companies on the Vietnamese Stock Market

Lê Thị Thu Hương
Trường Đại học Ngoại Thương

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết đánh giá thực trạng ứng dụng ESG tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam theo ba trụ cột môi trường, xã hội và quản trị, đồng thời, đề xuất các giải pháp thúc đẩy ứng dụng ESG. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp, phân tích và so sánh dữ liệu từ các báo cáo và tài liệu chính thống. Kết quả cho thấy việc ứng dụng ESG đã có chuyển biến nhưng còn thiếu đồng bộ giữa các trụ cột, thể hiện ở hạn chế về đo lường và công bố dữ liệu môi trường, quản lý các bên liên quan, đa dạng trong hội đồng quản trị và cơ chế quản trị, kiểm soát thông tin ESG. Từ đó, bài viết đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quản trị ESG nhằm nâng cao chất lượng công bố thông tin và hiệu quả triển khai tại các doanh nghiệp niêm yết.

Từ khóa: ESG, doanh nghiệp niêm yết, chứng khoán, phát triển bền vững, quản trị doanh nghiệp.

Abstract: This study assesses the current state of Environmental, Social and Governance (ESG) adoption among listed companies on the Vietnamese stock market across the three ESG pillars of environmental, social, and governance. The study employs synthesis, analysis, and comparative methods using data collected from official reports and authoritative sources. The findings indicate that ESG adoption has progressed but remains uneven across the three pillars. Key challenges include inadequate measurement and disclosure of environmental data, limited stakeholder engagement, insufficient board diversity, and weaknesses in ESG governance, internal control, and information assurance. Based on these findings, the study proposes solutions to strengthen ESG governance, improve the quality of ESG disclosure, and enhance the effectiveness of ESG implementation among listed companies.

Keywords: ESG; listed companies; stock market; sustainable development; corporate governance

1. Đặt vấn đề

Phát triển bền vững và ESG (Environmental, Social and Governance) đang trở thành xu hướng quan trọng trên thị trường vốn toàn cầu. Theo PwC Việt Nam (2025), ESG đang chuyển từ các cam kết tự nguyện sang các yêu cầu ngày càng cao về công bố thông tin, minh bạch dữ liệu và khả năng kiểm chứng, phản ánh kỳ vọng ngày càng lớn của nhà đầu tư, tổ chức tài chính và cơ quan quản lý đối với chất lượng quản trị doanh nghiệp. Sự chuyển dịch này thúc đẩy doanh nghiệp tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào chiến lược phát triển và hoạt động quản trị nhằm nâng cao khả năng thích ứng trước các rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững.

Tại Việt Nam, định hướng phát triển xanh được thể hiện thông qua cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp niêm yết ngày càng chịu áp lực nâng cao chất lượng quản trị và công bố thông tin nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường vốn. ESG đã trở thành một định hướng được nhiều doanh nghiệp quan tâm, với 35% doanh nghiệp niêm yết đã có cam kết và kế hoạch triển khai, 58% dự kiến áp dụng trong vòng 2 đến 4 năm tới và chỉ khoảng 7% chưa có kế hoạch thực hiện. Mặc dù vậy, việc tích hợp ESG vào hoạt động quản trị vẫn đối mặt với nhiều khó khăn khi 73% doanh nghiệp cho rằng thiếu quy định minh bạch là rào cản lớn đối với quản trị rủi ro. Thực trạng này cho thấy quá trình triển khai ESG đã có bước chuyển biến nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần được phân tích để làm rõ các điểm nghẽn và đề xuất giải pháp phù hợp đối với doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

2. Cơ sở lý luận về ESG

2.1. Khái niệm ESG

Thuật ngữ ESG được sử dụng rộng rãi từ báo cáo “Who Cares Wins” do Chương trình Hiệp ước Toàn cầu của Liên Hợp Quốc phối hợp với các tổ chức tài chính quốc tế công bố năm 2004. Báo cáo khuyến nghị tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào hoạt động phân tích đầu tư, quản lý tài sản và thị trường vốn, đánh dấu sự hình thành của cách tiếp cận ESG trong đánh giá doanh nghiệp.

ESG là khuôn khổ đánh giá và quản trị doanh nghiệp dựa trên ba trụ cột gồm môi trường (Environmental), xã hội (Social) và quản trị (Governance). Trụ cột môi trường phản ánh cách doanh nghiệp quản lý các tác động đến môi trường thông qua việc kiểm soát phát thải khí nhà kính, sử dụng hiệu quả năng lượng và tài nguyên, quản lý nước, chất thải và ứng phó với biến đổi khí hậu. Trụ cột xã hội đề cập đến trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động, khách hàng, cộng đồng, nhà cung cấp và các bên liên quan, bao gồm các vấn đề về quyền con người, điều kiện lao động, an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, bình đẳng, đa dạng và bảo vệ người tiêu dùng. Trụ cột quản trị phản ánh chất lượng quản trị doanh nghiệp thông qua cơ cấu tổ chức, vai trò của hội đồng quản trị, hệ thống kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro, đạo đức kinh doanh, phòng chống tham nhũng, quyền cổ đông và minh bạch thông tin.

2.2. Vai trò của ESG đối với doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán

Đối với doanh nghiệp niêm yết, ESG được tích hợp vào hoạt động điều hành, quản trị rủi ro và giám sát của hội đồng quản trị, qua đó làm rõ trách nhiệm quản lý, tăng cường kiểm soát rủi ro và nâng cao tính minh bạch trong quá trình ra quyết định. Yêu cầu này gắn trực tiếp với chất lượng công bố thông tin phát triển bền vững. IFRS S1 (2023) quy định doanh nghiệp phải công bố các rủi ro và cơ hội có thể ảnh hưởng đến dòng tiền, khả năng tiếp cận nguồn vốn hoặc chi phí vốn, nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho quyết định phân bổ nguồn lực. Trong khi đó, GRI (2026) tập trung vào công bố các tác động của doanh nghiệp đối với kinh tế, môi trường và con người trên cơ sở thông tin có khả năng so sánh và đáng tin cậy, qua đó củng cố tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Trên thị trường vốn, ESG mở rộng cơ sở đánh giá doanh nghiệp từ các chỉ tiêu tài chính sang các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị có thể ảnh hưởng đến rủi ro, cơ hội và triển vọng phát triển dài hạn. Khi tích hợp ESG vào quá trình phân tích và ra quyết định đầu tư, nhà đầu tư có cơ sở đánh giá doanh nghiệp toàn diện hơn và nâng cao chất lượng quyết định đầu tư8. Đối với doanh nghiệp niêm yết, điều này góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư, cải thiện khả năng tiếp cận nguồn vốn và nâng cao giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.

3. Thực trạng ứng dụng ESG tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

3.1. Thực trạng thực hiện các tiêu chí về môi trường

Trụ cột môi trường phản ánh mức độ doanh nghiệp quản lý các tác động liên quan đến biến đổi khí hậu, sử dụng tài nguyên và phát thải khí nhà kính trong quá trình sản xuất, kinh doanh. Thực trạng triển khai tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam được xem xét thông qua các nội dung như chiến lược môi trường, quản trị rủi ro khí hậu, công bố thông tin môi trường và áp dụng các chuẩn mực báo cáo phát triển bền vững.

Các chỉ tiêu môi trường phản ánh mức độ triển khai ESG chưa đồng đều giữa các nội dung. Mục tiêu phát triển bền vững đã được công bố ở 96% doanh nghiệp niêm yết, tương đương mặt bằng chung của khu vực châu Á – Thái Bình Dương (APAC). Tuy nhiên, mục tiêu Net Zero mới xuất hiện ở 8% doanh nghiệp, trong khi tại APAC tỷ lệ này đạt 51%. Tỷ lệ nhận diện rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu cũng thấp hơn khu vực, đạt 78% so với 88%. PwC đồng thời, ghi nhận chưa có doanh nghiệp nào trong nhóm khảo sát công bố mục tiêu Net Zero được xây dựng và xác nhận theo SBTi (Sáng kiến Mục tiêu dựa trên cơ sở khoa học). Bức tranh trên cho thấy, doanh nghiệp đã hình thành định hướng phát triển bền vững, nhưng các cam kết khí hậu vẫn chưa được cụ thể và chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế.

Khoảng cách giữa nhận diện rủi ro và năng lực quản trị tiếp tục thể hiện qua các tiêu chí liên quan đến khí hậu. Mặc dù 78% doanh nghiệp đã xác định rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu, chỉ 50% công bố quy trình quản lý rủi ro khí hậu, 34% công bố mục tiêu hoặc theo dõi các rủi ro và cơ hội khí hậu, và 18% tích hợp các rủi ro này vào hệ thống quản trị rủi ro doanh nghiệp. Sự chênh lệch giữa các chỉ tiêu cho thấy nhiều doanh nghiệp đã nhận diện được rủi ro nhưng chưa chuyển hóa thành các cơ chế quản trị và giám sát có tính hệ thống.

Bảng 1. Một số chỉ tiêu môi trường tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Chỉ tiêuTỷ lệ
Công bố quy trình quản lý rủi ro khí hậu50%
Tích hợp rủi ro khí hậu vào hệ thống quản trị rủi ro18%
Công bố mục tiêu hoặc theo dõi rủi ro/cơ hội khí hậu34%
Thực hiện phân tích kịch bản khí hậu64%
Công bố phát thải khí nhà kính Scope 1 và Scope 2<7%
Áp dụng ISO54%
Áp dụng GRI50%
Áp dụng SDGs32%
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ PwC Vietnam (2023)

Mức độ minh bạch dữ liệu môi trường chưa theo kịp xu hướng áp dụng các chuẩn mực báo cáo quốc tế. Có 64% doanh nghiệp thực hiện phân tích kịch bản khí hậu, trong khi tỷ lệ công bố phát thải khí nhà kính Scope 1 và Scope 2 vẫn dưới 7%, làm giảm khả năng theo dõi kết quả giảm phát thải và so sánh giữa các doanh nghiệp. Về chuẩn hóa báo cáo, ISO (54%), GRI (50%) và SDGs (32%) là ba khuôn khổ được áp dụng phổ biến nhất. Tuy nhiên, việc áp dụng còn phân tán và chưa gắn với các yêu cầu công bố chuyên sâu về biến đổi khí hậu và phát thải khí nhà kính, làm giảm tính nhất quán và khả năng sử dụng của thông tin ESG trên thị trường chứng khoán. Nhìn chung, các doanh nghiệp niêm yết đã bước đầu tích hợp ESG vào quản trị môi trường, song quá trình triển khai chưa đồng đều giữa các nội dung. Khoảng cách giữa định hướng phát triển bền vững và cam kết Net Zero, giữa nhận diện rủi ro và tích hợp rủi ro vào hệ thống quản trị, cũng như giữa việc áp dụng các khuôn khổ báo cáo và công bố dữ liệu phát thải cho thấy ứng dụng ESG vẫn thiên về định hướng hơn là thực thi.

3.2. Thực trạng thực hiện các tiêu chí về xã hội

Trụ cột xã hội phản ánh mức độ doanh nghiệp quản lý mối quan hệ với người lao động, khách hàng, cộng đồng và các bên liên quan, đồng thời thể hiện cam kết về bình đẳng, đa dạng và trách nhiệm trong hoạt động kinh doanh. Thực trạng tại các doanh nghiệp niêm yết được phân tích thông qua các nội dung như quản lý các bên liên quan, đa dạng trong cơ cấu lãnh đạo và chuẩn hóa công bố thông tin xã hội.

Quản lý các bên liên quan vẫn tập trung nhiều vào khâu xác định vấn đề hơn là duy trì cơ chế đối thoại. Có 76% doanh nghiệp niêm yết xác định các vấn đề ESG trọng yếu, trong khi tỷ lệ công bố kênh tương tác chỉ đạt 46% và công bố kết quả phản hồi còn 26%. Ở APAC, cả ba chỉ tiêu đều được thực hiện với tỷ lệ cao hơn. Khoảng cách này cho thấy việc tiếp nhận và phản hồi ý kiến của các bên liên quan chưa trở thành một quy trình quản trị thường xuyên, làm giảm khả năng cập nhật các vấn đề ESG phát sinh và chất lượng thông tin phục vụ hoạt động quản trị doanh nghiệp.

Bảng 2. Một số chỉ tiêu xã hội tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Chỉ tiêuTỷ lệ
Tỷ lệ nữ trong tổng số thành viên HĐQT18%
Doanh nghiệp không có nữ trong HĐQT41%
Doanh nghiệp không có nữ thành viên HĐQT độc lập78,2%
Doanh nghiệp sử dụng GRI trong báo cáo phát triển bền vững50%
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ PwC Vietnam (2023) và VIOD (2025)

Đa dạng giới trong hội đồng quản trị đã được cải thiện nhưng chưa đạt mức tương xứng với thông lệ quốc tế. Khảo sát của Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD, 2025) trên 481 doanh nghiệp thuộc VNX Allshare cho thấy, nữ giới chỉ chiếm 18% trong tổng số 2.677 vị trí hội đồng quản trị, thấp hơn mức bình quân thế giới là 29%. Đồng thời, 41% doanh nghiệp không có thành viên nữ trong hội đồng quản trị và 78,2% không có nữ thành viên hội đồng quản trị độc lập. Cơ cấu hội đồng quản trị hiện nay vẫn chưa phản ánh đầy đủ tính đa dạng giới, đặc biệt ở các vị trí giám sát độc lập, qua đó làm hạn chế tính đa dạng trong quá trình ra quyết định và giám sát doanh nghiệp.

Mức độ chuẩn hóa công bố thông tin xã hội còn chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp niêm yết. Có 50% doanh nghiệp áp dụng GRI trong báo cáo phát triển bền vững, cho thấy các chuẩn mực báo cáo quốc tế đã được tiếp cận nhưng chưa trở thành thông lệ trên toàn thị trường. Đối với các nội dung như nguồn nhân lực, an toàn lao động, quyền con người và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng, dữ liệu tổng hợp vẫn còn hạn chế và chưa được chuẩn hóa theo phương pháp đo lường thống nhất, làm giảm khả năng so sánh giữa các doanh nghiệp.

Các phân tích trên cho thấy trụ cột xã hội tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam đã chuyển từ cách tiếp cận trách nhiệm xã hội truyền thống sang quản trị các vấn đề xã hội theo định hướng ESG. Tuy nhiên, khoảng cách giữa nhận diện và phản hồi các vấn đề xã hội, giữa sự hiện diện của nữ giới và vai trò trong hội đồng quản trị, cũng như giữa áp dụng chuẩn mực báo cáo với chuẩn hóa dữ liệu cho thấy quá trình tích hợp các yếu tố xã hội vào hệ thống quản trị vẫn chưa đồng đều.

3.3. Thực trạng thực hiện các tiêu chí về quản trị

Quản trị là trụ cột quyết định mức độ tích hợp ESG vào hoạt động của doanh nghiệp niêm yết thông qua cơ chế lãnh đạo, giám sát và kiểm soát thông tin. Thực trạng được xem xét theo ba khía cạnh gồm mức độ ưu tiên và tổ chức thực hiện ESG, cơ cấu quản trị ở cấp hội đồng quản trị và cơ chế bảo đảm chất lượng thông tin phát triển bền vững.

Mức độ ưu tiên dành cho quản trị cao hơn đáng kể so với mức độ tổ chức thực hiện. Có 80% doanh nghiệp niêm yết xếp quản trị là ưu tiên hàng đầu trong chương trình điều hành, cao gấp hai lần mức 40% của doanh nghiệp Việt Nam nói chung. Tuy nhiên, chỉ 36% đánh giá hội đồng quản trị thể hiện vai trò lãnh đạo chủ động về ESG và 44% chưa xác định rõ vị trí lãnh đạo ESG, lần lượt tương ứng với 35% và 38% của toàn bộ doanh nghiệp Việt Nam. Các số liệu này cho thấy, ESG đã được đưa vào định hướng quản trị, nhưng cơ chế phân công và điều phối trách nhiệm chưa theo kịp mức độ quan tâm.

Khoảng cách so với khu vực châu Á – Thái Bình Dương thể hiện rõ ở cơ cấu quản trị và chất lượng kiểm soát thông tin. Tỷ lệ công bố trách nhiệm của hội đồng quản trị đạt 46%, thấp hơn nhiều so với mức 84% của APAC, tỷ lệ công bố cấu trúc quản trị phát triển bền vững đạt 44%, trong khi khu vực đạt 79%. Vai trò giám sát ESG của hội đồng quản trị vì vậy vẫn chưa được thiết lập và công bố đầy đủ tại nhiều doanh nghiệp niêm yết.

Năng lực quản trị ESG và cơ chế bảo đảm thông tin cũng còn khoảng cách đáng kể so với khu vực. Chỉ 8% doanh nghiệp công bố có thành viên hội đồng quản trị hoặc nhà quản lý được đào tạo về phát triển bền vững, thấp hơn đáng kể so với mức 36% của APAC. Tỷ lệ công bố hoạt động rà soát hoặc bảo đảm nội bộ đạt 18%, thấp hơn mức 28% của khu vực, tỷ lệ có bảo đảm độc lập từ bên ngoài chỉ đạt 10%, trong khi APAC đạt 49%. Hệ thống kiểm soát và xác minh thông tin ESG vì vậy vẫn chưa đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy và khả năng kiểm chứng.

Trụ cột quản trị đã chuyển từ xác lập định hướng sang hình thành cơ chế triển khai ESG. Tuy nhiên, vai trò của hội đồng quản trị, cơ cấu giám sát, năng lực chuyên môn và cơ chế bảo đảm thông tin vẫn chưa được hoàn thiện đồng bộ, khiến chất lượng quản trị ESG còn khoảng cách đáng kể so với thông lệ của khu vực.

4. Một số giải pháp thúc đẩy ứng dụng ESG tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

4.1. Giải pháp thúc đẩy thực hiện các tiêu chí về môi trường

Những hạn chế của trụ cột môi trường hiện nay không nằm ở việc thiếu cam kết mà chủ yếu xuất phát từ khoảng trống trong cơ chế thực hiện. Dữ liệu phát thải chưa được quản lý thống nhất, mục tiêu giảm phát thải thiếu cơ sở định lượng, rủi ro khí hậu chưa được lồng ghép vào hoạt động quản trị và công bố thông tin còn thiếu tính nhất quán. Vì vậy, doanh nghiệp cần hoàn thiện quản trị môi trường theo chuỗi từ dữ liệu, mục tiêu, quản trị rủi ro đến công bố thông tin.

Thứ nhất, doanh nghiệp cần thể chế hóa hoạt động kiểm kê khí nhà kính thành một quy trình quản trị nội bộ thay vì chỉ thực hiện khi lập báo cáo ESG. Quy trình này phải quy định thống nhất nguồn phát thải cần ghi nhận, phương pháp đo lường, đơn vị chịu trách nhiệm cập nhật và thời điểm chốt dữ liệu. Dữ liệu phát thải cần được thu thập thường xuyên từ hoạt động sản xuất, tiêu thụ năng lượng và vận hành, đồng thời duy trì cùng phạm vi và phương pháp tính giữa các kỳ báo cáo. Mọi thay đổi về phương pháp đo lường phải được lưu vết và giải trình để bảo đảm khả năng đối chiếu theo thời gian. Cơ sở dữ liệu phát thải được quản lý thống nhất sẽ tạo nền tảng cho các quyết định quản trị môi trường và hạn chế tình trạng công bố thông tin thiếu nhất quán.

Thứ hai, mục tiêu giảm phát thải cần được chuyển từ cam kết sang kế hoạch quản trị có thể kiểm soát và đánh giá. Sau khi xác định đường cơ sở phát thải, doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình thực hiện theo từng giai đoạn, trong đó mỗi chỉ tiêu giảm phát thải phải gắn với chương trình đầu tư, đổi mới công nghệ hoặc sử dụng năng lượng, đồng thời xác định rõ đơn vị thực hiện, nguồn lực và thời hạn hoàn thành. Đối với mục tiêu Net Zero, doanh nghiệp chỉ nên công bố khi đã có lộ trình thực hiện và cơ chế theo dõi phù hợp, trường hợp tham chiếu Sáng kiến Mục tiêu dựa trên cơ sở khoa học (SBTi) cần bảo đảm mục tiêu được xây dựng từ dữ liệu phát thải thực tế và có khả năng kiểm chứng. Cơ chế này giúp mục tiêu môi trường trở thành một chỉ tiêu quản trị thay vì dừng ở tuyên bố định hướng.

Thứ ba, rủi ro và cơ hội khí hậu cần được tích hợp vào quy trình quản trị rủi ro doanh nghiệp. Khi đánh giá dự án đầu tư, mở rộng sản xuất, lựa chọn nhà cung cấp hoặc xây dựng kế hoạch kinh doanh, doanh nghiệp cần xem xét tác động của biến đổi khí hậu đối với tài sản, chuỗi cung ứng, chi phí vận hành và khả năng duy trì hoạt động. Những rủi ro có ảnh hưởng lớn phải được đưa vào danh mục rủi ro trọng yếu, xác định biện pháp ứng phó, đầu mối chịu trách nhiệm và cơ chế theo dõi định kỳ. Lồng ghép rủi ro khí hậu vào các quyết định đầu tư và phân bổ nguồn lực giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước các biến động của môi trường kinh doanh, thay vì chỉ nhận diện rủi ro trong báo cáo phát triển bền vững.

Thứ tư, công bố thông tin môi trường cần được chuẩn hóa theo một hệ thống chỉ tiêu và phương pháp báo cáo thống nhất. Doanh nghiệp cần duy trì ổn định phạm vi công bố, phương pháp đo lường và nguồn dữ liệu giữa các kỳ; mọi thay đổi phải được giải trình để bảo đảm khả năng so sánh. Việc lựa chọn khuôn khổ báo cáo cần phù hợp với mục tiêu công bố thông tin, trong đó GRI hỗ trợ phản ánh các tác động môi trường, còn IFRS S1 định hướng công bố các rủi ro và cơ hội có ảnh hưởng đến triển vọng tài chính. Đồng thời, cơ quan quản lý cần ban hành hướng dẫn chi tiết về nhóm chỉ tiêu môi trường tối thiểu và phương pháp công bố theo từng ngành, tạo sự thống nhất giữa các doanh nghiệp niêm yết và nâng cao giá trị sử dụng của thông tin ESG trên thị trường chứng khoán.

4.2. Giải pháp thúc đẩy thực hiện các tiêu chí về xã hội

Những hạn chế của trụ cột xã hội tập trung ở khoảng cách giữa xác định vấn đề trọng yếu và cơ chế tương tác với các bên liên quan, tỷ lệ tham gia của nữ giới trong hội đồng quản trị còn thấp và công bố thông tin xã hội chưa thống nhất. Để khắc phục những hạn chế này, doanh nghiệp cần đưa các yếu tố xã hội vào quy trình quản trị thường xuyên thay vì xem đây là nội dung phục vụ báo cáo phát triển bền vững.

Một là, quản lý các bên liên quan cần được thể chế hóa thành một quy trình quản trị thay vì thực hiện theo từng đợt khảo sát hoặc khi lập báo cáo ESG. Doanh nghiệp cần xây dựng bản đồ các bên liên quan, phân loại theo mức độ ảnh hưởng và xác định rõ nội dung đối thoại, hình thức trao đổi cũng như tần suất thực hiện đối với từng nhóm. Kết quả đối thoại phải được tổng hợp định kỳ và sử dụng làm căn cứ rà soát các vấn đề ESG trọng yếu, điều chỉnh chính sách và đánh giá tác động của các quyết định quản trị. Cơ chế này bảo đảm việc xác định các vấn đề xã hội dựa trên thông tin cập nhật từ các bên liên quan thay vì chỉ dựa trên đánh giá nội bộ.

Hai là, hoạt động tiếp nhận và xử lý ý kiến của các bên liên quan cần được chuẩn hóa bằng một quy trình thống nhất. Doanh nghiệp cần quy định rõ đầu mối tiếp nhận, thời hạn xử lý, thẩm quyền giải quyết và cơ chế phản hồi đối với từng nhóm vấn đề. Những phản ánh liên quan đến quyền lợi người lao động, đạo đức kinh doanh hoặc trách nhiệm trong chuỗi cung ứng cần được theo dõi đến khi hoàn thành và tổng hợp định kỳ để nhận diện các vấn đề lặp lại. Kết quả xử lý không chỉ phục vụ giải quyết từng vụ việc mà còn là cơ sở điều chỉnh quy chế nội bộ, giảm thiểu rủi ro xã hội và nâng cao trách nhiệm giải trình.

Ba là, đa dạng trong hội đồng quản trị cần được xem là một tiêu chí của công tác quy hoạch và bổ nhiệm nhân sự. Doanh nghiệp cần xây dựng tiêu chí lựa chọn thành viên hội đồng quản trị trên cơ sở năng lực, kinh nghiệm và tính đa dạng về giới, đồng thời mở rộng nguồn ứng viên thông qua các chương trình phát triển đội ngũ lãnh đạo kế cận và mạng lưới nhân sự độc lập. Chính sách đa dạng cần được công bố cùng với kết quả thực hiện trong báo cáo thường niên để cổ đông và nhà đầu tư có cơ sở đánh giá chất lượng quản trị. Cách thức này giúp đa dạng giới trở thành một tiêu chí quản trị thay vì một mục tiêu mang tính hình thức.

Bốn là, công bố thông tin xã hội cần được chuẩn hóa từ hệ thống dữ liệu nội bộ. Doanh nghiệp cần ban hành bộ chỉ tiêu thống nhất đối với các nội dung như cơ cấu lao động, đào tạo, an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, bình đẳng, quyền con người và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng; đồng thời quy định rõ đơn vị quản lý, phương pháp đo lường và chu kỳ cập nhật của từng chỉ tiêu. Dữ liệu phải được duy trì nhất quán giữa các kỳ báo cáo và giải trình khi có thay đổi về phạm vi hoặc phương pháp tổng hợp. Hệ thống chỉ tiêu được chuẩn hóa sẽ nâng cao khả năng so sánh giữa các doanh nghiệp, đồng thời đáp ứng tốt hơn yêu cầu minh bạch của thị trường và các bên liên quan.

4.3. Giải pháp thúc đẩy thực hiện các tiêu chí về quản trị

Các hạn chế của trụ cột quản trị chủ yếu xuất phát từ cơ chế điều hành ESG chưa rõ ràng, vai trò của hội đồng quản trị chưa được thể hiện đầy đủ, năng lực quản trị còn hạn chế và hệ thống bảo đảm thông tin chưa đáp ứng yêu cầu minh bạch. Do đó, trọng tâm của các giải pháp không phải bổ sung thêm thủ tục quản lý mà là hoàn thiện cơ chế quản trị, bảo đảm ESG được tích hợp vào hoạt động điều hành và giám sát của doanh nghiệp.

Thứ nhất, trách nhiệm đối với ESG cần được thể chế hóa trong cơ chế quản trị của hội đồng quản trị. Hội đồng quản trị không chỉ phê duyệt chiến lược ESG mà còn cần xác định các mục tiêu ưu tiên, giám sát kết quả thực hiện và xem xét định kỳ những rủi ro, cơ hội có ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp. Các nội dung này cần được quy định trong quy chế quản trị nội bộ và duy trì như một nội dung thường xuyên trong chương trình họp của hội đồng quản trị. Báo cáo trình hội đồng quản trị cần tập trung vào kết quả thực hiện, nguyên nhân của các chỉ tiêu chưa đạt và biện pháp xử lý, thay vì chỉ tổng hợp thông tin phục vụ công bố.

Thứ hai, cơ chế triển khai ESG cần được tổ chức theo nguyên tắc phân định rõ trách nhiệm và trách nhiệm giải trình. Doanh nghiệp cần xác định đầu mối điều phối ESG, đồng thời quy định rõ phạm vi trách nhiệm của từng đơn vị trong việc thực hiện các chỉ tiêu thuộc lĩnh vực chuyên môn. Đầu mối điều phối chịu trách nhiệm theo dõi tiến độ, tổng hợp kết quả và báo cáo ban điều hành; các đơn vị chuyên môn chịu trách nhiệm về chất lượng và tính chính xác của thông tin thuộc phạm vi quản lý. Phân công theo chức năng sẽ hạn chế tình trạng chồng chéo trong tổ chức thực hiện và bảo đảm ESG được triển khai thống nhất trong toàn doanh nghiệp.

Thứ ba, năng lực quản trị ESG cần được phát triển theo vị trí và chức năng quản lý thay vì tổ chức các chương trình đào tạo chung. Hội đồng quản trị cần được cập nhật về quản trị rủi ro, tính trọng yếu và yêu cầu công bố thông tin; ban điều hành tập trung vào lồng ghép ESG vào chiến lược và kế hoạch hoạt động; các bộ phận chuyên môn được hướng dẫn về quản lý dữ liệu và thực hiện các chỉ tiêu thuộc lĩnh vực phụ trách. Kết quả đào tạo cần được phản ánh thông qua việc sửa đổi quy trình nội bộ, hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu và nâng cao chất lượng báo cáo ESG, thay vì chỉ đánh giá bằng số lượng khóa học hoặc số người tham gia.

Thứ tư, kiểm soát và bảo đảm thông tin ESG cần trở thành một bộ phận của hệ thống kiểm soát nội bộ. Kiểm toán nội bộ cần mở rộng phạm vi đánh giá đối với quy trình quản lý dữ liệu ESG, tập trung vào tính đầy đủ, nhất quán và khả năng truy xuất của thông tin thay vì kiểm tra từng chỉ tiêu riêng lẻ. Những sai lệch được phát hiện phải gắn với kế hoạch khắc phục, thời hạn thực hiện và đơn vị chịu trách nhiệm. Sau khi hệ thống kiểm soát vận hành ổn định, doanh nghiệp có thể từng bước mở rộng phạm vi bảo đảm độc lập đối với các chỉ tiêu ESG trọng yếu nhằm nâng cao độ tin cậy của thông tin công bố và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường vốn.

5. Kết luận

Ứng dụng ESG tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực, song mức độ triển khai giữa ba trụ cột môi trường, xã hội và quản trị vẫn chưa đồng đều. Những hạn chế về đo lường và công bố dữ liệu môi trường, quản lý các bên liên quan, đa dạng trong hội đồng quản trị và cơ chế bảo đảm chất lượng thông tin cho thấy ESG vẫn chủ yếu được triển khai theo từng nội dung riêng lẻ, chưa được tích hợp đầy đủ vào hệ thống quản trị doanh nghiệp.

Thu hẹp khoảng cách giữa cam kết và thực thi là điều kiện để ESG trở thành một công cụ nâng cao chất lượng quản trị thay vì chỉ dừng ở yêu cầu công bố thông tin. Hoàn thiện cơ chế quản trị, chuẩn hóa dữ liệu và nâng cao độ tin cậy của thông tin ESG sẽ tạo nền tảng để doanh nghiệp niêm yết tăng cường năng lực quản trị rủi ro, đáp ứng yêu cầu của thị trường vốn và hướng tới phát triển bền vững.

Chú thích:
1. CFA Institute (2024). What is ESG investing? https://www.cfainstitute.org/insights/articles/what-is-esg-investing

2. Global Reporting Initiative (2026). The global standards for sustainability impacts. https://www.globalreporting.org/standards/
3. PricewaterhouseCoopersCoopers Vietnam (2025). ESG Progress Tracker Survey Report 2025: Beyond compliance: The ESG reinvention for business in Vietnam.
4. PricewaterhouseCoopers Vietnam (2023). Public listed companies in Viet Nam: The state of ESG commitment and sustainability reporting.
5. United Nations Global Compact (2004). Who cares wins: Connecting financial markets to a changing world.
6. International Finance Corporation (2021). IFC ESG guidebook.
7. IFRS Foundation (2023). IFRS S1 General Requirements for Disclosure of Sustainability-related Financial Information. https://www.ifrs.org/issued-standards/ifrs-sustainability-standards-navigator/ifrs-s1-general-requirements/
8. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 về việc phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050.
9. Vietnam Institute of Directors (2025). Vietnam Board Diversity Report 2025.