Chiến lược tuần hoàn kép của Trung Quốc: một cách tiếp cận mới về độc lập, tự chủ, hội nhập quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

China’s dual circulation strategy: a new approach to independence, autonomy, and internaional integnation – policy implications for Vietnam

TS. Bùi Thị Thùy Nhi
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Trước bối cảnh kinh tế và địa chính trị toàn cầu biến động sâu sắc và phức tạp: từ sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ, căng thẳng thương mại và công nghệ giữa các cường quốc, cho đến sự đứt gãy và tái cấu trúc của các chuỗi cung ứng toàn cầu. Những thay đổi này đặt ra thách thức lớn đối với mô hình phát triển kinh tế dựa vào xuất khẩu và toàn cầu hóa truyền thống của nhiều quốc gia, trong đó có Trung Quốc. Bài viết tập trung phân tích Chiến lược tuần hoàn kép, với cốt lõi là sự kết hợp hài hòa giữa tuần hoàn nội địa và tuần hoàn quốc tế; từ đó làm rõ 3 vấn đề chính: (1) Tính cấp thiết và nội dung cốt lõi của chiến lược, đặc biệt là việc củng cố nhu cầu và khả năng tự chủ công nghệ nội địa; (2) Mục tiêu chiến lược mà Trung Quốc hướng tới, đó là đạt được độc lập và tự chủ kinh tế trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời vẫn duy trì và nâng cao hội nhập quốc tế theo một phương thức mới – mở cửa chất lượng cao; (3) Giá trị và kinh nghiệm thực tiễn mà chiến lược này mang lại đối với sự cân bằng quyền lực kinh tế và địa chính trị toàn cầu. Qua đó, bài viết cung cấp thêm góc nhìn đa chiều và sâu sắc về một trong những chiến lược kinh tế quan trọng nhất định hình tương lai của Trung Quốc và thế giới trong thập niên tới.

Từ khóa: Tuần hoàn kép; tuần hoàn nội địa; tuần hoàn quốc tế; độc lập tự chủ; hội nhập quốc tế.

Abstract: Against the backdrop of profound and complex fluctuations in the global economic and geopolitical landscape-ranging from the rise of protectionism and trade and technological tensions among major powers to the disruption and restructuring of global supply chains—these changes pose major challenges to the traditional export-led and globalization-dependent economic development models of many nations, including China. This article focuses on analyzing the Dual Circulation Strategy, the core of which is the harmonious combination of domestic and international circulation. From this basis, it clarifies three key issues: (1) The urgency and core content of the strategy, particularly the strengthening of domestic demand and technological self-reliance; (2) The strategic objectives pursued by China, namely achieving economic independence and autonomy in the face of external shocks, while simultaneously maintaining and enhancing international integration through a new approach-high-quality opening-up; (3) The practical value and lessons that this strategy offers regarding the balance of global economic and geopolitical power. Through this analysis, the article provides a multidimensional and insightful perspective on one of the most critical economic strategies shaping the future of China and the world in the coming decade.

Keywords: Dual circulation; internal circulation; external circulation; independence and autonomy; international integration.

1. Cơ sở lý luận và nội dung cốt lõi của “Chiến lược tuần hoàn kép”

1.1. Khái niệm

Chiến lược “Tuần hoàn kép” do Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đề xuất vào năm 2020. Trong một thế giới bị rung chuyển bởi đại dịch Covid-19 và căng thẳng với Mỹ, chính phủ Trung Quốc đang tăng cường tập trung vào thị trường nội địa với việc công bố chính sách “Tuần hoàn kép”. Thuật ngữ tuần hoàn kép đã nhận được sự quan tâm ngày càng tăng ở Trung Quốc và trên toàn cầu. Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 của Trung Quốc cho giai đoạn 2021 – 2025 được thảo luận tại Phiên họp toàn thể lần thứ V của Đảng Cộng sản Trung Quốc vào cuối tháng 10/2020 và được hoàn thiện tại Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc khóa XX (2022) chủ yếu xoay quanh khái niệm tuần hoàn kép1.

“Tuần hoàn kép” được đề cập rộng rãi đến hai vòng tròn hoạt động kinh tế: (1) Tuần hoàn nội địa: với trọng tâm là củng cố cầu nội địa (bao gồm: tiêu dùng, đầu tư trong nước, tự chủ công nghệ và chuỗi cung ứng); (2) Tuần hoàn quốc tế: hướng đến tiếp tục duy trì mở cửa và hội nhập nhưng tập trung vào chất lượng, thu hút đầu tư công nghệ cao, xuất khẩu sản phẩm giá trị gia tăng cao và bảo đảm an toàn, đa dạng hóa đối tác. Hai tuần hoàn không tách rời mà bổ sung và thúc đẩy lẫn nhau, trong đó tuần hoàn nội địa là trụ cột chính.

Dưới chiến lược tuần hoàn kép, Trung Quốc ngày càng tập trung vào việc tận dụng thị trường nội địa lớn và nhu cầu trong nước của mình. Mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu của Trung Quốc, vốn là động lực chính của nền kinh tế kể từ khi nước này gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) vào năm 2001, chính thức được thay thế bằng một cách tiếp cận đồng thời chú trọng cả mặt đối nội và đối ngoại của nền kinh tế. Vì vậy, tuần hoàn kép có nghĩa là các vòng tuần hoàn nội bộ và quốc tế bổ sung cho nhau.

Hình ảnh này chưa có thuộc tính alt; tên tệp của nó là Anh-man-hinh-2026-07-17-luc-14.09.01.png

Hình 1 cho thấy, cấu trúc chi tiết trong “Tuần hoàn kép” của Trung Quốc với 2 vòng tuần hoàn.

(1) Vòng “Tuần hoàn nội địa” đại diện cho sự tập trung của Trung Quốc vào việc phát triển nền kinh tế và thị trường trong nước để tự chủ hơn. Các thành phần chính của vòng tuần hoàn nội địa bao gồm 3 trụ cột chính:

– Tăng vai trò của người tiêu dùng thông qua thúc đẩy tiêu dùng nội địa trở thành động lực tăng trưởng chính của kinh tế Trung Quốc, nhằm tránh bẫy thu nhập trung bình và chuyển đổi sang mô hình kinh tế định hướng tiêu dùng thay vì tiết kiệm và tích lũy.

– Tăng cường tiến bộ công nghệ, đạt được những bước tiến công nghệ mang tính quyết định để Trung Quốc có thể tự cung tự cấp nhiều hơn trong các ngành công nghiệp chiến lược như ngành bán dẫn, AI, năng lượng mới… Mục tiêu Trung Quốc muốn trở thành một cường quốc công nghệ toàn cầu dựa trên sự đổi mới sáng tạo từ bên trong.

– Sản xuất và dịch vụ cao cấp hơn, tăng cường và đa dạng hóa chuỗi cung ứng công nghiệp, thúc đẩy sản xuất hiện đại, cao cấp và phát triển lĩnh vực dịch vụ để nâng cao trình độ phát triển kinh tế.

(2) Vòng “Tuần hoàn quốc tế” đại diện cho cách Trung Quốc tương tác với thế giới, nhằm mục đích duy trì sự liên kết toàn cầu và tăng cường sức mạnh kinh tế quốc tế, củng cố vị thế kinh tế toàn cầu và ảnh hưởng địa chính trị của Trung Quốc. Các thành phần chính của vòng tuần hoàn quốc tế bao gồm:

– Tăng cường hội nhập thương mại, tiếp tục thúc đẩy hội nhập thương mại khu vực và toàn cầu, điển hình đẩy mạnh các thỏa thuận như RCEP (Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực), BRI (Sáng kiến vành đai và con đường)…

– Cải cách kinh tế và tự do hóa, thực hiện cải cách cơ cấu để hỗ trợ việc hội nhập của Trung Quốc vào hệ thống kinh tế và thị trường tài chính toàn cầu.

– Mở cửa tài khoản vốn nhằm tiếp tục nới lỏng dần các kiểm soát vốn, tập trung chủ yếu vào dòng vốn đầu tư nước ngoài vào trong nước.

– Quốc tế hóa đồng nhân dân tệ nhằm thúc đẩy vai trò toàn cầu của đồng nhân dân tệ thông qua cải cách thị trường tài chính và hội nhập thương mại/đầu tư.

Nhìn vào Hình 1 nhận thấy, vùng màu vàng – khu vực giao thoa giữa 2 vòng tuần hoàn, tượng trưng cho cầu nối hoặc điểm hỗ trợ cho cả hai tuần hoàn, thúc đẩy dòng chảy giữa thị trường nội địa và quốc tế. Chiến lược xác định đó chính là Hồng Kông và các khu thương mại tự do của Trung Quốc. Như vậy, chiến lược “Tuần hoàn kép” nhấn mạnh, hai phần kinh tế này sẽ bổ sung cho nhau. Mục đích không phải là Trung Quốc quay lưng với thế giới mà là nhằm đạt được mức độ phát triển kinh tế cao hơn và tăng cường sức mạnh kinh tế toàn cầu của đất nước.

1.2. Nội dung cốt lõi của Chiến lược tuần hoàn kép

Trong phân tích chi tiết “Tuần hoàn nội địa”, thấy rõ:

Thứ nhất, thúc đẩy tiêu dùng nội địa và công nghiệp hóa trong nước. Mục tiêu của Chiến lược là tăng tỷ trọng tiêu dùng trong GDP. Năm 2024, Trung Quốc đã đặt mục tiêu tăng trưởng GDP khoảng 5%, với đóng góp của tiêu dùng được vượt 60% tổng tăng trưởng2. Đồng thời, đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng thu nhập khả dụng bình quân đầu người ở khu vực thành thị và nông thôn. Bên cạnh đó, chiến lược phát triển các vùng kinh tế lớn, như: tam giác Châu sông Dương Tử, vịnh Lớn Quảng Đông – Hồng Kông – Macau để tạo ra các trung tâm tiêu dùng và đổi mới. Việc chuyển đổi từ mô hình tiết kiệm cao sang tiêu dùng mạnh của Trung Quốc là một thách thức văn hóa và cấu trúc lớn, đòi hỏi cải cách hệ thống an sinh xã hội để giảm chi tiêu phòng ngừa.

Các chính sách liên quan đến tuần hoàn nội địa của Trung Quốc tập trung chủ yếu vào việc tăng thu nhập hộ gia đình và vai trò của người tiêu dùng trong nền kinh tế. Mức lương cao hơn có thể đạt được bằng các cải cách hệ thống đất đai và nhà ở nhằm hỗ trợ quá trình đô thị hóa. Những cải thiện đối với mạng lưới an sinh xã hội sẽ làm giảm tỷ lệ tiết kiệm tương đối cao của Trung Quốc, tiếp tục hỗ trợ triển vọng chi tiêu tiêu dùng.

Thứ hai, chiến lược đột phá công nghệ và tự chủ chuỗi cung ứng.Một yếu tố then chốt khác của tuần hoàn nội địa là tiến bộ công nghệ sẽ rất quan trọng để đưa đất nước lên vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trung Quốc khao khát trở thành cường quốc công nghệ toàn cầu, được củng cố bởi đổi mới trong nước. Hơn nữa, với những lo ngại của nhiều quốc gia khác về an ninh và các hoạt động sở hữu trí tuệ của Trung Quốc và các hạn chế kéo theo đối với việc Trung Quốc tiếp cận các nguồn tài nguyên công nghệ, việc nước này tập trung vào năng lực công nghệ nội bộ, chẳng hạn như sản xuất chất bán dẫn trong nước, sẽ mang lại cho nước này một sự bảo vệ khỏi căng thẳng bên ngoài.

Theo cập nhật thống kê thực tế, tính đến hết năm 2025 (năm cuối của Kế hoạch 5 năm lần thứ 14), tỷ lệ chi tiêu R&D/GDP của Trung Quốc trên thực tế tăng trưởng mạnh hơn dự kiến và đã cán mốc 2,8% GDP (tăng 0,11 điểm phần trăm so với mức 2,69% của năm 2024), chính thức vượt qua mức trung bình của các quốc gia khối OECD3. Số lượng bằng sáng chế được cấp hàng năm, đặc biệt trong các lĩnh vực AI, 5G, EV (xe điện)… tăng mạnh mẽ. Đồng thời, đẩy mạnh mục tiêu tăng tỷ lệ chip sản xuất nội địa. Ví dụ: Sự phát triển thần kỳ của Công ty sản xuất chip lớn nhất Trung Quốc (SMIC) cũng như việc tập trung đầu tư vào công nghệ đóng gói chip và công nghệ “nút trưởng thành”. Trung Quốc đang tập trung vào sản xuất “mature node” để tự chủ công nghệ và đáp ứng nhu cầu thị trường lớn.

Thứ ba, yếu tố cốt lõi khác của tuần hoàn nội địa chiến lược công nghiệp của đất nước. Trung Quốc đặt mục tiêu củng cố và đa dạng hóa chuỗi cung ứng công nghiệp và thúc đẩy sản xuất cao cấp hơn. Đồng thời, quốc gia này cũng đặt mục tiêu phát triển hơn nữa ngành dịch vụ và hỗ trợ sản xuất định hướng dịch vụ, qua đó giúp nền kinh tế leo lên cấp độ phát triển cao hơn, phù hợp hơn với các nền kinh tế tiên tiến lớn.

Phân tích chi tiết “Tuần hoàn quốc tế” có những nội dung sau:

Một là, mở cửa và thu hút đầu tư nước ngoài FDI chất lượng cao. Sự thay đổi trong cơ cấu FDI của Trung Quốc trong những năm qua cho thấy: giảm FDI trong sản xuất giá trị thấp, tăng FDI vào các lĩnh vực dịch vụ hiện đại, R&D và sản xuất công nghệ cao. Các khu vực Thương mại tự do (FTZs) với số lượng và quy mô ngày càng mở rộng, các khu thương mại thí điểm mới ví dụ như Hải Nam và mức độ nới lỏng Danh sách tiêu cực (là một danh sách liệt kê các lĩnh vực, ngành nghề mà hoạt động đầu tư hoặc kinh doanh nước ngoài bị cấm hoặc bị hạn chế theo các điều kiện cụ thể, trong khi tất cả các lĩnh vực khác không có trong danh sách thì mặc định được mở cửa và đối xử bình đẳng như nhà đầu tư trong nước) cho đầu tư nước ngoài. Trung Quốc rõ ràng đang theo đuổi chiến dịch mở cửa chọn lọc. Mặc dù đã có những cam kết mở cửa, song các lĩnh vực chiến lược như Big Data, AI… vẫn được kiểm soát chặt chẽ để bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia.

Hai là, đa dạng hóa đối tác và củng cố sáng kiến vành đai và con đường (BRI). Chính sách “Tuần hoàn kép” thể hiện sự thừa nhận của Trung Quốc sẽ không thể dựa vào thương mại nhiều trong hai thập kỷ tới như đã làm trong hai thập kỷ trước. Hiện tại, tỷ trọng thương mại với các nước ASEAN, EU, BRI tăng lên, trong khi tỷ trọng với Mỹ giảm sút mạnh từ 2018 đến nay do các mức thuế trong tranh chấp thương mại của Trung Quốc với Mỹ những năm qua đã làm giảm dòng chảy hàng hóa giữa hai nước. ASEAN đã vượt EU trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc. Tổng vốn đầu tư BRI từ năm 2013 – 2024 tăng nhanh chóng, đồng thời có sự chuyển dịch từ các dự án cơ sở hạ tầng lớn sang các dự án xanh và kỹ thuật số (được gọi là Con đường tơ lụa số). Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực do Trung Quốc (RCEP) dẫn dắt là thỏa thuận thương mại tự do lớn nhất thế giới, bao phủ 30,5% GDP toàn cầu4, đóng vai trò củng cố mạng lưới thương mại và đầu tư khu vực. Đây là một ví dụ điển hình về cách Trung Quốc sẽ có thể tăng cường ảnh hưởng của mình trong các vấn đề khu vực và toàn cầu.

Trung Quốc đã đặt mục tiêu duy trì sự liên quan trên thị trường toàn cầu. Trên thực tế, giới lãnh đạo Trung Quốc đã tiếp tục thúc đẩy hội nhập thương mại toàn cầu và khu vực sâu hơn cùng với quan hệ đầu tư sâu sắc hơn. Những nỗ lực này tạo thành một khía cạnh quan trọng của Tuần hoàn quốc tế của Trung Quốc. Cách tiếp cận này sẽ giúp Trung Quốc tăng cường sức mạnh kinh tế toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh Mỹ đã có xu hướng quay vào bên trong trong những năm gần đây. Rõ ràng, “Tuần hoàn quốc tế” đang trở thành công cụ địa kinh tế để củng cố vị thế lãnh đạo khu vực và giảm thiểu sự tách rời với phương Tây, bằng cách tăng cường sự hiện diện của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng châu Á.

Hình 3 minh họa một mô hình toàn cầu hóa mới với cấu trúc đa cực: châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á do tuần hoàn nội địa của Trung Quốc làm trung tâm là các khu vực tích hợp, tương tác với nhau.

Ba, việc thực hiện các cải cách cơ cấu cũng là một phần cơ bản trong Chiến lược tuần hoàn kép của Trung Quốc. Trong khi các cải cách sẽ củng cố sự phát triển của nền kinh tế trong nước, chúng cũng sẽ là điều bắt buộc từ góc độ Tuần hoàn quốc tế vì chúng hỗ trợ Trung Quốc hội nhập vào nền kinh tế và thị trường tài chính toàn cầu. Thật vậy, các nhà hoạch định chính sách Trung Quốc đã tuyên bố cam kết tiếp tục tự do hóa nền kinh tế. Việc quốc tế hóa đồng nhân dân tệ (RMB) làm sâu sắc thêm thị trường vốn, tăng cường các tiêu chuẩn điều tiết thị trường tài chính, và tiếp tục nới lỏng dần tài khoản vốn sẽ vẫn là ưu tiên của chính phủ Trung Quốc trong năm năm tới. Hội nhập thương mại và đầu tư sâu hơn với phần còn lại của thế giới cùng với các cải cách thị trường tài chính sẽ giúp quốc tế hóa đồng RMB. Đồng thời, để củng cố vai trò toàn cầu của đồng RMB, các biện pháp kiểm soát vốn của Trung Quốc đã được nới lỏng hơn nữa. Đồng RMB của Trung Quốc có xu hướng tăng dần so với đồng đô la Mỹ trong những năm tới, khi các nhà đầu tư quốc tế điều chỉnh lại danh mục đầu tư của họ để sở hữu tỷ lệ tài sản Trung Quốc lớn hơn.

2. Kết quả thực thi Chiến lược tuần hoàn kép của Trung Quốc

Chiến lược Tuần hoàn kép của Trung Quốc không chỉ là một khái niệm lý thuyết mà đã và đang mang lại những giá trị thực tiễn sâu sắc, tác động mạnh mẽ đến cơ cấu kinh tế trong nước và vị thế quốc tế của Trung Quốc.

Thứ nhất, đối với tuần hoàn nội địa là cốt lõi của chiến lược, mang lại giá trị lớn nhất trong việc giảm rủi ro và tái cân bằng cấu trúc kinh tế.

(1) Đạt được an ninh và tự chủ công nghệ nhằm giảm sự phụ thuộc nguy hiểm vào công nghệ nước ngoài. Chính phủ Trung Quốc đã tăng cường tài trợ R&D nội địa lên mức chưa từng có, với mục tiêu đẩy nhanh việc nội địa hóa các linh kiện và thiết bị quan trọng. Sự phát triển mạnh mẽ của các công ty xe điện (EV) và pin nội địa (BYD, CATL) cho phép Trung Quốc thống trị chuỗi cung ứng xe điện toàn cầu, biến EV trở thành một lĩnh vực xuất khẩu chủ chốt mới. Về vấn đề nội địa hóa chip, mặc dù vẫn đối mặt với thách thức lớn về chip cao cấp, Trung Quốc đã đạt được tiến bộ trong sản xuất chip ‘mature node’ thông qua các nhà sản xuất như SMIC, củng cố chuỗi cung ứng cho các ngành công nghiệp trong nước.

(2) Chuyển đổi mô hình tăng trưởng và giảm rủi ro xuất khẩu. Chuyển dịch động lực tăng trưởng từ dựa vào xuất khẩu và đầu tư cố định sang dựa vào tiêu dùng và đổi mới, làm cho nền kinh tế ít bị ảnh hưởng bởi biến động nhu cầu toàn cầu. Việc nới lỏng các hạn chế về di chuyển và cải thiện an sinh xã hội đã giúp kích thích tổng doanh số bán lẻ hàng hóa tiêu dùng xã hội. Chính sách thúc đẩy tiêu dùng nội địa tạo ra thị trường lớn hơn và ổn định hơn cho các doanh nghiệp SME tập trung vào thị hiếu người tiêu dùng Trung Quốc.

(3) Củng cố ổn định xã hội và chính trị. Việc tập trung vào tuần hoàn nội địa cho phép chính phủ kiểm soát tốt hơn các biến số kinh tế và duy trì ổn định xã hội, đặc biệt trong bối cảnh các căng thẳng địa chính trị. Dẫn chứng là mô hình Thịnh vượng chung của Trung Quốc mặc dù gây tranh cãi, song chiến lược này phù hợp với mục tiêu giảm bất bình đẳng, tăng thu nhập cho tầng lớp trung lưu và củng cố sự ủng hộ của quần chúng.

Thứ hai, đối với tuần hoàn quốc tế với mục tiêu tăng cường ảnh hưởng và vị thế toàn cầu. Tuần hoàn quốc tế tập trung vào mở cửa chất lượng cao, giúp Trung Quốc tối ưu hóa sự tham gia của mình vào nền kinh tế toàn cầu.

(1) Đa dạng hóa chuỗi cung ứng và đối tác thương mại, giảm sự phụ thuộc quá mức vào một thị trường duy nhất đặc biệt là Mỹ và đa dạng hóa rủi ro địa chính trị. Điều này được thực hiện trước hết bằng tăng cường thương mại khu vực: ASEAN đã vượt qua EU và Mỹ để trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc. Việc thực hiện RCEP củng cố mạng lưới chuỗi cung ứng tập trung vào châu Á, củng cố vị thế trung tâm sản xuất của Trung Quốc trong khu vực. Mở rộng BRI để tiếp tục mở rộng sự hiện diện về cơ sở hạ tầng, kinh tế số và ảnh hưởng chính trị của Trung Quốc tại các nước đang phát triển.

(2) Thu hút vốn chất lượng cao và đổi mới sáng tạo. Thu hút vốn FDI không chỉ vì quy mô thị trường mà còn vì công nghệ và quản lý tiên tiến, phục vụ cho việc nâng cấp công nghiệp. FDI vào Cơ cấu FDI dịch chuyển vào các ngành dịch vụ và công nghệ với vốn nước ngoài rót vào các lĩnh vực giá trị cao như dịch vụ tài chính, R&D và sản xuất tiên tiến, thay vì các nhà máy sản xuất thâm dụng lao động truyền thống. Mở rộng tiếp cận thị trường cho các công ty nước ngoài trong lĩnh vực tài chính, bảo hiểm và dịch vụ chuyên môn.

(3) Định hình lại quản trị toàn cầu. Tăng cường vai trò của Trung Quốc trong việc thiết lập các quy tắc và tiêu chuẩn kinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực mới. Trung Quốc tích cực xuất khẩu các tiêu chuẩn kỹ thuật số và công nghệ giám sát của mình thông qua “Con đường tơ lụa kỹ thuật số“. Vai trò của Trung Quốc trong WTO mặc dù bị chỉ trích, Trung Quốc vẫn tham gia tích cực vào các tổ chức quốc tế, nhưng vận động cho các cải cách phù hợp với lợi ích của mình.

Như vậy, giá trị thực tiễn của Tuần hoàn kép của Trung Quốc nằm ở tính phòng thủ và tấn công cùng lúc: Phòng thủ bằng cách củng cố Tuần hoàn nội địa, Trung Quốc đang tự bảo vệ mình khỏi các lệnh trừng phạt hoặc việc tách rời công nghệ từ phương Tây. Tấn công: bằng cách tối ưu hóa Tuần hoàn quốc tế, Trung Quốc tăng cường sức mạnh thương lượng, định hình lại chuỗi cung ứng khu vực và mở rộng ảnh hưởng địa kinh tế. Chiến lược Tuần hoàn kép này giúp Trung Quốc chuyển đổi từ vị thế một công xưởng thế giới đơn thuần thành một thị trường thế giới và một trung tâm đổi mới quan trọng trên thế giới, xếp ngang với các nước tư bản công nghiệp truyền thống.

3. Những tác động của chiến lược Tuần hoàn kép đến nền kinh tế toàn cầu

Chiến lược Tuần hoàn kép của Trung Quốc là một trong những chiến lược kinh tế quan trọng nhất hiện nay, mang lại những tác động sâu rộng và đa chiều đến nền kinh tế toàn cầu. Các tác động này chủ yếu xuất phát từ việc Trung Quốc chuyển trọng tâm phát triển từ bên ngoài (xuất khẩu, FDI…) sang bên trong (tiêu dùng trong nước, tự chủ công nghệ..). Dưới đây là những tác động chính của Chiến lược Tuần hoàn kép đối với nền kinh tế toàn cầu:

Thứ nhất, thay đổi cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.

Chiến lược Tuần hoàn kép, đặc biệt là mục tiêu tự chủ công nghệ của Tuần hoàn nội địa, thúc đẩy các quốc gia phương Tây (Mỹ, EU) và các công ty đa quốc gia (MNCs) giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc, một quá trình thường được gọi là giảm thiểu rủi ro. Điều này dẫn đến sự hình thành các chuỗi cung ứng song song. Ví dụ: một chuỗi cung ứng tập trung vào Trung Quốc và một chuỗi cung ứng thay thế, thường là “Trung Quốc + 1” ở Đông Nam Á, Ấn Độ, hoặc Mexico… Điều này làm tăng chi phí và phức tạp hóa thương mại toàn cầu, nhưng cũng tạo cơ hội cho các nước thứ ba.

Định hình lại trung tâm sản xuất của thế giới. Trung Quốc chuyển dịch khỏi vai trò là công xưởng thế giới chuyên sản xuất hàng hóa giá rẻ, sang tập trung vào sản xuất công nghệ cao và sản phẩm giá trị gia tăng cao (robot, AI, EV, công nghệ xanh). Các ngành công nghiệp truyền thống như dệt may, da giày, lắp ráp cơ bản.. sẽ tiếp tục di chuyển ra khỏi Trung Quốc, tạo ra cơ hội lớn cho các nền kinh tế đang phát triển khác, bao gồm cả Việt Nam, để thu hút vốn và việc làm.

Thứ hai, tác động lên thị trường tiêu dùng và thương mại quốc tế.

Khi Trung Quốc tập trung vào Tuần hoàn nội địa, thị trường tiêu dùng khổng lồ của nước này trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Mục tiêu là trở thành thị trường thế giới chứ không chỉ là công xưởng thế giới. Các nước xuất khẩu, đặc biệt là hàng hóa, nông sản, và dịch vụ cao cấp… có cơ hội lớn hơn để tiếp cận thị trường Trung Quốc, nhưng phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng ngày càng khắt khe và các yêu cầu về an ninh dữ liệu. Bên cạnh đó, sự trỗi dậy của các thương hiệu nội địa Trung Quốc, ví dụ xe điện BYD, thiết bị gia dụng… làm tăng áp lực cạnh tranh lên các công ty nước ngoài ngay tại thị trường Trung Quốc và trên toàn cầu.

Tăng cường ảnh hưởng khu vực thông qua Tuần hoàn quốc tế. Trung Quốc sử dụng Tuần hoàn quốc tế để củng cố các mối quan hệ thương mại và đầu tư với các nước láng giềng và các nước đang phát triển. Sự lớn mạnh của RCEP và BRI đã củng cố vị thế trung tâm của Trung Quốc trong mạng lưới kinh tế châu Á, có thể làm giảm ảnh hưởng tương đối của các tổ chức thương mại đa phương truyền thống như WTO.

Thứ ba, tác động địa kinh tế và tài chính.

Cạnh tranh công nghệ và tiêu chuẩn toàn cầu: Trung Quốc đẩy mạnh R&D để đạt được sự tự chủ, thách thức vị trí thống trị công nghệ của Mỹ và phương Tây. Hệ quả dẫn đến sự phân nhánh công nghệ. Thế giới có thể chia thành hai hệ sinh thái công nghệ: một hệ sinh thái dựa trên tiêu chuẩn phương Tây và một hệ sinh thái dựa trên tiêu chuẩn Trung Quốc. Các nước cần phải lựa chọn tiêu chuẩn hoặc tìm cách kết hợp cả hai, tạo ra sự phức tạp và rào cản kỹ thuật mới trong thương mại.

Thách thức đối với hệ thống tiền tệ toàn cầu: Tuần hoàn Kép bao gồm mục tiêu quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ RMB. Mặc dù sự thống trị của USD vẫn vững chắc, song việc tăng cường sử dụng RMB trong thương mại và đầu tư, đặc biệt với các đối tác BRI và RCEP, có thể dần dần làm thay đổi cấu trúc của hệ thống tiền tệ toàn cầu trong dài hạn, cung cấp một lựa chọn thay thế cho các nước muốn giảm rủi ro USD.

Bảng 1: Tóm tắt các tác động của Chiến lược Tuần hoàn kép đến kinh tế toàn cầu

Lĩnh vựcTác động chínhHệ lụy toàn cầu
Chuỗi cung ứngPhân tách và tái cấu trúc chuỗi giá trị.Tăng chi phí, phức tạp hóa logistics, tạo cơ hội cho các nước sản xuất khác.
Thương mạiTrung Quốc trở thành “Thị trường tiêu dùng” lớn nhất thế giới.Nhu cầu lớn hơn cho hàng hóa chất lượng cao, nhưng cạnh tranh khốc liệt và tiêu chuẩn nhập khẩu cao hơn.
Công nghệTự chủ R&D của Trung Quốc và sự hình thành các tiêu chuẩn kép.Phân tách công nghệ, buộc các nước phải lựa chọn tiêu chuẩn, tăng rào cản kỹ thuật trong thương mại.
Địa kinh tếCủng cố ảnh hưởng thông qua BRI và RCEP.Hệ thống thương mại đa phương bị thách thức, tăng cường sự gắn kết kinh tế của Trung Quốc với khu vực châu Á.
Nguồn: Kết quả nghiên cứu của tác giả, 2026.

4. Khuyến nghị chính sách cho Việt Nam

Là một quốc gia láng giềng có mối quan hệ kinh tế sâu sắc với Trung Quốc cả về thương mại, đầu tư và chuỗi cung ứng, Việt Nam cần có chiến lược chủ động và linh hoạt để tận dụng những thay đổi do Tuần hoàn kép mang lại, đồng thời quản lý rủi ro một cách hiệu quả.

Một là, khai thác cơ hội từ Tuần hoàn nội địa trên phương diện thị trường và công nghệ.

Tận dụng sức mua nội địa của Trung Quốc: Tập trung đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm chất lượng cao, có thương hiệu, và nông sản chính ngạch sang Trung Quốc, khai thác tầng lớp trung lưu đang phát triển. Thiết lập và thực thi nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng như truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm để đáp ứng yêu cầu nhập khẩu ngày càng khắt khe của thị trường tiêu dùng Trung Quốc.

Thu hút đầu tư vào công nghệ và chuỗi Cung ứng phụ trợ: Đón đầu xu hướng các doanh nghiệp đa quốc gia (MNCs) và cả các doanh nghiệp Trung Quốc đang di chuyển một phần chuỗi sản xuất ra ngoài để tránh rủi ro địa chính trị. Tập trung vào các lĩnh vực linh kiện, bán dẫn, thiết bị điện tử, và năng lượng tái tạo. Cần cải thiện môi trường pháp lý và hạ tầng, đặc biệt là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao để thu hút FDI chất lượng cao từ Trung Quốc và các nước khác.

Hai là, giảm thiểu rủi ro từ Tuần hoàn quốc tế thông qua tăng cường đa dạng hóa và tự chủ.

Đa dạng hóa nguồn cung và thị trường: Giảm sự phụ thuộc quá mức vào nguyên liệu và linh kiện trung gian từ Trung Quốc tránh rủi ro chuỗi cung ứng. Đẩy mạnh phát triển công nghiệp phụ trợ nội địa và tìm kiếm các nguồn cung mới từ các đối tác trong CPTPP, EU, và Hàn Quốc/Nhật Bản thông qua các Hiệp định FTA đã ký kết.

Nâng cao năng lực cạnh tranh nội tại: Bởi vì không thể cạnh tranh với Trung Quốc về quy mô thị trường hay chi phí lao động, Việt Nam phải cạnh tranh bằng chất lượng, năng suất và vị trí chiến lược. Nhiệm vụ cấp bách là đầu tư mạnh vào chuyển đổi số trong doanh nghiệp và quản lý nhà nước. Tập trung cải cách hành chính để tăng Chỉ số năng lực cạnh tranh (PCI) và Chỉ số thuận lợi kinh doanh (EoDB).

Ba là, chủ động trong các quan hệ quốc tế.

Duy trì mối quan hệ hợp tác và cân bằng với Trung Quốc cũng như với các đối tác lớn khác (Mỹ, EU, Nhật Bản), không nghiêng hẳn về bên nào. Tăng cường vai trò trong các tổ chức đa phương (ASEAN, RCEP) để bảo đảm lợi ích quốc gia và tận dụng các khuôn khổ hợp tác khu vực làm nền tảng cho sự ổn định.

Tham gia vào chuỗi giá trị cao hơn: Khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ vai trò gia công, lắp ráp sang các công đoạn có giá trị cao hơn như thiết kế, R&D, và xây dựng thương hiệu. Xây dựng và thực thi hiệu quả chính sách hỗ trợ vốn và công nghệ cho các doanh nghiệp khởi nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ xanh và kinh tế số, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu.

5. Kết luận

Chiến lược “tuần hoàn kép” của Trung Quốc là một phản ứng chiến lược mang tính bước ngoặt, được thiết kế để đối phó với sự bất ổn địa chính trị và kinh tế toàn cầu ngày càng gia tăng. Về bản chất, “tuần hoàn kép” là sự tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, từ mô hình quá phụ thuộc vào bên ngoài thông qua xuất khẩu và thu hút FDI giá rẻ sang mô hình tự cường, trong đó “tuần hoàn nội địa” thúc đẩy tiêu dùng, tự chủ công nghệ đóng vai trò là trụ cột chính. Chiến lược này nhằm mục tiêu đạt được an ninh kinh tế và độc lập chiến lược trong các ngành công nghệ cao, đồng thời vẫn duy trì hội nhập quốc tế nhưng theo hình thức có chọn lọc và chất lượng cao hơn thông qua BRI, RCEP và FDI công nghệ cao. Mặc dù “tuần hoàn kép” có thể giảm rủi ro bên ngoài, sự thành công của nó sẽ phụ thuộc vào khả năng của Trung Quốc trong việc thực hiện các cải cách cấu trúc sâu rộng để giải quyết các vấn đề nội tại của chính  mình như tiêu dùng, nợ, nhân khẩu học…

“Tuần hoàn kép” đang thúc đẩy sự hình thành các chuỗi cung ứng song song và đẩy nhanh quá trình “giảm thiểu rủi ro” trong thương mại toàn cầu, tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức sâu sắc cho các đối tác thương mại, trong đó có Việt Nam. Chiến lược “tuần hoàn kép” của Trung Quốc đã và đang tạo động lực để Việt Nam phải chuyển đổi từ chiến lược đón đầu làn sóng FDI sang chiến lược nội lực hóa và đa dạng hóa có chiều sâu nhằm bảo đảm vị thế kinh tế độc lập và bền vững của chính mình trong tương lai.

Chú thích:
1. Văn kiện chính thức của Đại hội Đảng Cộng sản Trung Quốc (Đại hội XX), https://english.www.gov.cn/2022special/20thcpccongress/63310431c6d0a757729e0852; Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 của Trung Quốc (2021 – 2025). https://en.ndrc.gov.cn/ policies/202203/P020220315511326748336.pdf
2. Trung Quốc tăng chỉ tiêu nghiên cứu bất chấp kinh tế suy thoái. https://giaoducthoidai.vn/trung-quoc-tang-chi-tieu-nghien-cuu-bat-chap-kinh-te-suy-thoai-post728296.html
3. National Bureau of Statistics of China (NBS). (2026). Statistical Communiqué of the People’s Republic of China on the 2025 National Economic and Social Development. http://www.stats.gov.cn/
4. ASEAN Secretariat. (2024). RCEP Economic Outlook and Statistics. Jakarta: ASEAN Secretariat.
Tài liệu tham khảo:
1. Nguyễn Xuân Thiên (2021). Chiến lược “Tuần hoàn kép” của Trung Quốc và hàm ý chính sách đối với Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu kinh tế, số 4 (515), tháng 4/2021, tr. 65 – 73.
2. Logan Wright & Daniel H. Rosen (2020). China’s Dual Circulation Strategy: An Initial Assessment. Rhodium Group.
3. Alicia García-Herrero (2020). China’s ‘Dual Circulation’ strategy: what is it and why is it important. Bruegel.
4. Barry Naughton (2021). The Dual Circulation Strategy: A New Direction for China’s Economy. China Economic Journal.
5. Deborah Elms (2021). China’s Dual Circulation and RCEP: Implications for Asia. Asian Trade Centre.
6. Yu Yongding (2022). China’s Dual Circulation Strategy and its Impact on Global Economy. World Economics and Politics.