Hệ thống tài chính hưu trí: thực tiễn ở một số quốc gia trên thế giới và hàm ý cho Việt Nam

Pension finance systems: international practices and implications for Vietnam

TS. Nguyễn Đỗ Quyên
Nguyễn Thị Bảo Ngọc
Trường Đại học Ngoại Thương

(Quanlynhanuoc.vn) – Già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng tại Việt Nam, đặt ra thách thức lớn đối với tính bền vững của hệ thống tài chính hưu trí. Nghiên cứu này phân tích hệ thống tài chính hưu trí của Việt Nam và so sánh với các mô hình điển hình tại Hà Lan, Nhật Bản và Australia nhằm rút ra bài học chính sách phù hợp. Sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích so sánh và nghiên cứu trường hợp, bài viết đánh giá cấu trúc đa trụ cột, cơ chế tài chính, mức độ bao phủ, hoạt động đầu tư và khung quản trị của các hệ thống tài chính hưu trí. Kết quả cho thấy, hệ thống tài chính hưu trí của Việt Nam vẫn phụ thuộc chủ yếu vào trụ cột công, trong khi các chương trình hưu trí nghề nghiệp và cá nhân còn hạn chế. Từ thực tiễn quốc tế, nghiên cứu đề xuất phát triển hệ thống tài chính hưu trí đa trụ cột cân bằng, thúc đẩy tiết kiệm dài hạn và tăng cường minh bạch nhằm nâng cao tính bền vững tài chính.

Từ khóa: Hệ thống tài chính hưu trí, già hóa dân số, hệ thống bảo hiểm xã hội, hệ thống hưu trí đa trụ cột, tính bền vững tài chính.

Abstract: The acceleration of population ageing in Vietnam presents significant challenges to the sustainability of its pension finance system. This research examines Vietnam’s pension finance system and compares it with representative models in the Netherlands, Japan, and Australia to identify relevant policy implications. Employing a qualitative methodology integrating comparative analysis and case studies, the study evaluates key dimensions, including multi-pillar structure, financing mechanisms, coverage, investment practices, and governance frameworks. The results demonstrate that Vietnam’s pension finance system remains predominantly dependent on the public pillar, with occupational and private pension schemes still underdeveloped. Based on international practices, the study recommends developing a balanced, multi-pillar pension finance system, promoting long-term savings, and enhancing transparency and governance to improve financial sustainability amid rapid population ageing.

Keywords: Pension finance system; population ageing; social security system; multi-pillar pension system; financial sustainability.

1. Đặt vấn đề

Trong nhiều thập kỷ gần đây, hiện tượng già hóa dân số diễn ra với tốc độ chưa từng có, trở thành thách thức chung của nhiều quốc gia. Việt Nam là một trong những nước có tốc độ già hóa nhanh nhất, khi tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên đạt 11,9% vào năm 2019 và dự kiến vượt 25% vào năm 2050 (UNFPA, 2019). Theo dự báo, đến năm 2036, tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên sẽ đạt 14,17%, chính thức đưa Việt Nam bước vào giai đoạn “xã hội già” (Nguyen & cộng sự, 2025)1. Sự dịch chuyển cơ cấu tuổi này tạo áp lực ngày càng lớn lên hệ thống an sinh xã hội, đặc biệt là quỹ hưu trí và bảo hiểm y tế. Các kịch bản từ AMRO (2025)2 cảnh báo nguy cơ thâm hụt quỹ bảo hiểm xã hội, đồng thời, khuyến nghị mở rộng diện bao phủ sang lao động phi chính thức và đa dạng hóa đầu tư quỹ.

Trong bối cảnh đó, ngân sách nhà nước phải gánh thêm chi phí chăm sóc y tế và chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi, khi tuổi thọ gia tăng kéo theo gánh nặng bệnh tật mãn tính và chi phí điều trị. Thực tế, năm 2023, số người tham gia đóng bảo hiểm xã hội đã đạt 18,3 triệu (39,3% lực lượng lao động), song số người nhận lương hưu và trợ cấp xã hội chỉ khoảng 3,3 triệu, tức 12,6% dân số cao tuổi (AMRO, 2025)3. Khoảng cách lớn giữa nguồn đóng góp và số người thụ hưởng cho thấy, hệ thống tài chính hưu trí Việt Nam đang chịu áp lực cân đối tài chính ngày một gia tăng.

2. Khái niệm và đặc điểm của hệ thống tài chính hưu trí

Hệ thống tài chính hưu trí (pension finance system) được hiểu là tổng thể các cơ chế, định chế và quy tắc nhằm huy động, quản lý, đầu tư và phân bổ nguồn lực tài chính để đảm bảo thu nhập cho người lao động khi nghỉ hưu, đồng thời duy trì tính bền vững tài khóa trong dài hạn. Theo World Bank (1994)4, một hệ thống hưu trí hiệu quả cần có khả năng tích lũy và phân bổ nguồn lực dài hạn thông qua các quỹ hưu trí nhằm đảm bảo thu nhập sau vòng đời lao động. Bổ sung cho cách tiếp cận này, OECD (2019)5 nhấn mạnh vai trò trung tâm của quản lý quỹ và đầu tư tài sản trong việc nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hệ thống trong bối cảnh già hóa dân số.

Hệ thống tài chính hưu trí có thể được cấu trúc thành ba thành phần chính: (1) Nguồn đóng góp từ người lao động, doanh nghiệp và nhà nước; (2) Cơ chế tích lũy và đầu tư quỹ; (3) Cơ chế phân phối lợi ích hưu trí. Khác với cách tiếp cận hưu trí thuần túy mang tính phúc lợi, hệ thống tài chính hưu trí nhấn mạnh hiệu quả phân bổ vốn, khả năng sinh lời của quỹ và tính bền vững tài chính trong dài hạn.

Đặc điểm củahệ thống tài chính hưu trí là có tính dài hạn và tích lũy, do các khoản đóng góp được thực hiện trong suốt vòng đời lao động và được chi trả trong giai đoạn nghỉ hưu (World Bank, 1994)6. Hệ thống thường được tổ chức theo cấu trúc đa trụ cột, kết hợp giữa khu vực công và tư nhằm phân tán rủi ro và tăng tính bền vững (OECD, 2019)7. Ngoài ra, hệ thống chịu ảnh hưởng mạnh từ các yếu tố nhân khẩu học như già hóa dân số, điều kiện kinh tế vĩ mô và khung chính sách tài khóa (Schön, 2023)8. Một đặc điểm quan trọng khác là yêu cầu cao về quản trị quỹ, minh bạch và hiệu quả đầu tư, do quy mô tài sản lớn và thời gian đầu tư kéo dài.

Hệ thống tài chính hưu trí đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm thu nhập ổn định cho người cao tuổi, góp phần duy trì an sinh xã hội và giảm nghèo trong nhóm dân số già (World Bank, 1994)9. Đồng thời, thông qua việc tích lũy và đầu tư quỹ, hệ thống này tạo ra nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế, hỗ trợ phát triển thị trường tài chính và đầu tư (OECD, 2019)10. Ngoài ra, một hệ thống hưu trí hiệu quả còn giúp giảm áp lực lên ngân sách nhà nước và tăng cường ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh già hóa dân số (Lenney và cộng sự, 2022)11; (Kudrna và cộng sự, 2018)12.

3. Các mô hình hệ thống tài chính hưu trí

Hệ thống tài chính hưu trí có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, trong đó phổ biến nhất là phân loại theo cơ chế tài trợ và công thức xác định quyền lợi. Xét theo cơ chế tài trợ, hệ thống hưu trí, bao gồm: tài trợ hiện hành (Pay-As-You-Go – PAYG) và tài trợ tích lũy (Funded). Trong mô hình PAYG, các khoản đóng góp của người lao động đang làm việc được sử dụng để chi trả trực tiếp cho người đang hưởng lương hưu, do đó hệ thống không hình thành tài sản tích lũy thực trên thị trường tài chính mà chủ yếu dựa vào nghĩa vụ liên thế hệ (World Bank, 1994)13. Trong mô hình tài trợ tích lũy, các khoản đóng góp được tích lũy vào quỹ và đầu tư vào các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu hoặc bất động sản; quyền lợi hưu trí vì vậy được chi trả từ cả vốn gốc và lợi nhuận đầu tư trong dài hạn (OECD, 2019)14.

Xét theo công thức xác định quyền lợi, hệ thống hưu trí được chia thành hai loại: xác định mức hưởng (Defined Benefit – DB) và xác định mức đóng (Defined Contribution – DC). Trong mô hình DB, mức lương hưu được xác định trước dựa trên các yếu tố như số năm đóng góp và mức lương trung bình, qua đó rủi ro tài chính chủ yếu thuộc về phía nhà nước hoặc đơn vị bảo trợ, đặc biệt trong trường hợp hiệu quả đầu tư không đạt kỳ vọng (Barr & Diamond, 2008)15. Trong mô hình DC, mức đóng góp được quy định trước, còn quyền lợi hưu trí phụ thuộc vào kết quả đầu tư của quỹ, khiến rủi ro được chuyển sang người lao động (OECD, 2019)16.

Việc kết hợp hai tiêu chí trên tạo thành một ma trận bốn mô hình kỹ thuật cốt lõi trong kinh tế hưu trí hiện đại, như: mô hình PAYG kết hợp với DB (Non-funded Defined Benefit – NDB) là hình thức phổ biến nhất, trong đó nhà nước thu đóng góp theo tỷ lệ thu nhập và chi trả trực tiếp cho người nghỉ hưu. Khi kết hợp PAYG với DC, hệ thống hình thành mô hình tài khoản danh nghĩa (Notional Defined Contribution – NDC), trong đó các khoản đóng góp được ghi nhận trên sổ sách cùng với mức lãi suất giả định, nhưng thực tế vẫn được sử dụng để chi trả ngay (Holzmann & Palmer, 2006)17. Ở nhóm có tích lũy, mô hình Funded Defined Benefit (FDB) thường do doanh nghiệp hoặc tổ chức thiết lập, với cam kết chi trả mức lương hưu xác định trước dựa trên quỹ đầu tư. Trong khi đó, mô hình Funded Defined Contribution (FDC) dựa trên tài khoản cá nhân, trong đó các khoản đóng góp được đầu tư trực tiếp trên thị trường tài chính và quyền lợi phụ thuộc hoàn toàn vào hiệu quả đầu tư (OECD, 2019)18.

Tuy nhiên, trong thực tiễn, không có quốc gia nào vận hành một mô hình đơn lẻ mà thường kết hợp nhiều cơ chế nhằm cân bằng giữa hiệu quả, công bằng và tính bền vững. Do đó, theo khuyến nghị của World Bank (1994)19, hệ thống tài chính hưu trí hiện đại thường được thiết kế theo mô hình đa trụ cột (multi-pillar system). Cụ thể, hệ thống này bao gồm: (1) Trụ cột công do nhà nước quản lý, thường vận hành theo cơ chế PAYG nhằm bảo đảm mức thu nhập tối thiểu cho người nghỉ hưu; (2) Trụ cột nghề nghiệp do doanh nghiệp hoặc tổ chức cung cấp, hoạt động dựa trên cơ chế tích lũy và đầu tư, có thể mang tính bắt buộc hoặc bán bắt buộc; (3) Trụ cột cá nhân, bao gồm: các khoản tiết kiệm tự nguyện thông qua các công cụ tài chính (bảo hiểm nhân thọ hoặc quỹ đầu tư). Cách tiếp cận đa trụ cột cho phép phân tán rủi ro giữa các chủ thể và cơ chế khác nhau, từ đó góp phần nâng cao tính ổn định và bền vững của hệ thống tài chính hưu trí trong dài hạn (World Bank, 1994)20; (OECD, 2019)21.

Trên cơ sở nghiên cứu và sử dụng phương pháp tiếp cận định tính kết hợp giữa phân tích so sánh quốc tế và nghiên cứu trường hợp điển hình để đánh giá hệ thống tài chính hưu trí, từ đó rút ra hàm ý chính sách cho Việt Nam. Cách tiếp cận này phù hợp với các nghiên cứu về an sinh xã hội và hưu trí, khi trọng tâm không phải là kiểm định giả thuyết định lượng mà là phân tích cấu trúc thể chế và hiệu quả vận hành của hệ thống (Barr & Diamond, 2008)22. Nghiên cứu lựa chọn Hà Lan, Nhật Bản và Australia là ba quốc gia tiêu biểu đại diện cho các mô hình hưu trí khác nhau về cấu trúc và cơ chế tài chính, bao gồm: hệ thống hưu trí nghề nghiệp phát triển, mô hình pay-as-you-go chịu áp lực già hóa và hệ thống hưu trí tích lũy bắt buộc gắn với thị trường tài chính.

Bảng 1: So sánh hệ thống tài chính hưu trí của Australia, Hà Lan và Nhật Bản

Quốc giaTrụ cột 1 – Hưu trí côngTrụ cột 2 – Hưu trí nghề nghiệpTrụ cột 3 – Hưu trí tư nhân/tự nguyệnĐặc điểm nổi bật
AustraliaAge Pension – Trợ cấp hưu trí tuổi già, chi trả từ ngân sách nhà nước, áp dụng xét duyệt thu nhập và tài sản.Superannuation Guarantee (SG) – Chế độ hưu trí bắt buộc, người sử dụng lao động đóng ≥12% lương vào quỹ hưu trí tư nhân gắn với từng cá nhân.Voluntary Savings – Tiết kiệm hưu trí tự nguyện, được hưởng ưu đãi thuế.Hệ thống dựa mạnh vào SG; tổng tài sản hưu trí >130% GDP (2024); thị trường hưu trí tư nhân lớn, gắn chặt với thị trường tài chính.
Hà LanAOW (Algemene Ouderdomswet) – Lương hưu cơ bản toàn dân, trả theo mức cố định, gắn với lương tối thiểu quốc gia.Hưu trí nghề nghiệp bắt buộc – Hơn 90% lao động tham gia; quỹ quy mô lớn (ABP, PFZW), quản lý độc lập, đầu tư đa dạng toàn cầu.Tiết kiệm tự nguyện – Các sản phẩm tiết kiệm, bảo hiểm nhân thọ được ưu đãi thuế.Đứng đầu MCGPI 2024 (84,8/100); hệ thống cân bằng, minh bạch, tính bền vững cao; tài sản hưu trí >150% GDP.
Nhật BảnNational Pension – Lương hưu cơ bản toàn dân, bắt buộc với người từ 20–59 tuổi; vận hành theo mô hình pay-as-you-go.Employees’ Pension Insurance – Lương hưu nhân viên, đóng góp từ cả người lao động và người sử dụng lao động; bao phủ đa số lao động chính thức.Private Pensions & NISA – Tiết kiệm hưu trí tự nguyện; tài khoản NISA khuyến khích đầu tư dài hạn, miễn thuế.Xếp hạng thấp về bền vững (36/48 MCGPI 2024) do già hóa nhanh (>29% dân số ≥65); chính phủ thúc đẩy tiết kiệm chuyển sang đầu tư (NISA).
Nguồn: Nhóm tác giả tự tổng hợp, 2026.

4. Thực tiễn hệ thống tài chính hưu trí ở một số quốc gia trên thế giới

4.1. Thực tiễn tại Hà Lan

Hệ thống tài chính hưu trí của Hà Lan được đánh giá là tốt nhất thế giới, đứng vị trí số 1/48 theo bảng xếp hạng quốc tế MCGPI. Hà Lan vận hành hệ thống tài chính hưu trí theo mô hình ba trụ cột.

Trụ cột 1 – Lương hưu cơ bản nhà nước (AOW): Được cấp cho tất cả cư dân từ 67 tuổi, mức hưởng gắn với lương tối thiểu quốc gia, bảo đảm nhu cầu sống cơ bản. Chế độ này do Cơ quan Bảo hiểm Xã hội (SVB) quản lý theo Luật Lương hưu Cơ bản (Algemene Ouderdomswet – AOW) (De Nederlandsche Bank, n.d.a)23.

Trụ cột 2 – Hưu trí nghề nghiệp: đây là khoản hưu trí do người lao động tích lũy thông qua doanh nghiệp hoặc tổ chức nghề nghiệp, bổ sung cho lương hưu cơ bản. Hệ thống hưu trí nghề nghiệp của Hà Lan vừa mang tính tập trung cao vừa duy trì được sự tự do trong quản lý (De Nederlandsche Bank, n.d.b)24. Hơn 90% người lao động tham gia theo hình thức bắt buộc ở cấp ngành hoặc công ty, giúp tập trung nguồn vốn lớn và bảo đảm quyền lợi chung. Các quỹ như ABP (giáo dục, khu vực công) hay PFZW (chăm sóc sức khỏe) thuộc nhóm quỹ lớn nhất châu Âu, luôn đạt tỷ suất sinh lời cao (Better Finance, 2022)25. Dù tập trung, các quỹ vẫn được quản lý độc lập, tách biệt hoàn toàn với tài sản doanh nghiệp, cho phép linh hoạt đầu tư và bảo vệ quyền lợi người lao động ngay cả khi doanh nghiệp phá sản. Sự kết hợp giữa quy mô tập trung và quyền tự chủ này giúp hệ thống vừa hiệu quả, vừa an toàn cho người hưởng lương hưu.

Trụ cột 3 – Tiết kiệm tự nguyện, bao gồm: các sản phẩm tiết kiệm và bảo hiểm nhân thọ, được hưởng ưu đãi thuế, nhằm khuyến khích người dân bổ sung thu nhập khi về hưu.

Xét ở góc độ quản lý tài chính cá nhân, việc gần như toàn dân tham gia hưu trí nghề nghiệp giúp mỗi cá nhân có kế hoạch dài hạn cho tuổi già. Nhà nước và doanh nghiệp phối hợp cung cấp công cụ tính toán lương hưu tương lai, khuyến khích tiết kiệm bổ sung thông qua ưu đãi thuế. Hà Lan cũng áp dụng mô hình ưu tiên trả lương hưu theo niên kim trọn đời (lifetime annuity), hạn chế chi trả một lần nhằm bảo đảm thu nhập ổn định cho người nghỉ hưu (Bas & Eric, 2023)26. Xét ở góc độ quản lý tài sản, các quỹ hưu trí Hà Lan đầu tư đa dạng toàn cầu, từ cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, hạ tầng đến quỹ đầu tư thay thế. Tỷ lệ tài sản đầu tư vào nhóm tài sản tăng trưởng (growth assets) đạt từ 50% trở lên. Mức đóng góp bắt buộc tương đương 12% thu nhập, và tổng tài sản hưu trí vượt 150% GDP. Hoạt động đầu tư tuân thủ cơ chế giám sát độc lập, báo cáo minh bạch, bảo vệ trước rủi ro lạm phát và biến động thị trường. Chính vì vậy, hệ thống tài chính hưu trí ở Hà Lan được đánh giá là tốt nhất toàn cầu, với chỉ số MCGPI (Melbourne Mercer CFA Institute Global Pension Index) năm 2024 đạt 84,8/100, vượt trội vượt lên các quốc gia khác như Iceland (83,4) và Đan Mạch (81,6). Tất cả được củng cố bởi khung pháp lý nghiêm ngặt, do Ngân hàng Trung ương Hà Lan (DNB) và Cơ quan Thị trường Tài chính (AFM) giám sát, tạo nên niềm tin xã hội vững chắc và duy trì vị trí số 1 toàn cầu.

Như vậy, mô hình ba trụ cột của Hà Lan cho thấy, tầm quan trọng của việc thiết kế hệ thống tài chính hưu trí đa tầng, trong đó Nhà nước bảo đảm mức lương hưu cơ bản phổ cập, doanh nghiệp và người lao động cùng chia sẻ trách nhiệm thông qua hưu trí nghề nghiệp bắt buộc và cá nhân được khuyến khích tiết kiệm bổ sung với ưu đãi thuế. Sự kết hợp này vừa bảo đảm thu nhập ổn định cho người nghỉ hưu, vừa phân tán rủi ro tài chính giữa các chủ thể.

4.2. Thực tiễn tại Nhật Bản

Hệ thống tài chính hưu trí công cộng của Nhật Bản, bao gồm: (1) Lương hưu cơ bản trả theo mức cố định; (2) Lương hưu công cộng dựa trên thu nhập: (3) Các chương trình hưu trí tư nhân tự nguyện (Bảng 1). Vì vậy, công dân và người cư trú hợp pháp tại Nhật Bản trong độ tuổi từ 20 – 59 bắt buộc phải tham gia hệ thống Lương hưu Quốc gia. Người tham gia được chia thành ba nhóm: nhóm I – những người không thuộc Nhóm II hoặc III (nông dân, ngư dân, lao động tự do, sinh viên); nhóm II – người tham gia hệ thống Lương hưu nhân viên hoặc các hiệp hội tương trợ; nhóm III – vợ/chồng phụ thuộc của người thuộc Nhóm II, cư trú tại Nhật Bản và trong độ tuổi quy định. Một số đối tượng như người có visa lưu trú y tế hoặc du lịch dài hạn sẽ không thuộc diện tham gia, và những lao động tự doanh đến từ các quốc gia có thỏa thuận an sinh xã hội với Nhật Bản có thể được miễn trừ (Japan Pension Service, 2025)27

Khác với một số quốc gia áp dụng cơ chế tích lũy quỹ, Nhật Bản vận hành hệ thống tài chính hưu trí công theo mô hình “pay-as-you-go” – tức là khoản đóng góp của người lao động và chủ sử dụng lao động hiện tại được dùng ngay để chi trả cho người đang nhận lương hưu, thay vì tích lũy cho chính người đóng (MCGPI, 2024)28. Mô hình này dựa trên sự đóng góp của thế hệ đang làm việc để hỗ trợ thế hệ đã nghỉ hưu. Như vậy, khi Nhật Bản đang đối mặt với áp lực lớn do quá trình già hóa dân số nhanh, với hơn 29% dân số từ 65 tuổi trở lên thì số người nhận lương hưu tăng mạnh trong khi lực lượng lao động thu hẹp, gây áp lực lên tính bền vững của quỹ (Statistics Bureau of Japan, 2023)29. Hệ thống tài chính hưu trí Nhật Bản cũng đứng thứ 36/48 hệ thống được đánh giá theo báo cáo của MCGPI. Nhật Bản vốn có truyền thống tiết kiệm cao, duy trì tỷ lệ tiết kiệm hộ gia đình lớn trong thời gian dài (Horioka, 2024)30. Điều này lại càng làm giảm đi mức độ bền vững của hệ thống vì các khoản tiền tiết kiệm này dễ bị bào mòn bởi lạm phát hay những biến động kinh tế khiến đồng tiền mất giá.

Tuy nhiên, tỷ lệ tiết kiệm đã giảm trong những thập kỷ gần đây, chỉ còn khoảng 5% thu nhập (tương ứng 4.2 điểm theo đánh giá MCGPI) và số điểm đánh giá tại tiêu chí A10 – tiêu chí đánh giá mức độ đầu tư vào các tài sản tăng trưởng mang tính tăng trưởng dài hạn và bền vững của Nhật Bản vào năm đã đạt 10/10 tức tỷ lệ tài sản hưu trí đầu tư dài hạn và tăng trưởng đã đạt từ 50% tổng tài sản hưu trí, một phần do Chính phủ chủ trương khuyến khích người dân chuyển một phần tiết kiệm sang đầu tư để gia tăng tài sản thay vì chỉ nắm giữ tiền mặt. Trung tâm của chiến lược này là chương trình NISA (Nippon Individual Savings Account) – tài khoản đầu tư miễn thuế, giúp người dân đầu tư dài hạn vào cổ phiếu, quỹ ETF, và trái phiếu. NISA không chỉ hỗ trợ hình thành tài sản cá nhân và chuẩn bị tài chính cho giai đoạn nghỉ hưu, mà còn là công cụ then chốt trong mục tiêu đưa Nhật Bản trở thành trung tâm quản lý tài sản hàng đầu thế giới, phù hợp với “Kế hoạch chính sách thúc đẩy Nhật Bản trở thành trung tâm quản lý tài sản” và sáng kiến “chủ nghĩa tư bản mới” của Thủ tướng Kishida (Financial Services Agency, 2023)31.

Thông qua NISA, Chính phủ kỳ vọng tạo ra một chu trình tăng trưởng và phân phối lành mạnh: tiết kiệm hộ gia đình được chuyển vào các khoản đầu tư sản xuất, lợi ích từ việc gia tăng giá trị doanh nghiệp quay trở lại hộ gia đình, rồi tiếp tục thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng tư nhân. Để hiện thực hóa điều này, Nhật Bản triển khai các biện pháp như kế hoạch tăng gấp đôi thu nhập từ tài sản (mở rộng mạnh mẽ và duy trì vĩnh viễn NISA) và cải cách quản trị doanh nghiệp nhằm nâng cao giá trị doanh nghiệp trong trung và dài hạn. Nhờ đó, NISA vừa đóng vai trò là giải pháp tài chính cho cá nhân, vừa là đòn bẩy duy trì sức sống của nền kinh tế trong bối cảnh dân số già hóa nhanh. Vì vậy, Nhật Bản là minh chứng điển hình về cách một quốc gia có dân số già hóa nhanh chóng vẫn có thể duy trì một hệ thống tài chính hưu trí vận hành hiệu quả nhờ kết hợp chặt chẽ chính sách công với quản lý tài chính cá nhân và phát triển thị trường tài sản.

4.3. Thực tiễn tại Australia

Hệ thống tài chính hưu trí của Australia được xây dựng theo mô hình ba trụ cột của Ngân hàng Thế giới (WB), bao gồm: (1) Trợ cấp hưu trí tuổi già – lương hưu xã hội được chi trả từ ngân sách nhà nước, áp dụng cơ chế xét duyệt theo thu nhập và tài sản; (2) Chế độ hưu trí bắt buộc – trụ cột bắt buộc và có quy mô lớn nhất, hình thành nên hệ thống tài chính hưu trí tư nhân bắt buộc gắn liền với từng cá nhân; (3) Tiết kiệm hưu trí tự nguyện – các khoản đóng góp bổ sung vào tài khoản hưu trí để được hưởng ưu đãi thuế (MCGPI, 2024)32. Hệ thống tài chính hưu trí này cũng được đánh giá cao trên thang điểm quốc tế với vị trí thứ 6/48 với số điểm Mức độ đầy đủ (68.4) – mức độ bao phủ của các chế độ hưu trí và mức độ đáp ứng nhu cầu cuộc sống khi về hưu khá tốt, Tính bền vững (79.5) – độ bền vững của hệ thống tài chính hưu trí tốt và Tính minh bạch (86.1) với chế độ chính sách minh bạch, rõ ràng, cung cấp đầy đủ thông tin cho người lao động.

Trụ cột Chế độ hưu trí bắt buộc đóng vai trò trung tâm của hệ thống tài chính hưu trí của Australia. Đây là chương trình bắt buộc đối với mọi người sử dụng lao động, yêu cầu đóng tối thiểu 11% lương của nhân viên vào quỹ hưu trí tư nhân (tỷ lệ này đã tăng lên 12% từ ngày 01/7/2025) (Australian Super, 2024)33. Lao động tự do có thể tham gia tự nguyện và nhận ưu đãi thuế cho các khoản đóng góp. Khoản tiền này được đầu tư vào thị trường tài chính và sinh lời cho đến khi cá nhân đủ điều kiện rút, với quyền tự quyết rút một lần, rút dần hoặc mua niên kim (Australian Taxation Office, 2025)34. Một đặc điểm quan trọng của Chế độ hưu trí bắt buộc là tính cá nhân hóa và quyền sở hữu rõ ràng. Mỗi người lao động có một tài khoản hưu trí riêng tại quỹ mà họ lựa chọn. Khi thay đổi công việc, họ có thể giữ nguyên quỹ cũ hoặc chuyển sang quỹ mới. Tài sản trong quỹ thuộc quyền sở hữu của người lao động, được bảo vệ bởi khung pháp lý chặt chẽ (Australian Taxation Office, n.d)35. Việc quản lý quỹ hoạt động theo nguyên tắc thị trường, cạnh tranh về phí, hiệu quả đầu tư và dịch vụ khách hàng. Cơ quan Cơ quan Quản lý Thận trọng Australia (APRA) giám sát an toàn tài chính, trong khi Ủy ban Chứng khoán và Đầu tư Australia (ASIC) bảo đảm tính minh bạch và bảo vệ người tiêu dùng (Council of Financial Regulators, n.d.)36.

Nhờ cơ chế bắt buộc, dài hạn và mang tính thị trường, Chế độ hưu trí bắt buộc đã tạo nên một trong những thị trường hưu trí tư nhân lớn nhất thế giới. Tính đến cuối năm 2024, tổng tài sản hưu trí của Australia vượt 3,5 nghìn tỷ AUD, tương đương hơn 130% GDP (MCGPI, 2024)37. Điều này giúp đảm bảo nguồn thu nhập ổn định cho người lao động khi nghỉ hưu, đồng thời tạo ra nguồn vốn khổng lồ cho nền kinh tế. Song song với đó, Australia chú trọng giáo dục tài chính từ cấp phổ thông và qua các chương trình cộng đồng. Người lao động được cung cấp thông tin minh bạch về phí quản lý, lợi nhuận và quyền lựa chọn chiến lược đầu tư phù hợp với khẩu vị rủi ro của mình. Các quỹ superannuation cũng đa dạng hóa danh mục đầu tư, từ chiến lược an toàn (trái phiếu, tiền gửi) đến chiến lược tăng trưởng cao (cổ phiếu, bất động sản). Luật pháp cho phép rút một phần tiền hưu trong trường hợp khó khăn tài chính nghiêm trọng, nhưng vẫn khuyến khích duy trì khoản tiết kiệm để bảo đảm an sinh lâu dài (Australian Taxation Office, 2025)38.

Như vậy, hệ thống tài chính hưu trí ba trụ cột của Australia với chế độ hưu trí bắt buộc làm trung tâm, đã chứng minh hiệu quả trong việc vừa bảo đảm an sinh tuổi già cho người lao động, vừa tạo nguồn vốn dài hạn thúc đẩy phát triển kinh tế. Việc kết hợp cơ chế bắt buộc, tính cá nhân hóa, cạnh tranh thị trường và giám sát chặt chẽ đã đưa Australia trở thành một trong những quốc gia có thị trường hưu trí tư nhân lớn nhất thế giới. Bên cạnh đó, chính sách minh bạch, giáo dục tài chính toàn diện và sự đa dạng trong lựa chọn đầu tư đã nâng cao năng lực quản lý tài chính cá nhân, tăng cường niềm tin xã hội và bảo đảm tính bền vững của hệ thống.

5. Hàm ý cho Việt Nam

Thứ nhất, phát triển đồng bộ và cân đối cả ba trụ cột hưu trí theo chuẩn quốc tế,thay vì phụ thuộc gần như hoàn toàn vào trụ cột bảo hiểm xã hội như hiện nay. Các quốc gia như Hà Lan và Australia duy trì cấu trúc ba trụ cột rõ ràng: (1) Lương hưu cơ bản từ nhà nước bảo đảm thu nhập tối thiểu cho mọi công dân; (2) Hưu trí nghề nghiệp bắt buộc hoặc bán bắt buộc; (3) Tiết kiệm hưu trí cá nhân tự nguyện. Và những trụ cột này được phát triển một cách cân bằng và mạnh mẽ, đặc biệt ở vùng bảo hiểm tư nhân. Việc đa dạng hóa nguồn thu nhập khi về hưu không chỉ giúp phân tán rủi ro phụ thuộc vào một nguồn duy nhất mà còn bảo đảm an toàn tài chính cho người lao động trong dài hạn, tránh dựa hoàn toàn vào hệ thống nhà nước với các nguy cơ do dân số già khiến cho hệ thống tài chính hưu trí thuộc nhà nước có thể không thể duy trì mức chi trả như hiện tại. Với cơ chế này, các quốc gia trên có tỷ lệ bao phủ hưu trí gần như toàn dân và tỷ lệ tài sản hưu trí so với GDP ở mức rất cao, tạo nguồn vốn dài hạn ổn định cho nền kinh tế.

Thứ hai, mở rộng và củng cố trụ cột hưu trí nghề nghiệp cho phép đầu tư tự do vào các quỹ đa dạng và mang tính bền vững dưới sự kiểm tra của Nhà nước thông qua cơ chế bắt buộc hoặc mặc định tham gia. Hà Lan áp dụng cơ chế này ở cấp ngành nghề, trong khi Australia áp dụng cho toàn bộ doanh nghiệp với chương trình chế độ hưu trí bắt buộc. Cách làm này giúp hình thành các quỹ hưu trí có quy mô lớn, đạt hiệu quả kinh tế nhờ quy mô, giảm chi phí quản lý trên mỗi thành viên, đồng thời, tăng sức mạnh đàm phán trong đầu tư. Ngoài ra, hệ thống quản lý độc lập của quỹ bảo đảm quyền lợi của người lao động ngay cả khi doanh nghiệp phá sản, giảm thiểu rủi ro mất quyền lợi hưu trí. Đối với Việt Nam, đây là bước quan trọng để bổ sung nguồn thu nhập ngoài bảo hiểm xã hội và nâng cao mức sống khi về hưu.

Thứ ba, thúc đẩy tiết kiệm và đầu tư dài hạn của cá nhân thông qua các ưu đãi thuế, sản phẩm tài chính đa dạng và chương trình đầu tư minh bạch. Nhật Bản đã triển khai chương trình NISA (Nippon Individual Savings Account) khuyến khích người dân đầu tư vào quỹ cổ phiếu và trái phiếu dài hạn, còn Australia áp dụng các cơ chế ưu đãi thuế mạnh mẽ cho khoản đóng góp vào superannuation. Những chính sách này không chỉ tạo động lực để người dân tự tích lũy cho hưu trí mà còn góp phần huy động nguồn vốn nhàn rỗi vào nền kinh tế thực, thúc đẩy tăng trưởng. Đối với Việt Nam, việc chuyển dịch một phần tiết kiệm cá nhân từ dạng tiền gửi ngân hàng ngắn hạn sang các tài sản tăng trưởng như cổ phiếu, trái phiếu hoặc quỹ đầu tư sẽ giúp bảo toàn giá trị và nâng cao tích lũy, đặc biệt, trong bối cảnh lạm phát và chi phí sinh hoạt gia tăng và khả năng điều chỉnh lương hưu nhà nước còn chưa phát triển.

Thứ tư, xây dựng khung quản trị và giám sát minh bạch, chuyên nghiệpvới sự tham gia của các cơ quan giám sát độc lập, tương tự như DNB và AFM của Hà Lan hay APRA và ASIC của Australia. Hệ thống này bảo đảm việc quản lý quỹ hưu trí tuân thủ chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro, công bố thông tin minh bạch, kiểm toán định kỳ và bảo vệ quyền lợi của người lao động. Niềm tin xã hội đối với hệ thống tài chính hưu trí sẽ chỉ được củng cố khi người dân thấy rõ quyền lợi của mình được bảo vệ và tài sản hưu trí được quản lý một cách an toàn, hiệu quả.

6. Kết luận

Nghiên cứu đã cho thấy, trong bối cảnh già hóa dân số nhanh, hệ thống tài chính hưu trí đóng vai trò then chốt để bảo đảm an sinh xã hội, ổn định thu nhập của người cao tuổi và giảm áp lực ngân sách nhà nước. Thực tiễn triển khai tại Hà Lan, Nhật Bản và Australia minh chứng cho tầm quan trọng của mô hình hưu trí đa trụ cột, kết hợp trách nhiệm Nhà nước, doanh nghiệp và cá nhân. Hà Lan thành công nhờ hệ thống hưu trí nghề nghiệp tập trung, quy mô lớn nhưng minh bạch và bền vững; Australia nổi bật với chế độ hưu trí bắt buộc gắn với cá nhân và cơ chế thị trường; trong khi Nhật Bản cho thấy, thách thức về bền vững tài chính nhưng lại là điển hình về việc thúc đẩy tiết kiệm và đầu tư dài hạn để chuẩn bị cho tuổi già.

Đối với Việt Nam, áp lực cân đối quỹ bảo hiểm xã hội, chi phí y tế và nhu cầu chăm sóc dài hạn của người cao tuổi đòi hỏi phải sớm cải cách hệ thống tài chính hưu trí theo hướng bền vững hơn. Cụ thể, Việt Nam cần mở rộng diện bao phủ bảo hiểm xã hội, phát triển các quỹ hưu trí bổ sung theo ngành nghề, đồng thời, khuyến khích tiết kiệm – đầu tư hưu trí tự nguyện thông qua ưu đãi thuế và sản phẩm tài chính dài hạn. Bên cạnh đó, tăng cường giáo dục tài chính và quản lý tài sản cá nhân cũng là yếu tố then chốt để người cao tuổi chủ động bảo vệ an toàn tài chính trước rủi ro lạm phát và biến động kinh tế. Như vậy, xây dựng một hệ thống tài chính hưu trí đa tầng, minh bạch và gắn kết chặt chẽ với thị trường tài chính là hướng đi chiến lược, không chỉ để bảo đảm an sinh cho người cao tuổi mà còn để củng cố nền tảng phát triển kinh tế – xã hội bền vững của Việt Nam trong dài hạn.

Chú thích:
1. Nguyen, T. T., Pham, M. H., & Le, Q. A. (2025). Vietnam’s demographic transition and ageing society: Challenges for social security. Humanities and Social Sciences Communications, 12(1), 1–12. https://doi.org/10.1057/s41599-025-05528-x.
2, 3. AMRO. (2025). Vietnam annual consultation report 2024 (Supplementary Information 4). ASEAN+3 Macroeconomic Research Office. https://amro-asia.org/wp-content/uploads/2025/03/2024-Vietnam-ACR_publication_18Feb2025_SI4.pdf
4, 6, 9, 13, 19, 20. World Bank. (1994). Averting the old age crisis: Policies to protect the old and promote growth. Oxford University Press.
5, 7, 10, 14, 16, 18, 21. Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD). (2019). Pensions at a glance 2019: OECD and G20 indicators. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/b6d3dcfc-en
8. Schön, M. (2023). Demographic change and the rate of return in pay-as-you-go pension systems. Journal of Population Economics, 36, 1799-1827. https://doi.org/10.1007/s00148-023-00938-0.
11. Lenney, J., Schüle, F., Sheiner, B., & Lutz, L. (2022). The Sustainability of State and Local Pensions: A Public Finance Approach. Brookings Papers on Economic Activity, 2021, 1 – 48. https://doi.org/10.1353/eca.2021.0007.
12. Kudrna, G., Tran, C., & Woodland, A. (2018). Sustainable and equitable pensions with means testing in aging economies. European Economic Review. https://doi.org/10.1016/j.euroecorev.2021.103947.
15, 22. Barr, N., & Diamond, P. (2008). Reforming pensions: Principles and policy choices. Oxford University Press.
17. Holzmann, R., & Palmer, E. E. (Eds.). (2006). Pension reform: Issues and prospects for non-financial defined contribution (NDC) schemes. World Bank Publications.
23. De Nederlandsche Bank. (n.d.a). Our present pension system. https://www.dnb.nl/en/current-economic-issues/pensions/our-present-pension-system/.
24. De Nederlandsche Bank. (n.d.b). Supervision of pension funds in the Caribbean Netherlands.https://www.dnb.nl/en/caribbean-netherlands/supervision/supervision-of-pension-funds-in-the-caribbean-netherlands/#thedutchpensionsystem.25. Better Finance. (2022). Long-term & Pension savings: The real return (2022 edition). https://betterfinance.eu/wp-content/uploads/THE-NETHERLANDS-The-Real-Return-Long-Term-Pension-Savings-Report-2022-Edition.pdf.
26. Bas Dieleman and Eric Bergamin. (2023). Dutch pension law developments. Lexology. https://www.lexology.com/library/detail.aspx?g=7db4b6ea-04b9-4827-936d-fe63898ab2cd
27.Japan Pension Service (2025). National Pension (Kokumin Nenkin). https://www.nenkin.go.jp/international/japanese-system/nationalpension/nationalpension.html.
28, 32, 37. Mercer, CFA Institute, & Monash Centre for Financial Studies – MCGPI. (2024). Mercer CFA Institute Global Pension Index 2024. CFA Institute Research and Policy Center. https://rpc.cfainstitute.org/sites/default/files/-/media/documents/article/industry-research/mercer-global-pension-index-2024.pdf .
29. Statistics Bureau of Japan. (2023, October 1). Current population estimates as of October 1, 2023. Statistics Bureau, Ministry of Internal Affairs and Communications. https://www.stat.go.jp/english/data/jinsui/2023np/index.html.
30. Horioka, C. Y. (2024). Household saving in Japan: The past, present, and future (NBER Working Paper No. 33181). National Bureau of Economic Research. https://doi.org/10.3386/w33181
31. Financial Services Agency (2023). Policy plan for promoting Japan as a leading asset management center. Government of Japan. https://www.fsa.go.jp/en/policy/pjlamc/20231214.html.
33. Australian Super. (2024, July). Understanding the Superannuation Guarantee. https://www.australiansuper.com/superannuation/superannuation-articles/2024/07/understanding-the-superannuation-guarantee.
34, 35, 38. Australian Taxation Office (ATO). (n.d.). What is super? https://www.ato.gov.au/individuals-and-families/super-for-individuals-and-families/super/what-is-super
36. Council of Financial Regulators. (n.d.). Charter. https://www.cfr.gov.au/about/charter.html.
Tài liệu tham khảo:
1. Employor. (n.d.). Understanding Dutch pensions: A guide for expats planning for the future. https://www.employor.com/articles/understanding-dutch-pensions-a-guide-for-expats-planning-for-the-future
2. Expatica. (2024). The Dutch pension system. https://www.expatica.com/nl/finance/retirement/the-dutch-pension-system-106854/
3. Financial Services Agency (FSA) of Japan. (2023, December 14). Policy on strengthening the asset management business. https://www.fsa.go.jp/en/policy/pjlamc/20231214.html.
4. Japan Securities Dealers Association (JSDA). (2019). NISA: Nippon Individual Savings Account. https://www.jsda.or.jp/en/activities/research-studies/files/NISA.pdf.
5. Nicholas Barr, & Peter Diamond. (2008). Reforming Pensions: Principles and Policy Choices. Oxford University Press.https://doi.org/10.1093/acprof:oso/9780195311303.001.0001
6. Robert Holzmann, & Edward Palmer. (2006). Pension Reform: Issues and Prospects for Non-Financial Defined Contribution (NDC) Schemes. World Bank.
7. United Nations Population Fund (UNFPA) Viet Nam. (n.d.). Ageing. UNFPA Vietnam. Accessed at:https://vietnam.unfpa.org/en/topics/ageing-6.