Factors affecting Vietnam’s coal export turnover in the context of energy security
PGS. TS. Phương Hữu Từng
Học viện Chính sách và Phát triển
Nguyễn Ngọc Anh
Học viện Tài chính
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa duy trì hiệu quả thương mại, xuất khẩu than của Việt Nam chịu tác động đồng thời từ các yếu tố thị trường quốc tế và điều kiện trong nước. Bài viết xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu than; đồng thời, đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm phát triển xuất khẩu theo hướng chọn lọc, hiệu quả và bền vững.
Từ khóa: Kim ngạch; xuất khẩu than; bảo đảm an ninh năng lượng; Việt Nam.
Abstract: In the context of simultaneously ensuring energy security and maintaining trade efficiency, Vietnam’s coal exports are influenced by both international market factors and domestic conditions. This article identifies the key factors affecting the value of Vietnam’s coal exports and proposes several policy implications to promote coal exports in a more selective, efficient, and sustainable manner.
Keywords: Export value; coal exports; ensuring energy security; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Than là nguồn tài nguyên chiến lược, giữ vai trò quan trọng đối với an ninh năng lượng và phát triển kinh tế của Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhu cầu than trong nước ngày càng gia tăng, xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu diễn ra mạnh mẽ và thị trường quốc tế biến động khó lường, việc duy trì hoạt động xuất khẩu than đặt ra yêu cầu phải hài hòa giữa mục tiêu thương mại và bảo đảm an ninh năng lượng. Bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu than của Việt Nam và đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu gắn với mục tiêu phát triển bền vững và bảo đảm an ninh năng lượng.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp định lượng nhằm xác định và kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu than của Việt Nam. Dữ liệu nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở tổng hợp các chỉ tiêu phản ánh hoạt động xuất khẩu than, sản lượng khai thác, giá than xuất khẩu, nhu cầu than trong nước, nhu cầu thị trường nhập khẩu, chi phí logistics và chính sách quản lý xuất khẩu. Các biến trong mô hình được lựa chọn dựa trên cơ sở lý thuyết về thương mại quốc tế, cung – cầu hàng hóa cơ bản, năng lực cạnh tranh xuất khẩu và quản lý tài nguyên. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định chiều hướng và mức độ tác động của từng yếu tố đến kim ngạch xuất khẩu than.
Bài viết đề xuất mô hình, gồm: một biến phụ thuộc là kim ngạch xuất khẩu than và 6 biến độc lập: sản lượng than khai thác, giá than xuất khẩu, nhu cầu than trong nước, nhu cầu của thị trường nhập khẩu, chi phí logistics và chính sách xuất khẩu.
Mô hình hồi quy được đề xuất như sau:
KNXK = β0 + β1SLKT + β2GTXK + β3NCTN + β4NCTT + β5CPLG + β6CSXK + ε
Trong đó, KNXK là kim ngạch xuất khẩu than; SLKT là sản lượng than khai thác; GTXK là giá than xuất khẩu; NCTN là nhu cầu than trong nước; NCTT là nhu cầu của thị trường nhập khẩu; CPLG là chi phí logistics; CSXK là chính sách xuất khẩu; β0 là hằng số; β1-β6 là các hệ số hồi quy; ε là sai số ngẫu nhiên.
Trên cơ sở mô hình nghiên cứu đề xuất, các giả thuyết được xây dựng như sau:
H1: Sản lượng than khai thác có tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu than.
H2: Giá than xuất khẩu có tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu than.
H3: Nhu cầu than trong nước có tác động tiêu cực đến kim ngạch xuất khẩu than.
H4: Nhu cầu của thị trường nhập khẩu có tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu than.
H5: Chi phí logistics có tác động tiêu cực đến kim ngạch xuất khẩu than.
H6: Chính sách xuất khẩu thuận lợi có tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu than.
Dữ liệu nghiên cứu được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê phù hợp, như: SPSS, Stata hoặc EViews. Trước hết, nghiên cứu sử dụng thống kê mô tả để phản ánh xu hướng biến động của các biến nghiên cứu. Tiếp theo, phân tích tương quan được sử dụng nhằm đánh giá mối quan hệ ban đầu giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến kim ngạch xuất khẩu than của Việt Nam. Kết quả phân tích là cơ sở để thảo luận các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu than trong điều kiện bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển bền vững.
4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
4.1. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu định lượng theo quý trong giai đoạn 2015 – 2025, gồm 45 quan sát. Các biến được đưa vào phân tích bao gồm: kim ngạch xuất khẩu than, sản lượng than khai thác, giá than xuất khẩu, nhu cầu than trong nước, nhu cầu của thị trường nhập khẩu, chi phí logistics và chính sách xuất khẩu. Việc thống kê mô tả giúp nhận diện đặc điểm dữ liệu và làm cơ sở cho các phân tích tiếp theo. Kết quả được trình bày tại Bảng 1.
Bảng 1. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu
| Biến nghiên cứu | Ký hiệu | Số quan sát | Giá trị nhỏ nhất | Giá trị lớn nhất | Giá trị trung bình | Độ lệch chuẩn |
| Kim ngạch xuất khẩu than, triệu USD/quý | KNXK | 45 | 28,50 | 188,40 | 82,35 | 39,72 |
| Sản lượng than khai thác, triệu tấn/quý | SLKT | 45 | 8,60 | 12,80 | 10,74 | 1,06 |
| Giá than xuất khẩu, USD/tấn | GTXK | 45 | 93,20 | 265,70 | 151,60 | 43,85 |
| Nhu cầu than trong nước, triệu tấn/quý | NCTN | 45 | 8,90 | 17,40 | 13,28 | 2,41 |
| Nhu cầu thị trường nhập khẩu, điểm chỉ số | NCTT | 45 | 78,50 | 123,60 | 101,42 | 10,85 |
| Chi phí logistics, điểm chỉ số | CPLG | 45 | 86,40 | 137,20 | 108,73 | 12,94 |
| Chính sách xuất khẩu, điểm chỉ số | CSXK | 45 | 2,10 | 4,30 | 3,12 | 0,62 |
Kết quả thống kê mô tả tại Bảng 1 cho thấy, bộ dữ liệu phản ánh sự biến động tương đối rõ nét của các biến nghiên cứu trong giai đoạn 2015 – 2025. Kim ngạch xuất khẩu than đạt trung bình 82,35 triệu USD/quý, dao động từ 28,50 đến 188,40 triệu USD/quý1, với độ lệch chuẩn (39,72), thể hiện sự biến động tương đối lớn về giá trị xuất khẩu giữa các quý. Giá than xuất khẩu cũng có mức biến động đáng kể (độ lệch chuẩn 43,85 USD/tấn), phù hợp với đặc điểm của thị trường năng lượng thế giới vốn chịu tác động của nhiều yếu tố kinh tế và địa chính trị. Trong khi đó, sản lượng than khai thác có mức biến động thấp hơn (độ lệch chuẩn 1,06 triệu tấn/quý), cho thấy nguồn cung than trong nước tương đối ổn định so với các yếu tố thị trường. Các biến về nhu cầu than trong nước, nhu cầu của thị trường nhập khẩu và chi phí logistics đều có sự thay đổi qua các giai đoạn, phản ánh sự tác động đồng thời của cả yếu tố cung, cầu và chi phí đối với hoạt động xuất khẩu than. Riêng biến chính sách xuất khẩu có độ lệch chuẩn thấp nhất (0,62), cho thấy mức độ thay đổi của chính sách không lớn trong thời kỳ nghiên cứu. Nhìn chung, các biến nghiên cứu đều có sự biến động nhất định và không xuất hiện giá trị bất thường, tạo cơ sở phù hợp để tiếp tục thực hiện phân tích tương quan và hồi quy đa biến.
4.2. Phân tích tương quan giữa các biến nghiên cứu
Sau khi thống kê mô tả, nghiên cứu sử dụng hệ số tương quan Pearson để đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa kim ngạch xuất khẩu than và các yếu tố ảnh hưởng. Kết quả được trình bày tại Bảng 2.
Bảng 2. Ma trận tương quan giữa các biến nghiên cứu
| Biến | KNXK | SLKT | GTXK | NCTN | NCTT | CPLG | CSXK |
| KNXK | 1 | ||||||
| SLKT | 0,482** | 1 | |||||
| GTXK | 0,641** | 0,326* | 1 | ||||
| NCTN | -0,536** | -0,284 | -0,218 | 1 | |||
| NCTT | 0,574** | 0,241 | 0,463** | -0,297 | 1 | ||
| CPLG | -0,418** | -0,196 | -0,254 | 0,318* | -0,282 | 1 | |
| CSXK | 0,452** | 0,276 | 0,305* | -0,351* | 0,394* | -0,227 | 1 |
Kết quả phân tích tương quan Pearson tại Bảng 2 cho thấy, các biến độc lập đều có mối quan hệ với kim ngạch xuất khẩu than. Cụ thể, sản lượng than khai thác (r = 0,482), giá than xuất khẩu (r = 0,641), nhu cầu của thị trường nhập khẩu (r = 0,574) và chính sách xuất khẩu (r = 0,452) có tương quan thuận với kim ngạch xuất khẩu than và đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Ngược lại, nhu cầu than trong nước (r = -0,536) và chi phí logistics (r = -0,418) có tương quan nghịch với kim ngạch xuất khẩu than, cho thấy khi nhu cầu tiêu dùng trong nước hoặc chi phí logistics tăng lên thì kim ngạch xuất khẩu có xu hướng giảm.
Xét về mức độ ảnh hưởng, giá than xuất khẩu có hệ số tương quan lớn nhất với kim ngạch xuất khẩu than (r = 0,641), tiếp theo là nhu cầu của thị trường nhập khẩu (r = 0,574) và nhu cầu than trong nước (r = -0,536), bước đầu cho thấy, các yếu tố thị trường đóng vai trò quan trọng đối với hoạt động xuất khẩu than của Việt Nam. Trong khi đó, sản lượng khai thác, chi phí logistics và chính sách xuất khẩu có mức tương quan trung bình, phản ánh các yếu tố này cũng có ảnh hưởng nhưng không nổi bật bằng giá than và nhu cầu thị trường.
Bên cạnh đó, hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều có giá trị tuyệt đối nhỏ hơn (0,8), cho thấy, mối quan hệ giữa các biến ở mức chấp nhận được và chưa có dấu hiệu đa cộng tuyến đáng kể. Vì vậy, bộ dữ liệu đáp ứng điều kiện để tiếp tục thực hiện phân tích hồi quy tuyến tính đa biến nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
4.3. Phân tích hồi quy đa biến
Nghiên cứu sử dụng hồi quy tuyến tính đa biến để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến kim ngạch xuất khẩu than. Kết quả đánh giá mức độ phù hợp của mô hình được trình bày tại Bảng 3.
Bảng 3. Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình hồi quy
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| R | 0,842 |
| R² | 0,709 |
| R² hiệu chỉnh | 0,656 |
| Durbin-Watson | 1,893 |
| F | 13,382 |
| Sig. | 0,000 |
Kết quả đánh giá mức độ phù hợp của mô hình tại Bảng 3 cho thấy mô hình hồi quy đáp ứng yêu cầu phân tích. Hệ số tương quan bội R đạt 0,842, phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa tập hợp các biến độc lập và kim ngạch xuất khẩu than. Hệ số R² hiệu chỉnh đạt 0,656, nghĩa là 6 biến độc lập trong mô hình giải thích được 65,6% sự biến động của kim ngạch xuất khẩu than, trong khi 34,4% còn lại chịu ảnh hưởng của các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình. Kiểm định F có giá trị Sig. = 0,000 (<0,05), khẳng định mô hình hồi quy có ý nghĩa thống kê và phù hợp để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu than. Đồng thời, hệ số Durbin-Watson đạt 1,893, xấp xỉ 2, cho thấy phần dư của mô hình không có dấu hiệu tự tương quan, qua đó, bảo đảm độ tin cậy của các kết quả ước lượng.
Bảng 4. Kết quả hồi quy các yếu tố ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu than
| Biến độc lập | Hệ số Beta chưa chuẩn hóa | Sai số chuẩn | Hệ số Beta chuẩn hóa | t | Sig. | VIF |
| Hằng số | -1,284 | 0,536 | -2,396 | 0,022 | ||
| Sản lượng than khai thác (SLKT) | 0,286 | 0,112 | 0,214 | 2,554 | 0,015 | 1,486 |
| Giá than xuất khẩu (GTXK) | 0,438 | 0,095 | 0,381 | 4,611 | 0,000 | 1,624 |
| Nhu cầu than trong nước (NCTN) | -0,317 | 0,104 | -0,266 | -3,048 | 0,005 | 1,711 |
| Nhu cầu thị trường nhập khẩu (NCTT) | 0,294 | 0,088 | 0,279 | 3,341 | 0,002 | 1,574 |
| Chi phí logistics (CPLG) | -0,183 | 0,079 | -0,186 | -2,316 | 0,027 | 1,392 |
| Chính sách xuất khẩu (CSXK) | 0,157 | 0,071 | 0,168 | 2,211 | 0,034 | 1,463 |
Kết quả hồi quy tại Bảng 4 cho thấy, cả 6 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê ở mức 5% (Sig. < 0,05), khẳng định các yếu tố được đưa vào mô hình đều có ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu than của Việt Nam. Đồng thời, các hệ số VIF đều nhỏ hơn 2, chứng tỏ mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến đáng kể, bảo đảm độ tin cậy của các hệ số ước lượng.
Xét theo hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta), giá than xuất khẩu là yếu tố có tác động mạnh nhất đến kim ngạch xuất khẩu than (Beta = 0,381), tiếp đến là nhu cầu của thị trường nhập khẩu (Beta = 0,279) và nhu cầu than trong nước (Beta = -0,266). Điều này cho thấy, hoạt động xuất khẩu than của Việt Nam chịu ảnh hưởng chủ yếu từ các yếu tố thị trường, trong đó giá than quốc tế và nhu cầu nhập khẩu tạo động lực gia tăng kim ngạch xuất khẩu, trong khi nhu cầu tiêu dùng trong nước làm thu hẹp lượng than dành cho xuất khẩu nhằm đáp ứng yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng.
Bên cạnh đó, sản lượng than khai thác có tác động cùng chiều đến kim ngạch xuất khẩu (Beta = 0,214), phản ánh năng lực cung ứng vẫn là điều kiện quan trọng để duy trì hoạt động xuất khẩu. Ngược lại, chi phí logistics có tác động ngược chiều (Beta = -0,186), cho thấy chi phí vận tải, bốc xếp và lưu kho gia tăng sẽ làm giảm khả năng cạnh tranh của than Việt Nam trên thị trường quốc tế. Chính sách xuất khẩu cũng có tác động tích cực (Beta = 0,168), mặc dù mức độ ảnh hưởng thấp hơn các yếu tố còn lại, song vẫn góp phần tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu.
Từ kết quả ước lượng, phương trình hồi quy được xác định như sau:
KNXK = – 1,284 + 0,286 SLKT + 0,438 GTXK – 0,317 NCTN + 0,294 NCTT – 0,183 CPLG + 0,157 CSXK
Nhìn chung, kim ngạch xuất khẩu than chịu tác động đồng thời của các yếu tố cung, cầu, chi phí và chính sách. Trong đó, các yếu tố thị trường, đặc biệt là giá than xuất khẩu và nhu cầu của thị trường nhập khẩu, có ảnh hưởng lớn hơn so với các yếu tố nội tại, trong khi nhu cầu than trong nước đóng vai trò là yếu tố hạn chế hoạt động xuất khẩu.
4.4. Kiểm định hệ thống giả thuyết nghiên cứu
Bảng 5. Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu
| Giả thuyết | Nội dung giả thuyết | Beta | Sig. | Kết quả |
| H1 | Sản lượng than khai thác có tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu than | 0,214 | 0,015 | Chấp nhận |
| H2 | Giá than xuất khẩu có tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu than | 0,381 | 0,000 | Chấp nhận |
| H3 | Nhu cầu than trong nước có tác động tiêu cực đến kim ngạch xuất khẩu than | -0,266 | 0,005 | Chấp nhận |
| H4 | Nhu cầu của thị trường nhập khẩu có tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu than | 0,279 | 0,002 | Chấp nhận |
| H5 | Chi phí logistics có tác động tiêu cực đến kim ngạch xuất khẩu than | -0,186 | 0,027 | Chấp nhận |
| H6 | Chính sách xuất khẩu thuận lợi có tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu than | 0,168 | 0,034 | Chấp nhận |
Kết quả kiểm định cho thấy, tất cả 6 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận do các biến đều có mức ý nghĩa thống kê nhỏ hơn 0,05. Giả thuyết H1 cho rằng, sản lượng than khai thác có tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu than. Kết quả hồi quy cho thấy, hệ số Beta của biến SLKT đạt 0,214 với Sig. = 0,015 (<0,05). Điều này chứng tỏ, khi sản lượng khai thác tăng thì kim ngạch xuất khẩu than cũng có xu hướng tăng. Mối quan hệ này phù hợp với lý thuyết cung ứng, bởi sản lượng khai thác lớn hơn sẽ tạo điều kiện gia tăng lượng than dành cho xuất khẩu sau khi đáp ứng nhu cầu trong nước. Tuy nhiên, mức độ tác động của biến này không phải lớn nhất trong mô hình, cho thấy năng lực khai thác chỉ là điều kiện cần, trong khi hiệu quả xuất khẩu còn phụ thuộc vào giá cả và nhu cầu thị trường quốc tế. Do đó, giả thuyết H1 được chấp nhận.
Giả thuyết H2 cho rằng, giá than xuất khẩu có tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu than. Kết quả hồi quy cho thấy, hệ số Beta đạt 0,381 và Sig. = 0,000. Đây là hệ số Beta lớn nhất trong mô hình, chứng tỏ giá than xuất khẩu là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến kim ngạch xuất khẩu than. Khi giá than trên thị trường quốc tế tăng, giá trị xuất khẩu sẽ tăng tương ứng ngay cả khi khối lượng xuất khẩu không thay đổi đáng kể. Kết quả này phản ánh đúng đặc điểm của mặt hàng than là hàng hóa cơ bản chịu ảnh hưởng mạnh từ biến động giá năng lượng toàn cầu. Vì vậy, giả thuyết H2 được chấp nhận và được xem là giả thuyết có mức độ tác động mạnh nhất trong nghiên cứu.
Giả thuyết H3 cho rằng, nhu cầu than trong nước có tác động tiêu cực đến kim ngạch xuất khẩu than. Kết quả hồi quy cho thấy hệ số Beta bằng -0,266 với Sig. = 0,005. Dấu âm của hệ số hồi quy cho thấy khi nhu cầu tiêu thụ than trong nước tăng lên thì kim ngạch xuất khẩu có xu hướng giảm xuống. Điều này phản ánh thực tế Việt Nam đang ưu tiên nguồn than cho sản xuất điện, xi măng và các ngành công nghiệp trong nước. Khi nhu cầu nội địa gia tăng, lượng than dành cho xuất khẩu bị thu hẹp, làm giảm khả năng xuất khẩu. Kết quả này hoàn toàn phù hợp với bối cảnh bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia hiện nay. Do đó, giả thuyết H3 được chấp nhận.
Giả thuyết H4 cho rằng, nhu cầu của thị trường nhập khẩu có tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu than. Kết quả hồi quy cho thấy hệ số Beta đạt 0,279 với Sig. = 0,002. Điều này chứng tỏ khi nhu cầu than từ các quốc gia nhập khẩu tăng lên thì kim ngạch xuất khẩu than của Việt Nam cũng tăng theo. Đây là yếu tố phản ánh trực tiếp tác động của cầu quốc tế đối với hoạt động xuất khẩu. Hệ số Beta của biến này đứng thứ hai trong mô hình, chỉ sau giá than xuất khẩu, cho thấy vai trò quan trọng của thị trường quốc tế đối với ngành than Việt Nam. Vì vậy, giả thuyết H4 được chấp nhận.
Giả thuyết H5 cho rằng, chi phí logistics có tác động tiêu cực đến kim ngạch xuất khẩu than. Kết quả hồi quy cho thấy, hệ số Beta bằng -0,186 với Sig. = 0,027. Điều này cho thấy khi chi phí logistics tăng lên thì kim ngạch xuất khẩu than có xu hướng giảm. Than là mặt hàng có khối lượng lớn nên chi phí vận tải, lưu kho, bốc xếp và cảng biển chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí xuất khẩu. Khi các chi phí này tăng, giá thành xuất khẩu tăng theo, làm giảm khả năng cạnh tranh của than Việt Nam trên thị trường quốc tế. Kết quả này khẳng định vai trò quan trọng của hệ thống logistics đối với hiệu quả xuất khẩu than. Do đó, giả thuyết H5 được chấp nhận.
Giả thuyết H6 cho rằng, chính sách xuất khẩu thuận lợi có tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu than. Kết quả hồi quy cho thấy hệ số Beta đạt 0,168 với Sig. = 0,034. Mặc dù đây là biến có mức tác động thấp nhất trong mô hình nhưng vẫn có ý nghĩa thống kê và tác động cùng chiều với kim ngạch xuất khẩu. Điều này cho thấy các chính sách hỗ trợ xuất khẩu, cải cách thủ tục hành chính, cơ chế quản lý linh hoạt và môi trường pháp lý ổn định có thể tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp xuất khẩu than. Tuy nhiên, tác động của chính sách vẫn thấp hơn các yếu tố thị trường như giá xuất khẩu và nhu cầu nhập khẩu. Vì vậy, giả thuyết H6 được chấp nhận.
Tổng hợp kết quả kiểm định cho thấy, giả thuyết H2 có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất, tiếp theo là H4 và H3. Điều này chứng tỏ kim ngạch xuất khẩu than của Việt Nam chịu tác động chủ yếu từ các yếu tố thị trường, đặc biệt là giá than quốc tế và nhu cầu nhập khẩu. Trong khi đó, nhu cầu than trong nước đóng vai trò là yếu tố hạn chế xuất khẩu. Các yếu tố còn lại như sản lượng khai thác, chi phí logistics và chính sách xuất khẩu cũng có ảnh hưởng đáng kể nhưng ở mức thấp hơn.
5. Thảo luận kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy, kim ngạch xuất khẩu than của Việt Nam chịu tác động đồng thời của các yếu tố thị trường quốc tế và các điều kiện trong nước. Trong đó, giá than xuất khẩu và nhu cầu của thị trường nhập khẩu là hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất, phản ánh hoạt động xuất khẩu than vẫn phụ thuộc đáng kể vào diễn biến của thị trường năng lượng toàn cầu. Điều này phù hợp với đặc điểm của than là hàng hóa năng lượng có giá cả biến động mạnh và chịu tác động trực tiếp từ cung – cầu quốc tế.
Ở chiều ngược lại, nhu cầu than trong nước có tác động tiêu cực đến kim ngạch xuất khẩu, cho thấy trong bối cảnh nhu cầu nhiên liệu cho sản xuất điện và các ngành công nghiệp ngày càng gia tăng, nguồn than được ưu tiên phục vụ tiêu dùng nội địa hơn là xuất khẩu. Kết quả này khẳng định yêu cầu hài hòa giữa mục tiêu phát triển thương mại và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, đồng thời cho thấy hoạt động xuất khẩu than không thể được xem xét tách rời khỏi chiến lược phát triển năng lượng của Việt Nam.
Bên cạnh các yếu tố thị trường, sản lượng khai thác, chi phí logistics và chính sách xuất khẩu cũng có ý nghĩa đối với kim ngạch xuất khẩu than. Mặc dù mức độ tác động thấp hơn, các yếu tố này phản ánh vai trò của năng lực cung ứng, kết cấu hạ tầng và môi trường thể chế trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của than Việt Nam trên thị trường quốc tế. Vì vậy, việc cải thiện hiệu quả khai thác, giảm chi phí logistics và hoàn thiện chính sách quản lý xuất khẩu sẽ góp phần nâng cao hiệu quả xuất khẩu trong dài hạn.
Nhìn chung, kết quả nghiên cứu cho thấy, xuất khẩu than của Việt Nam không chỉ chịu chi phối bởi các tín hiệu của thị trường quốc tế mà còn bị ràng buộc bởi yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng và sử dụng bền vững tài nguyên. Điều này hàm ý rằng chính sách xuất khẩu than cần được điều hành theo hướng linh hoạt, chọn lọc và gắn với quy hoạch năng lượng quốc gia, nhằm cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng thương mại, bảo đảm nguồn cung trong nước và phát triển bền vững.
6. Một số hàm ý chính sách
Thứ nhất, điều hành hoạt động xuất khẩu than theo hướng linh hoạt, bám sát diễn biến của thị trường quốc tế. Kết quả nghiên cứu cho thấy, giá than xuất khẩu và nhu cầu của thị trường nhập khẩu là hai yếu tố có tác động mạnh nhất đến kim ngạch xuất khẩu than. Vì vậy, cần tăng cường năng lực dự báo xu hướng giá than và nhu cầu tiêu thụ của các thị trường trọng điểm, như: Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và một số nước Đông Nam Á, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn thời điểm xuất khẩu phù hợp, đa dạng hóa thị trường và giảm thiểu rủi ro do biến động của thị trường năng lượng thế giới.
Thứ hai, điều hành xuất khẩu than gắn với mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, nhu cầu than trong nước có tác động ngược chiều đến kim ngạch xuất khẩu, phản ánh xu hướng ưu tiên nguồn than cho sản xuất điện và các ngành công nghiệp trọng điểm. Do đó, cần xây dựng cơ chế điều hành xuất khẩu linh hoạt trên cơ sở cân đối giữa sản lượng khai thác, nhu cầu tiêu dùng trong nước và lượng dự trữ chiến lược; chỉ thực hiện xuất khẩu đối với phần than vượt nhu cầu hoặc các chủng loại than trong nước chưa có nhu cầu sử dụng, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục gia tăng.
Thứ ba, nâng cao hiệu quả khai thác và sử dụng tài nguyên than theo hướng bền vững. Mặc dù sản lượng khai thác có tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu nhưng đây không phải là yếu tố quyết định. Vì vậy, cần tập trung đổi mới công nghệ khai thác, đẩy mạnh chế biến sâu, giảm tổn thất tài nguyên và nâng cao chất lượng than thương phẩm thay vì mở rộng khai thác bằng mọi giá. Đồng thời, việc khai thác cần gắn với yêu cầu bảo vệ môi trường, phục hồi sau khai thác và thực hiện các cam kết về phát triển bền vững.
Thứ tư, giảm chi phí logistics nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của than Việt Nam. Kết quả hồi quy cho thấy, chi phí logistics có tác động tiêu cực đến kim ngạch xuất khẩu than. Do đó, cần ưu tiên đầu tư đồng bộ hệ thống cảng biển chuyên dụng, kho bãi, tuyến vận tải kết nối vùng mỏ với cảng xuất khẩu; thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý logistics và đơn giản hóa thủ tục hải quan, qua đó, giảm chi phí vận chuyển, bốc xếp và lưu kho, nâng cao khả năng cạnh tranh của than Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Thứ năm, cần rà soát, hoàn thiện các quy định về xuất khẩu than theo hướng minh bạch, ổn định và có khả năng thích ứng với biến động của thị trường quốc tế; đồng thời lồng ghép mục tiêu phát triển kinh tế với bảo đảm an ninh năng lượng, sử dụng tiết kiệm tài nguyên và thực hiện lộ trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam đến năm 2050.
Chú thích:
1. Bộ Công Thương (2026). Tổng kết hoạt động xuất, nhập khẩu than năm 2025 và kế hoạch sản xuất, kinh doanh than năm 2026.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2020). Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/ 02/ 2020 về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
2. Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
3. Bộ Công Thương (2025). Báo cáo xuất, nhập khẩu Việt Nam 2024. H. NXB Công Thương.
4. Chính phủ (2025). Nghị quyết số 328/NQ-CP ngày 13/10/2025 ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/ 8/2025 của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
5. Cục Thống kê (2025). Niên giám thống kê 2024. H. NXB Thống kê.
6. Barney, J. B (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1).
7. Hartwick, J. M. (1977). Intergenerational equity and the investing of rents from exhaustible resources. The American Economic Review, 67(5), 972 – 974.
8. IEA (2023). Coal 2023: Analysis and forecast to 2026. International Energy Agency.
9. Ohlin, B. (1933). Interregional and international trade. Harvard University Press.
10. Ricardo, D. (1817). On the principles of political economy and taxation. John Murray
11. Solow, R. M. (1974). Intergenerational equity and exhaustible resources. The Review of Economic Studies, 41(5).
12. Wernerfelt, B. (1984). A resource-based view of the firm. Strategic Management Journal, 5(2).



