Các điều kiện thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao tại Việt Nam

Conditions for attracting high-quality foreign direct investment in Vietnam

ThS. Phan Thanh Huyền
Ban Quản lý dự án 46, Bộ Tổng Tham mưu
Email: pthanhhuyen1128@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao là yêu cầu quan trọng nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh mới. Bài viết phân tích bốn điều kiện nền tảng để thu hút FDI chất lượng cao, bao gồm: thể chế và khung pháp lý; mô hình tăng trưởng; nguồn nhân lực chất lượng cao và chuyển đổi hạ tầng. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm hoàn thiện môi trường đầu tư, nâng cao khả năng hấp thụ công nghệ và tăng cường sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các nhà đầu tư chiến lược trong giai đoạn tới.

Từ khóa: Đầu tư trực tiếp nước ngoài; chất lượng cao; thể chế; mô hình tăng trưởng; nguồn nhân lực; hạ tầng.

Abstract: Attracting high-quality foreign direct investment (FDI) is a critical requirement for enhancing the quality of economic growth and strengthening the competitiveness of the Vietnamese economy in the new development context. This article examines four fundamental conditions for attracting high-quality FDI, namely: institutions and the legal framework, the growth model, high-quality human resources, and infrastructure transformation. Based on this analysis, the article proposes several policy implications aimed at improving the investment environment, enhancing technological absorptive capacity, and increasing Vietnam’s attractiveness to strategic investors in the coming period.

Keywords: Foreign direct investment; high quality; institutions; growth model; human resources; infrastructure.

1. Đặt vấn đề

Trong gần bốn thập kỷ đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Khu vực này không những bổ sung nguồn vốn cho đầu tư phát triển mà còn giúp mở rộng thị trường xuất khẩu, giải quyết công ăn việc làm, đẩy mạnh tái cơ cấu sản xuất, tiếp thu công nghệ cao và phương thức quản trị hiện đại, từng bước giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào các mạng lưới cung ứng và chuỗi giá trị toàn cầu. Theo đó, FDI đã trở thành một bộ phận cấu thành cơ bản của thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang bước sang giai đoạn phát triển mới với sự tác động ngày càng mạnh mẽ của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, yêu cầu đối với thu hút đầu tư nước ngoài cũng có sự thay đổi đáng kể. Nếu như trước đây, mục tiêu chủ yếu là gia tăng thu hút vốn đầu tư thì hiện nay trọng tâm đã chuyển hướng sang nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính lan tỏa của dòng vốn FDI vào nền kinh tế. Các quốc gia ngày càng ưu tiên lựa chọn các dự án có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn, khai thác hiệu quả tài nguyên, thân thiện với môi trường, có khả năng kết nối với thị trường trong nước.

Thực tiễn phát triển của Việt Nam cho thấy, bên cạnh những thành tựu đạt được, chất lượng thu hút và sử dụng FDI còn tồn tại một số hạn chế. Tỷ lệ các dự án thâm dụng lao động, gia công lắp ráp còn khá lớn; tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng tạo ra trong nước còn thấp. Bên cạnh đó, liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước thiếu chặt chẽ; hoạt động chuyển giao công nghệ và lan tỏa tri thức vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Trong khi cạnh tranh thu hút FDI chất lượng cao giữa các quốc gia trong khu vực ngày càng khốc liệt, nhất là đối với các lĩnh vực chiến lược, như: bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ sinh học, tự động hóa, trung tâm đổi mới và nghiên cứu phát triển (R&D).

Xét trên cả phương diện lý luận và thực tiễn, thu hút FDI chất lượng cao không đơn thuần là kết quả của việc áp dụng các chính sách ưu đãi riêng biệt mà là thành quả của một hệ sinh thái phát triển đồng bộ và toàn diện. Hệ sinh thái này được hình thành từ nhiều yếu tố nền tảng, như: mô hình tăng trưởng bền vững, thể chế kinh tế minh bạch, môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi, hệ thống kết cấu hạ tầng hiện đại, nguồn nhân lực có chất lượng, năng lực đổi mới sáng tạo và định hướng phát triển xanh. Vì vậy, việc nhận diện và nghiên cứu đầy đủ các điều kiện cần thiết để thu hút FDI chất lượng cao có ý nghĩa quan trọng, không chỉ góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận mà còn cung cấp căn cứ thực tiễn cho Việt Nam trong giai đoạn phát triển hiện nay.

2. Các điều kiện thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Một là, hoàn thiện thể chế và khung pháp lý.

Trong các nghiên cứu về quyết định đầu tư quốc tế, chất lượng thể chế luôn được xem là một trong những yếu tố có ảnh hưởng quan trọng đến khả năng thu hút và duy trì dòng vốn FDI chất lượng cao. Khác với các dự án đầu tư thâm dụng vốn hoặc khai thác lợi thế chi phí thấp, các tập đoàn công nghệ cao sẽ quan tâm nhiều hơn đến sự minh bạch của môi trường đầu tư, hiệu quả thi hành luật pháp và tính minh bạch của chính sách.

Đối với Việt Nam, quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa trong những năm vừa qua đã góp phần cải thiện đáng kể môi trường đầu tư kinh doanh. Hệ thống pháp luật liên quan đến đầu tư – kinh doanh, đất đai, thuế, sở hữu trí tuệ và khoa học, công nghệ tiếp tục được hoàn thiện theo hướng tiệm cận các thông lệ quốc tế. Việc gia nhập nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, như: CPTPP, EVFTA và RCEP cũng tạo sức ép tích cực thúc đẩy cải cách thể chế, nâng cao tính hiệu quả và năng lực dự báo của chính sách.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, vẫn còn những bất cập về sự chồng chéo giữa các văn bản quy phạm pháp luật, thời gian giải quyết một số thủ tục hành chính bị kéo dài, tính thống nhất trong thi hành pháp luật giữa các cơ quan chưa cao. Đây là những nguyên nhân làm gia tăng chi phí hành chính và tác động đến quyết định đầu tư dài hạn của các tập đoàn đa quốc gia.

Tại Việt Nam, bước tiến quan trọng trong cải cách thể chế được đánh dấu bằng Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20/8/2019 của Bộ Chính trị về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030, trong đó lần đầu tiên xác lập rõ ràng mục tiêu chuyển dịch từ thu hút FDI về số lượng sang chú trọng chất lượng và hiệu quả; đồng thời, thiết lập các tiêu chí sàng lọc dự án đầu tư nước ngoài. Tiếp đó, Quyết định số 667/QĐ-TTg ngày 02/6/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược hợp tác đầu tư nước ngoài giai đoạn 2021 – 2030 đã cụ thể hóa lộ trình thu hút FDI có chọn lọc, lấy chất lượng, hiệu quả, công nghệ và bảo vệ môi trường làm tiêu chí đánh giá. Đặc biệt, Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo hướng minh bạch, ổn định và có khả năng cạnh tranh quốc tế; lấy chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng làm tiêu chí trọng tâm trong thu hút đầu tư nước ngoài.

Do đó, việc tạo dựng một môi trường thể chế hiện đại, minh bạch và có khả năng dự báo cao không những là điều kiện cần mà còn là cơ sở quan trọng giúp Việt Nam thu hút thành công các dự án FDI chất lượng cao thuộc các ngành công nghệ chiến lược, nghiên cứu phát triển, đổi mới sáng tạo và kinh tế số.

Hai là, đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên năng suất, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Mô hình tăng trưởng của nền kinh tế là một trong những yếu tố quan trọng thể hiện sức hút của Việt Nam đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Trong thời kỳ đầu của quá trình công nghiệp hóa, Việt Nam chủ yếu thu hút FDI dựa trên lợi thế lao động giá rẻ, tài nguyên cùng các chính sách khuyến khích đầu tư. Tuy nhiên, khi chi phí sản xuất gia tăng và cạnh tranh toàn cầu ngày một khốc liệt, mô hình tăng trưởng dựa trên các ưu thế truyền thống không còn là yếu tố có sức hút đối với dòng vốn FDI chất lượng cao.

Các tập đoàn đa quốc gia hiện nay có xu hướng lựa chọn những quốc gia có nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo, năng suất lao động cao và khả năng hấp thụ công nghệ tốt. Điều này xuất phát từ yêu cầu phát triển các lĩnh vực công nghệ cao, như: tự động hóa, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ sinh học, trung tâm dữ liệu, năng lượng xanh và sản xuất thông minh.

Những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội giai đoạn 2021 – 2030 xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là những động lực chính của tăng trưởng. Đặc biệt, mô hình tăng trưởng mới đang hướng đến sự dịch chuyển cơ cấu ngành kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng kinh tế số, công nghiệp chế biến chế tạo tiên tiến và kinh tế xanh. Theo định hướng chiến lược, các ngành cần điều chỉnh chính sách thu hút FDI phù hợp với xu hướng toàn cầu, gồm: năng lượng tái tạo, xử lý rác thải, phát triển đô thị xanh, nông nghiệp hữu cơ, R&D, công nghệ thông tin và đổi mới sáng tạo.

Đối với việc thu hút FDI chất lượng cao, sự thay đổi mô hình kinh tế có vai trò rất quan trọng trong việc thể hiện năng lực tiếp thu công nghệ của nền kinh tế. Một quốc gia chỉ có thể thu hút và sử dụng được các dự án công nghệ cao khi có đủ năng lực tiếp thu, làm chủ và chuyển giao được công nghệ tiên tiến. Do đó, việc tiếp tục đẩy mạnh tăng trưởng dựa trên chất lượng, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ là yếu tố quan trọng để Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI thế hệ mới.

Ba là, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số.

Nguồn lao động chất lượng cao được coi là một trong những nhân tố chi phối việc chọn lựa địa điểm kinh doanh của các tập đoàn đa quốc gia. Nếu trước đây các doanh nghiệp FDI chủ yếu tìm kiếm nguồn nhân lực phổ thông với chi phí thấp thì hiện nay họ rất chú trọng đến trình độ tay nghề, năng lực quản lý, tính kỷ luật và khả năng thích nghi với điều kiện sản xuất mới.

Đối với các ngành công nghệ cao, bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu hay nghiên cứu phát triển, chất lượng nguồn nhân lực thậm chí còn quan trọng hơn các ưu đãi về thuế và chi phí sản xuất. Kinh nghiệm của Trung Quốc và Singapore cho thấy, việc đầu tư hiệu quả vào đào tạo, dạy nghề và phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao là chìa khoá quan trọng để các quốc gia trên thu hút thành công dòng vốn FDI chất lượng cao.

Việt Nam hiện đang sở hữu lợi thế là nguồn lao động có chất lượng ngày càng được nâng cao với giá cả ở mức cạnh tranh. Tuy nhiên, để tận dụng lợi thế này trong điều kiện cạnh tranh thu hút FDI toàn cầu ngày một khốc liệt cần có những bước đi cụ thể và kiên quyết hơn trong phát triển nhân lực. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 diễn ra mạnh mẽ, việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao cần được coi là một điều kiện chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa hệ thống giáo dục, cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp nhằm hình thành đội ngũ lao động có kỹ năng đáp ứng với đòi hỏi của từng lĩnh vực công nghệ cụ thể.

Bốn là, thúc đẩy chuyển đổi và hiện đại hóa hạ tầng phục vụ thu hút FDI chất lượng cao.

Hạ tầng kinh tế – xã hội là một trong những cơ sở vật chất thiết yếu bảo đảm bảo cho việc hoạt động, sản xuất và phát triển của doanh nghiệp. Đối với các dự án FDI chất lượng cao, yêu cầu về hạ tầng không chỉ dừng lại ở giao thông hay logistics mà còn là hạ tầng số, hạ tầng năng lượng và hạ tầng đổi mới sáng tạo. Không một tập đoàn đa quốc gia nào sẵn sàng đầu tư quy mô lớn vào một quốc gia khi hạ tầng kết nối thiếu đồng bộ, nguồn điện không ổn định hay băng thông số liệu không đáp ứng yêu cầu vận hành.

Trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia ngày càng đặt ưu tiên đối với tiêu chuẩn ESG (môi trường – xã hội – quản trị), đặc biệt sau cam kết Net Zero của nhiều quốc gia, hạ tầng năng lượng tái tạo trở thành yếu tố then chốt giúp Việt Nam gia tăng lực thu hút FDI. Nhiều tập đoàn lớn, như: Apple, Google, Samsung đã tuyên bố cam kết sẽ dùng năng lượng tái tạo 100% trong hoạt động sản xuất, điều này đặt ra yêu cầu trực tiếp về cơ sở hạ tầng điện sạch tại các quốc gia đặt nhà máy.

Những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu tích cực trong phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng. Mạng lưới đường bộ, cảng biển, sân bay và các trung tâm logistics được phát triển; hạ tầng viễn thông và Internet thuộc nhóm phát triển cao trong khu vực. Quá trình phát triển chính phủ số, kinh tế số và xã hội số cũng đang được tích cực triển khai. Để thu hút làn sóng FDI chất lượng cao, Việt Nam cần tập trung vào các lĩnh vực trọng điểm, như: năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời), giao thông xanh (đường cao tốc và cơ sở hạ tầng sạc), xử lý rác thải và tái chế, nông nghiệp hữu cơ, và xây dựng công trình xanh. Tất cả đều phù hợp với chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh và cam kết giảm phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Một số dự án FDI chất lượng cao có quy mô lớn đã bắt đầu hình thành trong năm 2025, như: tổ hợp tái chế polyester 1 tỷ USD tại Gia Lai (Thạch Thảo, 13/6/2025); dự án điện gió Vân Canh Bình Định, dự án có tổng vốn hơn 5.700 tỷ đồng, công suất thiết kế 143MW, sản lượng điện dự kiến 391,8 triệu kWh/năm (Xuân Huyên, 20/9/2025). Tuy nhiên, thách thức vẫn còn rất lớn: quy định giá mua điện ưu đãi (FiT) chưa rõ ràng ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư, trong khi cơ sở hạ tầng lưới truyền tải cần được nâng cấp đồng bộ để đáp ứng yêu cầu của các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn. Đây là những rào cản cụ thể cần được tháo gỡ khẩn cấp thông qua cơ chế chính sách rõ ràng và ổn định.

3. Một số khuyến nghị

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện thể chế và khung chính sách theo hướng đồng bộ, hiện đại và tiệm cận các tiêu chuẩn quốc tế. Cần tăng cường rà soát, hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến đầu tư, đất đai, xây dựng, sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ để bảo đảm sự nhất quán và minh bạch trong thi hành pháp luật. Đồng thời, tăng cường bảo hộ quyền sở hữu tài sản, quyền sở hữu trí tuệ và nâng cao năng lực giải quyết tranh chấp đầu tư. Bên cạnh đó, cần tăng cường chuyển đổi số trong quản lý, đẩy mạnh cung cấp dịch vụ công trực tuyến và giảm thiểu chi phí tuân thủ đối với doanh nghiệp.

Thứ hai, thúc đẩy chuyển dịch mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế số. Nhà nước cần tăng cường đầu tư cho nghiên cứu phát triển, khuyến khích doanh nghiệp đổi mới công nghệ, phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo và xây dựng các cụm liên kết ngành có tiềm năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Cùng với đó, cần có cơ chế, chính sách khuyến khích các tập đoàn đa quốc gia xây dựng trung tâm nghiên cứu khoa học và trung tâm đổi mới sáng tạo tại Việt Nam.

Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực trình độ cao đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế số và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Cần điều chỉnh chương trình đào tạo theo hướng phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động; chú trọng phát triển nguồn nhân lực STEM, công nghệ số, AI, công nghệ thông tin và tự động hóa. Đồng thời, tăng cường phối hợp giữa trường học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để nâng cao năng lực thực hành, đổi mới sáng tạo và tiếp cận công nghệ cao của lực lượng lao động.

Thứ tư, đẩy mạnh phát triển và hiện đại hóa hệ thống hạ tầng. Trọng tâm là đầu tư phát triển đồng bộ hạ tầng giao thông, logistics và hạ tầng số. Cần tập trung đầu tư phát triển các công trình hạ tầng chiến lược, như: trung tâm logistics, khu công nghệ cao, khu công nghiệp sinh thái và các trung tâm đổi mới sáng tạo. Đồng thời, khuyến khích doanh nghiệp tư nhân tham gia đầu tư xây dựng hạ tầng theo các hình thức đối tác công tư (PPP).

Thứ năm, nâng cao hiệu quả hợp tác giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước. Đây là giải pháp quan trọng để gia tăng khả năng lan tỏa công nghệ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn cho nền kinh tế. Nhà nước cần có các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng cao trình độ quản trị, tiêu chuẩn công nghệ và khả năng gia nhập chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thứ sáu, xây dựng tiêu chí đánh giá và lựa chọn nhà đầu tư theo tiêu chí chất lượng thay vì ưu tiên số lượng. Các chính sách khuyến khích nhà đầu tư cần được xây dựng theo hướng phù hợp với các tiêu chí về đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực, đầu tư nghiên cứu phát triển, bảo vệ môi trường và mức độ gắn kết với doanh nghiệp trong nước. Đây cũng là định hướng quan trọng được nhấn mạnh trong Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
2. Phan Hữu Thắng (25/11/2025). FDI xanh quyết định tương lai tăng trưởng của Việt Nam. https://vnbusiness.vn/fdi-xanh-quyet-dinh-tuong-lai-tang-truong-cua-viet-nam.html
3. Thạch Thảo (13/6/2025). Doanh nghiệp Thụy Điển đầu tư nhà máy tái chế vải 1 tỷ USD ở Bình Định. https://vnexpress.net/doanh-nghiep-thuy-dien-dau-tu-nha-may-tai-che-vai-1-ty-usd-o-binh-dinh-4898418.html
4. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 667/QĐ-TTg ngày 02/6/2022 phê duyệt Chiến lược hợp tác đầu tư nước ngoài giai đoạn 2021-2030.
5. Tổng cục Thống kê (2024). Tình hình thực hiện vốn đầu tư toàn xã hội quý I năm 2024.
6. United Nations Conference on Trade and Development. (2025). World investment report 2025: International investment in the digital economy. https://unctad.org/publication/world-investment-report-2025
7. Xuân Huyên (20/9/2025). Tập đoàn Singapore đầu tư dự án điện gió hơn 228 triệu USD tại Gia Lai. https://www.sggp.org.vn/tap-doan-singapore-dau-tu-du-an-dien-gio-hon-228-trieu-usd-tai-gia-lai-post813949.html