Quản lý nhà nước về văn hóa số trước tác động của truyền thông số đến trải nghiệm nghệ thuật của giới trẻ

State management of digital culture in response to the impact of digital media on youth’s artistic experiences

TS. Nguyễn Thị Hằng
Trường Đại học Phenikaa
Email: hang.nguyenthi@phenikaa-uni.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Hiện nay, truyền thông số và các nền tảng thuật toán xuyên biên giới đã và đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong đời sống văn hóa, trải nghiệm nghệ thuật của giới trẻ Việt Nam, như: xu hướng thị giác hóa, cảm xúc hóa, giải trí hóa và cá nhân hóa. Tuy nhiên, môi trường số cũng đặt ra những thách thức về sự phân mảnh tư duy, cảm thụ nghệ thuật, hiện tượng “thưởng thức nhanh”, bong bóng thuật toán và nguy cơ thương mại hóa các giá trị văn hóa, đe dọa đến an ninh văn hóa và mục tiêu phát triển con người toàn diện. Tiếp cận dưới góc nhìn liên ngành giữa quản lý nhà nước và lý luận truyền thông, bài viết phân tích thực trạng biến đổi trải nghiệm nghệ thuật của giới trẻ trên không gian mạng và đánh giá hệ thống thể chế quản lý hiện hành. Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về văn hóa số, định hướng thị hiếu nghệ thuật cho thế hệ trẻ tại Việt Nam.

Từ khóa: Quản lý nhà nước về văn hóa; văn hóa số; trải nghiệm nghệ thuật; giới trẻ; truyền thông số; thuật toán nền tảng.

Abstract: Currently, digital media and cross-border algorithmic platforms are creating profound transformations in the cultural life and artistic experiences of Vietnamese youth, characterized by trends of visualization, emotionalization, entertainment, and personalization. However, the digital environment also poses significant challenges, including cognitive fragmentation, diminished artistic appreciation, the phenomenon of “fast consumption” of art, algorithmic filter bubbles, and the risk of commercialization of cultural values, threatening cultural security and the goal of comprehensive human development. Adopting an interdisciplinary approach that integrates public management and media theory, this paper analyzes the current state of changes in young people’s artistic experiences in cyberspace and evaluates the existing institutional and regulatory framework. On this basis, the study proposes solutions to enhance the effectiveness of state management of digital culture and guide the artistic tastes of the younger generation in Vietnam.

Keywords: State management of culture; digital culture; artistic experiences; youth; digital media; platform algorithms.

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình phát triển của nhân loại, văn hóa và truyền thông luôn duy trì mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại và định hình lẫn nhau. Mỗi bước thay đổi, phát triển của truyền thông đều kéo theo sự tái cấu trúc trong phương thức sản xuất, lưu trữ, phổ biến và tiếp nhận các giá trị văn hóa – nghệ thuật. Nếu như thế kỷ XX ghi dấu ấn của truyền thông đại chúng (mass media), bao gồm: báo in, phát thanh, truyền hình với mô hình tiếp nhận mang tính tập trung, tuyến tính và định kỳ thì những thập niên đầu của thế kỷ XXI đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của truyền thông số (digital media) và các hệ sinh thái nền tảng dựa trên AI với mô hình tương tác cao, phi tuyến tính, phi định kỳ. Sự chuyển dịch này không chỉ thay đổi kênh phân phối, tiếp cận công chúng mà đang tạo ra những thay đổi căn bản bản chất của thị hiếu thẩm mỹ, trải nghiệm nghệ thuật, hành vi tiêu dùng văn hóa và cấu trúc tư duy của công chúng đương đại, đặc biệt là giới trẻ lực lượng chịu tác động mạnh mẽ nhất.

Tại Việt Nam, tiến trình chuyển đổi số quốc gia theo định hướng của Chính phủ đang diễn ra mạnh mẽ trên mọi phương diện, từ kinh tế số, chính phủ số cho đến xã hội số. Không gian mạng hiện nay không còn là thế giới ảo mà đã trở thành không gian tồn tại thực sự, nơi diễn ra phần lớn các hoạt động giao tiếp, học tập, giải trí và thụ hưởng văn hóa – nghệ thuật của thế hệ trẻ.

Báo cáo Digital 2026 Vietnam do We Are Social và Meltwater công bố đã phác thảo một bức tranh ấn tượng về mức độ số hóa của xã hội Việt Nam: hiện có khoảng 79 triệu người dùng mạng xã hội, tương đương với 77,6% tổng dân số. Trong cấu trúc người dùng này, nhóm tuổi từ 18 – 34 chiếm tỷ lệ áp đảo gần 40%. Điều đáng chú ý là hành vi tiêu dùng nội dung của người Việt có xu hướng dịch chuyển cực kỳ mạnh mẽ sang định dạng video trực tuyến, với tỷ lệ người dùng xem video mỗi tuần đạt tới 96,2%; sử dụng mạng xã hội đạt 94,9%. Đặc biệt, sự bùng nổ của các nền tảng video ngắn, như: TikTok, YouTube Shorts, Facebook Reels hay Instagram đã tạo nên một làn sóng tiêu thụ thông tin mới, thu hút 93,9% công chúng mạng tương tác thường xuyên. Thời gian trung bình mỗi tuần mà một người dùng dành ra để xem video trực tuyến lên tới 12 giờ 40 phút, dành cho mạng xã hội là 7 giờ 53 phút và riêng video ngắn là 7 giờ 08 phút (We Are Social, & Meltwater, 2026).

Những con số thống kê trên không đơn thuần là các chỉ số về hạ tầng hay kỹ thuật mà còn phản ánh một sự biến đổi sâu sắc mang tính bản chất trong đời sống tinh thần của xã hội; môi trường truyền thông số đang trở thành không gian tiếp nhận nghệ thuật mang tính chủ đạo của giới trẻ Việt Nam hiện nay. Trong khi đó, âm nhạc, điện ảnh, hội họa, văn học cho đến nghệ thuật biểu diễn truyền thống không còn được giới trẻ tiếp cận chủ yếu qua các không gian vật lý, như: nhà hát, bảo tàng, rạp chiếu phim hay các chương trình phát sóng trên báo in, phát thanh – truyền hình, báo điện tử được biên tập, kiểm duyệt qua các khâu, các bước. Thay vào đó, các loại hình văn hóa – nghệ thuật được tiếp nhận nhanh qua các thiết bị máy tính, điện thoại thông minh với các sản phẩm truyền thông, như: các video tóm tắt (video recap), các đoạn nhạc nền viral, các buổi livestream, triển lãm tương tác số hay các trào lưu sáng tạo nội dung của cộng đồng mạng.

Xu hướng này đặt ra những vấn đề chính sách vĩ mô cấp bách từ góc độ quản lý nhà nước. Cần phải khẳng định rõ, văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là mục tiêu và động lực của sự phát triển kinh tế – xã hội. Do đó, việc giới trẻ thay đổi cách thức cảm thụ nghệ thuật, định hình thị hiếu thẩm mỹ thông qua các thuật toán AI của các tập đoàn công nghệ xuyên biên giới sẽ tác động trực tiếp đến việc hình thành nhân cách, hệ giá trị chuẩn mực và ý thức hệ. Từ nhận thức sâu sắc này cho thấy, quản lý nhà nước về văn hóa trong bối cảnh văn hóa số cần phải đánh giá thực trạng biến đổi này, nhận diện những cơ hội và thách thức mang tính chiến lược, từ đó, đổi mới tư duy chính sách, hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm chủ động định hướng thị hiếu nghệ thuật, bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc và xây dựng một không gian văn hóa số phát triển lành mạnh, bền vững.

2. Thực trạng biến đổi trải nghiệm nghệ thuật của giới trẻ Việt Nam trên truyền thông số

Thực tiễn đời sống văn hóa – nghệ thuật tại Việt Nam cho thấy, phương thức tiếp cận và cảm thụ nghệ thuật của giới trẻ hiện nay không chỉ diễn ra theo mô hình tuyến tính, phân kỳ mà đã có những biến đổi sâu sắc theo một số xu hướng chủ đạo, như sau:

Thứ nhất, thị giác hóa, cảm xúc hóa và xu hướng rút gọn thông tin, “tiêu dùng cảm xúc”.

Trong môi trường truyền thông số, hình ảnh và video ngắn đã chiếm ưu thế so với văn bản viết trước đây để trở thành ngôn ngữ thống trị. Trải nghiệm nghệ thuật của giới trẻ Việt Nam hiện nay bị chi phối mạnh mẽ bởi quá trình thị giác hóa này. Các loại hình nghệ thuật vốn đòi hỏi thời gian thưởng thức dài và sự tập trung cao, như: điện ảnh, văn học, âm nhạc, hội họa đang bị “tái đóng gói” thành các sản phẩm ngắn gọn, có tính kích thích thị giác mạnh.

Hiện tượng tóm tắt phim “recap phim” trên TikTok, Facebook hay YouTube Shorts là minh chứng rõ nét nhất. Một bộ phim điện ảnh có thời lượng 90 – 180 phút với những khoảng lặng nghệ thuật, những dụng ý góc máy và sự chuyển biến tâm lý phức tạp của nhân vật được cắt gọt, rút gọn lại trong một video kéo dài từ 1 – 3 phút với lời thuyết minh tốc độ nhanh, nhấn mạnh vào các tình tiết giật gân, phân đoạn cao trào. Mỗi ngày giới trẻ đã và đang chấp nhận tiêu thụ hàng chục bộ phim, các chương trình văn hóa – nghệ thuật theo cách này. Tương tự, nghệ thuật hội họa hay di sản bảo tàng cũng được tiếp cận qua các video ngắn sử dụng hiệu ứng chuyển động nhanh, đồ họa 3D để thu hút ánh nhìn tức thời của người xem.

Cơ chế kích thích sự phản hồi chính là yếu tố then chốt trong sự vận hành, phát triển của truyền thông số. Vì vậy,các nội dung nghệ thuật muốn lan truyền mạnh mẽ trên không gian mạng buộc phải tạo ra một tác động cảm xúc trực tiếp, tức thì đối với người xem trong vòng 3 -5 giây đầu tiên. Điều này dẫn đến sự bùng nổ của xu hướng cảm xúc hóa trải nghiệm nghệ thuật. Nghệ thuật không còn được tiếp cận dưới góc độ tư duy phản biện hay phân tích thẩm mỹ sâu sắc mà được giới trẻ biến thành một công cụ điều tiết cảm xúc cá nhân tức thời. Các từ khóa, như: “chữa lành”, “hoài niệm”, “thư giãn”… trở thành trục nội dung cốt lõi được khai thác sử dụng ngày càng phổ biến, quen thuộc trong các sản phẩm truyền thông số. Một bài hát, bản nhạc, một bức tranh, một câu thơ, câu thoại… được giới trẻ yêu thích và lan truyền không phải vì có vị trí trong dòng chảy lịch sử nghệ thuật mà vì nó được lồng ghép vào một video ngắn diễn tả đúng tâm trạng, gần với cuộc sống hoặc khát vọng tự do của cá nhân người xem. Vì vậy, có thể thấy nghệ thuật trong xã hội số đã dịch chuyển từ chức năng giáo dục nhận thức sang chức năng xoa dịu và tiêu dùng cảm xúc nhanh.

Thứ hai, giải trí hóa và sự lên ngôi của văn hóa “Check-in” nghệ thuật.

Ranh giới giữa nghệ thuật hàn lâm và giải trí đại chúng đang ngày càng khó phân định trong kỷ nguyên số. Dưới áp lực của việc tạo nội dung trực tuyến, giới trẻ đang có xu hướng “giải trí hóa” các hoạt động tiếp nhận nghệ thuật. Trải nghiệm nghệ thuật hiện nay không còn là một quá trình chiêm nghiệm nội tâm cá nhân mà gắn liền với hoạt động quay hình, chụp ảnh, tạo nội dung để đăng tải lên mạng xã hội nhằm chia sẻ, lan tỏa thông tin và phần nào đó thể hiện phong cách sống.

Sức hút các triển lãm nghệ thuật tương tác số tại Việt Nam, như: triển lãm tranh Van Gogh đa giác quan, không gian SốngLab tại Huế, không gian triển lãm số VAES của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam và các không gian nghệ thuật ánh sáng nghệ thuật đương đại đã thu hút hàng ngàn bạn trẻ tham gia trải nghiệm là một trong những ví dụ điển hình. Đối với một bộ phận không nhỏ công chúng trẻ, mục đích của việc đến triển lãm không chỉ để thưởng thức giá trị hội họa của tác giả mà còn là để tìm kiếm những góc máy đẹp, ánh sáng phù hợp để “check-in”, quay video đăng TikTok, Facebook, Instagram… Tác phẩm nghệ thuật trong một vài trường hợp vô hình trung bị biến thành một “phông nền” để phục vụ cho các hoạt động tương tác (like, share, comment) trên mạng xã hội.

Thứ ba, cá nhân hóa và hệ quả từ cơ chế điều phối của thuật toán.

Đặc trưng rất rõ của truyền thông số hiện nay là khả năng cá nhân hóa nội dung ở mức độ tuyệt đối dựa trên dữ liệu lớn và thuật toán gợi ý. Các nền tảng, như: Facebook, TikTok, YouTube sử dụng các thuật toán học máy để phân tích chi tiết từng hành vi nhỏ nhất của người dùng: thời gian dừng lại ở một video, lượt thả tim, bình luận, chia sẻ, từ đó, xây dựng chân dung sở thích, thị hiếu nghệ thuật của từng cá nhân để liên tục cung cấp các nội dung tương tự, thu hút sự theo dõi tập trung.

Sự cá nhân hóa này đã giúp giới trẻ Việt Nam chủ động khám phá những bộ phim, các sáng tác nghệ thuật, hội họa qua các nền tảng độc lập khác nhau, điều mà trước đây ít có được cơ hội xuất hiện trên các kênh, chương trình của các báo, đài trung ương và địa phương. Tuy nhiên, mặt trái của cơ chế này là giới hạn trong những “bong bóng thuật toán” (filter bubbles), nghĩa là thuật toán dự đoán và hiển thị nội dung dựa trên hành vi trực tuyến của người dùng hay “buồng vang thông tin” (echo chambers), tức là cá nhân chủ yếu tiếp xúc với các quan điểm và thông tin củng cố niềm tin sẵn có, trong khi các ý kiến trái chiều chỉ xuất hiện mờ nhạt hoặc thậm chí bị loại bỏ. Qua đó cho thấy, trong kỷ nguyên số các nền tảng tập trung ưu tiên trải nghiệm người dùng thông qua cá nhân hóa nội dung, điều này có thể vô tình hạn chế sự đa dạng thông tin của người dùng. Người trẻ chủ yếu tiếp xúc với những nội dung nghệ thuật phù hợp với định kiến và sở thích sẵn có của mình, làm suy giảm khả năng mở rộng thế giới quan thẩm mỹ, dẫn đến sự phân mảnh sâu sắc trong thị hiếu văn hóa của cộng đồng.

 3. Tác động hai mặt của sự biến đổi trải nghiệm nghệ thuật của giới trẻ Việt Nam

3.1. Những tác động tích cực

Không thể phủ nhận môi trường số mang đến những cơ hội mở rộng phạm vi, thời gian, không gian cho việc phổ cập và phát triển văn hóa nghệ thuật trong giới trẻ Việt Nam; đồng thời, góp phần xóa nhòa khoảng cách địa lý và rào cản kinh tế, văn hóa chỉ bằng một chiếc điện thoại kết nối internet là có thể tham quan trực tuyến bảo tàng, triển lãm nghệ thuật hoặc nghe nhạc giao hưởng, xem các bộ phim kinh điển một cách hoàn toàn miễn phí hoặc với chi phí rất thấp. 

Bên cạnh đó, văn hóa số, truyền thông số cũng góp phần đưa công chúng từ vị thế tiếp nhận thụ động thành chủ thể đồng sáng tạo, tham gia sáng tạo các sản phẩm văn hoá – nghệ thuật. Giới trẻ cũng rất nhạy bén trong việc tái sản xuất (remix) nhạc, cover ca khúc, làm các video reaction phim, cắt ghép hình ảnh để tạo ra các sản phẩm phái sinh độc đáo. Đây là dòng chảy để khơi nguồn sáng tạo cho nền công nghiệp văn hóa quốc gia. Nhiều nghệ sĩ trẻ thuộc thế hệ Gen Z không cần thông qua các công ty giải trí lớn hay các hội đoàn truyền thống mà vẫn có thể có những sản phẩm âm nhạc, hội họa được hàng triệu khán giả tiếp cận, share, like, đáp ứng được thị hiếu của các tầng lớp thế hệ từ khả năng lan truyền tự nhiên của mạng xã hội.

3.2. Những tác động tiêu cực và thách thức đối với xã hội

Bên cạnh những điểm sáng nêu trên, sự biến đổi trong trải nghiệm nghệ thuật của giới trẻ dưới tác động của truyền thông số đang đặt ra những hệ lụy đáng báo động như:

Một là, sự suy giảm chiều sâu cảm thụ nghệ thuật. Thói quen tiêu dùng nghệ thuật qua các sản phẩm cắt ghép, tóm tắt tốc độ cao đang làm xói mòn khả năng tư duy sâu, sự kiên nhẫn và năng lực tập trung của giới trẻ. Khi họ đã quen với tư duy “thưởng thức nhanh”, người trẻ sẽ gặp khó khăn và có xu hướng từ chối tiếp nhận các tác phẩm nghệ thuật có cấu trúc phức tạp, đòi hỏi sự suy ngẫm, trải nghiệm triết lý sâu sắc, từ đó, dẫn đến lối mòn trong thế giới nội tâm và sự hời hợt trong nhận thức thẩm mỹ, nghệ thuật.

Hai là, sự chi phối của thương mại hóa quá đà và giật gân, câu view. Trên không gian mạng, lượt xem (view) và lượt tương tác chính là yếu tố mang lại các giá trị kinh tế. Để tối ưu hóa thuật toán, nhiều nhà sáng tạo nội dung số sẵn sàng cắt cúp, bóp méo giá trị của tác phẩm nghệ thuật. Tình trạng các video recap phim cố tình giật tít sai sự thật, lồng ghép các yếu tố bạo lực, tình dục để câu view; các đoạn nhạc nền bị đẩy tốc độ làm biến dạng hoàn toàn ý đồ nghệ thuật của nhà sản xuất. Nhiều sản phẩm văn hóa, nghệ thuật bị biến tướng thành một loại “hàng hóa nội dung” phục vụ mục tiêu quảng cáo trá hình.

Ba là, nguy cơ xói mòn bản sắc văn hóa dân tộc. Các thuật toán gợi ý của các nền tảng xuyên biên giới hiện nay chủ yếu được định hình bởi các xu hướng văn hóa đại chúng toàn cầu. Việc giới trẻ Việt Nam đắm chìm trong các dòng thác nội dung giải trí quốc tế được thuật toán phân phối liên tục có nguy cơ làm phai nhạt sự quan tâm đối với các giá trị văn hóa nghệ thuật truyền thống của dân tộc, như: chèo, tuồng, cải lương, dân ca… tạo nên một thế hệ dễ có thị hiếu văn hóa bị “đồng nhất hóa” theo tiêu chuẩn của các tập đoàn công nghệ nước ngoài.

4. Quản lý nhà nước về văn hóa số ở Việt Nam hiện nay

4.1. Những kết quả nổi bật

Nhận thức được tầm quan trọng của không gian mạng đối với sự phát triển văn hóa và an ninh quốc gia, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng, như: Luật Điện ảnh năm 2022 đã bổ sung những quy định mang tính đột phá nhằm quản lý hoạt động phổ biến phim trên không gian mạng (Điều 21). Luật đã chuyển dịch phương thức quản lý từ tiền kiểm sang kết hợp giữa hậu kiểm và tự phân loại, quy định rõ trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân phổ biến phim trên internet phải tự phân loại phim theo độ tuổi và hiển thị cảnh báo rõ ràng; Luật An ninh mạng năm 2018 và Bộ quy tắc ứng xử trên mạng xã hội (ban hành năm 2021) đã tạo ra hành lang pháp lý cơ bản để ngăn chặn các thông tin xấu độc, các nội dung vi phạm thuần phong mỹ tục, xúc phạm danh dự nhân phẩm hoặc phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc trên không gian mạng.

Mới đây nhất, Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam nhấn mạnh việc định vị văn hóa là trụ cột và nguồn lực nội sinh quan trọng cho phát triển bền vững. Đặt con người vừa là trung tâm, chủ thể vừa là mục tiêu, động lực của sự phát triển; đồng thời, đẩy mạnh các ngành công nghiệp văn hóa để vươn tầm quốc gia (Báo điện tử Chính phủ, 2026).

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ với các nền tảng xuyên biên giới, như: TikTok, YouTube, Facebook… Trong giai đoạn 2024 – 2026, hàng nghìn tài khoản đăng tải nội dung rác văn hóa, vi phạm bản quyền hoặc cung cấp các sản phẩm giải trí biến tướng, độc hại đã bị gỡ bỏ hoặc khóa hoạt động tại thị trường Việt Nam. Theo Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, về xử lý thông tin xấu độc, Facebook đã chặn gỡ 1.568 nội dung, trong đó khóa 38 trang (tỷ lệ 96%); YouTube đã gỡ 459 nội dung, trong đó có 20 kênh vi phạm (tỷ lệ 92%); TikTok đã chặn, gỡ bỏ 565 nội dung, trong đó có 346 tài khoản, 10 audio (đăng tải 84.194 video) (tỷ lệ 97%); Thread đã chặn gỡ 7 bài viết (Báo điện tử Chính phủ, 2026).

4.2. Những hạn chế, bất cập

Mặc dù đã có những điều chỉnh về mặt chủ trương, chính sách song công tác quản lý nhà nước về văn hóa số tại Việt Nam vẫn có những hạn chế, bất cập trước sự phát triển bùng nổ nhanh, mạnh của công nghệ.

Thứ nhất, các công cụ quản lý về các sản phẩm văn hoá số chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ:Trước sự biến đổi vô hình, xuyên biên giới của các dòng chảy văn hóa số, các công cụ kiểm tra, thanh tra truyền thống bị suy giảm hiệu lực. Việc quản lý các nội dung phái sinh, như: clip recap phim vi phạm bản quyền, nhạc remix không xin phép trên mạng xã hội gặp khó khăn lớn do số lượng sản phẩm được tạo ra mỗi giây là quá lớn, vượt quá năng lực kiểm soát của đội ngũ nhân sự, công cụ quản lý hiện có.

Thứ hai, sự thiếu hụt các quy định pháp lý đặc thù cho quản lý văn hóa số. Hệ thống pháp luật hiện nay vẫn chỉ tập trung vào việc ngăn chặn các nội dung vi phạm pháp luật nghiêm trọng về chính trị, an ninh, bạo lực cực đoan hoặc vi phạm bản quyền thuần túy. Các quy định vẫn thiếu vắng những nội dung mang tính định hướng thẩm mỹ, nghệ thuật, kiểm soát thuật toán điều phối nhằm bảo vệ công chúng trước các xu hướng biến đổi trải nghiệm nghệ thuật, những nội dung không vi phạm luật hình sự nhưng làm suy đồi thị hiếu thẩm mỹ, hời hợt hóa nhận thức văn hóa của giới trẻ.

Những hạn chế, bất cập này xuất phát từ các nguyên nhân chính, đó là: khả năng phối hợp kết đồng bộ: công tác quản lý văn hóa số bị phân mảnh giữa quản lý nội dung nghệ thuật, bản quyền, quản lý hạ tầng internet, cấp phép mạng xã hội, xử lý kỹ thuật và giáo dục văn hóa – nghệ thuật trong các nhà trường. Vì vậy, cần có sự điều phối thống nhất giữa các cơ quan quản lý, các bộ, ngành để xây dựng một chiến lược tổng thể về văn hóa số quốc gia.

Ngoài ra, còn có sự phụ thuộc kỹ thuật vào các nền tảng nước ngoài: do các mạng xã hội lớn hiện nay đều thuộc quyền sở hữu của các tập đoàn đa quốc gia (ByteDance, Meta, Google), vì vậy, công tác quản lý, kiểm soát vẫn gặp nhiều rào cản trong việc yêu cầu các đơn vị này minh bạch hóa thuật toán gợi ý hoặc can thiệp sâu vào bộ quy tắc phân phối nội dung của họ.

5. Một số giải pháp

Một là, hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế kiểm soát thuật toán nền tảng xuyên biên giới.

Quy định trách nhiệm xã hội của thuật toán: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần xây dựng bộ tiêu chí kỹ thuật buộc các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới khi hoạt động tại Việt Nam phải điều chỉnh thuật toán gợi ý. Cụ thể, phải tích hợp vào hệ thống AI các trọng số ưu tiên hiển thị đối với các nội dung văn hóa, nghệ thuật chính thống, các sản phẩm giáo dục thẩm mỹ lành mạnh, đậm đà bản sắc dân tộc; đồng thời, giảm tương tác tự động đối với các tài khoản chuyên sản xuất nội dung giật gân, câu view bóp méo nghệ thuật.

Siết chặt quản lý bản quyền số và nội dung phái sinh: hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Cục Bản quyền tác giả và các nền tảng để triển khai hệ thống quét bản quyền tự động trên tất cả các mạng xã hội. Các kênh sáng tạo nội dung dạng “recap phim”, “remix nhạc” buộc phải có thỏa thuận chia sẻ doanh thu hoặc có sự đồng ý bằng văn bản của chủ sở hữu tác phẩm gốc trước khi đăng tải. Kiên quyết xóa bỏ các tài khoản trục lợi quảng cáo dựa trên việc xâm phạm chất xám nghệ thuật.

Hai là, chủ động chuyển đổi số và “tái đóng gói”các sản phẩm văn hóa nghệ thuật chính thống.

Biện pháp chống “rác văn hóa” hiệu quả, nhất là phổ biến rộng rãi không gian mạng bằng những sản phẩm văn hóa chất lượng cao. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, đầu tư nguồn lực mạnh mẽ để các đơn vị nghệ thuật quốc gia thực hiện chuyển đổi số một cách bài bản.

Hỗ trợ ngân sách cho chiến lược “Nội dung văn hóa số chính thống”: Đầu tư xây dựng các multimedia lab, ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) tại các bảo tàng, nhà hát công lập để số hóa các di sản, các vở diễn kinh điển (chèo, tuồng, cải lương, kịch nói…).

Đào tạo đội ngũ truyền thông số, văn hóa số: chú trọng đào tạo kỹ năng sản xuất nội dung theo định dạng số, am hiểu văn hóa cho đội ngũ những người làm truyền thông và văn hóa để các sản phẩm truyền thông đạt chuẩn nghệ thuật, các đoạn nhạc trúng xu hướng để đưa lên các nền tảng mạng xã hội nhằm chủ động thu hút và định hướng thị hiếu giới trẻ ngay trên không gian mạng.

 Ba là, bồi dưỡng năng lực truyền thông cho thế hệ trẻ.

Giải pháp mang tính bền vững, gốc rễ chính là xây dựng “bộ lọc thị hiếu nghệ thuật” bên trong bản thân mỗi người trẻ, biến họ thành những người dùng thông thái. Tích hợp nội dung đào tạo về “Năng lực tiếp nhận truyền thông” vào hệ thống giáo dục quốc dân qua các khóa tập huấn, các chuyên đề trao đổi, chia sẻ thông tin.Giới trẻ cần được dạy cách thức nhận diện cơ chế vận hành của thuật toán, hiểu về hiện tượng bong bóng thông tin, biết phân biệt giữa một sản phẩm giải trí thương mại giật gân và một tác phẩm nghệ thuật có giá trị chân – thiện – mỹ. Vì vậy, ngoài những chương trình đào tạo về giáo dục theo các cấp học cần phát triển các câu lạc bộ nghệ thuật và các không gian trải nghiệm nghệ thuật thực tế trong nhà trường.Tăng cường kết nối giữa trường học và các đơn vị nghệ thuật chuyên nghiệp. Tổ chức các buổi xem phim, các chương trình giao lưu văn hóa, triển lãm nghệ thuật, tham quan bảo tàng có định hướng hướng dẫn, phân tích chuyên môn sâu để kéo giới trẻ ra khỏi không gian ảo, giúp các em trải nghiệm giá trị đích thực của nghệ thuật trong đời sống thực tế.

Bốn là, xây dựng mô hình quản trị tích hợp, liên ngành và phát huy vai trò định hướng của cộng đồng.

Nhà nước không thể đơn độc trong công cuộc quản lý văn hóa trên không gian số mà các cơ quan quản lý cần áp dụng mô hình quản trị tích hợp, liên ngành. Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành tối ưu, như: thành lập Hội đồng Quốc gia về Văn hóa số bao gồm lãnh đạo Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, các chuyên gia công nghệ, các nhà nghiên cứu văn hóa và đại diện các mạng xã hội lớn. Hội đồng này có nhiệm vụ theo dõi sát sao xu hướng biến đổi của không gian mạng để kịp thời đưa ra các cảnh báo chính sách và điều tiết vĩ mô.

Đồng thời phát huy vai trò của các Hiệp hội nghề nghiệp và các, như: “Mạng lưới KOL văn hóa”. Nhà nước cần hỗ trợ, định hướng cho các Hiệp hội, như: Hội Điện ảnh, Hội Nhạc sĩ, Hội Nhà văn, Hội Nhà báo… xây dựng các kênh truyền thông chính thức, uy tín trên mạng xã hội chuyên thực hiện công tác phê bình nghệ thuật số một cách sinh động, hấp dẫn, phù hợp tâm lý giới trẻ. Đồng thời, có chính sách đặt hàng, phối hợp với các nhà sáng tạo nội dung trẻ có sức ảnh hưởng lớn (KOLs/Influencers) có lối sống lành mạnh để lan tỏa các chiến dịch truyền thông văn hóa tích cực đây chính những hạt nhân định hướng thẩm mỹ, thị hiếu văn hóa – nghệ thuật cho cộng đồng.

6. Kết luận

Sự biến đổi trải nghiệm nghệ thuật của giới trẻ Việt Nam dưới tác động của truyền thông số và thuật toán AI là một xu thế tất yếu mang tính khách quan của thời đại đồng thời phản ánh quy luật phát triển của đời sống văn hóa trước sự bùng nổ của công nghệ mới. Không gian số vừa mang đến những cơ hội to lớn để dân chủ hóa văn hóa, kích thích năng lực sáng tạo của thế hệ trẻ nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức đáng lo ngại về trải nghiệm nghệ thuật bề nổi, phân mảnh thiếu chiều sâu tư duy và nguy cơ xói mòn bản sắc dân tộc trước sự thống trị của các tập đoàn công nghệ toàn cầu.

Trước tình hình đó, công tác quản lý nhà nước về văn hóa tại Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt mang tính lịch sử. Mọi tư duy quản lý dựa trên sự cấm đoán, tạo rào cản hành chính hay đóng cửa biên giới văn hóa đều là không khả thi và sẽ thất bại trong không gian dòng chảy của mạng Internet. Quản lý nhà nước phải có sự chuyển mình mạnh mẽ, chủ động xác lập chủ quyền văn hóa trên không gian mạng bằng một hệ thống giải pháp tổng thể, đồng bộ: từ việc dùng pháp luật để kiểm soát thuật toán, số hóa và “tái đóng gói” các giá trị nghệ thuật chính thống, cho đến việc đổi mới giáo dục nhằm xây dựng kháng thể thẩm mỹ cho thế hệ trẻ. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa “sức mạnh cứng” của hệ thống luật pháp và “sức mạnh mềm” của các giá trị chân – thiện – mỹ chính là chìa khóa để Việt Nam xây dựng thành công một nền văn hóa số tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, bảo đảm cho sự phát triển bền vững của quốc gia trong kỷ nguyên số.

Tài liệu tham khảo:
Bộ Thông tin và Truyền thông (2021). Quyết định số 874/QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021 về việc ban hành Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội.
Báo điện tử Chính phủ (2026). Chặn gỡ hàng nghìn thông tin xấu độc trên các nền tảng mạng xã hội.  https://baochinhphu.vn/chan-go-hang-nghin-thong-tin-xau-doc-tren-cac-nen-tang-mang-xa-hoi-102260415181643604.htm
Báo điện tử Chính phủ (2026). Toàn văn Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/nghi-quyet-so-80-nq-tw-ve-phat-trien-van-hoa-viet-nam-119260113133313565.htm
Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập 1). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Jenkins, H. (2006). Convergence culture: Where old and new media collide. New York University Press.
Pariser, E. (2011). The filter bubble: What the Internet is hiding from you. Penguin Press.
Quốc hội (2018). Luật An ninh mạng năm 2018.
Quốc hội (2022). Luật Điện ảnh năm 2022.
Trần Ngọc Thêm (2017). Hệ giá trị Việt Nam trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
We Are Social, & Meltwater (2026). Digital 2026: Vietnam. DataReportal. https://datareportal.com/reports/digital-2026-vietnam