Ranking of institutional and macroeconomic factors in the competitiveness of Vietnamese seafood processing enterprises
ThS. Nguyễn Thủy Trang
Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
NCS Trường Đại học Đại Nam
Email: trang91.hunre@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết xếp hạng các yếu tố thể chế và vĩ mô ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam. Nghiên cứu lựa chọn bốn nhóm yếu tố: hàng rào kỹ thuật – thương mại; chính sách hỗ trợ; biến động địa chính trị – khí hậu và khả năng thích ứng vĩ mô. Phương pháp phân tích thứ bậc mở được áp dụng với dữ liệu khảo sát từ 25 chuyên gia thuộc ba nhóm chủ thể. Kết quả cho thấy, khả năng thích ứng vĩ mô có trọng số cao nhất, tiếp đến là biến động địa chính trị – khí hậu, chính sách hỗ trợ và hàng rào kỹ thuật – thương mại. Bài viết đề xuất hàm ý chính sách về cảnh báo sớm, tuân thủ tiêu chuẩn, quản trị rủi ro và đa dạng hóa thị trường.
Từ khóa: Năng lực cạnh tranh, thể chế kinh tế, chính sách hỗ trợ, thủy sản xuất khẩu, thích ứng vĩ mô, phân tích FAHP.
Abstract: This article ranks institutional and macro-level factors affecting the competitiveness of Vietnamese seafood processing enterprises. Drawing on theories of competitiveness, institutional economics and dynamic capabilities, the study focuses on four factors: technical and trade barriers, support policies, geopolitical and climate fluctuations, and macro-level adaptive capacity. A fuzzy analytic hierarchy process is employed using expert judgments collected from 25 specialists representing enterprises, universities/research institutions, and state agencies/associations. The results indicate that macro-level adaptive capacity receives the highest weight, followed by geopolitical and climate fluctuations, support policies, and technical and trade barriers. The findings suggest that public policy should prioritize early-warning information systems, compliance capacity, risk governance, market diversification and supply-chain resilience in order to strengthen the competitiveness of Vietnam’s seafood processing sector.
Keywords: Firm competitiveness; economic institutions; support policies; seafood exports; macro adaptation; fuzzy AHP.
1. Đặt vấn đề
Chế biến thủy sản là một ngành xuất khẩu quan trọng của Việt Nam, gắn với sinh kế vùng ven biển, nuôi trồng thủy sản, công nghiệp chế biến và thương mại quốc tế. Những năm gần đây, thị trường thủy sản thế giới thay đổi nhanh theo hướng gia tăng yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm môi trường, giảm phát thải và minh bạch chuỗi cung ứng. Theo báo cáo của VASEP, xuất khẩu thủy sản Việt Nam vẫn duy trì vai trò đáng kể trong cơ cấu xuất khẩu nông nghiệp; đồng thời, chịu áp lực lớn từ biến động nhu cầu, giá nguyên liệu, chi phí logistics và chính sách thương mại của các thị trường nhập khẩu (Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, 2024, 2025).
Vì vậy, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp chế biến thủy sản không thể chỉ được nhìn nhận từ quy mô sản xuất, giá thành hay chất lượng sản phẩm riêng lẻ. Doanh nghiệp còn phải đáp ứng các điều kiện thể chế và vĩ mô bên ngoài, như: quy định kiểm dịch, tiêu chuẩn kỹ thuật, chính sách hỗ trợ trong nước, biến đổi khí hậu, gián đoạn chuỗi cung ứng và biến động địa chính trị. Đối với ngành Thủy sản, Luật Thủy sản năm 2017 xác định hoạt động thủy sản, bao gồm: khai thác, nuôi trồng, bảo quản, chế biến, mua bán, xuất khẩu, nhập khẩu và dịch vụ thủy sản; cách tiếp cận này cho thấy, chế biến thủy sản là mắt xích nằm trong một chuỗi giá trị rộng, chịu tác động của nguồn nguyên liệu, tiêu chuẩn thị trường và điều kiện quản lý nhà nước (Quốc hội, 2017).
Các nghiên cứu về cạnh tranh doanh nghiệp thường nhấn mạnh nguồn lực nội tại, công nghệ, quản trị, đổi mới và chiến lược thị trường. Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu, yếu tố thể chế và biến động vĩ mô có ý nghĩa đặc biệt do doanh nghiệp hoạt động trong môi trường phụ thuộc lớn vào tiêu chuẩn quốc tế và độ ổn định của chuỗi cung ứng. Vấn đề đặt ra là cần xác định yếu tố nào có mức độ ưu tiên cao hơn để cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp có căn cứ phân bổ nguồn lực chính sách phù hợp.
Bài viết tập trung xếp hạng bốn yếu tố thể chế và vĩ mô ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam, gồm: hàng rào kỹ thuật – thương mại, chính sách hỗ trợ, biến động địa chính trị – khí hậu và khả năng thích ứng vĩ mô. Đóng góp của bài viết là vận dụng phương pháp phân tích thứ bậc mờ để lượng hóa nhận định chuyên gia, từ đó, đề xuất các hàm ý chính sách theo thứ tự ưu tiên thay vì dừng ở mô tả định tính.
2. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Ở cấp độ doanh nghiệp, năng lực cạnh tranh phản ánh khả năng tạo lập, duy trì và phát triển lợi thế so với đối thủ trong điều kiện thị trường nhất định. Porter cho rằng, lợi thế cạnh tranh được hình thành từ năng lực kiểm soát chi phí, khác biệt hóa sản phẩm và tổ chức chuỗi giá trị hiệu quả (Porter & Competitive advantage, 1985). Barney (1991) tiếp cận năng lực cạnh tranh từ nguồn lực doanh nghiệp, theo đó, lợi thế bền vững phụ thuộc vào các nguồn lực có giá trị, hiếm, khó bắt chước và khó thay thế. Trong môi trường biến động, lý thuyết năng lực động bổ sung rằng, doanh nghiệp phải có khả năng nhận diện cơ hội, điều chỉnh nguồn lực và tái cấu trúc hoạt động để thích ứng với thay đổi của công nghệ, thị trường và thể chế (Teece, 2007).
Đối với doanh nghiệp chế biến thủy sản, năng lực cạnh tranh có tính đặc thù vì sản phẩm phụ thuộc vào vùng nguyên liệu, kiểm soát chất lượng, bảo quản lạnh, chế biến sâu, chứng nhận tiêu chuẩn và khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu. Doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng giá mà còn bằng độ tin cậy của hệ thống kiểm soát chất lượng, năng lực truy xuất nguồn gốc, khả năng duy trì đơn hàng và khả năng đáp ứng các quy định của thị trường nhập khẩu. Định hướng phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 cũng nhấn mạnh yêu cầu hiện đại hóa, phát triển bền vững, tăng giá trị gia tăng, mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2021; Thủ tướng Chính phủ, 2021).
Thể chế được hiểu là hệ thống quy tắc chính thức và phi chính thức định hình hành vi của các chủ thể kinh tế, bao gồm: luật pháp, chính sách, chuẩn mực và cơ chế thực thi (North, 1990). Trong hoạt động xuất khẩu thủy sản, thể chế tác động đến chi phí giao dịch, mức độ minh bạch, khả năng tiếp cận nguồn lực, cơ hội nhận hỗ trợ và yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn. Các biện pháp vệ sinh dịch tễ, kiểm dịch, hàng rào kỹ thuật và tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế có thể tạo chi phí tuân thủ đáng kể nhưng cũng là động lực thúc đẩy doanh nghiệp nâng cấp quản trị chất lượng và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu (Henson & Jaffee, 2008; WTO FAO, 2017).
Bên cạnh thể chế, bối cảnh vĩ mô đang trở thành nguồn rủi ro quan trọng đối với ngành Thủy sản. Biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn, biến động nguồn nguyên liệu, chi phí logistics, điều chỉnh chính sách nhập khẩu và xung đột thương mại đều có thể ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Báo cáo của FAO về thủy sản và nuôi trồng thủy sản thế giới nhấn mạnh định hướng chuyển đổi xanh và nâng cao tính bền vững của chuỗi giá trị thủy sản (FAO, 2024). Đối với Việt Nam, khu vực đồng bằng sông Cửu Long – vùng nguyên liệu then chốt của ngành Thủy sản đang chịu áp lực lớn từ biến đổi môi trường, sinh kế và yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển (World Bank, 2025).
Trên cơ sở đó, nghiên cứu lựa chọn bốn yếu tố đưa vào khung phân tích. Hàng rào kỹ thuật – thương mại phản ánh yêu cầu của thị trường nhập khẩu về kiểm dịch, an toàn thực phẩm, dư lượng, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận và tiêu chuẩn môi trường. Chính sách hỗ trợ phản ánh vai trò của Nhà nước, hiệp hội và tổ chức trung gian trong hỗ trợ vốn, công nghệ, xúc tiến thương mại, chứng nhận, đào tạo và thông tin thị trường. Biến động địa chính trị – khí hậu phản ánh các rủi ro từ môi trường quốc tế và tự nhiên ảnh hưởng đến nguồn nguyên liệu, logistics, đơn hàng và chi phí. Khả năng thích ứng vĩ mô phản ánh năng lực doanh nghiệp trong dự báo, điều chỉnh chiến lược xuất khẩu, đa dạng hóa thị trường, quản trị rủi ro và tái cấu trúc chuỗi cung ứng.
Bảng 1. Các yếu tố thể chế và vĩ mô trong khung phân tích
| Yếu tố | Nội dung đánh giá | Cơ sở tham khảo |
| Hàng rào kỹ thuật – thương mại | Tiêu chuẩn kiểm dịch, an toàn thực phẩm, dư lượng, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận chất lượng, yêu cầu môi trường và trách nhiệm xã hội của thị trường nhập khẩu. | Henson & Jaffee, 2008; WTO and FAO, 2017. |
| Chính sách hỗ trợ | Cơ chế hỗ trợ về tín dụng, công nghệ, chuyển đổi số, xúc tiến thương mại, đào tạo nhân lực, thông tin thị trường, chứng nhận và truy xuất nguồn gốc. | Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2021; Thủ tướng Chính phủ, 2021; North, 1990. |
| Biến động địa chính trị – khí hậu | Rủi ro thương mại quốc tế, thay đổi chính sách nhập khẩu, biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn, biến động nguồn nguyên liệu, logistics và chuỗi cung ứng. | FAO, 2024; World Bank, 2025. |
| Khả năng thích ứng vĩ mô | Năng lực dự báo, phản ứng và điều chỉnh trước thay đổi của thị trường, chính sách, tiêu chuẩn và chuỗi cung ứng. | Teece, 2007; Teece & Shuen, 1997 |
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích thứ bậc mờ (Fuzzy Analytic Hierarchy Process – FAHP) để xếp hạng các yếu tố thể chế và vĩ mô. Phương pháp FAHP cho phép phân rã vấn đề ra thành mục tiêu và các tiêu chí, sau đó xác định trọng số thông qua so sánh cặp. Tuy nhiên, khi đánh giá dựa trên nhận định chuyên gia, sự không chắc chắn và tính mơ hồ của ngôn ngữ thường khó được phản ánh đầy đủ bằng thang đo số rõ. FAHP khắc phục hạn chế này bằng cách chuyển các đánh giá so sánh cặp thành số mờ tam giác, qua đó, phù hợp với những vấn đề chính sách có tính định tính và phụ thuộc vào kinh nghiệm chuyên gia (Buckley, 1985; Chang, 1996).
Quy trình nghiên cứu gồm sáu bước.
(1) Xác định mục tiêu xếp hạng các yếu tố thể chế và vĩ mô ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp chế biến thủy sản.
(2) Thiết lập bốn tiêu chí đánh giá trên cơ sở tổng quan lý thuyết và bối cảnh ngành.
(3) Xây dựng bảng hỏi so sánh cặp theo thang đo ưu tiên.
(4) Thu thập ý kiến chuyên gia và tổng hợp đánh giá.
(5) Chuyển đổi đánh giá thành số mờ tam giác, khử mờ, chuẩn hóa ma trận và tính trọng số.
(6) Kiểm tra tính nhất quán của ma trận bằng tỷ số nhất quán CR; ngưỡng chấp nhận là CR nhỏ hơn 0,10.
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 25 chuyên gia được lựa chọn có chủ đích. Mẫu chuyên gia gồm 8 người thuộc nhóm doanh nghiệp, 10 người thuộc cơ sở đào tạo/nghiên cứu và 7 người thuộc cơ quan quản lý nhà nước hoặc hiệp hội ngành hàng. Toàn bộ chuyên gia có trình độ từ thạc sĩ trở lên, có ít nhất 15 năm kinh nghiệm làm việc và có hiểu biết về quản trị doanh nghiệp, xuất, nhập khẩu, logistics, sản xuất – chế biến thủy sản hoặc chính sách ngành. Cách chọn mẫu này phù hợp với mục tiêu của FAHP, trong đó chất lượng chuyên môn và kinh nghiệm đánh giá quan trọng hơn đại diện thống kê theo quy mô lớn. Thời gian khảo sát từ tháng 6/2025 – 3/2026.
Việc sử dụng ý kiến chuyên gia có chủ đích cũng có giới hạn nhất định. Kết quả phản ánh nhận định tại thời điểm khảo sát và chịu ảnh hưởng của bối cảnh thị trường. Vì vậy, trọng số trong nghiên cứu cần được hiểu là căn cứ tham khảo phục vụ ưu tiên chính sách, không phải là hệ số nhân quả tuyệt đối. Để giảm sai lệch chủ quan, nghiên cứu kết hợp chuyên gia từ ba nhóm chủ thể khác nhau và kiểm tra tính nhất quán của ma trận so sánh cặp.
Bảng 2. Đặc điểm mẫu chuyên gia
| Tiêu chí phân loại | Nhóm/đặc điểm | Số lượng | Tỷ lệ (%) |
| Nhóm đối tượng | Doanh nghiệp | 8 | 32,0 |
| Cơ sở đào tạo/nghiên cứu | 10 | 40,0 | |
| Cơ quan quản lý nhà nước/hiệp hội | 7 | 28,0 | |
| Trình độ học vấn | Tiến sĩ | 9 | 36,0 |
| Thạc sĩ | 16 | 64,0 | |
| Kinh nghiệm làm việc | 15 – 19 năm | 7 | 28,0 |
| 20 – 24 năm | 6 | 24,0 | |
| 25 – 29 năm | 6 | 24,0 | |
| Từ 30 năm trở lên | 6 | 24,0 |
4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Kết quả tính toán FAHP cho thấy, ma trận so sánh cặp đạt yêu cầu về tính nhất quán với λmax = 4,03; CI = 0,01; RI = 0,90 và CR = 0,01. Do CR nhỏ hơn 0,10, các đánh giá của chuyên gia không có mâu thuẫn đáng kể và có thể sử dụng để xác định trọng số ưu tiên. Trọng số trung bình của bốn yếu tố dao động từ 0,19 – 0,29, cho thấy, khoảng cách giữa các nhóm yếu tố không quá lớn nhưng vẫn thể hiện rõ thứ tự ưu tiên.
Yếu tố có trọng số cao nhất là khả năng thích ứng vĩ mô, đạt 0,29. Kết quả này phù hợp với đặc thù ngành chế biến thủy sản xuất khẩu, nơi doanh nghiệp thường xuyên đối mặt với thay đổi về tiêu chuẩn thị trường, thị hiếu tiêu dùng, giá nguyên liệu, chi phí vận chuyển, chính sách nhập khẩu và rủi ro chuỗi cung ứng. Trong điều kiện đó, doanh nghiệp có năng lực dự báo, cập nhật thông tin, điều chỉnh sản phẩm, đa dạng hóa thị trường và tái cấu trúc chuỗi cung ứng sẽ có lợi thế cạnh tranh bền vững hơn so với doanh nghiệp chỉ dựa vào quy mô hoặc giá thấp.
Biến động địa chính trị – khí hậu xếp thứ hai với trọng số 0,27. Điều này cho thấy, các rủi ro bên ngoài đang trở thành áp lực lớn đối với doanh nghiệp chế biến thủy sản. Biến đổi khí hậu tác động đến vùng nuôi, chất lượng và sản lượng nguyên liệu; trong khi biến động địa chính trị và thương mại quốc tế có thể ảnh hưởng đến chi phí logistics, khả năng giao hàng, đơn hàng và điều kiện tiếp cận thị trường. Khi rủi ro gia tăng, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng chủ động nguồn nguyên liệu, quản trị hợp đồng, lựa chọn thị trường và xây dựng chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu.
Chính sách hỗ trợ xếp thứ ba với trọng số 0,24. Kết quả này không làm giảm vai trò của Nhà nước mà cho thấy chính sách hỗ trợ cần được thiết kế theo hướng hỗ trợ năng lực, thay vì chỉ xử lý khó khăn ngắn hạn. Đối với doanh nghiệp chế biến thủy sản, các hỗ trợ về tín dụng, đổi mới công nghệ, chuyển đổi số, xúc tiến thương mại, kiểm nghiệm, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và đào tạo nhân lực chỉ phát huy hiệu quả khi gắn trực tiếp với mục tiêu nâng cao năng lực tuân thủ, quản trị rủi ro và thích ứng thị trường.
Hàng rào kỹ thuật – thương mại xếp thứ tư với trọng số 0,19. Thứ hạng này cần được hiểu thận trọng. Hàng rào kỹ thuật vẫn là điều kiện bắt buộc đối với doanh nghiệp xuất khẩu, nhưng trong nhận định của chuyên gia, đây không còn là yếu tố đột xuất mà đã trở thành yêu cầu thường xuyên của ngành. Nhiều doanh nghiệp lớn đã quen với việc đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch, an toàn thực phẩm, dư lượng kháng sinh, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận chất lượng. Vì vậy, vấn đề chính sách không chỉ là “vượt rào cản” riêng lẻ mà là hình thành hệ thống tuân thủ dài hạn cho cả chuỗi giá trị.
Nhìn chung, kết quả xếp hạng phản ánh sự dịch chuyển trong yêu cầu cạnh tranh của doanh nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam. Nếu trước đây trọng tâm thường đặt vào năng lực sản xuất, giá thành và đáp ứng đơn hàng, thì hiện nay năng lực cạnh tranh phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng thích ứng với môi trường vĩ mô, quản trị rủi ro và phối hợp chính sách. Điều này gợi ý rằng, chính sách phát triển ngành cần chuyển từ hỗ trợ dàn trải sang hỗ trợ có trọng tâm, ưu tiên các năng lực giúp doanh nghiệp chống chịu và thích ứng trước biến động.
5. Hàm ý chính sách
Thứ nhất, cần ưu tiên nâng cao khả năng thích ứng vĩ mô của doanh nghiệp chế biến thủy sản. Cơ quan quản lý cần phát triển hệ thống thông tin thị trường và cảnh báo sớm về tiêu chuẩn kỹ thuật, chính sách nhập khẩu, xu hướng tiêu dùng, biến động giá, rủi ro trong logistics và biến đổi khí hậu. Thông tin cần được xử lý theo dạng dễ sử dụng đối với doanh nghiệp, có phân loại theo thị trường, nhóm sản phẩm và mức độ rủi ro. Hiệp hội ngành hàng có thể đóng vai trò trung gian trong việc tổng hợp dữ liệu, cảnh báo nhanh và chuyển hóa thông tin quốc tế thành khuyến nghị hành động cho doanh nghiệp.
Thứ hai, chính sách ngành cần lồng ghép quản trị rủi ro địa chính trị – khí hậu vào chiến lược phát triển thủy sản. Đối với vùng nguyên liệu, cần đẩy mạnh quy hoạch nuôi trồng thích ứng khí hậu, kiểm soát dịch bệnh, chuẩn hóa quy trình nuôi và phát triển liên kết giữa doanh nghiệp chế biến với người nuôi. Đối với thị trường, cần hỗ trợ doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào một số thị trường lớn và chuẩn bị kịch bản ứng phó khi chi phí vận chuyển, quy định nhập khẩu hoặc hàng rào thương mại thay đổi.
Thứ ba, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần chuyển từ hỗ trợ đầu vào sang hỗ trợ năng lực cạnh tranh thực chất. Các chương trình tín dụng, đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và xúc tiến thương mại nên gắn với tiêu chí nâng cao chất lượng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc, quản trị dữ liệu, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng tiêu chuẩn xanh. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần có cơ chế hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, đào tạo nhân lực quản trị chất lượng và chia sẻ chi phí chứng nhận, kiểm nghiệm trong giai đoạn đầu nâng cấp hệ thống.
Thứ tư, cần xây dựng năng lực tuân thủ dài hạn đối với hàng rào kỹ thuật – thương mại. Cơ quan quản lý và hiệp hội ngành hàng cần cập nhật thường xuyên quy định kỹ thuật của các thị trường nhập khẩu, hỗ trợ doanh nghiệp hiểu đúng yêu cầu về dư lượng, kiểm dịch, truy xuất nguồn gốc, bao bì, nhãn mác, tiêu chuẩn lao động và môi trường. Đồng thời, cần tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp chế biến, vùng nuôi, phòng kiểm nghiệm, đơn vị chứng nhận và cơ quan quản lý để giảm tình trạng tuân thủ rời rạc theo từng lô hàng. Khi năng lực tuân thủ được thiết kế như một hệ thống, doanh nghiệp sẽ giảm rủi ro bị cảnh báo, trả hàng hoặc mất thị trường.
Thứ năm, cần tăng cường phối hợp giữa chính sách của Nhà nước và năng lực tự đổi mới của doanh nghiệp. Nhà nước không thể thay thế doanh nghiệp trong quyết định thị trường, sản phẩm và công nghệ nhưng có thể tạo khung thể chế ổn định, minh bạch và hỗ trợ tiếp cận thông tin. Ngược lại, doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào quản trị chất lượng, dữ liệu truy xuất, nhân lực thương mại quốc tế, quản trị rủi ro và quan hệ với vùng nguyên liệu. Sự phối hợp này sẽ giúp ngành Thủy sản chuyển từ cạnh tranh dựa trên lợi thế chi phí sang cạnh tranh dựa trên chất lượng, độ tin cậy và khả năng thích ứng.
6. Kết luận
Bài viết đã sử dụng phương pháp FAHP để xếp hạng bốn yếu tố thể chế và vĩ mô ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam. Kết quả cho thấy, khả năng thích ứng vĩ mô là yếu tố có trọng số cao nhất, tiếp theo là biến động địa chính trị – khí hậu, chính sách hỗ trợ và hàng rào kỹ thuật – thương mại. Ma trận so sánh cặp đạt yêu cầu về tính nhất quán, cho phép sử dụng kết quả xếp hạng như một căn cứ tham khảo cho hoạch định chính sách và quản trị doanh nghiệp.
Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp chế biến thủy sản trong bối cảnh mới không chỉ là năng lực sản xuất và đáp ứng tiêu chuẩn mà còn là năng lực thích ứng trước biến động vĩ mô. Do đó, chính sách hỗ trợ ngành cần ưu tiên hệ thống cảnh báo sớm, quản trị rủi ro khí hậu – thương mại, nâng cấp năng lực tuân thủ, chuyển đổi số chuỗi cung ứng và hỗ trợ doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường. Đây là các điều kiện quan trọng để doanh nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Nghiên cứu vẫn có một số hạn chế. Mẫu chuyên gia gồm 25 người phù hợp với phương pháp FAHP nhưng chưa đại diện thống kê cho toàn bộ ngành. Bài viết mới tập trung vào bốn yếu tố thể chế và vĩ mô, chưa lượng hóa các yếu tố nội lực doanh nghiệp, như: tài chính, công nghệ, nhân lực và quản trị. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu khảo sát, so sánh giữa các nhóm doanh nghiệp theo quy mô và thị trường xuất khẩu, hoặc kết hợp FAHP với các phương pháp định lượng để kiểm định tác động của từng yếu tố đến kết quả cạnh tranh.
Tài liệu tham khảo:
Barney, J. B. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120.
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2021). Quyết định số 1960/QĐ-BNN-TCTS ngày 06/5/2021 ban hành Kế hoạch hành động thực hiện Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Buckley, J. J. (1985). Fuzzy hierarchical analysis. Fuzzy Sets and Systems, 17(3), 233-247.
Food and Agriculture Organization of the United Nations (2024). The state of world fisheries and aquaculture 2024: Blue transformation in action. FAO, Rome.
Henson, S., & Jaffee, S. (2008). Understanding developing country strategic responses to the enhancement of food safety standards. The World Economy, 31(4), 548-568.
Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (2024). Báo cáo xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2024. VASEP, 2025.
Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (2025). Báo cáo xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2025. VASEP, 2026.
North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press, Cambridge.
Porter, M. E. Competitive advantage (1985). Creating and sustaining superior performance. Free Press, New York.
Quốc hội (2017). Luật Thủy sản năm 2017.
Teece, D. J (2007). Explicating dynamic capabilities: The nature and microfoundations of enterprise performance. Strategic Management Journal, 28(13), 1319-1350.
Teece, D. J., Pisano, G., & Shuen, A. (1997). Dynamic capabilities and strategic management. Strategic Management Journal, 18(7), 509-533.
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 339/QĐ-TTg ngày 11/3/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
World Trade Organization, & Food and Agriculture Organization of the United Nations (2017). Trade and food standards. WTO and FAO, Geneva/Rome.
World Bank (2025). Living or leaving: Life in the Mekong Delta region of Viet Nam. World Bank, Washington, DC.



