The role of policy communication in fostering social consensus for national development strategies
PGS.TS. Nguyễn Thị Ngọc Hoa
Email: ngochoaajc1976@gmail.com
ThS. NCS. Nguyễn Thị Hương
Email: Goldensun052006@gmail.com
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
(Quanlynhanuoc.vn) – Đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu thực hiện các bước chuyển chiến lược nhằm đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực lãnh đạo, cầm quyền của Đảng, xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại và tăng cường năng lực thích ứng trước những biến động của bối cảnh trong nước và quốc tế. Trong quá trình đó, truyền thông chính sách không chỉ thực hiện chức năng cung cấp thông tin đơn thuần mà còn trở thành một công cụ quản trị công hiện đại, góp phần củng cố niềm tin, huy động sự tham gia của các chủ thể xã hội và hình thành sự đồng thuận xã hội đối với các chủ trương, quyết sách lớn. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng truyền thông chính sách trong giai đoạn vừa qua trên cơ sở các số liệu minh chứng, làm rõ vai trò của truyền thông chính sách đối với các bước chuyển chiến lược và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách trong kỷ nguyên mới.
Từ khóa: Truyền thông chính sách; đồng thuận xã hội; quản trị quốc gia; quản lý nhà nước; bước chuyển chiến lược.
Abstract: The country is entering a new phase of development that requires strategic shifts to reform the growth model, enhance the Party’s leadership and governance capabilities, build a modern system of national governance, and strengthen its ability to adapt to changes in the domestic and international context. In this process, policy communication not only fulfills the function of simply providing information but also serves as a modern public governance tool, helping to strengthen public trust, mobilize the participation of social actors, and foster social consensus on major policies and decisions. This article analyzes the theoretical foundations, assesses the current state of policy communication in the recent period based on supporting data, clarifies the role of policy communication in strategic shifts, and proposes a comprehensive set of solutions to enhance the effectiveness of policy communication in the new era.
Keywords: Policy communication; social consensus; national governance; public administration; strategic shifts.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc tế, sự bùng nổ của mạng xã hội và sự cạnh tranh chiến lược toàn cầu diễn ra gay gắt, yêu cầu đổi mới tư duy phát triển và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia trở thành nhiệm vụ sống còn. Đảng và Nhà nước đã và đang xác định những bước chuyển chiến lược có tính đột phá: chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo; thực hiện chuyển đổi số – chuyển đổi xanh, tinh gọn bộ máy, hệ thống chính trị hiệu năng, hiệu lực và hiện đại hóa nền hành chính nhà nước. Tuy nhiên, mọi cải cách thể chế và tái cấu trúc chiến lược đều tác động trực tiếp đến việc phân bổ lại lợi ích giữa các nhóm xã hội, làm thay đổi thói quen quản lý, phương thức sản xuất và hành vi ứng xử của người dân. Nếu thiếu sự đồng thuận xã hội, quá trình triển khai chính sách sẽ đối mặt với “lực cản xã hội”, làm gia tăng chi phí giao dịch chính sách và làm suy giảm hiệu lực thực thi. Trong bối cảnh đó, truyền thông chính sách không còn là hoạt động bổ trợ mang tính tuyên truyền đơn thuần mà đã trở thành một cấu phần hữu cơ của quản trị quốc gia hiện đại, là cầu nối tương tác hai chiều giữa Nhà nước và xã hội nhằm thiết lập niềm tin và tạo dựng sự đồng thuận xã hội bền vững.
2. Cơ sở lý luận về truyền thông chính sách và tạo đồng thuận xã hội
2.1. Bản chất lý luận của truyền thông chính sách trong chu trình chính sách công
Theo tiếp cận của khoa học quản lý nhà nước hiện đại, truyền thông chính sach là quá trình tương tác, trao đổi và phản hồi thông tin có tổ chức, có định hướng giữa các cơ quan nhà nước với các chủ thể xã hội (người dân, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội, giới học thuật) liên quan đến việc khởi xướng, hoạch định, ban hành, tổ chức thực hiện và đánh giá chính sách công. Khác với khái niệm tuyên truyền truyền thống (mang tính một chiều, áp đặt từ trên xuống), truyền thông chính sách hiện đại dựa trên lý thuyết hành động giao tiếp và lý thuyết quản trị chu trình chính sách. Truyền thông chính sách không chỉ diễn ra “sau khi chính sách đã ban hành” mà còn bắt buộc phải can thiệp ngay từ giai đoạn “khởi xướng và tham vấn chính sách”. Quá trình này giúp công khai hóa thông tin, minh bạch hóa lợi ích và giải trình trách nhiệm của bộ máy nhà nước.
2.2. Nhận thức lý luận về đồng thuận xã hội
Đồng thuận xã hội là trạng thái đạt được sự thống nhất tương đối về nhận thức, giá trị, niềm tin và định hướng hành động giữa các nhóm xã hội đối với các mục tiêu phát triển và các quyết sách lớn của quốc gia. Ở góc độ quản trị công, đồng thuận xã hội không đồng nghĩa với sự nhất trí tuyệt đối hay loại bỏ hoàn toàn sự khác biệt mà là kết quả của quá trình tham vấn, đối thoại, thương lượng chính sách và hài hòa hóa các quan hệ lợi ích dựa trên nguyên tắc lợi ích chung của quốc gia – dân tộc. Đồng thuận xã hội chính là “vốn xã hội” và là tính chính danh tối cao cho các quyết sách cải cách của Nhà nước.
3. Thực trạng truyền thông chính sách ở Việt Nam thời gian qua
Trong giai đoạn vừa qua, công tác truyền thông chính sách đã có những bước tiến vượt bậc cả về thể chế, tư duy và phương thức thực hiện, góp phần tích cực đưa các chủ trương của Đảng và pháp luật của Nhà nước vào cuộc sống.
3.1. Những kết quả đạt được
Thứ nhất, về thể chế và tư duy định hướng chiến lược.
Chính phủ ban hành Quyết định số 407/QĐ-TTg ngày 30/3/2022 phê duyệt Đề án “Tổ chức truyền thông chính sách có tác động lớn đến xã hội trong quá trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật giai đoạn 2022 – 2027” và Chỉ thị số 07/CT-TTg ngày 21/3/2023 về tăng cường công tác truyền thông chính sách. Sự ra đời của hai văn bản này không đơn thuần là việc bổ sung quy định hành chính mà còn là dấu mốc thể chế hóa bước chuyển tư duy căn bản, từ “quản lý thông tin” sang “quản trị truyền thông”. Nhờ đó, phương thức truyền thông đã dịch chuyển từ mô hình “bản tin thông báo” mang tính thụ động, định kỳ sang mô hình “truyền thông chủ động ngay từ khâu dự thảo”. Việc đặt truyền thông chính sách ngay vào giai đoạn khởi xướng lập pháp giúp giải quyết triệt để “vùng tối thông tin”, biến quá trình làm luật thành một quá trình đối thoại chính sách mở, từ đó giảm thiểu nguy cơ “sốc chính sách” hoặc xung đột lợi ích khi văn bản được ban hành.
Thứ hai, về hạ tầng công nghệ và quy mô không gian truyền thông.
Tính đến tháng 7/2026, Việt Nam tiếp tục duy trì và nâng cấp hạ tầng truyền thông quốc gia quy mô lớn, với khoảng 800 cơ quan báo chí được sắp xếp, quy hoạch theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp và chuyển đổi số mạnh mẽ. Bức tranh không gian mạng ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc với hơn 80 triệu người dùng Internet (đạt khoảng 80,1% dân số) và khoảng 74,5 triệu người dùng mạng xã hội. Hệ thống cổng/trang thông tin điện tử của các bộ, ngành, địa phương đã duy trì độ phủ 100%, đồng thời, bước sang giai đoạn tối ưu hóa bằng trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa trong việc tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị cũng như cung cấp dữ liệu mở. Đây là cơ sở hạ tầng vật chất và kỹ thuật số đặc biệt quan trọng, tạo ra một “hệ sinh thái truyền thông đa tầng và đa nền tảng”, cho phép thông điệp chính sách đạt độ thẩm thấu cực nhanh, chính xác và trên diện rộng.
Đánh giá ở góc độ quản trị công, việc 100% cơ quan hành chính vận hành hiệu quả các cổng thông tin chính thức đã tạo ra một “màng lọc tin cậy”, định vị vững chắc dòng thông tin chính thống làm dòng chủ lưu trên không gian mạng. Đồng thời, tỷ lệ phủ sóng Internet và thiết bị di động thuộc nhóm hàng đầu khu vực chính là điều kiện tiên quyết để Nhà nước thực thi mô hình “Chính phủ mở”, tạo bước chuyển hóa quan trọng đưa người dân từ thế thụ động tiếp nhận sang thế tương tác, giám sát trực tiếp và chủ động tham gia vào chu trình chính sách công.
Thứ ba, về tác động thực tiễn trong việc tạo lập sự đồng thuận xã hội.
Giá trị đo lường hiệu quả nhất của truyền thông chính sách nằm ở năng lực tạo dựng đồng thuận xã hội trước các nhiệm vụ chính trị phức tạp. Trong các chiến dịch lớn, như: phòng, chống dịch Covid-19, triển khai Đề án 06 (phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử), hay quá trình lấy ý kiến Nhân dân đối với dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi), truyền thông chính sách đã phát huy sức mạnh vượt trội, đã ghi nhận hơn 12 triệu lượt ý kiến đóng góp của người dân và các tổ chức – một kỷ lục về tham vấn chính sách công tại Việt Nam. Con số hơn 12 triệu lượt ý kiến đóng góp không chỉ phản ánh số lượng cơ học mà còn là minh chứng định lượng thuyết phục cho năng lực huy động vốn xã hội và kích hoạt tính chính danh của chính sách. Thực tiễn này khẳng định, khi truyền thông chính sách được triển khai đúng đắn, sẽ biến một công cụ hành chính khô khan thành một diễn đàn dân chủ rộng lớn. Qua đó, người dân thực sự cảm nhận được quyền làm chủ, thấy hình ảnh và lợi ích của mình trong dự thảo chính sách, chuyển trạng thái từ “tuân thủ thụ động” sang “đồng thuận và chủ động thực thi” – một yêu cầu cốt lõi để hiện thực hóa các bước chuyển chiến lược của quốc gia.
3.2. Những hạn chế, bất cập
Một là, sự chênh lệch giữa tư duy truyền thông và yêu cầu quản trị chu trình chính sách công.
Mặc dù đã có các định hướng thể chế hóa, không ít cơ quan quản lý nhà nước và người đứng đầu vẫn bị giam hãm trong tư duy quản lý hành chính cổ điển, xem truyền thông chính sách là việc “quảng bá sản phẩm đã hoàn thành” chứ không phải là “công cụ lắng nghe và thiết kế chính sách”. Thói quen “làm xong mới nói” hay đẩy toàn bộ trách nhiệm truyền thông chính sách cho các cơ quan báo chí, bộ phận chuyên trách thông tin vẫn còn phổ biến. Bản chất của hạn chế này nằm ở sự chênh lệch giữa lý thuyết chu trình chính sách và thực tiễn vận hành. Trong quản trị công hiện đại, giai đoạn khởi xướng và dự thảo là thời điểm then chốt để định hình dư luận và đo lường “mức độ chịu tải” của xã hội. Việc chậm trễ truyền thông ở khâu này khiến chính sách khi ban hành dễ rơi vào trạng thái “sốc truyền thông”, làm gia tăng lực cản xã hội và đẩy cơ quan quản lý vào thế phòng thủ, bị động giải trình thay vì chủ động định hướng.
Hai là, “khoảng trống thông tin” và nguy cơ bùng phát khủng hoảng truyền thông số.
Thực tiễn cho thấy, việc chậm trễ hoặc né tránh cung cấp thông tin chính thống đối với các dự thảo chính sách có độ nhạy cảm cao và tác động diện rộng (như điều chỉnh thuế, phí, sắp xếp bộ máy, di dời, giải phóng mặt bằng, quy hoạch đô thị…) đã vô tình tạo ra các “khoảng trống thông tin”. Theo báo cáo của Cục An toàn thông tin, hằng năm có hàng nghìn tin giả, thông tin sai lệch liên quan đến chính sách công lan truyền trên không gian mạng. Đứng từ góc độ xã hội học truyền thông, quy luật của không gian mạng là “nơi nào thông tin chính thống bỏ trống, nơi đó tin đồn và luận điệu xuyên tạc sẽ chiếm lĩnh”. Sự suy giảm niềm tin của công chúng không chỉ xuất phát từ bản thân chính sách phức tạp mà chủ yếu do sự hoài nghi phát sinh từ khoảng trống thông tin. Khi các lực lượng thù địch hoặc các nhóm lợi ích thao túng thông tin tiêu cực trước, chi phí để đảo ngược dư luận và khắc phục khủng hoảng truyền thông của Nhà nước sẽ tốn kém gấp nhiều lần so với chi phí chủ động truyền thông ban đầu.
Ba là, sự thiếu hụt mang tính cơ cấu về năng lực bộ máy và nguồn lực tài chính.
Đội ngũ cán bộ phụ trách truyền thông chính sách tại hầu hết các bộ, ngành và địa phương hiện nay chủ yếu hoạt động theo chế độ kiêm nhiệm, thiếu đào tạo bài bản về kỹ năng truyền thông số (như sản xuất nội dung đa phương tiện, quản trị khủng hoảng, phân tích tâm lý đám đông và sử dụng các công cụ theo dõi mạng xã hội). Đáng chú ý, về mặt thể chế tài chính, ngân sách dành cho truyền thông chính sách vẫn chưa được định danh thành một mục chi riêng trong chi thường xuyên của các cơ quan hành chính nhà nước. Đây là “điểm nghẽn” làm suy yếu tính bền vững của truyền thông chính sách. Không thể đòi hỏi truyền thông chính sách chuyên nghiệp, phản ứng nhanh và hiện đại khi bộ máy vận hành vẫn mang tính “tay ngang” và nguồn lực tài chính phải lồng ghép co kéo. Việc thiếu cơ chế tài chính chuẩn hóa (đặt hàng, đấu thầu dịch vụ truyền thông) khiến các cơ quan nhà nước gặp rất nhiều vướng mắc trong việc phối hợp với các cơ quan báo chí lớn cũng như ứng dụng các công nghệ dữ liệu hiện đại, làm triệt tiêu tính sáng tạo và hiệu quả của các chiến dịch truyền thông chính sách lớn.
4. Vai trò của truyền thông chính sách đối với các bước chuyển chiến lược của đất nước
Thứ nhất, tạo sự thống nhất sâu sắc về nhận thức luận đối với các mục tiêu phát triển chiến lược.
Các bước chuyển chiến lược, như: tái cấu trúc nền kinh tế, tinh gọn bộ máy, chuyển đổi xanh, ứng dụng trí tuệ nhân tạo… có tính chất phức tạp, dài hạn và chứa đựng nhiều yếu tố mới chưa có tiền lệ. Nếu không có truyền thông chính sách sắc bén, xã hội dễ rơi vào trạng thái mơ hồ hoặc hiểu sai bản chất của cải cách. Truyền thông chính sách giúp giải mã các thuật ngữ pháp lý và lý luận thành ngôn ngữ đại chúng, giúp người dân và doanh nghiệp nhận thức rõ rằng, cải cách không phải là một hiện tượng ngắn hạn mà là giải pháp chiến lược bảo đảm sự phát triển bền vững của quốc gia.
Thứ hai, củng cố niềm tin chiến lược và tính chính danh của bộ máy quản trị nhà nước.
Niềm tin của Nhân dân là tài sản phi vật thể quan trọng nhất của nền quản trị quốc gia. Trong bối cảnh bùng nổ thông tin đa chiều, việc Nhà nước chủ động, minh bạch thông tin thông qua truyền thông chính sách là công cụ hữu hiệu nhất để kiểm soát “không gian mạng”, đập tan các luận điệu xuyên tạc của các lực lượng thù địch. Minh bạch hóa chính sách qua truyền thông chính sách thể hiện trách nhiệm giải trình của chính quyền, từ đó chuyển hóa “niềm tin thụ động” thành “sự đồng thuận chủ động” của người dân đối với Đảng và Nhà nước.
Thứ ba, kích hoạt cơ chế tham gia và phản biện xã hội, qua đó nâng cao chất lượng thể chế.
Nền quản trị hiện đại vận hành theo mô hình đa bên, trong đó người dân là trung tâm và là chủ thể. Truyền thông chính sách đóng vai trò là kênh đối thoại hai chiều: vừa truyền tải ý chí của Nhà nước đến người dân, vừa thu nhận “dòng phản hồi” từ thực tiễn. Thông qua việc lắng nghe dư luận, tiếp thu các ý kiến phản biện khoa học từ giới trí thức và doanh nghiệp, Nhà nước kịp thời điều chỉnh các “khoảng trống” của dự thảo chính sách, giúp chính sách khi ban hành có tính khả thi cao và đáp ứng đúng “hơi thở của cuộc sống”.
Thứ tư, giảm thiểu lực cản xã hội và chi phí thực thi cải cách.
Các bước chuyển chiến lược thường chạm đến quyền lợi cục bộ của một số nhóm đối tượng (ví dụ: tinh giản biên chế, tinh gọn bộ máy, giải phóng mặt bằng, di dời cơ sở sản xuất gây ô nhiễm…). Truyền thông chính sách làm rõ bức tranh tổng thể về phân phối lợi ích, giải thích rõ cơ chế đền bù, hỗ trợ và lộ trình chuyển đổi. Qua đó, truyền thông chính sách giúp xoa dịu tâm lý bất an, giảm thiểu nguy cơ xung đột xã hội, tạo sự đồng thuận về mặt hành vi để chính sách được thực thi mượt mà, tiết kiệm thời gian và ngân sách nhà nước.
Thứ năm, nâng cao năng lực phản ứng với chính sách và điều hành vĩ mô của Nhà nước.
Trong bối cảnh biến động nhanh, truyền thông chính sách được tích hợp các công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI), giúp cơ quan quản lý nhà nước đo lường “nhiệt độ dư luận” theo thời gian thực. Đây là cơ sở dữ liệu đầu vào quan trọng để các nhà hoạch định chính sách dự báo rủi ro, kịp thời ra quyết định điều chỉnh chính sách hoặc triển khai các chiến dịch truyền thông định hướng trước khi khủng hoảng xảy ra.
5. Một số giải pháp
Một là, hoàn thiện khung khổ pháp lý và thể chế hóa công tác truyền thông chính sách.
Để truyền thông chính sách chuyển hóa mạnh mẽ từ một hoạt động hỗ trợ tác nghiệp thành một công cụ quản trị quốc gia hiện đại, việc xây dựng một hành lang pháp lý đủ mạnh, đồng bộ và có tính bắt buộc cao là bước đi mang tính đột phá về thể chế. Nâng cấp và chuẩn hóa văn bản quy phạm pháp luật vềtruyền thông chính sách. Nghiên cứu xây dựng nghị định của Chính phủ về truyền thông chính sách, tạo cơ sở pháp lý thống nhất, quy định toàn diện về nguyên tắc, quy trình, quyền hạn, trách nhiệm, nguồn lực và cơ chế kiểm tra, giám sát hoạt động truyền thông chính sách của hệ thống hành chính nhà nước từ Trung ương đến địa phương.
Thể chế hóa “truyền thông dự thảo chính sách” thành một bước trong quy trình soạn thảo quy phạm pháp luật chính thức. Quy định rõ nghĩa vụ của cơ quan chủ trì soạn thảo phải lập kế hoạch truyền thông chính sách ngay từ khi đề xuất chính sách. Quy định đánh giá tác động truyền thông là một phần hồ sơ bắt buộc khi trình phê duyệt đề nghị xây dựng luật, nghị định, nghị quyết. Làm rõ tác động xã hội của chính sách; xác định các nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp/gán lợi ích; nhận diện các vùng dễ phát sinh dư luận trái chiều; dự báo rủi ro khủng hoảng và đề xuất kịch bản truyền thông định hướng tương ứng. Ban hành thông tư hướng dẫn riêng về quản lý, sử dụng kinh phí cho hoạt động truyền thông chính sách trong chi thường xuyên của cơ quan nhà nước. Xây dựng định mức kinh tế – kỹ thuật, đơn giá chuẩn cho các dịch vụ truyền thông chính sách (sản xuất ấn phẩm số, tọa đàm đối thoại, chiến dịch truyền thông đa nền tảng…) để làm căn cứ đấu thầu, giao nhiệm vụ hoặc đặt hàng báo chí, cơ quan truyền thông theo cơ chế thị trường.
Nghiên cứu, xây dựng dự thảo nghị định về truyền thông chính sách; ban hành theo thẩm quyền hoặc trình cấp có thẩm quyền ban hành các hướng dẫn kỹ thuật, tiêu chuẩn, định mức kinh tế – kỹ thuật về truyền thông chính sách. Bộ Tư pháp chủ trì rà soát, đề xuất sửa đổi Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật; phối hợp thẩm định quy định về đánh giá tác động truyền thông trong hồ sơ xây dựng pháp luật. Bộ Tài chính chủ trì xây dựng, ban hành thông tư hướng dẫn cơ chế tài chính, lập dự toán, quản lý và sử dụng kinh phí dành riêng cho truyền thông chính sách.Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ rà soát, xây dựng quy chế truyền thông chính sách nội bộ; chủ động lập kế hoạch truyền thông chính sách và báo cáo đánh giá tác động truyền thông đối với các dự thảo văn bản do đơn vị mình chủ trì soạn thảo. Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố cụ thể hóa các quy định của Trung ương thành quy chế hoạt động truyền thông chính sách trên địa bàn; bố trí ngân sách địa phương để đặt hàng các cơ quan báo chí địa phương và các cơ quan báo chí Trung ương thực hiện truyền thông chính sách. Các cơ quan báo chí, truyền thông chủ lực phối hợp đóng góp ý kiến xây dựng định mức kinh tế – kỹ thuật; tham gia cung cấp dịch vụ truyền thông chính sách theo cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ của Nhà nước.
Cần có quyết tâm chính trị và cam kết của người đứng đầu thể hiện ở sự đổi mới tư duy từ cấp chiến lược, coi truyền thông chính sách là nhiệm vụ chính trị trọng tâm của người đứng đầu cơ quan hành chính nhà nước. Quyết định phê duyệt chính sách phải gắn liền với trách nhiệm phê duyệt và chỉ đạo kế hoạch truyền thông chính sách. Sau khi văn bản khung được ban hành, các bộ, ngành có liên quan phải ban hành ngay các thông tư hướng dẫn về kỹ thuật và tài chính, tránh tình trạng “luật chờ thông tư” làm gián đoạn việc triển khai.
Ngân sách nhà nước dành cho truyền thông chính sách phải được lập thành mục chi riêng trong dự toán hàng năm, bảo đảm đủ kinh phí để thực hiện các chiến dịch truyền thông lớn và đặt hàng báo chí chuyên nghiệp. Thiết lập bộ chỉ số đánh giá (KPIs) việc thực hiện nghĩa vụ truyền thông chính sách của các cơ quan nhà nước; đưa kết quả truyền thông chính sách và mức độ hài lòng của người dân thành một tiêu chí đánh giá chỉ số cải cách hành chính và năng lực quản trị của địa phương, bộ, ngành.
Hai là, đổi mới tư duy và phương thức truyền thông theo hướng “lấy người dân làm trung tâm”, đồng thời ứng dụng công nghệ số.
Trong bối cảnh bùng nổ không gian mạng và chuyển đổi số toàn diện, sự thành công của công tác truyền thông chính sách không chỉ nằm ở tính đúng đắn của thông điệp mà còn phụ thuộc vào mức độ tiếp nhận, thấu hiểu và phản hồi của xã hội. Việc chuyển đổi từ tư duy “quản lý, áp đặt” sang tư duy “phục vụ, tương tác”, kết hợp với hiện đại hóa phương thức truyền thông số, là chìa khóa để thu hẹp khoảng cách giữa Nhà nước và Nhân dân.Chuyển đổi căn bản tư duy truyền thông từ “cung cấp cái Nhà nước có” sang “cung cấp cái người dân và doanh nghiệp cần”.Thay vì phát hành các văn bản quy phạm pháp luật khô khan, với thuật ngữ quản lý phức tạp, các cơ quan nhà nước phải “dịch” chính sách sang “ngôn ngữ đại chúng”.
Không áp dụng một mô hình truyền thông chung cho mọi tầng lớp. Phải cá nhân hóa thông điệp theo từng nhóm công chúng (thế hệ trẻ, người lao động, cộng đồng doanh nghiệp, đồng bào dân tộc thiểu số…) để bảo đảm tính chính xác và hiệu quả trong việc truyền tải. Hiện đại hóa phương thức truyền thông và đa dạng hóa hệ sinh thái sản phẩm số: xây dựng mô hình truyền thông đa nền tảng, tích hợp chặt chẽ giữa dòng tin tức chính thống của báo chí cách mạng với sự lan tỏa nhanh chóng của các nền tảng mạng xã hội có lượng người dùng lớn (Zalo, Facebook, TikTok, YouTube…) và mạng lưới truyền thông cơ sở (loa truyền thanh thông minh, bảng tin điện tử phường/xã). Sáng tạo các sản phẩm truyền thông số đa phương tiện, đổi mới hình thức thể hiện chính sách thông qua các định dạng hiện đại, như: Infographic, Motion Graphic, Short video (video ngắn dưới 60s), Podcast chính sách, bản tin Audio số. Tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và chatbot hỗ trợ tương tác: xây dựng các chatbot AI tư vấn chính sách tự động 24/7, tích hợp trên Cổng Thông tin điện tử và Zalo Official Account của các cơ quan hành chính để giải đáp tức thì các thắc mắc thường gặp của người dân về thủ tục và các chính sách mới.
Sử dụng các công cụ đo lường lượt tương tác, thời gian xem, tỷ lệ phản hồi tích cực/tiêu cực của người dân trên các nền tảng số làm tiêu chí chuẩn hóa để liên tục điều chỉnh, tối ưu hóa nội dung và phương thức truyền thông chính sách.
Ba là, phát triển đội ngũ nhân lực truyền thông chính sách chuyên nghiệp, hiện đại.
Trong mọi cải cách thể chế và quản trị công, nhân tố con người luôn đóng vai trò quyết định. Năng lực, bản lĩnh và sự chuyên nghiệp của đội ngũ cán bộ trực tiếp làm công tác truyền thông chính sách chính là mắt xích cốt lõi để chuyển hóa các chủ trương, quyết sách lớn của Đảng và Nhà nước thành sự hiểu biết, niềm tin và hành động đồng thuận của xã hội. Kiện toàn tổ chức bộ máy và định danh vị trí việc làm chuyên trách, rà soát, sắp xếp lại bộ máy làm công tác thông tin, truyền thông tại các bộ, ngành, địa phương theo hướng tinh gọn nhưng chuyên nghiệp.
Cần có chế độ phụ cấp trách nhiệm, chế độ đãi ngộ đặc thù hoặc cơ chế thu hút các chuyên gia truyền thông, người làm nội dung số có năng lực xuất sắc từ khu vực tư vào làm việc trong khu vực công. Sự chủ động tiếp xúc, hợp tác với báo chí và cộng đồng mạng của người phát ngôn là điều kiện tiên quyết. Cán bộ phát ngôn cần thoát khỏi tâm lý e ngại, né tránh truyền thông khi xảy ra các sự cố hoặc các vấn đề nhạy cảm phát sinh từ thực tiễn. Các chương trình đào tạo không dừng lại ở lý thuyết quản lý hành chính mà cần tăng cường thời lượng thực hành, mô phỏng các kịch bản diễn tập xử lý khủng hoảng truyền thông thực tế để rèn luyện phản xạ cho cán bộ. Đội ngũ nhân lực chuyên trách phải được trang bị đầy đủ hạ tầng công nghệ (phần mềm thiết kế, công cụ đo lường dư luận, hệ thống quản trị nội dung) để có thể đáp ứng tốc độ và áp lực của môi trường truyền thông số.
Bốn là, tăng cường cơ chế đối thoại, tham vấn và thụ cảm phản hồi xã hội.
Việc thiết lập cơ chế đối thoại mở, tham vấn sâu và “thụ cảm” (lắng nghe, thấu cảm và tiếp thu) các luồng ý kiến phản biện là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng thể chế, giảm thiểu rủi ro chính sách và tạo nền tảng xã hội vững chắc cho các bước chuyển chiến lược của đất nước. Đa dạng hóa và thể chế hóa các hình thức đối thoại chính sách trực tiếp và trực tuyến, tổ chức các hội nghị, diễn đàn đối thoại chính sách chuyên đề giữa lãnh đạo Bộ, ngành, địa phương với cộng đồng doanh nghiệp, giới trí thức, các hội/hiệp hội nghề nghiệp và đại diện các tầng lớp nhân dân. Các cuộc đối thoại phải tập trung vào các dự thảo chính sách lớn, mang tính đột phá hoặc tác động sâu rộng đến sinh kế của người dân và môi trường đầu tư. Xây dựng các tính năng đối thoại trực tuyến, livestream giải trình chính sách và hội thảo web trên Cổng Thông tin điện tử và các nền tảng số của Chính phủ. Cho phép công chúng đặt câu hỏi trực tiếp và nhận phản hồi công khai từ người đứng đầu hoặc đại diện của cơ quan chủ trì soạn thảo.
Coi phản biện xã hội và thông tin báo chí là kênh “đo lường” chất lượng thể chế. Xây dựng quy trình bắt buộc về việc tổng hợp, phân tích các ý kiến phản biện xã hội, các bài viết phân tích trên báo chí và ý kiến của các chuyên gia để rà soát, chỉnh lý dự thảo văn bản quy phạm pháp luật. Coi thông tin phản ánh từ báo chí và người dân là căn cứ quan trọng để thực hiện việc kiểm tra, rà soát và kiên quyết sửa đổi, loại bỏ các quy định thiếu tính khả thi hoặc cản trở sự phát triển. Đối với các ý kiến tiếp thu hoặc không tiếp thu, cơ quan soạn thảo phải có văn bản giải trình công khai…
Năm là, ứng dụng công nghệ hiện đại trong đo lường dư luận và chủ động đấu tranh phản bác thông tin sai lệch.
Thiết lập cơ chế phản ứng nhanh (trong vòng 24 giờ) và xử lý triệt để tin giả, tin sai sự thật. Ban hành Quy chuẩn thao tác chuẩn (SOP) về phản ứng truyền thông khi xảy ra khủng hoảng hoặc khi xuất hiện tin giả liên quan đến các chính sách lớn. Quy định rõ, trong vòng tối đa 24 giờ kể từ khi phát hiện tin giả/sai lệch có nguy cơ gây hậu quả nghiêm trọng, cơ quan chủ trì soạn thảo hoặc quản lý ngành phải chính thức phát ngôn, cung cấp thông tin chính xác để “phủ xanh” không gian mạng. Phối hợp với các nền tảng xuyên biên giới (Meta, TikTok, Google) để gắn nhãn xác thực, dán cảnh báo hoặc chặn, gỡ bỏ các tài khoản, bài viết độc hại; đồng thời chủ động phân phối các bài viết giải thích chính sách, video ngắn, infographic chính xác tới chính các nhóm người dùng đang bị ảnh hưởng bởi tin giả.
Bộ Công an (Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao – A05) chủ trì đấu tranh, bóc gỡ và xử lý nghiêm theo quy định của pháp luật đối với các tổ chức, cá nhân có hành vi cố tình sản xuất, phát tán thông tin sai sự thật, xuyên tạc chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Các bộ, ngành và địa phương trực tiếp chỉ đạo bộ phận chuyên trách vận hành bộ phận tiếp nhận thông tin cảnh báo; ban hành thông cáo báo chí, thực hiện phát ngôn đính chính trong vòng 24 giờ khi xảy ra vụ việc liên quan đến ngành, địa phương của mình. Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương định hướng chính trị, tư tưởng; chỉ đạo lực lượng cộng tác viên dư luận xã hội tham gia định hướng, đính chính thông tin trên các diễn đàn mạng. Các cơ quan báo chí chủ lực phối hợp tiếp nhận thông tin đính chính từ các bộ, ngành, địa phương để ngay lập tức sản xuất các tuyến tin/bài, bản tin phản bác, phát sóng trong các khung giờ vàng và phát hành trên các nền tảng số. Các doanh nghiệp công nghệ nội địa và chuyên gia an ninh mạng phối hợp nghiên cứu, nâng cấp các thuật toán AI phân tích tiếng Việt, phát hiện ảnh/video giả mạo và tối ưu hóa hệ thống.
Cần trao quyền chủ động phát ngôn nhanh cho người phát ngôn hoặc cấp phó được ủy quyền trong các tình huống khủng hoảng, tránh quy trình phê duyệt văn bản qua nhiều cấp hành chính làm mất “thời điểm vàng” (trong 24 giờ) để định hướng dư luận. Bảo đảm nguồn ngân sách ổn định để duy trì, nâng cấp phần mềm, thuê dịch vụ và mua bản quyền các công cụ lắng nghe mạng xã hội tiên tiến nhất. Song song với giải pháp công nghệ, Nhà nước cần đẩy mạnh các chương trình giáo dục kỹ năng số, hướng dẫn người dân nhận diện tin giả, kiểm chứng thông tin và nâng cao trách nhiệm khi chia sẻ thông tin trên không gian mạng.
6. Kết luận
Các bước chuyển đổi chiến lược của đất nước trong giai đoạn hiện nay đặt ra những cơ hội lịch sử nhưng cũng đầy thách thức đối với hệ thống quản trị quốc gia. Sự thành công của các cải cách không chỉ phụ thuộc vào tính đúng đắn của chính sách mà còn phụ thuộc vào mức độ đồng thuận xã hội đối với chính sách đó. Bằng việc chuyển đổi mạnh mẽ tư duy, thể chế hóa trách nhiệm, hiện đại hóa công nghệ và lấy Nhân dân làm trung tâm, truyền thông chính sách sẽ phát huy tối đa vai trò là công cụ quản trị hiện đại, khơi dậy khát vọng phát triển, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tạo nên sức mạnh tổng hợp đưa đất nước vươn mình phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2023). Quy định số 85-QĐ/TW ngày 23/5/2023 về việc cán bộ, đảng viên thiết lập và sử dụng trang thông tin điện tử cá nhân trên Internet và mạng xã hội.
Chính phủ (2022). Nghị định số 09/2022/NĐ-CP ngày 12/01/2022 quy định về phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan hành chính nhà nước.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I, II. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I, II. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 407/QĐ-TTg ngày 30/3/2022 phê duyệt Đề án “Tổ chức truyền thông chính sách có tác động lớn đến xã hội trong quá trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật giai đoạn 2022 – 2027”.
Thủ tướng Chính phủ (2023). Chỉ thị số 07/CT-TTg ngày 21/3/2023 về tăng cường công tác truyền thông chính sách.



