Environmental Standards in Global Supply Chains and Pressure on Vietnamese Firms
TS. Đặng Thị Kim Dung
Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai
Email: dangthikimdung@dntu.edu.vn
TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh
Trường Đại học Lao động – Xã hội
Email: anhntn@ulsa.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) thực thi đầy đủ từ ngày 01/01/2026, cùng lúc các tập đoàn đa quốc gia siết chặt yêu cầu ESG với nhà cung ứng, tạo rào cản phi thuế quan mới cho xuất khẩu Việt Nam. Nghiên cứu phân tích cơ chế truyền dẫn áp lực, phân hóa năng lực thích ứng giữa các nhóm doanh nghiệp, và khung chính sách ứng phó. Kết quả cho thấy: 89% doanh nghiệp đã cam kết ESG nhưng chỉ một phần ba kiểm kê phát thải và dưới 11% có dữ liệu kiểm chứng độc lập; doanh nghiệp nhỏ và vừa nội địa tụt hậu rõ so với khối FDI. Bài viết đề xuất khung chính sách ba tầng – hạ tầng MRV, hỗ trợ chuyển đổi công nghệ, tham gia thị trường carbon quốc tế để duy trì năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng xanh.
Từ khóa: CBAM; ESG; chuỗi cung ứng xanh; doanh nghiệp Việt Nam; thị trường carbon; MRV.
Abstract: The EU’s Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM) entered full implementation on January 1, 2026, while multinational corporations are simultaneously tightening ESG requirements on their suppliers, creating a new non-tariff barrier for Vietnamese exports. This study analyzes the pressure transmission mechanisms, the divergence in adaptive capacity across enterprise groups, and an appropriate policy response framework. The results reveal a concerning capability gap: 89% of surveyed enterprises have made ESG commitments, yet only one-third have conducted greenhouse gas inventories and fewer than 11% possess independently verified data; domestic SMEs lag markedly behind the FDI sector. The paper proposes a three-tier policy framework – MRV (measurement, reporting, and verification) infrastructure, technology transition support, and participation in international carbon markets – to sustain Vietnam’s competitiveness in global green supply chains.
Keywords: CBAM; ESG; green supply chain; Vietnamese enterprises; carbon market; MRV.
1. Đặt vấn đề
Cấu trúc thương mại quốc tế đang trải qua một quá trình tái định hình quan trọng. Nếu lợi thế cạnh tranh của các nền kinh tế đang phát triển trong ba thập kỷ qua chủ yếu dựa vào chi phí lao động thấp và khả năng tiếp cận thị trường thì từ năm 2020, một thước đo mới đã nổi lên: hiệu suất môi trường và quản trị bền vững (OECD, 2025). Hai động lực cốt lõi của chuyển dịch này là Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (Carbon Border Adjustment Mechanism – CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) và làn sóng yêu cầu ESG (Environmental – Môi trường, Social – Xã hội, Governance – Quản trị) từ các tập đoàn đa quốc gia.
Việt Nam đặc biệt quan tâm đến hai lực lượng này. Là nền kinh tế xuất khẩu với kim ngạch khoảng 405 tỷ USD năm 2024, trong đó EU là một trong ba thị trường lớn nhất, Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào khả năng tiếp cận thị trường châu Âu (OECD, 2025). Đồng thời, với vai trò trung tâm sản xuất mới nổi hưởng lợi từ dòng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) dịch chuyển trong cuộc chiến thương mại Mỹ -Trung (Kahn và cộng sự, 2024), Việt Nam ngày càng hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia (MNC) vốn đang nâng dần tiêu chuẩn ESG.
Tuy nhiên, áp lực thể chế từ bên ngoài đang gia tăng nhanh hơn năng lực thích ứng của bên trong (Worldbank, 2022). Nghiên cứu này lần lượt giải quyết ba câu hỏi: (1)Cơ chế CBAM và yêu cầu ESG của MNC vận hành như thế nào, và tạo ra áp lực cụ thể gì đối với doanh nghiệp Việt Nam (2)Năng lực thích ứng hiện tại của các nhóm doanh nghiệp Việt Nam ở mức độ nào, và những rào cản cốt lõi là gì? (3)Khung chính sách nào phù hợp để thu hẹp khoảng cách năng lực này. Phương pháp được sử dụng là phân tích tài liệu đa nguồn, kết hợp văn bản pháp lý của EU, báo cáo của các tổ chức quốc tế (OECD, World Bank, ICAP), khảo sát doanh nghiệp (PwC, ARC Group) và các công trình đã công bố trên tạp chí ISI/Scopus.
2. Cơ chế CBAM, tiêu chuẩn ESG của các tập đoàn đa quốc gia và tác động đến xuất khẩu của Việt Nam
2.1. Kiến trúc pháp lý và cơ chế truyền dẫn của CBAM
Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) do EU ban hành theo Quy định (EU) 2023/956 (có hiệu lực từ tháng 10/2023), là công cụ định giá carbon áp dụng tại biên giới: hàng hóa nhập khẩu vào EU thuộc các nhóm có cường độ phát thải cao phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải carbon ẩn trong quá trình sản xuất, với mức giá gắn với giá tín chỉ trong Hệ thống Mua bán Phát thải EU (EU ETS). Mục tiêu là ngăn ngừa hiện tượng “rò rỉ carbon”, việc các doanh nghiệp dịch chuyển sản xuất sang quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn; đồng thời, bảo đảm điều kiện cạnh tranh bình đẳng giữa các nhà sản xuất EU và nước ngoài (ICAP, 2026).
CBAM được triển khai theo lộ trình hai giai đoạn: giai đoạn chuyển tiếp (01/10/2023 – 31/12/2025) chỉ yêu cầu báo cáo phát thải; và giai đoạn áp dụng đầy đủ từ ngày 01/01/2026, với nghĩa vụ tài chính bắt buộc. Theo Quy định (EU) 2025/2083 (Omnibus), nhà nhập khẩu EU có khối lượng hàng hóa CBAM trên 50 tấn/năm phải đăng ký tư cách authorized CBAM declarant, khai báo phát thải theo phương pháp luận được kiểm toán; việc bán chứng chỉ bắt đầu từ ngày 01/02/2027, hạn cuối khai báo và nộp chứng chỉ là 30/9 hằng năm (EU, 2026). CBAM hiện áp dụng cho 6 nhóm hàng hóa có cường độ carbon cao nhất: xi măng, sắt và thép, nhôm, phân bón, điện và hydro; Ủy ban châu Âu (EC) đã đề xuất mở rộng sang các sản phẩm hạ nguồn từ thép và nhôm vào năm 2028, ước tính bổ sung khoảng 180 mã hàng (ICAP, 2026). Một đặc điểm thiết kế đáng chú ý là giá trị phát thải mặc định áp dụng cho các nhà sản xuất không có dữ liệu thực tế: được cộng thêm mark-up 10%, 20% và 30% so với cường độ tham chiếu vào các năm 2026, 2027 và 2028 tương ứng (EU, 2026). Cơ chế leo thang này tạo động lực buộc nhà sản xuất đầu tư vào hệ thống đo lường phát thải thay vì chấp nhận mức mặc định bất lợi.
Mặc dù CBAM không áp thuế trực tiếp lên nhà sản xuất Việt Nam mà áp lên nhà nhập khẩu EU, áp lực tài chính được truyền ngược lại theo chuỗi cung ứng qua hai kênh chính: nhà nhập khẩu yêu cầu nhà cung ứng cung cấp dữ liệu phát thải có kiểm toán để giảm nghĩa vụ CBAM, đồng thời, điều chỉnh giá mua hoặc chuyển sang nhà cung ứng có cường độ carbon thấp hơn (Energy Transition Partnership, 2024); (LNT Partners).
2.2. Yêu cầu ESG từ các tập đoàn đa quốc gia
Áp lực ESG từ các MNC được vận hành thông qua ba kênh chính. Thứ nhất, Bộ quy tắc ứng xử của nhà cung ứngquy định các tiêu chuẩn tối thiểu về môi trường, lao động và quản trị; các tập đoàn, như: Apple, Nike, Toyota đã đưa tiêu chí ESG vào điều kiện hợp đồng, với hệ quả là vi phạm có thể dẫn đến chấm dứt quan hệ thương mại (ARC Group), (Oanh Nguyen, 2024). Thứ hai, yêu cầu dữ liệu phát thải Scope 3: theo Chỉ thị CSRD (Corporate Sustainability Reporting Directive) có hiệu lực từ 2024, hơn 50.000 doanh nghiệp lớn tại châu Âu phải báo cáo ESG đầy đủ, bao gồm phát thải từ chuỗi cung ứng (Vietnam News, 2025). Điều này tạo hiệu ứng tầng (cascade effect) khi MNC trở thành cầu nối truyền tải yêu cầu CSRD đến các nhà cung ứng tại Việt Nam. Thứ ba, kiểm toán và xác minh bên thứ ba: phần lớn MNC đã triển khai kiểm toán nhà cung ứng định kỳ; nhà cung ứng không đáp – dù chỉ ở một tiêu chí – có thể bị loại khỏi danh sách (ARC Group); (LNT Partners, 2025).
Hai lực lượng – quy định pháp lý (CBAM, CSRD) tác động gián tiếp qua nhà nhập khẩu EU và yêu cầu thương mại trực tiếp từ MNC, đang cộng hưởng và ngày càng khó tách biệt, hình thành một rào cản phi thuế quan toàn diện mà doanh nghiệp Việt Nam không thể bỏ qua nếu muốn duy trì vị trí trong chuỗi cung ứng quốc tế (LNT Partners, 2025); (Oanh Nguyen, 2024).
2.3. Tác động đối với xuất khẩu Việt Nam
Trong số các ngành xuất khẩu, thép và nhôm chịu tác động trực tiếp lớn nhất. Sử dụng mô hình cân bằng riêng phần đa công nghệ, đa đối tác thương mại, Chu và cộng sự (2024) chỉ ra hai phát hiện then chốt: CBAM có thể làm giảm đáng kể xuất khẩu thép của Việt Nam sang EU và CBAM một mình không đủ để dịch chuyển cơ cấu sản xuất sang công nghệ phát thải thấp, kết quả đòi hỏi sự kết hợp với định giá carbon nội địa. Energy Transition Partnership (2024) ước tính chi phí CBAM có thể chiếm 15 – 20% giá sản phẩm thép và 35 – 40% giá sản phẩm nhôm xuất khẩu sang EU; tổng tác động kinh tế có thể lên tới 5,0 – 6,4 tỷ USD vào năm 2030.
Bên cạnh tác động trực tiếp, CBAM còn tạo áp lực gián tiếp thông qua chuỗi cung ứng. Nhiều MNC trong các ngành điện tử, dệt may, đồ nội thất, không thuộc phạm vi CBAM – đã yêu cầu nhà cung ứng cấp 1 – 2 tại Việt Nam cung cấp dữ liệu phát thải Scope 3, do bản thân các MNC chịu ràng buộc bởi Chỉ thị CSRD của EU hoặc các quy định công bố khí hậu của Hoa Kỳ (LNT Partners). Kênh lan truyền này có phạm vi rộng hơn và khó nhận diện hơn CBAM, nhưng có thể ảnh hưởng đến hàng chục nghìn doanh nghiệp Việt Nam không xuất khẩu trực tiếp sang EU (LNT Partners); (Vietnam News, 2025).
3. Thực trạng doanh nghiệp Việt Nam và năng lực thích ứng ESG
3.1. Tổng quan: tiến bộ cam kết, hạn chế thực thi
Khảo sát ESG Progress Tracker của PwC Vietnam (2025) trên 174 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam cho thấy, tiến bộ rõ rệt về cam kết: 89% doanh nghiệp đã thực hiện hoặc lên kế hoạch cam kết ESG trong 2 – 4 năm tới, tăng từ mức 80% năm 2022; tỷ lệ doanh nghiệp hoàn toàn không có kế hoạch ESG giảm gần một nửa, xuống còn 11%. Tuy nhiên, tiến bộ về cam kết che giấu khoảng cách lớn về thực thi. Trong số 57% doanh nghiệp đã thực hiện báo cáo ESG, chỉ 43% áp dụng các chuẩn báo cáo chính thức như GRI hoặc ISSB. Đặc biệt nghiêm trọng là tình trạng thiếu hụt ở khâu nền tảng: chỉ khoảng một phần ba doanh nghiệp lớn đã thực hiện kiểm kê phát thải khí nhà kính, và dưới 11% có dữ liệu phát thải được bên thứ ba độc lập kiểm chứng (The ESG Institute, 2026). Đây là khoảng cách kỹ thuật cốt lõi trong bối cảnh CBAM yêu cầu dữ liệu thực tế có kiểm toán.
Phạm, V.A. (2025) khảo sát 100 doanh nghiệp đạt giải thưởng bền vững CSI và CSA 2024, ghi nhận chỉ 45% có báo cáo bền vững độc lập; chỉ 25% được kiểm toán độc lập về ESG và không có doanh nghiệp nội địa nào đăng ký với Science-Based Targets initiative (SBTi) trong khi đây đang trở thành tiêu chuẩn tối thiểu mà nhiều MNC yêu cầu nhà cung ứng thực hiện.
3.2. Phân tích phân hóa theo nhóm doanh nghiệp
Sự khác biệt về năng lực ESG giữa các nhóm doanh nghiệp Việt Nam có thể được hệ thống hóa qua Bảng 1, tổng hợp từ các khảo sát của PwC Vietnam (2025), ARC Group (2025) và Phạm (2025).
Bảng 1. Phân tích năng lực ESG theo nhóm doanh nghiệp Việt Nam
| Nhóm doanh nghiệp | Tỷ lệ cam kết ESG | Đặc điểm thực thi | Rào cản chủ yếu |
| Doanh nghiệp FDI | 71% | Tuân thủ thực chất; hệ thống MRV nội bộ; chịu áp lực chuẩn mực từ công ty mẹ | Chi phí vận hành cao; phức tạp kỹ thuật trong báo cáo Scope 3 |
| Doanh nghiệp niêm yết | 57% | Bắt đầu báo cáo ESG; chịu áp lực từ nhà đầu tư và quy định công bố | Thiếu dữ liệu Scope 3; năng lực kiểm toán nội bộ hạn chế |
| Doanh nghiệp tư nhân lớn chưa niêm yết | 27% | Cam kết ESG chủ yếu mang tính hình thức; chưa tích hợp vào chiến lược | Thiếu nhân lực ESG chuyên trách; thiếu định hướng dài hạn |
| DNNVV nội địa (cung ứng cấp 2 – 3) | < 10% | Tuân thủ theo yêu cầu tối thiểu của khách hàng; không có hệ thống MRV | Thiếu vốn, kiến thức và nhân lực; khó tiếp cận tài chính xanh |
Tỷ lệ tuân thủ cao ở khối FDI phản ánh điều mà DiMaggio & Powell (1983) gọi là áp lực đồng hình chuẩn mực (normative isomorphism), quá trình công ty mẹ áp đặt tiêu chuẩn xuống chi nhánh qua chuỗi cung ứng nội bộ. Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa nội địa vẫn ưu tiên hiệu quả chi phí ngắn hạn. Hệ quả là ESG tại nhiều doanh nghiệp nội địa đang vận hành như một chiến lược hợp pháp hóa, được thực hiện để tạo hình ảnh tích cực hơn là tích hợp thực chất vào hoạt động kinh doanh (Phạm, 2025).
3.3. Các rào cản cốt lõi
Khảo sát PwC Vietnam (2025) xác định ba rào cản phổ biến nhất ở giai đoạn đầu: thiếu chiến lược ESG rõ ràng (70%), thiếu chuyên môn kỹ thuật (60%) và hệ thống đo lường chưa phát triển (54%). Bằng chứng định lượng từ Nguyễn và cộng sự (2024), khảo sát 169 doanh nghiệp Việt Nam, sử dụng mô hình PLS-SEM, bổ sung phát hiện quan trọng: trình độ kế toán, quy trình quản lý, sự tham gia của phụ nữ trong ban lãnh đạo và hệ thống công nghệ thông tin có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự sẵn sàng báo cáo ESG; trong khi nhận thức của lãnh đạo và áp lực truyền thông không thể hiện tác động đủ mạnh. Van và cộng sự (2025) bổ sung rằng, năng lực hấp thụ xanh và chiến lược môi trường chủ động đóng vai trò điều tiết quan trọng đối với mối quan hệ giữa thực thi ESG, đổi mới quy trình xanh và hiệu quả xã hội. Hàm ý chính sách là can thiệp cần tập trung vào năng lực kỹ thuật và hệ thống quản lý, không chỉ dừng lại ở nâng cao nhận thức.
Một rào cản cụ thể là việc tiếp cận tài chính xanh: chỉ 25% doanh nghiệp xem tài chính xanh là động lực cho ESG, phản ánh lợi ích của công cụ này chưa được hiểu rõ hoặc chưa dễ tiếp cận (Hazy Tran, 2025). Bất lợi này đặc biệt nghiêm trọng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhóm ít nguồn lực nhất nhưng phải chịu áp lực gián tiếp lớn nhất từ CBAM (Vietnam News, 2025). Cuối cùng, khoảng cách giữa chính sách và thực thi là rào cản ở cấp độ thể chế: mặc dù đã có quy định về kiểm kê phát thải (Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg ngày 13/8/2024 của Thủ tướng Chính phủ) và thị trường carbon (Nghị định số 119/2025/NĐ-CP ngày 09/6/2025 của Chính phủ), pháp luật hiện hành chưa bắt buộc doanh nghiệp niêm yết có báo cáo bền vững độc lập hoặc được kiểm chứng bởi bên thứ ba (Phạm, 2025), tạo môi trường khiến tuân thủ hình thức dễ được chấp nhận hơn tuân thủ thực chất.
4. Thực trạng chính sách và khuyến nghị
4.1. Những bước tiến chính sách
Việt Nam đã có những bước đi chính sách đáng kể trong giai đoạn 2024 – 2025. Về thị trường carbon, Nghị định số 119/2025/NĐ-CP khởi động giai đoạn thí điểm ETS, bao phủ ba ngành có cường độ carbon cao gồm điện than, thép và xi măng (chiếm khoảng 40 – 50% tổng phát thải quốc gia), với khoảng 150 cơ sở (ICAP, 2025). Giai đoạn thí điểm 2025 – 2028 phân bổ hạn ngạch miễn phí theo cường độ phát thải; từ năm 2029 chuyển sang đấu giá. Các cơ sở được phép sử dụng tín chỉ carbon để bù đắp tối đa 30% nghĩa vụ phát thải (S&P Global, 2025). Về tài chính xanh, Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 của Thủ tướng Chính phủ thiết lập phân loại xanh đầu tiên của Việt Nam cho 45 loại dự án thuộc 7 nhóm ngành; Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đặt mục tiêu nâng tỷ trọng tín dụng xanh lên 10% tổng dư nợ trong năm 2025 (Hazy Tran, 2025). Tuy nhiên, tác động liên kết giữa ETS Việt Nam và CBAM vẫn còn hạn chế: đánh giá của chuyên gia cho rằng tác động của ETS Việt Nam còn không đáng kể, ít nhất trong giai đoạn thí điểm đến 2028, do mức giá carbon và độ nghiêm ngặt của benchmark còn thấp (S&P Global, 2025).
4.2. Khung chính sách ba tầng
Để thu hẹp khoảng cách năng lực và chuyển hóa áp lực CBAM-ESG thành cơ hội nâng cấp, bài viết đề xuất khung chính sách ba tầng theo thứ tự ưu tiên thực hiện.
Tầng 1 – Hạ tầng đo lường, báo cáo và kiểm chứng (MRV). Đây là tầng nền tảng và cấp bách nhất: nếu không có dữ liệu phát thải đáng tin cậy, doanh nghiệp Việt Nam sẽ chịu giá trị mặc định CBAM bất lợi và không thể tiếp cận khấu trừ từ ETS nội địa (EU, 2025).
Các hành động cụ thể: (1) Yêu cầu 2.166 cơ sở theo Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg có dữ liệu được kiểm chứng độc lập trước 2027; (2) Thành lập mạng lưới trung tâm hỗ trợ MRV cấp tỉnh, cung cấp hướng dẫn kỹ thuật và phần mềm kiểm kê cho doanh nghiệp nhỏ và vừa; (3) Xây dựng cơ sở dữ liệu hệ số phát thải quốc gia theo ngành và công nghệ, để doanh nghiệp và nhà nhập khẩu EU có thể tra cứu giá trị thực tế thay vì giá trị mặc định CBAM (OECD, 2025).
Tầng 2 – Hỗ trợ chuyển đổi sang công nghệ xanh.Kinh nghiệm từ Hàn Quốc (Green New Deal) và Đức (Energiewende) cho thấy, chuyển đổi sang công nghệ xanh đòi hỏi sự hỗ trợ tài chính mạnh mẽ từ nhà nước trong giai đoạn đầu (OECD, 2025); (Worldbank, 2022). Các đề xuất gồm: (1) Thiết lập Quỹ Chuyển đổi Xanh quốc gia quy mô tối thiểu 500 triệu USD, ưu tiên cho vay lãi suất thấp hoặc tài trợ một phần cho năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng và công nghệ sản xuất sạch trong các ngành thép, xi măng, nhôm; (2) Ưu đãi thuế và thủ tục hành chính cho doanh nghiệp đạt chứng nhận ISO 14001, ISO 50001 hoặc đăng ký SBTi và (3) thúc đẩy hợp tác có cấu trúc giữa MNC FDI và doanh nghiệp nhỏ và vừa nội địa trong chuyển giao công nghệ thông qua cơ chế supplier development program có cam kết đối ứng.
Tầng 3 – Tham gia thị trường carbon quốc tế và ngoại giao CBAM.Các hành động ưu tiên gồm: (1) Hoàn thiện ETS đạt mức tương thích quốc tế trước 2029 – bao gồm mức giá carbon đủ cao, cơ chế MRV đáng tin cậy và lộ trình tăng độ nghiêm ngặt benchmark nhằm tạo cơ sở đàm phán khấu trừ CBAM với EU (ICAP, 2025); (S&P Global, 2025); (2) Đàm phán song phương với EU về công nhận ETS Việt Nam, tương tự đàm phán của Vương quốc Anh và Thụy Sĩ; (3) Triển khai cơ chế tín chỉ carbon theo Điều 6 Hiệp định Paris để tạo nguồn thu bù đắp chi phí CBAM, tận dụng tiềm năng năng lượng tái tạo và REDD+ (Wordbank, 2022).
5. Kết luận
Nghiên cứu đặt ra một vấn đề có tính thời sự cao: liệu doanh nghiệp Việt Nam có đủ năng lực thích ứng với CBAM và các tiêu chuẩn ESG của MNC hay sẽ dần bị đẩy ra ngoài lề chuỗi cung ứng quốc tế? Bằng chứng tổng hợp cho thấy, CBAM tạo ra chi phí tài chính trực tiếp cho xuất khẩu thép và nhôm sang EU, đồng thời gây áp lực gián tiếp qua chuỗi cung ứng đối với hàng chục nghìn doanh nghiệp nhỏ và vừa không xuất khẩu trực tiếp; tiêu chuẩn ESG của MNC đang chuyển từ tự nguyện sang bắt buộc pháp lý thông qua CSRD và các điều khoản hợp đồng. Về năng lực thích ứng nội tại, khoảng cách giữa cam kết (89%) và thực thi (dưới 11% có dữ liệu kiểm chứng độc lập) phân hóa rõ rệt theo loại hình doanh nghiệp: khối FDI dẫn đầu, trong khi doanh nghiệp nhỏ và vừa nội địa – nhóm đông đảo và dễ tổn thương nhất – vẫn ở mức tuân thủ rất thấp. Rào cản không chỉ là vốn hay kiến thức mà còn là năng lực hấp thụ xanh – khả năng ứng dụng kiến thức xanh một cách hệ thống.
Việt Nam có tiềm năng trở thành nước hưởng lợi từ chuyển đổi xanh toàn cầu: tiềm năng năng lượng tái tạo dồi dào kết hợp với vị thế trung tâm sản xuất mới nổi, cung cấp nền tảng thu hút FDI xanh. Tuy nhiên, tiềm năng này sẽ không tự chuyển hóa thành lợi thế thị trường nếu thiếu thể chế đủ mạnh và doanh nghiệp đủ năng lực chứng minh hiệu suất môi trường theo ngôn ngữ mà CBAM và ESG yêu cầu: số liệu có kiểm chứng, lộ trình có cam kết và hành động có thể đo lường. Khung chính sách ba tầng được đề xuất cần được triển khai song song, với tốc độ đủ nhanh để theo kịp lộ trình siết chặt của CBAM. Bài viết có hạn chế do tính chất phân tích tài liệu và tổng hợp khảo sát thứ cấp; nghiên cứu tiếp theo nên bổ sung phân tích định lượng về tác động dị biệt của CBAM theo ngành và quy mô doanh nghiệp.
Tài liệu tham khảo:
ARC Group. (23/02/2024). Navigating ESG Trends in Vietnam: Progress and Challenges. https://arc-group.com/esg-trends-vietnam/
Chính phủ (2025). Nghị định số 119/2025/NĐ-CP ngày 09/6/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07/01/2022 của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.
Chu, L., Do, T. N., Le, T. H. L., Ho, Q. A., & Dang, K. (2024). Carbon border adjustment mechanism, carbon pricing, and within-sector shifts: A partial equilibrium approach to Vietnam’s steel sector. Energy Policy, 193, 114293.
DiMaggio, P. J., & Powell, W. W. (1983). The iron cage revisited: Institutional isomorphism and collective rationality in organizational fields. American Sociological Review, 48(2), 147–160.
Energy Transition Partnership (5/2023). Carbon Border Adjustment Mechanism Impact Assessment Report for Vietnam. https://perspectives.cc/publication/carbon-border-adjustment-mechanism-impact-assessment-report-for-vietnam/.
European Union (2025). Regulation (EU) 2025/2083 amending Regulation (EU) 2023/956 (Omnibus Regulation). https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2025/2083/oj.
Hazy Tran (2/12/2025). Vietnam advances ESG in finance while critical data gaps remain. https://vir.com.vn/vietnam-advances-esg-in-finance-while-critical-data-gaps-remain-141936.html.
ICAP. (2026). EU CBAM enters compliance phase and outlines path ahead. International Carbon Action Partnership. https://icapcarbonaction.com/en/news/eu-cbam-enters-compliance-phase-and-outlines-path-ahead.
ICAP (2/7/2025). Vietnam issues rules for pilot ETS, launching August 2025. International Carbon Action Partnership. https://icapcarbonaction.com/en/news/vietnam-issues-rules-pilot-ets-launching-august-2025.
Kahn, M. E., Liao, W. C., & Zheng, S. (2024). How the US-China trade war accelerated urban economic growth and environmental progress in northern Vietnam (NBER Working Paper No. w33126). National Bureau of Economic Research.
LNT Partners (28/07/2025). ESG in Vietnam’s global supply chains: Burden and opportunity for suppliers. https://www.lntpartners.com/legal-briefing/esg-in-vietnams-global-supply-chains-burden-and-opportunity-for-suppliers.
Nguyen, D. T. P., Nguyen, L. T. H., Nguyen, A. T. M., & Phan, L. L. T. (2024). Factors affecting the readiness for ESG reporting in Vietnamese enterprises. Problems and Perspectives in Management, 22(3), 263.
Oanh Nguyen (21/05/2024). ESG becoming mandatory criteria for sustainable development of business. https://vir.com.vn/esg-becoming-mandatory-criteria-for-sustainable-development-of-business-111294.html.
OECD. (2025). Unlocking Low-Carbon Economic Growth: OECD Economic Surveys – Viet Nam 2025. OECD Publishing.
Pham, V. A. (2025). Recognition Over Performance: A Critical Review of ESG Practices in Vietnam (Working Paper, September 13, 2025).
PwC Vietnam (18/09/2025). ESG Progress Tracker Survey Report 2025: Beyond Compliance — The ESG Reinvention for Business in Vietnam. https://www.pwc.com/vn/en/publications/vietnam-publications/esg-progress-tracker-2025.html.
S&P Global (11/6/2025). Vietnam to start pilot emission trading in 2025, allow offsetting 30% emissions. https://www.spglobal.com/energy/en/news-research/latest-news/energy-transition/061125-vietnam-to-start-pilot-emission-trading-in-2025-allow-offsetting-30-emissions
The ESG Institute (31/12/2025). Vietnam’s carbon market takes shape: What businesses need to know. https://www.the-esg-institute.org/blog/vietnams-carbon-market-takes-shape-what-businesses-need-to-know.
Thủ tướng Chính phủ. (2024). Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg ngày 13/8/2024 ban hành danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính (cập nhật).
Thủ tướng Chính phủ. (2025). Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh.
Van, H. V., Abu Afifa, M., & Van Bui, D. (2025). ESG implementations, green process innovation, and social performance in Vietnamese manufacturing firms: Proactive environmental strategy and green absorptive capacity as moderators. Corporate Social Responsibility and Environmental Management, 32(3), 3122–3137.
Vietnam News (24/09/2025). ESG could determine new pathways for SMEs. https://vietnamnews.vn/economy/1725882/esg-could-determine-new-pathways-for-smes.html.
World Bank. (2022). Vietnam Country Climate and Development Report. CCDR Series. http://hdl.handle.net/10986/37618



