Phát triển kinh tế FDI trong bối cảnh chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo ở Việt Nam

Developing the foreign-invested economic sector (FDI) in the context of digital transformation and artificial intelligence in Vietnam

Nguyễn Thị Kim Nhung
Trường Chính trị thành phố Cần Thơ
Email: nhungtctct@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Việc phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam hiện nay cần được tiếp cận theo tư duy mới, hướng đến chất lượng, hiệu quả và tính lan tỏa. Trên cơ sở phân tích nội dung Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị, kết hợp phương pháp phân tích chính sách, tổng hợp tài liệu và so sánh, bài viết làm rõ những chuyển biến trong quan điểm của Đảng về phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài; đồng thời, đề xuất các định hướng thu hút FDI chất lượng cao gắn với chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.

Từ khóa: Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài; chuyển đổi số; trí tuệ nhân tạo; Nghị quyết số 10-NQ/TW.

Abstract: The development of Vietnam’s foreign direct investment (FDI) sector currently requires a new approach, focusing on quality, efficiency, and spillover effects. Based on an analysis of the content of Resolution No. 10-NQ/TW of the Politburo, combined with policy analysis, document review, and comparative analysis, this article clarifies the shifts in the Party’s perspectives on the development of the FDI sector and proposes directions for attracting high-quality FDI linked to digital transformation, artificial intelligence, innovation, and sustainable development.

Keywords: FDI sector; digital transformation; artificial intelligence; Resolution No. 10-NQ/TW.

1. Đặt vấn đề

Sau bốn thập niên đổi mới đất nước thu hút đầu tư nước ngoài, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển khu vực FDI. Nhưng phần lớn vẫn tập trung vào các yếu tố truyền thống, như: môi trường đầu tư, ưu đãi thuế và chi phí lao động. Trong khi đó, các nghiên cứu về tác động của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) đối với sự đổi mới tư duy phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trên cơ sở Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị còn hạn chế. Đây là khoảng trống nghiên cứu mà bài viết tập trung làm rõ.

2. Quan điểm của Đảng về phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh chuyển đổi số và AI

Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20/8/2019 của Bộ Chính trị về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030 đã đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy thu hút FDI, từ chú trọng số lượng sang nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bền vững của hợp tác đầu tư nước ngoài. Trên nền tảng đó, Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị tiếp tục phát triển tư duy của Đảng, coi thu hút FDI là một bộ phận hữu cơ của nền kinh tế và là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Thứ nhất, chuyển từ tư duy thu hút vốn đầu tư sang phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo hướng chất lượng cao. Đây là điểm mới nổi bật của Nghị quyết số 10-NQ/TW. Nếu trước đây FDI chủ yếu được xem là nguồn lực bổ sung cho tăng trưởng và hội nhập thì hiện nay, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được xác định là bộ phận hữu cơ của nền kinh tế, phát triển hài hòa với khu vực trong nước. Theo đó, trọng tâm chính sách chuyển từ coi trọng quy mô vốn sang chất lượng, hiệu quả, giá trị gia tăng và sức lan tỏa; ưu tiên các dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và quản trị hiện đại, góp phần nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Thứ hai, chuyển từ lợi thế chi phí sang lợi thế thể chế, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh chuyển đổi số và AI đang tái định hình chuỗi giá trị toàn cầu, Nghị quyết số 10-NQ/TW kế thừa tinh thần của Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là nền tảng của chính sách phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Theo đó, lợi thế cạnh tranh quốc gia cần được chuyển sang chất lượng thể chế, hạ tầng số, dữ liệu, nguồn nhân lực chất lượng cao, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và năng lực nghiên cứu, phát triển.

Thứ ba, chuyển từ mục tiêu bổ sung nguồn vốn sang nâng cao năng lực tự chủ chiến lược và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt yêu cầu phát huy hiệu ứng lan tỏa của khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đối với khu vực kinh tế trong nước. Trọng tâm chính sách chuyển từ quản lý đầu tư sang kiến tạo môi trường đầu tư và phát triển; đồng thời, tăng cường liên kết vùng, liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước và điều phối phát triển ở tầm quốc gia nhằm nâng cao năng lực tự chủ, khả năng chống chịu và sức cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh chuyển đổi số và AI.

3. Thực tiễn phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh chuyển đổi số và AI

3.1. Kết quả đạt được

Thứ nhất, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục khẳng định vai trò là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế. Việt Nam đã có hơn 46.000 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký trên 550 tỷ USD. Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đóng góp khoảng 20% GDP, hơn 70% kim ngạch xuất khẩu và tạo việc làm trực tiếp cho trên 5 triệu lao động (Ngọc Nhiều, 2026). Những kết quả trên không chỉ khẳng định hiệu quả của chủ trương thu hút đầu tư nước ngoài trong thời kỳ đổi mới mà còn tạo tiền đề để Việt Nam bước sang giai đoạn phát triển mới, trong đó trọng tâm không còn là gia tăng quy mô vốn đầu tư mà là nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức lan tỏa của khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

Thứ hai, chất lượng dòng vốn đầu tư nước ngoài đang có sự chuyển dịch rõ nét theo hướng công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng lớn. Nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đã hiện diện tại Việt Nam với các dự án chiến lược, như: Samsung, LG mở rộng đầu tư sản xuất công nghệ cao; NVIDIA thành lập Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển về trí tuệ nhân tạo cùng Trung tâm Dữ liệu AI; Amkor triển khai dự án sản xuất, lắp ráp và thử nghiệm vật liệu bán dẫn… Các dự án này góp phần hình thành hệ sinh thái công nghệ cao và từng bước đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Xu hướng này từng bước thu hút các dòng vốn FDI dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và tri thức.

Thứ ba, môi trường đầu tư và năng lực cạnh tranh quốc gia từng bước được nâng cao, tạo nền tảng thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao. Việc đẩy mạnh Chính phủ số, kết nối nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia và hoàn thiện thể chế, tiêu biểu là Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 và Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2026, đã góp phần nâng cao tính minh bạch, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế số. Theo Báo cáo Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) năm 2025 của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), Việt Nam xếp thứ 44/139 nền kinh tế, tiếp tục thuộc nhóm quốc gia có thành tích đổi mới sáng tạo vượt kỳ vọng so với trình độ phát triển (Thu Giang, 2025). Những kết quả này cho thấy, chất lượng thể chế, hạ tầng số, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và năng lực quản trị quốc gia đã có sự cải thiện đáng kể, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới.

3.2. Những vấn đề đặt ra

Một là, chất lượng và hiệu ứng lan tỏa của khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chưa tương xứng với quy mô thu hút đầu tư. Mặc dù khu vực FDI đóng góp khoảng 80% kim ngạch xuất khẩu và hơn 72% kim ngạch nhập khẩu, song mức độ liên kết với doanh nghiệp trong nước, chuyển giao công nghệ và hoạt động nghiên cứu – phát triển (R&D) còn hạn chế. Đáng chú ý, trong 6 tháng đầu năm 2026, có 1.033 lượt nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần với tổng giá trị khoảng 4,07 tỷ USD (Nguyễn Bích Lâm, 2026), chủ yếu làm thay đổi cơ cấu sở hữu doanh nghiệp mà không trực tiếp tạo thêm năng lực sản xuất, việc làm hay công nghệ mới.

Hai là, lợi thế cạnh tranh trong thu hút FDI đang dịch chuyển từ chi phí sang năng lực đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh chuyển đổi số và AI tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu, các tập đoàn đa quốc gia ngày càng coi chất lượng nguồn nhân lực, hạ tầng số và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo là tiêu chí cốt lõi khi lựa chọn địa điểm đầu tư. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn thiếu gần 200.000 nhân lực công nghệ thông tin, trong khi năng lực đào tạo kỹ sư bán dẫn chỉ đáp ứng khoảng 20% nhu cầu (Khánh Trình, 2026). Điều này cho thấy, vẫn còn khoảng cách khá xa giữa yêu cầu của dòng vốn FDI thế hệ mới và năng lực nội tại của nền kinh tế.

Ba là, yêu cầu đổi mới tư duy phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài ngày càng cấp thiết. Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng lực thể chế, Việt Nam cần chuyển từ tư duy “thu hút vốn” sang “kiến tạo giá trị”, lấy chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực, liên kết với doanh nghiệp trong nước và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo làm tiêu chí trung tâm. Đây cũng là yêu cầu cốt lõi để phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW và xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng.

4. Giải pháp phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài dựa trên mô hình quản lý nhà nước 5C

Mô hình quản lý nhà nước 5C nhằm cụ thể hóa chủ trương phát triển FDI chất lượng cao trong kỷ nguyên số. Mô hình gồm năm trụ cột có mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau, phản ánh đầy đủ các chức năng của Nhà nước từ lựa chọn, quản lý, điều phối đến kiến tạo môi trường phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo hướng chất lượng, hiệu quả và bền vững.

Thứ nhất, Criteria (Tiêu chí chất lượng) – hoàn thiện tiêu chí lựa chọn và đánh giá dự án FDI. Nhà nước cần xây dựng bộ tiêu chí thống nhất để lựa chọn và đánh giá dự án FDI theo định hướng của Nghị quyết số 10-NQ/TW, trong đó ưu tiên các tiêu chí về hàm lượng công nghệ, đổi mới sáng tạo, đầu tư R&D, chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa, liên kết với doanh nghiệp trong nước, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và đóng góp vào nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc đánh giá dự án cần được thực hiện xuyên suốt từ khâu xúc tiến, thẩm định, cấp phép đến giám sát sau đầu tư.

Thứ hai, Commitment (Cam kết và trách nhiệm) – đổi mới cơ chế quản lý dựa trên kết quả thực hiện cam kết của nhà đầu tư. Nhà nước cần chuyển từ cơ chế ưu đãi theo đầu vào sang ưu đãi theo kết quả; gắn các chính sách hỗ trợ với việc thực hiện các cam kết về chuyển giao công nghệ, đầu tư R&D, đào tạo nguồn nhân lực, phát triển nhà cung ứng trong nước, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững.

Thứ ba, Connectivity (Liên kết) – tăng cường điều phối liên kết giữa khu vực FDI và khu vực kinh tế trong nước. Nhà nước cần đóng vai trò điều phối, phát triển hệ sinh thái liên kết giữa doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, trường đại học và viện nghiên cứu. Trọng tâm là xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về doanh nghiệp hỗ trợ, nền tảng số kết nối nhà cung ứng và các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực quản trị, tiêu chuẩn kỹ thuật và khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, qua đó nâng cao hiệu ứng lan tỏa của khu vực FDI.

Thứ tư, Cluster (Cụm đổi mới sáng tạo) – kiến tạo không gian phát triển FDI theo chuỗi giá trị và hệ sinh thái ngành. Thay vì thu hút các dự án riêng lẻ, Nhà nước cần định hướng phát triển các cụm đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái ngành trong các lĩnh vực ưu tiên, như: AI, bán dẫn, trung tâm dữ liệu, công nghệ sinh học, năng lượng xanh và logistics thông minh. Đồng thời, gắn quy hoạch phát triển với các khu công nghệ cao, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế và các cực tăng trưởng nhằm nâng cao khả năng thu hút các dòng vốn FDI thế hệ mới.

Thứ năm, Capability (Năng lực nội sinh) – nâng cao năng lực hấp thụ và làm chủ công nghệ của nền kinh tế. Nhà nước cần ưu tiên phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy chuyển đổi số doanh nghiệp, tăng cường năng lực đổi mới sáng tạo và nghiên cứu ứng dụng. Đồng thời, đẩy mạnh hợp tác giữa Nhà nước, doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp trong nước, trường đại học và viện nghiên cứu trong đào tạo nhân lực AI, bán dẫn, khoa học dữ liệu và các ngành công nghệ chiến lược, tạo điều kiện chuyển hóa hiệu quả dòng vốn FDI thành năng lực công nghệ và sức cạnh tranh quốc gia.

Mô hình quản lý nhà nước 5C là khung định hướng triển khai Nghị quyết số 10-NQ/TW trong bối cảnh chuyển đổi số và AI. Thông qua năm trụ cột, mô hình góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo hướng chất lượng, hiệu quả, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.

5. Kết luận

Quán triệt quan điểm của Đảng trong Nghị quyết số 10-NQ/TW và thực tiễn phát triển khu vực FDI ở Việt Nam, bài viết đã làm rõ những kết quả đạt được, các vấn đề đặt ra và đề xuất Mô hình quản lý nhà nước 5C như một khung giải pháp nhằm nâng cao chất lượng FDI trong kỷ nguyên số. Để hiện thực hóa mục tiêu đến năm 2030, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; qua đó, nâng cao năng lực cạnh tranh và sức mạnh nội sinh của nền kinh tế.

Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20/8/2019 về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030.
Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Khánh Trình (28/6/2026). Gỡ “nút thắt” nhân lực AI và bán dẫn. Báo Nhân dân điện tử https://nhandan.vn/go-nut-that-nhan-luc-ai-va-ban-dan-post972071.html
Ngọc Nhiều (05/7/2026). Mở ra tư duy phát triển mới về kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Báo Gia Lai điện tử. https://baogialai.com.vn/mo-ra-tu-duy-phat-trien-moi-ve-kinh-te-co-von-dau-tu-nuoc-ngoai-post591477.html
Nguyễn Bích Lâm (08/7/2026). Bức tranh kinh tế 6 tháng đầu năm 2026: Những điểm sáng và áp lực nâng cao chất lượng tăng trưởng, củng cố năng lực nội sinh. Báo Điện tử Chính phủ. https://dbndnghean.vn/buc-tranh-kinh-te-6-thang-dau-nam-2026-nhung-diem-sang-va-ap-luc-nang-cao-chat-luong-tang-truong-cung-co-nang-luc-noi-sinh-19434.htm
Thu Giang (16/9/2025). Việt Nam duy trì xếp hạng 44 về chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu 2025. Báo Chính phủ. https://baochinhphu.vn/viet-nam-duy-tri-xep-hang-44-ve-chi-so-doi-moi-sang-tao-toan-cau-2025-102250916195648812.htm