The current state of university social responsibility and perceived organizational performance at public universities specializing in economics and business in Ho Chi Minh City
Nguyễn Hoàng Vinh
Trường Đại học Tài chính – Marketing
Email: hoangvinh@ufm.edu.vn
Huỳnh Thế Nguyễn
Trường Đại học Tài chính – Marketing
Email: huynhthenguyen@ufm.edu.vn
Hà Minh Hiếu
Học viện Hàng không Việt Nam
Email: hieuhm@vaa.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích thực trạng trách nhiệm xã hội và kết quả hoạt động được cảm nhận tại bốn trường đại học công lập khối kinh tế ở TP. Hồ Chí Minh từ góc nhìn sinh viên. Dữ liệu được thu thập từ 500 sinh viên trong tháng 6 – 7/2026 và được phân tích bằng kiểm định thang đo và thống kê mô tả. Kết quả cho thấy, ba thành phần trách nhiệm xã hội đều có điểm trung bình trên mức trung lập, trong đó trách nhiệm nhân văn đạt 3,69, còn trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm nghiên cứu và phát triển cùng đạt 3,64. Học bổng và hỗ trợ tài chính có điểm cao nhất, trong khi tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường có điểm thấp nhất. Kết quả hoạt động được cảm nhận đạt trung bình 3,66; chất lượng đào tạo có điểm cao nhất, còn nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế có điểm thấp nhất. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để các trường xem xét những nội dung cần duy trì và cải thiện.
Từ khóa: Trách nhiệm xã hội của trường đại học; trách nhiệm đạo đức; trách nhiệm nghiên cứu và phát triển; trách nhiệm nhân văn; kết quả hoạt động được cảm nhận.
Abstract: This article analyzes the current state of social responsibility and the perceived outcomes of such activities at four public universities in the field of economics in Ho Chi Minh City from the students’ perspective. Data was collected from 500 students in June–July 2026 and analyzed using scale validation and descriptive statistics. The results show that all three components of social responsibility scored above the neutral level, with humanitarian responsibility scoring 3.69, while ethical responsibility and research and development responsibility both scored 3.64. Scholarships and financial aid received the highest scores, while energy conservation and environmental protection received the lowest scores. Perceived performance results averaged 3.66; educational quality received the highest score, while scientific research and international cooperation received the lowest. These research findings provide a basis for universities to identify areas that need maintenance and improvement.
Keywords: University social responsibility; ethical responsibility; research and development responsibility; humanistic responsibility; perceived performance results.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh tự chủ đại học và cạnh tranh gia tăng, trách nhiệm xã hội của trường đại học (University Social Responsibility – USR) được xem là một định hướng quản trị gắn với đào tạo, nghiên cứu, vận hành và quan hệ với các bên liên quan, thay vì chỉ giới hạn ở hoạt động phục vụ cộng đồng (Vallaeys, 2014; Latif, 2018; Latif và cộng sự, 2024). Đối với các trường đại học công lập tại TP. Hồ Chí Minh, yêu cầu này trở nên đáng chú ý khi nhà trường đồng thời phải nâng cao chất lượng đào tạo, mở rộng nghiên cứu, tăng cường liên kết thực tiễn và đáp ứng tốt hơn kỳ vọng của người học (Huynh và Nguyen, 2022; Pham và cộng sự, 2023).
Sinh viên là nhóm trực tiếp trải nghiệm nhiều biểu hiện của USR như tính minh bạch, sự công bằng, thái độ của giảng viên và nhân viên, cơ hội nghiên cứu, liên kết doanh nghiệp, học bổng, hoạt động cộng đồng và các dịch vụ hỗ trợ. Mặc dù các nghiên cứu trước đã xem xét USR trong mối liên hệ với sự hài lòng, lòng trung thành, hình ảnh và một số kết quả khác của trường đại học, bằng chứng mô tả về cách người học cảm nhận từng phương diện USR tại các trường đại học công lập khối kinh tế ở TP. Hồ Chí Minh vẫn còn hạn chế (Vázquez và cộng sự, 2016; Nguyen Thi Khanh và Nguyen, 2022; Coelho và Menezes, 2022).
Bài viết tập trung mô tả ba thành phần USR gồm trách nhiệm đạo đức, trách nhiệm nghiên cứu và phát triển, trách nhiệm nhân văn, đồng thời xem xét kết quả hoạt động được cảm nhận của trường đại học từ dữ liệu khảo sát 500 sinh viên. Nghiên cứu xác định những nội dung được sinh viên đánh giá cao hơn hoặc thấp hơn, qua đó đề xuất một số hàm ý quản trị phù hợp với trải nghiệm của người học.
2. Cơ sở lý thuyết và bối cảnh nghiên cứu
2.1. Trách nhiệm xã hội của trường đại học
Trách nhiệm xã hội của trường đại học (University Social Responsibility – USR) phản ánh cách nhà trường thực hiện trách nhiệm đối với các bên liên quan thông qua các hoạt động cốt lõi của giáo dục đại học. Theo Vallaeys (2014), USR không chỉ giới hạn ở các hoạt động phục vụ cộng đồng mà cần được tích hợp vào quản trị, đào tạo, nghiên cứu và quan hệ với xã hội. Sánchez-Hernández và Mainardes (2016) xem xét trách nhiệm của trường đại học từ góc nhìn người học, trong đó sinh viên là nhóm trực tiếp trải nghiệm và đánh giá hoạt động của nhà trường. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tiếp cận USR như một cấu trúc đa chiều gồm trách nhiệm đạo đức (USR-E), trách nhiệm nghiên cứu và phát triển (USR-R) và trách nhiệm nhân văn (USR-P) (Latif, 2018).
Trách nhiệm đạo đức thể hiện qua tính minh bạch, công bằng, liêm chính học thuật, sự tôn trọng người học và trách nhiệm đối với môi trường. Trách nhiệm nghiên cứu và phát triển gắn với hoạt động nghiên cứu, đổi mới chương trình đào tạo, kết nối doanh nghiệp và lan tỏa tri thức đến cộng đồng. Trong khi đó, trách nhiệm nhân văn được thể hiện thông qua học bổng, hỗ trợ tài chính, hoạt động cộng đồng, phúc lợi người học và thúc đẩy bình đẳng cơ hội.
Các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy, USR cần được tiếp cận theo hướng hệ thống và gắn với hoạt động quản trị tổng thể thay vì chỉ tồn tại dưới dạng các chương trình riêng lẻ (Vallaeys và cộng sự, 2022). Vì vậy, ba thành phần USR-E, USR-R và USR-P được sử dụng trong nghiên cứu này làm khung phân tích để mô tả cách người học cảm nhận trách nhiệm xã hội của trường đại học ở cả cấp thành phần và từng biểu hiện cụ thể.
2.2. Kết quả hoạt động được cảm nhận của trường đại học.
Kết quả hoạt động của trường đại học là một khái niệm đa chiều, phản ánh những kết quả gắn với đào tạo, nghiên cứu, nguồn lực và hiệu quả hoạt động tổng thể của nhà trường (Tseng, 2010; Daraio và cộng sự, 2015). Trong giáo dục đại học, kết quả hoạt động có thể được đo lường bằng các chỉ báo khách quan ở cấp tổ chức hoặc thông qua đánh giá của các bên liên quan. Đánh giá của sinh viên cho biết những kết quả hoạt động nào của nhà trường được người học trực tiếp nhận biết trong quá trình học tập (Latif và cộng sự, 2024).
Trong bài viết, UP được tiếp cận dưới dạng kết quả hoạt động được cảm nhận của trường đại học, do dữ liệu được thu thập trực tiếp từ sinh viên. Thang đo gồm năm nội dung: khả năng có việc làm phù hợp của sinh viên tốt nghiệp; sự ghi nhận của doanh nghiệp và xã hội đối với chất lượng đào tạo; kết quả nghiên cứu và hợp tác quốc tế; khả năng duy trì nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất; và hiệu quả hoạt động tổng thể của trường. Do đó, kết quả UP phản ánh nhận thức của người học và không được đồng nhất với các chỉ báo khách quan về tài chính, xếp hạng, việc làm hay năng suất nghiên cứu của từng trường (Tseng, 2010; Latif và cộng sự, 2024).
2.3. Bối cảnh thực hiện trách nhiệm xã hội tại các trường đại học công lập TP. Hồ Chí Minh.
Trong bối cảnh tự chủ đại học ngày càng mở rộng, các trường đại học công lập tại TP. Hồ Chí Minh phải đồng thời nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu, trách nhiệm giải trình và khả năng đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan (Huynh và Nguyen, 2022; Pham và cộng sự, 2023). USR đã được thể hiện trong hoạt động quản trị, nghiên cứu, hỗ trợ người học và phục vụ cộng đồng, nhưng mức độ triển khai còn khác nhau giữa các trường và giữa các thành phần trách nhiệm xã hội.
Ở phương diện trách nhiệm đạo đức, các trường đã chú trọng hơn đến công khai thông tin, liêm chính học thuật, quy tắc ứng xử và trách nhiệm môi trường; đồng thời, tính nhất quán trong thực hiện vẫn là một yêu cầu cần được quan tâm (Nguyen Thi Khanh và Nguyen, 2022). Đối với trách nhiệm nghiên cứu và phát triển, hoạt động nghiên cứu, đổi mới chương trình và liên kết doanh nghiệp ngày càng được thúc đẩy, qua đó đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực nghiên cứu và chuyển giao (Pham và cộng sự, 2023; Sở Khoa học và Công nghệ TP. Hồ Chí Minh, 2025). Với trách nhiệm nhân văn, các trường đã triển khai học bổng, hỗ trợ sinh viên và hoạt động cộng đồng. Tuy vậy, tư vấn tâm lý, phúc lợi và đánh giá tác động dài hạn vẫn cần được quan tâm nhiều hơn (Coelho và Menezes, 2021, 2022). Nhìn chung, bối cảnh này cho thấy cần xem xét cụ thể cách người học nhận diện các biểu hiện USR trong trải nghiệm đại học.
Bảng 1. Khái quát thực trạng thực hiện USR tại các trường đại học công lập TP. Hồ Chí Minh
| Thành phần USR | Biểu hiện chính | Điểm ghi nhận | Nội dung còn hạn chế |
| Trách nhiệm đạo đức (USR-E) | Minh bạch thông tin, liêm chính học thuật, quy tắc ứng xử, trách nhiệm môi trường | Công khai thông tin và các chuẩn mực đạo đức ngày càng được chú trọng; một số sáng kiến môi trường đã được triển khai | Thực thi chưa đồng đều; trách nhiệm môi trường và tính nhất quán trong triển khai còn hạn chế |
| Trách nhiệm nghiên cứu và phát triển (USR-R) | Nghiên cứu khoa học, đổi mới chương trình, chuyển giao tri thức, liên kết doanh nghiệp | Hoạt động nghiên cứu, đổi mới đào tạo và kết nối thực tiễn ngày càng được thúc đẩy | Năng lực nghiên cứu và chuyển giao còn chênh lệch; liên kết viện – trường – doanh nghiệp chưa đồng bộ |
| Trách nhiệm nhân văn (USR-P) | Học bổng, hỗ trợ sinh viên, hoạt động cộng đồng, tư vấn và phúc lợi người học | Học bổng, hỗ trợ sinh viên và hoạt động cộng đồng được triển khai khá phổ biến | Hỗ trợ tâm lý và phúc lợi chưa đồng đều; việc theo dõi và đánh giá tác động dài hạn còn hạn chế |
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện theo thiết kế định lượng cắt ngang, khảo sát sinh viên đang theo học tại bốn trường đại học công lập khối kinh tế ở TP. Hồ Chí Minh, gồm Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), Trường Đại học Tài chính – Marketing (UFM), Trường Đại học Kinh tế – Luật (UEL) và Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh (IUH). Dữ liệu được thu thập từ tháng 6 – 7/2026 bằng bảng hỏi trực tuyến kết hợp khảo sát trực tiếp. Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo trường nhằm phân bổ số quan sát giữa bốn cơ sở khảo sát. Tổng cộng 562 phiếu được thu về; sau khi sàng lọc và loại 62 phiếu không hợp lệ, 500 phiếu được sử dụng cho phân tích.
Trong mẫu chính thức, nữ chiếm 58,4% và nam chiếm 41,6%. Sinh viên năm ba chiếm tỷ lệ cao nhất (30,6%), trong khi tỷ lệ mẫu tại bốn trường dao động từ 22,6% đến 27,4%. Xét theo ngành học, nhóm Quản trị kinh doanh/Marketing chiếm 37,8%, tiếp theo là Tài chính – Ngân hàng với 34,4%. Phần lớn người tham gia theo học hệ chính quy toàn thời gian (89,8%). Đặc điểm chi tiết của mẫu được trình bày tại Bảng 2.
Bảng 2. Đặc điểm mẫu nghiên cứu (N = 500)
| Tiêu chí phân loại | Nhóm | Tần số (n) | Tỷ lệ (%) |
| Giới tính | Nam | 208 | 41,6 |
| Nữ | 292 | 58,4 | |
| Năm học | Năm 1 | 101 | 20,2 |
| Năm 2 | 134 | 26,8 | |
| Năm 3 | 153 | 30,6 | |
| Năm 4 trở lên | 112 | 22,4 | |
| Trường đại học | Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) | 130 | 26,0 |
| Trường Đại học Tài chính – Marketing (UFM) | 120 | 24,0 | |
| Trường Đại học Kinh tế – Luật (UEL) | 113 | 22,6 | |
| Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh (IUH) | 137 | 27,4 | |
| Ngành học | Quản trị kinh doanh/Marketing | 189 | 37,8 |
| Tài chính – Ngân hàng | 172 | 34,4 | |
| Kinh tế/Thương mại | 88 | 17,6 | |
| Luật và ngành khác | 51 | 10,2 | |
| Hình thức học | Chính quy toàn thời gian | 449 | 89,8 |
| Vừa học vừa làm/liên thông | 51 | 10,2 |
Thang đo trách nhiệm xã hội của trường đại học được kế thừa và điều chỉnh từ Latif (2018), gồm ba thành phần: trách nhiệm đạo đức (USR-E), trách nhiệm nghiên cứu và phát triển (USR-R) và trách nhiệm nhân văn (USR-P). Trong đó, USR-E gồm 7 biến quan sát phản ánh tính minh bạch, công bằng, chuẩn mực ứng xử và trách nhiệm môi trường; USR-R gồm 4 biến liên quan đến nghiên cứu, đổi mới đào tạo và kết nối thực tiễn; USR-P gồm 5 biến thể hiện hoạt động hỗ trợ người học và đóng góp cho cộng đồng. Kết quả hoạt động được cảm nhận của trường đại học (UP) được tiếp cận theo hướng đa chiều của Tseng (2010) và đo lường bằng 5 biến quan sát từ góc nhìn của sinh viên.
Tổng cộng, nghiên cứu sử dụng 21 biến quan sát và thang Likert 5 mức, từ 1 “Hoàn toàn không đồng ý” đến 5 “Hoàn toàn đồng ý”. Trước khảo sát chính thức, các thang đo được rà soát thông qua ý kiến chuyên gia, thảo luận nhóm với người học và nghiên cứu định lượng sơ bộ nhằm điều chỉnh cách diễn đạt và kiểm tra độ tin cậy trước khi sử dụng trên mẫu nghiên cứu chính thức.
Dữ liệu được phân tích theo hai bước. Trước hết, chất lượng thang đo được đánh giá thông qua hệ số tải ngoài, Cronbach’s Alpha, độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE) và tỷ số HTMT. Theo Hair và cộng sự (2019), hệ số tải ngoài từ 0,70 trở lên được xem là phù hợp; Cronbach’s Alpha và CR cần lớn hơn 0,70; AVE vượt 0,50 thể hiện giá trị hội tụ, trong khi HTMT dưới 0,90 được sử dụng để đánh giá giá trị phân biệt giữa các khái niệm (Henseler và cộng sự, 2015).
Sau khi xác nhận chất lượng thang đo, nghiên cứu sử dụng thống kê mô tả gồm giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và thứ hạng tương đối để phản ánh mức độ đánh giá của người học đối với các thành phần USR và kết quả hoạt động được cảm nhận của trường đại học. Các chênh lệch về giá trị trung bình chỉ được diễn giải trên phương diện mô tả và không được xem là bằng chứng về sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
4. Kết quả nghiên cứu
4.1. Chất lượng thang đo
Trước khi phân tích mô tả, chất lượng của bốn thang đo được đánh giá theo các tiêu chí trình bày tại Mục 3.3. Kết quả được tổng hợp tại Bảng 3.
Bảng 3. Kết quả đánh giá chất lượng thang đo
| Khái niệm | Số biến | Khoảng tải ngoài | Cronbach’s α | CR | AVE | Kết luận |
| USR-E | 7 | 0,765–0,837 | 0,909 | 0,928 | 0,647 | Đạt |
| USR-R | 4 | 0,791–0,821 | 0,818 | 0,880 | 0,647 | Đạt |
| USR-P | 5 | 0,780–0,824 | 0,850 | 0,893 | 0,625 | Đạt |
| UP | 5 | 0,705–0,804 | 0,821 | 0,875 | 0,583 | Đạt |
Kết quả cho thấy, toàn bộ hệ số tải ngoài đều vượt ngưỡng chấp nhận, trong khi Cronbach’s Alpha và CR của các thang đo đều lớn hơn 0,70 và AVE đều trên 0,50. Bên cạnh đó, các giá trị HTMT giữa USR-E, USR-R, USR-P và UP dao động từ 0,478 đến 0,638, thấp hơn ngưỡng 0,90. Như vậy, các thang đo đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, đủ điều kiện để sử dụng trong các phân tích mô tả tiếp theo.
4.2. Thực trạng trách nhiệm xã hội của trường đại học
Để khái quát cách người học đánh giá trách nhiệm xã hội của trường đại học, nghiên cứu trước hết xem xét giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của ba thành phần USR-E, USR-R và USR-P. Bảng 4 trình bày thống kê mô tả của ba thành phần USR.
Bảng 4. Mức độ cảm nhận theo các thành phần USR
| Thành phần | Số biến | Mean thấp nhất | Mean cao nhất | Mean trung bình | SD trung bình |
| Trách nhiệm đạo đức (USR-E) | 7 | 3,51 | 3,79 | 3,64 | 0,849 |
| Trách nhiệm nghiên cứu và phát triển (USR-R) | 4 | 3,58 | 3,69 | 3,64 | 0,849 |
| Trách nhiệm nhân văn (USR-P) | 5 | 3,52 | 3,87 | 3,69 | 0,836 |
Cả ba thành phần USR đều có giá trị trung bình cao hơn mức trung lập và có mức đánh giá tương đối gần nhau. Trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm nghiên cứu và phát triển cùng đạt 3,64, trong khi trách nhiệm nhân văn đạt 3,69. Về mặt mô tả, USR-P được đánh giá cao hơn nhẹ, tuy nhiên mức chênh lệch này không được xem là khác biệt có ý nghĩa thống kê. Để làm rõ hơn mức độ cảm nhận giữa các biểu hiện cụ thể, nghiên cứu tiếp tục xem xét 16 biến quan sát thuộc ba thành phần USR tại Bảng 5.
Bảng 5. Thống kê mô tả các biến quan sát USR
| Mã biến | Nội dung tóm lược | Mean | SD | Thứ hạng |
| USR-P1 | Học bổng và hỗ trợ tài chính cho sinh viên khó khăn | 3,87 | 0,791 | 1 |
| USR-E5 | Giảng viên và nhân viên hành xử chuyên nghiệp, tôn trọng người học | 3,79 | 0,803 | 2 |
| USR-P2 | Hoạt động tình nguyện và phục vụ cộng đồng | 3,74 | 0,818 | 3 |
| USR-E1 | Minh bạch thông tin tuyển sinh, học phí và kết quả đào tạo | 3,72 | 0,821 | 4 |
| USR-P5 | Đóng góp vào phát triển kinh tế – xã hội địa phương | 3,70 | 0,829 | 5 |
| USR-R2 | Liên kết doanh nghiệp qua thực tập, hội thảo và dự án thực tế | 3,69 | 0,832 | 6 |
| USR-E2 | Quy định về đạo đức học thuật và liêm chính trong học tập | 3,68 | 0,836 | 7 |
| USR-R3 | Chương trình đào tạo cập nhật theo thực tiễn và thị trường | 3,66 | 0,841 | 8 |
| USR-E4 | Công bằng trong đánh giá và xử lý kỷ luật sinh viên | 3,64 | 0,847 | 9 |
| USR-P4 | Hòa nhập và bình đẳng cơ hội học tập | 3,63 | 0,851 | 10 |
| USR-R1 | Cơ hội tham gia nghiên cứu khoa học và dự án thực tế | 3,61 | 0,854 | 11 |
| USR-E6 | Chính sách chống phân biệt đối xử và thúc đẩy môi trường hòa nhập | 3,58 | 0,868 | 12 |
| USR-R4 | Đóng góp tri thức và nghiên cứu cho cộng đồng, xã hội | 3,58 | 0,867 | 12 |
| USR-E7 | Nhất quán giữa tuyên bố sứ mệnh và hành động thực tế | 3,55 | 0,879 | 14 |
| USR-P3 | Tư vấn tâm lý và hỗ trợ phúc lợi cho sinh viên | 3,52 | 0,889 | 15 |
| USR-E3 | Tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường trong khuôn viên | 3,51 | 0,892 | 16 |
Ở cấp biến quan sát, học bổng và hỗ trợ tài chính cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn đạt điểm trung bình cao nhất. Xếp tiếp theo là thái độ chuyên nghiệp, tôn trọng người học của giảng viên và nhân viên, cùng các hoạt động tình nguyện và phục vụ cộng đồng. Ngược lại, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường trong khuôn viên có mức đánh giá thấp nhất, tiếp theo là tư vấn tâm lý và hỗ trợ phúc lợi, sự nhất quán giữa cam kết với thực hiện và đóng góp tri thức, nghiên cứu cho cộng đồng. Tuy nhiên, các giá trị trung bình đều cao hơn mức trung lập; do đó, kết quả chỉ phản ánh sự khác biệt tương đối về mức độ cảm nhận trong mẫu nghiên cứu, không cho phép kết luận rằng các nội dung có điểm thấp hơn chưa được triển khai hoặc triển khai chưa hiệu quả.
4.3. Kết quả hoạt động được cảm nhận của trường đại học
Kết quả hoạt động được cảm nhận của trường đại học được xem xét thông qua năm nội dung liên quan đến đào tạo, việc làm, nghiên cứu, nguồn lực và hiệu quả hoạt động tổng thể. Thống kê mô tả năm biến UP được trình bày tại Bảng 6.
Bảng 6. Thống kê mô tả kết quả hoạt động được cảm nhận của trường đại học
| Mã biến | Nội dung tóm lược | Mean | SD | Thứ hạng |
| UP2 | Chất lượng đào tạo được doanh nghiệp và xã hội ghi nhận, đánh giá cao | 3,72 | 0,821 | 1 |
| UP1 | Sinh viên tốt nghiệp có việc làm phù hợp với ngành nghề | 3,69 | 0,834 | 2 |
| UP5 | Hiệu quả hoạt động tổng thể so với các trường tương đương | 3,67 | 0,838 | 3 |
| UP4 | Duy trì và phát triển nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất | 3,64 | 0,845 | 4 |
| UP3 | Kết quả nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế | 3,58 | 0,869 | 5 |
Kết quả cho thấy, các biến UP có giá trị trung bình từ 3,58 đến 3,72, với mức trung bình chung khoảng 3,66. Trong đó, chất lượng đào tạo được doanh nghiệp và xã hội ghi nhận có mức đánh giá cao nhất, tiếp đến là khả năng sinh viên tốt nghiệp có việc làm phù hợp với ngành nghề. Hiệu quả hoạt động tổng thể và khả năng duy trì nguồn lực có giá trị trung bình lần lượt là 3,67 và 3,64, thấp hơn hai nội dung đứng đầu nhưng cao hơn kết quả nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế.
Xét trên tổng thể, người học có xu hướng đánh giá tích cực đối với kết quả hoạt động của trường đại học. Tuy nhiên, các kết quả này phản ánh cảm nhận của sinh viên tại thời điểm khảo sát và không được đồng nhất với các chỉ báo khách quan về việc làm, chất lượng đào tạo, nghiên cứu, tài chính hay hiệu quả hoạt động thực tế của từng trường.
5. Thảo luận và hàm ý
Ba thành phần USR đều được người học đánh giá trên mức trung lập, với điểm số tương đối gần nhau. Về mặt mô tả, trách nhiệm nhân văn nhỉnh hơn trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm nghiên cứu và phát triển. Việc sinh viên nhận diện cả ba thành phần phù hợp với cách tiếp cận USR đa chiều của Vallaeys (2014) và Latif (2018).
Ở cấp biến quan sát, học bổng và hỗ trợ tài chính, thái độ chuyên nghiệp và tôn trọng người học, hoạt động cộng đồng và minh bạch thông tin thuộc nhóm được đánh giá cao hơn. Đây là những nội dung khá gần với trải nghiệm trực tiếp của sinh viên và cũng phù hợp với bối cảnh các trường ngày càng chú trọng đến hỗ trợ người học và phục vụ cộng đồng (Coelho và Menezes, 2021, 2022). Ngược lại, trách nhiệm môi trường, tư vấn tâm lý và phúc lợi, sự nhất quán giữa cam kết và thực hiện, cùng đóng góp tri thức và nghiên cứu cho cộng đồng có mức đánh giá thấp hơn tương đối. Những nội dung này cũng liên quan đến các khía cạnh quản trị, gắn kết xã hội và hoạt động tri thức được đề cập trong nghiên cứu về USR và kết quả hoạt động tại Việt Nam (Nguyen Thi Khanh và Nguyen, 2022; Pham và cộng sự, 2023). Tuy nhiên, các kết quả này chỉ phản ánh sự khác biệt về mức độ cảm nhận, không cho phép kết luận rằng các nội dung có điểm thấp hơn chưa được thực hiện hoặc thực hiện không hiệu quả.
Đối với kết quả hoạt động được cảm nhận, người học nhìn chung có đánh giá tương đối tích cực. Các nội dung liên quan đến chất lượng đào tạo và khả năng có việc làm của sinh viên tốt nghiệp được ghi nhận cao hơn, trong khi nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế có mức đánh giá thấp hơn tương đối. Sự chênh lệch này có thể xuất phát từ việc sinh viên dễ quan sát kết quả đào tạo và việc làm hơn so với hoạt động nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế. Vì UP được đo lường từ nhận thức của sinh viên, kết quả cần được hiểu là kết quả hoạt động được cảm nhận của trường đại học và không thay thế cho các chỉ báo khách quan về việc làm, nghiên cứu, tài chính hay hiệu quả hoạt động thực tế.
Về mặt học thuật, kết quả nghiên cứu bổ sung bằng chứng cho cách tiếp cận USR như một cấu trúc đa chiều gồm trách nhiệm đạo đức, trách nhiệm nghiên cứu và phát triển, và trách nhiệm nhân văn trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam. Điểm trung bình của ba thành phần USR khá gần nhau, nhưng kết quả ở cấp biến quan sát phân hóa rõ hơn. Vì vậy, đánh giá USR chỉ ở cấp thành phần có thể che khuất những nội dung cụ thể mà người học cảm nhận khác nhau. Đồng thời, việc tiếp cận UP dưới dạng kết quả hoạt động được cảm nhận cũng nhấn mạnh giá trị của góc nhìn người học khi đánh giá hoạt động của trường đại học.
Về mặt quản trị, các trường cần tiếp tục duy trì những nội dung USR đang được người học đánh giá tích cực như học bổng và hỗ trợ tài chính, chuẩn mực ứng xử với sinh viên, minh bạch thông tin, hoạt động cộng đồng và liên kết doanh nghiệp. Triển khai các hoạt động này ổn định và nhất quán có thể giúp sinh viên nhận biết rõ hơn các cam kết trách nhiệm xã hội của nhà trường.
Không chỉ vậy, cần ưu tiên cải thiện những nội dung có mức cảm nhận thấp hơn tương đối, đặc biệt là trách nhiệm môi trường, tư vấn tâm lý và phúc lợi, sự nhất quán giữa cam kết với thực hiện, cùng khả năng tiếp cận các hoạt động nghiên cứu và chuyển giao tri thức. Các trường cũng nên tăng cường sự tham gia và phản hồi của sinh viên trong quá trình triển khai USR, nhờ đó các chương trình trách nhiệm xã hội có thể đáp ứng sát hơn nhu cầu học tập và hỗ trợ của sinh viên (Santos và cộng sự, 2020; Latif và cộng sự, 2021; Coelho và Menezes, 2022).
6. Kết luận
Nghiên cứu mô tả cảm nhận của 500 sinh viên về trách nhiệm xã hội và kết quả hoạt động của bốn trường đại học công lập khối kinh tế tại TP. Hồ Chí Minh. Ba thành phần USR đều có điểm trung bình cao hơn mức trung lập và tương đối gần nhau, trong đó trách nhiệm nhân văn nhỉnh hơn về mặt mô tả. Học bổng, hỗ trợ tài chính, thái độ tôn trọng người học, minh bạch thông tin và hoạt động cộng đồng được đánh giá cao hơn; trách nhiệm môi trường, tư vấn tâm lý, phúc lợi và đóng góp nghiên cứu cho cộng đồng có điểm thấp hơn tương đối.
Người học cũng đánh giá tích cực kết quả hoạt động của trường đại học, đặc biệt ở chất lượng đào tạo và khả năng có việc làm. Nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế được ghi nhận thấp hơn. Các kết quả này phản ánh nhận thức của sinh viên tại thời điểm khảo sát và không thay thế cho các chỉ báo khách quan về hiệu quả hoạt động của từng trường.
Tài liệu tham khảo:
Coelho, M., & Menezes, I. (2021). University social responsibility, service learning, and students’ personal, professional, and civic education. Frontiers in Psychology, 12, 617300. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2021.617300
Coelho, M., & Menezes, I. (2022). Universitas: How do students perceive university social responsibility in three European higher education institutions? International Journal of Sustainability in Higher Education, 23(4), 767–782. https://doi.org/10.1108/IJSHE-04-2021-0130
Daraio, C., Bonaccorsi, A., & Simar, L. (2015). Rankings and university performance: A conditional multidimensional approach. European Journal of Operational Research, 244(3), 918–930. https://doi.org/10.1016/j.ejor.2015.02.005
Hair, J. F., Risher, J. J., Sarstedt, M., & Ringle, C. M. (2019). When to use and how to report the results of PLS-SEM. European Business Review, 31(1), 2–24. https://doi.org/10.1108/EBR-11-2018-0203
Henseler, J., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2015). A new criterion for assessing discriminant validity in variance-based structural equation modeling. Journal of the Academy of Marketing Science, 43(1), 115–135. https://doi.org/10.1007/s11747-014-0403-8
Huynh, N. A., & Nguyen, T. Q. (2022). The impact of organizational citizenship behavior on organizational performance of Vietnamese universities during the COVID-19 pandemic: The moderating role of transformational leadership. Journal of System and Management Sciences, 12(3), 1–24. https://doi.org/10.33168/JSMS.2022.0301
Latif, K. F. (2018). The development and validation of stakeholder-based scale for measuring university social responsibility (USR). Social Indicators Research, 140(2), 511–547. https://doi.org/10.1007/s11205-017-1794-y
Latif, K. F., Bunce, L., & Ahmad, M. S. (2021). How can universities improve student loyalty? The roles of university social responsibility, service quality, and ‘customer’ satisfaction and trust. International Journal of Educational Management, 35(4), 815–829. https://doi.org/10.1108/IJEM-11-2020-0524
Latif, K. F., Tariq, R., Muneeb, D., Sahibzada, U. F., & Ahmad, S. (2024). University social responsibility and performance: The role of service quality, reputation, student satisfaction and trust. Journal of Marketing for Higher Education, 34(2), 967–991. https://doi.org/10.1080/08841241.2022.2139791
Nguyen Thi Khanh, C., & Nguyen, T. H. (2022). Creating customer loyalty through global engagement: The role of university social responsibility. International Journal of Educational Management, 36(5), 712–728. https://doi.org/10.1108/IJEM-07-2021-0273
Pham, H.-H., Nguyen, T. T. H., Nguyen, V.-T., Nguyen, V.-M., The Cong, P., Vu, M.-C., Do, T.-N., Kim, M. H., & Tran, N.-M. (2023). The impacts of knowledge management enablers and knowledge management processes on university performance in Vietnam. Knowledge Management Research & Practice, 21(3), 512–524. https://doi.org/10.1080/14778238.2022.2105758
Sánchez-Hernández, M. I., & Mainardes, E. W. (2016). University social responsibility: A student-based analysis in Brazil. International Review on Public and Nonprofit Marketing, 13(2), 151–169. https://doi.org/10.1007/s12208-016-0158-7
Santos, G., Marques, C. S., Justino, E., & Mendes, L. (2020). Understanding social responsibility’s influence on service quality and student satisfaction in higher education. Journal of Cleaner Production, 256, 120597. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2020.120597
Sở Khoa học và Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh. (2025, August 4). Báo cáo thường niên về khoa học và công nghệ và đổi mới sáng tạo ở TP. Hồ Chí Minh năm 2024. https://dost.hochiminhcity.gov.vn/hoat-dong-so-khcn/bao-cao-thuong-nien-ve-khoa-hoc-va-cong-nghe-va-doi-moi-sang-tao-o-tphcm-nam-2024/
Tseng, S. M. (2010). The correlation between organizational culture and knowledge conversion on corporate performance. Journal of Knowledge Management, 14(2), 269–284. https://doi.org/10.1108/13673271011032409
Vallaeys, F. (2014). University social responsibility: A mature and responsible definition. In Higher education in the world 5: Knowledge, engagement and higher education (pp. 88–96). Palgrave Macmillan.
Vallaeys, F., Oliveira, M. L. S., Crissien, T., Solano, D., & Suarez, A. (2022). State of the art of university social responsibility: A standardized model and compared self-diagnosis in Latin America. International Journal of Educational Management, 36(3), 325–340. https://doi.org/10.1108/IJEM-05-2020-0235
Vázquez, J. L., Aza, C. L., & Lanero, A. (2016). University social responsibility as antecedent of students’ satisfaction. International Review on Public and Nonprofit Marketing, 13(2), 137–149. https://doi.org/10.1007/s12208-015-0146-8.



