State management of UAV-based cargo transportation in selected cities in Vietnam
TS. Huỳnh Phúc Minh
Bệnh viện Trung ương Huế
Email: huynhphucminh2020@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết xây dựng mô hình quản lý nhà nước đối với hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng thiết bị bay không người lái (UAV logistics) dựa trên bốn trụ cột: khung pháp lý, hạ tầng không gian tầm thấp (UTM), an ninh – an toàn và chính sách kinh tế. Dữ liệu khảo sát từ 220 doanh nghiệp tại 5 thành phố trực thuộc Trung ương được phân tích bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá và mô hình phương trình cấu trúc (SEM). Kết quả cho thấy tất cả bốn nhân tố đều có tác động ý nghĩa đến hiệu quả quản lý nhà nước, trong đó khung pháp lý (β=0.348) và hạ tầng UTM (β=0.301) là hai yếu tố chủ đạo có ảnh hưởng mạnh nhất. Trên cơ sở đó, đề xuất lộ trình cải cách đến năm 2030 theo hướng quản trị rủi ro tích hợp, bao gồm sửa đổi pháp luật, xây dựng hệ thống UTM quốc gia, triển khai sandbox và số hóa thủ tục cấp phép, nhằm đáp ứng xu hướng đổi mới quốc tế.
Từ khóa: UAV logistics; quản lý nhà nước; UTM; quản trị rủi ro; đô thị thông minh; Việt Nam.
Abstract: This study develops a state management model for unmanned aerial vehicle (UAV) logistics based on four key pillars: legal framework, low-altitude airspace infrastructure (UTM), security and safety, and economic policy. Data collected from a survey of 220 enterprises across five centrally governed cities in Vietnam were analyzed using Cronbach’s Alpha, exploratory factor analysis (EFA), and structural equation modeling (SEM). The results indicate that all four factors have statistically significant impacts on the effectiveness of state management. Among them, the legal framework (β = 0.348) and UTM infrastructure (β = 0.301) are identified as the two most influential determinants. Based on these findings, the study proposes a reform roadmap through 2030, emphasizing an integrated risk-based governance approach. This includes legal reforms, the development of a national UTM system, the implementation of regulatory sandbox mechanisms, and the digitalization of licensing procedures to align with international innovation trends.
Keywords: UAV logistics; state management; UTM; risk-based management; smart cities; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Thương mại điện tử Việt Nam đang tăng trưởng nhanh (khoảng 20%/năm). Ở các đô thị lớn, như: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, thành phố Đà Nẵng và thành phố Huế…, nhu cầu giao hàng tức thời gia tăng đột biến, dẫn đến ùn tắc giao thông và chi phí logistics cao (Bộ Công Thương, 18/02/2025). Trong bối cảnh này, vận chuyển hàng hóa bằng UAV (drone) được xem là giải pháp tiềm năng để giảm tải cho giao thông mặt đất và nâng cao hiệu quả giao nhận chặng cuối. Trên thế giới, các cơ quan quản lý hàng không đã áp dụng các mô hình tiên tiến: Cơ quan Hàng không Liên bang Mỹ (FAA) áp dụng cơ chế Part 107 theo định hướng quản trị rủi ro (FAA, 16/7/2026); Cơ quan An toàn Hàng không châu Âu (EASA) phân loại hoạt động UAV theo mức độ rủi ro (EROPA, 2019); Singapore thử nghiệm khu vực bay thử (sandbox) trong đô thị (CAAS, 07/02/2018) và Trung Quốc (cơ quan CAAC) đã thương mại hóa drone với quy mô lớn tại Thâm Quyến (Shenzen China, 17/01/2025).
Tại Việt Nam, hiện chưa có khung pháp lý toàn diện cho hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng UAV. Các quy định hiện hành, như Nghị định số 36/2008/NĐ-CP ngày 28/3/2008 của Chính phủ chủ yếu tập trung vào kiểm soát an ninh – quốc phòng đối với UAV. Sự thiếu hụt này đặt ra câu hỏi về mô hình quản lý nhà nước mới cần thiết để vừa bảo đảm an ninh, vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Bài viết nhằm xây dựng và đánh giá mô hình quản lý UAV logistics tại các thành phố trực thuộc Trung ương theo tiếp cận quản trị rủi ro, kết hợp phân tích lý thuyết, kinh nghiệm quốc tế và dữ liệu khảo sát thực tiễn.
2. Quản lý nhà nước đối với vận chuyển hàng hóa bằng UAV
2.1. Nội dung quản lý nhà nước đối với vận chuyển hàng hóa bằng UAV
Quản lý nhà nước (QLNN) đối với vận chuyển UAV được hiểu là hoạt động của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc xây dựng, ban hành và tổ chức thực thi các chính sách, pháp luật nhằm điều chỉnh, kiểm soát và định hướng hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng UAV trong phạm vi lãnh thổ quốc gia.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển công nghệ, quản lý nhà nước đối với UAV logistics không chỉ mang tính kiểm soát hành chính mà còn hướng tới vai trò kiến tạo phát triển, tạo lập môi trường pháp lý và hạ tầng phù hợp để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đồng thời bảo đảm an ninh, an toàn và lợi ích công cộng.
QLNN đối với vận chuyển hàng hóa bằng UAV bao gồm nhiều nội dung có mối liên hệ chặt chẽ với nhau nhằm bảo đảm hoạt động UAV được triển khai an toàn, hiệu quả và phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội.
Trước hết, Nhà nước thực hiện chức năng xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý nhằm quy định rõ điều kiện hoạt động, quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia, cũng như cơ chế quản lý đối với UAV thương mại. Đây là cơ sở để tạo môi trường pháp lý minh bạch và hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình vận hành.
Bên cạnh đó, hoạt động cấp phép, giám sát và kiểm soát hoạt động bay là nội dung quan trọng trong quản lý nhà nước đối với UAV logistics. Nội dung này bao gồm: đăng ký thiết bị, cấp phép bay, quản lý hành lang bay và giám sát quá trình vận hành nhằm bảo đảm tuân thủ các quy định về an toàn và an ninh hàng không. Hiện nay, còn là phát triển hạ tầng không gian tầm thấp (UTM) và hạ tầng số phục vụ quản lý UAV. Hệ thống này cho phép điều phối, giám sát và tích hợp UAV vào không gian đô thị cũng như hệ thống giao thông thông minh.
Ngoài ra, QLNN còn bao gồm việc bảo đảm an ninh, an toàn và bảo vệ dữ liệu trong quá trình vận hành UAV. Nội dung này tập trung vào kiểm soát rủi ro không lưu, phòng ngừa tấn công mạng, bảo mật dữ liệu và bảo vệ quyền riêng tư của tổ chức, cá nhân. Bên cạnh đó, Nhà nước thực hiện chức năng điều tiết và hỗ trợ thị trường thông qua các công cụ kinh tế như thuế, phí, chính sách ưu đãi đầu tư và cơ chế thử nghiệm chính sách (sandbox), nhằm tạo điều kiện cho UAV logistics phát triển theo hướng bền vững và phù hợp với xu thế công nghệ mới.
2.2. Đặc điểm của quản lý nhà nước đối với vận chuyển hàng hóa bằng UAV
QLNN đối với hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng UAV có những đặc điểm riêng biệt so với quản lý các loại hình vận tải truyền thống, xuất phát từ tính chất công nghệ cao, phạm vi hoạt động đặc thù và mức độ tác động đa chiều của UAV đối với kinh tế – xã hội, quốc phòng và an ninh. Vì vậy, QLNN trong lĩnh vực này mang tính liên ngành và đa chủ thể rõ nét. Hoạt động khai thác và vận hành UAV không chỉ thuộc phạm vi quản lý của ngành hàng không dân dụng mà còn liên quan trực tiếp đến quốc phòng, an ninh, thông tin truyền thông, quản lý đô thị và chính quyền địa phương.
Tại Việt Nam, việc quản lý UAV hiện nay được thực hiện thông qua sự phối hợp của nhiều cơ quan, như: Bộ Quốc phòng, Bộ Giao thông vận tải, Bộ Công an, Bộ Khoa học và Công nghệ. Theo quy định tại Nghị định số 36/2008/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý tàu bay không người lái và các phương tiện bay siêu nhẹ, mọi hoạt động bay UAV đều phải được cấp phép và chịu sự kiểm soát của cơ quan có thẩm quyền nhằm bảo đảm quốc phòng, an ninh và an toàn hàng không. Điều này cho thấy quản lý UAV không chỉ là vấn đề kỹ thuật vận tải mà còn là nội dung quản trị công liên ngành có tính phức hợp cao.
Bên cạnh đó, hoạt động quản lý UAV logistics mang đặc trưng của quản trị rủi ro trong môi trường công nghệ cao. UAV hoạt động trong không gian ba chiều với mức độ tự động hóa lớn, có khả năng vận hành ngoài tầm nhìn trực tiếp và kết nối thông qua các nền tảng số. Vì vậy, hoạt động này tiềm ẩn nhiều nguy cơ như va chạm không lưu, mất tín hiệu điều khiển, tấn công mạng hoặc xâm phạm quyền riêng tư. Trên thực tế, pháp luật Việt Nam hiện hành đã quy định nhiều khu vực cấm bay, hạn chế bay nhằm bảo đảm an ninh – quốc phòng và an toàn hàng không. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của công nghệ UAV khiến phương thức quản lý truyền thống dựa trên kiểm soát hành chính bộc lộ nhiều hạn chế, đòi hỏi Nhà nước phải chuyển dần sang mô hình quản trị dựa trên đánh giá và kiểm soát rủi ro.
Một đặc điểm quan trọng khác là quản lý UAV phụ thuộc mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ số và khả năng thích ứng chính sách. Hiệu quả quản lý không chỉ phụ thuộc vào hệ thống pháp luật mà còn gắn chặt với sự phát triển của các công nghệ, như: trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data) và đặc biệt là hệ thống quản lý UTM. Các công nghệ này cho phép cơ quan quản lý giám sát, điều phối và kiểm soát hoạt động UAV theo thời gian thực, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý và giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, do công nghệ UAV thay đổi nhanh chóng, chính sách quản lý cũng cần có tính linh hoạt cao, cho phép thử nghiệm và điều chỉnh theo thực tiễn nhằm tránh tình trạng “độ trễ thể chế” so với sự phát triển của công nghệ.
Nhìn chung, QLNN đối với vận chuyển hàng hóa bằng UAV là một lĩnh vực quản lý mới, có tính liên ngành, phụ thuộc công nghệ cao và chịu tác động mạnh của các yếu tố rủi ro. Vì vậy, việc xây dựng cơ chế quản lý phù hợp không chỉ đòi hỏi hoàn thiện khung pháp lý mà còn cần đổi mới tư duy quản trị theo hướng hiện đại, linh hoạt và thích ứng với quá trình chuyển đổi số.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước đối với vận chuyển hàng hóa bằng UAV
Hiệu quả QLNN đối với vận chuyển hàng hóa bằng UAV chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cả yếu tố thể chế, công nghệ, kinh tế và xã hội.
Một là, yếu tố pháp lý – thể chế có vai trò quyết định đối với hiệu quả quản lý. Mức độ hoàn thiện, minh bạch và đồng bộ của hệ thống pháp luật ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quản lý của cơ quan nhà nước cũng như mức độ tuân thủ của doanh nghiệp. Một khung pháp lý chưa đầy đủ hoặc thiếu tính thống nhất có thể làm gia tăng rủi ro pháp lý và cản trở quá trình triển khai UAV logistics.
Hai là, yếu tố công nghệ và hạ tầng cũng có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả quản lý. Sự phát triển của hệ thống UTM, hạ tầng viễn thông, dữ liệu số và các công nghệ, như: AI, IoT hay Big Data quyết định khả năng giám sát và điều phối hoạt động UAV trong thực tiễn.
Ba là, yếu tố an ninh – an toàn là một trong những yêu cầu trọng yếu trong quản lý UAV logistics. Các nguy cơ liên quan đến va chạm không lưu, mất an toàn bay, tấn công mạng hoặc rò rỉ dữ liệu cá nhân đòi hỏi cơ quan quản lý phải có cơ chế kiểm soát và ứng phó hiệu quả nhằm duy trì niềm tin xã hội đối với công nghệ UAV.
Bốn là, yếu tố kinh tế – thị trường cũng tác động đáng kể đến hoạt động quản lý nhà nước. Nhu cầu thị trường, chi phí đầu tư công nghệ, mức độ cạnh tranh và các chính sách hỗ trợ của Nhà nước sẽ ảnh hưởng đến tốc độ phát triển của UAV logistics, từ đó tạo ra áp lực điều chỉnh chính sách quản lý phù hợp.
Năm là, nhận thức xã hội và năng lực quản lý của đội ngũ cán bộ thực thi cũng là yếu tố quan trọng. Việc thiếu hụt nguồn nhân lực có chuyên môn hoặc nhận thức chưa đầy đủ về UAV có thể làm giảm hiệu quả tổ chức thực hiện và giám sát hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng UAV trong thực tế.
3. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận phương pháp hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp giữa định tính và định lượng nhằm phân tích toàn diện mô hình QLNN đối với vận chuyển hàng hóa bằng thiết bị bay không người lái (UAV). Cách tiếp cận này cho phép kết hợp giữa việc lý giải sâu bối cảnh chính sách và kiểm định mô hình nghiên cứu bằng dữ liệu thực nghiệm, qua đó nâng cao độ tin cậy và giá trị khoa học của kết quả nghiên cứu.
3.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
(1) Phương pháp phân tích tài liệu (Document Analysis), được sử dụng nhằm hệ thống hóa cơ sở pháp lý và đánh giá thực trạng quản lý UAV tại Việt Nam. Vì vậy, bài viết tập trung phân tích các văn bản pháp luật hiện hành, đặc biệt là Nghị định số 36/2008/NĐ-CP và các dự thảo sửa đổi. Quá trình phân tích được thực hiện theo hướng tiếp cận phân tích nội dung theo chủ đề, qua đó nhận diện các nhóm vấn đề cốt lõi như cơ chế cấp phép bay, kiểm soát an ninh, phân vùng không lưu và mức độ hỗ trợ đối với hoạt động thương mại hóa UAV.
Kết quả từ phương pháp này cho thấy, hệ thống pháp lý hiện hành còn thiên về kiểm soát an ninh, thiếu các quy định theo hướng quản trị rủi ro và chưa tạo lập môi trường thuận lợi cho phát triển UAV logistics.
(2) Phương pháp phỏng vấn chuyên gia (Expert Interview), được sử dụng nhằm thu thập thông tin chuyên sâu và bổ sung góc nhìn thực tiễn cho nghiên cứu. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện theo hình thức bán cấu trúc với các chuyên gia trong lĩnh vực hàng không, logistics và QLNN, tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý UAV, những rào cản thể chế và yêu cầu đối với hạ tầng quản lý không lưu tầm thấp (UTM).
Thông tin thu thập được không chỉ giúp làm rõ bối cảnh nghiên cứu mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hiệu chỉnh các biến quan sát và hoàn thiện mô hình nghiên cứu trước khi triển khai khảo sát định lượng.
(3) Phương pháp so sánh chính sách (Comparative Policy Analysis),được sử dụng nhằm đối chiếu kinh nghiệm quản lý UAV của một số quốc gia tiêu biểu, từ đó rút ra những kinh nghiệm cho Việt Nam. Bài viết nghiên cứu đã lựa chọn Singapore và Trung Quốc làm trường hợp điển hình. Việc lựa chọn này dựa trên đặc trưng đại diện cho hai mô hình quản lý khác nhau, trong đó Singapore theo hướng thử nghiệm chính sách linh hoạt (sandbox), còn Trung Quốc theo hướng thương mại hóa quy mô lớn.
Thông qua các tiêu chí so sánh như khung pháp lý, cơ chế điều tiết và mức độ ứng dụng công nghệ, nghiên cứu chỉ ra xu hướng chung là chuyển sang quản trị rủi ro và tăng cường thử nghiệm chính sách trong quản lý UAV.
3.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng
(1) Phương pháp điều tra xã hội học (Social Survey Method) được sử dụng nhằm thu thập dữ liệu sơ cấp phục vụ kiểm định mô hình nghiên cứu. Khảo sát được thực hiện đối với 220 doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ và logistics tại các thành phố trực thuộc Trung ương. Đối tượng khảo sát là các cá nhân có hiểu biết chuyên môn liên quan đến hoạt động UAV hoặc logistics, bảo đảm tính chính xác và độ tin cậy của thông tin thu thập.
Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi cấu trúc với thang đo Likert 5 mức. Các tiêu chí đo lường được xây dựng gắn trực tiếp với nội dung nghiên cứu, trong đó biến khung pháp lý phản ánh mức độ rõ ràng và minh bạch của quy định; biến hạ tầng UTM phản ánh mức độ sẵn sàng của hệ thống quản lý không lưu; biến an ninh – an toàn đánh giá khả năng đảm bảo an toàn bay và bảo mật dữ liệu; biến chính sách kinh tế phản ánh mức độ hỗ trợ và chi phí tuân thủ; và biến hiệu quả quản lý nhà nước thể hiện khả năng điều tiết và mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Kết quả thu thập được cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng quan trọng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
(2) Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu thống kê (Statistical Analysis),được sử dụng nhằm kiểm định độ tin cậy của thang đo và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến hiệu quả QLNN. Trước hết, hệ số Cronbach’s Alpha được áp dụng để đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo, với kết quả tất cả các biến đều đạt giá trị lớn hơn 0,8, cho thấy độ tin cậy cao.
(3) Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện nhằm xác định cấu trúc các nhân tố, với chỉ số KMO đạt 0,903 và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, đồng thời tổng phương sai trích đạt 67,4%, chứng tỏ dữ liệu phù hợp cho phân tích nhân tố.
(4) Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả cho thấy, mô hình đạt độ phù hợp tốt với dữ liệu thực nghiệm thông qua các chỉ số đánh giá đạt chuẩn quốc tế, qua đó xác nhận mối quan hệ giữa các yếu tố pháp lý, hạ tầng, an ninh, kinh tế và hiệu quả quản lý nhà nước đối với UAV logistics.
4. Kết quả nghiên cứu
Kết quả phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) cho thấy, cả bốn giả thuyết nghiên cứu đều có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 95% (p < 0,05). Các hệ số hồi quy chuẩn hóa được tổng hợp trong Bảng 1.
Bảng 1. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình SEM
| Giả thuyết | Mối quan hệ | Hệ số β | Giá trị p | Kết luận |
| H1 | Khung pháp lý → Hiệu quả QLNN | 0.348 | 0.000 | Chấp nhận |
| H2 | Hạ tầng UTM → Hiệu quả QLNN | 0.301 | 0.000 | Chấp nhận |
| H3 | An ninh – an toàn → Hiệu quả QLNN | 0.219 | 0.002 | Chấp nhận |
| H4 | Chính sách kinh tế → Hiệu quả QLNN | 0.167 | 0.014 | Chấp nhận |
Hệ số xác định R² của mô hình đạt 0,67, cho thấy 67% sự biến thiên của hiệu quả QLNN được giải thích bởi bốn nhân tố trong mô hình.
Trên cơ sở các kết quả định lượng, có thể xác định rõ các yếu tố cấu thành nội dung QLNN đối với vận chuyển hàng hóa bằng UAV bao gồm: (1) Xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý; (2) Phát triển và vận hành hạ tầng quản lý không lưu tầm thấp (UTM); (3) Bảo đảm an ninh – an toàn trong hoạt động UAV; (4) Thiết kế và thực thi các chính sách kinh tế hỗ trợ. Đây chính là bốn trụ cột cấu thành nội dung QLNN trong lĩnh vực UAV logistics.
Đồng thời, kết quả nghiên cứu cũng cho phép khái quát quy trình quản lý nhà nước đối với UAV logisticstheo trình tự logic như sau: (1) Ban hành và hoàn thiện thể chế pháp lý; (2) Tổ chức cấp phép và kiểm soát hoạt động bay; (3) Giám sát vận hành thông qua hệ thống UTM; (4) Bảo đảm an ninh, an toàn và xử lý rủi ro; (5) Điều tiết và hỗ trợ thị trường thông qua các công cụ chính sách kinh tế.
Việc lượng hóa các yếu tố này thông qua mô hình SEM cho thấy, khung pháp lý và hạ tầng UTM đóng vai trò chi phối trong toàn bộ quy trình quản lý, trong khi các yếu tố an ninh và chính sách kinh tế đóng vai trò bổ trợ nhưng không thể thiếu. Bên cạnh đó, phân tích SWOT cung cấp cái nhìn tổng thể về môi trường quản lý UAV tại Việt Nam. Kết quả tổng hợp được trình bày tại Bảng 2.
Bảng 2. Phân tích SWOT đối với quản lý UAV logistics tại Việt Nam
| Nhóm yếu tố | Nội dung |
| Điểm mạnh (S) | Nền tảng công nghệ thông tin và chuyển đổi số phát triển nhanh |
| Điểm yếu (W) | Quy trình quản lý còn thủ công, chồng chéo, thiếu đồng bộ |
| Cơ hội (O) | Chính sách phát triển đô thị thông minh và kinh tế số |
| Thách thức (T) | Rủi ro an toàn bay, bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư |
Kết quả SWOT cho thấy, mặc dù Việt Nam có lợi thế về hạ tầng số, nhưng những hạn chế trong quy trình quản lý và thể chế hiện hành đang là rào cản lớn đối với việc triển khai UAV logistics trên quy mô rộng.
Kết quả nghiên cứu đã làm rõ rằng nội dung QLNN đối với UAV logistics không chỉ bao gồm các yếu tố riêng lẻ mà còn được cấu trúc thành một hệ thống quản lý hoàn chỉnh với các trụ cột và quy trình vận hành rõ ràng. Trong đó, khung pháp lý được xác định là yếu tố nền tảng, đóng vai trò định hình toàn bộ hệ thống quản lý, từ khâu cấp phép đến giám sát và điều tiết thị trường.
Kết quả này phù hợp với thực tiễn quốc tế, khi các quốc gia phát triển, như: Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU) đều ưu tiên hoàn thiện khung pháp lý theo hướng quản trị rủi ro nhằm tạo điều kiện cho UAV phát triển trong môi trường an toàn. Điều này cho thấy, pháp lý không chỉ mang tính kiểm soát mà còn là công cụ kiến tạo phát triển trong bối cảnh công nghệ mới.
Hạ tầng UTM được xác định là yếu tố có tác động mạnh thứ hai, phản ánh vai trò trung tâm của công nghệ trong việc tổ chức và giám sát hoạt động UAV. Nếu khung pháp lý tạo ra “luật chơi” thì UTM chính là “công cụ thực thi” giúp bảo đảm việc tuân thủ và vận hành an toàn trong thực tế.
Các yếu tố an ninh – an toàn và chính sách kinh tế tuy có mức độ tác động thấp hơn nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống quản lý. Đặc biệt, yếu tố an ninh là điều kiện tiên quyết để bảo đảm sự chấp nhận của xã hội, trong khi chính sách kinh tế tạo động lực cho doanh nghiệp tham gia thị trường UAV logistics.
Từ góc độ tổng thể, kết quả nghiên cứu cho thấy, QLNN đối với UAV cần được tiếp cận như một hệ thống quản trị tích hợp, trong đó các yếu tố cấu thành và quy trình quản lý có mối quan hệ chặt chẽ và tác động qua lại lẫn nhau. Do đó, việc cải cách chỉ tập trung vào một yếu tố riêng lẻ sẽ không mang lại hiệu quả cao nếu thiếu sự đồng bộ trong toàn bộ hệ thống.
Kết quả này cũng củng cố luận điểm, Việt Nam đang ở giai đoạn “tiềm năng phát triển cao nhưng thể chế quản lý chưa hoàn thiện”, đòi hỏi phải chuyển đổi từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị rủi ro và kiến tạo phát triển, phù hợp với xu hướng quốc tế.
5. Một số hàm ý chính sách
Trên cơ sở kết quả phân tích định lượng (SEM), kết hợp với đánh giá thực trạng thông qua phân tích SWOT, bài viết cho thấy, hiệu quả QLNN đối với vận chuyển hàng hóa bằng UAV tại Việt Nam hiện chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi hai yếu tố nền tảng là khung pháp lý và hạ tầng quản lý không lưu tầm thấp (UTM), trong khi các yếu tố an ninh – an toàn và chính sách kinh tế đóng vai trò hỗ trợ nhưng chưa được phát huy đầy đủ. Thực trạng này phản ánh một hệ thống quản lý còn thiếu tính đồng bộ, trong đó thể chế pháp lý chưa theo kịp sự phát triển công nghệ, quy trình quản lý còn thủ công, và hạ tầng kỹ thuật phục vụ giám sát UAV chưa được hình thành rõ ràng. Do đó, các hàm ý chính sách cần được xây dựng theo hướng xử lý trực tiếp các điểm nghẽn này thay vì đưa ra các giải pháp mang tính khái quát.
Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý, đối với khung pháp lý, kết quả nghiên cứu cho thấy đây là yếu tố có tác động mạnh nhất (β = 0,348), đồng thời, cũng là điểm yếu nổi bật trong thực trạng hiện nay khi hệ thống quy định còn thiên về kiểm soát an ninh, thiếu cơ chế phân loại rủi ro và chưa hỗ trợ hoạt động thương mại UAV. Vì vậy, cần từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng quản trị rủi ro, trong đó bổ sung các quy định về phân loại hoạt động UAV theo mức độ rủi ro, cơ chế cấp phép linh hoạt và trách nhiệm pháp lý của các chủ thể tham gia. Việc cải cách pháp lý cần gắn với mục tiêu vừa đảm bảo an toàn, vừa giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Thứ hai, xây dựng cơ sở hạ tầng UTM, đối với hạ tầng UTM, là yếu tố có tác động lớn thứ hai (β = 0,301), kết quả phân tích cho thấy, Việt Nam hiện chưa có hệ thống quản lý không lưu tầm thấp thống nhất, dẫn đến hạn chế trong việc giám sát và điều phối hoạt động UAV. Do đó, cần ưu tiên xây dựng hệ thống UTM quốc gia như một dạng hạ tầng số công, kết nối với các nền tảng dữ liệu và hệ thống giao thông thông minh. Quá trình này cần được triển khai song song với quy hoạch không gian bay đô thị và các điểm cất hạ cánh phù hợp với điều kiện thực tế.
Thứ ba, bảo đảm cơ chế kiểm soát an ninh – an toàn, đối với yếu tố an ninh – an toàn, mặc dù có hệ số tác động thấp hơn (β = 0,219), nhưng kết quả SWOT cho thấy đây là một trong những thách thức lớn nhất. Các rủi ro liên quan đến an toàn bay, bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư đòi hỏi phải có các cơ chế kiểm soát hiệu quả hơn, bao gồm hệ thống giám sát thời gian thực, quy định về bảo hiểm trách nhiệm và tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc đối với UAV thương mại.
Thứ tư, chính sách khuyến khích đối với doanh nghiệp, đối với chính sách kinh tế (β = 0,167), kết quả nghiên cứu cho thấy vai trò của yếu tố này chưa thực sự nổi bật, một phần do thiếu các cơ chế khuyến khích cụ thể đối với doanh nghiệp trong lĩnh vực UAV logistics. Do đó, cần thiết kế các công cụ chính sách phù hợp như ưu đãi thuế, hỗ trợ đầu tư hạ tầng và khuyến khích nghiên cứu – phát triển, nhằm tạo động lực cho thị trường phát triển.
Các giải pháp để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với UAV logistics cần được tiếp cận theo hướng hệ thống, trong đó các yếu tố pháp lý, hạ tầng, an ninh và kinh tế phải được cải cách đồng bộ, phù hợp với kết quả thực nghiệm của nghiên cứu.
6. Kết luận
Bài viết đã làm rõ rằng quản lý nhà nước đối với vận chuyển hàng hóa bằng UAV tại Việt Nam cần được tiếp cận như một hệ thống quản trị tích hợp, bao gồm các trụ cột chính là khung pháp lý, hạ tầng UTM, an ninh – an toàn và chính sách kinh tế. Kết quả phân tích thực nghiệm cho thấy, khung pháp lý và hạ tầng UTM là hai yếu tố có tác động mạnh nhất đến hiệu quả quản lý, trong khi các yếu tố an ninh và chính sách kinh tế đóng vai trò hỗ trợ nhưng không thể thiếu. Điều này phản ánh thực trạng quản lý hiện nay còn thiếu sự đồng bộ, đặc biệt là trong việc kết nối giữa thể chế và hạ tầng kỹ thuật.
Trên cơ sở đó, khẳng định việc nâng cao hiệu quả QLNN đối với UAV logistics không thể chỉ dựa vào các biện pháp kiểm soát hành chính, mà cần chuyển sang mô hình quản trị rủi ro và kiến tạo phát triển. Cách tiếp cận này cho phép Nhà nước vừa bảo đảm an toàn, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và phát triển thị trường UAV. Đóng góp chính của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc xây dựng và kiểm định mô hình các yếu tố ảnh hưởng mà còn ở việc đề xuất cách tiếp cận quản lý dựa trên bằng chứng thực nghiệm, phù hợp với xu hướng quản trị hiện đại và bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam.
Nếu được triển khai đồng bộ, các giải pháp đề xuất có thể góp phần đưa UAV logistics trở thành một cấu phần quan trọng của hạ tầng kinh tế số, đồng thời nâng cao hiệu quả QLNN trong lĩnh vực công nghệ mới nổi.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Công Thương (2024). Kế hoạch hành động thực hiện Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam đến năm 2030.
Bộ Công Thương (18/02/2025). Thương mại điện tử Việt Nam năm 2024: Những bước tiến và thách thức. https:// moit.gov.vn/khoa-hoc-va-cong-nghe/thuong-mai-dien-tu-viet-nam-nam-2024-nhung-buoc-tien-va-thach-thuc.html
Bộ Khoa học và Công nghệ (2026). Đề án Chiến lược quốc gia về phát triển và ứng dụng thiết bị bay không người lái (UAV) đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Công bố báo cáo thường kỳ ngày 01/4/2026.
CAAS. (07/02/2018). Singapore designates one-North as first drone estate. https://www.caas.gov.sg/resources/media-and publication/newsroom/singapore-designates-one-north-as-first-drone-estate
Civil Aviation Authority of Singapore (CAAS). (2025). Air Navigation (101 – Unmanned Aircraft Operations) Regulations and UA Regulatory Requirements, truy cập ngày 21/01/2025.
Chính phủ (2008). Nghị định số 36/2008/NĐ-CP ngày 28/3/2008 về quản lý tàu bay không người lái và các phương tiện bay siêu nhẹ.
Chính phủ (2024). Nghị định số 19/2024/NĐ-CP ngày 23/02/2024 về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 48/2019/NĐ-CP quy định về quản lý hoạt động của phương tiện phục vụ vui chơi, giải trí dưới nước.
Chính phủ (2025). Nghị định số 288/2025/NĐ-CP ngày 05/11/2025 quy định về quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay khác.
DJI Global. (2024). Technical Specifications and Intelligent Management via DJI DeliveryHub for FlyCart 30 Series. công bố năm 2024.
European Union Research Team (2021). Modeling the interlinkages between public governance and digital transformation at the EU-27 level: A Structural Equation Modeling (SEM) and Mixed-Markov approach. dữ liệu giai đoạn 2010 – 2021.
European Union Aviation Safety Agency (EASA). (2024). Easy Access Rules for Unmanned Aircraft Systems: Regulations (EU) 2019/947 and (EU) 2019/945 and Specific Operations Risk Assessment (SORA).
EROPA (2019). Commission implementing regulation (EU) 2019/947 of 24 May 2019 on the rules and procedures for the operation of unmanned aircraft systems. https://www.easa.europa.eu/en/document-library/easy-access-rules/online-publications/easy-access-rules-unmanned-aircraft-systems?erules-id=ERULES-1963177438-15550
International Civil Aviation Organization (ICAO). (08/5/2023). Unmanned Aircraft Systems Traffic Management (UTM) – A Common Framework with Core Principles for Global Harmonization, Edition 4.
International Civil Aviation Organization (ICAO). (2023). Aviation Cybersecurity Strategy and Global Cyber Risk Considerations (Doc 10213).
Federal Aviation Administration (FAA). (16/7/2026). Small Unmanned Aircraft Systems (UAS) Regulations (Part 107).https://www.faa.gov/newsroom/small-unmanned-aircraft-systems-uas-regulations-part-107
FPT & Trường Thịnh Drone. (2026). Báo cáo thực nghiệm: Mô phỏng ứng dụng UAV trong nông nghiệp thông minh và vận tải logistics chặng cuối tại Điện Biên. Công bố tháng 3/2026.
Moshref-Javadi, M., & Winkenbach, M. (2023). A structural equation model and systematic review on public attitude towards drone delivery in Germany. Công bố trên ResearchGate/Soft Computing năm 2023.
National Renewable Energy Laboratory (NREL). (2023). FAA Vertiport Electrical Infrastructure Study: Grid Impact Analysis for eVTOL and UAV Charging. Công bố tháng 12/2023.
Shenzhen Municipal Government. (2022). White Paper on Shenzhen Low-Altitude Economy Development Model (Shenzhen Model). Công bố bởi IDEA năm 2022.
Shenzen China (17/01/2025). Những sự kiện chính trong nền kinh tế vùng thấp của Thâm Quyến năm 2024. https://www.sz.gov.cn/cn/xxgk/zfxxgj/zwdt/content/post_11964163.html
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 về việc ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2018). Quyết định số 950/QĐ-TTg ngày 01/8/2018 về phê duyệt Đề án phát triển đô thị thông minh bền vững Việt Nam giai đoạn 2018 – 2025 và định hướng đến năm 2030.
Tổ chức Công nghệ Quốc phòng (TII). (2024). A Framework for Safer Skies with Secure Unmanned Aircraft Traffic Management (UTM): Cybersecurity and Data Protection Guidelines. Công bố tháng 12/2024.



