Xây dựng hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự ở Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng

Developing digital infrastructure, databases, and technology platforms for military social sciences and humanities research at the Political Academy, Ministry of National Defense

TS. Đoàn Đức Khánh
Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng
Email: đkhanh72@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tạo lập, khai thác và xử lý tri thức, nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự tại Học viện Chính trị đang đứng trước những yêu cầu mới. Bài viết phân tích sự cần thiết và vai trò của hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và các nền tảng công nghệ đối với việc ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự. Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp chủ yếu nhằm xây dựng một hệ thống nền tảng số, khai thác tối ưu tiềm năng và thế mạnh của AI, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự tại Học viện Chính trị.

Từ khóa: Hạ tầng; dữ liệu; công nghệ; trí tuệ nhân tạo; Học viện Chính trị; Bộ Quốc phòng.

Abstract: Against the backdrop of digital transformation and artificial intelligence (AI) profoundly reshaping how knowledge is created, utilized, and processed, research in military social sciences and humanities at the Political Academy faces new demands. This article analyzes the necessity and role of digital infrastructure, databases, and technological platforms in applying AI to military social sciences and humanities research. Based on this analysis, the article proposes key solutions to build a digital platform system that harnesses AI’s full potential and strengths, thereby enhancing the quality and effectiveness of military social sciences and humanities research at the Political Academy.

Keywords: Infrastructure; data; technology; Artificial Intelligence; Political Academy; Ministry of National Defense.

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển nhanh chóng của AI, dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và các công nghệ số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tạo lập, lưu trữ, khai thác và lan tỏa tri thức. Trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, AI mở ra những khả năng mới trong thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu, nhận diện các mối quan hệ và xu hướng, đồng thời hỗ trợ kiểm tra, dự báo và phát triển các hướng nghiên cứu mới. Đối với khoa học xã hội và nhân văn quân sự, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết, bởi hoạt động nghiên cứu không chỉ đòi hỏi tư duy lý luận, phương pháp khoa học mà còn cần khai thác hiệu quả hệ thống tư liệu, dữ liệu có tính đặc thù, phục vụ nghiên cứu những vấn đề về xây dựng Quân đội, củng cố quốc phòng, bảo vệ Tổ quốc.

Học viện Chính trị là trung tâm đào tạo, bồi dưỡng cán bộ chính trị và nghiên cứu khoa học xã hội, nhân văn quân sự quan trọng của Quân đội. Trong quá trình thực hiện chức năng, nhiệm vụ, Học viện đang đẩy mạnh chuyển đổi số, từng bước ứng dụng các thành tựu khoa học, công nghệ vào giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, hiệu quả ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học không chỉ phụ thuộc vào mức độ hiện đại của các công cụ AI mà còn đòi hỏi một hệ thống hạ tầng số đồng bộ, cơ sở dữ liệu đủ lớn, chất lượng, được chuẩn hóa, và nền tảng công nghệ bảo đảm khả năng kết nối, tích hợp và khai thác an toàn, hiệu quả. Đây là những điều kiện trực tiếp quyết định môi trường nghiên cứu dựa trên dữ liệu, đổi mới phương pháp và nâng cao chất lượng các sản phẩm, công trình khoa học.

Tiếp cận xây dựng hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ không đơn thuần dưới góc độ đầu tư kỹ thuật mà còn đặt trong mối quan hệ hữu cơ với việc xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu, phát triển năng lực số của giảng viên, nhà khoa học và đổi mới phương thức tổ chức hoạt động nghiên cứu khoa học. Vì vậy, nghiên cứu về xây dựng hạ tầng số, cơ sở dữ liệu, nền tảng công nghệ bảo đảm ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự ở Học viện Chính trị có ý nghĩa thiết thực, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo và từng bước hiện đại hóa hoạt động khoa học của Học viện, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong kỷ nguyên chuyển đổi số.

2. Sự cần thiết và vai trò của hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ trong nghiên cứu khoa học xã hội nhân văn quân sự

Ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự ở Học viện Chính trị là tất yếu trong quá trình chuyển đổi số, song không thể chỉ bắt đầu từ việc lựa chọn các công cụ AI. Nền tảng quyết định khả năng ứng dụng AI hiệu quả phải được hình thành từ hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ đồng bộ. Đây là những điều kiện tạo lập năng lực nghiên cứu mới, đáp ứng yêu cầu khai thác nguồn dữ liệu ngày càng lớn, đa dạng và phong phú.

Thứ nhất, yêu cầu phát triển AI đòi hỏi phải xây dựng hạ tầng số phù hợp, đồng bộ, tạo điều kiện nâng cao năng lực và hiệu quả trong nghiên cứu khoa học.

Sự phát triển mạnh mẽ của AI đang làm thay đổi căn bản yêu cầu đối với môi trường công nghệ phục vụ nghiên cứu khoa học. Khác với các ứng dụng công nghệ thông tin thông thường, AI đòi hỏi năng lực tính toán, lưu trữ, truyền dẫn và kết nối thông minh, đồng thời cần một môi trường vận hành ổn định để có thể xử lý khối lượng thông tin lớn và thực hiện các tác vụ ngày càng phức tạp. Vì vậy, để đưa AI vào hoạt động nghiên cứu có chất lượng, hiệu quả cao, Học viện Chính trị cần có hạ tầng số được xây dựng phù hợp với yêu cầu phát triển của công nghệ và đặc điểm hoạt động khoa học.

Tính phù hợp của hạ tầng phải được xác định dựa trên nhu cầu thực tế của Học viện, nhất là đặc điểm nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự. Hạ tầng không chỉ đáp ứng các yêu cầu vận hành hiện tại mà còn phải tương thích với các ứng dụng AI đang được triển khai và sẽ được triển khai trong nghiên cứu. Điều đó đòi hỏi hạ tầng mạng, máy chủ, lưu trữ, tính toán, sao lưu và phục hồi dữ liệu; đồng thời bảo đảm khả năng kết nối ổn định giữa các bộ phận, hệ thống và thiết bị. Đầu tư đúng nhu cầu, đúng hướng sẽ tránh tình trạng hạ tầng dư thừa ở nơi này nhưng thiếu hụt ở nơi khác hoặc thiết bị nhanh chóng trở nên lạc hậu trước tốc độ phát triển công nghệ.

Cùng với đó, hạ tầng số phải bảo đảm tính đồng bộ giữa các thành phần. Mạng truyền dẫn, máy chủ, thiết bị đầu cuối, hệ thống lưu trữ và các giải pháp được thiết kế theo một kiến trúc thống nhất, có khả năng phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau. Nếu chỉ chú trọng từng thiết bị đơn lẻ mà thiếu liên kết tổng thể, năng lực của toàn hệ thống sẽ không được phát huy đầy đủ. Đối với Học viện Chính trị, yêu cầu này cần được quan tâm để tạo lập môi trường công nghệ thống nhất, hạn chế đầu tư phân tán và bảo đảm khả năng vận hành ổn định.

Khả năng mở rộng và phát triển hạ tầng số phải đáp ứng đúng nhu cầu, bởi quy mô ứng dụng AI và hoạt động nghiên cứu chắc chắn sẽ tiếp tục gia tăng. Kiến trúc có tính mở sẽ cho phép bổ sung năng lực tính toán, lưu trữ, kết nối và tích hợp các công nghệ mới mà không cần thay đổi toàn bộ hệ thống. Đây là cơ sở để Học viện chủ động thích ứng với sự phát triển nhanh của AI trong thực tiễn. Khi hạ tầng được tổ chức phù hợp và đồng bộ, không gian nghiên cứu được mở rộng, khả năng tiếp cận công nghệ được nâng cao và các phương thức nghiên cứu mới có điều kiện hình thành. Qua đó, công nghệ từng bước được chuyển hóa thành năng lực phục vụ trực tiếp cho hoạt động khoa học, tạo nền tảng để Học viện chủ động thích ứng với những yêu cầu mới của nghiên cứu trong môi trường số.

Thứ hai, đặc điểm của nguồn tư liệu khoa học xã hội và nhân văn quân sự đòi hỏi xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất, đáp ứng yêu cầu ứng dụng AI.

Trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự, tư liệu là cơ sở trực tiếp để hình thành luận cứ, kiểm chứng nhận định và phát triển tri thức. Ở Học viện Chính trị, nguồn tư liệu phục vụ đào tạo, nghiên cứu khá phong phú, gồm văn kiện của Đảng, Nhà nước, Quân đội; sách, báo, tạp chí; tài liệu lịch sử; các công trình khoa học, luận án, luận văn; kết quả điều tra, khảo sát và nhiều nguồn tư liệu khác. Tuy nhiên, sự phong phú về số lượng chưa đồng nghĩa với khả năng khai thác hiệu quả trong môi trường AI. Khi tư liệu nằm ở nhiều kho, nhiều định dạng, được quản lý theo những cách khác nhau, thiếu sự liên kết, việc khai thác sẽ bị hạn chế. Vì vậy, việc xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất xuất phát trực tiếp từ đặc điểm của nguồn tư liệu và phương thức nghiên cứu mới.

Chuyển hướng từ quản lý từng loại tài liệu sang quản trị các tập dữ liệu có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Mỗi tài liệu không chỉ được lưu giữ mà còn được xác định rõ nguồn gốc, thời gian, chủ đề, tác giả, loại hình, phạm vi sử dụng và các thông tin liên quan. Việc chuẩn hóa những thuộc tính đó tạo ra sự thống nhất về cấu trúc, giúp các nguồn tư liệu khác nhau có thể được nhận diện, liên kết và khai thác trong cùng một trường dữ liệu. Đây là cơ sở để hạn chế tình trạng dữ liệu phân tán, trùng lặp hoặc khó xác định nguồn, đồng thời bảo đảm tính nhất quán trong quá trình sử dụng. Từng bước dữ liệu hóa các nguồn tư liệu có giá trị, nhất là các tài liệu dưới dạng văn bản giấy, bản quét hoặc các định dạng khó xử lý. Quá trình này không dừng ở việc chuyển tài liệu sang dạng điện tử mà phải tạo ra dữ liệu có cấu trúc, có khả năng tìm kiếm, nhận diện và xử lý bằng máy. Đặc biệt, cần chuẩn hóa thuật ngữ, tên riêng, chủ đề và các mối liên hệ giữa các nguồn tư liệu có nội dung tương đồng hoặc bổ trợ cho nhau. Khi đó, kho tư liệu của Học viện không chỉ thực hiện chức năng lưu trữ mà còn từng bước trở thành nguồn dữ liệu có khả năng cung cấp tri thức cho các ứng dụng AI.

Một khía cạnh cần được đề cập là cơ sở dữ liệu ở Học viện phải được tổ chức theo hướng dùng chung, liên thông có kiểm soát và có khả năng phát triển. Các nguồn dữ liệu được tạo lập ở các phòng, khoa, ban, đơn vị và nhóm nghiên cứu khác nhau được kết nối theo tiêu chuẩn nhất định, tránh tình trạng mỗi nơi hình thành một “kho dữ liệu riêng”. Đồng thời, việc chia sẻ phải gắn với phân loại, phân quyền và phạm vi khai thác phù hợp, bảo đảm vừa phát huy nguồn dữ liệu dùng chung vừa giữ vững yêu cầu bảo mật thông tin.

Thứ ba, yêu cầu xây dựng năng lực số và làm chủ AI đặt ra đòi hỏi phát triển nền tảng công nghệ phù hợp.

Nền tảng công nghệ là thành tố trực tiếp kết nối dữ liệu với AI và đưa AI vào quy trình nghiên cứu. Vì vậy, trước yêu cầu ngày càng cao của chuyển đổi số, việc ứng dụng AI ở Học viện Chính trị không thể chỉ dựa vào các công cụ sẵn có trên môi trường mạng, mà cần từng bước hình thành nền tảng công nghệ phù hợp với đặc điểm, nhiệm vụ và yêu cầu của nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự. Nền tảng công nghệ phải tạo khả năng kết nối và khai thác thống nhất các nguồn dữ liệu đã được xây dựng. Thay vì để giảng viên, nhà khoa học tự tìm kiếm và sử dụng các công cụ riêng, cần hình thành một hệ thống nền tảng cho phép truy cập, tìm kiếm, phân tích và xử lý dữ liệu theo các yêu cầu nghiên cứu khác nhau. Trong đó, có thể từng bước phát triển các chức năng như tìm kiếm thông minh, tìm kiếm theo ngữ nghĩa, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, phân tích văn bản, tóm tắt tài liệu, so sánh dữ liệu và hỗ trợ tổng hợp thông tin. Qua đó, AI được đặt trong một quy trình nghiên cứu có tổ chức, thay vì chỉ được sử dụng như một công cụ hỗ trợ bên ngoài.

Phát triển nền tảng công nghệ ở Học viện hướng tới khả năng kết nối AI với kho dữ liệu chuyên ngành, giúp kết quả do AI tạo ra có cơ sở từ các nguồn tư liệu được kiểm soát. Đây là yêu cầu quan trọng đối với nghiên cứu khoa học, bởi giá trị của một kết quả nghiên cứu không chỉ nằm ở khả năng trả lời nhanh mà còn ở tính chính xác, nguồn gốc và khả năng kiểm chứng. Nền tảng cần tạo điều kiện để người sử dụng có thể truy xuất nguồn dữ liệu mà AI đã khai thác, đối chiếu thông tin và chủ động đánh giá kết quả trước khi chính thức đưa ra sản phẩm khoa học. Đồng thời, quá trình phát triển này luôn gắn với từng bước làm chủ công nghệ AI, hạn chế tình trạng phụ thuộc vào các nền tảng bên ngoài; chủ động nghiên cứu, lựa chọn và tích hợp các công nghệ phù hợp; xây dựng năng lực vận hành, quản trị và phát triển các ứng dụng AI chuyên ngành. Đây là cơ sở để hình thành môi trường nghiên cứu khoa học số ổn định, an toàn và phát triển lâu dài.

Thứ tư, hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ tạo điều kiện mở rộng quy mô, tốc độ và phương thức khai thác tư liệu nghiên cứu.

Xây dựng đồng bộ hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ không chỉ bảo đảm điều kiện kỹ thuật cho AI hoạt động mà còn trực tiếp thay đổi phương thức tiếp cận, khai thác và xử lý nguồn tư liệu tại Học viện. Từ phương thức nghiên cứu dựa vào việc tìm kiếm, đọc và xử lý thủ công từng tài liệu, các công cụ số và AI cho phép mở rộng phạm vi khai thác, rút ngắn thời gian xử lý và tăng khả năng tiếp cận các nguồn thông tin liên quan đến vấn đề nghiên cứu.

Hệ thống dữ liệu được tổ chức khoa học, cùng với nền tảng tìm kiếm thông minh, giúp giảng viên và các nhà nghiên cứu nhanh chóng xác định các tài liệu phù hợp trong khối lượng tư liệu đồ sộ. Thay vì chỉ tìm kiếm theo một từ khóa đơn nhất, AI hỗ trợ nhận diện ngữ cảnh, mối liên hệ giữa các khái niệm và nội dung liên quan, qua đó mở rộng phạm vi phát hiện nguồn tư liệu. Điều này có ý nghĩa đối với khoa học xã hội và nhân văn quân sự, nơi một hoặc nhiều vấn đề nghiên cứu thường liên quan đến các nhóm tài liệu, các giai đoạn lịch sử và các lĩnh vực tri thức khác nhau.

Bên cạnh đó, AI có khả năng hỗ trợ xử lý khối lượng lớn văn bản và dữ liệu trong thời gian ngắn, như phân loại, tóm tắt nội dung, đối chiếu, nhận diện chủ đề và bước đầu phát hiện các mối liên hệ hoặc xu hướng trong dữ liệu. Nhờ đó, giảng viên, nhà khoa học có thêm thời gian tập trung vào những việc đòi hỏi tư duy khoa học ở trình độ cao như xác định vấn đề, xây dựng giả thuyết, phân tích bản chất và phát triển luận cứ. AI vì thế không thay thế quá trình nghiên cứu mà giải phóng một phần nguồn lực của người nghiên cứu; không phải xử lý dữ liệu lặp lại, mà tập trung nhiều hơn vào việc khám phá và sáng tạo tri thức mới.

Quan trọng hơn, việc kết hợp giữa hạ tầng số, dữ liệu và công nghệ đang tạo cho AI khả năng xử lý nguồn tư liệu với quy mô, tốc độ và chiều sâu vượt xa so với các phương thức khai thác thông tin truyền thống. Trên nền tảng đó, hoạt động nghiên cứu ở Học viện Chính trị có điều kiện chuyển mạnh sang phương thức tiếp cận dựa trên dữ liệu, trong đó AI không chỉ hỗ trợ tìm kiếm và xử lý thông tin mà còn mở rộng khả năng nhận diện các mối liên hệ, xu hướng và vấn đề cần tiếp tục được luận giải bằng tư duy khoa học và được hỗ trợ bởi nguồn thông tin rộng lớn và khả năng xử lý sâu hơn.

Thứ năm, hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ góp phần nâng cao chất lượng, tính chính xác và khả năng kiểm chứng của hoạt động nghiên cứu.

Trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự, giá trị của kết quả nghiên cứu không chỉ được quyết định bởi khả năng xử lý nhanh một khối lượng lớn thông tin, mà còn bởi độ tin cậy của dữ liệu, tính chặt chẽ của lập luận và khả năng kiểm chứng các nhận định khoa học. Đây cũng là điểm khác biệt căn bản giữa việc sử dụng AI như một công cụ cung cấp thông tin và việc đưa AI vào một quy trình nghiên cứu có kiểm soát. Khi hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ được tổ chức thống nhất, AI có điều kiện hỗ trợ nhà khoa học từ khâu tiếp cận tư liệu đến phân tích, so sánh và kiểm tra, qua đó nâng cao chất lượng của quá trình nghiên cứu.

Khi cơ sở dữ liệu được chuẩn hóa và quản trị thống nhất, điều này giúp nâng cao chất lượng nguồn đầu vào cho các ứng dụng AI. Những tài liệu có nguồn gốc rõ ràng, được phân loại, mô tả và liên kết khoa học sẽ giúp AI nhận diện chính xác nội dung cần khai thác, từ đó hạn chế sự phụ thuộc vào các nguồn thông tin chưa được kiểm chứng. Đồng thời, nền tảng công nghệ có khả năng truy xuất nguồn giúp thay đổi cách thức đánh giá kết quả do AI tạo ra. Thay vì tiếp nhận câu trả lời của AI như một kết luận có sẵn, nhà nghiên cứu có thể kiểm tra tài liệu được sử dụng, đối chiếu các nguồn liên quan, phát hiện những điểm chưa phù hợp và tự mình đưa ra phán đoán. Đây là cơ chế đặc biệt cần thiết để hạn chế những hiện tượng như AI tạo thông tin không có căn cứ, trích dẫn sai, suy diễn quá mức hoặc tái hiện những nhận định chưa được kiểm chứng. AI càng tham gia sâu vào nghiên cứu thì yêu cầu kiểm chứng tính tường minh, chính xác càng phải được đề cao.

Mặt khác, việc tích hợp dữ liệu và các công cụ phân tích còn giúp nhà khoa học có điều kiện tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ. AI có thể hỗ trợ đối chiếu một số lượng lớn văn bản, phát hiện sự tương đồng và khác biệt, phân loại các quan điểm, phát hiện xu hướng trong dữ liệu hoặc gợi mở những mối quan hệ cần tiếp tục nghiên cứu. Những khả năng đó không thay thế tư duy khoa học mà mở rộng quan sát, cung cấp thêm căn cứ để giảng viên và nhà nghiên cứu đánh giá giả thuyết, củng cố luận cứ và hoàn thiện kết luận. Từ đó, quá trình ứng dụng AI ở Học viện Chính trị không chỉ được đặt trên nền tảng năng lực công nghệ mà còn từng bước hình thành phương thức nghiên cứu dựa trên dữ liệu, đề cao tính kiểm chứng và trách nhiệm khoa học. Khi đó, AI sẽ trở thành lực đẩy cho đổi mới phương pháp nghiên cứu, thay vì làm suy giảm vai trò của nhà khoa học như một chủ thể.

Thứ sáu, hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ góp phần xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu khoa học, đồng thời phát triển đội ngũ giảng viên và các nhà khoa học.

Hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ không chỉ là điều kiện kỹ thuật phục vụ hoạt động nghiên cứu khoa học mà còn góp phần hình thành hệ sinh thái nghiên cứu hiện đại, kết nối con người với dữ liệu, tri thức, phương pháp và công nghệ trong một chỉnh thể thống nhất. Khi được xây dựng đồng bộ, các yếu tố này giúp cho giảng viên, nhà khoa học tiếp cận nhanh chóng, khai thác hiệu quả các nguồn học liệu, tư liệu, dữ liệu khoa học trong và ngoài Quân đội; đồng thời mở rộng khả năng trao đổi, chia sẻ, hợp tác nghiên cứu theo hướng liên ngành, đa ngành, hội nhập với mạng lưới khoa học của quốc gia và toàn cầu.

Hệ sinh thái nghiên cứu số tạo động lực quan trọng cho sự phát triển đội ngũ giảng viên và nhà khoa học. Thông qua các nền tảng số, giảng viên thường xuyên cập nhật tri thức mới, tiếp cận các công trình, dữ liệu và phương pháp nghiên cứu tiên tiến; qua đó nâng cao năng lực khai thác, xử lý, phân tích dữ liệu và ứng dụng các công cụ AI trong nghiên cứu và giảng dạy. Đồng thời, tạo điều kiện lưu trữ, tích hợp, liên thông và tái sử dụng kết quả nghiên cứu; tránh sự trùng lặp, giao thoa, nâng cao chất lượng và giá trị của các sản phẩm khoa học. Đồng thời, việc hình thành môi trường nghiên cứu số thúc đẩy văn hóa chia sẻ tri thức, liên kết hợp tác và hình thành các nhóm nghiên cứu có năng lực chuyên sâu, qua đó phát huy trí tuệ tập thể và tiềm năng của mỗi giảng viên, nhà khoa học.

3. Một số giải pháp

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc xây dựng hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ tại Học viện cần được triển khai đồng bộ, có trọng tâm, trọng điểm. Đây là quá trình cần có sự thống nhất cao về nhận thức, chặt chẽ trong lãnh đạo, chỉ đạo; hiện đại về hạ tầng, bảo đảm về môi trường, nguồn lực và các điều kiện; chú trọng phát triển con người, nhất là năng lực số của giảng viên và nhà khoa học.

Một là nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các chủ thể.

Xây dựng hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ bảo đảm ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự bắt đầu từ sự thống nhất về nhận thức và trách nhiệm của các chủ thể. Đảng ủy Học viện Chính trị (2026) chỉ rõ: “Nâng cao nhận thức, đột phá về đổi mới tư duy, xác định quyết tâm chính trị mạnh mẽ….tạo động lực, khí thế mới trong phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong Học viện”. Vì vậy, cấp ủy, tổ chức đảng các cấp, lãnh đạo, chỉ huy, cơ quan chức năng, phòng, khoa, ban, đơn vị ở Học viện cần nhận thức rõ vị trí, vai trò của hạ tầng số, dữ liệu và công nghệ đối với hiện đại hóa hoạt động nghiên cứu; thấy rõ đây là điều kiện quan trọng để khai thác hiệu quả AI, hình thành phương thức nghiên cứu mới và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo.

Đội ngũ giảng viên, nhà khoa học và nhà quản lý cần nhận thức sâu sắc về cơ hội và yêu cầu của chuyển đổi số và AI đối với hoạt động nghiên cứu khoa học. Mỗi giảng viên, nhà khoa học nhanh chóng chuyển từ tư duy khai thác tư liệu theo cách truyền thống sang tư duy dữ liệu, chủ động số hóa, chuẩn hóa các nguồn tư liệu nghiên cứu; hình thành kỹ năng sử dụng các nền tảng số và công cụ AI chỉ là phương tiện hỗ trợ, không thay thế tư duy độc lập, phương pháp khoa học và trách nhiệm của người nghiên cứu. Đồng thời, nâng cao nhận thức về bảo vệ dữ liệu, an toàn, an ninh thông tin, bản quyền và đạo đức trong việc sử dụng AI, nhất là đối với dữ liệu và tư liệu đặc thù trong lĩnh vực quân sự.

Cùng với đó, cần xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể trong quá trình xây dựng và vận hành hệ thống. Cấp ủy, người chỉ huy chịu trách nhiệm lãnh đạo, định hướng; cơ quan chức năng tham mưu, tổ chức và hướng dẫn thực hiện; đội ngũ giảng viên, nhà khoa học trực tiếp khai thác, sử dụng và đóng góp vào việc phát triển cơ sở dữ liệu, nền tảng nghiên cứu. Thông qua giáo dục, bồi dưỡng, sinh hoạt chuyên môn, hội thảo khoa học và thực tiễn ứng dụng, từng bước hình thành văn hóa số và tinh thần chủ động đổi mới, tạo sự thống nhất về nhận thức, đồng thuận trong hành động, làm cơ sở thúc đẩy quá trình nghiên cứu khoa học ngày càng hiện đại, hiệu quả, có giá trị cao và sức lan tỏa mạnh mẽ.

Hai là, tăng cường sự lãnh đạo, chỉ đạo, tổ chức triển khai, quản lý, điều hành xây dựng và khai thác hạ tầng số, dữ liệu và nền tảng công nghệ.

Xây dựng hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ phục vụ nghiên cứu khoa học là nhiệm vụ mang tính tổng hợp, liên ngành, liên quan trực tiếp đến nhiều cơ quan, đơn vị và nguồn lực. Vì vậy, cần đặt dưới sự lãnh đạo tập trung, thống nhất của Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện, cấp ủy, tổ chức đảng các cấp; sự chỉ đạo quyết liệt của người chỉ huy; và sự tham mưu, tổ chức thực hiện chặt chẽ của các cơ quan chức năng, các khoa, giáo viên và các đơn vị. Trên cơ sở nhiệm vụ chuyển đổi số và định hướng phát triển khoa học của Học viện, cần xác định rõ mục tiêu, lộ trình, nội dung và nhiệm vụ ưu tiên; gắn việc xây dựng hạ tầng số, dữ liệu và nền tảng công nghệ với yêu cầu nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự. Qua đó, khắc phục tình trạng đầu tư phân tán, thiếu đồng bộ hoặc triển khai công nghệ nhưng chưa gắn chặt với nhu cầu thực tiễn của nghiên cứu khoa học. Chủ trương của Đảng ủy Học viện trong giai đoạn 2026 – 2027 đã xác định: “Lãnh đạo thực hiện tốt đột phá “Đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng AI, xây dựng Học viện chính quy, thông minh, hiện đại’” (Đảng ủy Học viện Chính trị, 2026b).

Hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị trong quản lý và khai thác hạ tầng, dữ liệu, nền tảng công nghệ; phân định rõ trách nhiệm của từng chủ thể, nhất là cơ quan tham mưu về khoa học, công nghệ, công nghệ thông tin và các đơn vị trực tiếp triển khai. Xây dựng quy chế thống nhất về việc tạo lập, cập nhật, lưu trữ, chia sẻ, khai thác và sử dụng dữ liệu; quy định rõ quyền truy cập, trách nhiệm bảo mật và cơ chế kiểm soát việc sử dụng dữ liệu. Đối với các nền tảng và công cụ AI, cần quản lý theo hướng vừa khuyến khích khai thác, vừa kiểm soát chặt chẽ tính chính xác, nguồn gốc dữ liệu, bảo mật thông tin và trách nhiệm trong quá trình sử dụng.

Công tác quản lý, điều hành phải chuyển từ quản lý từng khâu sang quản trị tổng thể hệ thống, lấy khả năng kết nối, chia sẻ và hiệu quả khai thác làm các tiêu chí quan trọng. Thường xuyên kiểm tra, đánh giá mức độ sử dụng, chất lượng dữ liệu, hiệu quả đầu tư và khả năng đáp ứng yêu cầu nghiên cứu để kịp thời điều chỉnh. Đồng thời, gắn trách nhiệm của người đứng đầu với kết quả tổ chức thực hiện; biểu dương những tập thể, cá nhân chủ động đổi mới, khai thác hiệu quả công nghệ; chấn chỉnh những biểu hiện hình thức, đầu tư lớn nhưng sử dụng không hiệu quả. Qua đó, bảo đảm hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ được xây dựng, vận hành thống nhất, an toàn, hiệu quả, tạo nền tảng quản trị vững chắc cho việc đổi mới hoạt động nghiên cứu khoa học.

Thứ ba, xây dựng đồng bộ hạ tầng số hiện đại, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ.

Để có hệ thống hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ đồng bộ, hiện đại, có khả năng kết nối, liên thông và đáp ứng yêu cầu ứng dụng AI, cần rà soát, quy hoạch và từng bước hiện đại hóa hạ tầng mạng, máy chủ, thiết bị đầu cuối, hệ thống lưu trữ, điện toán và các thiết bị phục vụ thu thập, xử lý, khai thác dữ liệu khoa học. Nghị quyết số 3488 của Quân ủy Trung ương xác định: “Ưu tiên nguồn lực phát triển đồng bộ hạ tầng số, bảo đảm hạ tầng số phải được đầu tư trước một bước, tạo nền tảng cho chuyển đổi số” (Đảng ủy Học viện Chính trị, 2026a). Việc đầu tư phải bảo đảm tính đồng bộ, khả năng mở rộng và tính tương thích giữa các thành phần, tránh tình trạng thiết bị không đồng bộ, công nghệ lạc hậu, không đáp ứng được yêu cầu phát triển lâu dài.

Cùng với hạ tầng vật chất, kỹ thuật, cần tập trung xây dựng cơ sở dữ liệu theo hướng số hóa, chuẩn hóa, tích hợp và liên thông. Cần chú trọng: “xây dựng dữ liệu lớn, phát triển mạnh mẽ ứng dụng trí tuệ nhân tạo dựa trên dữ liệu lớn trong các nhiệm vụ quân sự, quốc phòng, trong đó ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng, cấp bách” (Quân ủy Trung ương, 2025). Đẩy mạnh số hóa có hệ thống các công trình khoa học, giáo trình, tài liệu nghiên cứu, tư liệu lịch sử, dữ liệu điều tra, khảo sát và các nguồn thông tin có giá trị; đồng thời xây dựng quy trình chuẩn về thu thập, phân loại, cập nhật, kiểm định, lưu trữ và khai thác dữ liệu. Cơ sở dữ liệu phải bảo đảm chính xác, đầy đủ, có cấu trúc và khả năng tìm kiếm, truy xuất nhanh, tạo nguồn dữ liệu tin cậy cho giảng viên, nhà khoa học khai thác và là đầu vào cho các hệ thống AI.

 Tiếp tục xây dựng các nền tảng công nghệ có khả năng tích hợp dữ liệu, công cụ nghiên cứu và ứng dụng AI, hỗ trợ các hoạt động tìm kiếm, tổng hợp, phân loại, phân tích, so sánh và xuất thông tin. Ưu tiên lựa chọn những công nghệ phù hợp với đặc thù khoa học xã hội và nhân văn quân sự, bảo đảm khả năng mở rộng và hình thành phương pháp nghiên cứu dựa trên dữ liệu. Đặc biệt, cần lấy nhu cầu thực tế của hoạt động nghiên cứu làm căn cứ để xác định thứ tự ưu tiên đầu tư và phát triển nền tảng; thường xuyên đánh giá, cập nhật công nghệ mới, tránh chạy theo công nghệ và sử dụng kém hiệu quả. Do đó, phải xây dựng hệ thống đồng bộ, hiện đại, tạo điều kiện để AI được ứng dụng, mang lại hiệu suất, hiệu quả cao.

Thứ tư, xây dựng môi trường và bảo đảm các điều kiện cần thiết, huy động nguồn lực đầu tư phát triển hạ tầng, dữ liệu và công nghệ.

Xây dựng hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ bảo đảm ứng dụng AI chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong môi trường thuận lợi, có đầy đủ cơ chế, nguồn lực và cơ sở vật chất. Vì vậy, cần chủ động “xây dựng môi trường số an toàn, lành mạnh, rộng khắp trong Học viện. Phát triển văn hóa số trên không gian mạng…, ngăn ngừa, giảm thiểu các tác động tiêu cực của công nghệ số” (Đảng uỷ Học viện Chính trị, 2026a); tạo điều kiện để giảng viên, nhà khoa học mạnh dạn thử nghiệm phương pháp, công cụ và mô hình nghiên cứu mới trên nền tảng công nghệ số; từng bước hình thành văn hóa số, trong đó đề cao tinh thần học hỏi, hợp tác, chia sẻ, tuân thủ quy định về bảo mật, bản quyền, đạo đức khoa học và trách nhiệm trong sử dụng AI.

Cùng với đó, Học viện cần chủ động tham mưu, đề xuất với Bộ Quốc phòng và các cơ quan chức năng cấp trên, quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo, tạo điều kiện về cơ chế, nguồn vốn, đầu tư, mua sắm trang thiết bị, xây dựng hạ tầng và phát triển các nền tảng công nghệ phục vụ nghiên cứu. Trên cơ sở quy hoạch, kế hoạch chuyển đổi số và phát triển khoa học của Quân đội, cần đề xuất những nội dung đầu tư có trọng tâm, trọng điểm, phù hợp với đặc thù của Học viện; tiếp tục “thực hiện Dự án “Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin phát triển Học viện số” theo Kế hoạch số 4325/KH-BQP ngày 08/11/2023 về Triển khai thực hiện Đề án chuyển đổi số trong BQP đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” (Đảng uỷ Học viện Chính trị, 2026a).

Bên cạnh nguồn lực đầu tư ban đầu, cần quan tâm bảo đảm kinh phí thường xuyên cho vận hành, bảo trì, nâng cấp hạ tầng, cập nhật dữ liệu, bản quyền phần mềm và đổi mới công nghệ. Hoàn thiện các điều kiện về phòng làm việc, thiết bị đầu cuối, đường truyền, phần mềm chuyên dụng và môi trường khai thác để giảng viên, nhà khoa học có thể sử dụng thuận lợi, hiệu quả. Đồng thời, tăng cường phối hợp với các cơ quan nghiên cứu, cơ sở đào tạo, chuyên gia, nhà khoa học và các đối tác công nghệ phù hợp nhằm bổ sung tri thức, kinh nghiệm và nguồn lực.

Thứ năm, phát triển nguồn lực con người, nâng cao năng lực số cho giảng viên và các nhà khoa học.

Con người là nhân tố trực tiếp quyết định khả năng khai thác, vận hành và phát huy hiệu quả của hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và các nền tảng công nghệ. Vì vậy, cần coi phát triển nguồn lực con người, nhất là đội ngũ giảng viên và nhà khoa học, là khâu then chốt trong việc xây dựng năng lực số. Do đó, cần thực hiện tốt các chính sách ưu việt nhằm thu hút nhân tài về làm việc tại Học viện. Triển khai mô hình nhóm nghiên cứu mạnh, nhóm nghiên cứu liên ngành; tăng cường chính sách ưu đãi cho các nhóm đề tài nghiên cứu các nội dung mới…đổi mới mạnh mẽ chương trình, hiện đại hóa phương thức đạo tạo và ứng dụng công nghệ tiên tiến, sư phạm thông minh, nhất là AI để nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của Quân đội và đất nước. Quan tâm đào tạo, xây dựng đội ngũ cán bộ nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn, khoa học công nghệ và chuyển đổi số theo hướng chuyên sâu, góp phần xây dựng Học viện thông minh, hiện đại (Đảng ủy Học viện Chính trị, 2026a).

Để nâng cao năng lực số của giảng viên, nhà khoa học, cần chuyển mạnh từ yêu cầu “biết sử dụng công nghệ” sang “có khả năng làm chủ và sáng tạo trên nền tảng công nghệ”. Khuyến khích mỗi cá nhân chủ động tự học, cập nhật tri thức mới, thử nghiệm các công cụ số và AI phù hợp với chuyên ngành; đồng thời tăng cường trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ phương pháp và kết quả ứng dụng trong các sinh hoạt chuyên môn, hội thảo, tọa đàm khoa học; cần có cơ chế khuyến khích, ghi nhận và phát huy những cá nhân, nhóm nghiên cứu có sáng kiến, sản phẩm và cách làm hiệu quả trong ứng dụng công nghệ. Qua đó, xây dựng đội ngũ giảng viên, nhà khoa học vừa có chuyên môn sâu, phương pháp nghiên cứu hiện đại, vừa có tư duy, năng lực số và khả năng làm chủ công nghệ, trở thành lực lượng nòng cốt thúc đẩy ứng dụng AI, nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự tại Học viện Chính trị.

4. Kết luận

Xây dựng hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ bảo đảm ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự là một quá trình liên tục, gắn với sự vận động không ngừng của khoa học, công nghệ và yêu cầu thực tiễn trong xây dựng Quân đội, bảo vệ Tổ quốc. Từ đó, cần chủ động thích ứng với những biến đổi công nghệ ngày càng nhanh và sâu sắc; kịp thời chuyển dữ liệu thành nguồn lực tri thức, công nghệ thành năng lực nghiên cứu; đồng thời luôn đề cao vị trí chủ thể của con người, quyết định hướng đi và tạo ra các giá trị mới. Bởi vậy, đầu tư cho hạ tầng số, dữ liệu, công nghệ và con người thực chất là đầu tư cho năng lực trí tuệ và tiềm lực khoa học của Học viện Chính trị. Khi nền tảng ấy được xây dựng vững chắc và không ngừng phát triển, Học viện sẽ có thêm thế và lực mới để chủ động đi trước, nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học, đóng góp ngày càng nhiều hơn, sâu sắc hơn vào phát triển lý luận, tổng kết thực tiễn, xây dựng Quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại và bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong kỷ nguyên mới.

Tài liệu tham khảo:
Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương (2025). Tài liệu nghiên cứu, quán triệt Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị.
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Bộ Quốc phòng (2022). Quyết định số 3048/QĐ-BQP phê duyệt Đề án chuyển đổi số trong Bộ Quốc phòng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập I). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Đảng ủy Học viện Chính trị (2026a). Nghị quyết số 412-NQ/ĐU ngày 12/5/2026 về đột phá phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số tại Học viện Chính trị.
Đảng ủy Học viện Chính trị (2026b). Nghị quyết số 455-NQ/ĐU ngày 09/7/2026 về lãnh đạo thực hiện nhiệm vụ năm học 2026 – 2027.
Đảng ủy Học viện Chính trị (2026c). Kế hoạch số 390-KH/ĐU ngày 28/02/2026 về chuyển đổi số trong Đảng bộ Học viện năm 2026.
Quân ủy Trung ương (2025). Nghị quyết số 3488-NQ/QUTW ngày 29/01/2025 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong Quân đội.