Applying Ho Chi Minh’s thought on “Integrity” and “Righteousness” to enhancing academic integrity among Vietnamese university students today
TS. Phan Thị Cẩm Lai
Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh
Email: camlaixdd@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết làm rõ tư tưởng Hồ Chí Minh về “Liêm”, “Chính” như những nguyên tắc chi phối động cơ và hành vi của con người, từ đó tiếp cận liêm chính học thuật như một vấn đề đạo đức của chủ thể nhận thức. Trên cơ sở phân tích thực trạng liêm chính học thuật của sinh viên Việt Nam trong bối cảnh công nghệ số, bài viết chỉ ra khoảng cách giữa chuẩn mực và thực hành, đặc biệt ở động cơ học tập và tính trung thực của tri thức. Từ đó, đề xuất một số giải pháp vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh nhằm nâng cao liêm chính học thuật, góp phần củng cố nền tảng đạo đức của sinh viên trong hoạt động nhận thức ở môi trường giáo dục đại học Việt Nam hiện nay.
Từ khóa: Tư tưởng Hồ Chí Minh; liêm; chính; liêm chính học thuật; sinh viên Việt Nam.
Abstract: This article examines Ho Chi Minh’s thought on “Integrity” and “Righteousness” as ethical principles that shape human motives and conduct, thereby approaching academic integrity as an ethical dimension of the knowing subject. Based on an analysis of the current state of academic integrity among Vietnamese university students in the context of digital technology, the article identifies the gap between normative standards and actual practices, particularly in terms of learning motivation and the integrity of knowledge production. On this basis, the article proposes several solutions grounded in Ho Chi Minh’s thought to enhance academic integrity, thereby strengthening the ethical foundation of students’ cognitive activities in Vietnamese higher education today.
Keywords: Ho Chi Minh’s thought; integrity; righteousness; academic integrity; Vietnamese university students.
1. Đặt vấn đề
Sự phát triển của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi căn bản môi trường giáo dục đại học, đồng thời đặt ra những thách thức mới đối với liêm chính học thuật. Khi tri thức có thể được tạo ra nhanh chóng bằng các công cụ hỗ trợ thì ranh giới giữa hỗ trợ và thay thế ngày càng trở nên khó xác định. Vì vậy, vấn đề liêm chính học thuật không dừng ở việc phát hiện hành vi vi phạm, mà gắn trực tiếp với cách người học tiếp cận tri thức và xác lập trách nhiệm đối với sản phẩm nhận thức của mình.
Trong bối cảnh đó, tư tưởng Hồ Chí Minh về “Liêm”, “Chính” đã gợi mở một cách tiếp cận có ý nghĩa phương pháp luận. Nếu “Liêm” được hiểu như sự trong sạch của động cơ và “Chính” như sự ngay thẳng, trung thực trong hành động, thì liêm chính học thuật có thể được nhìn nhận như một vấn đề đạo đức của chủ thể nhận thức. Tuy nhiên, việc vận dụng tư tưởng này vào giáo dục liêm chính học thuật cho sinh viên Việt Nam hiện nay còn chưa được khai thác một cách hệ thống, đặc biệt trong điều kiện chuyển đổi số. Vì vậy, đây là vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu nhằm làm rõ giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh về “Liêm”, “Chính” đối với xây dựng và nâng cao liêm chính học thuật của sinh viên Việt Nam hiện nay.
Phương pháp nghiên cứu: Bài viết sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, lịch sử – logic và so sánh để làm rõ nội hàm tư tưởng Hồ Chí Minh về “Liêm”, “Chính” và giá trị đối với xây dựng liêm chính học thuật. Đồng thời, bài viết sử dụng phương pháp phân tích, đánh giá thực tiễn nhằm nhận diện những vấn đề đặt ra đối với liêm chính học thuật của sinh viên Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, từ đó đề xuất một số giải pháp vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh phù hợp với yêu cầu hiện nay.
2. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
2.1. Tư tưởng Hồ Chí Minh về “Liêm”, “Chính” trong hệ chuẩn mực đạo đức cách mạng
Trong hệ thống tư tưởng đạo đức Hồ Chí Minh, “Liêm” và “Chính” được xác lập như những nguyên tắc nền tảng chi phối toàn bộ đời sống đạo đức của người cách mạng. Chủ tịch Hồ Chí Minh không tiếp cận “Liêm”, “Chính” như những phẩm chất biệt lập mà đặt trong chỉnh thể “Cần, Kiệm, Liêm, Chính”. Đây là một cấu trúc giá trị có tính hệ thống, trong đó mỗi yếu tố vừa có tính độc lập tương đối, vừa ràng buộc, quy định lẫn nhau. Trong mối liên hệ này, “Liêm” và “Chính” đã trở thành biểu hiện đạo đức và là điều kiện để bảo đảm tính bền vững của đạo đức người cách mạng.
Nếu xét về nội hàm, “Liêm” theo tư tưởng của Hồ Chí Minh có nghĩa là “trong sạch, không tham lam” (Hồ Chí Minh, 2011b, tr. 126). Với quan niệm này, Người đã mở rộng nội hàm của chữ “Liêm” ra khỏi giới hạn cũ. Trong quan niệm truyền thống, “Liêm” thường gắn với tầng lớp quan lại, với yêu cầu không đục khoét dân. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã vượt khỏi cách hiểu hẹp đó, đưa “Liêm” trở thành chuẩn mực phổ quát, áp dụng cho mọi chủ thể trong xã hội, đặc biệt là những người nắm giữ quyền lực và trách nhiệm công. Sự mở rộng này không đơn thuần là thay đổi đối tượng áp dụng mà phản ánh một sự chuyển biến về bản chất. Đó là từ đạo đức chức vụ sang đạo đức công dân, từ chuẩn mực bên ngoài sang yêu cầu nội tại của nhân cách. Chủ tịch Hồ Chí Minh không giới hạn nội hàm “Liêm” ở sự thanh sạch về vật chất. Người chỉ ra những biểu hiện tinh vi hơn của lòng tham vì đây là những dạng thức không dễ nhận diện nhưng có sức phá hoại lớn hơn. “Liêm là không tham địa vị. Không tham tiền tài. Không tham sung sướng. Không ham người tâng bốc mình” (Hồ Chí Minh, 2011a, tr. 295). Cách diễn đạt này cho thấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp cận “Liêm” ở cấp độ động cơ. Khi con người bị chi phối bởi nhu cầu khẳng định bản thân, bởi khát vọng quyền lực hay sự hưởng thụ, thì sự tha hóa bắt đầu từ bên trong, ngay cả khi hình thức bên ngoài chưa biểu hiện rõ rệt. Do đó, “Liêm” trước hết không phải là trạng thái của hành vi mà là trạng thái của động cơ. Đây là một dạng tự kiểm soát nhằm ngăn chặn sự lấn át của cái riêng đối với cái chung.
Nếu “Liêm” đặt ra yêu cầu đối với động cơ, thì “Chính” xác lập chuẩn mực cho hành vi. Chủ tịch Hồ Chí Minh định nghĩa “Chính” một cách ngắn gọn nhưng dứt khoát: “Chính nghĩa là không tà, nghĩa là thẳng thắn, đứng đắn. Điều gì không đứng đắn, thẳng thắn, tức là tà” (Hồ Chí Minh, 2011b, tr.129). Ở đây, “chính” không phải là một phẩm chất mang tính hình thức, mà là sự nhất quán giữa nhận thức và hành động. Điều gì được nhận thức là đúng thì phải được thực hiện một cách trung thực; ngược lại, sự sai lệch giữa nhận thức và hành vi chính là biểu hiện của “tà”. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn cụ thể hóa “Chính” trong các quan hệ với bản thân, với người khác và với công việc. Điều này cho thấy “Chính” không tồn tại như một khái niệm trừu tượng mà vận hành như một nguyên tắc thực hành, chi phối cách con người ứng xử trong những tình huống cụ thể.
Sự gắn kết giữa “Liêm” và “Chính” càng trở nên rõ hơn khi đặt trong mối quan hệ với “Cần” và “Kiệm”. Chủ tịch Hồ Chí Minh không xem đây là sự ghép nối ngẫu nhiên, mà là một chỉnh thể có tính biện chứng. “Chữ LIÊM phải đi đôi với chữ KIỆM. Cũng như chữ KIỆM phải đi đôi với chữ CẦN. Có KIỆM mới LIÊM được. Vì xa xỉ mà sinh tham lam” (Hồ Chí Minh, 2011b, tr. 126), nhận định này phản ánh một quy luật đạo đức. Khi con người quen với lối sống xa xỉ, nhu cầu vượt quá khả năng và mức cần thiết, thì lòng tham tất yếu nảy sinh. Khi lòng tham xuất hiện, sự trong sạch khó được giữ vững. Và khi sự trong sạch bị phá vỡ, cái ngay thẳng cũng khó tồn tại. Như vậy, “Cần, Kiệm, Liêm, Chính” không phải là bốn đức tính song song, mà là một chuỗi vận động nội tại, trong đó sự suy giảm của một yếu tố kéo theo sự suy thoái của toàn bộ hệ giá trị.
Chủ tịch Hồ Chí Minh nhìn nhận các biểu hiện như tham ô, lãng phí, quan liêu là sai phạm về quản lý và là dấu hiệu của sự suy thoái đạo đức và chính trị. Người coi việc chống những hiện tượng này như một cuộc đấu tranh trên một mặt trận đặc biệt. Đó là mặt trận của tư tưởng và đạo đức. Điều đáng chú ý là Người không dừng ở việc phê phán hiện tượng, mà chỉ ra căn nguyên của vấn đề này đó là chủ nghĩa cá nhân. Khi lợi ích cá nhân trở thành thước đo, các chuẩn mực đạo đức dễ bị bẻ cong và sự lệch chuẩn không còn là hiện tượng cá biệt, mà có thể trở thành xu hướng. Như vậy, xây dựng “Liêm”, “Chính” thực chất là quá trình kiềm chế và vượt qua chủ nghĩa cá nhân trong mỗi con người. Đây là một cuộc đấu tranh mang tính nội tại và thường xuyên. Từ đó, Hồ Chí Minh đặt ra yêu cầu thực hành “Liêm”, “Chính” ở việc tự giữ mình mà còn ở trách nhiệm đối với môi trường đạo đức chung “Phải thực hành chữ Liêm trước, để làm kiểu mẫu cho dân” (Hồ Chí Minh, 2011b, tr. 127). Theo Người, một cá nhân giữ được sự trong sạch nhưng không góp phần lan tỏa chuẩn mực ấy thì chưa đủ. Quan niệm “Liêm một nửa” (Hồ Chí Minh, 2011c, tr.220) cho thấy Chủ tịch Hồ Chí Minh nhìn đạo đức như một phẩm chất cá nhân và là một yếu tố cấu thành môi trường xã hội. Nguyên tắc “nói đi đôi với làm, nêu gương về đạo đức” vì vậy trở thành phương thức cơ bản của giáo dục đạo đức. Theo đó, chuẩn mực chỉ có sức thuyết phục khi được hiện thực hóa thông qua hành vi cụ thể.
Như vậy, có thể nói rằng tư tưởng Hồ Chí Minh về “Liêm”, “Chính” không dừng ở việc xác lập các tiêu chí đạo đức, mà hướng tới việc xây dựng một cơ chế tự điều chỉnh trong đời sống con người. “Liêm” giữ cho động cơ không bị lệch chuẩn; “Chính” bảo đảm cho hành vi phù hợp với nhận thức đúng. Sự kết hợp của hai yếu tố này tạo nên nền tảng để duy trì tính trong sạch và bền vững của nhân cách. Ngược lại, khi “Liêm” và “Chính” bị suy giảm, các biểu hiện như gian dối, vụ lợi, tham lam hay chiếm đoạt sẽ làm tổn hại đến lợi ích cá nhân, đồng thời phá vỡ các giá trị nền tảng của đời sống xã hội.
2.2. Liêm chính học thuật dưới góc nhìn tư tưởng Hồ Chí Minh
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, “Liêm” và “Chính” là những phẩm chất đạo đức cá nhân, đồng thời là những nguyên tắc chi phối cách con người quan hệ với lợi ích và với cái đúng. Đặt trong lĩnh vực học thuật, nguyên tắc này được chuyển hóa từ quan hệ với của công và quyền lực sang quan hệ với tri thức và sản phẩm trí tuệ. Sự chuyển hóa này mở ra cách tiếp cận mới về liêm chính học thuật, ở đó không còn là một hệ thống quy định mang tính văn bản hay kỹ thuật mà là vấn đề đạo đức của chủ thể nhận thức.
Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, “Liêm” trước hết là không để lòng tham chi phối. Tuy nhiên, vấn đề Người chỉ ra không dừng ở hành vi chiếm đoạt vật chất, mà nằm ở những hình thức tinh vi hơn của lợi ích như địa vị, danh tiếng, sự khẳng định bản thân. Nhìn ở khía cạnh này cho thấy, “Liêm” thực chất là vấn đề của động cơ. Khi vận dụng vào học thuật, điều cần lưu ý không phải chỉ là việc người học có vi phạm quy định hay không mà là cách họ xác lập mục đích của hoạt động nhận thức. Khi tri thức bị đặt dưới mục tiêu thành tích, danh vị hoặc lợi ích nghề nghiệp, thì sự lệch chuẩn đã hình thành ngay từ điểm xuất phát. Những biểu hiện như đạo văn hay gian lận, về thực chất, chỉ là hệ quả của một động cơ đã bị chi phối. Vì vậy, “Liêm” trong học thuật không thể giản lược thành yêu cầu “không sao chép” mà phải được hiểu là giữ cho quá trình nhận thức không bị công cụ hóa bởi lợi ích.
“Chính” theo quan niệm của Chủ tịch Hồ Chí Minh có nghĩa là “không tà”, tức là không lệch khỏi cái đúng trong nhận thức và hành động. Vận dụng vào học thuật, “Chính” là trung thực trong kết quả và trong toàn bộ quá trình nhận thức. Nghĩa là chủ thể phải trung thực từ xác lập vấn đề, triển khai lập luận đến trình bày kết quả. Trong quá trình học tập và nghiên cứu, chủ thể không ngụy biện, không che giấu sự thiếu hụt hiểu biết, không trình bày cái không phải kết quả của mình như thể là của mình. Ở đây, “Chính” không dừng ở kỹ thuật trích dẫn, mà là sự thống nhất giữa nhận thức và diễn đạt. Khi sự thống nhất này bị phá vỡ, tri thức mất đi giá trị nhận thức của nó.
Trong tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, “Liêm” và “Chính” không tồn tại tách rời, mà gắn với “Cần” và “Kiệm” trong một chỉnh thể đạo đức. Người chỉ rõ, sự sa sút đạo đức không xuất hiện đột ngột mà hình thành từ quá trình buông lỏng trong quan hệ với lợi ích. Trong môi trường học thuật, khi người học quen với việc tìm kiếm kết quả nhanh, né tránh nỗ lực nhận thức, thì việc lệch khỏi “Liêm” và “Chính” ngày càng dễ dàng hơn. Như vậy, vấn đề không chỉ nằm ở hành vi vi phạm mà ở cách tiếp cận tri thức ngay từ đầu. Do đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần nhấn mạnh vai trò của tu dưỡng và nêu gương, bởi đạo đức không thể hình thành chỉ bằng quy định. Trong học thuật cũng vậy, những cơ chế như kiểm tra đạo văn chỉ tác động đến biểu hiện bên ngoài, trong khi gốc của vấn đề nằm ở động cơ và ý thức của chủ thể. Nếu không giải quyết được điểm này, các hành vi vi phạm có thể giảm ở hình thức này nhưng lại xuất hiện ở hình thức khác.
Sự phát triển của công nghệ và AI đang đặt ra nhiều vấn đề về trách nhiệm trong hoạt động học thuật. Dù Hồ Chí Minh không bàn trực tiếp về công nghệ, nhưng quan niệm của Người về đạo đức luôn gắn với trách nhiệm của con người đối với hành động và kết quả do mình tạo ra. Trong học thuật, điều này có nghĩa là người học, dù sử dụng công cụ hỗ trợ ở mức độ nào, vẫn phải là chủ thể của quá trình nhận thức. Nếu để công cụ thay thế phần tư duy cốt lõi, thì sản phẩm tri thức không còn phản ánh năng lực của chủ thể, từ đó làm suy giảm ý nghĩa đạo đức của hoạt động học thuật. Vì vậy, liêm chính học thuật không còn giới hạn ở việc tuân thủ các quy định. Vấn đề quan trọng hơn là giữ vững động cơ và thái độ đúng đắn đối với tri thức. “Liêm” ngăn sự chi phối của lợi ích làm lệch hướng hoạt động nhận thức. “Chính” bảo đảm sự phù hợp giữa tri thức và cách thức diễn đạt. Chỉ trên nền tảng đó, hoạt động học thuật mới giữ được tính chân thực và giá trị khoa học của nó.
2.3. Thực trạng liêm chính học thuật của sinh viên Việt Nam hiện nay
Đặt trong yêu cầu “Liêm” như sự trong sạch của động cơ và “Chính” như tính trung thực của hoạt động nhận thức, thực trạng liêm chính học thuật của sinh viên Việt Nam hiện nay cho thấy, những lệch chuẩn ở cả hành vi và cách tiếp cận tri thức của chủ thể.
Về mặt nhận thức, có thể nhận thấy khoảng cách giữa nhận thức về tầm quan trọng và mức độ hiểu biết cụ thể về liêm chính học thuật. Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Phạm Duy Linh và cộng sự (2024) cho thấy, có tới 39,9% sinh viên thừa nhận tầm quan trọng của liêm chính học thuật ở mức cao và có 7,6%, đánh giá ở mức thấp. Khoảng chênh lệch này phản ánh sự thiếu hụt thông tin và cho thấy chuẩn mực chưa được chuyển hóa thành ý thức nội tại của sinh viên. Khi chuẩn mực chỉ tồn tại ở cấp độ nhận thức khái quát mà chưa đi vào động cơ, thì nó khó có khả năng chi phối hành vi. Dưới góc nhìn tư tưởng Hồ Chí Minh, điều này cho thấy “Liêm” chưa hình thành như một yêu cầu tự thân của chủ thể, còn “Chính” chưa được xác lập như nguyên tắc điều chỉnh hoạt động nhận thức.
Về mặt hành vi, kết quả nghiên cứu của Le Ho Trung Hieu và cộng sự (2023) ghi nhận chỉ 24% sinh viên đã đọc các văn bản liên quan đến trích dẫn và đạo văn. Trong số còn lại, 45% biết có quy định nhưng chưa tìm hiểu, 31% cho rằng trường chưa có quy định về vấn đề này. Thực hành trích dẫn cũng còn nhiều hạn chế khi có đến 68% sinh viên chưa thực hiện đúng phương pháp trích dẫn, 23% sử dụng quy định của các trường đại học trong nước và 9% áp dụng các chuẩn quốc tế. Những con số này cho thấy vấn đề không nằm ở sự thiếu vắng quy định, mà ở chỗ quy định không đi vào quá trình nhận thức của chủ thể. Khi chuẩn mực tồn tại như một yếu tố bên ngoài, không được nội tại hóa, thì “Chính” không thể trở thành nguyên tắc chi phối hoạt động học thuật. Việc không đọc, không tiếp cận, hoặc tiếp cận nhưng không thực hành các quy định trích dẫn cho thấy tri thức chưa được đặt trong quan hệ trung thực với nguồn gốc của nó. Ở đây, sự lệch chuẩn biểu hiện ở hành vi sai phạm, đồng thời xuất phát từ cách người học định vị tri thức như một công cụ hơn là một quá trình nhận thức cần được bảo đảm tính xác thực. Tình trạng này cũng phản ánh sự suy giảm của “Liêm” ở cấp độ động cơ. Khi người học không thấy cần thiết phải hiểu và tuân thủ các chuẩn mực học thuật, việc học dễ bị dẫn dắt bởi mục tiêu kết quả thay vì quá trình. Khi đó, tri thức không còn gắn với nỗ lực nhận thức cá nhân, mà có thể được thay thế, vay mượn hoặc tái sử dụng một cách tùy tiện. Chính sự dịch chuyển này làm suy yếu đồng thời cả “Liêm” và “Chính”. Theo đó, động cơ học tập và nghiên cứu không còn trong sạch và tri thức không còn bảo đảm tính trung thực.
Sự phát triển của công nghệ và AI làm cho vấn đề liêm chính học thuật trở nên phức tạp hơn về bản chất, chứ không chỉ về hình thức. Các công cụ hỗ trợ hiện nay có khả năng tạo ra sản phẩm học thuật hoàn chỉnh, làm cho việc phân biệt giữa sản phẩm của chủ thể và sản phẩm được tạo ra bởi công cụ trở nên khó khăn. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở bản thân công cụ, mà ở sự thay đổi trong quan hệ giữa chủ thể và tri thức. Khi người học không còn trực tiếp đi qua quá trình hình thành tri thức, mà chỉ tiếp nhận hoặc tái sử dụng sản phẩm có sẵn, thì tri thức bị tách khỏi chủ thể nhận thức. Trong trường hợp này, “Chính” bị suy giảm ở cấp độ biểu đạt, bởi sản phẩm không phản ánh đúng năng lực nhận thức. Đồng thời “Liêm” cũng bị tác động, khi động cơ học tập dịch chuyển theo hướng thực dụng, ưu tiên kết quả hơn quá trình. Những biến đổi này cho thấy một xu hướng chuyển dịch từ vi phạm mang tính cá nhân sang lệch chuẩn mang tính hệ thống. Khi môi trường học tập không đủ sức duy trì chuẩn mực, những hành vi từng được xem là sai lệch có thể dần trở nên “bình thường hóa”. Điều này đã làm suy giảm ý thức cá nhân và tác động đến cách chủ thể đánh giá đúng – sai trong hoạt động học thuật.
Về mặt tổ chức giáo dục liêm chính học thuật, các số liệu công bố cho thấy thực trạng giáo dục vấn đề này ở một số cơ sở đào tạo còn thiếu tính hệ thống và chiều sâu. Kết quả khảo sát của Nguyễn Phạm Duy Linh và cộng sự (2024) cũng cho thấy, 49% người tham gia cho biết cơ sở đào tạo có phổ biến quy định và quy chế liêm chính học thuật cho sinh viên, trong khi vẫn tồn tại một tỷ lệ đáng kể không có hoặc không nắm rõ thông tin này. Đồng thời, 42,6% người tham gia khảo sát cho biết có hoạt động cung cấp thông tin và thảo luận về liêm chính học thuật với sinh viên. Đáng chú ý, 52,3% người tham gia khảo sát cho biết họ chưa được đào tạo hoặc tập huấn về liêm chính học thuật tại cơ sở giáo dục của mình. Những con số này phản ánh thực trạng giáo dục liêm chính vẫn chủ yếu dừng ở việc truyền đạt quy định, chưa tác động mạnh đến nền tảng động cơ và ý thức của người học. Nói cách khác, chuẩn mực vẫn tồn tại như một yêu cầu bên ngoài, chưa trở thành nguyên tắc nội tại của hoạt động nhận thức.
Khi đặt trong mối liên hệ với tư tưởng Hồ Chí Minh, có thể thấy rõ một khoảng cách đáng kể giữa chuẩn mực và thực hành. “Liêm” chưa được giữ ở cấp độ động cơ, làm cho hoạt động học thuật dễ bị chi phối bởi lợi ích và thành tích. “Chính” chưa trở thành nguyên tắc nội tại, làm cho tri thức có thể bị tách rời khỏi quá trình nhận thức. Trong điều kiện đó, các biện pháp kiểm soát hành vi, dù cần thiết, cũng khó đạt hiệu quả bền vững nếu không tác động được vào gốc của vấn đề. Như vậy, thực trạng liêm chính học thuật của sinh viên hiện nay cần được nhìn nhận thông qua việc tập hợp các hành vi vi phạm cũng như các biểu hiện của một sự lệch chuẩn sâu hơn trong quan hệ giữa con người và tri thức. Khi mối quan hệ này không được xác lập đúng thì việc duy trì liêm chính học thuật không thể chỉ dựa vào quy định, mà đòi hỏi phải tái cấu trúc lại động cơ và nguyên tắc nhận thức của chủ thể.
2.4. Một số giải pháp vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về “Liêm”, “Chính” nhằm nâng cao liêm chính học thuật cho sinh viên hiện nay
Thực trạng trên cho thấy, những hạn chế về liêm chính học thuật không chỉ bắt nguồn từ khoảng trống trong quy định mà còn từ việc các chuẩn mực “Liêm”, “Chính” chưa được nội tại hóa thành động cơ và nguyên tắc định hướng hành vi nhận thức của sinh viên. Vì vậy, nâng cao liêm chính học thuật không thể chỉ dựa vào cơ chế kiểm soát và xử lý vi phạm, mà cần chú trọng hình thành nền tảng đạo đức học thuật, trong đó đề cao tính tự giác, trung thực và trách nhiệm của chủ thể nhận thức theo tư tưởng Hồ Chí Minh.
Thứ nhất, cần chuyển trọng tâm từ phổ biến quy định sang hình thành động cơ học tập đúng đắn. Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh “Liêm” trước hết là không để lợi ích chi phối. Vì vậy, trong học thuật, đòi hỏi phải làm rõ cho sinh viên thấy giá trị của tri thức không nằm ở kết quả đạt được, mà ở quá trình nhận thức. Giáo dục liêm chính vì vậy cần gắn với việc định hình lại mục tiêu học tập, từ tư duy đạt điểm sang tư duy làm chủ tri thức.
Thứ hai, cần xác lập “Chính” như nguyên tắc của toàn bộ quá trình nhận thức. Theo đó, cần đổi mới phương thức đánh giá theo hướng hạn chế khả năng thay thế tư duy. Các hình thức đánh giá cần chuyển từ tái hiện kiến thức sang yêu cầu phân tích, phản biện và cá nhân hóa sản phẩm học tập. Khi người học buộc phải thể hiện quá trình nhận thức của mình, khả năng gian lận sẽ giảm, đồng thời chuẩn mực “Chính” sẽ được củng cố qua quá trình thực hành.
Thứ ba, cần xây dựng cơ chế sử dụng công nghệ và AI trên cơ sở giữ vững vai trò chủ thể của người học. Thay vì cấm đoán hoặc buông lỏng, cần xác lập ranh giới rõ ràng giữa hỗ trợ và thay thế. Việc sử dụng AI phải đi kèm với yêu cầu minh bạch hóa mức độ sử dụng và trách nhiệm đối với sản phẩm học thuật. Phải bảo đảm rằng tri thức vẫn gắn với quá trình nhận thức của chủ thể, phù hợp với yêu cầu “Liêm” và “Chính”.
Thứ tư, phát huy vai trò nêu gương của giảng viên và môi trường học thuật. Trong giáo dục đại học, nếu giảng viên không bảo đảm tính trung thực trong nghiên cứu và giảng dạy thì các chuẩn mực liêm chính khó có thể hình thành ở sinh viên. Đồng thời, cần xây dựng môi trường học thuật trong đó các hành vi vi phạm không được chấp nhận như “bình thường” mà bị nhìn nhận như sự lệch chuẩn cần điều chỉnh.
Thứ năm, cần kết hợp giữa giáo dục và kỷ cương. Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh giáo dục phải đi đôi với kiểm tra, giám sát. Trong học thuật, hệ thống quy định đòi hỏi phải rõ ràng, nhất quán và có khả năng thực thi, đồng thời gắn với các biện pháp hỗ trợ người học hiểu và thực hành đúng chuẩn mực. Kiểm soát là cần thiết, nhưng chỉ có hiệu quả khi được đặt trên nền tảng của ý thức tự giác.
3. Kết luận
Liêm chính học thuật, xét đến cùng, không chỉ là vấn đề tuân thủ quy định, mà là vấn đề đạo đức của chủ thể nhận thức. Tư tưởng Hồ Chí Minh về “Liêm” và “Chính” gợi mở yêu cầu giữ vững động cơ học tập và bảo đảm tính trung thực của tri thức. Khi những giá trị này chưa được nội tại hóa thành nguyên tắc chi phối hoạt động nhận thức, các biểu hiện thiếu liêm chính vẫn có nguy cơ phát sinh. Thực trạng liêm chính học thuật của sinh viên Việt Nam hiện nay phản ánh khoảng cách giữa chuẩn mực và thực hành, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ số. Vì vậy, việc nâng cao liêm chính học thuật cho sinh viên không thể chỉ dựa vào kiểm soát mà phải hướng tới việc củng cố nền tảng đạo đức của hoạt động nhận thức, trong đó sinh viên chịu trách nhiệm đối với tri thức do mình tạo ra.
Tài liệu tham khảo:
Hồ Chí Minh (2011a). Toàn tập: (Tập 5). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Hồ Chí Minh (2011b). Toàn tập: (Tập 6). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Hồ Chí Minh (2011c). Toàn tập: (Tập 7). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Nguyễn Phạm Duy Linh, Huỳnh Đăng Chính, Nguyễn Ngọc Anh, Nguyễn Kim Dung, Hoàng Xuân Trung (2024). Liêm chính học thuật trong môi trường giáo dục và nghiên cứu khoa học. Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam, số 4 (196).
Le Ho Trung Hieu, Nguyen Thi Khanh Ngan, Nguyen Trung Thanh, & Jennifer B. Verrances, Practice of Referencing and Citation in Academic Integrity of Universities in Vietnam, Russian Law Journal, 11(3), 2023.



