Chính sách an ninh đối ngoại của Nhật Bản đối với khu vực Đông Nam Á từ năm 2020 đến nay

Japan’s foreign security policy toward Southeast Asia since 2020

ThS. Phan Thị Diễm Huyền
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam
Email: phanhuyen.88hp@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Từ năm 2020 đến nay, trước những biến động của môi trường an ninh khu vực và quốc tế, Nhật Bản tiếp tục điều chỉnh chính sách an ninh đối ngoại theo hướng chủ động và toàn diện hơn, trong đó khu vực Đông Nam Á ngày càng giữ vị trí quan trọng. Trên cơ sở phân tích các nhân tố tác động đến quá trình hoạch định chính sách, bài viết làm rõ nội dung và thực tiễn triển khai chính sách an ninh đối ngoại của Nhật Bản đối với Đông Nam Á, tập trung vào trao đổi và đối thoại quốc phòng, an ninh biển, hỗ trợ nâng cao năng lực, chuyển giao trang thiết bị và công nghệ quốc phòng, cũng như hợp tác với ASEAN và tham gia các cơ chế an ninh đa phương do ASEAN dẫn dắt. Từ những chuyển biến trong chính sách và thực tiễn triển khai của Nhật Bản tại khu vực, bài viết đề xuất một số hàm ý đối với Việt Nam nhằm thúc đẩy hợp tác an ninh – quốc phòng với Nhật Bản phù hợp với nhu cầu, lợi ích của Việt Nam và những biến động của môi trường an ninh khu vực.

Từ khóa: Nhật Bản; Đông Nam Á; chính sách an ninh đối ngoại; hợp tác an ninh; an ninh khu vực.

Abstract: Since 2020, in response to changes in the regional and international security environment, Japan has continued to adjust its foreign security policy toward a more proactive and comprehensive approach, with Southeast Asia assuming an increasingly important position. Based on an analysis of the factors influencing policy formulation, the article examines the content and implementation of Japan’s foreign security policy toward Southeast Asia, focusing on defense exchanges and dialogues, maritime security, capacity-building assistance, the transfer of defense equipment and technology, as well as cooperation with ASEAN and participation in ASEAN-led multilateral security mechanisms. Drawing on these policy shifts and implementation practice, the article proposes several implications for Vietnam to promote security and defense cooperation with Japan in a manner aligns with Vietnam’s needs and interests and the evolving regional security environment.

Keywords: Japan; Southeast Asia; foreign security policy; security cooperation; regional security.

1. Đặt vấn đề

Những năm gần đây, môi trường an ninh khu vực và quốc tế có nhiều biến động sâu sắc dưới tác động của nhiều yếu tố, như: cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, xung đột Nga – Ukraine, diễn biến phức tạp trên các điểm nóng an ninh, cùng sự gia tăng của các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống. Trong bối cảnh đó, khu vực Đông Nam Á tiếp tục giữ vị trí chiến lược quan trọng trong cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, trở thành địa bàn cạnh tranh ảnh hưởng của nhiều nước lớn, đồng thời, đóng vai trò ngày càng nổi bật trong việc duy trì hòa bình, ổn định và thúc đẩy hợp tác khu vực thông qua vai trò trung tâm của ASEAN.

Là một trong những quốc gia có lợi ích chiến lược gắn chặt với Đông Nam Á, Nhật Bản đã từng bước điều chỉnh chính sách an ninh đối ngoại nhằm thích ứng với bối cảnh an ninh mới. Đặc biệt, việc Nội các Nhật Bản thông qua ba văn kiện quốc phòng và an ninh quan trọng vào năm 2022 là Chiến lược an ninh quốc gia (NSS), Chiến lược quốc phòng (NDS) và Chương trình tăng cường năng lực quốc phòng (DBP) đã đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy và định hướng chính sách an ninh của Nhật Bản. Trên cơ sở đó, hợp tác an ninh giữa Nhật Bản với các nước Đông Nam Á tiếp tục được mở rộng cả về phạm vi, nội dung và phương thức triển khai, tập trung vào các lĩnh vực, như: đối thoại quốc phòng, an ninh biển, hỗ trợ nâng cao năng lực, chuyển giao trang bị quốc phòng và tăng cường phối hợp trong các cơ chế hợp tác đa phương.

2. Các nhân tố tác động việc hoạch định chính sách an ninh đối ngoại của Nhật Bản đối với khu vực Đông Nam Á

Thứ nhất, bối cảnh quốc tế từ năm 2020 đến nay chứng kiến nhiều biến động sâu sắc, dẫn đến những thay đổi quan trọng trong môi trường an ninh toàn cầu và khu vực, đồng thời, tác động trực tiếp đến quá trình điều chỉnh chính sách an ninh đối ngoại của Nhật Bản. Sự chuyển dịch cán cân quyền lực giữa các nước lớn, xu hướng cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt cùng sự gia tăng của các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống đã làm cho môi trường an ninh quốc tế trở nên phức tạp, khó dự báo hơn so với giai đoạn trước. Việc Trung Quốc tăng cường sức mạnh quân sự nhanh chóng cùng với cuộc xung đột Nga – Ukraine đã phá vỡ nghiêm trọng nền tảng của các quy tắc định hình trật tự quốc tế. Không loại trừ khả năng một tình huống nghiêm trọng tương tự sẽ xảy ra trong tương lai tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, đặc biệt là ở Đông Á (MOD of Japan, 2022, tr. 2). Các mối đe dọa hạt nhân và tên lửa của Triều Tiên vẫn hiện hữu, và mối quan hệ ngày càng sâu sắc của Bình Nhưỡng với Moscow cùng liên minh chặt chẽ hơn giữa Trung Quốc và Nga đã làm gia tăng nhận thức về mối đe dọa đối với Tokyo (MOD of Japan, 2026b, tr. 3).

Thứ hai, nhân tố Trung Quốc ngày càng trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy Nhật Bản điều chỉnh chính sách an ninh đối ngoại, trong đó có việc tăng cường quan hệ an ninh với Đông Nam Á. Sự gia tăng nhanh chóng năng lực quân sự cùng các hoạt động ngày càng quyết đoán của Bắc Kinh tại các vùng biển thuộc Biển Hoa Đông và Biển Đông làm gia tăng quan ngại của Tokyo về môi trường an ninh xung quanh Nhật Bản. Chiến lược An ninh Quốc gia của Nhật Bản năm 2022 cho rằng các hoạt động đối ngoại và quân sự của Trung Quốc là “mối quan ngại nghiêm trọng” và được xác định là “thách thức chiến lược lớn nhất” đối với hòa bình và an ninh quốc gia của Nhật Bản, cũng như đối với một số quốc gia Đông Nam Á (MOD of Japan, 2022, tr. 9). Nhận thức này không chỉ phản ánh nỗi lo ngại về an ninh lãnh thổ cận kề tại biển Hoa Đông mà còn cho thấy sự quan tâm nhất quán của Nhật Bản đối với biển Đông như một không gian chiến lược gắn liền với tự do hàng hải và thương mại toàn cầu, vốn có vai trò thiết yếu đối với nền kinh tế Nhật Bản (Bùi Thiên Bảo, 2025). 

Thứ ba, tương tác giữa liên minh an ninh Mỹ – Nhật và bối cảnh chính trị nội bộ của Mỹ đóng vai trò định hướng quan trọng đối với biên độ dao động của chính sách đối ngoại Nhật Bản. Trạng thái cạnh tranh chiến lược toàn diện giữa Mỹ và Trung Quốc đã biến Đông Nam Á thành một chiến trường địa chính trị gay gắt. Trong bối cảnh đó, sự suy giảm tương đối của sức mạnh bá quyền Mỹ và đặc biệt là sự quay trở lại của chính quyền Donald Trump nhiệm kỳ thứ hai (Trump 2.0) với quan điểm ngoại giao mang tính giao dịch cao đã đặt các đồng minh của Mỹ trước những thách thức lớn. Chính sách của chính quyền Trump 2.0 nhấn mạnh việc yêu cầu các đồng minh phải tự gánh vác trách nhiệm quốc phòng tương xứng và chia sẻ chi phí liên minh (The White House, 2025, tr. 10). Chính áp lực này đã thúc đẩy Tokyo chủ động đa dạng hóa mạng lưới an ninh, tăng cường tính tự chủ chiến lược bằng cách liên kết chặt chẽ với các đối tác cùng chí hướng tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

Thứ tư, sự chuyển biến trong nhận thức và tư duy chiến lược của Nhật Bản cũng là một nhân tố quan trọng tác động đến việc hoạch định chính sách an ninh đối ngoại đối với Đông Nam Á. Sự chuyển biến này có tính kế thừa qua nhiều đời Thủ tướng, phản ánh xu hướng lâu dài trong quá trình điều chỉnh chính sách an ninh của Nhật Bản. Từ thời cố Thủ tướng Abe Shinzo, Chính phủ Nhật Bản đã áp dụng khái niệm “đóng góp chủ động vì hòa bình” làm nguyên tắc cơ bản cho chiến lược an ninh quốc gia (JapanGov, 2014). Mặc dù sau đó các Thủ tướng kế nhiệm Abe đã quay trở lại vai trò người điều phối truyền thống hơn, nhưng định hướng chiến lược mà Abe đặt ra cũng như việc tăng cường sự tham gia của Nhật Bản vào quốc phòng và an ninh tập thể vẫn được giữ nguyên phần lớn trên lý thuyết (Mattia Dello Spedale Venti & Yoichiro Sato, 2025).

Trong Chiến lược An ninh Quốc gia Nhật Bản 2022, Thủ tướng Nhật Bản khi đó là ông Kishida đã xác định “đóng góp chủ động cho hòa bình dựa trên nguyên tắc hợp tác quốc tế” là khái niệm chỉ đạo an ninh quốc gia của Nhật Bản – đây chính là sự tiếp nối nguyên tắc ngoại giao “đóng góp chủ động cho hòa bình” của chính quyền Abe (Guangtao Wang & Haonan Hua, 2025, tr. 6). Với quan điểm đề cao năng lực tự bảo vệ, củng cố sức mạnh quốc gia và tăng cường vai trò của Nhật Bản trong duy trì hòa bình, ổn định của khu vực, Thủ tướng hiện nay của Nhật Bản – bà Takaichi Sanae – nhấn mạnh: “Chính phủ sẽ thực hiện các bước hướng tới các chính sách an ninh vừa thực tế vừa bền vững; lấy Liên minh Nhật Bản – Mỹ làm nền tảng, tăng cường hơn nữa hợp tác Nhật Bản – Mỹ – Hàn Quốc, Nhật Bản – Mỹ – Philippines, Nhật Bản – Mỹ – Australia và Nhật Bản – Ý – Anh, cũng như hợp tác với các nước đang phát triển và các nước khác” (Takaichi Sanae, 2026). Quan điểm này cho thấy yếu tố lãnh đạo không làm thay đổi hoàn toàn quỹ đạo chính sách đã được hình thành từ các chính quyền trước, nhưng có tác dụng thúc đẩy và gia tăng mức độ chủ động của Nhật Bản trong lĩnh vực an ninh đối ngoại.

3. Thực tiễn triển khai chính sách an ninh đối ngoại của Nhật Bản với khu vực Đông Nam Á từ năm 2020 đến nay

Từ năm 2020 đến nay, Nhật Bản đã triển khai chính sách an ninh đối ngoại đối với các nước Đông Nam Á trên nhiều phương diện, nổi bật là: (1) Tăng cường hợp tác quốc phòng; (2) Thúc đẩy an ninh biển; (3) Hỗ trợ nâng cao năng lực và chuyển giao trang bị quốc phòng; và (4) Mở rộng hợp tác với ASEAN và tham gia tích cực các cơ chế an ninh đa phương do ASEAN dẫn dắt.

Một là, tăng cường trao đổi đoàn cấp cao và đối thoại chiến lược. Đây là một trong những nội dung nổi bật trong chính sách an ninh đối ngoại của Nhật Bản đối với khu vực. Trên nền tảng quan hệ được xây dựng từ những giai đoạn trước, Nhật Bản tiếp tục thúc đẩy hợp tác quốc phòng với các nước Đông Nam Á theo hướng thường xuyên, đa tầng nấc và ngày càng thực chất hơn. Nếu trước đây hợp tác chủ yếu tập trung vào giao lưu, đối thoại và xây dựng lòng tin thì những năm gần đây, phạm vi hợp tác từng bước được mở rộng, gồm trao đổi cấp cao và đối thoại chính sách quốc phòng. Theo Bộ Quốc phòng  Nhật Bản, Nhật Bản đã tiến hành tới 125 cuộc đàm phán quốc phòng cấp cao với các quốc gia Đông Nam Á từ tháng 10/2021 đến tháng 3/2024.

Đáng chú ý, Nhật Bản đã tổ chức nhiều cuộc gặp nhất với Philippines – tổng cộng 33 cuộc – vượt xa mức độ tham gia được ghi nhận dưới thời chính quyền Abe trong cùng kỳ (Guangtao Wang & Haonan Hua, 2025, tr. 9). Các chuyến thăm và tiếp xúc giữa lãnh đạo quốc phòng được duy trì thường xuyên, song song với việc mở rộng các cơ chế tham vấn và đối thoại quốc phòng. Nhật Bản hiện duy trì hai cơ chế đối thoại quốc phòng, đó là Đối thoại Chính sách quốc phòng (cấp Thứ trưởng) với Việt Nam, Philippines, Indonesia, Singapore, Thái Lan, Malaysia và Đối thoại 2+2 (Bộ trưởng Ngoại giao – Quốc phòng) với Việt Nam, Indonesia, Philippines. Với các quốc gia khác, như: Brunei, Lào, Đông Timor, Nhật Bản cũng đã có những hình thức trao đổi quốc phòng phù hợp, gồm: đối thoại chính sách quốc phòng lần thứ nhất với Brunei vào tháng 6/2023; tham vấn quốc phòng cấp Cục/Vụ với Lào; trao đổi quốc phòng song phương với Đông Timor. Thông qua các chuyến thăm, tiếp xúc giữa lãnh đạo cấp cao, lãnh đạo quốc phòng và các cơ chế đối thoại thường niên, Nhật Bản và các nước Đông Nam Á không chỉ tăng cường hiểu biết lẫn nhau mà còn trao đổi quan điểm về các vấn đề an ninh khu vực và quốc tế cùng quan tâm, đồng thời xác định các định hướng hợp tác trong từng giai đoạn.

Hai là, thúc đẩy hợp tác an ninh biển. Với vai trò là quốc gia biển có nền kinh tế phụ thuộc lớn vào thương mại và các tuyến giao thông hàng hải, Nhật Bản coi việc duy trì tự do hàng hải, thượng tôn pháp luật và một trật tự biển ổn định là lợi ích an ninh quan trọng. Khu vực Đông Nam Á nằm trên các tuyến hàng hải kết nối Nhật Bản với Trung Đông, châu Phi và châu Âu, trong khi Biển Đông vừa là tuyến giao thông hàng hải chiến lược vừa là khu vực tồn tại nhiều tranh chấp. Vì vậy, chính sách của Nhật Bản tập trung vào việc hỗ trợ các quốc gia Đông Nam Á nâng cao năng lực giám sát và thực thi pháp luật trên biển, thúc đẩy nhận thức về luật pháp quốc tế, tăng cường khả năng tìm kiếm, cứu nạn và củng cố năng lực bảo đảm an ninh hàng hải. Trên thực tế, Nhật Bản đã triển khai nhiều hình thức hợp tác từ đào tạo, chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ kỹ thuật đến các chương trình huấn luyện và nâng cao năng lực. Kể từ năm 2020, Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản (JMSDF) và Lực lượng Bảo vệ bờ biển Nhật Bản (JCG)  đã tăng cường giao lưu, hợp tác với Cảnh sát biển Philippines, Cảnh sát biển Việt Nam, Cơ quan An ninh hàng hải Indonesia, Cơ quan thực thi pháp luật hàng hải Malaysia thông qua các hoạt động, như: ghé thăm cảng và diễn tập chung, giao lưu và diễn tập hàng hải; chương trình đào tạo thực thi pháp luật; khóa huấn luyện tìm kiếm cứu nạn và an ninh mạng.

Bên cạnh hợp tác song phương, Nhật Bản còn triển khai các chương trình ở cấp độ ASEAN, như: chương trình sĩ quan ASEAN tham gia hoạt động trên tàu của Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản; các hội thảo về luật biển và các chương trình trao đổi chuyên môn. Nằm trong khuôn khổ các sáng kiến ​​thuộc Tầm nhìn Vientiane 2.0, định hướng hợp tác quốc phòng giữa Nhật Bản và ASEAN, Bộ Quốc phòng Nhật Bản/Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản (JMSDF) đã tổ chức Chương trình hợp tác trên tàu Nhật Bản – ASEAN. Chương trình là cơ hội cho các thành viên tham gia tăng cường trao đổi với nhau và với các nhân viên JMSDF, thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau và xây dựng lòng tin trong lĩnh vực an ninh hàng hải (MOD of Japan, 2026a). Thông qua đó, Tokyo vừa hỗ trợ nâng cao năng lực thực tế của các đối tác, vừa thúc đẩy các nguyên tắc về tự do hàng hải và giải quyết tranh chấp trên cơ sở luật pháp quốc tế.

Ba là, đẩy mạnh hỗ trợ nâng cao năng lực và chuyển giao trang bị quốc phòng. So với các hình thức hợp tác truyền thống, đây là lĩnh vực thể hiện khá rõ sự mở rộng về công cụ trong chính sách an ninh đối ngoại của Nhật Bản đối với các quốc gia Đông Nam Á. Nhật Bản coi nâng cao năng lực của các đối tác không chỉ là phương thức hỗ trợ các nước ứng phó hiệu quả hơn với những thách thức an ninh mà còn góp phần nâng cao khả năng tự chủ và sức chống chịu của khu vực. Nhật Bản đã xác định một loạt lĩnh vực hợp tác nâng cao năng lực, gồm: cứu trợ nhân đạo và ứng phó thảm họa (HA/DR), gìn giữ hòa bình; rà phá bom mìn; an ninh mạng; lập kế hoạch quốc phòng và an ninh biển; kết hợp hỗ trợ năng lực với hợp tác trang bị và công nghệ quốc phòng, đào tạo nhân lực và tập trận chung.

Từ năm 2020, các chương trình này tiếp tục được triển khai theo hướng đa dạng và thực chất hơn. Nhật Bản tổ chức đào tạo về cứu nạn hàng không cho Việt Nam, các chương trình HA/DR cho ASEAN, hợp tác về an ninh mạng và nhiều chương trình đào tạo chuyên môn khác. Song song với hỗ trợ “phần mềm”, Tokyo từng bước mở rộng hợp tác “phần cứng” thông qua chuyển giao trang bị và công nghệ quốc phòng. Nhật Bản đã ký kết các thỏa thuận về hợp tác quốc phòng, Hiệp định chuyển giao thiết bị và công nghệ quốc phòng với Philippines (2016), Malaysia (2018), Việt Nam (2021), Indonesia (2021), Thái Lan (2022), Singapore (2023), Brunei (2023). Đáng chú ý, sự ra đời của cơ chế Hỗ trợ An ninh Chính thức (OSA) vào năm 2023 đã bổ sung một công cụ mới cho chính sách an ninh đối ngoại của Nhật Bản. OSA cung cấp hỗ trợ tài chính cho “các quốc gia cùng chí hướng”, đặc biệt là ở Đông Nam Á, để họ có thể tăng cường “năng lực an ninh và răn đe” (Alexandra Sakaki, 2025, tr. 20).

Từ khi triển khai đến nay, Nhật Bản đã cung cấp OSA cho các nước thành viên ASEAN, như: Malaysia, Philippines, Indonesia. Tại Hội nghị thượng đỉnh ASEAN 2025 ở Malaysia, Thủ tướng Nhật Bản Takaichi khẳng định sẽ tiếp tục thúc đẩy OSA như một trong những công cụ hỗ trợ các quốc gia đối tác tăng cường năng lực an ninh. Theo đó, Nhật Bản sẽ tiếp tục hỗ trợ Malaysia, Indonesia và Philippines trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng an ninh, đồng thời mở rộng hợp tác với Thái Lan, Campuchia và Lào trong những năm tới. Việc mở rộng phạm vi các quốc gia tiếp nhận OSA cho thấy Đông Nam Á ngày càng giữ vị trí quan trọng trong việc triển khai công cụ hỗ trợ an ninh này, qua đó góp phần hiện thực hóa các mục tiêu rộng hơn của FOIP (Shashank Khandwe, 2026).

Bốn là, tăng cường hợp tác với ASEAN và các cơ chế an ninh đa phương. Bên cạnh việc mở rộng quan hệ song phương, Nhật Bản tiếp tục coi ASEAN và các cơ chế do ASEAN dẫn dắt là một trụ cột trong chính sách an ninh đối với Đông Nam Á. Nhật Bản chú trọng duy trì các cơ chế tiếp xúc và đối thoại quốc phòng cấp cao với ASEAN. Các Bộ trưởng Quốc phòng Nhật Bản thường xuyên tham dự Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Nhật Bản – ASEAN và Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng (ADMM+) nhằm thúc đẩy hợp tác thiết thực trong các lĩnh vực hỗ trợ nhân đạo và cứu trợ thiên tai, an ninh hàng hải, y tế quân sự, chống khủng bố, hoạt động gìn giữ hòa bình, rà phá bom mìn nhân đạo, và gần đây nhất là an ninh mạng (The ASEAN Secretariat, 2025, tr. 2).

Một bước phát triển đáng chú ý là việc Nhật Bản đưa ra Sáng kiến cấp Bộ trưởng Nhật Bản – ASEAN về Tăng cường hợp tác Quốc phòng (JASMINE) tại Hội nghị không chính thức lần thứ 8 giữa các Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN và Nhật Bản tháng 11/2023. JASMINE hướng tới đưa hợp tác quốc phòng hai bên sang giai đoạn mới, tập trung vào bốn định hướng: nỗ lực tạo ra một môi trường an ninh không cho phép bất kỳ nỗ lực đơn phương nào nhằm thay đổi hiện trạng bằng vũ lực hoặc cưỡng ép; tiếp tục và mở rộng hợp tác quốc phòng giữa Nhật Bản và ASEAN; thúc đẩy hơn nữa tình hữu nghị và các cơ hội hợp tác giữa Nhật Bản và các quan chức quốc phòng ASEAN; hỗ trợ hợp tác quốc phòng giữa ASEAN, Nhật Bản và các nước đảo Thái Bình Dương (MOD of Japan, 2023a). Trên cơ sở đó, Nhật Bản thúc đẩy các chương trình về an ninh biển và không gian, nâng cao nhận thức tình huống, phụ nữ, hòa bình và an ninh (WPS), đồng thời tìm kiếm sự kết hợp giữa OSA, chuyển giao trang bị và hỗ trợ nâng cao năng lực.

Cùng với các cơ chế Nhật Bản – ASEAN, Tokyo tích cực tham gia Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và các khuôn khổ hợp tác an ninh đa phương khác. Thông qua các cơ chế này, Nhật Bản vừa thúc đẩy hợp tác thực chất đối với những thách thức an ninh chung, vừa củng cố vai trò của ASEAN trong cấu trúc khu vực. Việc kết hợp giữa hợp tác song phương với các quốc gia chủ chốt và hợp tác đa phương với ASEAN cho thấy chính sách an ninh đối ngoại của Nhật Bản đối với Đông Nam Á đang được triển khai theo hướng đa tầng nấc, trong đó quan hệ với từng quốc gia và hợp tác với ASEAN bổ trợ cho nhau.

4. Hàm ý cho Việt Nam

Chính sách an ninh đối ngoại của Nhật Bản đối với Đông Nam Á giai đoạn hậu Abe vừa phản ánh sự thay đổi trong cách tiếp cận của Tokyo đối với khu vực, vừa mở ra những điều kiện mới cho hợp tác an ninh – quốc phòng giữa Nhật Bản và các quốc gia Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Trong bối cảnh Nhật Bản ngày càng coi trọng việc xây dựng mạng lưới quan hệ an ninh nhiều tầng nấc, đồng thời, mở rộng các công cụ hợp tác từ đối thoại, nâng cao năng lực đến chuyển giao trang thiết bị và công nghệ quốc phòng, Việt Nam cần theo dõi sát quá trình điều chỉnh chính sách của Nhật Bản để chủ động xác định những lĩnh vực hợp tác phù hợp với nhu cầu và lợi ích của mình. Đặc biệt, việc Chính quyền Takaichi dự kiến sửa đổi ba văn kiện Chiến lược an ninh quốc gia, Chiến lược quốc phòng và Chương trình tăng cường năng lực quốc phòng vào cuối năm 2026 có thể tạo ra những định hướng và công cụ mới trong hợp tác an ninh của Nhật Bản với các đối tác. Do đó, đánh giá kịp thời những thay đổi này sẽ giúp Việt Nam chủ động hơn trong hoạch định và triển khai quan hệ an ninh – quốc phòng với Nhật Bản.

Thứ nhất, Việt Nam tiếp tục phát huy các cơ chế hợp tác quốc phòng hiện có với Nhật Bản theo hướng ngày càng thực chất và phù hợp với nhu cầu của hai bên. Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Nhật Bản đã hình thành các kênh trao đổi tương đối đa dạng, từ tiếp xúc cấp cao, Đối thoại chính sách quốc phòng đến cơ chế Đối thoại 2+2. Đây là những nền tảng thuận lợi để hai bên duy trì trao đổi về tình hình an ninh khu vực, xác định các lĩnh vực hợp tác ưu tiên và xử lý những vấn đề cùng quan tâm. Trong bối cảnh Nhật Bản có xu hướng đưa quan hệ với các đối tác Đông Nam Á đi vào chiều sâu, Việt Nam có thể tận dụng tốt hơn các cơ chế sẵn có; đồng thời, lựa chọn những nội dung hợp tác phù hợp với điều kiện và yêu cầu bảo đảm quốc phòng, an ninh.

Thứ hai, Việt Nam ưu tiên hợp tác với Nhật Bản trong các lĩnh vực an ninh biển và nâng cao năng lực quốc phòng. Trong Tuyên bố chung Việt Nam – Nhật Bản về việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược toàn diện (tháng 11/2023), hai bên khẳng định đẩy mạnh hợp tác về an toàn và an ninh trên biển thông qua việc tăng cường các hoạt động hợp tác, gồm: huấn luyện chung, chia sẻ thông tin và nâng cao năng lực của lực lượng cảnh sát biển hai nước; tăng cường hợp tác trên các lĩnh vực an ninh, tình báo và cảnh sát; mở rộng hợp tác nhằm ứng phó, giải quyết các thách thức trong lĩnh vực an ninh phi truyền thống, như: an ninh mạng, an ninh kinh tế, khủng bố, tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia (Báo Điện tử Chính phủ, 2023). Trong thời gian tới, Việt Nam có thể tiếp tục khai thác các thế mạnh của Nhật Bản về đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển, tìm kiếm cứu nạn và các lĩnh vực an ninh phi truyền thống. Việc mở rộng hợp tác cần hướng tới nâng cao năng lực tự chủ của Việt Nam, đồng thời góp phần duy trì an ninh, an toàn và thượng tôn pháp luật trên biển.

Thứ ba, Việt Nam cần khai thác phù hợp những cơ hội từ xu hướng mở rộng hỗ trợ an ninh và hợp tác trang thiết bị, công nghệ quốc phòng của Nhật Bản. Thực tiễn triển khai chính sách cho thấy Tokyo ngày càng kết hợp hỗ trợ nâng cao năng lực với chuyển giao trang thiết bị, công nghệ quốc phòng và OSA, trong đó Đông Nam Á là khu vực được ưu tiên đáng kể. Việt Nam và Nhật Bản đã ký Hiệp định chuyển giao thiết bị và công nghệ quốc phòng năm 2021, tạo cơ sở để thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực này. Trong bối cảnh các công cụ hỗ trợ an ninh của Nhật Bản tiếp tục được mở rộng, Việt Nam có thể nghiên cứu những khả năng hợp tác phù hợp, trên cơ sở nhu cầu thực tế, hiệu quả sử dụng và yêu cầu tăng cường năng lực quốc phòng của Việt Nam.

Thứ tư, Việt Nam cần tiếp tục phát huy vai trò của các cơ chế ASEAN trong hợp tác an ninh với Nhật Bản. Một điểm đáng chú ý trong chính sách của Tokyo là kết hợp quan hệ song phương với hợp tác với ASEAN, đồng thời nhất quán ủng hộ vai trò trung tâm của ASEAN và thúc đẩy các cơ chế, như: Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+), Tầm nhìn Vientiane 2.0 và Sáng kiến cấp Bộ trưởng Nhật Bản – ASEAN về Tăng cường hợp tác Quốc phòng (JASMINE). Đối với Việt Nam, việc thúc đẩy hợp tác với Nhật Bản thông qua ASEAN không chỉ bổ trợ cho quan hệ song phương mà còn góp phần duy trì tính bao trùm của cấu trúc an ninh khu vực. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các nước lớn ngày càng gia tăng, việc tiếp tục phát huy các cơ chế do ASEAN dẫn dắt cũng góp phần bảo đảm hợp tác an ninh với Nhật Bản được triển khai theo hướng bao trùm, minh bạch và phù hợp với lợi ích chung của khu vực, thay vì làm gia tăng phân cực hoặc cạnh tranh giữa các bên.

Có thể nói, việc mở rộng hợp tác với Nhật Bản cần được đặt trong tổng thể chính sách đối ngoại và quốc phòng của Việt Nam, bảo đảm tính chủ động và cân bằng trong quan hệ với các đối tác. Chính sách của Nhật Bản đối với Đông Nam Á chịu tác động ngày càng rõ của cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung và xu hướng tăng cường mạng lưới các đối tác an ninh. Trong khi những thay đổi đó tạo thêm cơ hội hợp tác thì nó cũng đòi hỏi Việt Nam phải đánh giá thận trọng từng lĩnh vực và hình thức hợp tác, trên cơ sở lợi ích quốc gia dân tộc và yêu cầu duy trì môi trường hòa bình, ổn định cho phát triển. Trên cơ sở này, Việt Nam cần duy trì giao lưu cấp cao thường xuyên giữa Quân đội nhân dân Việt Nam với Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản, ưu tiên hơn nữa các hoạt động của Nhật Bản nhằm hỗ trợ nâng cao năng lực chấp pháp trên biển cho Việt Nam. Đồng thời mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực mới và an ninh phi truyền thống, như: an ninh mạng, không gian, trí tuệ nhân tạo. Bên cạnh đó, cần linh hoạt và khéo léo để tránh tham gia vào các liên kết an ninh đối phó với Trung Quốc, hạn chế các tác động tiêu cực từ cạnh tranh Trung – Nhật, Trung – Mỹ.

5. Kết luận

Nhìn tổng thể, chính sách an ninh đối ngoại của Nhật Bản đối với Đông Nam Á từ năm 2020 đến nay phản ánh những chuyển biến đáng chú ý trong tư duy và cách thức can dự của Tokyo vào các vấn đề an ninh khu vực. Chuyển biến này không chỉ thể hiện ở việc mở rộng các lĩnh vực và công cụ hợp tác mà còn cho thấy Nhật Bản ngày càng gắn lợi ích an ninh của mình với khả năng duy trì hòa bình, ổn định và năng lực ứng phó với các thách thức của khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, đây không phải là thay đổi đột ngột về đường hướng mà là quá trình phát triển trên nền tảng chính sách đã được hình thành qua nhiều giai đoạn, trong đó những phương thức hợp tác mới từng bước được bổ sung để thích ứng với môi trường chiến lược đang thay đổi. Trong thời gian tới, Đông Nam Á nhiều khả năng tiếp tục giữ vị trí đáng kể trong tính toán an ninh của Nhật Bản, nhất là khi Tokyo đang chuẩn bị sửa đổi các văn kiện chiến lược quan trọng và tiếp tục mở rộng quan hệ với các đối tác trong khu vực. Đối với Việt Nam, những chuyển động này vừa mở ra thêm khả năng thúc đẩy hợp tác với Nhật Bản, vừa đặt ra yêu cầu chủ động lựa chọn những lĩnh vực và phương thức hợp tác phù hợp. Việc tận dụng các cơ hội hợp tác cần gắn với nhu cầu thực tế, lợi ích quốc gia – dân tộc và mục tiêu duy trì môi trường hòa bình, ổn định, qua đó, góp phần đưa quan hệ an ninh – quốc phòng Việt Nam – Nhật Bản phát triển theo hướng thực chất và bền vững.

Tài liệu tham khảo:
* Bài viết là sản phẩm của Nhiệm vụ cấp Cơ sở năm 2026 “Chính sách an ninh đối ngoại của Nhật Bản từ năm 2020 đến nay”, mã số nhiệm vụ: CATBD/NV/2026-09 do ThS. Phan Thị Diễm Huyền làm chủ nhiệm.
Báo Điện tử Chính phủ (27/11/2023). Tuyên bố chung về việc nâng cấp quan hệ Việt Nam – Nhật Bản lên Đối tác Chiến lược toàn diện vì hòa bình và thịnh vượng tại châu Á và trên thế giới. https://baochinhphu.vn/tuyen-bo-chung-ve-viec-nang-cap-quan-he-viet-nam-nhat-ban-len-doi-tac-chien-luoc-toan-dien-vi-hoa-binh-va-thinh-vuong-tai-chau-a-va-tren-the-gioi-102231127222926484.htm
Bùi Thiên Bảo (12/9/2025). Chính sách ngoại giao của Cảnh sát biển Nhật Bản trong khu vực Đông Nam Á. Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế. https://nghiencuuchienluoc.org/chinh-sach-ngoai-giao-canh-sat-bien-nhat-ban-trong-khu-vuc-dong-nam-a/
Alexandra Sakaki (2025). Japan in Southeast Asia: Countering China’s Growing Influence. SWP Research Paper 1, June 2025.  Stiftung Wissenschaft und Politik, German Institute for International and Security Affairs.
Guangtao Wang & Haonan Hua (2025). ‘Realism Diplomacy for a New Era’ in the Kishida Era: Japan’s Security Policy Toward Southeast Asia. Chinese Journal of International Review, Vol. 7, No. 4 (2025), 2550019.
JapanGov (2014). Japan’s Proactive Contribution to Peace. The Government of Japan. https://www.japan.go.jp/tomodachi/2014/spring-summer2014/japans_roactive_contribution_to_peace.html
Mattia Dello Spedale Venti & Yoichiro Sato (2025). Japan’s Proactive Security Policy After Abe: Strategic Rhetoric and Practical Limitations. Journal of Asian Security and International Affairs. https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/23477970251403233
MOD of Japan (2022). National Security Strategy of Japan.
MOD of Japan (2023). Defense Minister Kihara’s Participation in the 8th ASEAN-Japan Defense Ministers’ Informal Meeting. https://www.mod.go.jp/en/d_act/exc/admm/admm_8.html
MOD of Japan (2026a). The Japan-ASEAN Ship Rider Cooperation Program. https://www.mod.go.jp/en/article/2026/07/b2863a23c7de3c32e3454c9354eae71b34068875.html
MOD of Japan (2026b). 2026 Defense White Paper.
Shashank Khandwe (2026). In Takaichi’s Vietnam Visit, Economic Security Takes Center Stage. Modern Diplomacy. https://moderndiplomacy.eu/2026/05/29/in-takaichis-vietnam-visit-economic-security-takes-centre-stage/
Takaichi Sanae (2026). Press Conference by Prime Minister TAKAICHI Sanae. https://japan.kantei.go.jp/104/statement/202601/19kaiken.html
The ASEAN Secretariat (2025). Overview of ASEAN-Japan comprehensive strategic partnership. ASEAN Secretariat Information Paper. November 25, 2025.
The White House (2025). National Security Strategy of the United States of America.