Thúc đẩy chuyển đổi số trong cộng đồng đồng bào dân tộc thiểu số đồng bằng sông Cửu Long

Promoting digital transformation among ethnic minority communities in the Mekong Delta

TS. Nguyễn Thanh Sơn
Ban Tuyên giáo Thành ủy Cần Thơ
Email: sonks568@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, việc thúc đẩy chuyển đổi số trong cộng đồng đồng bào dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long có ý nghĩa đặc biệt trong bảo đảm phát triển bao trùm, nâng cao hiệu lực quản trị công và thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các nhóm dân cư. Bài viết tiếp cận chuyển đổi số vùng đồng bào dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long dưới góc nhìn quản lý công, trên cơ sở phân tích thực trạng, bài viết chỉ ra những hạn chế về hạ tầng số, năng lực số, khả năng tiếp cận dịch vụ số và cơ chế hỗ trợ phù hợp với đặc thù văn hóa – xã hội của vùng. Từ đó, đề xuất nhóm giải pháp nhằm xây dựng mô hình quản trị số bao trùm, lấy người dân làm trung tâm, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long.

Từ khóa: Chuyển đổi số; quản lý công; quản trị số; dân tộc thiểu số; Đồng bằng sông Cửu Long; phát triển bền vững.

Abstract: As digital transformation has become a key driver of national development, promoting digital transformation among ethnic minority communities in the Mekong Delta is particularly important for ensuring inclusive development, enhancing the effectiveness of public governance, and narrowing the development gap among different population groups. This article examines digital transformation in ethnic minority communities in the Mekong Delta from a public administration perspective. Based on an analysis of the current situation, the article identifies limitations in digital infrastructure, digital capabilities, access to digital services, and support mechanisms tailored to the region’s unique cultural and social characteristics. Based on this analysis, the article proposes a set of solutions aimed at building an inclusive, people-centered digital governance model that contributes to promoting sustainable development in ethnic minority communities in the Mekong Delta.

Keywords: Digital transformation; public administration; digital governance; ethnic minorities; Mekong Delta; sustainable development.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu, tác động sâu rộng đến phương thức quản lý nhà nước và quản trị công. Chuyển đổi số không chỉ là việc ứng dụng công nghệ thông tin hay số hóa thủ tục hành chính, mà là quá trình đổi mới phương thức vận hành của bộ máy nhà nước theo hướng dựa trên dữ liệu, công nghệ và sự tham gia của người dân. Đây là sự chuyển dịch từ tư duy “quản lý” sang “phục vụ”, lấy người dân làm trung tâm trong hoạch định và thực thi chính sách công.

Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long, chuyển đổi số có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ góp phần hiện đại hóa nền hành chính mà còn mở rộng cơ hội tiếp cận thông tin, dịch vụ công, giáo dục, y tế và các nguồn lực phát triển. Nếu được triển khai phù hợp, chuyển đổi số sẽ trở thành công cụ quan trọng giúp thu hẹp khoảng cách phát triển, thúc đẩy phát triển bao trùm và nâng cao chất lượng đời sống của người dân. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy quá trình chuyển đổi số tại khu vực này vẫn đối mặt với nhiều thách thức như hạn chế về hạ tầng công nghệ, năng lực số, khả năng tiếp cận dịch vụ trực tuyến và sự khác biệt về điều kiện kinh tế, văn hóa, ngôn ngữ. Vì vậy, chuyển đổi số không thể chỉ dừng lại ở việc đưa công nghệ đến với cộng đồng mà quan trọng hơn là xây dựng năng lực số cho người dân, giúp họ trở thành chủ thể tham gia và hưởng lợi từ môi trường số.

Từ góc độ quản lý công, thúc đẩy chuyển đổi số vùng đồng bào dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long cần được tiếp cận như một chiến lược phát triển bền vững, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, chính quyền cơ sở là lực lượng tổ chức thực hiện, cộng đồng là chủ thể tham gia và công nghệ là công cụ thúc đẩy phát triển. Thành công của quá trình này không chỉ được đo bằng mức độ ứng dụng công nghệ mà quan trọng hơn là khả năng người dân thực sự tiếp cận, sử dụng và hưởng lợi từ các thành quả của chuyển đổi số, bảo đảm nguyên tắc “không ai bị bỏ lại phía sau”.

2. Cơ sở lý luận và cách tiếp cận quản lý công

2.1. Chuyển đổi số dưới góc nhìn quản trị công

Trong khoa học quản lý công hiện đại, chuyển đổi số không được nhìn nhận đơn thuần là quá trình ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động của cơ quan nhà nước, mà là một quá trình tái cấu trúc toàn diện phương thức quản trị, trong đó công nghệ số đóng vai trò là động lực thúc đẩy sự thay đổi về thể chế, tổ chức, quy trình vận hành và mối quan hệ giữa Nhà nước với xã hội. Theo cách tiếp cận này, chuyển đổi số trong khu vực công là sự chuyển dịch từ mô hình hành chính truyền thống dựa trên thủ tục, hồ sơ và sự kiểm soát sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, sự kết nối, khả năng dự báo và cung cấp dịch vụ lấy người dân làm trung tâm.

Dunleavy và cộng sự (2006) cho rằng, sự phát triển của công nghệ số đã thúc đẩy sự hình thành một mô hình quản trị công mới, được gọi là “Digital-Era Governance” (quản trị trong kỷ nguyên số), trong đó nhà nước không chỉ đơn giản là số hóa các quy trình hiện có mà cần tái thiết kế phương thức hoạt động theo hướng tích hợp, liên thông và phục vụ tốt hơn nhu cầu của người dân. Điểm cốt lõi của mô hình này là giảm sự phân mảnh trong cung ứng dịch vụ công, tăng cường khả năng chia sẻ dữ liệu và thiết kế chính sách dựa trên nhu cầu thực tế của xã hội.

Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), chính phủ số (digital government) không chỉ là việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến mà là quá trình sử dụng công nghệ số để tạo ra giá trị công (public value), nâng cao năng lực quản trị, tăng tính minh bạch, khả năng phản ứng chính sách và sự tham gia của người dân vào quá trình quản lý nhà nước (OECD, 2020). Như vậy, bản chất của chuyển đổi số trong quản trị công nằm ở sự thay đổi tư duy quản lý: từ “chính quyền quản lý người dân” sang “chính quyền phục vụ người dân”; từ việc cung cấp dịch vụ theo khả năng của cơ quan nhà nước sang cung cấp dịch vụ theo nhu cầu và trải nghiệm của người sử dụng.

Dưới góc nhìn quản lý công, chuyển đổi số trong khu vực nhà nước bao gồm sự thay đổi đồng bộ trên nhiều phương diện, như:

(1) Thay đổi về thể chế và phương thức quản trị. Công nghệ số chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được đặt trong một môi trường thể chế phù hợp, với các quy định bảo đảm chia sẻ dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư, an toàn thông tin và trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền. Vì vậy, chuyển đổi số trước hết là vấn đề về cải cách thể chế chứ không chỉ là vấn đề kỹ thuật.

(2) Thay đổi mô hình tổ chức và phương thức vận hành của bộ máy nhà nước. Chính quyền số đòi hỏi sự chuyển đổi từ mô hình tổ chức theo chức năng khép kín sang mô hình quản trị liên thông, dựa trên dữ liệu dùng chung và sự phối hợp giữa các cơ quan. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các khu vực có điều kiện phát triển không đồng đều, nơi cần sự phối hợp đa ngành để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.

(3) Phát triển năng lực số của đội ngũ cán bộ, công chức và người dân. Chuyển đổi số không thể thành công nếu chỉ đầu tư vào hạ tầng công nghệ nhưng thiếu năng lực sử dụng và khai thác công nghệ. Theo World Bank (2021), năng lực con người và khả năng tiếp cận công nghệ là những yếu tố quyết định mức độ thành công của quá trình chuyển đổi số, đặc biệt tại các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

(4) Đổi mới phương thức cung ứng dịch vụ công. Quản trị số hướng tới việc cung cấp dịch vụ công thuận tiện hơn, cá nhân hóa hơn và dễ tiếp cận hơn. Người dân không còn chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách mà trở thành chủ thể tham gia vào quá trình xây dựng, giám sát và đánh giá chất lượng dịch vụ công.

(5) Tăng cường sự tham gia của người dân trong quản trị nhà nước. Công nghệ số tạo ra các phương thức tương tác mới giữa chính quyền và xã hội, giúp người dân tiếp cận thông tin, phản hồi chính sách và tham gia vào quá trình ra quyết định công. Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng nền quản trị hiện đại, minh bạch và có trách nhiệm giải trình.

Từ những phân tích trên có thể thấy, chuyển đổi số trong quản trị công cần được tiếp cận như một quá trình đổi mới mô hình quản trị nhà nước, trong đó dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược, công nghệ trở thành công cụ nâng cao hiệu quả quản lý, còn người dân là trung tâm và là chủ thể của quá trình phát triển.

2.2. Quan điểm phát triển bền vững và quản trị bao trùm

Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long, chuyển đổi số cần được đặt trong mối quan hệ với mục tiêu phát triển bền vững và quản trị bao trùm. Khác với quan điểm xem chuyển đổi số chủ yếu là giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế hoặc cải cách hành chính, cách tiếp cận phát triển bền vững nhấn mạnh rằng chuyển đổi số phải tạo ra lợi ích đồng đều cho các nhóm xã hội, đặc biệt là những cộng đồng còn gặp nhiều hạn chế trong tiếp cận nguồn lực phát triển.

Theo Liên Hợp quốc, phát triển bền vững là quá trình đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại nhưng không làm ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, trong đó bao gồm sự cân bằng giữa ba trụ cột: phát triển kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường (United Nations, 2015). Vận dụng quan điểm này vào chuyển đổi số cho thấy công nghệ số không chỉ nhằm thúc đẩy tăng trưởng mà còn phải góp phần giảm bất bình đẳng, mở rộng cơ hội tiếp cận dịch vụ xã hội và nâng cao năng lực của cộng đồng.

Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số, vấn đề quan trọng không chỉ là mức độ hiện diện của công nghệ mà là khả năng tiếp cận và khả năng sử dụng công nghệ của người dân. Đây chính là vấn đề của “khoảng cách số” (digital divide). Theo Van Dijk (2020), khoảng cách số không chỉ thể hiện ở việc có hay không có thiết bị công nghệ, mà còn bao gồm sự khác biệt về kỹ năng số, khả năng khai thác thông tin và mức độ hưởng lợi từ môi trường số. Vì vậy, nếu thiếu chính sách hỗ trợ phù hợp, chuyển đổi số có thể tạo ra nguy cơ làm sâu sắc thêm sự chênh lệch giữa các nhóm dân cư.

Từ góc độ quản trị công, yêu cầu đặt ra là phải xây dựng mô hình quản trị số bao trùm (inclusive digital governance), trong đó mọi người dân, không phân biệt điều kiện kinh tế, địa bàn cư trú, trình độ công nghệ hay đặc điểm văn hóa, đều có cơ hội tham gia và hưởng lợi từ quá trình số hóa. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với cộng đồng dân tộc thiểu số, nơi các yếu tố văn hóa, ngôn ngữ, tập quán xã hội và điều kiện sinh kế cần được xem xét trong thiết kế chính sách chuyển đổi số.

Như vậy, chuyển đổi số ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số đồng bằng sông Cửu Long không thể chỉ được đánh giá bằng số lượng dịch vụ công trực tuyến, số lượng người sử dụng nền tảng số hay mức độ phủ sóng Internet. Thước đo quan trọng hơn là khả năng chuyển hóa công nghệ thành năng lực phát triển của cộng đồng: giúp người dân tiếp cận tri thức, mở rộng cơ hội kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống, bảo tồn giá trị văn hóa và tham gia bình đẳng vào tiến trình phát triển.

Vì vậy, cách tiếp cận phù hợp là chuyển từ tư duy “đưa công nghệ đến vùng khó khăn” sang tư duy “xây dựng năng lực số cho cộng đồng”, trong đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, chính quyền cơ sở là lực lượng tổ chức thực hiện, người dân là chủ thể tham gia và công nghệ là công cụ thúc đẩy phát triển bền vững.

3. Thực trạng chuyển đổi số trong cộng đồng đồng bào dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long

3.1. Những kết quả bước đầu

Thực hiện chủ trương phát triển chính quyền số, kinh tế số và xã hội số, các địa phương vùng đồng bằng sông Cửu Long đã từng bước triển khai nhiều nhiệm vụ chuyển đổi số, tạo ra những chuyển biến tích cực trong quản lý nhà nước, cung cấp dịch vụ công và mở rộng cơ hội phát triển cho người dân, trong đó có đồng bào dân tộc thiểu số.

Trước hết, hạ tầng số và khả năng kết nối công nghệ từng bước được cải thiện, tạo nền tảng quan trọng để người dân tiếp cận môi trường số. Việc mở rộng mạng lưới viễn thông, Internet băng rộng và các nền tảng số dùng chung đã góp phần đưa công nghệ đến gần hơn với cộng đồng, hỗ trợ người dân trong giao tiếp, tiếp cận thông tin, sản xuất và sử dụng các dịch vụ xã hội.

Thứ hai, chuyển đổi số trong hoạt động quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công đã có bước tiến rõ nét. Việc triển khai dịch vụ công trực tuyến, cơ chế một cửa điện tử, định danh và xác thực điện tử đã góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết thủ tục hành chính, giảm thời gian, chi phí cho người dân. Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số, đây là giải pháp quan trọng giúp người dân tiếp cận thuận lợi hơn với chính sách công và các dịch vụ thiết yếu.

Thứ ba, các phương thức giao dịch số từng bước hình thành trong đời sống cộng đồng. Thanh toán không dùng tiền mặt, tài khoản ngân hàng, các nền tảng thương mại điện tử đang dần được mở rộng, góp phần thay đổi phương thức giao dịch truyền thống và tạo điều kiện để người dân tham gia sâu hơn vào nền kinh tế số.

Thứ tư, tổ công nghệ số cộng đồng đã phát huy vai trò là lực lượng trung gian quan trọng trong quá trình chuyển đổi số. Thông qua hoạt động hướng dẫn, hỗ trợ trực tiếp, các tổ công nghệ số cộng đồng góp phần nâng cao nhận thức, kỹ năng sử dụng công nghệ, giúp người dân tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, nền tảng số và từng bước hình thành năng lực số tại cơ sở.

Bên cạnh lĩnh vực quản trị công, chuyển đổi số cũng tạo ra những tác động tích cực đối với phát triển kinh tế – xã hội. Một số địa phương đã bước đầu ứng dụng công nghệ trong quảng bá sản phẩm địa phương, sản phẩm OCOP, phát triển thương mại điện tử, mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản và sản phẩm truyền thống. Đây là cơ hội để các giá trị kinh tế gắn với bản sắc văn hóa cộng đồng được lan tỏa rộng hơn trên môi trường số.

Trong lĩnh vực du lịch cộng đồng và bảo tồn văn hóa dân tộc, công nghệ số mở ra phương thức mới trong quảng bá hình ảnh điểm đến, giới thiệu di sản và kết nối du khách. Đối với các cộng đồng dân tộc Khmer, Chăm, Hoa ở đồng bằng sông Cửu Long, chuyển đổi số không chỉ góp phần phát triển kinh tế mà còn hỗ trợ duy trì, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh mới.

Đặc biệt, trong nông nghiệp, ứng dụng công nghệ số, truy xuất nguồn gốc, kết nối thị trường và quản lý sản xuất đang từng bước nâng cao giá trị sản phẩm, hỗ trợ người dân thích ứng với biến đổi khí hậu và hướng tới mô hình phát triển xanh, bền vững.

Tuy nhiên, những kết quả đạt được mới chỉ là bước đầu. Mức độ tiếp cận và hưởng lợi từ chuyển đổi số giữa các địa bàn, nhóm dân cư vẫn còn khác biệt. Vì vậy, đánh giá hiệu quả chuyển đổi số không chỉ dựa trên số lượng nền tảng hay mức độ đầu tư công nghệ, mà quan trọng hơn là khả năng người dân thực sự sử dụng, làm chủ và tạo ra giá trị từ công nghệ. Đây chính là yêu cầu đặt ra cho giai đoạn tiếp theo: chuyển đổi số phải hướng đến tính bao trùm, lấy con người và cộng đồng làm trung tâm của quá trình phát triển.

3.2. Những hạn chế, bất cập

Mặc dù chuyển đổi số tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long đã đạt được những kết quả bước đầu, song quá trình này vẫn còn nhiều hạn chế mang tính nền tảng, không chỉ liên quan đến công nghệ mà còn gắn với điều kiện kinh tế – xã hội, năng lực con người, đặc điểm văn hóa cộng đồng và năng lực quản trị ở cơ sở. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu xây dựng xã hội số bao trùm, bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội tham gia và hưởng lợi từ chuyển đổi số.

Một là, khoảng cách số vẫn là thách thức lớn đối với phát triển bao trùm. Khoảng cách số không chỉ thể hiện ở sự khác biệt về hạ tầng, thiết bị công nghệ hay khả năng kết nối Internet, mà còn nằm ở năng lực tiếp cận, sử dụng và khai thác giá trị từ môi trường số. Một bộ phận người dân tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số vẫn gặp khó khăn trong sử dụng thiết bị thông minh, dịch vụ công trực tuyến, thanh toán số và các nền tảng phục vụ đời sống, sản xuất. Vì vậy, chuyển đổi số cần được nhìn nhận không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn là vấn đề phát triển con người, nhằm thu hẹp sự chênh lệch trong khả năng tham gia xã hội số.

Hai là, năng lực số của người dân còn hạn chế. Việc có điều kiện tiếp cận công nghệ chưa đồng nghĩa với khả năng làm chủ công nghệ. Một bộ phận người dân còn thiếu kỹ năng khai thác thông tin, giao dịch trực tuyến, ứng dụng công nghệ trong sản xuất, kinh doanh và tiếp cận dịch vụ công. Do đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là phổ cập thiết bị mà quan trọng hơn là xây dựng năng lực số, hình thành thói quen và sự tự tin của người dân khi tham gia môi trường số.

Ba là, mô hình chuyển đổi số chưa hoàn toàn phù hợp với đặc thù văn hóa – xã hội của cộng đồng dân tộc thiểu số. Các giải pháp số hiện nay phần lớn được thiết kế theo hướng phổ quát, trong khi cộng đồng dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long có những đặc điểm riêng về ngôn ngữ, văn hóa, tập quán và phương thức tiếp nhận thông tin. Vì vậy, chuyển đổi số cần chuyển từ tư duy “số hóa cái đang có” sang “thiết kế dịch vụ phù hợp với người sử dụng”, bảo đảm tính thân thiện, dễ tiếp cận và phù hợp với từng cộng đồng.

Bốn là, năng lực quản trị số ở cấp cơ sở còn hạn chế. Cán bộ cơ sở là lực lượng trực tiếp triển khai chính sách và hỗ trợ người dân, nhưng ở một số nơi còn gặp khó khăn trong khai thác dữ liệu, vận hành nền tảng số và tổ chức cung cấp dịch vụ trên môi trường điện tử. Trong khi đó, chính quyền số đòi hỏi không chỉ kỹ năng sử dụng công nghệ mà còn cần tư duy quản trị dựa trên dữ liệu, khả năng phối hợp liên thông và đổi mới phương thức phục vụ.

Nhìn tổng thể, hạn chế lớn nhất của chuyển đổi số vùng đồng bào dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long là nguy cơ tiếp cận công nghệ nhanh hơn khả năng làm chủ công nghệ. Vì vậy, cần chuyển từ cách tiếp cận lấy công nghệ làm trung tâm sang lấy con người, cộng đồng và năng lực quản trị làm trung tâm. Chỉ khi giải quyết đồng bộ các vấn đề về hạ tầng, kỹ năng số, tính phù hợp văn hóa và năng lực thực thi ở cơ sở, chuyển đổi số mới thực sự trở thành động lực thúc đẩy phát triển bền vững và bảo đảm nguyên tắc “không ai bị bỏ lại phía sau”.

4. Một số giải pháp

Để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực thúc đẩy phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long, cần thay đổi cách tiếp cận từ “ứng dụng công nghệ” sang “đổi mới mô hình quản trị và nâng cao năng lực phát triển của con người”. Bản chất của chuyển đổi số trong khu vực công không nằm ở việc thay thế phương thức quản lý truyền thống bằng các nền tảng công nghệ, mà là quá trình tái cấu trúc quan hệ giữa Nhà nước, người dân và xã hội trên nền tảng dữ liệu, minh bạch, kết nối và phục vụ. Vì vậy, Nhà nước cần chuyển từ vai trò cung cấp công nghệ sang vai trò kiến tạo thể chế, dẫn dắt hệ sinh thái số, bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội tham gia và hưởng lợi từ quá trình chuyển đổi số.

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế quản trị số theo hướng phù hợp với đặc thù vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

Thể chế là yếu tố quyết định mức độ thành công của chuyển đổi số trong quản trị công. Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long, không thể áp dụng một mô hình chuyển đổi số đồng nhất cho mọi địa bàn, bởi sự khác biệt về điều kiện kinh tế – xã hội, trình độ tiếp cận công nghệ, đặc điểm văn hóa và phương thức tổ chức cộng đồng.

Do đó, cần xây dựng chính sách chuyển đổi số theo hướng linh hoạt, lấy đặc điểm cộng đồng và nhu cầu thực tế của người dân làm cơ sở thiết kế. Chính sách số cần gắn với mục tiêu phát triển bao trùm, giảm nghèo bền vững, nâng cao chất lượng dịch vụ công, bảo tồn giá trị văn hóa và tăng cường năng lực tự chủ của cộng đồng dân tộc thiểu số.

Bên cạnh việc hoàn thiện các quy định về dữ liệu, hạ tầng và an toàn thông tin, cần xây dựng cơ chế phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức xã hội và cộng đồng dân cư nhằm hình thành hệ sinh thái chuyển đổi số toàn diện. Trong đó, bảo đảm khả năng tiếp cận bình đẳng của nhóm yếu thế phải được xem là nguyên tắc xuyên suốt, tránh để khoảng cách số trở thành một dạng bất bình đẳng mới.

Thứ hai, chuyển trọng tâm từ “phổ cập công nghệ” sang “phát triển năng lực số của người dân”. Con người là yếu tố quyết định sự thành công của chuyển đổi số. Vì vậy, chính sách chuyển đổi số cần đặt người dân vào vị trí chủ thể, không chỉ là đối tượng tiếp nhận dịch vụ mà còn là người tham gia kiến tạo và sử dụng các giá trị của môi trường số. Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long, cần tập trung xây dựng năng lực số theo hướng thực chất, gắn với nhu cầu đời sống và sinh kế của người dân. Các chương trình đào tạo kỹ năng số cần phù hợp với từng nhóm đối tượng như nông dân, thanh niên, phụ nữ, người lao động và người cao tuổi; chú trọng những kỹ năng thiết yếu như sử dụng dịch vụ công trực tuyến, thanh toán số, bảo vệ thông tin cá nhân, tiếp cận thông tin chính thống và ứng dụng công nghệ trong sản xuất, kinh doanh.

Cần nhận thức khoảng cách số hiện nay không chỉ là khoảng cách về thiết bị hay kết nối Internet mà sâu xa hơn là khoảng cách về khả năng làm chủ công nghệ. Vì vậy, phát triển năng lực số phải được xem là một nội dung quan trọng của chính sách phát triển con người trong thời đại số.

Thứ ba, xây dựng chính quyền số gắn với phát triển cộng đồng số. Chính quyền số chỉ có ý nghĩa khi tạo ra sự thay đổi trong trải nghiệm của người dân. Vì vậy, chuyển đổi số trong quản trị công cần hướng đến xây dựng nền hành chính phục vụ, trong đó dịch vụ công được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của người sử dụng. Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số, chính quyền số cần được phát triển theo hướng gần dân, dễ tiếp cận và có khả năng hỗ trợ trực tiếp. Các địa phương cần tập trung vào xây dựng dịch vụ công trực tuyến đơn giản, thuận tiện, phù hợp với khả năng tiếp cận của người dân; kết hợp giữa nền tảng số và hỗ trợ trực tiếp tại cơ sở; thiết kế các ứng dụng thân thiện, chú trọng trải nghiệm người dùng; mở rộng cơ chế phản hồi, giám sát của người dân đối với hoạt động của chính quyền.

Một nền chính quyền số hiệu quả không chỉ giúp giảm chi phí hành chính mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và niềm tin xã hội đối với bộ máy nhà nước.

Bốn là, nâng cao năng lực quản trị số của cán bộ cơ sở và phát huy vai trò tổ công nghệ số cộng đồng. Trong quá trình chuyển đổi số, cán bộ cơ sở giữ vai trò quyết định trong việc chuyển hóa chủ trương, chính sách thành những thay đổi cụ thể trong đời sống người dân. Vì vậy, xây dựng đội ngũ cán bộ có năng lực quản trị số là yêu cầu cấp thiết.

Cán bộ cơ sở không chỉ cần biết sử dụng phần mềm hành chính mà cần có khả năng khai thác dữ liệu phục vụ quản lý, hướng dẫn người dân sử dụng nền tảng số, truyền thông về lợi ích của chuyển đổi số và kết nối cộng đồng với các nguồn lực công nghệ. Bên cạnh đó, cần tiếp tục phát huy vai trò của tổ công nghệ số cộng đồng như một mô hình quản trị dựa trên sự tham gia của xã hội. Đây là lực lượng trực tiếp đưa công nghệ đến gần hơn với từng hộ gia đình, từng nhóm dân cư, góp phần biến chuyển đổi số từ nhiệm vụ của cơ quan nhà nước thành quá trình tham gia chung của toàn xã hội.

Năm là, phát triển kinh tế số gắn với bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Chuyển đổi số cần được nhìn nhận như một động lực tạo sinh kế mới, nâng cao giá trị kinh tế và phát huy các nguồn lực văn hóa của cộng đồng dân tộc thiểu số.

Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều tiềm năng về nông nghiệp, sản phẩm truyền thống, làng nghề, du lịch cộng đồng và giá trị văn hóa bản địa. Ứng dụng công nghệ số có thể giúp: nâng cao giá trị sản phẩm địa phương; mở rộng thị trường thông qua thương mại điện tử; xây dựng thương hiệu cộng đồng; quảng bá hình ảnh, văn hóa dân tộc trên môi trường số; phát triển các mô hình du lịch cộng đồng bền vững. Đặc biệt, số hóa di sản, lưu giữ tri thức đặc trưngvà quảng bá văn hóa truyền thống cần được xem là một phương thức bảo tồn văn hóa trong bối cảnh mới, đồng thời tạo ra nguồn lực phát triển kinh tế – xã hội.

Sáu là, đẩy mạnh quản trị dữ liệu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý công. Trong nền quản trị hiện đại, dữ liệu trở thành nguồn lực quan trọng để nâng cao năng lực hoạch định và thực thi chính sách. Vì vậy, chuyển đổi số ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số cần gắn với xây dựng hệ thống dữ liệu đầy đủ, chính xác, liên thông và phục vụ trực tiếp cho quá trình ra quyết định. Quản trị dữ liệu hiệu quả giúp chính quyền nhận diện đúng nhu cầu của người dân, dự báo các vấn đề xã hội, phân bổ nguồn lực hợp lý và nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công.

Bên cạnh đó, việc nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý công có thể mở ra những hướng tiếp cận mới như trợ lý số hỗ trợ người dân, phân tích dữ liệu phục vụ điều hành, cá nhân hóa dịch vụ công và nâng cao hiệu quả quản lý. Tuy nhiên, quá trình này cần gắn với yêu cầu bảo đảm an toàn dữ liệu, quyền riêng tư và sử dụng công nghệ theo nguyên tắc lấy con người làm trung tâm.

Nhìn tổng thể, thúc đẩy chuyển đổi số tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long cần được xác định là một chiến lược quản trị công dài hạn, trong đó công nghệ chỉ là phương tiện, còn mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực quản trị nhà nước, phát huy vai trò chủ thể của người dân và tạo động lực phát triển bền vững. Sự thành công của quá trình này phụ thuộc vào khả năng kết hợp hài hòa giữa đổi mới công nghệ, cải cách thể chế, phát triển con người và sự phù hợp với đặc điểm văn hóa – xã hội của từng cộng đồng.

5. Kết luận

Thúc đẩy chuyển đổi số trong cộng đồng đồng bào dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long là nhiệm vụ vừa mang tính công nghệ, vừa mang tính quản trị và phát triển con người. Thành công của quá trình này không được đo lường bằng số lượng nền tảng số hay tỷ lệ hồ sơ trực tuyến, mà phải được đánh giá bằng khả năng người dân thực sự tiếp cận, sử dụng và hưởng lợi từ môi trường số.

Trong giai đoạn phát triển mới, cần hình thành mô hình quản trị số bao trùm, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, chính quyền cơ sở là cầu nối, cộng đồng là chủ thể và công nghệ là công cụ thúc đẩy phát triển bền vững. Đây là hướng tiếp cận phù hợp để ĐBSCL vừa thực hiện mục tiêu chuyển đổi số quốc gia, vừa bảo đảm phát triển hài hòa, công bằng và bền vững đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

Tài liệu tham khảo:
Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2021). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.  
Bộ Chính trị (2022). Nghị quyết số 13-NQ/TW ngày 02/4/2022 về phương hướng phát triển kinh tế – xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.  
Bộ Thông tin và Truyền thông (2021). Cẩm nang chuyển đổi số. Nxb Thông tin và Truyền thông.
Chính phủ (2020). Nghị quyết số 52/NQ-CP ngày 15/4/2020 về Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 52-NQ/TW về chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Hà Nội.
Chính phủ (2021). Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030.  
Chính phủ (2022). Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.  
Chính phủ (2022). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.  
Cordella, A., & Tempini, N. (2015). E-government and organizational change: Reappraising the role of ICT and bureaucracy in public service delivery. Government Information Quarterly, 32(3), 279–286.
Dunleavy, P., Margetts, H., Bastow, S., & Tinkler, J. (2006). New public management is dead – Long live digital-era governance. Journal of Public Administration Research and Theory, 16(3), 467–494.
Heeks, R. (2020). Digital transformation and development: A research agenda. Information Technology for Development, 26(3), 515–526.
Mergel, I., Edelmann, N., & Haug, N. (2019). Defining digital transformation: Results from expert interviews. Government Information Quarterly, 36(4), 101385.
OECD (2020). The OECD Digital Government Policy Framework: Six dimensions of a digital government. Paris: OECD Publishing.
United Nations (2022). United Nations E-Government Survey 2022: The Future of Digital Government. New York: United Nations.
Ủy ban Dân tộc (2022). Đề án tổng thể phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 – 2030.
Van Dijk, J. (2020). The Digital Divide. Cambridge: Polity Press.
World Bank (2021). World Development Report 2021: Data for Better Lives. Washington, DC: World Bank.