Tự do trong triết học Khai sáng Pháp: gợi mở về quyền con người ở Việt Nam hiện nay

Liberty in French enlightenment philosophy: implications for human rights in contemporary Vietnam

ThS. Hà Thị Hiên
Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh
Email: hienhanb@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – “Tự do” là một khái niệm đã được diễn giải bởi rất nhiều nhà tư tưởng, trong đó có triết học Khai sáng Pháp. Những tư tưởng tiến bộ về tự do của triết học Khai sáng Pháp đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong nhận thức của con người, góp phần hướng tới xây dựng những giá trị Tự do – Bình đẳng – Bác ái của nhân loại. Từ góc độ triết học chính trị, bài viết phân tích quan niệm về tự do của một số nhà triết học Khai sáng Pháp, tập trung vào cách tiếp cận tự do như một thuộc tính gắn với con người và cơ sở của việc bảo đảm tự do trong đời sống xã hội. Trên cơ sở đó, bài viết chỉ ra một số giá trị tham chiếu đối với việc nhận thức, bảo đảm và phát huy quyền con người ở Việt Nam trong quá trình phát triển đất nước hiện nay.

Từ khóa: Tự do; khai sáng Pháp; quyền con người; triết học chính trị.

Abstract: “Freedom” is a concept that has been interpreted by numerous thinkers, including those of the French Enlightenment. The progressive ideas on freedom developed by French Enlightenment philosophers marked a major turning point in human understanding and contributed to the advancement of the universal values of Liberty, Equality, and Fraternity. From the perspective of political philosophy, this article analyzes the conceptions of freedom held by selected French Enlightenment philosophers, focusing on freedom as an attribute inherent to human beings and the foundations for ensuring freedom in social life. On this basis, the article identifies several points of reference for understanding, safeguarding, and promoting human rights in Vietnam amid the country’s current development process.

Keywords: Freedom; French Enlightenment; human rights; political philosophy.

1. Đặt vấn đề

Trong lịch sử tư tưởng nhân loại, triết học Khai sáng Pháp thế kỷ XVIII đánh dấu một giai đoạn phát triển quan trọng của tư duy chính trị – pháp lý phương Tây, kế thừa và phát triển nhiều giá trị tư tưởng từ thời cổ đại, Phục hưng và cận đại. Với các đại diện tiêu biểu, như: C.L. Montesquieu, F.M. Voltaire và J.J. Rousseau, triết học Khai sáng Pháp đã phê phán những thiết chế phong kiến và giáo quyền lỗi thời; đồng thời, đề cao lý tính, quyền tự nhiên và vai trò của con người trong đời sống xã hội. Những tư tưởng về Tự do – Bình đẳng – Bác ái không chỉ tạo cơ sở lý luận cho sự hình thành nhà nước pháp quyền ở phương Tây mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển của tư tưởng chính trị và quyền con người trong thời kỳ hiện đại (Đỗ Minh Hợp, 2014).

“Tự do” là một trong những phạm trù trung tâm của triết học chính trị và được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau trong lịch sử tư tưởng. Tuy nhiên, đóng góp nổi bật của các nhà Khai sáng Pháp là xem tự do như một quyền tự nhiên gắn với con người; đồng thời, nhấn mạnh vai trò của pháp luật và các thiết chế xã hội trong việc bảo đảm và hiện thực hóa quyền tự do. Cách tiếp cận này đã góp phần hình thành những tư tưởng nền tảng về quyền con người và trở thành một trong những cơ sở lý luận quan trọng cho sự phát triển của các giá trị dân chủ, pháp quyền trong xã hội hiện đại.

Bài viết tiếp cận vấn đề từ góc độ triết học chính trị, trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp lịch sử, logic, phân tích và so sánh. Trên cơ sở phân tích quan niệm về tự do trong tư tưởng của Montesquieu, Voltaire và Rousseau, bài viết làm rõ mối quan hệ giữa tự do với bản chất con người và vai trò của các thiết chế xã hội trong bảo đảm tự do. Từ đó, gợi mở một số giá trị tham chiếu đối với việc bảo đảm và phát huy quyền con người ở Việt Nam hiện nay, gắn với quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và phát triển đất nước trong thời kỳ mới.

2. Khuynh hướng tiếp cận tự do và cách thức xây dựng xã hội tự do trong triết học Khai sáng Pháp

2.1. Khuynh hướng tiếp cận tự do từ góc độ bản chất con người trong triết học Khai sáng Pháp

Khi xã hội xuất hiện sự phân hóa giai cấp, vấn đề con người ngày càng được quan tâm trong lịch sử tư tưởng triết học. Những vấn đề về phẩm giá, quyền, hạnh phúc và điều kiện phát triển của con người được đặt ra và giải quyết khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh lịch sử. Đến thời kỳ Khai sáng Pháp, con người trở thành một trong những đối tượng trung tâm của tư duy triết học, trong đó tự do là vấn đề nổi bật. Các nhà Khai sáng tiếp tục phát triển truyền thống nhân văn của triết học phương Tây; đồng thời, đặt vấn đề tự do trong mối quan hệ với bản tính tự nhiên của con người, quyền tự nhiên và tổ chức đời sống xã hội.

Từ thế kỷ XVII, cùng với sự phát triển của khoa học tự nhiên, khái niệm “tự nhiên” ngày càng có vị trí quan trọng trong tư duy triết học. Con người được xem xét trong mối quan hệ với tự nhiên, qua đó, hình thành cách tiếp cận coi con người vừa là một bộ phận của tự nhiên, vừa là chủ thể có khả năng nhận thức và cải biến đời sống xã hội. Trên cơ sở đó, nhiều nhà triết học cận đại nhấn mạnh bản tính tự nhiên của con người và sử dụng quan niệm về quyền tự nhiên để lý giải nguồn gốc, mục đích và giới hạn của quyền lực nhà nước. Đây là một trong những tiền đề tư tưởng quan trọng cho sự hình thành quan niệm về nhà nước lý tính và bảo đảm các quyền cơ bản của con người.

Trong triết học Khai sáng Pháp, việc lý giải tự do từ bản chất con người được thể hiện với những mức độ và cách thức khác nhau. Rousseau khẳng định: “Tự do là từ bản chất con người mà có”; đồng thời, ông nhấn mạnh rằng “từ bỏ tự do của mình là từ bỏ phẩm chất con người, từ bỏ quyền làm người và cả nghĩa vụ làm người” (Rousseau, 1992). Theo Rousseau, con người trong trạng thái tự nhiên có xu hướng sống tự do, tương đối bình đẳng và ít phụ thuộc vào các quan hệ xã hội phức tạp. Tuy nhiên, con người không phải là một thực thể bất biến; khả năng phát triển và tự hoàn thiện khiến những đặc điểm, nhu cầu và cách thức ứng xử của con người có thể thay đổi dưới tác động của hoàn cảnh, các quan hệ xã hội và giáo dục (Rousseau, 2010). Từ đó, ông đặt vấn đề không chỉ ở việc khẳng định tự do tự nhiên mà còn ở việc lý giải những điều kiện xã hội làm hạn chế hoặc biến đổi tự do của con người.

Montesquieu cũng xuất phát từ việc xem xét con người trong mối quan hệ với tự nhiên và các quy luật chi phối đời sống. Theo ông, con người vừa là “thực thể vật lý”, vừa là “thực thể có trí tuệ” và “thực thể biết cảm xúc”, do đó chịu sự tác động của các quy luật tự nhiên, đạo đức, tôn giáo và pháp luật (Montesquieu, 1996). Khi bàn về trạng thái tự nhiên, Montesquieu cho rằng, con người có sự tự do và bình đẳng nhất định do cùng tồn tại trong những điều kiện tự nhiên tương đồng. Tuy nhiên, tự do trong đời sống xã hội không thể tách rời pháp luật và các thiết chế chính trị. Đây là điểm quan trọng trong tư tưởng của Montesquieu, bởi ông không chỉ quan tâm đến nguồn gốc tự nhiên của tự do mà còn đặc biệt chú trọng những điều kiện thể chế cần thiết để bảo đảm tự do chính trị.

Đối với Voltaire, quan niệm về tự do gắn với tư tưởng về lý tính, quyền tự nhiên và phê phán chế độ chuyên chế, đặc quyền phong kiến và sự áp đặt của giáo hội. Ông đề cao quyền tự do của cá nhân, tự do tư tưởng và tôn trọng sự khác biệt; đồng thời, phê phán những hình thức quyền lực xâm phạm các quyền tự nhiên của con người. Tuy nhiên, khác với Rousseau, Voltaire không tuyệt đối hóa quan niệm về bản tính tự nhiên tốt đẹp của con người. Những khác biệt này cho thấy, tư tưởng Khai sáng Pháp không phải là một hệ thống quan điểm hoàn toàn đồng nhất mà bao gồm nhiều cách tiếp cận khác nhau về con người, tự do và tổ chức xã hội (Đỗ Minh Hợp, 2014).

Nhìn chung, các nhà Khai sáng Pháp đã góp phần chuyển vấn đề tự do từ phạm vi suy tư triết học thuần túy sang vấn đề gắn với quyền tự nhiên và tổ chức đời sống xã hội. Tự do được nhìn nhận như một giá trị gắn với con người, qua đó, đặt ra yêu cầu giới hạn quyền lực và xây dựng những thiết chế xã hội có khả năng bảo vệ quyền tự do. Tuy nhiên, quan niệm của các nhà Khai sáng Pháp vẫn chịu ảnh hưởng của thế giới quan cơ giới và những giới hạn lịch sử của triết học cận đại; con người nhiều khi được xem xét chủ yếu từ phương diện tự nhiên, cá nhân và lý tính, chưa được đặt đầy đủ trong tính lịch sử – xã hội của sự tồn tại con người. Đây cũng là giới hạn cần được nhận diện khi đánh giá giá trị và ý nghĩa lịch sử của tư tưởng tự do trong triết học Khai sáng Pháp..

2.2. Xây dựng xã hội gắn liền với bản chất tự nhiên của con người trong triết học Khai sáng Pháp

Từ quan niệm về bản chất tự nhiên của con người, triết học Khai sáng Pháp tiếp tục đặt vấn đề xây dựng một xã hội trong đó những quyền tự nhiên của con người được tôn trọng và bảo đảm. Các quyền tự do, bình đẳng và sở hữu được xem là những quyền cơ bản gắn với con người. Theo quan niệm về khế ước xã hội của Rousseau, nhà nước được hình thành trên cơ sở sự thỏa thuận giữa các thành viên trong cộng đồng; vì vậy, nhà nước và pháp luật phải hướng tới bảo đảm những quyền cơ bản của con người và phù hợp với những nguyên tắc của luật tự nhiên (Rousseau, 1992). Theo cách tiếp cận này, một nhà nước hợp lý phải là nhà nước phù hợp với tự nhiên và với những đặc tính vốn có của con người.

Kế thừa tư tưởng đề cao con người của triết học thế kỷ XVII, các nhà Khai sáng Pháp thế kỷ XVIII phê phán trật tự phong kiến vì cho rằng, những thiết chế và đặc quyền đương thời đã hạn chế tự do, bình đẳng và làm biến đổi những phẩm chất tự nhiên của con người. Do đó, yêu cầu khôi phục và phát triển những giá trị tự nhiên của con người trở thành một nội dung quan trọng trong tư tưởng chính trị của họ. Quan niệm về mối quan hệ giữa con người và tự nhiên, giữa bản tính tự nhiên và đời sống xã hội được thể hiện ở nhiều mức độ khác nhau trong tư tưởng của Montesquieu, Voltaire và Rousseau. Từ đó, họ hướng tới một trật tự xã hội trong đó con người có điều kiện phát huy những phẩm chất tự do, lý tính và nhân văn của mình.

Ở Rousseau, việc xây dựng xã hội tự do gắn trực tiếp với yêu cầu khắc phục tình trạng bất bình đẳng và mất tự do trong xã hội. Ông cho rằng, con người vốn tự do, nhưng trong quá trình phát triển của xã hội, các quan hệ sở hữu và sự phân hóa xã hội đã làm nảy sinh bất bình đẳng và những hình thức lệ thuộc. Vì vậy, vấn đề không phải là đơn thuần quay trở lại trạng thái tự nhiên mà là tìm kiếm một hình thức tổ chức xã hội và chính trị mới, trong đó con người có thể duy trì tự do và bình đẳng trong đời sống cộng đồng. Tư tưởng về khế ước xã hội của Rousseau vì thế hướng tới việc thiết lập một trật tự chính trị dựa trên ý chí chung, qua đó, kết hợp tự do của cá nhân với lợi ích chung của cộng đồng (Rousseau, 1992).

Đối với Montesquieu, tự do được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với pháp luật và tổ chức quyền lực nhà nước. Ông phê phán sự lạm dụng quyền lực và cho rằng tự do chính trị chỉ có thể được bảo đảm trong một chính thể mà quyền lực được giới hạn và kiểm soát. Theo ông, tự do không đồng nghĩa với việc cá nhân được làm mọi điều mình muốn, mà là khả năng thực hiện những điều pháp luật cho phép và không bị buộc phải làm những điều pháp luật không quy định; tự do chính trị đồng thời gắn với sự an toàn của công dân (Montesquieu, 1996). Vì vậy, tổ chức quyền lực theo hướng kiểm soát và kiềm chế lẫn nhau trở thành một điều kiện quan trọng để ngăn ngừa sự lạm quyền và bảo đảm tự do chính trị.

Với Voltaire, bảo vệ tự do gắn với tự do tư tưởng, tự do biểu đạt, khoan dung tôn giáo và phản đối sự cưỡng ép về tư tưởng, tín ngưỡng. Trong Lettres sur les Anglais, ông đề cao mối liên hệ giữa khoan dung tôn giáo, tự do chính trị và đời sống trí thức; trong Dictionnaire philosophique, ông tiếp tục phê phán quyền lực giáo hội, định kiến tôn giáo và bảo vệ tự do biểu đạt (Voltaire, 1733; Voltaire, 1764). Quan niệm của Voltaire về tự do đồng thời gắn với lý tính: con người là hữu thể tự nhiên chịu sự chi phối của các quy luật tự nhiên, nhưng có khả năng sử dụng lý trí để nhận thức và định hướng hành động. Từ đó, tư tưởng của Voltaire thể hiện rõ tinh thần khai sáng trong việc sử dụng lý tính để chất vấn những quyền lực và định kiến được coi là không thể nghi ngờ, qua đó, mở rộng không gian tự do của con người.

Một nội dung quan trọng trong quan niệm của các nhà Khai sáng Pháp về xây dựng xã hội tự do là phê phán những điều kiện xã hội làm tổn hại đến bản chất tự nhiên của con người. Rousseau cho rằng, con người tự nhiên có hai khuynh hướng cơ bản là tự bảo tồn và đồng cảm. Tự bảo tồn khiến con người quan tâm đến hạnh phúc của bản thân, còn sự đồng cảm giúp con người biết quan tâm đến đau khổ của những sinh thể khác, đặc biệt là đồng loại. Trong trạng thái tự nhiên, con người có xu hướng sống tự do, chân thật và ít bị chi phối bởi những quan hệ xã hội phức tạp. Khi các quan hệ xã hội phát triển, đặc biệt cùng với sự hình thành và mở rộng của sở hữu, những quan hệ bất bình đẳng và lệ thuộc có thể làm biến đổi các phẩm chất đó. Bởi vậy, đối với Rousseau, từ bỏ tự do không chỉ là mất đi một quyền lợi mà còn là sự tổn hại đến phẩm chất và quyền làm người (Rousseau, 1992).

Từ phê phán xã hội hiện tồn, Rousseau tìm kiếm những phương thức cải biến xã hội phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể. Việc trở về với “tự nhiên” trong tư tưởng của ông vì thế cần được hiểu trước hết như một yêu cầu khôi phục những giá trị tự do, bình đẳng và phẩm chất người đã bị hạn chế trong đời sống xã hội, chứ không phải là sự phủ nhận hoàn toàn đời sống xã hội văn minh. Ông cho rằng, phương thức cải cách không thể giống nhau đối với mọi xã hội mà phải căn cứ vào trình độ phát triển và những điều kiện lịch sử cụ thể của từng xã hội. Theo đó, khoảng cách giữa xã hội hiện tồn với trạng thái tự nhiên là một cơ sở để nhận diện mức độ biến đổi và tha hóa của con người trong xã hội.

Bên cạnh việc cải biến các thiết chế chính trị và xã hội, các nhà Khai sáng Pháp còn coi giáo dục là phương thức quan trọng để phát triển những phẩm chất tự nhiên và hình thành con người tự do. Montesquieu đề cao giáo dục trong việc hình thành phẩm hạnh chính trị và đạo đức công dân. Theo ông, giáo dục đạo đức và chính trị cần được thực hiện từ gia đình, nhà trường đến đời sống xã hội, kết hợp lý trí với tình cảm nhằm hình thành những phẩm chất cần thiết của công dân (Montesquieu, 1996). Rousseau cũng đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu tôn trọng sự phát triển tự nhiên của con người trong giáo dục. Theo ông, giáo dục không nên áp đặt một cách máy móc mà cần tạo điều kiện để con người phát triển năng lực nhận thức, lương tâm và khả năng tự chủ phù hợp với bản tính tự nhiên (Rousseau, 2010).

Như vậy, đối với Rousseau, tự do vừa là thuộc tính tự nhiên của con người, vừa là mục tiêu của giáo dục và tổ chức đời sống xã hội. Muốn con người thực sự trở thành chủ thể tự do, xã hội phải tạo ra những điều kiện để họ phát triển các năng lực tự nhiên; đồng thời, xây dựng những thiết chế chính trị và pháp lý bảo đảm tự do. Giáo dục vì thế không chỉ nhằm truyền đạt tri thức mà còn góp phần hình thành con người có khả năng tự chủ, có lương tâm và trách nhiệm đối với cộng đồng. Đây là cơ sở nhân văn trong triết lý giáo dục của Rousseau và trong quan niệm rộng hơn của triết học Khai sáng Pháp về xây dựng xã hội tự do.

Do vậy, quan niệm xây dựng xã hội tự do gắn với bản chất tự nhiên của con người trong triết học Khai sáng Pháp thể hiện trước hết ở việc khẳng định giá trị, phẩm giá và các quyền tự nhiên của con người. Từ những tiền đề đó, các nhà Khai sáng Pháp phê phán những thiết chế phong kiến và các hình thức áp bức, bất bình đẳng làm hạn chế tự do của con người; đồng thời, tìm kiếm những phương thức tổ chức xã hội phù hợp hơn với bản tính tự nhiên và nhu cầu phát triển của con người. Rousseau nhấn mạnh tự do, bình đẳng và khế ước xã hội; Montesquieu chú trọng pháp luật và giới hạn quyền lực; Voltaire đề cao tự do cá nhân, tự do tư tưởng và chống áp đặt. Dù có những khác biệt về quan điểm, các tư tưởng này cùng thể hiện một giá trị nhân văn nổi bật: xã hội phải được tổ chức vì con người, tôn trọng những quyền tự nhiên của con người và tạo điều kiện để con người thực hiện tự do của mình. Đây là một trong những giá trị tư tưởng quan trọng của triết học Khai sáng Pháp đối với sự phát triển của tư tưởng về tự do và quyền con người trong lịch sử hiện đại.

3. Những gợi mở từ tư tưởng tự do đối với quyền con người ở Việt Nam hiện nay

3.1. Bảo đảm và phát huy tự do như một giá trị vốn có của con người

Khi các nhà triết học Khai sáng Pháp khẳng định, tự do là một giá trị gắn liền với bản chất của con người, có thể thấy, tự do trước hết gắn với những quyền cơ bản nhất của con người. Đó là quyền được sống, được tự quyết và được mưu cầu hạnh phúc. Rousseau cho rằng, con người sinh ra vốn là tự do, từ bỏ tự do cũng đồng nghĩa với từ bỏ phẩm chất làm người (Rousseau, 1992); Montesquieu nhìn tự do trong mối quan hệ với pháp luật và đời sống chính trị (Montesquieu, 1996); còn Voltaire đặc biệt bảo vệ tự do cá nhân, tự do tư tưởng và tự do tín ngưỡng. Mặc dù có những khác biệt nhất định trong cách giải thích về nguồn gốc và giới hạn của tự do, các nhà Khai sáng Pháp đều góp phần đưa con người trở thành tâm điểm quan trọng của việc xây dựng trật tự xã hội và trong mối quan hệ giữa con người với quyền lực chính trị. Và tự do, cũng được đặt vào vị trí là một giá trị cần được thừa nhận và bảo vệ. Tự do không phải là đặc ân do quyền lực ban phát mà gắn liền với bản chất con người, giống như một thuộc tính tự nhiên của con người.

Nếu nhìn theo chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước, tự do đã trở thành một giá trị gắn liền với khát vọng và quá trình đấu tranh của dân tộc Việt Nam. Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 đã thể hiện khá rõ khát vọng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam khi khẳng định: “Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng”, “Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được”, trong đó có quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc (Chủ tịch Hồ Chí Minh, 1945). Dòng chảy lịch sử dân tộc cũng cho thấy, để giành được nền độc lập, tự do, dân tộc Việt Nam đã phải trải qua nhiều cuộc đấu tranh và những hy sinh rất lớn về người và của cải. Vì vậy, đối với Việt Nam, tự do vừa mang ý nghĩa của một quyền vốn có của con người, vừa mang dấu ấn của một giá trị lịch sử được đánh đổi bằng sự hy sinh của nhiều thế hệ.

Từ góc nhìn đó, tự do trong xã hội Việt Nam cần được nhìn nhận như một giá trị vốn có của con người. Không một quyền lực nào có thể tùy tiện phủ nhận hoặc tước bỏ những quyền tự do chính đáng đó. Hiến pháp năm 2013 ghi nhận các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa và xã hội (Quốc hội, 2013). Trong đó có các quyền cơ bản, như quyền sống; quyền bất khả xâm phạm về thân thể; quyền về đời sống riêng tư; quyền tự do đi lại, cư trú; quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; quyền tự do ngôn luận, báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội và biểu tình. Việc hiến định các quyền này tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc bảo đảm và phát huy tự do của mỗi cá nhân trong xã hội.

Tuy nhiên, ghi nhận quyền trong pháp luật mới là điều kiện nền tảng; giá trị của quyền tự do còn được thể hiện ở khả năng thực hiện quyền trong đời sống thực tế. Điều đó đòi hỏi phải có những điều kiện kinh tế – xã hội, pháp lý và văn hóa phù hợp để mỗi cá nhân có khả năng tiếp cận, thực hiện và bảo vệ các quyền chính đáng của mình. Đồng thời, các cơ chế thực thi quyền cần bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm và khả năng kiểm soát quyền lực, qua đó, hạn chế nguy cơ quyền tự do bị xâm phạm hoặc thực hiện không bình đẳng.

Do đó, bảo đảm tự do với tư cách một giá trị gắn liền với con người ở Việt Nam hiện nay không chỉ là tiếp tục hoàn thiện pháp luật về quyền con người mà quan trọng hơn là nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện và bảo vệ quyền trên thực tế. Nhà nước cần bảo đảm để các quyền đã được hiến định và pháp luật quy định có khả năng được thực hiện thực chất, bình đẳng và an toàn; đồng thời, tạo điều kiện để người dân chủ động thực hiện quyền, đi đôi với trách nhiệm tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Đây cũng là cách chuyển hóa giá trị tự do từ sự ghi nhận về mặt pháp lý thành giá trị hiện hữu trong đời sống xã hội.

3.2. Bảo đảm quyền tự do của con người gắn với phát huy quyền làm chủ của Nhân dân

Tự do của con người, nếu chỉ được nhìn nhận trong phạm vi đời sống cá nhân, sẽ chưa phản ánh đầy đủ ý nghĩa chính trị – xã hội của nó. Khi sống trong cộng đồng, con người chịu sự điều chỉnh của các quy tắc chung và quyền lực công. Vì vậy, nếu không có khả năng tham gia vào quá trình hình thành và thực hiện những quyết định liên quan đến mình, tự do khó được hiện thực hóa đầy đủ trong đời sống chính trị. Đây là vấn đề được Rousseau đặc biệt quan tâm khi gắn tự do với chủ quyền nhân dân và ý chí chung (Rousseau, 1992; Lưu Thị Thu Hà, 2026). Theo Rousseau, con người khi bước vào đời sống chính trị không thể duy trì tự do bằng cách đứng ngoài cộng đồng, mà phải tham gia vào việc hình thành ý chí chung. Con người không chỉ là đối tượng chịu sự điều chỉnh của quyền lực mà còn là chủ thể của quyền lực.

Từ cách tiếp cận này có thể thấy, tự do gắn với quyền làm chủ của Nhân dân, trước hết ở khả năng tham gia vào những công việc chung của đất nước và xã hội. Người dân có quyền bày tỏ ý kiến, tham gia vào quá trình hình thành các quyết định chung, tham gia quản lý nhà nước và xã hội; đồng thời, giám sát việc thực hiện quyền lực. Những quyền này tạo không gian để cá nhân thể hiện ý chí và bảo vệ lợi ích chính đáng trong đời sống cộng đồng. Tuy nhiên, quyền làm chủ không chỉ được thể hiện ở sự tham gia về hình thức mà còn ở khả năng tác động thực chất đến những vấn đề liên quan trực tiếp đến đời sống của người dân; được phản ánh nguyện vọng, lợi ích chính đáng và có cơ chế giám sát, yêu cầu các chủ thể thực thi quyền lực chịu trách nhiệm trước Nhân dân. Theo đó, tự do tạo tiền đề cho sự tham gia của Nhân dân, còn sự tham gia thực chất góp phần biến tự do thành năng lực chính trị – xã hội cụ thể.

Đối với Việt Nam hiện nay, bảo đảm quyền tự do gắn với phát huy quyền làm chủ của Nhân dân đòi hỏi không chỉ tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật về quyền con người, quyền công dân mà còn xây dựng cơ chế để các quyền đó được thực hiện trên thực tế. Trước hết, cần bảo đảm để người dân được tiếp cận thông tin đầy đủ, kịp thời và minh bạch về những vấn đề liên quan đến đời sống xã hội và hoạt động của cơ quan nhà nước; đồng thời, củng cố cơ chế để người dân tham gia vào quá trình xây dựng và thực hiện chính sách, pháp luật. Sự tham gia cần được thực hiện từ lấy ý kiến, phản biện, đối thoại đến theo dõi, giám sát quá trình tổ chức thực hiện và đánh giá kết quả. Qua đó, tăng cường khả năng giám sát của Nhân dân đối với hoạt động của bộ máy nhà nước và việc thực thi quyền lực công.

Nhìn rộng hơn, bảo đảm quyền làm chủ đòi hỏi hình thành cơ chế vận hành, trong đó, người dân vừa là chủ thể tham gia, vừa là chủ thể thụ hưởng và giám sát quá trình thực hiện quyền lực. Vì vậy, phát huy quyền làm chủ của Nhân dân không chỉ là mở rộng không gian tham gia mà còn phải nâng cao khả năng và trách nhiệm của người dân trong việc thực hiện quyền. Đây là một trong những giá trị có thể tham chiếu từ tư tưởng tự do của triết học Khai sáng Pháp trong điều kiện Việt Nam: tự do chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người được đặt vào vị trí chủ thể của đời sống chính trị, có quyền tham gia vào những vấn đề chung; đồng thời, thực hiện quyền gắn với trách nhiệm đối với cộng đồng và tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

4. Kết luận

Mặc dù quan niệm về tự do của các nhà Khai sáng Pháp còn mang dấu ấn thời đại và những giới hạn lịch sử, việc đặt tự do, với tư cách là giá trị gắn với bản chất tự nhiên của con người, trong mối quan hệ với quyền lực, pháp luật và các thiết chế xã hội là một bước phát triển quan trọng của tư tưởng chính trị. Qua tư tưởng của Montesquieu, Voltaire và Rousseau, tự do không chỉ được nhìn nhận như một thuộc tính của cá nhân mà còn đặt ra yêu cầu về tổ chức xã hội, giới hạn quyền lực và bảo đảm các quyền cơ bản của con người.

Trong xã hội hiện đại, tự do tiếp tục là vấn đề có tính thời sự, bởi những biến đổi về kinh tế – xã hội, khoa học và công nghệ vừa mở rộng không gian thực hiện quyền, vừa đặt ra những vấn đề mới về giới hạn và trách nhiệm trong thực hiện quyền. Đối với Việt Nam, giá trị tham chiếu từ tư tưởng tự do của triết học Khai sáng Pháp trước hết nằm ở việc tiếp tục nhận thức mối quan hệ giữa con người, quyền lực, pháp luật và xã hội; đồng thời, gắn bảo đảm quyền con người với phát huy quyền làm chủ của Nhân dân. Điều quan trọng không phải là sao chép các quan niệm lịch sử, mà là tiếp thu những giá trị phù hợp với điều kiện Việt Nam, nhất là yêu cầu tôn trọng con người, bảo đảm quyền và tạo điều kiện để mỗi cá nhân tham gia vào đời sống xã hội, chính trị một cách thực chất.

Từ đó, giá trị bền vững của tư tưởng Khai sáng Pháp có thể được nhìn nhận ở tinh thần đề cao con người và tự do của con người, qua đó, gợi mở yêu cầu xây dựng các thiết chế xã hội và chính trị hướng tới bảo đảm quyền con người, phát huy quyền làm chủ của Nhân dân và tạo điều kiện cho con người phát triển tự do, toàn diện.

Tài liệu tham khảo:
Hồ Chí Minh (1945). Tuyên ngôn Độc lập của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Đỗ Minh Hợp (2014). Lịch sử triết học phương Tây cận hiện đại. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Lưu Thị Thu Hiền (23/01/2026). Mối quan hệ giữa tự do cá nhân và ý chí chung của cộng đồng xã hội trong Bàn về khế ước xã hội của J.J. Rousseau và giá trị tham khảo trong xây dựng người công dân số hiện nay. Tạp chí điện tử Lý luận chính trị. https://lyluanchinhtri.vn/moi-quan-he-giua-tu-do-ca-nhan-va-y-chi-chung-cua-cong-dong-xa-hoi-trong-ban-ve-khe-uoc-xa-hoi-cua-j-j-rousseau-va-gia-tri-tham-khao-trong-xay-dung-nguoi-cong-dan-so-hien-nay-11457.html. DOI: https://doi.org/10.70786/PTOJ.2026.3214
Montesquieu, C. L. (1996). Bàn về Tinh thần pháp luật (Hoàng Thanh Đạm, dịch). Nxb Giáo dục.
Quốc hội (2013). Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Rousseau, J.-J. (1992). Bàn về khế ước xã hội (Hoàng Thanh Đạm, dịch). Nxb TP. Hồ Chí Minh.
Rousseau, J.-J. (2010). Émile hay là về giáo dục (L. H. Sâm & T. Q. Dương, Dịch). Nxb Tri thức.
Voltaire (1733). Lettres sur les Anglais.
Voltaire (1764). Dictionnaire philosophique.