Ensuring national financial security and public debt management from the perspective of Sri Lanka’s economic crisis: experience and implications for Vietnam
ThS. Nguyễn Ngọc Mai
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Email: mainn.isawaas@vass.dcs.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Khủng hoảng kinh tế Sri Lanka năm 2022 cho thấy những rủi ro nghiêm trọng có thể phát sinh khi quản trị nợ công thiếu bền vững, mất cân đối tài khóa và suy giảm năng lực tạo nguồn lực của nền kinh tế. Từ thực tiễn này, bài viết phân tích cuộc khủng hoảng kinh tế Sri Lanka dưới góc nhìn quản trị nợ công; đồng thời, đánh giá thực trạng quản trị nợ công và an ninh tài chính tại Việt Nam, qua đó, đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao khả năng chống chịu tài chính, sử dụng hiệu quả nguồn vốn và bảo đảm an ninh tài chính quốc gia trong bối cảnh mới.
Từ khóa: An ninh tài chính; quản trị nợ công; Việt Nam; Sri Lanka; khủng hoảng kinh tế.
Abstract: Sri Lanka’s economic crisis in 2022 demonstrated the serious risks that can arise from unsustainable public debt management, fiscal imbalances, and a weakening capacity of the economy to generate resources. Drawing on this experience, the article analyzes Sri Lanka’s economic crisis from the perspective of public debt management, while assessing the current state of public debt management and financial security in Vietnam. It thereby proposes several directions to strengthen financial resilience, improve the efficiency of capital utilization, and safeguard national financial security in the new context.
Keywords: Financial security; public debt management; Vietnam; Sri Lanka; economic crisis.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động, chịu áp lực từ lạm phát và xung đột địa chính trị, cuộc khủng hoảng hệ thống của Sri Lanka từ năm 2022 là một trường hợp điển hình cho thấy, các quốc gia đang phát triển dễ tổn thương trước cả cú sốc nội tại lẫn cú sốc quốc tế. Thực tiễn này khẳng định, bảo đảm an ninh tài chính quốc gia mà cốt lõi là quản trị nợ công hiệu quả là điều kiện tiên quyết để giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và độc lập, tự chủ trong hoạch định chính sách. Do đó, việc nghiên cứu và phân tích toàn diện cuộc khủng hoảng của Sri Lanka mang tính thực tiễn cao, giúp Việt Nam rút ra những kinh nghiệm có giá trị để nhận diện rủi ro từ xa, hoàn thiện chiến lược quản trị nợ và củng cố vững chắc an ninh tài chính quốc gia.
2. Cơ sở lý luận về an ninh tài chính quốc gia và quản trị nợ công
An ninh tài chính quốc gia và quản trị nợ công bền vững là hai trụ cột có quan hệ biện chứng, cùng quyết định sự ổn định vĩ mô của một quốc gia. Khái niệm an ninh tài chính thường được tiếp cận ở hai cấp độ: cấp độ quốc gia/hệ thống (sự ổn định của nền kinh tế) và cấp độ cá nhân/hộ gia đình (khả năng tự chủ tài chính). Bài viết này tập trung đề cập đến an ninh tài chính trên phương diện quốc gia.
Ở quy mô vĩ mô, an ninh tài chính gắn với khả năng chống chịu cú sốc và sự vận hành an toàn của hệ thống tài chính. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) sử dụng khái niệm “ổn định tài chính” (Financial Stability) như biểu hiện cốt lõi của an ninh tài chính, theo đó hệ thống tài chính gồm các tổ chức, thị trường và hạ tầng thị trường có khả năng chống chịu cú sốc kinh tế và hoàn thành các chức năng cơ bản: phân bổ vốn hiệu quả, quản lý rủi ro và duy trì hệ thống thanh toán thông suốt ngay cả khi thị trường khủng hoảng (Garry J.S, 2005.). Trong khi đó, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) nhìn nhận an ninh tài chính quốc gia thông qua lăng kính khả năng phục hồi. Theo đó, an ninh tài chính là năng lực của một quốc gia trong việc bảo vệ hệ thống tài chính cốt lõi khỏi các mối đe dọa thù địch, tội phạm mạng hoặc sự sụp đổ mang tính hệ thống, bảo đảm dòng chảy vốn và niềm tin của nhà đầu tư không bị gián đoạn (World Economic Forum, 2021).
Ở góc độ vi mô, an ninh tài chính tập trung vào chất lượng cuộc sống và sự an tâm về điều kiện tài chính của người dân. Theo cơ quan Bảo vệ Tài chính Người tiêu dùng Hoa Kỳ (CFPB), an ninh tài chính cá nhân được hiểu là trạng thái một người có thể kiểm soát hoàn toàn tài chính hàng ngày, có khả năng ứng phó với các cú sốc tài chính khẩn cấp, đang tiến tới việc đạt được các mục tiêu tài chính của bản thân và có sự chủ động, tự do trong việc lựa chọn cách sống phù hợp với nhu cầu để tận hưởng cuộc sống (Consumer Financial Protection Bureau, 2015).
Dù ở cấp độ nào, các tổ chức quốc tế đều thống nhất an ninh tài chính được xây dựng dựa trên 3 yếu tố cốt lõi: (1) Sự ổn định (Stability) chính là dòng tiền hoặc hệ thống vận hành bình thường, không bị gián đoạn nghiêm trọng; (2) Khả năng chống chịu (Resilience) chính là quỹ dự phòng hoặc cơ chế bảo vệ để vượt qua những biến cố bất ngờ mà không bị phá sản; (3) Sự phát triển bền vững (Sustainability) là việc có kế hoạch hoặc lộ trình rõ ràng cho tương lai.
Quản trị nợ công cũng là một cấu phần quan trọng trong quản lý tài chính quốc gia. Giữa hai yếu tố này tồn tại một mối quan hệ biện chứng không thể tách rời. Quản trị nợ công hiệu quả chính là tấm khiên bảo vệ vững chắc cho an ninh tài chính; ngược lại, sự yếu kém và mất kiểm soát trong điều hành nợ công sẽ đóng vai trò như một “ngòi nổ” nguy hiểm kích hoạt sự sụp đổ dây chuyền của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia. Theo IMF và WB, quản trị nợ công là quá trình xây dựng và thực hiện chiến lược nhằm quản lý danh mục nợ của Chính phủ, bảo đảm huy động đủ nguồn vốn cần thiết với chi phí thấp nhất có thể trong trung và dài hạn, đồng thời duy trì mức độ rủi ro hợp lý. Bên cạnh đó, quản trị nợ công còn phải đáp ứng các mục tiêu khác do Chính phủ đề ra, như phát triển và duy trì một thị trường trái phiếu chính phủ hoạt động hiệu quả (IMF & WB, 2014).
3. Thực tiễn từ cuộc khủng hoảng kinh tế Sri Lanka dưới góc nhìn quản trị nợ công
Tháng 4/2022, Sri Lanka tuyên bố tạm dừng nghĩa vụ thanh toán nợ nước ngoài lần đầu tiên trong lịch sử, với tổng dư nợ khoảng 51 tỷ USD, trong khi dự trữ ngoại hối chỉ còn 1,9 tỷ USD so với nghĩa vụ trả nợ hằng năm lên tới 6 tỷ USD (Saliya C.A, 2023). Sự kiện này trở thành một trường hợp điển hình trong lý thuyết quản trị tài chính công và bền vững nợ toàn cầu, với động lực suy thoái bắt nguồn từ sự cộng hưởng giữa ba yếu tố: cấu trúc nợ thương mại rủi ro, mất cân đối vĩ mô kéo dài và bất ổn trong điều hành chính sách.
Tuy nhiên, phân tích định lượng cơ cấu nợ nước ngoài của Sri Lanka trước thời điểm vỡ nợ bác bỏ luận điểm này: các khoản vay song phương từ Trung Quốc chỉ chiếm khoảng 10% tổng dư nợ nước ngoài, tương đương tỷ trọng của Nhật Bản và thấp hơn đáng kể so với các định chế đa phương như Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) (Athukorala P., 2024). Ngược lại, 36% tổng dư nợ nước ngoài của Sri Lanka lại thuộc về các chủ nợ tư nhân phương Tây thông qua công cụ Trái phiếu Chủ quyền Quốc tế (International Sovereign Bonds – ISB) (Nicholas H. & Nicholas B., 2023). Đồng thời, nhóm công cụ ISB thương mại ngắn và trung hạn này lại chiếm tới 70,4% tổng chi phí chi trả lãi vay nước ngoài của quốc gia (Nicholas H. & Nicholas B., 2023).
Sự dịch chuyển cơ cấu từ các khoản vay phát triển ưu đãi với lãi suất thấp và thời gian ân hạn dài sang các công cụ thị trường thương mại diễn ra từ sau khi Sri Lanka đạt mức thu nhập trung bình thấp (LMIC) đã làm gia tăng đáng kể rủi ro đảo nợ (Rollover risk). Khi điều kiện tài chính toàn cầu thắt chặt, quốc gia này ngay lập tức đối mặt với hiện tượng “Đột ngột dừng” (Sudden Stop) của dòng vốn quốc tế.
Dưới góc nhìn quản trị kinh tế vĩ mô, thâm hụt ngân sách tài khóa không phải là nguyên nhân duy nhất mà là hệ quả từ sự thất bại mang tính cấu trúc của nền kinh tế thực trong việc tạo ra nguồn thu ngoại tệ bền vững. Sri Lanka duy trì một mô hình tăng trưởng dựa trên tiêu dùng nội địa và thâm hụt kép kéo dài nhiều thập kỷ.
Cán cân vãng lai của Sri Lanka liên tục ghi nhận trạng thái âm sâu, với thâm hụt thương mại thường niên dao động trong khoảng 10% GDP (Nicholas H. & Nicholas B., 2023). Nền kinh tế Sri Lanka phụ thuộc nặng nề vào các nguồn ngoại hối có tính chu kỳ và dễ tổn thương bao gồm: du lịch, dòng kiều hối gửi về từ lao động xuất khẩu tại Trung Đông và các mặt hàng xuất khẩu có giá trị gia tăng thấp, như: hàng dệt may gia công thô hay nông sản.
Sự suy giảm năng lực cạnh tranh quốc tế (mất thị phần xuất khẩu toàn cầu) buộc Sri Lanka phải liên tục phát hành các khoản nợ ISB mới để có nguồn ngoại tệ thanh toán cho các khoản nợ cũ và tài trợ cho dòng hàng hóa nhập khẩu thiết yếu. Mô hình “vay nợ để tài trợ tiêu dùng và đảo nợ” này tạo ra tính mong manh tài chính (Financial Fragility) cực độ theo lý thuyết của Hyman Minsky.
Khủng hoảng nợ công chuyển hóa thành khủng hoảng nhân đạo toàn diện dưới tác động kích hoạt từ chuỗi các sai lầm quản trị tài khóa – tiền tệ trầm trọng vào năm 2020. Việc thực thi chính sách cắt giảm thuế quy mô lớn vào năm 2020, như: giảm thuế giá trị gia tăng từ 15% xuống 8%, bãi bỏ nhiều sắc thuế thu nhập với kỳ vọng thúc đẩy tăng trưởng lại đã khiến nguồn thu ngân sách của Sri Lanka xuống khoảng 8,1% GDP vào năm 2020 (IMF, 2022). Thâm hụt tài khóa mở rộng buộc Ngân hàng Trung ương Sri Lanka (CBSL) phải thực hiện cơ chế tiền tệ hóa thâm hụt, làm bùng phát lạm phát phi mã nội địa.
Nhằm kiềm chế lạm phát nhập khẩu và duy trì tâm lý thị trường, Ngân hàng Trung ương Sri Lanka đã cố gắng neo giữ tỷ giá đồng Rupee (LKR) ở mức cố định quanh ngưỡng 200 LKR/USD vào tháng 9/2020 (Athukorala P., 2024) . Biện pháp này đòi hỏi cơ quan quản lý phải liên tục bán ra ngoại tệ, trực tiếp làm cạn kiệt dự trữ ngoại hối của quốc gia. Dự trữ ngoại hối khả dụng rơi tự do từ 7,6 tỷ USD (năm 2019) xuống còn 1,82 tỷ USD vào tháng 7/2022 (Jiang Q., 2022) khiến cho quốc gia này mất hoàn toàn năng lực thanh toán quốc tế đối với các mặt hàng chiến lược, như: năng lượng, lương thực và thuốc men.
Các cú sốc khách quan, như: đại dịch COVID-19 đóng băng ngành du lịch, chính sách cấm nhập khẩu phân bón hóa học đột ngột (nhằm chuyển sang nông nghiệp hữu cơ) làm sụt giảm sản lượng chè xuất khẩu; xung đột Nga – Ukraine đẩy giá dầu thô tăng vọt đã “giáng đòn” quyết định vào một hệ sinh thái tài chính vốn đã kiệt quệ.
Sau khi chính thức tuyên bố phá sản chủ quyền vào tháng 7/2022, quốc đảo này buộc phải tham gia vào chương trình Vốn mở rộng (EFF) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và thực hiện một chiến dịch tái cơ cấu nợ toàn diện, đa tầng vô cùng phức tạp.
Để đưa tỷ lệ nợ công/GDP về ngưỡng bền vững mà không kích hoạt sụp đổ dây chuyền hệ thống ngân hàng nội địa, Sri Lanka thực hiện hoán đổi trái phiếu với các quỹ lương hưu lớn, như: Quỹ An sinh Xã hội người lao động (EPF) và danh mục của ngân hàng trung ương. Do không thuộc nhóm quốc gia thu nhập thấp được áp dụng Khuôn khổ chung của G20, tiến trình đàm phán bị kéo dài do sự phân mảnh giữa các nhóm chủ nợ: một bên là Ủy ban các quốc gia chủ nợ chính thức (OCC) do Nhật Bản, Ấn Độ, Pháp dẫn đầu, một bên là đàm phán song phương độc lập với Ngân hàng Xuất nhập khẩu Trung Quốc. Với các chủ nợ tư nhân nắm giữ ISB, tiến trình chỉ được khai thông vào cuối năm 2024 thông qua cơ chế hoán đổi sang Trái phiếu liên kết vĩ mô (MLB) – công cụ có nghĩa vụ chi trả biến động theo tốc độ tăng trưởng GDP thực và kèm các điều khoản ràng buộc về quản trị.
Khủng hoảng Sri Lanka cho thấy, các công thức truyền thống của IMF, như: tập trung vào thắt chặt tiền tệ, tăng thuế để đảm bảo thặng dư sơ cấp và xây dựng luật ngân hàng trung ương độc lập để cấm in tiền chỉ giải quyết được các triệu chứng mất cân bằng tài chính ngắn hạn. Bài học cốt lõi chỉ ra rằng, sự bền vững của nợ công và an ninh tài chính quốc gia không thể tách rời khỏi một chiến lược phát triển công nghiệp chủ động nhằm nâng cao vị thế của quốc gia trong chuỗi phân công lao động quốc tế; đồng thời, việc trì hoãn tái cơ cấu nợ quá lâu do rào cản tâm lý “bảo vệ xếp hạng tín nhiệm” chỉ làm trầm trọng hóa mức độ cạn kiệt nguồn lực quốc gia, khiến chi phí xã hội phải trả khi vỡ nợ thực sự xảy ra tăng lên gấp nhiều lần.
Bài học cốt lõi là: bền vững nợ công và an ninh tài chính quốc gia không thể tách rời một chiến lược phát triển công nghiệp chủ động nhằm nâng vị thế quốc gia trong chuỗi phân công lao động quốc tế; đồng thời, việc trì hoãn tái cơ cấu nợ quá lâu vì tâm lý “bảo vệ xếp hạng tín nhiệm” chỉ làm trầm trọng thêm mức độ cạn kiệt nguồn lực và gia tăng gấp bội chi phí xã hội khi vỡ nợ thực sự xảy ra.
4. Thực trạng quản trị nợ công và an ninh tài chính tại Việt Nam
Việt Nam xây dựng hệ thống quản trị nợ công từ nền tảng Luật Quản lý nợ công năm 2009, vận hành theo mô hình quản lý nợ dựa trên thị trường, gắn với phát triển thị trường trái phiếu chính phủ trong nước. Dù vậy, mô hình hiện hành vẫn cần được nâng cấp để thích ứng tốt hơn với trình độ phát triển kinh tế và các cú sốc bên ngoài, chẳng hạn như đại dịch Covid -19 đã từng xảy ra.
Tỷ lệ nợ công trên GDP của Việt Nam đã giảm gần một nửa, xuống còn 34% GDP vào năm 2024, cách xa trần quy định (Phương Linh, 03/9/2025). Dư nợ vay của Chính phủ giai đoạn 2021- 6/2025 được duy trì ở mức 3,2 triệu tỷ VND đến 3,7 triệu tỷ VND (tương đương 137 tỷ đến 150 tỷ USD). Trong đó, nợ trong trước của Chính phủ có xu hướng tăng và nợ nước ngoài giảm dần, nguồn vốn cho đầu tư phát triển đang giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn vốn vay nước ngoài. Trong 6 tháng đầu năm 2025, tổng vay trong nước và nước ngoài của Chính phủ đạt 209.165,18 tỷ đồng. Trong đó, vay trong nước 201.389,50 tỷ đồng, vay nước ngoài 7.775,68 tỷ đồng (Cục Quản lý nợ và Kinh tế đối ngoại, Bộ Tài chính, 2025) Điều này giúp bảo vệ ngân sách quốc gia trước các cú sốc biến động tỷ giá và sự tăng giá của đồng USD toàn cầu.
Bên cạnh đó, Bộ Tài chính đã thực hiện tái cơ cấu kỳ hạn danh mục nợ. Các kỳ hạn phát hành trái phiếu chính phủ ngắn hạn từ 1 – 3 năm hầu như được thay thế bằng các kỳ hạn siêu dài (10 năm, 15 năm, 20 năm và 30 năm). Kỳ hạn danh mục trái phiếu chính phủ bình quân hiện đạt trên 12 năm, giúp giãn áp lực trả nợ đều qua các năm thay vì dồn cục vào ngắn hạn. Lãi suất phát hành cũng được tối ưu hóa ở mức hợp lý. Đồng thời, Chính phủ thắt chặt tối đa việc cấp bảo lãnh mới cho các doanh nghiệp nhà nước vay vốn trong và ngoài nước. Các dự án muốn vay bảo lãnh phải trải qua quy trình thẩm định cực kỳ gắt gao để giảm thiểu rủi ro nợ dự phòng chuyển hóa thành nợ trực tiếp của ngân sách.
Vận dụng khung ba trụ cột Ổn định – Khả năng chống chịu – Bền vững, an ninh tài chính của Việt Nam hiện được củng cố trên ba bệ đỡ.
(1) Dự trữ ngoại hối bền vững. Sau giai đoạn can thiệp thị trường mạnh mẽ vào năm 2022 để ổn định tỷ giá, dự trữ ngoại hối của Việt Nam được tích lũy ổn định trở lại ở mức 87,1 tỷ USD vào cuối quý IV/2022 lên khoảng 88,7 tỷ USD vào cuối quý I/2023, tương đương khoảng 3,3 tháng nhập khẩu (World Bank, 2023). Đây là bộ đệm đủ an toàn để đối phó với dòng vốn đảo chiều hoặc các cú sốc tài chính từ bên ngoài. Đồng thời, để ứng phó với áp lực mất giá đồng nội tệ và cú sốc dầu mỏ Trung Đông, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam can thiệp bằng cách bán dự trữ ngoại hối trị giá 9,4 tỷ USD trong năm 2024, làm giảm dự trữ ngoại hối hiện nay xuống còn khoảng 2 tháng nhập khẩu (World Bank, 2025).
(2) Kiểm soát tốt bội chi ngân sách. Tỷ lệ bội chi ngân sách nhà nước được giữ dưới mức 4% GDP, bảo đảm kỷ luật tài khóa lành mạnh.
(3) Thặng dư thương mại bền vững (Bộ Tài chính, 2026). Việt Nam duy trì trạng thái xuất liên tục cùng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giải ngân thực tế ổn định. Đây là nguồn cung ngoại tệ tự nhiên dồi dào, giảm áp lực lên cán cân thanh toán quốc tế.
Bên cạnh đó, hệ số ICOR của Việt dao động trong khoảng 7,04 trong giai đoạn từ năm 2016 đến 2020 rồi vọt lên trên 14,0 trong giai đoạn 2020 – 2021 do ảnh hưởng của dịch Covid 19. Sau khi phục hồi về mức 4,82 vào năm 2022, hệ số ICOR trung bình giai đoạn 2024 – 2025 đang dần ổn định quanh mức 5,15 – 5,79, khi Việt Nam chuyển dịch mạnh mẽ hơn sang đầu tư xanh và công nghệ cao (Tổng cục Thống kê, 2026). Hệ số ICOR cao chứng tỏ hiệu quả hấp thụ và chuyển hóa dòng vốn thành tăng trưởng thực tế chưa tối ưu, xuất phát từ một số nút thắt hệ thống, như: hiệu quả đầu tư công chưa đồng đều, chất lượng tăng trưởng dựa nhiều vào thâm dụng vốn, đóng góp của TFP (Năng suất các nhân tố tổng hợp) còn khiêm tốn, việc đầu tư cho Nghiên cứu & Phát triển (R&D) của Việt Nam trong năm 2025 mới chỉ đạt khoảng 0,42% GDP (Cục Thông tin, Thống kê, 2025) thấp hơn rất nhiều so với mức trung bình của khối OECD hay các nước, như: Trung Quốc, Hàn Quốc.
Mặc dù các chỉ số định lượng đều tích cực, hệ thống quản trị nợ công vẫn đối mặt với một số rào cản nội tại, như: vấn đề giải ngân vốn đầu tư công chậm. Nhiều khoản vốn vay nước ngoài đã ký kết nhưng chậm giải ngân do vướng giải phóng mặt bằng và thủ tục hành chính, dẫn đến việc phải trả chi phí cam kết vô ích; áp lực huy động vốn cho các dự án hạ tầng quy mô lớn sẽ gia tăng trong giai đoạn tới, đặc biệt là tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam và quá trình chuyển dịch năng lượng xanh đặt ra bài toán cân đối giữa nhu cầu vốn và an toàn nợ công cho Bộ Tài chính.
Nhìn chung, quản trị nợ công và an ninh tài chính của Việt Nam đang ở trạng thái ổn định tương đối nhưng chưa vững chắc: nợ công chưa vượt trần, song hiệu quả đầu tư công thấp, đóng góp TFP và R&D khiêm tốn, cùng bộ đệm dự trữ ngoại hối đang chịu áp lực bào mòn cho thấy an ninh tài chính cần tiếp tục được củng cố. Điều này gợi ý Việt Nam cần theo dõi rủi ro tài chính bằng một bộ chỉ báo đa chiều, thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ nợ công/GDP.
5. Hàm ý chính sách
Một là, tinh gọn đầu tư công để hạ hệ số ICOR:Để kéo giảm hệ số ICOR từ mức bình quân 5,15 – 5,79 hiện nay xuống ngưỡng mục tiêu 4,5 – 4,8, Việt Nam không cần cắt giảm quy mô vốn mà cần thay đổi cách phân bổ và sử dụng vốn. Chính phủ cần kiên quyết loại bỏ các dự án đầu tư công nhỏ lẻ, dàn trải tại địa phương (tượng đài, quảng trường…) để tập trung nguồn lực cho các dự án hạ tầng trục xương sống quốc gia, như: đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, các trục cao tốc Đông – Tây và hạ tầng logistics kết nối cảng biển; đồng thời, Bộ Kế hoạch và Đầu tư nên ứng dụng công nghệ vào quản lý đầu tư công (PIM) nhằm giảm lãng phí và tình trạng chậm tiến độ.
Hai là, nâng cấp chất lượng dòng vốn FDI, phát triển chuỗi cung ứng nội địa. Việt Nam cần điều chỉnh bộ lọc thu hút FDI theo hướng ưu tiên các ngành có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao, như: vi mạch bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo, trung tâm dữ liệu; đồng thời, xây dựng cơ chế ưu đãi để khuyến khích các tập đoàn lớn (Samsung, Intel, Foxconn…) liên kết, đào tạo và sử dụng doanh nghiệp phụ trợ trong nước, tránh tình trạng nền kinh tế bị phân mảnh thành hai khối tách biệt: khu vực FDI phát triển mạnh và khu vực tư nhân trong nước còn yếu.
Ba là, bảo vệ bộ đệm ngoại hối, điều hành tỷ giá linh hoạt. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần duy trì cơ chế điều hành tỷ giá linh hoạt, bám sát cung – cầu thị trường và rổ tiền tệ quốc tế nhằm giảm áp lực trực tiếp lên dự trữ ngoại hối mỗi khi đồng USD biến động. Xuất khẩu bền vững và dòng vốn FDI giải ngân thực tế cần được xác định là bệ đỡ cốt lõi để đưa bộ đệm dự trữ ngoại hối trở lại và duy trì ở mức tối thiểu 12 – 13 tuần nhập khẩu theo chuẩn an toàn của IMF, thay vì mức khoảng 2 tháng hiện nay.
Bốn là, thúc đẩy kinh tế số và kinh tế xanh để nâng cao năng suất (TFP): cần có các gói tín dụng, quỹ hỗ trợ công nghệ hoặc cơ chế miễn giảm thuế thực chất cho doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào R&D và đổi mới sáng tạo, qua đó cải thiện mức đầu tư R&D hiện còn thấp so với khu vực. Việt Nam cũng cần tận dụng các nguồn vốn xanh quốc tế như cam kết JETP để đẩy nhanh chuyển đổi năng lượng và bảo vệ các vùng kinh tế trọng điểm, trong đó có đồng bằng sông Cửu Long trước tác động của biến đổi khí hậu.
Tài liệu tham khảo:
Athukorala, P. (2024). The sovereign debt crisis in Sri Lanka: Anatomy and policy options. Asian Economic Papers, 23(2). https://doi.org/10.1162/asep_a_00897
Bộ Tài chính (2026). Báo cáo tổng kết thực hiện công tác năm 2025, kế hoạch thực hiện nhiệm vụ năm 2026 của cơ quan Bộ Tài chính.
Consumer Financial Protection Bureau (2015). Financial well-being: The goal of financial education. https://files.consumerfinance.gov/f/201501_cfpb_report_financial-well-being.pdf
Cục Quản lý nợ và Kinh tế đối ngoại, Bộ Tài chính (2025). Bản tin nợ công số 21.
Cục Thông tin, Thống kê (2025). Bản tin chiến lược phát triển khoa học – công nghệ – kinh tế năm 2025. https://vista.gov.vn/vi/chien-luoc-phat-trien/ban-tin-chien-luoc-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-kinh-te-nam-2025-6.html
Garry, J. S. (2005). Safeguarding financial stability: Theory and practice. International Monetary Fund. https://doi.org/10.5089/9781589064409.071
IMF (2022). Sri Lanka country report: Selected issues (No. 22/341). International Monetary Fund.
IMF, & WB (2014). Revised guidelines for public debt management. https://www.imf.org/external/np/pp/eng/2014/040114.pdf
Jiang, Q. (2022). Debt crisis and national bankruptcy: Evidence from Sri Lanka. BCP Business & Management, 29, 315 – 321. https://doi.org/10.54691/bcpbm.v29i.2288
Nicholas, H., & Nicholas, B. (2023). An alternative view of Sri Lanka’s debt crisis. Development and Change, 54(5), 1104 – 1135. https://doi.org/10.1111/dech.12794
Phương Linh (03/9/2025). Nợ công hạ xuống mức 34% GDP, cách xa trần quy định. VnEconomy. https://vneconomy.vn/no-cong-ha-xuong-muc-34-gdp-cach-xa-tran-quy-dinh.htm
Saliya, C. A. (2023). Impact of debt, reserves, and political stability on Sri Lanka’s financial crisis. PLOS ONE, 18(11), Article e0294455. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0294455
Tổng cục Thống kê (2026). Niên giám thống kê 2025. https://www.nso.gov.vn/default/2026/07/nien-giam-thong-ke-2025/
World Bank (2023). Taking stock: April 2023 – Vietnam economic update. https://documents1.worldbank.org/curated/en/099408408092319382/pdf/IDU0301a3e760c732046e509d3106e81810de4b9.pdf
World Bank (2025). Báo cáo điểm lại tháng 3/2025. https://documents1.worldbank.org/curated/en/099948503102512279/pdf/IDU-47ef739f-6846-4f0d-b0e7-d475bfbd9550.pdf
World Economic Forum (2021). What is economic security? (WEF Insight Paper). https://reports.weforum.org/docs/21_What_is_Economic_Security.pdf



