Practical experience and professional competencies of public administration students at the Academy of Public Administration and Governance
TS. Trần Thị Ngọc Quyên
Học viện Hành chính và Quản trị công
Email: quyenttn@apag.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách hành chính nhà nước đặt ra yêu cầu ngày càng cao về chất lượng nguồn nhân lực trong khu vực công. Điều này đòi hỏi các cơ sở đào tạo đại học, bao gồm cả Học viện Hành chính và Quản trị công cần gắn đào tạo với kinh nghiệm thực tiễn. Sự tích hợp này đóng vai trò quan trọng hình thành và phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả các hoạt động trải nghiệm thực tế cho sinh viên ngành Quản lý nhà nước tại Học viện Hành chính và Quản trị công, tập trung vào hình thức, mức độ tham gia, mức độ gắn kết với chương trình đào tạo và điều kiện thực hiện.
Từ khóa: Trải nghiệm thực tiễn; năng lực; năng lực nghề nghiệp; Học viện Hành chính và Quản trị công; sinh viên ngành Quản lý nhà nước.
Abstract: Amid efforts to accelerate state administrative reform, increasingly high demands are being placed on the quality of human resources in the public sector. This requires higher education institutions, including the Academy of Public Administration and Governance, to integrate practical experience into their training programs. Such integration plays an important role in shaping and developing students’ professional competencies. This article analyzes the theoretical foundations and current situation, and proposes several solutions to improve the effectiveness of practical experience activities for Public Administration students at the Academy of Public Administration and Governance. The analysis focuses on the forms of practical experience, students’ levels of participation, the extent to which these activities are integrated into the curriculum, and the conditions necessary for their implementation.
Keywords: Practical experience; competency; professional competencies; Academy of Public Administration and Governance; Public Administration students.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh nền quản trị nhà nước đang chuyển mạnh theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, số hóa và lấy người dân làm trung tâm, yêu cầu đối với nguồn nhân lực trong khu vực công ngày càng gắn với chuẩn đầu ra và năng lực thực hiện công việc theo vị trí việc làm. Những đổi mới trong tổ chức bộ máy hành chính nhà nước, chuyển đổi số và nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công… đang làm gia tăng yêu cầu về tính linh hoạt, khả năng thích ứng, năng lực phân tích, giải quyết vấn đề và kỹ năng giao tiếp, phối hợp hay trách nhiệm nghề nghiệp của nguồn nhân lực trong khu vực công. Nhằm đáp ứng các yêu cầu đó, các cơ sở giáo dục đại học nói chung và Học viện Hành chính và Quản trị công nói riêng phải đổi mới phương thức đào tạo theo lấy người học làm trung tâm, phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên không chỉ được hình thành thông qua việc trang bị kiến thức lý luận mà còn phụ thuộc vào khả năng vận dụng kiến thức vào môi trường nghề nghiệp thực tế. Đặc biệt, đối với đào tạo ngành Quản lý nhà nước, yêu cầu này có ý nghĩa quan trọng bởi năng lực nghề nghiệp của người học được hình thành và sử dụng trong khu vực công và hành chính sự nghiệp hướng tới phục vụ và đáp ứng nhu cầu của người dân. Sinh viên ngành Quản lý nhà nước không chỉ nhận biết được các nguyên lý, quy định và quy trình quản lý nhà nước mà còn phải từng bước hình thành khả năng “làm” và “vận dụng” kiến thức trong những tình huống thực tiễn đa dạng và phức tạp.
Bên cạnh đó, áp lực chuẩn hóa năng lực đầu ra theo yêu cầu nghề nghiệp và vị trí việc làm ngày càng rõ nét, đặt ra yêu cầu chương trình đào tạo phải xác định được những năng lực mà sinh viên ngành Quản lý nhà nước cần đạt được sau khi tốt nghiệp và tạo ra các môi trường học tập phù hợp để người học hình thành, thực hành và kiểm chứng những năng lực đó. Vì vậy, gắn đào tạo với thực tiễn không chỉ là yêu cầu đổi mới phương pháp giáo dục đơn thuần mà còn là một phương thức không thể thiếu để thu hẹp khoảng cách giữa chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo và năng lực thực tế của người học. Xuất phát từ đó, bài viết tập trung phân tích thực trạng trải nghiệm thực tiễn, đánh giá năng lực nghề nghiệp và kiểm định mối liên hệ giữa hai phương diện này ở sinh viên ngành quản lý nhà nước tại Học viện Hành chính và Quản trị công, qua đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả gắn kết đào tạo với thực tiễn nghề nghiệp.
2. Mối quan hệ giữa trải nghiệm thực tiễn và phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên ngành Quản lý nhà nước
2.1. Lý luận về trải nghiệm thực tiễn và phát triển năng lực nghề nghiệp trong đào tạo sinh viên ngành Quản lý nhà nước
Học tập trải nghiệm trong đào tạo sinh viên ngành Quản lý nhà nước bao gồm việc sinh viên trực tiếp tham gia vào các hoạt động, nhiệm vụ hoặc tình huống liên quan đến môi trường quản lý và dịch vụ công, từ đó áp dụng kiến thức đã học, quan sát, suy ngẫm và rút ra bài học. Theo Kolb (1984), kinh nghiệm chỉ trở thành giá trị học tập khi nó được chuyển hóa thông qua quá trình trải nghiệm, suy ngẫm, khái niệm hóa và thử nghiệm. Do đó, học tập trải nghiệm thực tiễn không chỉ là tiếp xúc mà còn đòi hỏi sự tham gia tích cực, gắn kết với chương trình đào tạo, hướng dẫn và phản hồi. Đối với sinh viên ngành Quản lý nhà nước, hoạt động này có thể được thực hiện thông qua thực tập, đào tạo thực hành, tham quan thực tế và khảo sát, nghiên cứu trường hợp, mô phỏng và các hoạt động phục vụ cộng đồng.
Phát triển năng lực nghề nghiệp là quá trình mà sinh viên nâng cao khả năng áp dụng kiến thức, kỹ năng, thái độ và nguồn lực cá nhân để thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn phù hợp trong khu vực công. Năng lực nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành quản lý nhà nước được tiếp cận thông qua sáu nhóm cơ bản: (1) Ứng dụng kiến thức chuyên môn; (2) Phân tích và giải quyết vấn đề; (3) Thực hiện nhiệm vụ quản trị công; (4) Giao tiếp và phối hợp trong công việc; (5) Ứng dụng công nghệ và xử lý thông tin; (6) Thích ứng và trách nhiệm nghề nghiệp. Các nhóm năng lực này phản ánh yêu cầu chuyển từ việc nắm vững kiến thức sang khả năng ứng dụng kiến thức và thực hiện nhiệm vụ trong các bối cảnh chuyên môn cụ thể.
Do đó, hoạt động trải nghiệm thực tiễn và phát triển năng lực nghề nghiệp có mối liên hệ chặt chẽ trong đào tạo sinh viên chuyên ngành Quản lý nhà nước. Thông qua việc trực tiếp tham gia vào các hoạt động thực tiễn, sinh viên có cơ hội áp dụng kiến thức, trau dồi kỹ năng, xử lý tình huống, nhận phản hồi và phát triển thái độ nghề nghiệp. Điều này tạo cơ sở để đánh giá mức độ đóng góp của hoạt động thực tiễn vào sự phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên.
2.2 Cơ chế tác động của hoạt động trải nghiệm thực tiễn đến hình thành năng lực nghề nghiệp đối với sinh viên chuyên ngành Quản lý nhà nước
Trải nghiệm thực tiễn không tự động chuyển hóa thành năng lực nghề nghiệp; thay vào đó, nó tác động đến người học thông qua quá trình tham gia, suy ngẫm, kết nối lý thuyết với thực tiễn, ứng dụng và điều chỉnh hành vi. Theo lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984), trải nghiệm trở thành kết quả học tập khi người học trải qua một chu trình bao gồm trải nghiệm cụ thể, quan sát và suy ngẫm, khái niệm hóa và thử nghiệm tích cực. Cơ chế này có thể được áp dụng để giải thích quá trình hình thành năng lực nghề nghiệp ở sinh viên chuyên ngành Quản lý nhà nước.
Thứ nhất, trải nghiệm tạo ra sự tiếp xúc trực tiếp với bối cảnh và nhiệm vụ, giúp sinh viên xác định các yêu cầu, vấn đề và tình huống mà kiến thức lý thuyết trên lớp không thể phản ánh đầy đủ. Việc tham gia vào các hoạt động thực tiễn tạo ra những kinh nghiệm ban đầu và đồng thời làm nảy sinh nhu cầu áp dụng kiến thức để giải thích hoặc giải quyết vấn đề phát sinh.
Thứ hai, việc suy ngẫm và phân tích kinh nghiệm sẽ biến trải nghiệm thực tiễn thành kiến thức nghề nghiệp. Thông qua việc xem xét những gì đã quan sát, đã thực hiện và kết quả đạt được, sinh viên xác định nguyên nhân, so sánh chúng với kiến thức chuyên ngành, quy định pháp luật và yêu cầu nghề nghiệp. Kết quả của hoạt động đó là trải nghiệm cá nhân được khái quát hóa thành sự hiểu biết có ý nghĩa đối với các hoạt động nghề nghiệp tương lai. Trên cơ sở đó, việc kết nối lý thuyết với thực hành giúp phát triển khả năng áp dụng kiến thức. Sinh viên không chỉ hiểu “những gì cần phải làm” mà còn dần hiểu “tại sao cần phải làm” và “cách áp dụng nó” trong các bối cảnh khác nhau. Đây là một bước chuyển đổi quan trọng từ kiến thức sang khả năng thực hiện nhiệm vụ.
Thứ ba, thực hành, nhận phản hồi và điều chỉnh tạo ra một cơ chế để củng cố năng lực nghề nghiệp. Khi tiếp tục thực hiện nhiệm vụ hoặc xử lý các tình huống mới, sinh viên kiểm tra phương pháp hành động của mình, nhận phản hồi và điều chỉnh hành vi. Quá trình này được lặp lại thông qua nhiều trải nghiệm thực tiễn, làm cho kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp ngày càng được tích hợp và ổn định.
Như vậy, cơ chế tác động của trải nghiệm thực tiễn đến sự hình thành năng lực nghề nghiệp bắt đầu từ: (1) Trải nghiệm thực tiễn → (2) nhận diện vấn đề → (3) suy ngẫm → (4) kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn → (5) thực hành → (6) phản hồi và điều chỉnh → (7) hình thành và củng cố năng lực nghề nghiệp. Trong cơ chế này, suy ngẫm, ứng dụng và phản hồi là cơ chế trung gian quan trọng quyết định mức độ chuyển hóa trải nghiệm thực tiễn thành năng lực nghề nghiệp. Do đó, hiệu quả của học tập trải nghiệm thực tiễn không chỉ phụ thuộc vào mức độ tham gia của sinh viên mà còn phụ thuộc vào việc trải nghiệm đó được tổ chức theo cách tạo ra cơ hội thực hành, suy ngẫm và ứng dụng hay không.
3. Thực trạng trải nghiệm thực tế và phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên ngành Quản lý nhà nước tại Học viện Hành chính và Quản trị công
Trong bối cảnh hiện đại hóa nền hành chính công, các hoạt động thực tiễn không còn chỉ mang tính bổ trợ mà đã trở thành trụ cột cốt lõi trong mô hình giáo dục dựa trên năng lực (CBE). Đối với hoạt động đào tại ngành Quản lý nhà nước, việc tích hợp trải nghiệm thực tiễn vào quá trình đào tạo là một giải pháp chiến lược để thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết hành chính và thực tế phức tạp của hành chính nhà nước. Thông qua tương tác trực tiếp với môi trường công vụ, sinh viên không chỉ củng cố kiến thức chuyên môn mà còn phát triển năng lực nghề nghiệp thực hiện nhiệm vụ công và các kỹ năng hành chính công chuyên nghiệp. Sự thay đổi này được phản ánh rõ ràng qua quy mô dữ liệu và sự tăng trưởng đáng kể của các hoạt động trải nghiệm trong chương trình đào tạo ngành Quản lý nhà nước hiện nay.
3.1. Các hoạt động trải nghiệm thực tế của sinh viên ngành Quản lý nhà nước tại Học viện Hành chính và Quản trị công
Số liệu tổng hợp của tác giả cho thấy, các hoạt động thực tập cho sinh viên chuyên ngành Quản lý nhà nước tại Học viện Hành chính và Quản trị công đang được thực hiện trên quy mô tương đối lớn. Toàn khoa Hành chính học hiện có 2.107 sinh viên thuộc 33 lớp, từ K23 đến K26. Số lượng sinh viên khác nhau giữa các lớp. Lớp K24 có số lượng sinh viên cao nhất với 514 sinh viên, tiếp theo là K23 với 482 sinh viên (Ban Quản lý đào tạo, 2026b) và K26 với 410 sinh viên (Ban Quản lý đào tạo, 2026a). K22 và K25 có lần lượt 354 và 347 sinh viên (Ban Quản lý đào tạo, 2026b). Quy mô này tạo ra nhu cầu đáng kể trong việc tổ chức các hoạt động thực tập phù hợp với từng nhóm sinh viên và bảo đảm cơ hội tham gia thực sự.
Trong số các hình thức học tập trải nghiệm khác nhau, thực tập và kiến tập là những hoạt động có quy mô lớn nhất. Năm 2025, có 342 sinh viên tham gia thực tập và 247 sinh viên tham gia kiến tập, tổng cộng 589 lượt tham gia. Năm 2026, số sinh viên tham gia thực tập tăng lên 486 và số sinh viên tham gia kiến tập tăng lên 328, tổng cộng 814 lượt tham gia. Như vậy, tổng số sinh viên tham gia hai hoạt động này tăng 225 người, tương đương khoảng 38,2% so với năm 2025 (Khoa Hành chính học, 2025). Sự tăng trưởng này cho thấy kinh nghiệm trong môi trường thực tiễn đang mở rộng về quy mô.
Qua kết quả này cũng chỉ ra sự khác biệt về khả năng phát triển giữa kiến thức lý luận và thực tiễn hoạt động nghề nghiệp. Năm 2026, hoạt động kiến tập có 486 sinh viên tham gia, cao hơn 158 sinh viên so với thực tập. Quy mô sinh viên tham gia kiến tập tăng 42,1% so với năm 2025. Trong khi đó, quy mô thực tập tăng 32,8% (Khoa Hành chính học, 2026). Điều này phản ánh ánh sáng hướng dẫn sinh viên tiếp cận môi trường nghề nghiệp từ sớm. Kiến trúc tạo điều kiện để sinh viên thực hiện nhiệm vụ quan sát tổ chức, hoạt động và quy trình trong thực tế. Thực hiện có mức độ tham số sâu hơn và tạo điều kiện để sinh viên vận dụng kiến thức vào nhiệm vụ cụ thể.
Việc tổ chức chương trình theo nhiều giai đoạn cũng cho thấy các hoạt động học tập trải nghiệm tương đối linh hoạt. Năm 2026, chương trình thực tập được tổ chức thành hai giai đoạn, với 222 sinh viên ở giai đoạn 1 và 106 sinh viên ở giai đoạn 2. Chương trình thực tập có 483 sinh viên ở giai đoạn 1 và 2 sinh viên (Khoa Hành chính học, 2026). Sự chênh lệch lớn giữa hai giai đoạn của hoạt động thực tập cho thấy sự phân bổ sinh viên không đồng đều theo thời gian. Đây là vấn đề cần được xem xét khi đánh giá khả năng tổ chức, phối hợp và bảo đảm chất lượng học tập trải nghiệm giữa các nhóm sinh viên.
Bên cạnh các chương trình thực tập và đào tạo thực tế, sinh viên còn được trang bị kinh nghiệm thực tiễn thông qua các hoạt động ngoại khóa và tham gia cộng đồng. Hội Sinh viên đã tổ chức năm buổi hội thảo theo chủ đề và năm hoạt động phục vụ cộng đồng. Những hoạt động này đã mở rộng kiến thức và kinh nghiệm thực tế của sinh viên vượt ra ngoài phạm vi lớp học. Sinh viên có cơ hội tham gia giải quyết các vấn đề xã hội và rèn luyện kỹ năng giao tiếp, phối hợp, tổ chức và giải quyết vấn đề trong môi trường thực tế.
Do đó, các hoạt động trải nghiệm thực tiễn của sinh viên tại các khoa trong Học viện, đặc biệt là Khoa Hành chính học không chỉ giới hạn ở thực tập và huấn luyện thực tế. Các hoạt động được thực hiện ở nhiều cấp độ khác nhau. Sinh viên có thể tích lũy kinh nghiệm thông qua các hoạt động thực tiễn trong các môn học, trải nghiệm thực tế, thực tập, huấn luyện thực tế, các hoạt động theo chủ đề và hoạt động phục vụ cộng đồng. Điều này tạo nền tảng thuận lợi cho việc hình thành một hệ sinh thái trải nghiệm gắn liền với quá trình đào tạo ngành Quản lý nhà nước.
3.2. Mức độ tích hợp trải nghiệm thực tiễn trong chương trình đào tạo
Một điểm đáng chú ý là kinh nghiệm thực tiễn không chỉ được tổ chức như các hoạt động bổ trợ mà còn bắt đầu được tích hợp vào chương trình đào tạo. Theo chương trình đào tạo năm 2025, 100% các học phần trong chương trình đào tạo ngành Quản lý nhà nước đều có các buổi thực hành trong thiết kế các học phần (Học viện Hành chính và Quản trị công, 2025). Đây là nền tảng quan trọng để chuyển đổi quá trình học tập từ việc tiếp thu kiến thức sang việc ứng dụng kiến thức.
Việc tích hợp các buổi thực hành xuyên suốt chương trình cho phép sinh viên tham gia vào các nhiệm vụ chuyên môn ngay trong quá trình học tập. Đối với lĩnh vực Quản trị công, các hoạt động thực hành có thể bao gồm phân tích chính sách, xử lý các tình huống hành chính, xây dựng và thực hiện các thủ tục hành chính, giải quyết các vấn đề quản lý, giao tiếp với người dân và các tổ chức hoặc xử lý thông tin phục vụ mục đích quản lý. Giá trị của phương pháp này nằm ở khả năng tạo ra sự chuyển tiếp liền mạch giữa kiến thức lý thuyết và yêu cầu công việc.
Đáng chú ý hơn, chương trình đào tạo năm 2025 đã thiết kế một tín chỉ tương đương với 15 giờ kinh nghiệm thực tiễn trải rộng trên ba trụ cột: (1) Hoạt động cải cách hành chính, (2) Dịch vụ và thủ tục hành chính công và (3) Tổ chức và hoạt động của bộ máy hành chính nhà nước. Việc đưa trải nghiệm thực tiễn vào cấu trúc trụ cột thể hiện sự thay đổi trong phương pháp đào tạo. Trải nghiệm không còn được coi là hoàn toàn nằm ngoài chương trình học và đã trở thành một phần không thể thiếu của quá trình phát triển kiến thức và năng lực nghề nghiệp.
Ba trụ cột được lựa chọn cũng có tác động trực tiếp đến sự nghiệp của sinh viên chuyên ngành quản lý nhà nước. Cải cách hành chính, dịch vụ hành chính công, thủ tục hành chính và tổ chức bộ máy hành chính đều là những chủ đề liên quan trực tiếp đến quản lý và thực thi dịch vụ công. Việc cho sinh viên tiếp xúc với các tình huống thực tiễn trong các lĩnh vực này giúp tăng khả năng nhận diện khoảng cách giữa quy định và việc thực thi. Sinh viên có cơ hội hiểu rõ hơn cách thức thực thi các quy định trong thực tế. Đây là điều kiện cần thiết để phát triển các kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, mức độ tích hợp kinh nghiệm thực tiễn trong chương trình vẫn khác nhau giữa các học phần. Có ba học phần được xác định rõ ràng là có một tín chỉ kinh nghiệm thực tiễn, cho thấy kinh nghiệm trực tiếp với môi trường thực tế không được phân bổ đồng đều trong toàn bộ chương trình. Do đó, cần phải phân biệt giữa “thực hành trên lớp” và “kinh nghiệm thực tiễn”. Các buổi thực hành cung cấp cho sinh viên cơ hội áp dụng kiến thức của họ trong các tình huống mô phỏng hoặc do giảng viên thiết kế. Kinh nghiệm thực tiễn cung cấp cho sinh viên cơ hội tương tác với các bối cảnh chuyên nghiệp thực tế và đối mặt với các vấn đề phát sinh trong quá trình hoàn thành nhiệm vụ.
3.3. Phát triển năng lực nghề nghiệp thông qua trải nghiệm thực tiễn
Một là, khả năng vận dụng kiến thức chuyên ngành. Thực tập và thực hành giúp sinh viên so sánh kiến thức đã học với hoạt động thực tế của các cơ quan, tổ chức. Sinh viên có thể xác định cách áp dụng các quy định pháp luật, thủ tục hành chính và công cụ quản lý trong thực tiễn.
Hai là, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề. Môi trường thực tế thường chứa đựng những tình huống không hoàn toàn giống với các ví dụ trong sách giáo khoa. Sinh viên phải xác định vấn đề, thu thập thông tin, lựa chọn giải pháp và giải thích cơ sở của giải pháp đó. Quá trình này có tác động trực tiếp đến khả năng thực hiện công việc của họ trong tương lai.
Ba là, năng lực thực hiện các nhiệm vụ quản lý nhà nước. Các hoạt động thực tiễn trong các lĩnh vực như cải cách hành chính, dịch vụ hành chính công, thủ tục hành chính và cơ cấu tổ chức giúp sinh viên tiếp cận nội dung liên quan mật thiết đến công việc chuyên môn của họ. Sinh viên có cơ hội hiểu rõ hơn về quy trình làm việc và mối quan hệ giữa các chủ thể trong hoạt động hành chính.
Bốn là, năng lực giao tiếp và phối hợp. Khi tham gia thực tập, thực tập nghề nghiệp hoặc các hoạt động phục vụ cộng đồng, sinh viên phải tương tác với giảng viên, người hướng dẫn, đồng nghiệp và các nhóm khác. Những hoạt động này tạo cơ hội để phát triển kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và phối hợp trong thực hiện nhiệm vụ.
Năm là, năng lực sử dụng công nghệ và xử lý thông tin. Các hoạt động quản lý nhà nước ngày nay ngày càng gắn liền với môi trường kỹ thuật số. Khi tham gia các hoạt động thực tiễn, sinh viên có cơ hội quan sát và thực hành việc tiếp nhận, xử lý và khai thác thông tin phục vụ công việc của mình. Đây là một năng lực cần thiết trong bối cảnh chuyển đổi số trong khu vực công.
Sáu là, khả năng thích ứng và trách nhiệm nghề nghiệp. Môi trường thực tiễn đặt ra những yêu cầu đối với sinh viên về quản lý thời gian, kỷ luật, thái độ, trách nhiệm và chuẩn mực hành vi. Những yêu cầu này rất khó để phát triển đầy đủ chỉ thông qua giảng dạy trên lớp. Kinh nghiệm thực tiễn tạo ra môi trường để sinh viên điều chỉnh hành vi và hình thành đạo đức nghề nghiệp.
Tuy nhiên, số lượng hoạt động và số lượng sinh viên tham gia không đủ để khẳng định mức độ phát triển năng lực nghề nghiệp. Đây là điểm cần đặc biệt chú ý khi đánh giá tình hình hiện tại. Một hoạt động quy mô lớn với số lượng sinh viên tham gia thấp có thể có giá trị hạn chế trong việc phát triển năng lực nghề nghiệp. Tương tự, việc sinh viên tham gia thực tập không nhất thiết có nghĩa là sinh viên đã đạt được các năng lực nghề nghiệp tương ứng. Hiệu quả của việc phát triển năng lực cũng phụ thuộc vào chất lượng của trải nghiệm. Nội dung các bài tập được giao cho sinh viên còn chưa thực sự phù hợp với chuyên ngành của họ. Thực tế, trong quá trình trải nghiệm vẫn còn một số trường hợp chưa được phản hồi từ tổ chức tiếp nhận và người hướng dẫn, để từ đó có thể xác định những gì họ đã học được và những năng lực nào họ còn thiếu. Khi nghiên cứu mối quan hệ giữa kinh nghiệm thực tiễn và năng lực chuyên môn, mới chỉ sử dụng biến số “sự tham gia vào trải nghiệm” nhưng chưa xem xét mức độ, chất lượng và sự tham gia của trải nghiệm đó.
4. Giải pháp tăng cường hoạt động trải nghiệm và phát triển năng lực nghề nghiệp cho sinh viên ngành Quản lý nhà nước tại Học viện Hành chính và Quản trị công
Thứ nhất, các hoạt động trải nghiệm thực tiễn cần được gắn kết chặt chẽ với kết quả học tập và các yêu cầu về năng lực nghề nghiệp. Thực tiễn đào tạo hiện nay cho thấy, mặc dù các khoa tổ chức đa dạng các hoạt động trải nghiệm, nhưng mối liên hệ giữa các hoạt động cụ thể và những năng lực chuyên môn mà sinh viên cần phát triển vẫn chưa được xác định rõ ràng. Do đó, các hoạt động trải nghiệm cần được thiết kế dựa trên kết quả học tập thay vì chủ yếu dựa vào hình thức tổ chức. Theo đó, mỗi hoạt động phải xác định rõ các năng lực mục tiêu, nhiệm vụ sinh viên cần thực hiện và các sản phẩm đầu ra tương ứng. Các lĩnh vực năng lực trọng tâm bao gồm: vận dụng kiến thức chuyên môn; phân tích và giải quyết vấn đề; thực hiện các nhiệm vụ quản lý nhà nước; giao tiếp và hợp tác; sử dụng công nghệ và xử lý thông tin; cũng như thể hiện khả năng thích ứng và tinh thần trách nhiệm nghề nghiệp. Việc xác định năng lực cần được thực hiện xuyên suốt các giai đoạn đào tạo nhằm bảo đảm sự phát triển tiệm tiến, từ quan sát và nhận biết đến tham gia tích cực và vận dụng vào thực tiễn. Kết quả trải nghiệm thực tiễn cần được ghi nhận thông qua các sản phẩm học tập, nhật ký hoạt động hoặc báo cáo, làm cơ sở để đánh giá mức độ phát triển năng lực của sinh viên.
Thứ hai, việc phát triển mạng lưới đối tác và đa dạng hóa môi trường trải nghiệm thực tiễn là vô cùng cần thiết. Số lượng sinh viên tham gia thực tập và đào tạo thực tế ngày càng tăng đòi hỏi phải mở rộng cả về số lượng lẫn chất lượng các đơn vị tiếp nhận. Các nỗ lực xây dựng mạng lưới này cần hướng tới các cơ quan hành chính nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập, tổ chức xã hội và các cơ quan quản lý nhà nước, qua đó giúp sinh viên tiếp cận với những môi trường làm việc đa dạng. Việc lựa chọn đơn vị tiếp nhận cần dựa trên sự phù hợp với mục tiêu đào tạo và năng lực cung cấp cơ hội làm việc thực tế cho sinh viên. Đối với mỗi đối tác, cần xác định rõ nội dung trải nghiệm thực tiễn, các nhiệm vụ sinh viên có thể đảm nhận và trách nhiệm của người hướng dẫn. Hơn nữa, quan hệ đối tác cần được duy trì ổn định, lâu dài và có đánh giá định kỳ, thay vì chỉ được thiết lập riêng lẻ cho từng đợt thực tập.
Bên cạnh thực tập và đào tạo thực tiễn, các hoạt động như tham quan thực địa, tìm hiểu cơ quan, tổ chức, hội thảo nghề nghiệp và hoạt động phục vụ cộng đồng cũng cần được triển khai như những phương thức bổ trợ nhằm mở rộng phạm vi trải nghiệm cho sinh viên. Để bảo đảm tính khả thi, cần có đầu mối chuyên trách để điều phối quan hệ đối tác, đồng thời, thiết lập cơ chế phân bổ sinh viên phù hợp với năng lực của từng đơn vị tiếp nhận.
Thứ ba, đổi mới các hoạt động bổ trợ và sáng kiến phục vụ cộng đồng nhằm tăng cường sự tham gia của sinh viên. Với quy mô lớn của chương trình đào tạo, các hoạt động bổ trợ mang lại cơ hội trải nghiệm giá trị, vượt ra ngoài khuôn khổ của các kỳ thực tập và các buổi huấn luyện thực hành thông thường. Tuy nhiên, hiệu quả của các hoạt động này phụ thuộc rất lớn vào mức độ tham gia trực tiếp của sinh viên. Do đó, các buổi chuyên đề cần được thiết kế để chú trọng vào việc phân tích tình huống thực tế, mô phỏng quy trình làm việc, thảo luận về các vấn đề quản lý và thực hiện các nhiệm vụ cụ thể, thay vì chỉ dựa vào việc truyền tải thông tin một chiều.
Các hoạt động phục vụ cộng đồng cần được lựa chọn dựa trên sự phù hợp với năng lực chuyên môn của sinh viên ngành Quản lý Nhà nước, ví dụ như phổ biến kiến thức pháp luật, hỗ trợ người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến, hoặc tham gia vào các nỗ lực cải cách hành chính tại địa phương. Mỗi hoạt động cần có mục tiêu, nhiệm vụ và sản phẩm đầu ra được xác định rõ ràng để làm cơ sở đánh giá kết quả thực hiện. Sự phối hợp giữa Khoa hành chính học, các tổ chức Đoàn/Hội sinh viên và các cơ quan, tổ chức địa phương là yếu tố then chốt để bảo đảm các hoạt động này được tổ chức thường xuyên và duy trì tiêu chuẩn chuyên nghiệp.
Thứ tư, hoàn thiện cơ chế đánh giá và phát triển năng lực chuyên môn sau các hoạt động trải nghiệm. Nếu kết quả trải nghiệm chỉ được xác nhận thông qua việc tham gia hoặc nộp báo cáo, khả năng phản ánh chính xác những thay đổi về năng lực chuyên môn của sinh viên sẽ bị hạn chế. Vì vậy, cần thiết lập một cơ chế đánh giá gắn kết trực tiếp với các năng lực đã được xác định trong giai đoạn thiết kế hoạt động. Có thể sử dụng hồ sơ năng lực thực tiễn để tập hợp các sản phẩm trải nghiệm, kết quả thực hiện nhiệm vụ, ý kiến phản hồi từ người hướng dẫn và phần tự đánh giá của sinh viên. Trên cơ sở đó, các khoa cần xây dựng bộ tiêu chí và thang điểm đánh giá thống nhất, xác định các chỉ số có thể quan sát được về khả năng vận dụng kiến thức, giải quyết vấn đề, giao tiếp và hợp tác, xử lý thông tin, ứng dụng công nghệ cũng như việc thực hiện trách nhiệm nghề nghiệp. Kết quả đánh giá không chỉ dùng để xác định mức độ đạt được của sinh viên mà còn cung cấp thông tin để điều chỉnh nội dung và cách thức tổ chức các hoạt động trải nghiệm. Việc tổ chức các diễn đàn trình bày sáng kiến hoặc giải pháp quản lý đúc kết từ kinh nghiệm thực tế cũng là một phương thức hiệu quả để đánh giá khả năng vận dụng kiến thức vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn. Theo cách này, các hoạt động trải nghiệm được tích hợp vào một chu trình thống nhất – bao trùm từ khâu xác định kết quả học tập, thiết kế trải nghiệm và triển khai thực hiện cho đến khâu đánh giá và điều chỉnh chương trình đào tạo.
5. Kết luận
Kinh nghiệm thực tiễn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành Quản lý nhà nước. Kết quả nghiên cứu cho thấy Học viện Hành chính và Quản trị công đã triển khai các hoạt động trải nghiệm thực tế ngày càng trên quy mô lớn hơn và đa dạng hơn. Thực tập, thực hành trong các môn học, các hoạt động theo chủ đề và các hoạt động phục vụ cộng đồng tạo ra nhiều cơ hội cho sinh viên tiếp cận môi trường nghề nghiệp. Tuy nhiên, quy mô tham gia chưa phản ánh đầy đủ chất lượng và hiệu quả của việc phát triển năng lực. Mức độ liên kết giữa kinh nghiệm và kết quả học tập, hướng dẫn, phản hồi và đánh giá năng lực cần được tăng cường hơn nữa. Do đó, Học viện cần chuyển từ cách tiếp cận tập trung vào số lượng hoạt động sang cách tiếp cận quản lý trải nghiệm dựa trên năng lực. Việc tích hợp kinh nghiệm vào chương trình giảng dạy, phát triển mạng lưới đối tác, tăng cường hướng dẫn và xây dựng cơ chế đánh giá năng lực sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và yêu cầu nghề nghiệp.
Tài liệu tham khảo:
Ban Quản lý đào tạo (2026a). Dự kiến phân bổ các lớp đào tạo đại học trúng tuyển năm 2026, ngày 22/8/2026.
Ban Quản lý đào tạo (2026b). Tài liệu xét cảnh báo học vụ học kỳ 2 năm học 2025 – 2026, ngày 06/9/2026.
Khoa Hành chính học (2025). Báo cáo tổng kết công tác 2025, ngày 25/12/2025.
Khoa Hành chính học (2026). Báo cáo công tác tháng 9 và Quý III năm 2026, ngày 10/9/2026.
Kolb, D. A (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice-Hall.
Học viện Hành chính và Quản trị công (2025). Chương trình đào tạo trình độ đại học hình thức chính quy ngành Quản lý nhà nước năm 2025.



