ThS. Trần Ngọc Liên
Đại học Trà Vinh
Email: tranngoclien@tvu.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Sự phát triển của môi trường truyền thông số cùng yêu cầu về minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia xã hội đặt ra yêu cầu mở rộng cách tiếp cận truyền thống về quan hệ công chúng của cơ quan nhà nước. Trên cơ sở tổng quan các nghiên cứu có liên quan, bài viết phân tích sự chuyển dịch từ quan hệ công chúng đến quản trị truyền thông chính sách của cơ quan nhà nước. Kết quả cho thấy, quản trị truyền thông chính sách không thay thế quan hệ công chúng mà kế thừa chức năng quản trị quan hệ, đồng thời mở rộng sang tổ chức, điều phối và đánh giá quá trình cung cấp, giải thích, trao đổi, lắng nghe và tiếp nhận thông tin gắn với chu trình chính sách. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất khung quản trị truyền thông chính sách.
Từ khóa: Quan hệ công chúng; quan hệ công chúng chính phủ; truyền thông chính sách; quản trị công.
Abstract: The development of the digital media environment, along with demands for transparency, accountability, and public participation, necessitates an expansion of the traditional approach to public relations by government agencies. Based on a review of relevant studies, this article analyzes the shift from public relations to policy communication management by government agencies. The results show that policy communication governance does not replace public relations but builds upon its relationship management functions while expanding to include the organization, coordination, and evaluation of the processes of providing, explaining, exchanging, listening to, and receiving information related to the policy cycle. Based on this, the article proposes a framework for policy communication governance.
Keywords: Public relations; government public relations; policy communication; public administration.
1. Đặt vấn đề
Trong quá trình chuyển đổi từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang quản trị công hiện đại, mối quan hệ giữa cơ quan nhà nước và công chúng ngày càng trở thành một thành tố quan trọng của hoạt động quản trị. Cơ quan nhà nước không chỉ thực hiện chức năng ban hành và tổ chức thực hiện các quyết định quản lý mà còn phải cung cấp thông tin, giải thích chính sách, tiếp nhận ý kiến, xử lý phản hồi và duy trì tương tác với các nhóm công chúng có liên quan. Quan hệ công chúng của cơ quan nhà nước vì vậy không đơn thuần là hoạt động thông tin hay tuyên truyền mà liên quan đến quá trình xây dựng và duy trì mối quan hệ giữa cơ quan nhà nước với công chúng.
Ở Việt Nam, vấn đề này đã được nghiên cứu từ cả phương diện lý luận và thực tiễn. Nguyễn Thị Hà và Phạm Thị Diễm (2019) nghiên cứu quan hệ công chúng trong các cơ quan hành chính nhà nước, trong khi Nguyễn Văn Hậu và Nguyễn Quỳnh Nga (2022) tiếp cận quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước. Những nghiên cứu cho thấy quan hệ công chúng ngày càng gắn với yêu cầu đổi mới phương thức hoạt động và nâng cao chất lượng tương tác giữa cơ quan nhà nước với xã hội.
Cùng với sự phát triển của nghiên cứu về quan hệ công chúng chính phủ, truyền thông chính phủ và truyền thông chính sách trở thành những hướng nghiên cứu có quan hệ chặt chẽ với quản trị công. Howlett (2009) xem truyền thông chính phủ như một công cụ chính sách, qua đó nhấn mạnh vai trò của thông tin trong việc thực hiện mục tiêu chính sách. Canel và Sanders (2012) cho rằng truyền thông chính phủ cần được xem xét như một lĩnh vực có liên hệ với quá trình quản trị và chính trị công. Ở Việt Nam, Nguyễn Thị Thu Vân (2023) đã trực tiếp nghiên cứu quản trị truyền thông chính sách trong cơ quan nhà nước.
Tuy nhiên, sự tồn tại đồng thời của các khái niệm quan hệ công chúng, truyền thông chính phủ, truyền thông chính sách và quản trị truyền thông chính sách đặt ra vấn đề về mối quan hệ giữa các cách tiếp cận này. Nếu quan hệ công chúng chủ yếu nhấn mạnh đến việc xây dựng và duy trì quan hệ giữa tổ chức với các nhóm công chúng, thì quản trị truyền thông chính sách cần được xem xét ở phạm vi rộng hơn, gắn với mục tiêu chính sách, chu trình chính sách, các chủ thể tham gia, hệ thống thông tin, tương tác và phản hồi. Trên cơ sở tổng hợp, phân tích và so sánh tài liệu từ các nghiên cứu đã được công bố, bài viết tập trung trả lời ba câu hỏi: (1) Quan hệ công chúng của cơ quan nhà nước có những đặc trưng cơ bản nào. (2) Những thay đổi nào làm xuất hiện yêu cầu chuyển từ cách tiếp cận quan hệ công chúng sang quản trị truyền thông chính sách. (3) Quản trị truyền thông chính sách của cơ quan nhà nước cần được cấu thành bởi những thành tố nào.
2. Cơ sở lý luận về quan hệ công chúng và truyền thông chính sách
2.1. Quan hệ công chúng của cơ quan nhà nước
Quan hệ công chúng được hình thành và phát triển như một lĩnh vực quản trị nhằm xây dựng, duy trì và điều chỉnh mối quan hệ giữa tổ chức với các nhóm công chúng có liên quan. Grunig và Hunt (1984) tiếp cận quan hệ công chúng từ góc độ quản trị, trong đó hoạt động truyền thông không chỉ nhằm truyền đạt thông tin mà còn liên quan đến việc quản lý quan hệ giữa tổ chức và công chúng. Khi được vận dụng trong khu vực nhà nước, quan hệ công chúng có những đặc điểm khác với quan hệ công chúng của doanh nghiệp. Cơ quan nhà nước thực hiện quyền lực công, cung cấp dịch vụ công và tổ chức thực hiện chính sách, do đó các nhóm công chúng của cơ quan nhà nước có thể bao gồm người dân, tổ chức xã hội, doanh nghiệp, cơ quan báo chí, cán bộ, công chức, các cơ quan nhà nước khác và nhiều chủ thể có lợi ích liên quan. Liu và Horsley (2007) cho rằng quan hệ công chúng của khu vực công cần được xem xét trong điều kiện các cơ quan chính phủ chịu sự chi phối đồng thời của môi trường chính trị, pháp lý, xã hội và các yêu cầu về trách nhiệm giải trình.
Trong bối cảnh Việt Nam, Nguyễn Thị Hà và Phạm Thị Diễm (2019) nghiên cứu quan hệ công chúng trong các cơ quan hành chính nhà nước từ cả phương diện lý luận và thực tiễn. Cách tiếp cận này có ý nghĩa đối với việc nhận diện quan hệ công chúng như một hoạt động gắn với chức năng của cơ quan hành chính và mối quan hệ giữa cơ quan nhà nước với các nhóm công chúng. Quan hệ công chúng trong cơ quan hành chính nhà nước không nên được giới hạn trong hoạt động cung cấp thông tin mà cần được đặt trong tổng thể quan hệ giữa cơ quan hành chính với xã hội. Nguyễn Văn Hậu và Nguyễn Quỳnh Nga (2022) tiếp tục mở rộng vấn đề khi nghiên cứu quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam. Cách tiếp cận này đặt quan hệ công chúng trong mối liên hệ với yêu cầu đổi mới hoạt động của Chính phủ và cải cách hành chính, qua đó cho thấy quan hệ giữa Chính phủ và công chúng không chỉ là vấn đề truyền đạt thông tin mà còn gắn với yêu cầu nâng cao hiệu quả tương tác và phục vụ xã hội.
Như vậy, có thể nhận diện ba đặc trưng cơ bản của quan hệ công chúng trong cơ quan nhà nước. Thứ nhất, đây là hoạt động có tính quản trị, gắn với chức năng và mục tiêu hoạt động của cơ quan nhà nước. Thứ hai, đối tượng của quan hệ công chúng không phải một nhóm công chúng đơn nhất mà bao gồm nhiều nhóm có vị trí, nhu cầu thông tin và lợi ích khác nhau. Thứ ba, quan hệ công chúng có tính hai chiều, trong đó việc tiếp nhận và xử lý thông tin từ công chúng có ý nghĩa đối với việc điều chỉnh hoạt động của cơ quan nhà nước. Từ góc độ này, quan hệ công chúng của cơ quan nhà nước có thể được hiểu là quá trình cơ quan nhà nước chủ động xây dựng, duy trì và điều chỉnh quan hệ với các nhóm công chúng có liên quan thông qua cung cấp thông tin, tương tác, lắng nghe và tiếp nhận phản hồi nhằm hỗ trợ thực hiện chức năng quản lý nhà nước và phục vụ lợi ích công.
2.2. Từ truyền thông chính phủ đến truyền thông chính sách
Truyền thông chính phủ có phạm vi rộng hơn hoạt động quan hệ công chúng bởi nó bao gồm nhiều hoạt động sử dụng thông tin nhằm thực hiện các mục tiêu quản trị. Howlett (2009) xem truyền thông chính phủ là một công cụ chính sách, trong đó thông tin được sử dụng để hỗ trợ việc thực hiện các mục tiêu chính sách. Cách tiếp cận này đưa truyền thông từ vị trí của một hoạt động hỗ trợ sang một thành tố có liên hệ trực tiếp với quá trình chính sách. Canel và Sanders (2012) tiếp cận truyền thông chính phủ như một lĩnh vực nghiên cứu gắn với hoạt động của chính phủ và quá trình quản trị. Theo đó, truyền thông chính phủ không chỉ liên quan đến việc truyền đạt thông tin về hoạt động của chính phủ mà còn gắn với cách chính phủ tương tác với công dân và các chủ thể xã hội.
Từ truyền thông chính phủ, nghiên cứu về truyền thông chính sách tập trung rõ hơn vào mối quan hệ giữa thông tin và chính sách. Truyền thông chính sách có thể xuất hiện ở nhiều giai đoạn của chu trình chính sách, từ hình thành vấn đề, xây dựng chính sách, tham vấn, ban hành đến tổ chức thực hiện và đánh giá chính sách. Ở Việt Nam, Nguyễn Thị Thu Vân (2023) xác định truyền thông chính sách là một nhiệm vụ quan trọng của cơ quan quản lý nhà nước và là một bước không thể thiếu trong quy trình chính sách. Công trình này đồng thời đặt vấn đề quản trị truyền thông chính sách với cơ quan nhà nước là chủ thể chính.
Như vậy, truyền thông chính sách có thể được phân biệt với quan hệ công chúng ở trọng tâm phân tích. Quan hệ công chúng nhấn mạnh việc quản trị quan hệ giữa cơ quan nhà nước và các nhóm công chúng, trong khi truyền thông chính sách nhấn mạnh quá trình thông tin và tương tác gắn với một vấn đề hoặc chính sách cụ thể. Hai cách tiếp cận có sự giao thoa nhưng không đồng nhất.
2.3. Quản trị truyền thông chính sách
Từ góc độ quản trị công, truyền thông chính sách không chỉ là việc tạo ra và phổ biến thông tin mà còn liên quan đến việc xác định mục tiêu, chủ thể, nhóm công chúng, nội dung, phương thức truyền thông, cơ chế tương tác, tiếp nhận phản hồi và đánh giá kết quả. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Vân (2023) đã đặt nền tảng trực tiếp cho việc xem xét quản trị truyền thông chính sách trong cơ quan nhà nước. Trong khi đó, các nghiên cứu quốc tế về truyền thông chính phủ và truyền thông chính sách cho thấy thông tin có thể tham gia vào nhiều giai đoạn của quá trình chính sách và phục vụ nhiều mục tiêu quản trị khác nhau (Howlett, 2009; Canel và Sanders, 2012). Nghiên cứu của Choi và Boling (2026) cũng cho thấy truyền thông chính sách trong nghiên cứu quan hệ công chúng cần được xem xét trên cơ sở kết hợp quản trị vấn đề, quan hệ với các bên liên quan và quản trị quan hệ. Nghiên cứu này mở rộng cách nhìn về truyền thông chính sách từ hoạt động truyền đạt thông điệp sang các chiến lược tương tác với nhiều chủ thể trong quá trình chính sách.
Trên cơ sở tổng hợp các cách tiếp cận trên, có thể hiểu quản trị truyền thông chính sách là quá trình cơ quan nhà nước tổ chức, điều phối và đánh giá các hoạt động cung cấp, giải thích, trao đổi, lắng nghe và tiếp nhận thông tin về chính sách giữa các chủ thể có liên quan trong chu trình chính sách, nhằm bảo đảm khả năng tiếp cận thông tin, tăng cường sự tham gia và phản hồi, đồng thời hỗ trợ thực hiện mục tiêu chính sách. Định nghĩa này nhấn mạnh bốn đặc điểm: (1) chủ thể trung tâm là cơ quan nhà nước; (2) đối tượng quản trị là toàn bộ quá trình thông tin và tương tác về chính sách; (3) phạm vi gắn với các chủ thể và các bên liên quan trong chu trình chính sách; (4) quản trị bao gồm cả tổ chức, điều phối, đánh giá và điều chỉnh, chứ không chỉ thực hiện hoạt động truyền thông.
2.4. Sự chuyển dịch từ quan hệ công chúng đến quản trị truyền thông chính sách
Sự chuyển dịch từ quan hệ công chúng đến quản trị truyền thông chính sách không nên được hiểu là sự thay thế hoàn toàn một cách tiếp cận bằng một cách tiếp cận khác. Quan hệ công chúng vẫn là một nền tảng quan trọng để cơ quan nhà nước xây dựng và duy trì quan hệ với công chúng. Tuy nhiên, khi chính sách công ngày càng được xây dựng và thực hiện trong môi trường đa chủ thể, số hóa và tương tác cao, phạm vi của hoạt động truyền thông cần được mở rộng. Sự chuyển dịch này có thể được nhận diện qua các phương diện sau:
Thứ nhất, chuyển từ quản trị quan hệ sang quản trị quá trình chính sách. Trọng tâm truyền thống của quan hệ công chúng là xây dựng và duy trì quan hệ giữa tổ chức với công chúng. Trong khu vực nhà nước, quan hệ này có ý nghĩa quan trọng vì cơ quan nhà nước cần duy trì sự kết nối với người dân và các nhóm xã hội. Tuy nhiên, chính sách công không chỉ là sản phẩm của một quan hệ giữa cơ quan nhà nước với công chúng. Chính sách được hình thành, ban hành, thực hiện và đánh giá thông qua một quá trình có sự tham gia của nhiều chủ thể. Vì vậy, truyền thông chính sách cần được đặt trong mối liên hệ với chu trình chính sách, trọng tâm quản trị không còn dừng ở việc duy trì một mối quan hệ mà mở rộng sang tổ chức quá trình thông tin và tương tác phục vụ chính sách.
Thứ hai, chuyển từ mục tiêu duy trì quan hệ sang hỗ trợ mục tiêu chính sách. Quan hệ công chúng coi việc xây dựng và duy trì quan hệ với công chúng là một mục tiêu quan trọng. Đối với cơ quan nhà nước, quan hệ tích cực với công chúng góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện chức năng quản lý và cung cấp dịch vụ công. Tuy nhiên, quản trị truyền thông chính sách đặt câu hỏi rộng hơn: hoạt động truyền thông phục vụ mục tiêu chính sách nào, hỗ trợ giai đoạn nào của chính sách và tạo ra thông tin gì cho quá trình thực hiện chính sách? Cách tiếp cận này không phủ nhận mục tiêu quan hệ mà đưa mục tiêu quan hệ vào trong mục tiêu rộng hơn của chính sách. Thông tin chính sách cần giúp công chúng tiếp cận và hiểu chính sách và phản hồi từ công chúng có thể cung cấp thông tin cho cơ quan nhà nước trong quá trình điều chỉnh cách thức thực hiện chính sách.
Thứ ba, chuyển từ quan hệ hai chủ thể sang tương tác đa chủ thể. Quan hệ công chúng thường được phân tích từ mối quan hệ giữa tổ chức và công chúng. Trong khu vực nhà nước, cách tiếp cận này đã bao hàm nhiều nhóm công chúng khác nhau. Tuy nhiên, chính sách công liên quan đến một mạng lưới chủ thể rộng hơn, bao gồm cơ quan nhà nước, người dân, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, cơ quan báo chí, chuyên gia, các tổ chức nghề nghiệp và những cơ quan nhà nước khác. Các chủ thể này có thể có nhu cầu thông tin, lợi ích và khả năng tham gia khác nhau. Quản trị truyền thông chính sách vì vậy cần chuyển từ việc xác định công chúng theo nghĩa tương đối rộng sang nhận diện cụ thể các bên liên quan của từng chính sách, xác định vị trí, nhu cầu thông tin và phương thức tương tác phù hợp với từng nhóm.
Thứ tư, chuyển từ công chúng tiếp nhận sang công chúng tham gia. Trong mô hình truyền thông một chiều, công chúng chủ yếu được xem là đối tượng tiếp nhận thông tin. Cách tiếp cận quan hệ công chúng hai chiều đã mở rộng vai trò của công chúng thông qua đối thoại và phản hồi. Điều này làm thay đổi yêu cầu đối với cơ chế truyền thông từ cung cấp thông tin sang tổ chức tương tác và tạo điều kiện cho sự tham gia.
Thứ năm, chuyển từ xây dựng thông điệp sang quản trị thông tin chính sách. Quan hệ công chúng thường chú trọng xây dựng thông điệp phù hợp với từng nhóm công chúng. Đây vẫn là một chức năng cần thiết trong truyền thông chính sách. Tuy nhiên, chính sách công chứa đựng nhiều thông tin chuyên môn, pháp lý và kỹ thuật. Vì vậy, quản trị truyền thông chính sách không chỉ là xây dựng thông điệp mà còn bao gồm xác định nội dung cần cung cấp, mức độ giải thích, thời điểm cung cấp, đối tượng tiếp nhận và cách thức kiểm soát tính thống nhất của thông tin.
Thứ sáu, chuyển từ phản hồi như kết quả sang phản hồi như đầu vào của quản trị. Một trong những điểm quan trọng của quan hệ công chúng hai chiều là lắng nghe công chúng và tiếp nhận phản hồi. Tuy nhiên, nếu phản hồi chỉ được sử dụng để đánh giá mức độ hài lòng hoặc hiệu quả truyền thông thì giá trị quản trị của nó còn hạn chế. Trong quản trị truyền thông chính sách, phản hồi cần được xem như một nguồn thông tin đầu vào cho quá trình quản trị. Ý kiến của người dân, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và các nhóm liên quan có thể cho thấy mức độ hiểu biết chính sách, những vấn đề chưa rõ, khó khăn trong thực hiện hoặc những tác động phát sinh trong thực tiễn.
Thứ bảy, chuyển từ quản lý kênh sang quản trị hệ sinh thái thông tin. Trong môi trường truyền thông truyền thống, cơ quan nhà nước thường tập trung vào một số kênh chính thức như cổng thông tin điện tử, báo chí, hội nghị, văn bản hoặc các hình thức truyền thông trực tiếp. Môi trường số làm cho thông tin chính sách được tạo ra, chia sẻ và phản hồi trên nhiều kênh khác nhau. Quản trị truyền thông chính sách vì vậy cần chuyển từ quản lý từng kênh truyền thông riêng lẻ sang điều phối hệ thống các kênh và phương thức tương tác. Mục tiêu không phải là sử dụng càng nhiều kênh càng tốt mà là bảo đảm thông tin đến đúng nhóm công chúng, đúng thời điểm, đúng nội dung và có khả năng tiếp nhận phản hồi.
3. Khung quản trị truyền thông chính sách của cơ quan nhà nước
Trên cơ sở tổng hợp các cách tiếp cận về quan hệ công chúng, truyền thông chính phủ, truyền thông chính sách và quản trị truyền thông chính sách, bài viết đề xuất khung quản trị truyền thông chính sách của cơ quan nhà nước gồm bảy thành tố (xem Hình 1):

Một là, mục tiêu truyền thông. Mục tiêu truyền thông chính sách cần được xác định trên cơ sở mục tiêu chính sách và đặc điểm của từng giai đoạn trong chu trình chính sách. Mục tiêu có thể liên quan đến cung cấp thông tin, nâng cao hiểu biết, giải thích chính sách, tạo điều kiện tham gia, tiếp nhận phản hồi hoặc hỗ trợ thực hiện chính sách.
Hai là, chủ thể quản trị. Cơ quan nhà nước là chủ thể trung tâm của quản trị truyền thông chính sách, nhưng không phải chủ thể duy nhất của quá trình truyền thông. Trong từng chính sách, cần xác định cơ quan chủ trì, cơ quan phối hợp, người thực hiện truyền thông và các chủ thể có liên quan. Việc xác định rõ chủ thể giúp phân định trách nhiệm về nội dung, cung cấp thông tin, tương tác và xử lý phản hồi.
Ba là, công chúng và các bên liên quan. Cần xác định các nhóm công chúng và bên liên quan trên cơ sở đặc điểm của từng chính sách. Mỗi nhóm có nhu cầu thông tin, mức độ quan tâm và khả năng tham gia khác nhau. Do đó, việc phân loại công chúng cần được thực hiện trước khi thiết kế nội dung và lựa chọn phương thức truyền thông.
Bốn là, nội dung truyền thông. Nội dung truyền thông chính sách cần bảo đảm tính chính xác, rõ ràng, dễ tiếp cận và phù hợp với từng nhóm đối tượng. Nội dung không chỉ bao gồm quy định của chính sách mà còn cần giải thích mục tiêu, ý nghĩa, quyền và nghĩa vụ, cách thức thực hiện và những vấn đề mà các bên liên quan cần biết.
Năm là, kênh và phương thức truyền thông. Kênh truyền thông bao gồm các phương thức trực tiếp và gián tiếp, truyền thống và số. Việc lựa chọn kênh cần dựa trên đặc điểm công chúng, nội dung chính sách, thời điểm và mục tiêu truyền thông.
Sáu là, tương tác, lắng nghe và phản hồi. Đây là thành tố phân biệt giữa truyền thông một chiều và quản trị truyền thông chính sách theo hướng tương tác. Cơ quan nhà nước cần có cơ chế tiếp nhận, phân loại, phân tích và sử dụng phản hồi. Macnamara (2016) nhấn mạnh khoảng trống giữa hoạt động truyền thông và năng lực lắng nghe của tổ chức. Đối với cơ quan nhà nước, lắng nghe cần được xem như một chức năng quản trị chứ không chỉ là hoạt động tiếp nhận ý kiến.
Bảy là, đánh giá và điều chỉnh. Đánh giá không chỉ đo lường số lượng thông tin được phát hành mà cần xem xét khả năng tiếp cận, mức độ hiểu biết, mức độ tương tác, chất lượng phản hồi và khả năng sử dụng phản hồi trong quá trình quản trị. Kết quả đánh giá tạo cơ sở cho việc điều chỉnh mục tiêu, nội dung, phương thức, kênh và cơ chế tương tác.
4. Kết luận
Quan hệ công chúng của cơ quan nhà nước là một nền tảng quan trọng của hoạt động truyền thông trong khu vực công. Các nghiên cứu đã công bố cho thấy vấn đề này đã được tiếp cận từ phương diện quan hệ giữa cơ quan hành chính, Chính phủ và công chúng trong bối cảnh đổi mới hoạt động quản lý nhà nước. Yêu cầu quản trị chính sách trong môi trường hiện nay đòi hỏi phạm vi truyền thông được mở rộng từ quản trị quan hệ sang quản trị quá trình thông tin, tương tác và phản hồi gắn với chu trình chính sách. Trên cơ sở kế thừa quan hệ công chúng, truyền thông chính phủ và nghiên cứu về quản trị truyền thông chính sách, bài viết đề xuất khung gồm bảy thành tố: mục tiêu; chủ thể; công chúng và các bên liên quan; nội dung; kênh và phương thức; tương tác, lắng nghe và phản hồi; đánh giá và điều chỉnh. Theo đó, quản trị truyền thông chính sách không thay thế quan hệ công chúng mà mở rộng chức năng của quan hệ công chúng trong phạm vi quản trị chính sách. Đây là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu và kiểm chứng khung lý thuyết này trong các lĩnh vực chính sách và các cấp quản trị nhà nước khác nhau.
Tài liệu tham khảo:
Canel, M. J., Sanders, K. (2012). Government communication: An emerging field in political communication research. In H. A. Semetko & M. Scammell (Eds.). The SAGE handbook of political communication (pp. 85-96). SAGE.
Choi, M., Boling, K. S. (2026). Defining public policy communication in public relations research. Journalism & Mass Communication Quarterly. Advance online publication. https://doi.org/10.1177/10776990261431823
Gelders, D., Bouckaert, G., Van Ruler, B. (2007). Communication management in the public sector: Consequences for public communication about policy intentions. Government Information Quarterly, 24(2), 326-337. https://doi.org/10.1016/j.giq.2006.06.009
Grunig, J. E., Hunt, T. (1984). Managing public relations. Holt, Rinehart and Winston.
Howlett, M. (2009). Government communication as a policy tool: A framework for analysis. Canadian Political Science Review, 3(2), 23-37. https://doi.org/10.24124/c677/2009134
Liu, B. F., Horsley, J. S. (2007). The government communication decision wheel: Toward a public relations model for the public sector. Journal of Public Relations Research, 19(4), 377-393. https://doi.org/10.1080/10627260701402473
Liu, B. F., Horsley, J. S., Yang, K. (2023). What do we know about government public relations (GPR)? A systematic review of GPR in public relations literature. Public Relations Review, 49(1), 102284. https://doi.org/10.1016/j.pubrev.2022.102284
Macnamara, J. (2016). Organizational listening: Addressing a major gap in public relations theory and practice. Journal of Public Relations Research, 28(3–4), 146-169. https://doi.org/10.1080/1062726X.2016.1228064
Nguyễn Thị Hà, Phạm Thị Diễm (2019). Quan hệ công chúng trong các cơ quan hành chính nhà nước – Lý luận và thực tiễn: Sách chuyên khảo. Nxb Khoa học xã hội.
Nguyễn Thị Thu Vân (2023). Quản trị truyền thông chính sách trong cơ quan nhà nước. Tạp chí Quản lý nhà nước, số 324, tháng 01/2023, tr.49-53.
Nguyễn Văn Hậu, Nguyễn Quỳnh Nga (đồng chủ biên) (2022). Quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam: Sách chuyên khảo. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
OECD (2021). OECD report on public communication: The global context and the way forward. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/22f8031c-en



