Factors affecting the intention to adopt cloud computing in small and medium-sized enterprises in Ho Chi Minh City
ThS. Nguyễn Huy Khang
Trường ĐH Tài chính – Marketing
Email: nhkhang@ufm.edu.vn
ThS. Vũ Thị Thanh Hương
Trường ĐH Tài chính – Marketing
Email: vtthuong@ufm.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định áp dụng điện toán đám mây của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò kết hợp của nhận thức về lợi ích công nghệ, sự sẵn sàng của tổ chức và áp lực từ môi trường cạnh tranh trong thúc đẩy quá trình áp dụng. Từ đó, bài viết đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao nhận thức, tăng cường vai trò lãnh đạo, củng cố năng lực công nghệ thông tin và tận dụng áp lực cạnh tranh để thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa triển khai điện toán đám mây hiệu quả.
Từ khóa: Chuyển đổi số; doanh nghiệp vừa và nhỏ; điện toán đám mây; TP. Hồ Chí Minh.
Abstract: This study aims to analyze the factors influencing the intention to adopt cloud computing among small and medium-sized enterprises (SMEs) in Ho Chi Minh City, Vietnam. The findings highlight the combined roles of perceived technological benefits, organizational readiness, and competitive environmental pressures in promoting cloud computing adoption. On this basis, the study proposes several managerial implications to enhance awareness of cloud computing, strengthen leadership commitment, improve information technology capabilities, and leverage competitive pressures to encourage SMEs to implement cloud computing effectively.
Keywords: Digital transformation; small and medium enterprises; cloud computing; Ho Chi Minh City.
1. Đặt vấn đề
Điện toán đám mây (Cloud Computing) đang trở thành nền tảng công nghệ quan trọng hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành, tối ưu chi phí và cải thiện khả năng mở rộng hệ thống trong thời kỳ chuyển đổi số. Đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, công nghệ đám mây mang lại cơ hội tiếp cận các giải pháp công nghệ hiện đại mà không cần đầu tư lớn vào hạ tầng. Jayeola & cộng sự (2022) nhấn mạnh rằng, lợi thế chi phí, tính linh hoạt và khả năng mở rộng là các động lực then chốt thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa chấp nhận điện toán đám mây. Bên cạnh đó, các nghiên cứu của Low & cộng sự (2011) và Oliveira & cộng sự (2014) cũng khẳng định vai trò của lợi thế tương đối, khả năng tương thích và áp lực cạnh tranh trong ý định áp dụng điện toán đám mây. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam, phần lớn các nghiên cứu hiện nay lại tập trung vào một mảng hẹp của điện toán đám mây, cụ thể là giải pháp kế toán đám mây, điển hình là các nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Điệp (2024), Nguyễn Văn Hải & cộng sự (2023). Bài viết hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến việc chấp nhận công nghệ đám mây và xác định các yếu tố chủ yếu tác động đến ý định áp dụng các giải pháp này trong bối cảnh doanh nghiệp nhỏ và vừa.
2. Điện toán đám mây
Điện toán đám mây là một trong những nền tảng công nghệ quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Với mô hình công nghệ truyền thống, doanh nghiệp phải tự đầu tư, quản lý và duy trì hệ thống máy chủ, phần mềm và cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin. Điện toán đám mây cho phép doanh nghiệp tiếp cận và sử dụng các nguồn lực công nghệ thông qua môi trường mạng theo nhu cầu. Điều này giúp doanh nghiệp có thể khai thác các nguồn lực tính toán, lưu trữ và các dịch vụ công nghệ mà không nhất thiết phải đầu tư một lượng vốn lớn ngay từ đầu cho cơ sở hạ tầng công nghệ.
Theo định nghĩa của Mell & Grance (2011), điện toán đám mây có ba đặc tính cốt lõi: khả năng mở rộng linh hoạt, truy cập theo nhu cầu và mô hình tính phí theo mức sử dụng. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, những đặc điểm này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi nhóm doanh nghiệp này thường phải đối mặt với những hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân lực và năng lực công nghệ. Việc đầu tư một hệ thống công nghệ thông tin hoàn chỉnh theo phương thức truyền thống có thể tạo ra áp lực đáng kể về vốn đầu tư ban đầu cũng như chi phí vận hành và bảo trì. Trong khi đó, việc sử dụng các dịch vụ điện toán đám mây cho phép doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận những giải pháp công nghệ hiện đại với mức đầu tư ban đầu phù hợp hơn; đồng thời, có khả năng điều chỉnh quy mô sử dụng khi nhu cầu của doanh nghiệp thay đổi. Jayeola & cộng sự (2022) cho rằng, lợi thế về chi phí, tính linh hoạt và khả năng mở rộng là những động lực quan trọng thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa chấp nhận điện toán đám mây. Oliveira, Thomas & Espadanal (2014) chỉ ra rằng, điện toán đám mây mang lại lợi thế tương đối rõ rệt so với hệ thống truyền thống, đặc biệt ở khả năng giảm chi phí đầu tư và nâng cao hiệu suất vận hành. Lợi thế này có thể được thể hiện thông qua việc giảm nhu cầu đầu tư vào phần cứng, giảm chi phí duy trì cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận các nguồn lực công nghệ theo nhu cầu. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, khi nguồn lực tài chính và nhân sự thường bị giới hạn, những lợi ích này có thể trở thành cơ sở quan trọng hình thành nhận thức tích cực về điện toán đám mây và thúc đẩy ý định áp dụng công nghệ.
Như vậy, điện toán đám mây không chỉ mang lại những lợi ích trực tiếp về mặt công nghệ mà còn tạo ra những thay đổi trong cách thức doanh nghiệp tiếp cận, đầu tư và sử dụng nguồn lực công nghệ thông tin. Khả năng giảm chi phí, tăng tính linh hoạt, nâng cao hiệu suất và mở rộng năng lực công nghệ khiến điện toán đám mây trở thành một giải pháp có ý nghĩa đối với quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chính những đặc điểm và lợi ích này là cơ sở để nghiên cứu xem xét lợi thế tương đối của điện toán đám mây như một trong những yếu tố có khả năng tác động đến ý định áp dụng của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
3. Cơ sở lý thuyết
3.1 Mô hình công nghệ – tổ chức – môi trường (TOE)
Mô hình TOE do Tornatzky & Fleischer (1990) đề xuất là một trong những khung lý thuyết được sử dụng phổ biến để nghiên cứu quá trình đổi mới và ý định áp dụng công nghệ ở cấp độ tổ chức. Theo mô hình này, việc doanh nghiệp áp dụng một công nghệ không chỉ phụ thuộc vào bản thân công nghệ mà còn chịu ảnh hưởng bởi các đặc điểm của tổ chức và môi trường bên ngoài.
Cụ thể, bối cảnh công nghệ liên quan đến những đặc điểm của công nghệ hiện có và công nghệ mới mà doanh nghiệp có khả năng tiếp cận, trong đó có thể bao gồm: lợi ích, mức độ phù hợp, tính phức tạp và khả năng đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp. Bối cảnh tổ chức phản ánh những đặc điểm nội tại của doanh nghiệp, như: quy mô, nguồn lực, năng lực công nghệ, cơ cấu tổ chức và sự hỗ trợ của lãnh đạo. Trong khi đó, bối cảnh môi trường đề cập đến những yếu tố bên ngoài có thể tạo ra động lực hoặc áp lực đối với quyết định đổi mới công nghệ của doanh nghiệp, chẳng hạn như mức độ cạnh tranh, khách hàng và những thay đổi của thị trường.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, mô hình TOE có ý nghĩa phù hợp bởi ý định áp dụng điện toán đám mây thường không được hình thành từ một yếu tố đơn lẻ. Một doanh nghiệp có thể nhận thấy điện toán đám mây mang lại nhiều lợi ích, nhưng nếu thiếu nguồn lực, năng lực công nghệ thông tin hoặc sự ủng hộ của lãnh đạo thì khả năng triển khai vẫn có thể bị hạn chế. Ngược lại, sự cạnh tranh trên thị trường hoặc yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng có thể tạo ra áp lực khiến doanh nghiệp phải nhanh chóng đổi mới công nghệ. Do đó, TOE cung cấp một khung phân tích tương đối toàn diện để xem xét các yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp.
Trong nghiên cứu này, mô hình TOE là nền tảng quan trọng để giải thích năng lực công nghệ thông tin của doanh nghiệp, hỗ trợ từ lãnh đạo và áp lực cạnh tranh trong mối quan hệ với ý định áp dụng điện toán đám mây.
3.2. Lý thuyết khuếch tán đổi mới (DOI)
Nghiên cứu sử dụng lý thuyết khuếch tán đổi mới (Diffusion of Innovations – DOI) của Rogers (2003) nhằm giải thích vai trò của đặc điểm đổi mới công nghệ đối với quá trình chấp nhận và ý định áp dụng. DOI tập trung vào cách thức một đổi mới được nhận biết, đánh giá, chấp nhận và lan truyền trong một hệ thống xã hội. Theo cách tiếp cận này, nhận thức của đối tượng áp dụng về những đặc điểm và lợi ích của đổi mới có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định chấp nhận đổi mới đó.
Trong bối cảnh điện toán đám mây, doanh nghiệp có xu hướng xem xét công nghệ mới dựa trên những lợi ích mà công nghệ có thể mang lại so với phương thức hiện tại. Nếu doanh nghiệp nhận thấy điện toán đám mây giúp giảm chi phí, nâng cao hiệu suất, tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng hệ thống, doanh nghiệp có thể hình thành nhận thức rằng, công nghệ này mang lại lợi thế tương đối so với phương thức truyền thống. Nhận thức về lợi thế tương đối càng rõ ràng thì khả năng doanh nghiệp hình thành ý định áp dụng càng cao.
Do đó, DOI cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để giải thích mối quan hệ giữa lợi thế tương đối và ý định áp dụng điện toán đám mây. Trong bài viết này, lợi thế tương đối được xem xét dựa trên mức độ mà doanh nghiệp nhận thấy, điện toán đám mây mang lại những ưu điểm so với phương thức sử dụng công nghệ truyền thống, đặc biệt liên quan đến chi phí, tính linh hoạt và hiệu suất vận hành.
4. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
4.1. Các giả thuyết nghiên cứu
Trong bối cảnh chuyển đổi số, ý định áp dụng công nghệ mới của doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào khả năng tiếp cận công nghệ mà còn phụ thuộc vào mức độ doanh nghiệp nhận thức được những lợi ích mà công nghệ mới có thể mang lại so với các phương thức đang được sử dụng. Theo TOE của Tornatzky & Fleischer (1990), các đặc điểm của công nghệ là một trong những nhóm yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình đổi mới và áp dụng công nghệ của doanh nghiệp. Trong đó, khi doanh nghiệp nhận thấy, một công nghệ mới có những ưu điểm rõ rệt so với giải pháp hiện tại, khả năng doanh nghiệp hình thành ý định áp dụng công nghệ đó sẽ cao hơn. Lập luận này phù hợp với lý thuyết khuếch tán đổi mới DOI của Rogers (2003), trong đó lợi thế tương đối được xem là một đặc tính quan trọng của đổi mới, phản ánh mức độ mà một đổi mới được nhận thức là tốt hơn so với ý tưởng, giải pháp hoặc phương thức hiện có. Đối với điện toán đám mây, lợi thế tương đối có thể được thể hiện thông qua khả năng tiết kiệm chi phí đầu tư, tăng tính linh hoạt, nâng cao hiệu quả vận hành và khả năng mở rộng nguồn lực công nghệ thông tin theo nhu cầu của doanh nghiệp. Đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, những lợi ích này có ý nghĩa quan trọng do doanh nghiệp thường phải đối mặt với những hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân sự và cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin. Kết quả nghiên cứu của Oliveira & cộng sự (2014) cũng cho thấy, lợi thế tương đối là một trong những yếu tố có liên quan tích cực đến việc doanh nghiệp áp dụng điện toán đám mây.
Từ đó có thể thấy, khi doanh nghiệp nhỏ và vừa nhận thức rõ điện toán đám mây mang lại những lợi ích vượt trội so với phương thức công nghệ truyền thống, doanh nghiệp sẽ có xu hướng đánh giá tích cực hơn đối với công nghệ này và hình thành ý định áp dụng cao hơn. Bài viết đề xuất giả thuyết:
H1: Lợi thế tương đối có ảnh hưởng tích cực đến ý định áp dụng các giải pháp điện toán đám mây trong doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, các quyết định liên quan đến đầu tư và triển khai công nghệ thường chịu ảnh hưởng đáng kể từ vai trò của lãnh đạo, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp có nguồn lực tài chính, nhân sự và năng lực công nghệ còn hạn chế. Bối cảnh tổ chức là một trong những nhóm yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng doanh nghiệp tiếp nhận và triển khai đổi mới công nghệ (Tornatzky & Fleischer, 1990). Trong bối cảnh này, sự hỗ trợ của lãnh đạo thể hiện thông qua mức độ cam kết, định hướng chiến lược, phân bổ nguồn lực và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình triển khai công nghệ mới.
Đối với việc áp dụng điện toán đám mây, sự cam kết và hỗ trợ của lãnh đạo càng có ý nghĩa quan trọng bởi quá trình này không chỉ đòi hỏi doanh nghiệp lựa chọn giải pháp công nghệ phù hợp mà còn liên quan đến việc phân bổ ngân sách, tổ chức lại nguồn lực công nghệ thông tin, đào tạo nhân viên và thay đổi phương thức vận hành. Khi lãnh đạo nhận thức được lợi ích của điện toán đám mây, thể hiện cam kết rõ ràng và chủ động hỗ trợ quá trình triển khai, doanh nghiệp sẽ có điều kiện thuận lợi hơn để vượt qua những rào cản về nguồn lực và tổ chức, từ đó, gia tăng khả năng hình thành ý định áp dụng công nghệ. Kết quả nghiên cứu của Low & cộng sự (2011) cũng cho thấy, sự hỗ trợ của lãnh đạo có vai trò tích cực đối với ý định áp dụng điện toán đám mây của doanh nghiệp.
Từ góc độ bối cảnh tổ chức của mô hình TOE, nghiên cứu kỳ vọng rằng, sự cam kết và hỗ trợ càng cao từ phía lãnh đạo thì doanh nghiệp càng có xu hướng sẵn sàng tiếp nhận và áp dụng điện toán đám mây.
H2: Hỗ trợ từ lãnh đạo có ảnh hưởng tích cực đến ý định áp dụng các giải pháp điện toán đám mây trong doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Việc áp dụng điện toán đám mây đòi hỏi doanh nghiệp phải có nền tảng hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực và kỹ năng công nghệ thông tin nhất định để có thể tiếp cận, triển khai và khai thác hiệu quả các dịch vụ trên nền tảng đám mây. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, năng lực công nghệ thông tin có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi những doanh nghiệp này thường có nguồn lực công nghệ và nhân sự hạn chế, từ đó, có thể gặp khó khăn trong quá trình lựa chọn, triển khai và tích hợp các giải pháp công nghệ mới. Theo mô hình TOE, các đặc điểm về công nghệ và năng lực nội tại của tổ chức là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận và triển khai đổi mới công nghệ. Do đó, doanh nghiệp có nền tảng công nghệ thông tin tốt, nguồn nhân lực có kiến thức và kỹ năng phù hợp, cũng như khả năng quản lý và triển khai các hệ thống công nghệ thông tin sẽ có điều kiện thuận lợi hơn trong việc tiếp cận và áp dụng điện toán đám mây.
Bên cạnh đó, năng lực công nghệ thông tin không chỉ phản ánh khả năng sở hữu và vận hành cơ sở hạ tầng công nghệ mà còn thể hiện khả năng của doanh nghiệp trong việc thích ứng với những thay đổi về công nghệ và tích hợp công nghệ mới vào hoạt động kinh doanh. Khi doanh nghiệp có đủ năng lực công nghệ thông tin, những khó khăn liên quan đến triển khai, vận hành và sử dụng điện toán đám mây có thể được giảm thiểu, qua đó, làm tăng mức độ sẵn sàng và khả năng hình thành ý định áp dụng. Oliveira & cộng sự (2014) cho thấy, các đặc điểm và năng lực công nghệ của doanh nghiệp có mối liên hệ với quyết định áp dụng điện toán đám mây, qua đó, cung cấp cơ sở thực nghiệm cho việc xem xét vai trò của năng lực công nghệ thông tin trong nghiên cứu này.
Từ góc độ công nghệ và tổ chức của mô hình TOE, doanh nghiệp có năng lực công nghệ thông tin càng tốt thì càng có điều kiện thuận lợi để tiếp cận, triển khai và sử dụng các giải pháp điện toán đám mây.
H3: Năng lực công nghệ thông tin của doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến ý định áp dụng các giải pháp điện toán đám mây trong công nghệ thông tin.
Trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh, doanh nghiệp không chỉ chịu tác động từ các nguồn lực và điều kiện nội tại mà còn phải thích ứng với những thay đổi diễn ra bên ngoài tổ chức. Đối với công nghệ thông tin, áp lực cạnh tranh có thể trở thành động lực thúc đẩy doanh nghiệp tìm kiếm và áp dụng các giải pháp công nghệ mới nhằm duy trì khả năng cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường. Theo TOE, bối cảnh môi trường bao gồm những yếu tố bên ngoài tổ chức có thể tác động đến quá trình đổi mới và áp dụng công nghệ. Trong đó, mức độ cạnh tranh trong ngành, sức ép từ đối thủ, yêu cầu của khách hàng và những thay đổi trong xu hướng thị trường có thể tạo ra động lực để doanh nghiệp xem xét các giải pháp công nghệ mới.
Đối với điện toán đám mây, khi các doanh nghiệp trong cùng ngành ngày càng sử dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng khả năng đáp ứng khách hàng và cải thiện tính linh hoạt trong kinh doanh, những doanh nghiệp chưa áp dụng có thể chịu sức ép phải thay đổi để tránh bị bất lợi về công nghệ và năng lực cạnh tranh. Bên cạnh đó, sự thay đổi trong nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng cũng có thể thúc đẩy doanh nghiệp tìm kiếm những nền tảng công nghệ có khả năng hỗ trợ cung cấp dịch vụ nhanh chóng, linh hoạt và hiệu quả hơn. Nghiên cứu của Low & cộng sự (2011) cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy, áp lực cạnh tranh có ảnh hưởng đến ý định áp dụng điện toán đám mây của doanh nghiệp, qua đó cho thấy, các yếu tố từ môi trường cạnh tranh có thể trở thành động lực thúc đẩy doanh nghiệp xem xét và tiếp nhận công nghệ mới.
Từ góc độ bối cảnh môi trường của mô hình TOE, có thể cho rằng mức độ áp lực cạnh tranh mà doanh nghiệp cảm nhận càng cao thì nhu cầu đổi mới và tìm kiếm các giải pháp công nghệ phù hợp càng lớn. Trong trường hợp điện toán đám mây, áp lực từ đối thủ cạnh tranh, khách hàng và xu hướng thị trường có thể thúc đẩy công nghệ thông tin cân nhắc việc chuyển sang sử dụng các giải pháp dựa trên nền tảng đám mây nhằm nâng cao khả năng thích ứng và duy trì vị thế trên thị trường.
H4: Áp lực cạnh tranh có ảnh hưởng tích cực đến ý định áp dụng các giải pháp điện toán đám mây trong công nghệ thông tin.
4.2 Mô hình nghiên cứu
Dựa trên các lý thuyết TOE và DOI mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bốn yếu tố tác động đến ý định áp dụng điện toán đám mây trong DNNVV.
Hình 1. Mô hình nghiên cứu

Nguồn: Tác giả đề xuất, 2026.
5. Thảo luận và hàm ý quản trị
Thứ nhất, khung nghiên cứu tiếp cận ý định áp dụng điện toán đám mây từ ba bối cảnh công nghệ, tổ chức và môi trường. Trong đó, lợi thế tương đối phản ánh nhận thức về giá trị của công nghệ; sự hỗ trợ của lãnh đạo và năng lực công nghệ thông tin phản ánh mức độ sẵn sàng của tổ chức; còn áp lực cạnh tranh thể hiện tác động từ môi trường bên ngoài. Cách tiếp cận này phù hợp với TOE khi xem ý định áp dụng công nghệ là kết quả của sự tương tác giữa các điều kiện nội tại và bên ngoài doanh nghiệp.
Thứ hai, khung nghiên cứu làm rõ vai trò của lợi thế tương đối đối với ý định áp dụng điện toán đám mây. Theo DOI, lợi thế tương đối phản ánh mức độ một đổi mới được nhận thức là tốt hơn phương thức hiện tại (Rogers, 2003). Với điện toán đám mây, lợi thế có thể thể hiện qua khả năng mở rộng linh hoạt, sử dụng tài nguyên theo nhu cầu, giảm đầu tư hạ tầng ban đầu và nâng cao hiệu quả hoạt động. Do đó, ý định áp dụng phụ thuộc đáng kể vào việc doanh nghiệp nhận thức được giá trị và sự phù hợp của công nghệ với nhu cầu thực tế.
Thứ ba, nhấn mạnh vai trò của các yếu tố tổ chức, đặc biệt là sự hỗ trợ của lãnh đạo và năng lực công nghệ thông tin. Nếu lợi thế tương đối tạo động lực cho doanh nghiệp xem xét áp dụng thì sự hỗ trợ của lãnh đạo và năng lực công nghệ thông tin tạo điều kiện để hiện thực hóa ý định đó. Lãnh đạo cần định hướng, phân bổ nguồn lực và hỗ trợ quá trình thay đổi, trong khi năng lực công nghệ thông tin bảo đảm doanh nghiệp có đủ hạ tầng, nhân lực và kỹ năng để triển khai, tích hợp và vận hành điện toán đám mây.
Thứ tư, đưa áp lực cạnh tranh vào mô hình như một yếu tố thuộc bối cảnh môi trường. Theo TOE, ý định áp dụng công nghệ còn chịu ảnh hưởng từ đối thủ, khách hàng và những thay đổi của thị trường. Trong bối cảnh chuyển đổi số, áp lực cạnh tranh có thể thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa đánh giá lại năng lực công nghệ, nhận diện nguy cơ tụt hậu và tìm kiếm các giải pháp phù hợp. Tuy nhiên, áp lực này nên được xem là động lực thúc đẩy đổi mới, không phải lý do duy nhất để doanh nghiệp ý định áp dụng điện toán đám mây.
Từ thảo luận trên, một số hàm ý quản trị được đề xuất như sau:
Một là, doanh nghiệp cần tổ chức các buổi truyền thông nội bộ, hội thảo chuyên đề hoặc chia sẻ kinh nghiệm thực tế để làm rõ những lợi ích cụ thể so với hệ thống truyền thống. Việc này giúp lãnh đạo và nhân viên hình thành nhận thức tích cực, từ đó, tạo động lực cho ý định áp dụng. Đồng thời, doanh nghiệp nên đánh giá định kỳ mức độ phù hợp của giải pháp đám mây với đặc thù ngành nghề và quy mô của mình, tránh áp dụng mang tính hình thức.
Hai là, lãnh đạo doanh nghiệp cần thể hiện rõ cam kết chiến lược bằng cách đưa điện toán đám mây vào kế hoạch chuyển đổi số trung và dài hạn, phân bổ ngân sách phù hợp và trực tiếp tham gia giám sát quá trình triển khai. Vai trò dẫn dắt của lãnh đạo không chỉ dừng ở việc phê duyệt mà còn bao gồm việc tạo môi trường khuyến khích đổi mới, giảm thiểu tâm lý e ngại rủi ro trong tổ chức và bảo đảm sự đồng thuận giữa các phòng ban. Khi lãnh đạo chủ động hỗ trợ, rào cản về nguồn lực và tổ chức sẽ được tháo gỡ nhanh hơn, giúp ý định áp dụng trở thành quyết định thực tế.
Ba là, doanh nghiệp cần ưu tiên xây dựng nền tảng năng lực công nghệ thông tin theo hai hướng song song: (1) Hạ tầng kỹ thuật (kết nối mạng ổn định, bảo mật dữ liệu cơ bản, công cụ quản lý hệ thống); (2) Nguồn nhân lực (đào tạo kỹ năng sử dụng dịch vụ đám mây, quản trị dữ liệu, an ninh thông tin cho đội ngũ hiện có hoặc tuyển dụng bổ sung nhân sự chuyên trách). Năng lực công nghệ thông tin vững chắc sẽ giảm thiểu rủi ro triển khai và tăng khả năng khai thác hiệu quả các giải pháp đám mây.
Bốn là, áp lực cạnh tranh từ thị trường nên được xem là động lực thúc đẩy đổi mới. Doanh nghiệp cần chủ động theo dõi xu hướng công nghệ trong ngành, phân tích chiến lược số hóa của đối thủ và nắm bắt kỳ vọng ngày càng cao từ khách hàng về tốc độ, linh hoạt và trải nghiệm số. Từ đó, xây dựng lộ trình áp dụng điện toán đám mây phù hợp để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh. Áp lực môi trường chỉ thực sự trở thành động lực khi được kết hợp với nhận thức rõ về lợi ích công nghệ và sự sẵn sàng nội tại của tổ chức.
Tài liệu tham khảo:
Nguyễn Thị Ngọc Điệp (30/5/2024). Áp dụng kế toán đám mây của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thành phố Hồ Chí Minh: Góc nhìn từ mô hình công nghệ – tổ chức – môi trường. Tạp chí Quản lý nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/05/30/ap-dung-ke-toan-dam-may-cua-cac-doanh-nghiep-nho-va-vua-tai-tp-ho-chi-minh-goc-nhin-tu-mo-hinh-cong-nghe-to-chuc-moi-truong/
Nguyễn Văn Hải, Võ Thị Kim Thoa, & Nguyễn Thị Kim Ngọc Thảo (2023). Các nhân tố tác động đến ứng dụng điện toán đám mây vào công tác kế toán trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở tỉnh Đồng Nai. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, (36), 71-74.
Jayeola, O., Sidek, S., Abd Rahman, A., Mahomed, A. S. B., & Hu, J. (2022). Cloud computing adoption in small and medium enterprises (SMEs): A systematic literature review and directions for future research. International Journal of Business and Society, 23(1), 226-243.
Low, C., Chen, Y., & Wu, M. (2011). Understanding the determinants of cloud computing adoption. Industrial Management & Data Systems, 111(7), 1006-1023.
Mell, P., & Grance, T. (2011). The NIST definition of cloud computing (NIST Special Publication 800-145). National Institute of Standards and Technology.
Oliveira, T., Thomas, M., & Espadanal, M. (2014). Assessing the determinants of cloud computing adoption: An analysis of the manufacturing and services sectors. Information & Management, 51(5), 497-510.
Rogers, E. M. (2003). Diffusion of innovations (5th ed.). Free Press.
Tornatzky, L. G., Fleischer, M., & Chakrabarti, A. K. (1990). The processes of technological innovation. Lexington Books.



