From ASEAN financial integration to an international financial center in Vietnam
ThS. Phan Thị Ngọc
ThS. Nguyễn Duy Chiến
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội
Email: ptngoc@hunre.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích sự chuyển dịch từ hội nhập tài chính khu vực sang phát triển trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu, thống kê mô tả và đối chiếu chính sách, tập trung vào giai đoạn 2020 – 2025, đồng thời cập nhật một số văn bản năm 2026. Kết quả cho thấy, nền tảng thị trường, thanh toán và thể chế đã được củng cố, nhưng quy mô tài chính trong nước chưa phản ánh đầy đủ năng lực kết nối với nguồn vốn quốc tế. Bài viết xây dựng khung đối chiếu giữa nền tảng tích lũy, chức năng quốc tế và yêu cầu thực thi; từ đó đề xuất phát triển thị trường vốn, dịch vụ xuyên biên giới và cơ chế giám sát gắn với kết quả vận hành.
Từ khóa: Hội nhập tài chính, ASEAN, trung tâm tài chính, thị trường vốn, quản lý nhà nước.
Abstract: This article examines the transition from regional financial integration to the development of the International Financial Center in Viet Nam. It combines documentary analysis, descriptive statistics, and policy comparison, focusing on 2020-2025 and incorporating selected policy developments in 2026. The findings indicate that domestic markets, payment infrastructure, and the institutional framework provide foundations for development, while domestic financial scale does not adequately establish international intermediation capacity. The article develops a framework linking accumulated foundations to international financial functions and implementation requirements. It proposes deeper capital markets, cross-border financial services and supervision supported by operational evidence. The contribution lies in distinguishing resources accumulated through integration and domestic reform from the additional capabilities required to mobilize, connect, and allocate international capital. The analysis does not estimate a causal effect of ASEAN integration on the center’s establishment.
Keywords: Financial integration; ASEAN; international financial center; capital markets; public governance.
1. Đặt vấn đề
Hội nhập tài chính mở rộng khả năng cung cấp dịch vụ, tiếp cận thị trường và luân chuyển vốn giữa các nền kinh tế. Trong khu vực ASEAN, quá trình này gắn với hợp tác về dịch vụ tài chính, thị trường vốn và hạ tầng thanh toán. Đối với một quốc gia tham gia hội nhập, vấn đề không chỉ là thực hiện cam kết mở cửa mà còn là việc hình thành năng lực cung cấp dịch vụ cho các chủ thể bên ngoài thị trường nội địa. Đây là điểm giao thoa giữa hội nhập tài chính khu vực và sự phát triển của các trung tâm tài chính quốc tế.
Việt Nam đã thiết lập khuôn khổ cho Trung tâm tài chính quốc tế thông qua Nghị quyết số 222/2025/QH15 và Nghị định số 323/2025/NĐ-CP. Đến tháng 7/2026, kế hoạch phát triển đến năm 2035 và quy chế hoạt động sẽ tiếp tục được ban hành. Do đó, nghiên cứu cần chuyển từ câu hỏi có nên thành lập trung tâm sang đánh giá nền tảng, khoảng cách và yêu cầu vận hành trong mạng lưới tài chính quốc tế (Quốc hội, 2025; Chính phủ, 2025; Hội đồng điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế tại Việt Nam, 2026a, 2026b).
Các nghiên cứu trước đây đã tiếp cận vấn đề này từ nhiều hướng. To (2016) phân tích tài chính Việt Nam trong bối cảnh hội nhập ASEAN, bao gồm độ sâu tài chính, ngân hàng, thị trường vốn và mức độ mở. Almekinders và cộng sự (2015) xem xét tiến trình hội nhập tài chính ASEAN, nhấn mạnh trình tự thực hiện và hạ tầng hỗ trợ. Đặng Thành Lê và Đỗ Thành Đô (2026) tập trung vào kinh nghiệm chính sách của các trung tâm quốc tế; Phùng Tấn Hải Triều và Phùng Văn Hảo (2026) phân tích chiến lược phát triển gắn với cấu trúc dẫn vốn và quản trị nguồn lực quốc tế. Những công bố này cung cấp cơ sở để xác định rõ hơn phần phân tích cần bổ sung.
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp, tổng hợp tài liệu, thống kê mô tả và phân tích so sánh. Chuỗi thị trường cổ phiếu được lấy từ cơ sở dữ liệu Ngân hàng Thế giới cho giai đoạn 2020-2024; thông tin về ngân hàng, trái phiếu, thanh toán và thể chế được bổ sung theo từng kỳ công bố. Dữ liệu truy xuất ngày 03/10/2026; thông tin năm 2026 chỉ phản ánh những nội dung được trích dẫn cụ thể. Không nội suy năm thiếu dữ liệu, không nối chuỗi ngoài phạm vi và không dùng dự báo thay cho dữ liệu thực tế. Kết quả là phân tích mô tả và đối chiếu chính sách, không phải là ước lượng tác động nhân quả của hội nhập.
2. Cơ sở lý luận và khung phân tích
2.1. Trung tâm tài chính quốc tế và chức năng kết nối vốn
Trung tâm tài chính quốc tế được tiếp cận theo chức năng: nơi tập trung các tổ chức, thị trường và dịch vụ hỗ trợ để thực hiện các hoạt động tài chính có sự tham gia của các chủ thể từ nhiều nền kinh tế. Bên cạnh việc cung ứng vốn, trung tâm còn tổ chức giao dịch, thanh toán, lưu ký, quản lý tài sản và phân bổ rủi ro. Cách tiếp cận này phù hợp với việc xem xét hệ sinh thái tài chính và mức độ quốc tế hóa được thảo luận trong nghiên cứu của Đặng Thành Lê và Đỗ Thành Đô (2026).
Một thị trường tài chính trong nước có quy mô lớn tạo ra nguồn khách hàng, tài sản và nhu cầu về dịch vụ. Tuy nhiên, chức năng quốc tế còn đòi hỏi khả năng phục vụ khách hàng xuyên biên giới, phối hợp giữa nhiều hệ thống pháp luật và xử lý nghĩa vụ bằng các loại tiền tệ khác nhau. Vì vậy, lượng tiền trong nền kinh tế, vốn hóa cổ phiếu hoặc số tài khoản thanh toán chỉ là những chỉ tiêu cơ bản. Để đánh giá hoạt động quốc tế, cần quan sát chủ thể tham gia, giao dịch hoàn tất, nguồn gốc vốn và giá trị dịch vụ được thực hiện tại trung tâm.
Ở góc độ quản lý nhà nước, cần phân biệt giữa việc xác lập một khu vực áp dụng cơ chế đặc thù và quá trình hình thành năng lực trung gian quốc tế. Khuôn khổ pháp lý quy định quyền, nghĩa vụ và cơ chế quản lý; năng lực vận hành được thể hiện qua cách các bên sử dụng dịch vụ, thực hiện hợp đồng và xử lý rủi ro. Hai bên hỗ trợ nhau nhưng không có cùng một thước đo. Số văn bản ban hành không thể thay thế thông tin về giao dịch, cũng như số thành viên đăng ký chưa phản ánh đầy đủ mức độ tham gia vào hoạt động kinh doanh.
2.2. Hội nhập tài chính và sự tích lũy nền tảng
Hội nhập tạo điều kiện mở rộng phạm vi cung ứng dịch vụ và liên kết thị trường. Tác động đối với năng lực tài chính trong nước còn phụ thuộc vào chất lượng thể chế, quản trị và khả năng hấp thụ của các chủ thể. Kose và cộng sự (2009) cho thấy cần chú ý đến những lợi ích gián tiếp của toàn cầu hóa tài chính thông qua phát triển tài chính và thể chế, thay vì mặc nhiên coi việc mở cửa dòng vốn là điều kiện đủ cho tăng trưởng. Almekinders và cộng sự (2015) cũng nhấn mạnh yêu cầu đầu tư hạ tầng và tổ chức tiến trình hội nhập phù hợp.
Kế hoạch chiến lược Cộng đồng Kinh tế ASEAN 2026–2030 đề cập việc tiếp tục tự do hóa dịch vụ tài chính, tạo thuận lợi cho đầu tư và tài trợ xuyên biên giới, mở rộng kết nối thanh toán, thúc đẩy thanh toán bằng đồng nội tệ và liên kết thị trường tài chính (ASEAN Secretariat, 2025, tr. 63). Các định hướng này mở ra không gian hợp tác, song hiệu quả đối với từng quốc gia phụ thuộc vào khả năng cung cấp dịch vụ và thực thi cam kết. Bài viết sử dụng chúng làm căn cứ để xác định yêu cầu kết nối, nhưng không coi chúng là bằng chứng về kết quả đã đạt được.
2.3. Khung đối chiếu nền tảng và chức năng quốc tế
Khung phân tích gồm 4 phương diện: thị trường vốn, năng lực ngân hàng, hạ tầng thanh toán và thể chế thực thi. Với mỗi phương diện, nghiên cứu xác định bằng chứng quan sát, chức năng quốc tế liên quan và khoảng cách cần xem xét. Cách tổ chức này giúp tránh việc liệt kê thành tựu trong nước rồi suy ra rằng trung tâm có sức cạnh tranh quốc tế. Đồng thời, nó tạo cơ sở để liên kết phần thực trạng với giải pháp, bởi một giải pháp chỉ có ý nghĩa khi giải quyết được vấn đề đã được chỉ ra.
Các chỉ tiêu được chia thành 3 nhóm. Nhóm nền tảng mô tả nguồn lực và quy mô thị trường; nhóm kết nối phản ánh khả năng thực hiện hoạt động xuyên biên giới; nhóm kết quả phản ánh vốn huy động, dịch vụ cung cấp và mức độ sử dụng thực tế. Phân biệt này đặc biệt cần thiết trong giai đoạn đầu vận hành: thiếu dữ liệu kết quả không có nghĩa là hoạt động không tồn tại, nhưng cũng không cho phép dùng cam kết hoặc kế hoạch để thay thế cho kết quả thực tế.
3. Thực trạng nền tảng tài chính và những khoảng cách cần giải quyết
3.1. Độ sâu tài chính và biến động thị trường cổ phiếu
Dữ liệu Ngân hàng Thế giới (WB) cho thấy, tỷ lệ tiền rộng so với tổng sản phẩm quốc nội lần lượt là 140,60% năm 2020, 146,16% năm 2021 và 136,26% năm 2022. Hai năm 2023-2024 không có giá trị trong chuỗi trả về tại thời điểm truy xuất nên được để trống. Đối với thị trường cổ phiếu, dữ liệu có đủ năm quan sát, cho phép so sánh biến động trong cùng một phạm vi thống kê (World Bank, n.d.).
Bảng 1: Một số chỉ tiêu tài chính Việt Nam giai đoạn 2020–2024
| Chỉ tiêu | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 |
| Tiền rộng / tổng sản phẩm trong nước (%) | 140,60 | 146,16 | 136,26 | – | – |
| Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / tổng sản phẩm trong nước (%) | 53,66 | 76,07 | 41,15 | 43,30 | 42,96 |
| Vòng quay cổ phiếu (%) | 30,57 | 68,21 | 95,25 | 72,59 | 78,39 |
Tỷ lệ vốn hóa tăng từ 53,66% năm 2020 lên 76,07% năm 2021, sau đó giảm xuống còn 41,15% năm 2022 và tăng lên 42,96% năm 2024. Chênh lệch năm 2021-2022 là giảm 34,92 điểm phần trăm, tính từ số chưa làm tròn. Trong khi đó, vòng quay cổ phiếu tăng lên 95,25% vào năm 2022, trước khi giảm vào năm 2023. Hai diễn biến cho thấy mức độ giao dịch và giá trị thị trường có thể thay đổi theo những hướng khác nhau; không nên sử dụng một chỉ tiêu để đại diện đồng thời cho quy mô, thanh khoản và khả năng huy động vốn.
Đối với trung tâm tài chính quốc tế, thị trường cổ phiếu tạo ra nguồn tài sản và nhu cầu về các dịch vụ đầu tư. Tuy nhiên, vốn hóa chịu ảnh hưởng bởi giá thị trường và phạm vi doanh nghiệp được thống kê. Vòng quay đo hoạt động giao dịch dựa trên định nghĩa của nguồn, không cho biết riêng tỷ trọng của nhà đầu tư quốc tế. Vì thế, các biến động trong Bảng 1 cung cấp bằng chứng về nền tảng thị trường, nhưng chưa đủ để kết luận về chất lượng dòng vốn hoặc mức độ quốc tế hóa.
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam công bố vốn hóa cổ phiếu trên ba sàn giao dịch cuối năm 2025 đạt 9.975,36 nghìn tỷ đồng, tăng 39,1% so với cuối năm trước (Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam, n.d.). Số liệu này được trình bày riêng vì phạm vi bao gồm cả thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, khác với chuỗi doanh nghiệp niêm yết của Ngân hàng Thế giới. Việc thị trường mở rộng tạo thêm cơ sở để cung cấp dịch vụ, nhưng phải đi kèm với chất lượng tổ chức phát hành và khả năng tiếp cận thông tin của nhà đầu tư.
3.2. Năng lực ngân hàng và cấu trúc thị trường trái phiếu
Báo cáo tham vấn năm 2025 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) ghi nhận nợ xấu trên bảng cân đối ở mức 5,3% vào tháng 3/2025, thấp hơn so với 5,9% vào tháng 9/2023 nhưng cao hơn mức 2,3% năm 2022. Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản ở mức 7,8% vào tháng 6/2024 (International Monetary Fund, 2025, tr. 12). Các chỉ tiêu khác được sử dụng riêng, không ghép thành trạng thái tài chính tại cùng một thời điểm. Chúng cũng không phải là số liệu riêng của các thành viên của trung tâm tài chính.
Năng lực ngân hàng có ý nghĩa đối với thanh toán, tài trợ thương mại và việc cung ứng thanh khoản. Khi hoạt động mở rộng qua biên giới, tổ chức cung ứng còn phải quản lý chênh lệch về tiền tệ, kỳ hạn và khả năng thu hồi nghĩa vụ tại nhiều khu vực pháp lý. Do đó, quy mô hoạt động cần được xem xét cùng với chất lượng tài sản và nguồn vốn. Các chỉ tiêu trên gợi ra yêu cầu kiểm tra khả năng chống chịu; chúng không trực tiếp xác định ngân hàng nào đủ điều kiện tham gia hoặc sản phẩm nào nên bị hạn chế.
Đối với trái phiếu, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) ghi nhận quy mô trái phiếu nội tệ đang lưu hành tính đến cuối năm 2025 là 3.972,9 nghìn tỷ đồng. Tỷ trọng nắm giữ trái phiếu chính phủ nội tệ của doanh nghiệp bảo hiểm và ngân hàng cộng lại đạt 99,0% vào tháng 9/2025 (Asian Development Bank, 2026, tr. 63-64). Phạm vi tổng quy mô bao gồm chứng khoán nợ của ngân hàng trung ương; tỷ trọng người nắm giữ chỉ áp dụng cho trái phiếu chính phủ và không đại diện cho toàn bộ thị trường trái phiếu.
Cấu trúc người nắm giữ tập trung đặt ra câu hỏi về khả năng đa dạng hóa nhu cầu và phát triển các dịch vụ đầu tư. Tuy nhiên, để đánh giá thanh khoản, còn cần xem xét khối lượng giao dịch, chênh lệch giá mua bán và mức độ giao dịch giữa các nhóm chủ thể. Với trung tâm tài chính, việc phát triển trái phiếu cần xem xét toàn bộ quá trình phát hành, phân phối, lưu ký và giao dịch trên thị trường thứ cấp. Tăng lượng trái phiếu đang lưu hành mới phản ánh một phần nền tảng; không thể đồng nhất với sự gia tăng nguồn vốn quốc tế được huy động qua trung tâm.
3.3. Thanh toán số và khả năng kết nối xuyên biên giới
Theo Trang Nhung (2026), dựa trên thông tin của Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ người từ 15 tuổi trở lên có tài khoản ngân hàng cuối năm 2024 đạt 86,97%; giá trị thanh toán không dùng tiền mặt năm 2025 đạt 28,17 lần tổng sản phẩm quốc nội. Đây là các chỉ tiêu về khả năng tiếp cận và sử dụng dịch vụ trong nền kinh tế, không phải là thước đo riêng của hội nhập. Giá trị giao dịch thanh toán có thể bao gồm nhiều lần luân chuyển của cùng một nguồn tiền, nên không được diễn giải thành giá trị của sản phẩm mới được tạo ra.
Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam báo cáo đã hoàn thành kết nối thanh toán bằng mã phản hồi nhanh với Thái Lan, Lào và Campuchia; giao dịch trên toàn hệ thống năm 2025 tăng 24% về số lượng và 8% về giá trị (Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam, 2026). Các kết nối nêu trên là những đối tác ASEAN được nguồn liệt kê, không phải là khẳng định toàn bộ danh sách đối tác quốc tế. Mức tăng của toàn hệ thống cũng không phải là tốc độ tăng riêng của giao dịch xuyên biên giới.
Bảng 2: Bằng chứng bổ sung về thị trường và kết nối
| Chỉ tiêu | Kỳ quan sát | Kết quả |
| Vốn hóa cổ phiếu ba sàn | Cuối 2025 | 9.975,36 nghìn tỷ đồng |
| Trái phiếu nội tệ đang lưu hành | Cuối 2025 | 3.972,9 nghìn tỷ đồng |
| Nợ xấu trên bảng cân đối | Tháng 3/2025 | 5,3% |
| Người từ 15 tuổi trở lên có tài khoản ngân hang | Cuối 2024 | 86,97% |
| Đối tác ASEAN kết nối thanh toán được nguồn liệt kê | Báo cáo tháng 1/2026 | Thái Lan, Lào, Campuchia |
Kết nối bán lẻ giúp hình thành kinh nghiệm phối hợp vận hành, định danh khách hàng và giải quyết sự cố giữa các bên. Nhưng yêu cầu của giao dịch chứng khoán, quản lý tài sản hoặc tài trợ có thể khác nhau về giá trị, thời điểm hoàn tất và trách nhiệm pháp lý. Bởi vậy, lợi thế thanh toán số cần được chuyển hóa thành năng lực xử lý các loại nghĩa vụ cụ thể. Một mạng lưới kết nối rộng chỉ tạo ra giá trị cho trung tâm khi dịch vụ được sử dụng và chi phí phối hợp nằm trong mức mà khách hàng chấp nhận.
3.4. Khuôn khổ pháp lý và tổ chức thực thi
Nghị quyết số 222/2025/QH15 đặt cơ sở cho cơ chế đặc thù; Nghị định số 323/2025/NĐ-CP quy định việc thành lập trung tâm tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng trong một thực thể pháp lý thống nhất (Quốc hội, 2025; Chính phủ, 2025). Việc ban hành Kế hoạch phát triển đến năm 2035 và Quy chế hoạt động vào tháng 7/2026 tiếp tục thể hiện quá trình cụ thể hóa khuôn khổ triển khai. Trọng tâm phân tích, vì vậy, là tổ chức thực thi và năng lực vận hành trong khuôn khổ đã được xác lập.
Vấn đề cần phân tích tiếp là sự thống nhất giữa quyền tiếp cận được quy định và khả năng sử dụng dịch vụ. Khi một giao dịch liên quan đến nhiều cơ quan, địa điểm và đối tác nước ngoài, các yêu cầu về dữ liệu, thẩm quyền và cơ chế giải quyết tranh chấp cần được làm rõ. Chưa có bộ dữ liệu vận hành đồng nhất trong phạm vi tài liệu nghiên cứu để lượng hóa thời gian xử lý hồ sơ hoặc chi phí tuân thủ. Do đó, các nội dung này được xác định là đối tượng cần theo dõi, không kết luận trước rằng bộ máy đã hoạt động kém hiệu quả.
4. Thảo luận về bước chuyển từ hội nhập đến trung tâm tài chính quốc tế
Kết quả đối chiếu cho thấy có thể nhận diện các nền tảng ở cả thị trường, thanh toán và thể chế, nhưng mức độ bằng chứng không đồng đều. Thị trường được phản ánh qua chuỗi số liệu và quy mô; kết nối khu vực được thể hiện qua các liên kết thanh toán; thể chế được xác lập bằng văn bản pháp lý. Bằng chứng về kết quả quốc tế hóa, như giao dịch với khách hàng không cư trú hoặc vốn huy động qua trung tâm, còn thiếu trong bộ tài liệu phân tích. Khoảng cách đo lường này cần được công khai khi đưa ra kết luận.
Bảng 3: Đối chiếu nền tảng với chức năng quốc tế
| Nền tảng quan sát | Chức năng cần phát triển | Bằng chứng cần theo dõi |
| Thị trường cổ phiếu và trái phiếu | Huy động và phân bổ vốn giữa các nền kinh tế | Phát hành hoàn tất; cơ cấu nhà đầu tư; vốn quốc tế thực nhận |
| Hệ thống ngân hàng | Tài trợ, thanh toán và quản lý rủi ro xuyên biên giới | Giao dịch theo sản phẩm; chênh lệch kỳ hạn, đồng tiền; tổn thất |
| Thanh toán số và kết nối khu vực | Xử lý nghĩa vụ an toàn giữa các hệ thống | Giá trị giao dịch quốc tế; chi phí; thời gian; sự cố |
| Khuôn khổ thành lập và vận hành | Thực thi thống nhất và bảo vệ quyền lợi | Thời gian xử lý; tranh chấp; thành viên có hoạt động thực tế |
So với nghiên cứu về tài chính Việt Nam trong hội nhập ASEAN của To (2016), bài viết bổ sung việc đối chiếu các nền tảng với yêu cầu của một thực thể trung tâm tài chính đã được xác lập. So với hướng tổng hợp kinh nghiệm chính sách của Đặng Thành Lê và Đỗ Thành Đô (2026), trọng tâm ở đây là liên hệ bằng chứng trong nước với chức năng quốc tế. Bảng 3 trình bày cách đối chiếu đó; đây là khung phân tích của tác giả, không phải là bộ chỉ số đã được kiểm định hoặc thang điểm xếp hạng năng lực cạnh tranh.
Từ khung này, sự chuyển tiếp cần được hiểu là sự thay đổi vai trò trong chuỗi dịch vụ tài chính. Tham gia hội nhập tạo khả năng tiếp cận đối tác và dịch vụ; phát triển trung tâm đòi hỏi tổ chức được các khâu cung ứng có giá trị tại Việt Nam. Ví dụ, doanh nghiệp có thể thực hiện thanh toán với đối tác trong khu vực nhưng vẫn sử dụng dịch vụ quản lý ngân quỹ ở nơi khác. Để đánh giá mức độ chuyển dịch, cần xác định dịch vụ nào được thực hiện tại Việt Nam, tổ chức nào cung cấp và doanh thu phát sinh từ hoạt động nào. Đây là tình huống phân tích, không phải số liệu khảo sát doanh nghiệp.
Cách tiếp cận theo chức năng cũng giúp xác định phạm vi phát triển. Một trung tâm không nhất thiết phải triển khai đồng thời tất cả các loại sản phẩm. Với nguồn lực hữu hạn, việc lựa chọn dịch vụ nên dựa trên nhu cầu của khách hàng, khả năng xử lý giao dịch và năng lực giám sát. Hội nhập ASEAN có thể cung cấp thị trường ban đầu cho một số dịch vụ, trong khi việc phát triển quan hệ ngoài khu vực giúp mở rộng mạng lưới vốn. Sự kết hợp cần được đánh giá dựa trên giao dịch và lợi ích kinh tế, thay vì chỉ dựa trên số lượng thỏa thuận hợp tác.
Có 3 giới hạn của kết quả. Thứ nhất, các chỉ tiêu tài chính quốc gia không thể xác định được đóng góp riêng của hội nhập ASEAN so với cải cách trong nước hoặc các biến động quốc tế. Thứ hai, số liệu khác kỳ chỉ hỗ trợ nhận diện từng phương diện, không cấu thành một phép đo tổng hợp. Thứ ba, thời gian quan sát hoạt động trung tâm còn hạn chế trong bộ tài liệu được sử dụng. Vì vậy, các đề xuất sau đây là định hướng thực thi rút ra từ đối chiếu, cần được cập nhật bằng dữ liệu vận hành thay vì được xem là kết quả đánh giá hiệu quả đã hoàn tất.
5. Một số giải pháp
Thứ nhất, phát triển chiều sâu thị trường vốn gắn với nhu cầu của thị trường quốc tế.
Từ sự khác biệt giữa quy mô thị trường và chức năng huy động vốn, trọng tâm cần là chất lượng của quá trình phát hành và giao dịch. Cơ quan quản lý và tổ chức vận hành thị trường cần chuẩn hóa thông tin tài chính, các điều kiện phát hành và quyền của người nắm giữ tài sản. Tổ chức cung ứng dịch vụ phải giúp khách hàng hiểu rõ chi phí, rủi ro và cơ chế xử lý nghĩa vụ. Việc mở rộng sản phẩm nên gắn với nhu cầu đã xác định, thay vì lấy số lượng sản phẩm được giới thiệu làm thước đo chính.
Đối với nhu cầu vốn dài hạn, trung tâm có thể phối hợp với doanh nghiệp, tổ chức tư vấn và nhà đầu tư để chuẩn bị hồ sơ, thẩm định và phân phối trong phạm vi được phép. Những công đoạn này cần có trách nhiệm rõ ràng, nhất là về tính chính xác của thông tin và việc quản lý xung đột lợi ích. Kết quả theo dõi nên bao gồm giá trị phát hành hoàn tất, kỳ hạn thực tế, cơ cấu nhà đầu tư và chi phí huy động. Số đăng ký hoặc cam kết cần tách khỏi số đã giải ngân để tránh bị đánh giá là vượt kết quả.
Thứ hai, củng cố ngân hàng và phát triển dịch vụ theo nhu cầu giao dịch.
Việc mở rộng dịch vụ quốc tế cần đi kèm với việc đánh giá năng lực quản trị của tổ chức cung ứng. Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan giám sát có thẩm quyền cần theo dõi nguồn vốn, chênh lệch kỳ hạn, trạng thái ngoại tệ và liên kết với các bên liên quan. Đối với tổ chức có hoạt động ở cả trong và ngoài trung tâm, thông tin phải cho phép nhận diện rủi ro trên toàn hệ thống của tổ chức, tránh đánh giá từng giao dịch hoặc từng đơn vị một cách biệt lập.
Các ngân hàng và tổ chức tài chính cần khảo sát nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp về tài trợ thương mại, thanh toán và phòng ngừa rủi ro. Mỗi dịch vụ được lựa chọn phải xác định rõ khách hàng, nguồn thu, chi phí vận hành và các điều kiện pháp lý. Đào tạo nhân lực cần bám sát các giao dịch dự kiến thực hiện, bao gồm khả năng thẩm định, quản lý tài sản bảo đảm và xử lý tranh chấp. Cách làm này giúp chuyển kinh nghiệm phục vụ thị trường nội địa thành năng lực cung ứng dịch vụ quốc tế có thể kiểm chứng được.
Thứ ba, chuyển kết nối thanh toán thành năng lực vận hành xuyên biên giới.
Từ nền tảng thanh toán số hiện có, ưu tiên tiếp theo là chất lượng giao dịch giữa các hệ thống. Tổ chức vận hành và đối tác cần thống nhất về dữ liệu, xác thực, thời điểm hoàn tất nghĩa vụ, hoàn trả và xử lý khiếu nại. Các quy trình phải được kiểm thử bằng các tình huống cụ thể, bao gồm gián đoạn hệ thống, giao dịch sai và các trường hợp nghi ngờ gian lận. Khả năng duy trì dịch vụ và khôi phục hoạt động cần được đo lường, không chỉ xác nhận kết nối kỹ thuật ban đầu.
Khi mở rộng sang dịch vụ thị trường vốn, yêu cầu thanh toán phải được thiết kế phù hợp với đặc điểm của tài sản và nghĩa vụ giao nhận. Cơ quan có thẩm quyền cần đánh giá sự liên thông giữa giao dịch, lưu ký và thanh toán, đồng thời xác định trách nhiệm khi một bên không thực hiện nghĩa vụ. Không sử dụng kết quả thanh toán bán lẻ để mặc nhiên chứng minh rằng hạ tầng đã đáp ứng được mọi hoạt động tài chính quốc tế. Mỗi loại dịch vụ cần có bằng chứng vận hành và mức độ bảo vệ khách hàng phù hợp.
Báo cáo về kết nối quốc tế nên tách số lượng, giá trị và chi phí của các giao dịch xuyên biên giới khỏi các giao dịch trong nước. Dữ liệu cần thống nhất về đối tác, đồng tiền, loại dịch vụ và kỳ báo cáo để tránh trùng lặp. Nhờ đó, trung tâm có thể đánh giá liệu kết nối mới có tạo thêm người sử dụng, giảm chi phí hoặc rút ngắn thời gian hay chỉ làm tăng số đầu mối kỹ thuật. Việc công bố các kết quả tổng hợp còn giúp doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ dựa trên thông tin thực tế.
Thứ tư, tổ chức thực thi và đánh giá dựa trên kết quả hoạt động.
Trên cơ sở các văn bản đã ban hành, Hội đồng điều hành, cơ quan điều hành tại hai địa phương và cơ quan giám sát cần rà soát các quy trình có sự giao thoa thẩm quyền. Mỗi quy trình phải xác định nơi tiếp nhận, chủ thể quyết định, nghĩa vụ phối hợp và cách xử lý các vấn đề phát sinh. Việc thống nhất định nghĩa dữ liệu, hồ sơ điện tử và đầu mối hướng dẫn có thể giảm tình trạng cung cấp thông tin trùng lặp. Các kiến nghị cụ thể phải được đối chiếu với Quy chế hoạt động, bảo đảm không thiết lập thêm cơ chế trái thẩm quyền.
Đánh giá thực thi nên kết hợp các chỉ tiêu đầu vào, hoạt động và kết quả. Hạ tầng, nhân lực và số thành viên là đầu vào; khách hàng, dịch vụ và giao dịch hoàn tất phản ánh hoạt động; vốn huy động thực tế và chất lượng dịch vụ phản ánh kết quả. Số thành viên có giao dịch cần được phân biệt với số thành viên đã đăng ký. Chỉ tiêu quốc tế phải xác định rõ phạm vi khách hàng và giao dịch, tránh cộng dồn vốn qua nhiều khâu trung gian.
Cơ chế theo dõi cần có số liệu nền trước khi triển khai dịch vụ và lịch đánh giá định kỳ. Khi một chỉ tiêu chưa đạt, báo cáo phải làm rõ nguyên nhân thuộc về nhu cầu, năng lực cung ứng hay quy trình quản lý để lựa chọn biện pháp phù hợp. Cơ sở đào tạo và hiệp hội nghề nghiệp có thể phối hợp với tổ chức sử dụng lao động để xây dựng chương trình theo từng vị trí nghiệp vụ. Hiệu quả đào tạo nên gắn với khả năng xử lý công việc thực tế, đặc biệt là về pháp lý giao dịch, quản trị rủi ro và chuẩn bị thông tin cho nhà đầu tư.
6. Kết luận
Hội nhập tài chính ASEAN, cùng với cải cách trong nước, tạo nền tảng cho sự hình thành một trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam. Phân tích cho thấy thị trường vốn, thanh toán và khuôn khổ thể chế đã có những căn cứ để phát triển, nhưng dữ liệu về quy mô trong nước chưa thể thay thế bằng chứng về chức năng quốc tế. Bước chuyển cần được đánh giá dựa trên khả năng tổ chức dịch vụ, thực hiện giao dịch và quản lý vốn quốc tế tại Việt Nam.
Đóng góp của bài viết là cung cấp khung đối chiếu giữa nền tảng với chức năng và yêu cầu thực thi, qua đó liên kết các bằng chứng mô tả với các giải pháp cụ thể. Ưu tiên phát triển gồm chiều sâu thị trường vốn, năng lực tổ chức cung ứng, chất lượng kết nối và trách nhiệm quản lý. Nghiên cứu tiếp theo cần dữ liệu vận hành theo sản phẩm và chủ thể để kiểm chứng kết quả của từng giải pháp, đồng thời tách ảnh hưởng của hội nhập khỏi các yếu tố cải cách và các biến động thị trường khác.
Tài liệu tham khảo:
Chính phủ (2025). Nghị định số 323/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 về việc thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam (20/01/2026). NAPAS tổ chức thành công Hội nghị triển khai nhiệm vụ năm 2026. https://napas.com.vn/napas-to-chuc-thanh-cong-hoi-nghi-trien-khai-nhiem-vu-2026-182260120181133289.htm
Hội đồng điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế tại Việt Nam (2026a). Quyết định số 04/QĐ-HĐĐHTTTC ngày 22/7/2026 phê duyệt Kế hoạch phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam đến năm 2035.
Hội đồng điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế tại Việt Nam (2026b). Quyết định số 05/QĐ-HĐĐHTTTC ngày 24/7/2026 ban hành Quy chế hoạt động của Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Đặng Thành Lê & Đỗ Thành Đô (29/01/2026). Chính sách phát triển trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam – Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách. Tạp chí Quản lý nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/01/29/chinh-sach-phat-trien-tai-chinh-quoc-te-o-viet-nam-kinh-nghiem-quoc-te-va-ham-y-chinh-sach/
Trang Nhung (02/02/2026). Hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt đã vượt xa các mục tiêu đề ra. Tạp chí Ngân hàng. https://tapchinganhang.gov.vn/hoat-dong-thanh-toan-khong-dung-tien-mat-vuot-nhieu-muc-tieu-de-ra-16975.html
Quốc hội (2025). Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Phùng Tấn Hải Triều & Phùng Văn Hảo (24/8/2026). Chiến lược phát triển trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam giai đoạn 2026–2035. Tạp chí Quản lý nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/08/24/chien-luoc-phat-trien-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-tai-viet-nam-giai-doan-2026-2035/



