Quản trị truyền thông và vận dụng trong tuyển sinh đại học

Communication governance and its application in university admissions

Nguyễn Đại Lâm
Nguyễn Văn Long
ThS. Lê Thị Thu Hương
Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong kỷ nguyên truyền thông số, việc vận dụng quản trị truyền thông trong tuyển sinh đại học đã trở thành một yêu cầu tất yếu đối với các cơ sở giáo dục đại học. Bài viết nhìn nhận thực tiễn triển khai quản trị truyền thông trong tuyển sinh đại học hiện nay, chỉ ra những điểm tích cực cũng như những khoảng trống còn tồn tại, từ đó, gợi mở một số định hướng nhằm nâng cao hiệu quả quản trị truyền thông, hướng tới tuyển sinh bền vững và xây dựng niềm tin xã hội.

Từ khóa: Truyền thông; quản trị truyền thông; tuyển sinh đại học; giáo dục đại học.

Abstract: In the era of digital communication, the application of communication governance in university admissions has become an inevitable requirement for higher education institutions. This article examines the current practice of communication governance in university admissions, identifying both positive aspects and existing gaps. On that basis, it suggests several orientations to improve the effectiveness of communication governance toward sustainable university admissions and the building of public trust.

Keywords: Communication; communication governance; university admissions; higher education.

1. Đặt vấn đề

Những năm gần đây, tuyển sinh đại học diễn ra trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng, gắn với yêu cầu tự chủ, minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình của các cơ sở giáo dục đại học. Cùng với đó, sự phát triển mạnh mẽ của truyền thông số và mạng xã hội đã làm thay đổi căn bản cách thức thí sinh và phụ huynh tiếp cận thông tin tuyển sinh, khiến dư luận xã hội trở thành một yếu tố tác động trực tiếp đến hiệu quả tuyển sinh của mỗi nhà trường.

Thực tiễn cho thấy, không ít cơ sở đào tạo vẫn tiếp cận truyền thông tuyển sinh theo hướng sự vụ, thiếu tính chiến lược và quản trị tổng thể, dẫn đến thông điệp chưa nhất quán, hình ảnh nhà trường chưa được định vị rõ ràng, thậm chí phát sinh những rủi ro truyền thông trong các giai đoạn nhạy cảm. Trong khi đó, phần lớn các nghiên cứu hiện có mới dừng ở góc độ marketing hoặc quảng bá tuyển sinh, chưa tiếp cận tuyển sinh như một quá trình quản trị truyền thông mang tính hệ thống. Từ đó, đặt ra yêu cầu cần nghiên cứu và vận dụng quản trị truyền thông một cách phù hợp trong tuyển sinh đại học nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, xây dựng niềm tin xã hội và góp phần bảo đảm sự phát triển bền vững của các cơ sở giáo dục đại học trong bối cảnh hiện nay.

2. Cơ sở lý luận

2.1. Quản trị truyền thông

Quản trị truyền thông là một nội dung quan trọng trong khoa học quản trị hiện đại, phản ánh cách thức tổ chức, hoạch định, điều phối và kiểm soát các hoạt động truyền thông nhằm phục vụ mục tiêu chiến lược. Theo Grunig và Hunt (1984)1, truyền thông chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong một cơ chế quản trị, bảo đảm sự tương tác hai chiều giữa tổ chức và các nhóm công chúng liên quan, thay vì chỉ là quá trình truyền tải thông tin một chiều.

Từ góc độ quản trị, truyền thông không chỉ dừng lại ở việc phổ biến thông tin mà còn thực hiện các chức năng cốt lõi, như: định hướng thông điệp, lựa chọn và quản lý kênh truyền thông, duy trì sự nhất quán trong hình ảnh tổ chức; đồng thời, theo dõi và xử lý các phản hồi từ dư luận xã hội. Kotler và Keller (2016)2 cho rằng khi được quản trị hiệu quả, truyền thông góp phần củng cố niềm tin của công chúng, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả thực hiện các mục tiêu của tổ chức.

Trong bối cảnh môi trường truyền thông số phát triển mạnh mẽ, thông tin lan truyền nhanh và khó kiểm soát, vai trò của quản trị truyền thông ngày càng trở nên quan trọng. Truyền thông không còn là hoạt động hỗ trợ mang tính phụ trợ, mà trở thành một bộ phận gắn chặt với quá trình ra quyết định và điều hành tổ chức. OECD (2019)3 nhấn mạnh rằng năng lực quản trị truyền thông là một trong những yếu tố then chốt quyết định hiệu quả quản trị của các tổ chức công và các lĩnh vực chịu sự quan tâm, giám sát cao của xã hội.

Như vậy, lý luận về quản trị truyền thông cung cấp khung nhận thức quan trọng để nhìn nhận truyền thông như một công cụ quản lý chiến lược, tạo nền tảng cho việc vận dụng trong các lĩnh vực cụ thể, trong đó có giáo dục đại học và công tác tuyển sinh.

2.2. Vận dụng quản trị truyền thông trong tuyển sinh đại học

(1) Quản trị mục tiêu và định hướng truyền thông tuyển sinh.

Vận dụng quản trị truyền thông trong tuyển sinh đại học trước hết đòi hỏi xác định rõ mục tiêu truyền thông tuyển sinh trong mối quan hệ với chiến lược phát triển tổng thể của nhà trường. Truyền thông tuyển sinh không chỉ nhằm thu hút số lượng thí sinh mà còn phải hướng tới nâng cao chất lượng đầu vào, xây dựng hình ảnh học thuật và củng cố niềm tin xã hội. Theo cách tiếp cận quản trị hiện đại, mục tiêu truyền thông cần được xác lập rõ ràng, có thứ tự ưu tiên và nhất quán với sứ mệnh, tầm nhìn của cơ sở đào tạo (Kotler & Keller, 2016)4.

Việc thiếu định hướng mục tiêu dễ dẫn đến tình trạng truyền thông dàn trải, thông điệp thay đổi theo từng mùa tuyển sinh hoặc chạy theo xu hướng ngắn hạn. Ngược lại, khi mục tiêu truyền thông được quản trị tốt, các hoạt động tuyển sinh sẽ có tính kế thừa, tạo dựng hình ảnh ổn định và tránh được sự lệch pha giữa truyền thông và thực tiễn đào tạo.

(2) Quản trị thông điệp tuyển sinh.

Thông điệp tuyển sinh là yếu tố trung tâm của truyền thông tuyển sinh đại học và cần được quản trị một cách chặt chẽ. Dưới góc nhìn quản trị truyền thông, thông điệp tuyển sinh không chỉ trả lời câu hỏi “nhà trường có gì”, mà còn phải phản ánh nhà trường mang lại giá trị gì cho người học và xã hội. Do đó, thông điệp cần bảo đảm tính nhất quán giữa các kênh, phù hợp với từng nhóm đối tượng; đồng thời, gắn chặt với năng lực đào tạo và giá trị học thuật thực chất của nhà trường.

Trong tuyển sinh đại học, việc “thổi phồng” thông điệp hoặc đưa ra những cam kết vượt quá khả năng đáp ứng có thể mang lại hiệu quả ngắn hạn nhưng tiềm ẩn rủi ro lớn về uy tín trong dài hạn. Vì vậy, quản trị thông điệp tuyển sinh cần đặt trọng tâm vào tính trung thực, rõ ràng và khả năng kiểm chứng.

(3) Quản trị kênh truyền thông tuyển sinh.

Môi trường truyền thông đa kênh hiện nay đặt ra yêu cầu cao đối với quản trị kênh truyền thông tuyển sinh. Các cơ sở giáo dục đại học thường sử dụng đồng thời nhiều kênh, như: website chính thức, báo chí, mạng xã hội, tư vấn trực tiếp và các sự kiện tuyển sinh. Vấn đề không nằm ở số lượng kênh mà ở việc xác định kênh chủ lực, phân công trách nhiệm quản lý và bảo đảm sự thống nhất thông tin giữa các kênh.

Trong bối cảnh truyền thông số, các tổ chức giáo dục cần ưu tiên các kênh chính thống làm nguồn thông tin gốc; đồng thời, quản trị tốt các kênh mạng xã hội để kịp thời phản hồi và định hướng dư luận. Việc thiếu quản trị kênh có thể dẫn đến tình trạng thông tin chồng chéo, mâu thuẫn hoặc bị dẫn dắt bởi các nguồn không chính thống, gây khó khăn cho thí sinh và phụ huynh trong việc tiếp cận thông tin chính xác.

(4) Quản trị công chúng và tương tác trong tuyển sinh.

Một nội dung quan trọng khác của quản trị truyền thông trong tuyển sinh đại học là quản trị công chúng và tổ chức tương tác hiệu quả. Thí sinh, phụ huynh và xã hội không chỉ là đối tượng tiếp nhận thông tin mà còn là chủ thể phản hồi, đánh giá và lan truyền thông tin. Do đó, truyền thông tuyển sinh cần được thiết kế theo hướng đối thoại, tạo điều kiện để công chúng đặt câu hỏi, bày tỏ quan tâm và nhận được phản hồi kịp thời từ nhà trường.

OECD (2019)5 cho rằng, mức độ tương tác và khả năng phản hồi là một trong những chỉ báo quan trọng phản ánh chất lượng quản trị truyền thông của các tổ chức giáo dục đại học. Việc chậm trễ hoặc né tránh phản hồi trước các vấn đề được công chúng quan tâm có thể làm gia tăng nghi ngờ và tạo dư địa cho các thông tin sai lệch lan rộng.

(5) Quản trị rủi ro và khủng hoảng truyền thông tuyển sinh.

Tuyển sinh đại học là lĩnh vực nhạy cảm, tiềm ẩn nhiều rủi ro truyền thông, đặc biệt trong các giai đoạn công bố phương thức xét tuyển, điểm chuẩn hoặc thông tin liên quan đến chất lượng đào tạo. Vận dụng quản trị truyền thông hiệu quả đòi hỏi nhà trường phải chủ động nhận diện sớm các nguy cơ, xây dựng kịch bản xử lý và thiết lập cơ chế phát ngôn rõ ràng.

Theo Grunig và Hunt (1984)6, quản trị khủng hoảng truyền thông hiệu quả không chỉ nằm ở phản ứng nhanh, mà còn ở việc chuẩn bị trước và duy trì đối thoại minh bạch với công chúng. Trong tuyển sinh đại học, xử lý tốt các tình huống truyền thông nhạy cảm không chỉ giúp ổn định dư luận trong ngắn hạn mà còn góp phần củng cố uy tín và niềm tin xã hội trong dài hạn

3. Thực trạng vận dụng quản trị truyền thông trong tuyển sinh đại học hiện nay

3.1. Quy mô và chuyển dịch hành vi đăng ký xét tuyển

Giai đoạn 2020–2025, tuyển sinh đại học tại Việt Nam chứng kiến thay đổi mạnh về quy mô và hành vi thí sinh trong môi trường số. Hệ thống tuyển sinh đăng ký trực tuyến phát huy vai trò trọng tâm, đặc biệt từ năm 2022, khi đăng ký nguyện vọng được thực hiện trên hệ thống xét tuyển chung do Bộ Giáo dục và Đào tạo triển khai, thúc đẩy tính thống nhất và minh bạch thông tin tuyển sinh trên diện rộng.

Biểu đồ 1. Xu hướng đăng ký xét tuyển và tổng số nguyện vọng giai đoạn 2022  – 2025

Nguồn: Bộ Giáo dục và Đào tạo (tác giả tự mô phỏng biểu đồ).

Sự gia tăng nhanh của tổng số nguyện vọng cho thấy, xu hướng thí sinh đăng ký ngày càng nhiều lựa chọn. Bình quân số nguyện vọng trên mỗi thí sinh tăng từ khoảng 5 nguyện vọng năm 2022 lên gần 9 nguyện vọng năm 2025, phản ánh hành vi lựa chọn mang tính phân tán và thận trọng hơn trong môi trường tuyển sinh số. Xu hướng này đặt ra yêu cầu đối với công tác quản trị truyền thông tuyển sinh không chỉ cung cấp thông tin mà còn phải hỗ trợ thí sinh hiểu đúng, so sánh hiệu quả và ra quyết định phù hợp.

3.2. Tỷ lệ thí sinh lựa chọn xét tuyển đại học và xu hướng không xét tuyển

Trong giai đoạn 2022 – 2025, tỷ lệ thí sinh lựa chọn xét tuyển đại học giảm liên tục và có xu hướng ổn định dần, phản ánh sự đa dạng hóa nguyện vọng của người học cũng như sự tích cực của việc chuẩn hóa, số hóa quy trình đăng ký.

Biểu đồ 2. Tỷ lệ thí sinh không đăng ký xét tuyển đại học giai đoạn 2022  – 2025

Nguồn: Bộ Giáo dục và Đào tạo (tác giả tự mô phỏng biểu đồ).

Tuy nhiên, năm 2025, tỷ lệ 27% học sinh không đăng ký xét tuyển đại học cho thấy, một bộ phận thí sinh lựa chọn các hướng đi khác, như: giáo dục nghề nghiệp, lao động sớm hay du học…

Với quản trị truyền thông tuyển sinh, không chỉ thu hút đăng ký ban đầu mà cần dẫn dắt thí sinh trải nghiệm xuyên suốt quy trình từ đăng ký đến nhập học.

3.3. Đa dạng phương thức xét tuyển và thông tin phức hợp

Từ năm 2022 – 2025, Việt Nam mở rộng số lượng phương thức xét tuyển. Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố kế hoạch áp dụng gần 20 phương thức xét tuyển trong năm 2025, bao gồm xét kết quả thi trung học phổ thông, học bạ, kết quả quốc tế (IELTS, SAT…), bài thi năng lực riêng và các tiêu chí khác. Sự đa dạng này giúp mở rộng cơ hội tiếp cận học tập, nhưng cũng khiến thí sinh phải đối mặt lượng thông tin dày và phức hợp hơn, gây khó khăn nếu truyền thông không được quản trị chặt chẽ. Tuy nhiên, cũng sẽ đòi hỏi truyền thông tuyển sinh cần thiết kế nội dung theo từng phương thức một cách rõ ràng, minh bạch và dễ hiểu, tránh việc “nhiễu thông tin” khiến thí sinh không thể so sánh và chọn lựa đúng.

3.4. Tỷ lệ nhập học và hành vi thí sinh sau khi trúng tuyển

Một yếu tố khác phản ánh thực trạng quản trị truyền thông là tỷ lệ thí sinh xác nhận nhập họcsau khi trúng tuyển. Giai đoạn 2022 – 2025, tỷ lệ xác nhận nhập học chỉ dao động quanh mức 80 – 82% và không tăng tương ứng với số trúng tuyển cho thấy, hiệu quả chuyển đổi từ trúng tuyển sang nhập học chưa có cải thiện rõ rệt.

Biểu đồ 3. Tỷ lệ thí sinh xác nhận nhập học giai đoạn 2022 -2025

Nguồn: Bộ Giáo dục và Đào tạo (tác giả tự mô phỏng biểu đồ).

Điều này thể hiện rằng, dù nhiều em đăng ký xét tuyển, bước chuyển từ trúng tuyển sang nhập học vẫn gặp nhiều lựa chọn rẽ nhánh, đòi hỏi truyền thông cần duy trì tương tác và thuyết phục ở chặng sau cùng của hành trình tuyển sinh.

3.5. Mức độ phủ thông tin và hành vi tìm kiếm của thí sinh

Hành vi tiếp nhận thông tin của thí sinh và phụ huynh chuyển mạnh sang các kênh trực tuyến số. Thí sinh buộc phải tham gia các hoạt động tìm kiếm thông tin liên tục để cập nhật trạng thái xét tuyển trên hệ thống trực tuyến và hiểu rõ phương thức xét tuyển khác nhau. Những kênh thí sinh thường sử dụng website của trường, các cổng thông tin chính thống của Bộ Giáo dục và Đào tạo, mạng xã hội, diễn đàn học tập và livestream… Điều này tạo ra áp lực rất lớn cho các cơ sở đào tạo phải quản trị các kênh này hiệu quả để bảo đảm thông tin cập nhật kịp thời, chính xác, có tính tương tác cao. Một số trường đại học triển khai chatbot Al tư vấn tuyển sinh trực tuyển 24/7, hỗ trợ giải đáp thắc mắc của thí sinh ngay khi thí sinh có nhu cầu truy vấn thông tin.

4. Đánh giá chung

Quản trị truyền thông trong tuyển sinh đại học tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng ghi nhận, đặc biệt trong thích ứng với môi trường truyền thông số và hành vi tiếp nhận thông tin của thí sinh. Sự năng động, linh hoạt đã giúp các trường thích ứng nhanh với môi trường số, song để đi đường dài, điều cần thiết không chỉ là làm nhiều hơn mà là quản trị tốt hơn.

4.1. Những mặt tích cực

Truyền thông tuyển sinh đã thoát khỏi khuôn khổ truyền thống. Thông tin không còn tập trung vào vài kênh cố định mà được phân bổ trên nhiều nền tảng khác nhau, phù hợp với thói quen tiếp cận thông tin nhanh, ngắn và trực quan của thí sinh. Việc tăng cường các hình thức tư vấn trực tuyến, giải đáp thời gian thực đã góp phần rút ngắn khoảng cách giữa nhà trường và người học.

Cách thức tổ chức truyền thông cũng có sự thay đổi. Nhiều trường không còn triển khai rời rạc từng hoạt động mà bước đầu hình thành các chuỗi nội dung theo mạch thời gian tuyển sinh cho thấy, dấu hiệu của tư duy quản trị.

Trong bối cảnh thông tin tuyển sinh dễ gây hiểu nhầm hoặc tranh luận, một số cơ sở giáo dục đã chủ động hơn trong việc cung cấp thông tin chính thống, giải thích kịp thời các vấn đề phát sinh, qua đó, góp phần ổn định dư luận và tạo tâm lý yên tâm cho thí sinh thông qua Website tuyển sinh, fanpage, TikTok, YouTube, livestream tư vấn, chatbot hỗ trợ…

Một số cơ sở giáo dục cũng bước đầu chú ý đến việc quản trị rủi ro truyền thông, chủ động giải thích, phản hồi các vấn đề nhạy cảm liên quan đến phương thức xét tuyển, điểm chuẩn, quy đổi điểm, từ đó, hạn chế những “điểm nóng” truyền thông trong giai đoạn cao điểm.

4.1. Một số hạn chế, bất cập

Truyền thông tuyển sinh vẫn đang vận hành trong trạng thái “vừa chạy vừa điều chỉnh”. Nhiều hoạt động truyền thông tuy sôi động nhưng vẫn hoạt động riêng lẻ, thiếu sự kiểm soát tổng thể, dẫn đến thông điệp chưa thật sự nhất quán giữa các kênh.

Việc sử dụng dữ liệu trong quản trị truyền thông còn khá mờ nhạt. Dù lượng tương tác trực tuyến tăng lên, không phải cơ sở giáo dục nào cũng chuyển hóa được những con số đó thành thông tin phục vụ điều chỉnh chiến lược tuyển sinh. Do vậy, truyền thông đôi khi dừng lại ở mức tạo độ phủ, chưa đi sâu vào chất lượng tác động.

Đội ngũ làm truyền thông tuyển sinh ở nhiều trường còn mang tính kiêm nhiệm, thiếu chuyên sâu về quản trị truyền thông trong bối cảnh số, trong khi yêu cầu về tốc độ, độ chính xác và khả năng xử lý tình huống ngày càng cao.

5. Một số kiến nghị

Từ thực tiễn vận dụng quản trị truyền thông trong tuyển sinh đại học hiện nay, có thể thấy, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc thiếu công cụ hay nền tảng, mà ở cách thức tổ chức và điều hành truyền thông trong một không gian ngày càng mở và phức tạp. Vì vậy, những điều cần làm trong thời gian tới không nên dừng lại ở việc “làm thêm”, mà là làm khác và làm sâu hơn.

Thứ nhất, cần đặt quản trị truyền thông tuyển sinh đúng vị trí trong quản trị đại học. Trong thực tế, truyền thông tuyển sinh ở nhiều cơ sở giáo dục vẫn được nhìn nhận như một hoạt động hỗ trợ, thực hiện theo mùa vụ, thay vì là một cấu phần tham gia trực tiếp vào quá trình hoạch định tuyển sinh. Khi truyền thông chưa được tích hợp vào tư duy quản trị tổng thể, các hoạt động dễ rơi vào tình trạng phản ứng bị động trước thị trường và dư luận. Việc nâng tầm quản trị truyền thông không chỉ giúp nhà trường chủ động định hướng thông tin, mà còn góp phần nâng cao chất lượng ra quyết định trong tuyển sinh.

Thứ hai, chuyển từ tư duy “làm nhiều” sang tư duy quản trị theo mục tiêu. Số lượng kênh, bài viết hay hoạt động tư vấn không phải là thước đo duy nhất của hiệu quả truyền thông. Điều quan trọng hơn là mỗi hoạt động truyền thông có phục vụ rõ ràng cho mục tiêu tuyển sinh cụ thể hay không. Khi truyền thông được thiết kế xoay quanh mục tiêu và nhóm đối tượng thí sinh xác định, nguy cơ dàn trải, chồng chéo thông điệp sẽ được hạn chế; đồng thời, nguồn lực truyền thông được sử dụng hiệu quả hơn.

Thứ ba, coi dữ liệu và phản hồi của thí sinh là nền tảng cho quản trị truyền thông. Trong môi trường số, thí sinh để lại nhiều dấu vết thông tin thông qua hành vi tìm kiếm, tương tác và phản hồi. Tuy nhiên, nếu những dữ liệu này chỉ dừng lại ở các con số bề nổi, truyền thông sẽ khó tạo ra giá trị quản trị. Việc phân tích dữ liệu không chỉ giúp điều chỉnh cách thức truyền thông mà còn cung cấp gợi ý quan trọng cho việc hoàn thiện thông tin tuyển sinh và định hướng ngành đào tạo.

Thứ tư, đầu tư cho đội ngũ làm truyền thông tuyển sinh theo hướng chuyên nghiệp và dài hạn. Quản trị truyền thông đòi hỏi năng lực tổng hợp, điều phối và xử lý tình huống, đặc biệt trong các thời điểm nhạy cảm của mùa tuyển sinh. Khi đội ngũ làm truyền thông chủ yếu kiêm nhiệm, khả năng kiểm soát thông tin và dự báo rủi ro sẽ bị hạn chế. Việc đầu tư cho nguồn nhân lực truyền thông không chỉ là đào tạo kỹ năng, mà còn là xây dựng tư duy quản trị phù hợp với đặc thù giáo dục đại học.

Thứ năm, chủ động xây dựng cơ chế phòng ngừa và xử lý rủi ro truyền thông trong tuyển sinh. Thực tiễn cho thấy, những khủng hoảng truyền thông trong tuyển sinh thường phát sinh từ các vấn đề tưởng như nhỏ, nhưng lan truyền nhanh trong môi trường số. Do đó, quản trị truyền thông không thể chỉ dừng ở xử lý sự việc đã xảy ra mà cần hướng tới dự báo, chuẩn bị kịch bản và phân công rõ trách nhiệm. Cách tiếp cận này giúp nhà trường giảm thiểu tác động tiêu cực và củng cố niềm tin của thí sinh và xã hội.

6. Kết luận

Tuyển sinh đại học hiện nay đang không còn vận hành theo những logic truyền thống, mà ngày càng gắn chặt với nhịp chuyển động của môi trường truyền thông số. Trong dòng chảy đó, khi truyền thông được đặt đúng vai trò và được vận hành một cách chiến lược, tuyển sinh sẽ không chỉ dừng lại ở việc thu hút người học, mà còn góp phần xây dựng hình ảnh, uy tín và niềm tin xã hội một cách bền vững trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.

Chú thích:
1, 6. Grunig, J.E. & Hunt, T. (1984). Managing Public Relations. Holt, Rinehart and Winston, New York.
2. Kotler, P. & Keller, K.L. (2016). Marketing Management. 15th Edition, Pearson Education.
3. OECD (2019). OECD Public Governance Reviews: Open Government in Argentina. OECD Publishing, Paris.
4. Kotler, P. & Keller, K.L. (2016). Marketing Management. 15th Edition, Pearson Education, tr. 47-52.
5. OECD (2019). Digital Education Outlook 2019: Pushing the Frontiers with Artificial Intelligence, Blockchain and Robots. OECD Publishing, Paris.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022). Thông tư số 08/2022/TT-BGDĐT ngày 06/6/2022 ban hành Quy chế tuyển sinh đại học; tuyển sinh cao đẳng ngành giáo dục mầm non.
2. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2024). Báo cáo tổng kết công tác tuyển sinh đại học, cao đẳng năm 2023 và định hướng 2024.
3. Truyền thông marketing trong tuyển sinh đại học chính quy của các trường đại học Việt Nam. https://tapchicongthuong.vn/truyen-thong-marketing-trong-tuyen-sinh-dai-hoc-chinh-quy-cua-cac-truong-dai-hoc-viet-nam-101920.htm
4. Nguyễn Thị Huệ (2024). Chuyển đổi số trong giáo dục đại học – Những thách thức. Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, Tập 20, số 6/2024.
5. World Bank (2020). Enhancing Digital Transformation in Higher Education in Vietnam. Washington D.C.
6. Chaffey, D. (2022). Digital Marketing: Strategy, Implementation and Practice (8th Edition). Pearson.
7. Ryan, D. (2016). Understanding Digital Marketing: Marketing Strategies for Engaging the Digital Generation. Kogan Page.
8. QS Intelligence Unit (2023). Global Student Survey Report: Student Decision-Making in Higher Education. London.