Application of information technology in road traffic accident prevention by the traffic police force
TS. Nguyễn Thanh Lâm
Trường Đại học Cảnh sát nhân dân
(Quanlynhanuoc.vn) – Tai nạn giao thông đường bộ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tổn thất kinh tế – xã hội tại Việt Nam. Bài viết phân tích thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác phòng ngừa tai nạn giao thông đường bộ của lực lượng Cảnh sát giao thông, bao gồm: hệ thống camera giám sát tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), cơ sở dữ liệu lớn (Big Data), phần mềm phân tích điểm đen, hệ thống cảnh báo sớm và các nền tảng số hỗ trợ chỉ huy điều hành. Từ kết quả nghiên cứu thực trạng, chỉ ra những tồn tại, hạn chế và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin phục vụ phòng ngừa tai nạn giao thông trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia.
Từ khóa: Công nghệ thông tin; tai nạn giao thông đường bộ; phòng ngừa tai nạn; cảnh sát giao thông; camera giám sát; trí tuệ nhân tạo; Big Data.
Abstract: Road traffic accidents remain one of the leading causes of death and socio-economic losses in Vietnam. This article analyzes the current application of information technology (IT) in road traffic accident prevention conducted by the Traffic Police force, including artificial intelligence (AI)-integrated surveillance camera systems, Big Data platforms, black spot analysis software, early warning systems, and digital platforms supporting traffic command and control operations. Based on the assessment of current practices, the article identifies existing limitations and challenges while proposing several solutions to enhance the effectiveness of IT applications in road traffic accident prevention within the context of national digital transformation. The findings contribute to improving traffic safety management and promoting a proactive, data-driven approach to road traffic accident prevention in Vietnam.
Keywords: Information technology; road traffic accidents; accident prevention; traffic Police; surveillance cameras; artificial intelligence; Big Data.
1. Đặt vấn đề
Tai nạn giao thông đường bộ là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của Việt Nam. Theo số liệu thống kê, năm 2025 cả nước xảy ra 18.601 vụ tai nạn giao thông, làm chết 10.491 người và bị thương 12.312 người, trong đó có 27 vụ đặc biệt nghiêm trọng, làm chết 96 người và bị thương 74 người. Mặc dù so với cùng kỳ năm 2024 số vụ giảm 5.312 (-22,21%), số người chết giảm 711 (-6,35%)1, nhưng quy mô thiệt hại vẫn ở mức rất lớn, đặt ra yêu cầu cấp bách phải đổi mới phương thức quản lý và phòng ngừa tai nạn giao thông. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu thế chuyển đổi số quốc gia đang diễn ra mạnh mẽ, ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý nhà nước về giao thông đã và đang trở thành yêu cầu tất yếu. Lực lượng cảnh sát giao thông là lực lượng nòng cốt trong bảo đảm trật tự an toàn giao thông đang từng bước chuyển đổi từ mô hình tuần tra trực tiếp sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu, hình ảnh và hệ thống giám sát tự động, tạo tiền đề quan trọng để nâng cao hiệu quả phòng ngừa tai nạn giao thông một cách toàn diện.
2. Cơ sở lý luận
2.1. Nhận thức về ứng dụng công nghệ thông tin trong phòng ngừa tai nạn giao thông
Công nghệ thông tin trong lĩnh vực giao thông đường bộ được hiểu là tập hợp các phương tiện, hệ thống và quy trình sử dụng công nghệ máy tính, truyền thông dữ liệu, internet vạn vật (IoT), AI, phân tích Big Data để thu thập, xử lý và truyền tải thông tin phục vụ quản lý giao thông, giám sát vi phạm và điều phối lưu lượng thông suốt. Công nghệ thông tin tạo nền tảng cho các hệ thống giao thông thông minh (Intelligent Transport Systems – ITS), giúp tăng hiệu quả trật tự an toàn giao thông, giảm tai nạn và ùn tắc.
Trong công tác phòng ngừa tai nạn giao thông, công nghệ thông tin đóng vai trò trên ba phương diện chính: một là, phát hiện sớm nguy cơ và cảnh báo kịp thời thông qua phân tích dữ liệu và nhận diện hành vi vi phạm; hai là, răn đe và giáo dục ý thức người tham gia giao thông thông qua hệ thống giám sát và xử phạt nguội; ba là, hỗ trợ ra quyết định chiến lược cho lực lượng cảnh sát giao thông trong bố trí lực lượng, xây dựng phương án tổ chức giao thông, xác định và xử lý điểm đen tai nạn.
2.2. Khung pháp lý về ứng dụng công nghệ thông tin trong bảo đảm trật tự an toàn giao thông
Chủ trương ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác trật tự an toàn giao thông được thể hiện rõ trong nhiều văn bản pháp lý quan trọng. Nghị quyết số 88/NQ-CP ngày 24/8/2011 của Chính phủ xác định hiện đại hóa công tác tuần tra kiểm soát là một trong những giải pháp kiềm chế giảm tai nạn giao thông và ùn tắc giao thông. Chỉ thị số 10/CT-TTg ngày 19/4/2023 của Thủ tướng Chính phủ yêu cầu đẩy mạnh ứng dụng khoa học – công nghệ, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, hệ thống camera giám sát và các trung tâm điều hành chung. Chỉ thị số 11/CT-TTg ngày 21/4/2025 của Thủ tướng Chính phủ. tiếp tục tập trung vào nhiệm vụ hiện đại hóa, nâng cao năng lực cho lực lượng cảnh sát giao thông, áp dụng khoa học kỹ thuật trong các mặt công tác.
Cụ thể hóa các chủ trương đó, Bộ Công an đã ban hành Đề án 165 về đầu tư lắp đặt camera giám sát, chỉ huy điều hành giao thông phục vụ an ninh trật tự và xử lý vi phạm hành chính (theo Quyết định số 165/QĐ-TTg ngày 03/02/2021 của Thủ tướng Chính phủ) Đề án 8668 về quy hoạch Trung tâm dữ liệu quản lý, giám sát xử lý vi phạm và điều hành giao thông (theo Quyết định số 8668/QĐ-BCA ngày 20/10/2025 của Bộ Công an); Đề án 12 về kiềm chế, kéo giảm tai nạn giao thông theo chức năng, nhiệm vụ của lực lượng Công an nhân dân 9Đề án số 12/ĐA-BCA ngày 19/8/2025 của Bộ Công an). Đây là hành lang pháp lý quan trọng để triển khai ứng dụng công nghệ thông tin một cách hệ thống và đồng bộ trong công tác trật tự an toàn giao thông.
3. Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong phòng ngừa tai nạn giao thông đường bộ
3.1. Hệ thống camera giám sát và xử lý vi phạm tự động
Việc ứng dụng hệ thống camera giám sát vào công tác tuần tra kiểm soát, xử lý vi phạm trật tự an toàn giao thông đường bộ là chủ trương của Chính phủ và Bộ Công an, nằm trong tổng thể các giải pháp kiềm chế giảm tai nạn giao thông và ùn tắc giao thông. Trên cơ sở thực tiễn triển khai thí điểm tại 2 hệ thống camera trên quốc lộ 1A đoạn Hà Nội – Vinh và TP. Hồ Chí Minh – Cần Thơ, Bộ Công an đã mở rộng hệ thống camera giám sát trên các tuyến giao thông đường bộ một cách đồng bộ, liên thông và hiệu quả.
Đến nay, toàn quốc có khoảng 16.482 camera giao thông do lực lượng Công an quản lý tại 39 đơn vị cấp Cục và cấp Công an tỉnh, trong đó có 2.988 camera ứng dụng công nghệ AI. Hệ thống sử dụng 17 phần mềm điều khiển và xử lý hình ảnh khác nhau2. Bên cạnh đó, nhiều hệ thống camera xã hội hóa do doanh nghiệp và địa phương đầu tư cũng đang được kết nối và tích hợp vào hệ thống quản lý chung. Cục cảnh sát giao thông đã tham mưu Bộ Công an quy hoạch một trung tâm dữ liệu cấp 1 đặt tại Cục cảnh sát giao thông và 34 trung tâm cấp 2 tại Phòng cảnh sát giao thông Công an các tỉnh, thành phố3. Các camera tích hợp AI được ứng dụng để: đo lưu lượng phương tiện theo thời gian thực; điều chỉnh tín hiệu đèn giao thông linh hoạt; phát hiện tự động các lỗi vi phạm như vượt đèn đỏ, chạy quá tốc độ, lấn làn, không đội mũ bảo hiểm, vi phạm nồng độ cồn, đỗ xe sai quy định; nhận diện biển số phương tiện phục vụ xử phạt nguội. Tại Tây Ninh, hệ thống camera được lắp đặt tại 105 nút giao thông trọng điểm, phát hiện trung bình 528 trường hợp vi phạm/tháng, trong đó vi phạm tín hiệu đèn chiếm 66,6% và vi phạm tốc độ chiếm 15,8%4.
3.2. Ứng dụng Big Data và AI trong phân tích, dự báo điểm đen tai nạn giao thông
Big Data trong lĩnh vực giao thông bao gồm khối lượng lớn dữ liệu được thu thập liên tục từ nhiều nguồn: hệ thống camera giám sát, thiết bị đo tốc độ, thiết bị giám sát hành trình, phản ánh từ người dân, cơ sở dữ liệu đăng ký phương tiện, giấy phép lái xe và dữ liệu tai nạn. Thông qua việc tổng hợp, lưu trữ và phân tích dữ liệu lớn, lực lượng cảnh sát giao thông có thể nhận diện quy luật và xu hướng vi phạm theo thời gian, địa bàn; đánh giá và xác định điểm đen, điểm tiềm ẩn tai nạn giao thông; từ đó ra quyết định xây dựng phương án tổ chức giao thông khoa học.
Thuật toán thị giác máy tính (Computer Vision) và học sâu (Deep Learning) đã cho phép tự động nhận diện biển số phương tiện; phân tích hành vi vi phạm giao thông thông qua hình ảnh và video; phân tích loại phương tiện, làn đường, tín hiệu đèn và ghi nhận chính xác thời gian, địa điểm, hành vi vi phạm. Qua đó, hệ thống camera không chỉ “ghi hình” mà còn “hiểu và phân tích” hình ảnh theo thời gian thực, tự động trích xuất dữ liệu vi phạm và hỗ trợ tạo lập hồ sơ xử phạt nguội nhanh chóng, chính xác.
Kết quả thực tiễn tại Quảng Ngãi cho thấy, nhờ ứng dụng phân tích dữ liệu tập trung, lực lượng Công an đã tham mưu xử lý 9 điểm đen, góp phần giảm 10-15% số vụ tai nạn giao thông trên các tuyến trọng điểm năm 20255. Tại TP. Hồ Chí Minh, Phòng cảnh sát giao thông đã triển khai ứng dụng AI trong giám sát và xử lý dữ liệu giao thông, đồng thời tổ chức đào tạo chuyên sâu cho cán bộ chiến sĩ để sử dụng các hệ thống này hiệu quả.
3.3. Cơ sở dữ liệu và hệ thống thông tin nghiệp vụ
Lực lượng cảnh sát giao thông đã xây dựng và vận hành nhiều hệ thống phần mềm nghiệp vụ liên kết chặt chẽ, gồm: hệ thống phần mềm đăng ký xe ô tô và xe mô tô; hệ thống phần mềm xử lý vi phạm; hệ thống phần mềm tai nạn giao thông; hệ thống camera giám sát; trang thông tin điện tử và ứng dụng VNeTraffic. Việc kết nối dữ liệu xử lý vi phạm với các hệ thống đăng kiểm và đăng ký phương tiện giúp tạo lập kho dữ liệu liên ngành, tối ưu hóa xử lý vi phạm và phân tích xu hướng vi phạm giao thông theo vùng, tuyến, thời điểm. Đáng ghi nhận, hệ thống giám sát giao thông còn hỗ trợ phát hiện và truy vết phương tiện liên quan đến các vụ án hình sự, xe gây tai nạn bỏ chạy, xe trộm cắp, các đối tượng phạm tội bỏ chạy thông qua tích hợp dữ liệu với cơ sở dữ liệu hình sự. Đây là ứng dụng kép quan trọng, vừa phục vụ phòng ngừa tai nạn giao thông, vừa hỗ trợ đấu tranh phòng chống tội phạm hoạt động trên các tuyến giao thông đường bộ.
Tại Tây Ninh, việc khai thác đồng bộ cơ sở dữ liệu dân cư, đăng ký phương tiện và giấy phép lái xe đã giúp rút ngắn thời gian kiểm tra, xác minh thông tin từ 9 phút xuống còn 3 phút đối với mỗi trường hợp kiểm soát trên tuyến, nâng hiệu suất xử lý lên gấp ba lần so với trước. Tỷ lệ hồ sơ xử phạt được số hóa đạt 86,4%, góp phần giảm áp lực hành chính và hạn chế sai sót trong việc cập nhật dữ liệu.
3.4. Hệ thống giám sát và cảnh báo theo thời gian thực
Hệ thống camera giám sát giúp lực lượng cảnh sát giao thông theo dõi, nắm bắt và kiểm soát được hoạt động giao thông trên tuyến theo thời gian thực, kịp thời phát hiện những tình huống nguy hiểm: mưa bão, lũ lụt, sạt lở đường sá, các vụ tai nạn giao thông, ùn tắc giao thông, cháy nổ và các vụ việc phức tạp về an ninh trật tự trên tuyến. Đây là cơ sở để lực lượng cảnh sát giao thông chủ động điều tiết, phân luồng từ sớm, từ xa, ngăn chặn kịp thời các nguy cơ gây tai nạn giao thông.
Việc kiểm soát giao thông qua hệ thống giám sát đã thay đổi từ phương thức thủ công sang ứng dụng khoa học kỹ thuật, hạn chế sự có mặt thường xuyên của cảnh sát giao thông trên đường, nhưng vẫn kiểm soát được tình hình giao thông trên tuyến; hạn chế tình trạng đối co, cản trở, chống người thi hành công vụ; đặc biệt phát huy hiệu quả cao trong thời điểm dịch bệnh và thiên tai.
Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác phòng ngừa tai nạn giao thông đường bộ đã mang lại những kết quả tích cực rõ rệt.
Thứ nhất, năng lực phát hiện và xử lý vi phạm được nâng cao đáng kể, giảm phụ thuộc vào tuần tra trực tiếp và bảo đảm tính khách quan, công khai, minh bạch trong việc xử phạt. Năm 2025, lực lượng cảnh sát giao thông xử lý 3.392.164 trường hợp vi phạm trật tự, an toàn giao thông; phạt tiền 6.853 tỷ đồng; tước 215.376 giấy phép lái xe; trừ điểm giấy phép lái xe 391.802 trường hợp. Thứ hai, tình trạng vi phạm tại nhiều tuyến, nút giao trọng điểm được kiềm chế, góp phần trực tiếp làm giảm tai nạn giao thông và ùn tắc. Thứ ba, ý thức chấp hành pháp luật của người tham gia giao thông từng bước được nâng lên thông qua hiệu ứng răn đe của hệ thống giám sát. Thứ tư, lực lượng cảnh sát giao thông được giảm áp lực tuần tra trực tiếp, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với người vi phạm, qua đó phòng ngừa các tác động tiêu cực và nâng cao uy tín của lực lượng.
Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác ứng dụng công nghệ thông tin trong phòng ngừa tai nạn giao thông đường bộ vẫn còn một số hạn chế đáng kể.
Về hạ tầng kỹ thuật: việc triển khai camera và hệ thống giám sát tự động chủ yếu tập trung ở các đô thị lớn, trong khi khu vực nông thôn và miền núi còn thiếu cơ sở hạ tầng. Công nghệ camera chủ yếu vẫn là analog và camera IP thông thường, chỉ có 2.988 trên tổng số 16.482 camera (chiếm khoảng 18%) sử dụng công nghệ AI. Hệ thống lắp đặt trải dài trên quốc lộ, cao tốc qua nhiều địa phương, dẫn đến một số điểm mất tín hiệu kết nối do đứt cáp quang, mất điện hoặc bị phá hoại.
Về dữ liệu và kết nối liên thông: các hệ thống camera giám sát giao thông hầu hết là các hệ thống riêng lẻ, chưa có sự kết nối và chia sẻ dữ liệu liên thông, đồng bộ. Hiện mới kết nối chia sẻ dữ liệu đối với 14 hệ thống camera tại 4 tuyến cao tốc và 10 đoạn tuyến Quốc lộ 1. Dữ liệu về dân cư, phương tiện, vi phạm, tai nạn chưa được kết nối, chia sẻ và tích hợp đầy đủ giữa lực lượng Công an và các sở, ngành liên quan. Chưa có cơ chế kết nối, chia sẻ điện tử thông tin phương tiện vi phạm với cơ quan đăng kiểm; chưa kết nối chia sẻ dữ liệu về phương tiện mất cắp, gây tai nạn bỏ chạy, hết niên hạn sử dụng.
Về nguồn nhân lực: năng lực ứng dụng công nghệ thông tin của cán bộ cảnh sát giao thông còn hạn chế và không đồng đều giữa các đơn vị. Lực lượng chuyên trách công nghệ thông tin còn mỏng; phần lớn cán bộ quản lý hệ thống camera giám sát kiêm nhiệm, chưa được đào tạo bài bản. Thiếu đội ngũ cán bộ chuyên trách về an ninh mạng, phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo. Hiện chưa có tiêu chuẩn quốc gia thống nhất về hệ thống camera giám sát và chỉ huy điều hành giao thông.
Về hành lang pháp lý: một số quy định pháp luật chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ AI, phân tích tự động và nhận dạng hình ảnh. Việc khai thác dữ liệu từ camera xã hội hóa chưa có cơ chế pháp lý và kỹ thuật hoàn chỉnh. Kinh phí triển khai, nâng cấp, mở rộng hệ thống giám sát còn thiếu, chưa đáp ứng nhu cầu hiện đại hóa một cách toàn diện.
4. Một số giải pháp
4.1. Hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và hệ thống giám sát giao thông
Tiếp tục đầu tư, nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ quản lý trật tự, an toàn giao thông theo hướng đồng bộ, hiện đại; ưu tiên hoàn thiện mạng truyền dẫn, máy chủ, trung tâm lưu trữ dữ liệu và các phần mềm nghiệp vụ chuyên ngành. Mở rộng lắp đặt camera giám sát tại các tuyến quốc lộ, tỉnh lộ và các khu vực trọng điểm về tai nạn giao thông, đặc biệt tại các điểm đen tai nạn. Thay thế các thiết bị camera thông thường bằng camera tích hợp AI, có khả năng tự động phát hiện vi phạm và dự báo nguy cơ tai nạn.
Tăng cường xã hội hóa đầu tư hạ tầng giám sát giao thông; huy động doanh nghiệp viễn thông, doanh nghiệp vận tải và cộng đồng tham gia lắp đặt, chia sẻ dữ liệu từ camera; từng bước hình thành hệ thống giám sát giao thông thông minh theo tiêu chuẩn chung, thống nhất từ Trung ương đến địa phương.
Xây dựng Trung tâm dữ liệu giao thông quốc gia tập trung, cho phép giám sát tình hình giao thông theo thời gian thực, hỗ trợ phân tích, dự báo các điểm nóng tai nạn và ùn tắc để chủ động điều tiết, phân luồng từ sớm, từ xa.
4.2. Phát triển và chuẩn hóa dữ liệu, tăng cường tích hợp liên thông
Xây dựng hệ thống dữ liệu số phục vụ công tác trật tự an toàn giao thông theo mô hình dùng chung, thống nhất các biểu mẫu, trường dữ liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật giữa các hệ thống. Tổ chức làm sạch dữ liệu định kỳ theo tiêu chí “đúng, đủ, sạch, sống”; thiết lập quy trình liên thông dữ liệu tự động với các sở, ngành như đăng kiểm, bảo hiểm, y tế.
Đẩy mạnh kết nối dữ liệu về tai nạn giao thông, xử lý vi phạm, đăng ký xe và giấy phép lái xe giữa các cơ quan nhằm xây dựng kho dữ liệu liên ngành toàn diện, phục vụ phân tích nguyên nhân tai nạn, dự báo các điểm đen và đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp.
Phát triển trung tâm phân tích dữ liệu giao thông ứng dụng AI và Big Data để hỗ trợ nhận dạng phương tiện, dự báo tai nạn, xác định điểm đen và tham mưu cho chỉ huy điều hành giao thông. Mô hình này cần được triển khai từ cấp Cục đến các Phòng cảnh sát giao thông tỉnh, thành phố, bảo đảm tính thống nhất và hiệu quả trên toàn quốc.
4.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát triển kỹ năng số
Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về công nghệ số, an ninh mạng, phân tích dữ liệu và vận hành hệ thống giám sát thông minh cho cán bộ, chiến sĩ. Xây dựng chương trình đào tạo theo lộ trình từ cơ bản đến nâng cao, gắn với thực hành trên hệ thống thực tế. Thiết kế các bài kiểm tra và chứng chỉ về kỹ năng công nghệ thông tin phù hợp với yêu cầu công việc thực tế của cảnh sát giao thông, tạo điều kiện cho việc thăng tiến và phân công nhiệm vụ.
Xây dựng đội ngũ nòng cốt về công nghệ thông tin tại các đơn vị, chủ động hỗ trợ vận hành thiết bị và giảm phụ thuộc vào nhà cung cấp. Triển khai mô hình “mỗi đơn vị một cán bộ chuyển đổi số” để lan tỏa kỹ năng trong toàn lực lượng. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo công nghệ thông tin và an ninh mạng, học tập kinh nghiệm từ các lực lượng cảnh sát giao thông tiên tiến trên thế giới.
4.4. Hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế phối hợp liên ngành
Hoàn thiện hệ thống pháp luật để phù hợp với công nghệ mới: bổ sung quy định cho phép sử dụng dữ liệu AI và nhận dạng hình ảnh trong xử phạt vi phạm hành chính; ban hành tiêu chuẩn quốc gia về hệ thống camera giám sát giao thông; hoàn thiện cơ chế pháp lý cho việc khai thác dữ liệu từ camera xã hội hóa. Nghiên cứu việc ban hành cơ chế pháp lý thí điểm (sandbox) cho các giải pháp công nghệ tiên tiến trong quản lý giao thông.
Tăng cường phối hợp liên ngành trong xây dựng và chia sẻ dữ liệu giữa cảnh sát giao thông, Sở Giao thông Vận tải, cơ quan y tế, cứu hộ, cứu nạn và các đơn vị liên quan. Việc bảo vệ hệ thống công nghệ thông tin khỏi các mối đe dọa mạng cần được đưa vào chiến lược bảo đảm an ninh mạng quốc gia, bao gồm mã hóa dữ liệu, phân quyền truy cập nghiêm ngặt và xây dựng đơn vị chuyên trách về an ninh mạng trong lực lượng cảnh sát giao thông.
5. Kết luận
Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác phòng ngừa tai nạn giao thông đường bộ là xu hướng tất yếu và là nhiệm vụ cấp thiết đối với lực lượng Cảnh sát giao thông trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia. Qua phân tích thực trạng cho thấy, lực lượng cảnh sát giao thông Việt Nam đã bước đầu đạt được những kết quả đáng khích lệ trong việc triển khai hệ thống camera giám sát, ứng dụng AI và Big Data, xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ phân tích điểm đen và dự báo tai nạn giao thông. Những kết quả này đã góp phần quan trọng trong việc giảm thiểu tai nạn giao thông trong những năm gần đây.
Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tồn tại, hạn chế cần khắc phục về hạ tầng kỹ thuật, dữ liệu liên thông, nguồn nhân lực và hành lang pháp lý. Để nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong phòng ngừa tai nạn giao thông đường bộ, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp: hoàn thiện và hiện đại hóa hạ tầng giám sát; chuẩn hóa và tích hợp dữ liệu liên ngành; đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về công nghệ số; hoàn thiện hành lang pháp lý; tăng cường phối hợp liên ngành và hợp tác quốc tế. Đây là con đường tất yếu để lực lượng cảnh sát giao thông thực hiện thành công mục tiêu chuyển đổi từ mô hình “phản ứng sau vi phạm” sang mô hình “chủ động phòng ngừa”, qua đó góp phần xây dựng môi trường giao thông đường bộ an toàn, văn minh và bền vững.
Chú thích:
1, 2, 3, 4. Cục Cảnh sát giao thông – Bộ Công an (2025). Báo cáo thực trạng triển khai sử dụng dữ liệu hình ảnh giám sát giao thông đường bộ trong công tác bảo đảm trật tự an toàn giao thông và xử lý vi phạm.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Công an (2024). Đề án quy hoạch Trung tâm dữ liệu quản lý, giám sát và xử lý vi phạm giao thông.
2. Chính phủ (2011). Nghị quyết số 88/NQ-CP ngày 24/8/2011 về tăng cường thực hiện các giải pháp trọng tâm bảo đảm trật tự an toàn giao thông.
3. Thủ tướng Chính phủ (2023). Chỉ thị số 10/CT-TTg ngày 19/4/2023 về tăng cường công tác bảo đảm trật tự an toàn giao thông đường bộ trong tình hình mới.
4. Thủ tướng Chính phủ (2025). Chỉ thị số 11/CT-TTg ngày 21/4 về việc tăng cường triển khai Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ.



