Ensuring students’ freedom of expression in cyberspace: evidence from Tan Trao University
ThS. Hoàng Thị Tuyết Mai
Trường Đại học Tân Trào
(Quanlynhanuoc.vn) – Quyền tự do ngôn luận là một trong những quyền cơ bản của con người, được ghi nhận rộng rãi trong các văn kiện pháp lý quốc tế và hệ thống pháp luật quốc gia. Trong bối cảnh chuyển đổi số, không gian mạng trở thành môi trường quan trọng để thực thi quyền này, đặc biệt đối với nhóm sinh viên – chủ thể trẻ, có khả năng thích ứng cao với công nghệ. Bài viết phân tích cơ sở lý luận và pháp lý về bảo đảm quyền tự do ngôn luận của sinh viên trên không gian mạng; đồng thời, đánh giá thực trạng tại Trường Đại học Tân Trào thông qua khảo sát thực tế. Trên cơ sở đó, bài viết chỉ ra những hạn chế, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền trong môi trường giáo dục đại học.
Từ khóa: Quyền tự do ngôn luận; không gian mạng; sinh viên; bảo đảm quyền; quản trị đại học.
Abstract: Freedom of expression is a fundamental human right recognized in numerous international legal instruments and national legal systems. In the context of digital transformation, cyberspace has become an important arena for exercising this right, particularly for students, who possess a high level of adaptability to digital technologies. This article examines the theoretical and legal foundations for ensuring freedom of expression in cyberspace and evaluates the current implementation of this right among students at Tan Trao University through an empirical survey. On that basis, the article identifies existing limitations and their underlying causes, while proposing several solutions to enhance the effectiveness of protecting students’ freedom of expression within the higher education environment.
Keywords: Freedom of expression; cyberspace; students; rights protection; university governance.
1. Đặt vấn đề
Quyền tự do ngôn luận là một trong những quyền nền tảng của con người, được ghi nhận tại Điều 19 Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 và Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị (ICCPR) năm 1966 (Liên Hợp quốc, 1948, 1966)1,2. Trong bối cảnh phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông, không gian mạng đã trở thành môi trường chủ yếu để cá nhân thực hiện quyền này thông qua các hình thức biểu đạt đa dạng, như: đăng tải, chia sẻ và tương tác thông tin.
Tại Việt Nam, cùng với quá trình chuyển đổi số quốc gia, tỷ lệ người sử dụng Internet và mạng xã hội tăng nhanh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng không gian thực thi quyền tự do ngôn luận. Trong đó, sinh viên là nhóm xã hội có mức độ tham gia cao, vừa là chủ thể thực hiện quyền, vừa là đối tượng chịu tác động trực tiếp của các rủi ro pháp lý trong môi trường số.
Thực tiễn cho thấy, bên cạnh những cơ hội, việc thực hiện quyền tự do ngôn luận trên không gian mạng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức, đặc biệt liên quan đến nhận thức pháp lý, kỹ năng số và cơ chế bảo đảm quyền. Điều này càng trở nên đáng chú ý trong bối cảnh các cơ sở giáo dục đại học địa phương, nơi có tỷ lệ sinh viên là người dân tộc thiểu số tương đối cao (như Trường Đại học Tân Trào). Vì vậy, việc nghiên cứu một cách hệ thống về bảo đảm quyền tự do ngôn luận của sinh viên trên không gian mạng từ góc độ quản lý công có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.
2. Cơ sở lý luận và pháp lý về bảo đảm quyền tự do ngôn luận trên không gian mạng
2.1. Cơ sở lý luận
Quyền tự do ngôn luận là một trong những quyền cơ bản của con người, được ghi nhận rộng rãi trong các văn kiện pháp lý quốc tế và hệ thống pháp luật quốc gia. Trên bình diện quốc tế, Điều 19 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 khẳng định mọi cá nhân đều có quyền tự do ngôn luận, bao gồm: quyền tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin, ý kiến dưới mọi hình thức và thông qua bất kỳ phương tiện truyền thông nào theo sự lựa chọn của mình (Liên Hợp quốc, 1966)3. Quyền này tạo cơ sở pháp lý cho việc cá nhân tự do bày tỏ tư tưởng, quan điểm và đánh giá về các vấn đề của đời sống xã hội thông qua các hình thức đa dạng, như: lời nói, văn bản, hình ảnh và các phương tiện truyền thông số.
Tại Việt Nam, quyền tự do ngôn luận được hiến định tại Điều 25 Hiến pháp năm 2013, theo đó công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin. Đây là những quyền có tính nền tảng, bảo đảm cho việc thực hiện các quyền thông tin trong xã hội hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và truyền thông trực tuyến.
Tuy nhiên, việc thực hiện quyền tự do ngôn luận không mang tính tuyệt đối mà luôn gắn với các giới hạn pháp lý cần thiết nhằm bảo đảm hài hòa giữa quyền cá nhân và lợi ích chung của xã hội. Các giới hạn này được thiết lập trên cơ sở bảo vệ danh dự, nhân phẩm và uy tín của cá nhân, tổ chức; bảo đảm quyền riêng tư; đồng thời, duy trì quốc phòng, an ninh, trật tự và an toàn xã hội, cũng như phòng ngừa việc lạm dụng quyền để xâm hại lợi ích của Nhà nước và các chủ thể khác.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, khái niệm “không gian mạng” được Luật An ninh mạng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) xác định là mạng lưới kết nối của hạ tầng công nghệ thông tin, là nơi con người thực hiện các hành vi xã hội không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Đây là không gian mới, mở rộng đáng kể phạm vi và phương thức thực hiện quyền tự do ngôn luận; đồng thời, cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và bảo đảm quyền.
Trên cơ sở đó, quyền tự do ngôn luận của sinh viên trên không gian mạng có thể được hiểu là quyền của sinh viên trong việc bày tỏ ý kiến, quan điểm và thái độ cá nhân đối với các vấn đề chính trị, kinh tế, văn hóa – xã hội thông qua các nền tảng trực tuyến, bao gồm việc đăng tải, chia sẻ thông tin, tham gia thảo luận và phản biện xã hội, phù hợp với quy định của Hiến pháp và pháp luật.
Từ cách tiếp cận này, có thể thấy, vấn đề cốt lõi không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận quyền về mặt pháp lý mà quan trọng hơn là bảo đảm điều kiện để quyền được thực thi một cách thực chất trong đời sống xã hội. Theo đó, bảo đảm quyền tự do ngôn luận của sinh viên trên không gian mạng được hiểu là tổng thể các cơ chế pháp lý, tổ chức và xã hội do Nhà nước và các chủ thể liên quan, trong đó có cơ sở giáo dục đại học, thiết lập và vận hành nhằm hiện thực hóa quyền đã được pháp luật ghi nhận.
2.2. Cơ sở pháp lý
Bảo đảm quyền tự do ngôn luận của sinh viên trên không gian mạng được đặt trên nền tảng một hệ thống pháp lý tương đối đầy đủ và đa tầng, bao gồm: các quy định hiến định, luật chuyên ngành, văn bản dưới luật và các chuẩn mực định hướng hành vi trong môi trường số. Trên cơ sở đó, nội dung bảo đảm quyền được thể hiện ở hai phương diện: (1) Xác lập và bảo vệ việc thực hiện quyền một cách hợp pháp; (2) Phòng ngừa và xử lý các hành vi lạm dụng quyền trong không gian mạng.
Trước hết, về phương diện hiến định, Hiến pháp năm 2013 khẳng định quyền tự do ngôn luận là một trong những quyền cơ bản của công dân; đồng thời, đặt ra nguyên tắc thực hiện quyền gắn với khuôn khổ pháp luật, bảo đảm sự cân bằng giữa quyền cá nhân và lợi ích chung của xã hội. Đây là cơ sở pháp lý để Nhà nước thiết lập các cơ chế bảo đảm quyền trong bối cảnh chuyển đổi số.
Trên cơ sở Hiến pháp, hệ thống pháp luật chuyên ngành đã cụ thể hóa các nội dung liên quan đến việc thực hiện và giới hạn quyền tự do ngôn luận trên không gian mạng. Một mặt, pháp luật xác lập các hành vi bị nghiêm cấm nhằm ngăn ngừa lạm dụng quyền, tiêu biểu là Luật An ninh mạng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) với các quy định về cấm đưa tin sai sự thật, xúc phạm danh dự, nhân phẩm cá nhân, tổ chức hoặc xâm phạm an ninh quốc gia; đồng thời, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) thiết lập các chế tài xử lý đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng. Mặt khác, pháp luật cũng quy định trách nhiệm của các chủ thể tham gia không gian mạng, bao gồm cả người sử dụng và các nền tảng cung cấp dịch vụ. Luật Báo chí năm 2025, Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013 của Chính phủ về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng, Nghị định số 27/2018/NĐ-CP ngày 01/3/2018 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng đã thiết lập cơ chế “trách nhiệm kép”, theo đó người dùng chịu trách nhiệm trực tiếp đối với nội dung đăng tải, trong khi các nền tảng có trách nhiệm kiểm soát, gỡ bỏ và lưu trữ thông tin theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước.
Đáng chú ý, trong lĩnh vực giáo dục đại học, pháp luật không chỉ dừng lại ở việc điều chỉnh hành vi mà còn xác lập trách nhiệm giáo dục, định hướng và bảo đảm quyền cho sinh viên. Luật An ninh mạng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) đã đặt ra yêu cầu lồng ghép nội dung giáo dục về an ninh mạng trong chương trình đào tạo; đồng thời, các văn bản của Bộ Giáo dục và Đào tạo về xây dựng môi trường văn hóa học đường tạo cơ sở để các cơ sở giáo dục đại học ban hành và triển khai các quy tắc ứng xử phù hợp với đặc thù của người học.
Bên cạnh các quy định mang tính bắt buộc, hệ thống pháp lý còn được bổ trợ bởi các chuẩn mực định hướng hành vi như Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội ban hành kèm theo Quyết định số 874/QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021 của Bộ Thông tin và Truyền thông về việc ban hành bộ quy tắc ứng xử trên mạng xã hội. Các chuẩn mực này góp phần hình thành khuôn khổ đạo đức và văn hóa ứng xử trong môi trường số, tạo điều kiện để các cơ sở giáo dục đại học cụ thể hóa thành quy định nội bộ, qua đó, hỗ trợ sinh viên thực hiện quyền tự do ngôn luận một cách có trách nhiệm và an toàn.
Có thể thấy, cơ sở pháp lý về bảo đảm quyền tự do ngôn luận trên không gian mạng ở Việt Nam đã tương đối toàn diện, bao quát cả khía cạnh bảo vệ quyền và kiểm soát việc thực hiện quyền. Tuy nhiên, một vấn đề đặt ra là các quy định liên quan đến vai trò của cơ sở giáo dục đại học trong bảo đảm quyền vẫn chủ yếu dừng lại ở mức nguyên tắc, thiếu các hướng dẫn cụ thể về cơ chế tổ chức thực hiện. Điều này dẫn đến khoảng cách nhất định giữa quy định pháp luật và thực tiễn triển khai, làm hạn chế hiệu quả bảo đảm quyền tự do ngôn luận của sinh viên trong môi trường số.
3. Thực trạng bảo đảm quyền tự do ngôn luận của sinh viên trên không gian mạng tại Trường Đại học Tân Trào
Nghiên cứu tiến hành khảo sát 282 sinh viên hệ đại học chính quy, thuộc các khóa từ năm 2022 – 2025 tại Trường Đại học Tân Trào trong năm 2025. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi cấu trúc, tập trung vào ba nhóm nội dung chính: (1) Mức độ và mục đích sử dụng mạng xã hội; (2) Nhận thức và hành vi thực hiện quyền tự do ngôn luận; (3) Cơ chế bảo đảm quyền từ phía pháp luật và cơ sở giáo dục đại học. Qua quá trình tổng hợp, phân tích kết quả thu thập được, có thể thấy:
Thứ nhất, về mức độ sử dụng mạng xã hội, phần lớn sinh viên tham gia ít nhất một nền tảng mạng xã hội, trong đó Facebook và TikTok là hai nền tảng được sử dụng phổ biến nhất, với tỷ lệ lần lượt là 33,7% và 47,9%. Mục đích sử dụng chủ yếu tập trung vào giải trí và cập nhật thông tin (chiếm 54,4%), trong khi việc sử dụng mạng xã hội như một kênh thảo luận các vấn đề chính trị, pháp lý hay phản biện xã hội còn tương đối hạn chế. Thực trạng này phản ánh điều kiện tiếp cận không gian mạng của sinh viên, bao gồm cả sinh viên là người dân tộc thiểu số tương đối thuận lợi trong bối cảnh chuyển đổi số, tuy nhiên, việc khai thác không gian mạng như một thiết chế thực thi quyền tự do ngôn luận theo nghĩa đầy đủ của quyền hiến định vẫn chưa được phát huy rõ nét.
Thứ hai, về nhận thức và hành vi thực hiện quyền tự do ngôn luận. Sinh viên có xu hướng tham gia tương đối phổ biến vào các hoạt động bày tỏ ý kiến, cảm xúc và bình luận trên mạng xã hội, song chủ yếu mang tính cá nhân, tự phát và thiếu tính ổn định. Tỷ lệ sinh viên thường xuyên thể hiện chính kiến đối với các vấn đề chính trị, pháp luật hoặc quản lý công còn ở mức thấp, cho thấy không gian mạng được nhìn nhận chủ yếu như một kênh giao tiếp xã hội hơn là một không gian thực thi quyền công dân.
Đáng lưu ý, trên 40% sinh viên có xu hướng thể hiện quan điểm một cách gián tiếp, thông qua việc chia sẻ lại nội dung hoặc hạn chế nêu ý kiến cá nhân đối với các vấn đề nhạy cảm. Xu hướng này phản ánh tâm lý thận trọng, bắt nguồn từ sự thiếu chắc chắn về các giới hạn pháp lý của quyền tự do ngôn luận, cũng như lo ngại về các rủi ro pháp lý và xã hội có thể phát sinh. Bên cạnh đó, vẫn tồn tại một bộ phận sinh viên có hành vi thực hiện quyền chưa phù hợp, như: sử dụng ngôn từ thiếu chuẩn mực hoặc chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng; trong đó, gần 20% sinh viên thừa nhận đã từng đăng tải hoặc bình luận thông tin khi chưa xác thực đầy đủ. Điều này cho thấy, nguy cơ lạm dụng quyền trong bối cảnh nhận thức về ranh giới giữa quyền và nghĩa vụ pháp lý chưa thực sự rõ ràng.
Liên quan đến năng lực tự bảo vệ quyền, kết quả khảo sát cũng chỉ ra rằng, một bộ phận sinh viên chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng bảo đảm an toàn pháp lý trên không gian mạng, bao gồm: thiết lập quyền riêng tư, nhận diện và xử lý hành vi xâm phạm, cũng như sử dụng các cơ chế khiếu nại, báo cáo nội dung vi phạm. Điều này làm gia tăng tính dễ bị tổn thương của sinh viên trong quá trình thực hiện quyền tự do ngôn luận trong môi trường số.
Thứ ba, về cơ chế bảo đảm quyền từ phía pháp luật và cơ sở giáo dục đại học. Mặc dù hệ thống pháp luật hiện hành đã thiết lập các quy định tương đối đầy đủ liên quan đến quyền tự do ngôn luận và trách nhiệm pháp lý trong không gian mạng, song hiệu quả tiếp cận và thực thi đối với sinh viên còn hạn chế. Một bộ phận sinh viên chưa nắm rõ các quy định pháp luật, đặc biệt là các giới hạn của quyền và hệ quả pháp lý của hành vi vi phạm, phản ánh khoảng cách đáng kể giữa quy định pháp luật và mức độ thụ hưởng pháp luật trong thực tiễn.
Đối với vai trò của Trường Đại học Tân Trào, khảo sát cho thấy, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật và định hướng ứng xử trên không gian mạng chưa được triển khai một cách hệ thống và thường xuyên. Chỉ khoảng một phần ba sinh viên được tiếp cận các nội dung hướng dẫn chính thức của nhà trường, trong khi phần lớn còn lại chủ yếu tiếp cận thông tin qua các nguồn không chính thống. Bên cạnh đó, cơ chế tiếp nhận, hỗ trợ và bảo vệ sinh viên khi quyền bị xâm phạm trên không gian mạng chưa được truyền thông rõ ràng, dẫn đến tình trạng sinh viên còn lúng túng trong việc tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết.
Mặc dù Nhà trường đã ban hành bộ quy tắc ứng xử cho sinh viên, song các quy định cụ thể về hành vi ứng xử trên không gian mạng còn thiếu và chưa được phổ biến rộng rãi. Thực tế khảo sát cho thấy, trên 60% sinh viên không biết hoặc không chắc chắn về sự tồn tại của các quy định này, dẫn đến việc thực hiện quyền chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân, thiếu chuẩn mực định hướng và tiềm ẩn rủi ro vi phạm pháp luật.
Xét một cách tổng thể, có thể nhận định, hiệu quả bảo đảm quyền tự do ngôn luận của sinh viên trên không gian mạng tại Trường Đại học Tân Trào hiện chưa tương xứng với yêu cầu đặt ra từ khuôn khổ pháp lý và bối cảnh phát triển của môi trường số. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tăng cường vai trò của cơ sở giáo dục đại học trong việc cụ thể hóa pháp luật thông qua các cơ chế giáo dục, hướng dẫn và bảo vệ quyền phù hợp, qua đó, bảo đảm việc thực hiện quyền tự do ngôn luận của sinh viên theo hướng an toàn, có trách nhiệm và bền vững.
4. Một số giải pháp bảo đảm quyền tự do ngôn luận của sinh viên trên không gian mạng
Một là, tăng cường giáo dục pháp luật và phát triển năng lực số cho sinh viên. Kết quả khảo sát cho thấy, mặc dù sinh viên có mức độ tham gia không gian mạng cao, song nhận thức về giới hạn pháp lý của quyền tự do ngôn luận chưa đồng đều. Do đó, Nhà trường cần đổi mới nội dung và phương thức giáo dục pháp luật theo hướng gắn với thực tiễn, lấy các tình huống điển hình trên không gian mạng làm trung tâm phân tích, qua đó, giúp sinh viên nhận diện rõ ranh giới giữa việc thực hiện quyền và hành vi vi phạm pháp luật, như: xâm phạm danh dự, nhân phẩm, đời tư hoặc phát tán thông tin sai sự thật. Nội dung giáo dục cần được tích hợp một cách hệ thống trong tuần sinh hoạt công dân đầu khóa, các học phần liên quan và hoạt động ngoại khóa. Đồng thời, việc phát triển kỹ năng số cho sinh viên cần được coi là một cấu phần quan trọng, bao gồm: kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và kiểm chứng thông tin, kỹ năng bảo vệ dữ liệu cá nhân và ứng xử có trách nhiệm trên môi trường số. Đối với nhóm sinh viên là người dân tộc thiểu số, giải pháp này còn có ý nghĩa trong việc thu hẹp khoảng cách số và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin một cách bình đẳng.
Hai là, hoàn thiện hệ thống quy định nội bộ và chuẩn mực ứng xử trên không gian mạng. Mặc dù nhà trường đã ban hành Bộ quy tắc ứng xử, song còn thiếu các quy định cụ thể điều chỉnh hành vi của sinh viên trong môi trường số. Vì vậy, cần rà soát, bổ sung và cụ thể hóa các chuẩn mực ứng xử trên không gian mạng trên cơ sở tham chiếu Bộ quy tắc ứng xử trong cơ sở giáo dục và Bộ quy tắc ứng xử trên mạng xã hội do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Hệ thống quy định này cần bảo đảm nguyên tắc cân bằng giữa việc tôn trọng quyền tự do ngôn luận của sinh viên và yêu cầu phòng ngừa lạm dụng quyền, tránh đặt ra các hạn chế vượt quá khuôn khổ pháp luật; đồng thời, đóng vai trò như công cụ định hướng hành vi và hỗ trợ sinh viên thực hiện quyền một cách văn minh, an toàn.
Ba là, thiết lập và vận hành hiệu quả cơ chế tiếp nhận, hỗ trợ và bảo vệ sinh viên. Một trong những hạn chế hiện nay là sinh viên chưa nhận diện rõ các đầu mối hỗ trợ khi gặp rủi ro pháp lý trên không gian mạng. Do đó, nhà trường cần thiết lập cơ chế chính thức để tiếp nhận, tư vấn và hỗ trợ sinh viên, có thể thông qua việc thành lập bộ phận hoặc tổ tư vấn pháp lý trực thuộc phòng chức năng. Cơ chế này cần được công khai, minh bạch và dễ tiếp cận, cung cấp các dịch vụ tư vấn, hướng dẫn xử lý các tình huống phát sinh, như: vi phạm bản quyền, xâm phạm quyền riêng tư hoặc lừa đảo trực tuyến; đồng thời, phối hợp với các cơ quan có thẩm quyền khi cần thiết. Đặc biệt, đối với nhóm sinh viên thuộc diện được trợ giúp pháp lý theo quy định của pháp luật, việc thiết lập cơ chế này không chỉ có ý nghĩa hỗ trợ cá nhân mà còn góp phần bảo đảm thực thi chính sách an sinh pháp lý trong giáo dục đại học.
Bốn là, phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể. Bên cạnh các thiết chế quản lý hành chính, các tổ chức như Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên có vai trò quan trọng trong việc định hướng hành vi và hỗ trợ sinh viên thực hiện quyền tự do ngôn luận. Thông qua các hoạt động truyền thông, sinh hoạt chuyên đề và diễn đàn trao đổi, các tổ chức này có thể góp phần nâng cao nhận thức pháp lý, kỹ năng số và trách nhiệm xã hội của sinh viên; đồng thời, tạo kênh trung gian để sinh viên bày tỏ ý kiến, phản ánh nguyện vọng một cách tích cực, hạn chế các biểu hiện lệch chuẩn hoặc vi phạm pháp luật trên không gian mạng.
Năm là, tăng cường thiết lập môi trường đối thoại và tham gia của sinh viên trong quản trị đại học. Bảo đảm quyền tự do ngôn luận không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát hành vi mà cần tạo lập không gian thể chế để sinh viên được thực hiện quyền một cách thực chất. Nhà trường cần duy trì và phát triển các kênh đối thoại chính thức, như: diễn đàn sinh viên, khảo sát định kỳ, cổng góp ý trực tuyến, qua đó, khuyến khích sinh viên tham gia đóng góp ý kiến, phản biện và xây dựng chính sách trong phạm vi nhà trường. Việc thiết lập môi trường đối thoại lành mạnh không chỉ góp phần bảo đảm quyền của sinh viên mà còn nâng cao hiệu quả quản trị đại học, tăng cường tính minh bạch và củng cố niềm tin giữa nhà trường và người học trong bối cảnh chuyển đổi số.
5. Kết luận
Trên cơ sở phân tích khung pháp lý hiện hành và dữ liệu khảo sát thực tiễn tại Trường Đại học Tân Trào, bài viết đã làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn trong bảo đảm quyền tự do ngôn luận của sinh viên trên không gian mạng trong bối cảnh chuyển đổi số. Đặc biệt, với đặc thù là cơ sở giáo dục đại học khu vực miền núi, có tỷ lệ sinh viên là người dân tộc thiểu số tương đối cao, việc bảo đảm quyền này không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn gắn với mục tiêu thu hẹp khoảng cách số và bảo đảm công bằng trong tiếp cận thông tin.
Mặc dù hệ thống pháp luật đã bước đầu thiết lập khuôn khổ tương đối đầy đủ nhằm ghi nhận và bảo đảm quyền tự do ngôn luận trên không gian mạng, song việc thực thi trong môi trường giáo dục đại học vẫn còn những hạn chế. Những hạn chế này thể hiện ở mức độ nhận thức pháp lý và kỹ năng số của sinh viên chưa đồng đều, cũng như sự thiếu hụt các cơ chế hướng dẫn, hỗ trợ và bảo vệ quyền từ phía nhà trường. Điều này dẫn đến khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện quyền. Từ đó cho thấy, cần phải thực hiện các giải pháp theo hướng tăng cường giáo dục pháp luật và kỹ năng số, hoàn thiện quy định nội bộ, thiết lập cơ chế hỗ trợ pháp lý và phát huy vai trò của các tổ chức trong nhà trường nhằm bảo đảm sinh viên thực hiện quyền một cách an toàn, có trách nhiệm; góp phần nâng cao hiệu quả quản trị đại học trong bối cảnh chuyển đổi số.
Chú thích:
1. Liên Hợp quốc (1948). Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền.
2, 3. Liên Hợp quốc (1966). Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị (ICCPR).
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Thông tin và Truyền thông (2021). Quyết định số 874/QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021 về việc ban hành bộ quy tắc ứng xử trên mạng xã hội.
2. Chính phủ (2013). Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng.
3. Chính phủ (2018). Nghị định số 27/2018/NĐ-CP ngày 01/3/2018 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng.
4. Hoàng Thị Tuyết Mai (2025). Kết quả khảo sát thực trạng bảo đảm quyền tự do ngôn luận của sinh viên Trường Đại học Tân Trào trên không gian mạng.
5. Quốc hội (2013). Hiến pháp năm 2013.
6. Quốc hội (2018, 2025). Luật An ninh mạng năm 2018, 2025.
7. Quốc hội (2025). Luật Báo chí năm 2025.
8. Quốc hội (2025). Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ Luật hình sự năm 2025.



