Developing the national criminal DNA database at the Institute of Forensic Science to meet current crime prevention needs
TS. Thượng tá. Trần Thư Anh
Học viện An ninh nhân dân
(Quanlynhanuoc.vn) – Tàng thư gen tội phạm quốc gia có vai trò quan trọng trong công tác điều tra, xử lý và phòng ngừa tội phạm. Bài báo phân tích làm rõ tầm quan trọng và thực trạng của hệ thống tàng thư gen tội phạm quốc gia tại Viện Khoa học Hình sự hiện nay, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ thống này tại Viện Khoa học Hình sự, đáp ứng yêu cầu phòng, chống tội phạm trong thời gian tới.
Từ khóa: Tàng thư gen tội phạm quốc gia; Viện Khoa học Hình sự; phòng chống tội phạm.
Abstract: The national criminal DNA Database plays a crucial role in criminal investigation, prosecution, and prevention. This article analyzes and clarifies the importance and current status of the National Criminal DNA Database at the Institute of Forensic Science, and proposes several solutions to develop this system to meet the requirements of crime prevention and control in the coming period.
Keywords: National Criminal DNA Database, Institute of Forensic Science, crime prevention and control.
1. Tầm quan trọng của tàng thư gen tội phạm quốc gia
Tàng thư gen tội phạm (hay còn được gọi là cơ sở dữ liệu ADN) được bắt đầu nghiên cứu và ứng dụng vào cuối thế kỷ XX, nhằm mục đích quản lý tội phạm, truy tìm đối tượng tái phạm, xác định tung tích nạn nhân, rút ngắn thời gian điều tra, xác minh, sàng lọc các dấu vết thu được ở hiện trường và chia sẻ dữ liệu với các cơ quan, tổ chức phòng, chống tội phạm trong khu vực và trên thế giới trong việc truy nã tội phạm xuyên quốc gia. Trên thế giới, hệ thống tàng thư hình sự đã phát triển ở nhiều nước và đạt được nhiều kết quả tích cực, đặc biệt là tàng thư gen (ADN), đến năm 2007 đã có hơn 60 nước trên thế giới đã phát triển hệ thống tàng thư gen, trong đó cảnh sát hoàng gia Anh là nước dẫn đầu với việc lưu trữ được mẫu gen của 3.400.000 người và trên 300.000 mẫu thu ở hiện trường1. Các nước phát triển như Trung Quốc, Singapore, Mỹ… đều đã có hệ thống tàng thư gen.
Tàng thư gen có vai trò đặc biệt quan trọng trong hoạt động điều tra, khám phá tội phạm. ADN là dấu hiệu sinh học mang tính đặc trưng riêng biệt của mỗi cá nhân, có độ chính xác rất cao trong việc nhận dạng cá nhân. Trong quá trình khám nghiệm hiện trường, cơ quan điều tra thường thu được các dấu vết sinh học như máu, tóc, nước bọt, tinh dịch, mô cơ thể hoặc tế bào biểu mô. Khi những dấu vết này được giám định và đối chiếu với cơ sở dữ liệu ADN quốc gia, cơ quan điều tra có thể nhanh chóng xác định đối tượng nghi vấn hoặc loại trừ những người không liên quan. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian điều tra, giảm chi phí và công sức cho lực lượng chức năng, đồng thời hạn chế nguy cơ bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội.
Bên cạnh đó, tàng thư gen là công cụ hữu hiệu trong việc phát hiện và quản lý đối tượng tái phạm, tái phạm nguy hiểm. Thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm cho thấy nhiều đối tượng sau khi chấp hành xong án phạt tù tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội tại các địa phương khác nhau hoặc sử dụng nhiều thủ đoạn để che giấu nhân thân. Khi dữ liệu ADN của các đối tượng này được lưu giữ trong hệ thống tàng thư quốc gia, cơ quan chức năng có thể nhanh chóng xác định sự liên quan của họ đến các vụ án mới thông qua việc đối chiếu dấu vết thu được tại hiện trường. Do đó, tàng thư gen không chỉ hỗ trợ điều tra mà còn có tác dụng răn đe, phòng ngừa tội phạm và nâng cao hiệu quả quản lý người có tiền án, tiền sự.
Một vai trò quan trọng khác của tàng thư gen là hỗ trợ xác định danh tính của người chết chưa rõ tung tích, người mất tích và các nạn nhân trong các vụ thảm họa, thiên tai, tai nạn đặc biệt nghiêm trọng. Trong nhiều trường hợp, thi thể bị phân hủy, biến dạng hoặc không còn khả năng nhận dạng bằng các phương pháp thông thường như dấu vân tay, ảnh nhận dạng hoặc các đặc điểm nhân dạng. Việc đối chiếu ADN của nạn nhân với dữ liệu lưu trữ trong tàng thư gen hoặc với thân nhân của họ sẽ giúp xác định chính xác danh tính. Đây là cơ sở quan trọng để giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến hộ tịch, thừa kế, bảo hiểm, bồi thường thiệt hại và ổn định tâm lý cho gia đình nạn nhân.
Tàng thư gen còn có ý nghĩa đặc biệt trong việc xác định quan hệ huyết thống và truy nguyên cá thể người. Thông qua phân tích ADN, cơ quan chức năng có thể xác định mối quan hệ cha mẹ – con, anh chị em ruột hoặc các quan hệ huyết thống khác với độ chính xác rất cao. Điều này không chỉ phục vụ công tác điều tra hình sự mà còn hỗ trợ giải quyết các tranh chấp dân sự, xác minh nhân thân, tìm kiếm thân nhân thất lạc và thực hiện các chính sách nhân đạo của Nhà nước.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, tàng thư gen quốc gia còn góp phần nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế trong phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia. Các loại tội phạm như mua bán người, khủng bố, buôn bán trái phép chất ma túy, rửa tiền hay tội phạm có tổ chức thường hoạt động trên phạm vi nhiều quốc gia. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu ADN thống nhất sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi, đối chiếu và xác minh thông tin giữa các cơ quan thực thi pháp luật của Việt Nam với các tổ chức quốc tế như Interpol và lực lượng cảnh sát của các nước. Qua đó, góp phần nâng cao vị thế, trách nhiệm và năng lực của Việt Nam trong hợp tác quốc tế về phòng, chống tội phạm.
Ngoài giá trị nghiệp vụ, tàng thư gen còn là nền tảng quan trọng cho quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực khoa học hình sự. Việc số hóa, tự động hóa và tích hợp dữ liệu ADN với các hệ thống dữ liệu khác như căn cước công dân, dữ liệu dấu vân tay, dữ liệu nhận dạng sinh trắc học và cơ sở dữ liệu nghiệp vụ sẽ tạo thành hệ sinh thái dữ liệu phục vụ hiệu quả công tác quản lý nhà nước về an ninh, trật tự. Đây cũng là xu hướng phát triển tất yếu của khoa học hình sự hiện đại trên thế giới.
Như vậy, việc xây dựng và phát triển tàng thư gen tội phạm quốc gia không chỉ đáp ứng yêu cầu nâng cao hiệu quả điều tra, khám phá tội phạm mà còn góp phần tăng cường năng lực phòng ngừa tội phạm, xác định danh tính cá nhân, phục vụ hợp tác quốc tế và thúc đẩy quá trình hiện đại hóa lực lượng Công an nhân dân. Đây là một trong những nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược nhằm bảo đảm an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội trong giai đoạn hiện nay.
2. Thực trạng hệ thống tàng thư gen tội phạm tại Viện Khoa học hình sự hiện nay
Thực hiện chủ trương hiện đại hóa lực lượng Công an nhân dân và Đề án “Hiện đại hóa công tác kỹ thuật hình sự đến năm 2025 trong Công an nhân dân”, những năm gần đây, Viện Khoa học Hình sự đã tập trung xây dựng và phát triển hệ thống tàng thư gen tội phạm quốc gia. Đây là một trong những cơ sở dữ liệu chuyên ngành có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, góp phần nâng cao hiệu quả công tác điều tra, khám phá tội phạm, xác định danh tính cá nhân và hỗ trợ hoạt động tố tụng hình sự. Qua nghiên cứu thực tiễn, hệ thống tàng thư gen tội phạm quốc gia tại Viện Khoa học Hình sự đã đạt được nhiều kết quả tích cực.
Quy mô và số lượng dữ liệu ADN trong hệ thống tàng thư gen tội phạm không ngừng được mở rộng. Trong những năm qua, công tác thu thập, phân tích và lưu trữ mẫu ADN đã được triển khai tương đối đồng bộ tại nhiều đơn vị trong lực lượng Công an nhân dân. Nguồn dữ liệu được bổ sung thường xuyên từ các mẫu vật thu được tại hiện trường vụ án, mẫu ADN của các đối tượng nghi vấn và mẫu ADN của phạm nhân đang chấp hành án tại các trại giam trên phạm vi cả nước. Hiện nay, hệ thống tàng thư gen tội phạm quốc gia đã lưu trữ và phân tích khoảng 280.000 mẫu ADN. Đây là nguồn dữ liệu có giá trị lớn phục vụ công tác truy nguyên, đối sánh và nhận dạng đối tượng. So với giai đoạn trước khi xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung, việc lưu trữ ADN theo mô hình thống nhất đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác thông tin trên phạm vi cả nước.
Chất lượng nguồn nhân lực phục vụ công tác tàng thư gen ngày càng được nâng cao. Một trong những yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả hoạt động của hệ thống tàng thư gen là đội ngũ cán bộ giám định và quản lý dữ liệu. Qua khảo sát cho thấy, đội ngũ cán bộ làm công tác giám định ADN tại Viện Khoa học Hình sự phần lớn được đào tạo bài bản về sinh học, công nghệ sinh học, y sinh học, hóa học và kỹ thuật hình sự. Nhiều cán bộ đã tham gia các chương trình đào tạo, tập huấn chuyên sâu ở nước ngoài, qua đó tiếp cận các phương pháp phân tích ADN tiên tiến đang được áp dụng trên thế giới. Nhờ trình độ chuyên môn tương đối cao, quá trình thu thập, bảo quản, phân tích mẫu vật và xây dựng hồ sơ tàng thư ADN được thực hiện tương đối chính xác, bảo đảm độ tin cậy của kết quả giám định. Đây là yếu tố có ý nghĩa quyết định, bởi chỉ cần một sai sót nhỏ trong quá trình xử lý mẫu cũng có thể dẫn đến kết quả đối sánh không chính xác, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động điều tra.
Hệ thống trang thiết bị kỹ thuật được đầu tư từng bước, hiện đại. Cùng với sự phát triển của khoa học và công nghệ, Viện Khoa học Hình sự đã được đầu tư nhiều trang thiết bị hiện đại phục vụ công tác giám định ADN. Các hệ thống tách chiết ADN tự động, máy PCR định lượng, hệ thống điện di mao quản, phần mềm phân tích kiểu gen và các thiết bị lưu trữ dữ liệu chuyên dụng đã góp phần nâng cao năng suất và độ chính xác trong quá trình phân tích mẫu. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại đã giúp rút ngắn đáng kể thời gian giám định, giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công và tăng khả năng xử lý số lượng lớn mẫu vật. Đặc biệt, việc kết nối dữ liệu ADN với các hệ thống cơ sở dữ liệu kỹ thuật hình sự khác đang tạo nền tảng cho việc xây dựng hệ sinh thái dữ liệu số phục vụ công tác điều tra.
Hiệu quả khai thác tàng thư gen trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm ngày càng rõ rệt. Thực tiễn cho thấy tàng thư gen tội phạm đã trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho lực lượng điều tra trong việc xác định thủ phạm gây án, góp phần xác định danh tính nạn nhân trong các vụ tai nạn, thiên tai, hỏa hoạn, thảm họa hoặc các trường hợp tử thi không rõ tung tích. Việc sử dụng chứng cứ ADN giúp nâng cao tính khách quan và giá trị chứng minh của tài liệu trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử.
Bên cạnh những kết quả tích cực đã đạt được, công tác xây dựng, quản lý và khai thác tàng thư gen tội phạm quốc gia hiện nay vẫn còn một số khó khăn, hạn chế nhất định, ảnh hưởng đến hiệu quả phòng, chống tội phạm. Cụ thể:
Thứ nhất, xét trên tổng số đối tượng thuộc diện quản lý của lực lượng Công an và yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm trong tình hình mới, quy mô dữ liệu hiện nay vẫn còn tương đối hạn chế. Với dân số hơn 100 triệu người và số lượng lớn đối tượng có tiền án, tiền sự, người nghiện ma túy, người đang chấp hành án hoặc thuộc diện quản lý nghiệp vụ, số lượng 280.000 mẫu mới chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ3. Điều này làm giảm khả năng đối sánh tự động và chưa phát huy hết tiềm năng của cơ sở dữ liệu ADN trong việc hỗ trợ điều tra hình sự.
Thứ hai, công nghệ ADN luôn thay đổi nhanh chóng nên nhiều thiết bị có giá trị đầu tư lớn nhưng thời gian khấu hao ngắn. Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao và nâng cấp phần mềm rất cao. Trong điều kiện nguồn kinh phí còn hạn chế, việc duy trì hoạt động thường xuyên và hiện đại hóa đồng bộ hệ thống vẫn gặp nhiều khó khăn.
Thứ ba, hiệu quả khai thác chưa thực sự tương xứng với tiềm năng của hệ thống. Một số địa phương chưa thường xuyên cập nhật dữ liệu; việc kết nối, chia sẻ thông tin giữa các đơn vị còn có thời điểm chưa kịp thời. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ truy xuất và hiệu quả so sánh dữ liệu trên phạm vi cả nước.
Thứ tư, mặc dù Viện Khoa học Hình sự đã áp dụng nhiều biện pháp bảo mật trong quản lý và khai thác dữ liệu, song trước xu hướng chuyển đổi số và nguy cơ tấn công mạng ngày càng gia tăng, yêu cầu bảo vệ cơ sở dữ liệu ADN đang đặt ra những thách thức mới. Hệ thống phải đồng thời bảo đảm hai yêu cầu: khai thác hiệu quả phục vụ công tác nghiệp vụ và bảo vệ tuyệt đối bí mật dữ liệu cá nhân theo quy định của pháp luật.
Những khó khăn, hạn chế trong quá trình xây dựng, quản lý và khai thác tàng thư gen tội phạm quốc gia xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như:
(1) Xây dựng tàng thư gen tội phạm quốc gia là nhiệm vụ có quy mô lớn, phạm vi triển khai rộng và liên quan đến nhiều lực lượng, đơn vị, địa phương khác nhau. Để hình thành cơ sở dữ liệu ADN có giá trị phục vụ công tác điều tra, cần thu thập số lượng mẫu rất lớn từ nhiều nhóm đối tượng theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, quá trình thu thập mẫu sinh học trên thực tế đòi hỏi nhiều thời gian, nhân lực và kinh phí, đặc biệt đối với các địa bàn vùng sâu, vùng xa. Đây là nguyên nhân khiến tốc độ mở rộng dữ liệu ADN chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn.
(2) Do ADN là loại dữ liệu đặc biệt nhạy cảm, liên quan trực tiếp đến quyền con người, quyền công dân và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân nên việc xây dựng các quy định pháp lý phải được nghiên cứu thận trọng, bảo đảm cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư và yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm. Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh việc thu thập, quản lý, lưu trữ, chia sẻ và khai thác dữ liệu ADN vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Một số quy định về phạm vi đối tượng thu thập mẫu, trách nhiệm quản lý dữ liệu và cơ chế chia sẻ thông tin giữa các cơ quan còn cần được nghiên cứu, bổ sung để phù hợp với thực tiễn phát triển của tàng thư ADN quốc gia.
(3) Đội ngũ cán bộ làm công tác ADN hình sự hiện nay còn thiếu cả về số lượng lẫn chất lượng. Đây là lĩnh vực đòi hỏi kiến thức liên ngành về sinh học phân tử, công nghệ gen, khoa học hình sự, công nghệ thông tin và an ninh mạng. Trong khi đó, nguồn nhân lực có trình độ chuyên sâu trong các lĩnh vực này chưa nhiều; công tác đào tạo, bồi dưỡng và cập nhật kiến thức mới đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển của khoa học và công nghệ. Điều này ảnh hưởng nhất định đến hiệu quả quản lý, khai thác và phát triển của hệ thống.
(4) Công tác phối hợp giữa các đơn vị trong việc thu thập, cập nhật và khai thác dữ liệu ADN tại một số thời điểm vẫn chưa thực sự đồng bộ. Một số địa phương chưa thường xuyên cập nhật dữ liệu hoặc chưa khai thác triệt để các tiện ích của hệ thống. Việc chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, đồng bộ dữ liệu và kết nối thông tin giữa các cơ quan liên quan vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu ADN thống nhất trên phạm vi cả nước.
3. Một số giải pháp
Một là, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm công tác tàng thư ADN hình cô. Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định chất lượng vận hành của hệ thống tàng thư gen quốc gia. Vì vậy, Viện Khoa học Hình sự cần tiếp tục xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên sâu về sinh học phân tử, công nghệ gen, công nghệ thông tin và khoa học dữ liệu. Cùng với việc tuyển chọn và đào tạo đội ngũ cán bộ trẻ có trình độ chuyên môn cao, Viện cần tăng cường tổ chức các lớp bồi dưỡng, tập huấn chuyên sâu về công nghệ ADN hiện đại, kỹ năng quản trị cơ sở dữ liệu và an ninh mạng. Đồng thời, tạo điều kiện cho cán bộ tham gia các chương trình đào tạo, hội thảo khoa học và trao đổi kinh nghiệm với các cơ sở giám định ADN tiên tiến trong nước và ngoài nước.
Hai là, mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng cơ sở dữ liệu ADN quốc gia.Là đơn vị trực tiếp quản lý hệ thống tàng thư gen, Viện Khoa học Hình sự cần phối hợp chặt chẽ với Công an các đơn vị, địa phương để đẩy mạnh thu thập mẫu ADN theo lộ trình phù hợp. Trong đó, ưu tiên các nhóm đối tượng có nguy cơ phạm tội cao; đối tượng có tiền án, tiền sự; người đang chấp hành án phạt tù; đối tượng truy nã; và các trường hợp phục vụ yêu cầu điều tra, xác minh. Đồng thời, Viện cần thường xuyên rà soát, kiểm tra chất lượng dữ liệu đã lưu trữ nhằm loại bỏ dữ liệu trùng lặp, sai lệch hoặc chưa đầy đủ. Việc chuẩn hóa dữ liệu ngay từ khâu thu nhận và nhập liệu sẽ góp phần nâng cao độ chính xác trong quá trình đối sánh và truy nguyên đối tượng.
Ba là, tiếp tục hoàn thiện cơ sở pháp lý và quy chế quản lý tàng thư gen tội phạm.Trong thời gian tới, Viện Khoa học Hình sự cần chủ động tham mưu với Bộ Công an nghiên cứu, đề xuất hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến việc thu thập, quản lý, lưu trữ, khai thác và chia sẻ dữ liệu ADN phục vụ công tác phòng, chống tội phạm. Đây là cơ sở quan trọng nhằm bảo đảm tính thống nhất trong việc tổ chức thực hiện giữa các đơn vị thuộc Bộ Công an và Công an các địa phương. Bên cạnh đó, cần tiếp tục xây dựng và hoàn thiện các quy trình nghiệp vụ về tiếp nhận mẫu, giám định ADN, nhập dữ liệu, đối sánh, khai thác và cung cấp thông tin từ tàng thư gen. Việc chuẩn hóa các quy trình sẽ giúp nâng cao tính chính xác, sự đồng bộ và hiệu quả trong quản lý dữ liệu trên phạm vi cả nước.
Bốn là, hiện đại hóa cơ sở vật chất, trang thiết bị và hạ tầng công nghệ phục vụ tàng thư gen. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ ADN đòi hỏi Viện Khoa học Hình sự phải thường xuyên cập nhật và đầu tư trang thiết bị hiện đại nhằm phục vụ công tác giám định và quản lý dữ liệu. Do đó, cần tiếp tục tham mưu Bộ Công an ưu tiên nguồn kinh phí để đầu tư các hệ thống phân tích ADN tự động, thiết bị giải trình tự gen thế hệ mới, hệ thống máy chủ lưu trữ dữ liệu dung lượng lớn và các phần mềm chuyên dụng phục vụ công tác quản lý tàng thư ADN.
Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám mây trong phân tích, sàng lọc và đối sánh dữ liệu ADN. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại sẽ giúp nâng cao tốc độ xử lý dữ liệu, giảm tải khối lượng công việc thủ công và tăng hiệu quả khai thác hệ thống.
Năm là, nâng cao hiệu quả phối hợp giữa Viện Khoa học Hình sự với Công an các đơn vị, địa phương. Hiệu quả của hệ thống tàng thư gen phụ thuộc rất lớn vào chất lượng và tính kịp thời của dữ liệu đầu vào. Do đó, Viện Khoa học Hình sự cần tăng cường hướng dẫn nghiệp vụ, kiểm tra và đôn đốc Công an các đơn vị, địa phương trong công tác thu thập, bảo quản, vận chuyển và gửi mẫu ADN. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế trao đổi thông tin nhanh chóng giữa Viện và các đơn vị nghiệp vụ nhằm bảo đảm dữ liệu được cập nhật đầy đủ, kịp thời và chính xác. Việc tăng cường phối hợp sẽ giúp phát huy tối đa giá trị của hệ thống tàng thư gen trong công tác điều tra, truy nguyên đối tượng và đấu tranh phòng, chống tội phạm.
Sáu là, tăng cường bảo đảm an ninh, an toàn thông tin đối với hệ thống tàng thư gen. Dữ liệu ADN là loại dữ liệu đặc biệt quan trọng, có giá trị lớn trong hoạt động điều tra và chứa đựng nhiều thông tin liên quan đến nhân thân cá nhân. Vì vậy, Viện Khoa học Hình sự cần tiếp tục đầu tư và hoàn thiện các giải pháp bảo mật nhiều lớp cho hệ thống tàng thư gen. Cần xây dựng cơ chế phân quyền truy cập chặt chẽ, kiểm soát toàn bộ quá trình khai thác dữ liệu, thực hiện sao lưu định kỳ và triển khai các giải pháp giám sát an ninh mạng thường xuyên. Đồng thời, xây dựng phương án dự phòng và ứng phó sự cố nhằm bảo đảm hệ thống hoạt động liên tục, an toàn trước các nguy cơ bị tấn công mạng hoặc rò rỉ dữ liệu.
Ngoài ra, với vai trò là cơ quan đầu ngành về khoa học hình sự trong Công an nhân dân, Viện Khoa học hình sự cần tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu các công nghệ ADN tiên tiến, ứng dụng các thành tựu mới của sinh học phân tử vào công tác giám định và xây dựng tàng thư gen. Đồng thời, cần mở rộng hợp tác với các tổ chức quốc tế, các phòng thí nghiệm ADN và các cơ quan thực thi pháp luật của các quốc gia có nền khoa học hình sự phát triển nhằm tiếp nhận chuyển giao công nghệ, đào tạo chuyên gia và trao đổi kinh nghiệm trong quản lý cơ sở dữ liệu ADN. Qua đó góp phần từng bước nâng cao năng lực của hệ thống tàng thư gen tội phạm quốc gia, đáp ứng yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số hiện nay.
4. Kết luận
Nhìn chung, việc phát triển hệ thống tàng thư gen tội phạm quốc gia cần được triển khai đồng bộ trên các phương diện pháp luật, cơ sở vật chất, công nghệ, nguồn nhân lực, bảo mật dữ liệu và hợp tác quốc tế. Thực hiện hiệu quả các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao năng lực của lực lượng Công an nhân dân trong công tác phòng ngừa, phát hiện và đấu tranh chống tội phạm, đáp ứng yêu cầu bảo đảm an ninh, trật tự trong tình hình mới.
Chú thích:
1, 2, 3. Viện Khoa học Hình sự, Bộ Công an (2025). Báo cáo tổng kết công tác kỹ thuật hình sự năm 2025, Hà Nội.
Tài liệu tham khảo:
1. Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 29/QĐ-TTg ngày 26/4/2023 về việc phê duyệt đề án “Hiện đại hóa công tác kỹ thuật hình sự đến năm 2025 trong Công an nhân dân”.
2. Amankwaa, A. O. (2020). Trends in forensic DNA database: Transnational exchange of DNA data. Forensic Sciences Research, 5(1), 8–14. https://doi.org/10.1080/20961790.2019.1565651
3. Wilson, L. (2023). DNA databases. In J. Siegel (Ed.), Encyclopedia of forensic sciences (3rd ed.). Elsevier.
4. National Institute of Justice. (2019). Familial DNA searching: An emerging forensic investigative tool. U.S. Department of Justice.
5. National Institute of Justice. (2022). CODIS data collection. U.S. Department of Justice.
6. INTERPOL. (2025). DNA database and international DNA exchange. Lyon, France: INTERPOL.
7. Butler, J. M., & Willis, S. (2020). Interpol review of forensic biology and forensic DNA typing 2016–2019. Forensic Science International: Synergy, 2, 352–367. https://doi.org/10.1016/j.fsisyn.2019.12.002
8. Butler, J. M., et al. (2023). Recent advances in forensic biology and forensic DNA typing: INTERPOL review 2019–2022. Forensic Science International: Synergy, 6, 100334.
9. Pryor, Y., Donadio, J. P., Muller, S. C., Wilson, J., & Lasisi, T. (2025). National and state-level datasets of United States forensic DNA databases 2001–2025. arXiv.



