Bảo tồn di sản số cho tương lai – Trách nhiệm và thách thức

Preserving digital heritage for the future – Responsibilities and challenges

TS. Đoàn Thị Hòa
Học viện Hành chính và Quản trị công

(Quanlynhanuoc.vn)- Công nghệ số đang hiện hữu trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, từ chính trị, kinh tế đến đời sống thường nhật. Như một lẽ tự nhiên, mọi thông tin của cuộc sống đều được ghi lại dưới dạng số. Bảo tồn nguồn di sản thông tin số cho tương lai là trách nhiệm của thế hệ hôm nay. Nhận diện tiềm năng cũng như thách thức trong bảo tồn di sản số là cần thiết, nhằm có những chiến lược và giải pháp phù hợp dài hạn để bảo đảm rằng, nguồn di sản số sẽ được lưu giữ lâu dài cho các thế hệ tương lai.

Từ khóa: Di sản số; bảo tồn; trách nhiệm; triển vọng; thách thức.

Abstract: Digital technology is present in every aspect of social life, from politics and economics to daily life. Naturally, all information in life is recorded in digital form. Preserving this digital information heritage for the future is the responsibility of today’s generation. Identifying the potential as well as the challenges in preserving digital heritage is essential to developing appropriate long-term strategies and solutions to ensure that this digital heritage is preserved for future generations.

Keywords: Digital heritage, preservation, responsibility, prospects, challenges.
1. Đặt vấn đề

Thế giới hiện nay đang chuyển mình mạnh mẽ sang kỷ nguyên của xã hội thông tin toàn cầu, trong đó công nghệ số giữ vai trò hạ tầng cốt lõi, chi phối và định hình hầu hết các lĩnh vực của đời sống, từ quản trị công, nghiên cứu khoa học đến sáng tạo văn hóa và tương tác xã hội. Cùng với xu thế phát triển toàn cầu, ở Việt Nam, Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng chỉ rõ: “Lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính”1 trong định hướng phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Sự bùng nổ của công nghệ máy tính, Internet và các thiết bị thông minh, sự định hình, dịch chuyển mọi hoạt động của đời sống xã hội sang công nghệ số đã tạo nên một thực tiễn mang tính tất yếu: phần lớn thông tin, tri thức và ký ức của nhân loại hiện đại được kiến tạo, lưu trữ và tái tạo dưới dạng số. Theo UNESCO “các tư liệu được sản xuất và bảo tồn qua thời gian, ở tất cả các dạng tuần tự và kỹ thuật số của chúng, tạo thành phương tiện chính của sáng tạo và thể hiện tri thức, có tác động lên tất cả các lĩnh vực của nền văn minh nhân loại và sự tiến bộ xa hơn nữa của nó”2

Việc tái hiện lịch sử đầy đủ, chính xác trong tương lai phụ thuộc rất nhiều vào khả năng bảo tồn các nguồn tư liệu số một cách có hệ thống và lâu dài. Duy trì và bảo đảm mạch nguồn thông tin này cho tương lai là trách nhiệm của các thế hệ đương đại. Tuy nhiên, công nghệ số và thông tin số, với bản chất đặc thù là mong manh và phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ lại đặt ra những vấn đề rất lớn trong việc bảo tồn nguồn di sản số: làm thế nào để bảo đảm tính bền vững, tính toàn vẹn và khả năng truy cập của di sản số, tránh nguy cơ hỏng hóc, thất lạc hoặc đơn giản là bị vô hiệu hóa và để lại khoảng trống thông tin, từ đó dẫn đến sự đứt gãy trong dòng chảy lịch sử? Trên thực tế, với sự phát triển của khoa học, công nghệ, việc bảo tồn di sản số hiện nay có nhiều triển vọng nhưng cũng đầy rẫy khó khăn, thách thức. Tất cả những thuận lợi và khó khăn này cần được nhận diện đầy đủ để có một chiến lược bảo tồn nguồn di sản số cho tương lai.

Trong bối cảnh đó, năm 2003, UNESCO đã ban hành Hiến chương Bảo tồn Di sản số. Văn kiện này kêu gọi các quốc gia và cộng đồng quốc tế phải chủ động triển khai các chiến lược bảo tồn có tính hệ thống, từ việc xây dựng chính sách, áp dụng chuẩn kỹ thuật đến việc bảo đảm quyền tiếp cận hợp lý và lâu dài đối với các tài nguyên số. Đồng thời, Hiến chương cũng khẳng định, bảo tồn di sản số là một nghĩa vụ tất yếu nhằm duy trì ký ức tập thể và nền tảng tri thức cho các thế hệ tương lai.

2. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của di sản số

2.1. Khái niệm di sản số

Theo định nghĩa của UNESCO, di sản số được hiểu là tập hợp các tư liệu, thông tin và dữ liệu được sinh ra trực tiếp dưới dạng số hoặc được chuyển đổi từ các dạng vật lý sang định dạng số, có giá trị bền vững trên các phương diện văn hóa, giáo dục, khoa học, hành chính và xã hội3. Về bản chất, di sản số không chỉ là kho lưu trữ thông tin mà còn là những biểu đạt đặc thù của tri thức và sáng tạo của con người trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ.

Di sản số bao gồm thông tin về mọi lĩnh vực, từ chính trị, quản lý đến văn hóa, giáo dục, khoa học, kỹ thuật, pháp lý, y tế… Di sản số có thể là những tài liệu được sinh ra và tồn tại thông qua công nghệ số hoặc được số hóa từ các loại hình tài liệu truyền thống (dạng vật chất). Thành phần của di sản số rất đa dạng, bao gồm: văn bản, cơ sở dữ liệu, hình ảnh tĩnh và động, các định dạng nghe nhìn, đồ họa, phần mềm, trang web, cùng với nhiều loại hình dữ liệu số khác, đang không ngừng gia tăng về quy mô và chủng loại.

Điểm khác biệt căn bản giữa di sản số và di sản truyền thống (như sách in hay hiện vật vật lý) nằm ở tính phi vật thể và sự phụ thuộc chặt chẽ vào công nghệ. Nếu như di sản truyền thống có thể tồn tại tương đối độc lập với phương tiện tạo tác ban đầu thì di sản số chỉ có thể được truy cập, giải mã và khai thác thông qua các hệ thống kỹ thuật cụ thể, bao gồm phần cứng và phần mềm phù hợp. Chính đặc trưng này làm nổi bật cả tiềm năng lẫn thách thức trong việc bảo tồn và phát huy giá trị của di sản số trong dài hạn.
2.2. Đặc điểm của di sản số

Với sự khác biệt căn bản của di sản số so với những loại di sản truyền thống là tính phi vật chất, di sản số mang trong mình những đặc điểm riêng biệt gắn liền với bản chất của công nghệ thông tin và hạ tầng truyền thông số. Những đặc điểm này không chỉ định hình phương thức tồn tại mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cách con người bảo tồn, tiếp cận và diễn giải ký ức văn hóa trong thời đại kỹ thuật số. Những đặc điểm đó là:

Thứ nhất, tính phi vật chất và phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ.Khác với các hiện vật truyền thống có thể tồn tại độc lập dưới dạng vật chất, di sản số tồn tại dưới dạng dữ liệu được mã hóa bởi thuật toán và chỉ có thể được truy cập và khai thác thông qua thiết bị và phần mềm chuyên biệt. Điều này khiến sự tồn tại của di sản số gắn chặt với hệ sinh thái công nghệ, bao gồm phần cứng, phần mềm, định dạng tệp và mạng lưới lưu trữ.

Thứ hai, khả năng sao chép và tái tạo gần như vô hạn. Trong môi trường số, dữ liệu có thể được sao chép với độ chính xác gần như tuyệt đối mà không làm suy giảm chất lượng của bản gốc. Điều này tạo ra một sự khác biệt căn bản so với các di sản truyền thống tồn tại dưới hình thức vật chất, vốn thường chịu sự tác động của nhiều yếu tố (môi trường, con người…) nên dễ bị hao mòn hoặc biến dạng trong quá trình lưu trữ, dễ sai lệch trong quá trình sao chép và truyền tải. Nhờ khả năng nhân bản dễ dàng, di sản số có thể được lưu trữ đồng thời ở nhiều hệ thống, nhiều quốc gia và nhiều nền tảng khác nhau, từ đó gia tăng khả năng bảo tồn lâu dài trước các rủi ro như thiên tai, xung đột hay sự suy thoái vật lý của vật liệu lưu trữ. Đồng thời, đặc tính này cũng góp phần thúc đẩy việc phổ biến tri thức trên quy mô toàn cầu.

Thứ ba, tính liên kết và tính mạng lưới cao. Trong môi trường kỹ thuật số, các tài nguyên tri thức không tồn tại như những thực thể tách biệt mà được kết nối với nhau thông qua hệ thống siêu liên kết, cơ sở dữ liệu và các cấu trúc thông tin đa tầng. Điều này cho phép người sử dụng truy cập vào một mạng lưới tri thức rộng lớn, trong đó mỗi tài liệu, hình ảnh hay đoạn dữ liệu có thể dẫn tới nhiều nguồn thông tin liên quan khác. Nhờ vậy, di sản số không chỉ là một tập hợp các tư liệu riêng lẻ mà còn hình thành một hệ sinh thái tri thức động, tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu liên ngành.

Thứ tư, tính đa phương tiện và khả năng tích hợp nhiều dạng dữ liệu. Nếu các hình thức lưu trữ truyền thống thường bị giới hạn bởi vật liệu và phương tiện biểu đạt, thì môi trường số cho phép tích hợp đồng thời văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, bản đồ, mô hình ba chiều và các dữ liệu tương tác. Nhờ đó, di sản số có thể tái hiện các hiện tượng văn hóa – lịch sử một cách phong phú và toàn diện hơn. Sự kết hợp giữa nhiều loại dữ liệu khác nhau giúp người tiếp nhận không chỉ đọc hay quan sát thông tin mà còn trải nghiệm nó dưới dạng các môi trường tương tác, từ đó mở rộng khả năng diễn giải và nhận thức về quá khứ.

Thứ năm, tính động và khả năng cập nhật liên tục. Trong khi nhiều loại di sản truyền thống mang tính ổn định và ít thay đổi, di sản số có thể được bổ sung, chỉnh sửa hoặc mở rộng theo thời gian. Điều này khiến di sản số trở thành một hệ thống tri thức “mở”, có khả năng cập nhật và phản ánh những biến đổi của xã hội đương đại trong dòng chảy thời gian.

Thứ sáu, tính toàn cầu hóa mạnh mẽ. Nhờ sự phát triển của internet và các nền tảng lưu trữ trực tuyến, tài nguyên di sản số có thể được truy cập từ nhiều địa điểm khác nhau trên toàn cầu, vượt qua những rào cản không gian. Điều này góp phần hình thành một không gian ký ức chung của nhân loại, nơi các nền văn hóa có thể chia sẻ và tương tác với nhau. Đồng thời, tính toàn cầu cũng thúc đẩy các sáng kiến hợp tác quốc tế nhằm bảo vệ và quản lý di sản số.

2.3. Vai trò và giá trị của di sản số trong bảo tồn ký ức nhân loại

Với những đặc điểm nổi bật và lợi thế vượt trội của tài nguyên số, trong bối cảnh xã hội đang bước vào kỷ nguyên số hóa mạnh mẽ, di sản số ngày càng khẳng định vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái lưu giữ ký ức của nhân loại.

Trước hết, di sản số giữ vai trò quan trọng trong việc bảo tồn ký ức chung của con người. Trong lịch sử, ký ức tập thể thường được lưu giữ thông qua các dạng tư liệu vật chất như tài liệu giấy, sách in, công trình kiến trúc hay hiện vật khảo cổ. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi sang “xã hội số”, “chính phủ số” và “công dân số”, phần lớn thông tin hiện nay đều được số hóa. Vì vậy, viễn cảnh về một “ký ức số” đang dần trở nên rõ nét, từng bước thay thế các phương thức lưu trữ truyền thống và đóng vai trò quan trọng trong gìn giữ ký ức nhân loại.

Bên cạnh chức năng bảo tồn, di sản số còn mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận tư liệu lịch sử. Ưu thế vượt trội của tài nguyên số là ở chỗ, chúng mang đến khả năng truy cập đồng thời và từ xa. Trước đây, việc tiếp cận các nguồn tư liệu lịch sử thường bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý, điều kiện bảo quản hoặc các rào cản thể chế. Khi các kho lưu trữ, thư viện và bảo tàng tiến hành số hóa tư liệu, chúng có thể được phổ biến trên các nền tảng trực tuyến, cho phép người dùng trên toàn cầu truy cập và khai thác tri thức một cách nhanh chóng. Sự chuyển dịch này góp phần dân chủ hóa tri thức, biến ký ức lịch sử từ nguồn tư liệu khép kín trong các thiết chế chuyên môn trở thành tài sản tri thức chung của cộng đồng toàn cầu.

Ngoài ra, di sản số còn tạo ra những phương thức mới để tái hiện và diễn giải ký ức. Công nghệ số cho phép kết hợp nhiều loại dữ liệu khác nhau như: văn bản, hình ảnh, âm thanh, bản đồ, mô hình ba chiều, từ đó xây dựng các không gian ký ức đa tầng và giàu tính tương tác. Chẳng hạn, các dự án phục dựng di sản bằng mô hình 3D hoặc thực tế ảo giúp tái tạo những công trình, thành phố hay cảnh quan đã biến mất hoặc bị phá hủy trong lịch sử. Thông qua đó, ký ức nhân loại không chỉ được lưu giữ dưới dạng tư liệu tĩnh mà còn được tái hiện như một trải nghiệm sống động, giúp người tiếp nhận hiểu sâu hơn về bối cảnh văn hóa – lịch sử của quá khứ.

Một điều đặc biệt quan trọng là di sản số ghi lại diễn biến cuộc sống đại chúng và lưu giữ những ký ức “đời thường” của xã hội đương đại. Nếu trước đây các kho lưu trữ truyền thống chủ yếu bảo tồn những tư liệu chính thống, đời sống thường nhật chỉ là những mảnh ghép lẻ tẻ, rời rạc thì môi trường số ngày nay cho phép lưu giữ cả những dấu vết nhỏ bé của đời sống hằng ngày, những bài viết, những tin nhắn trên mạng xã hội, hình ảnh cá nhân, nhật ký điện tử hay các dữ liệu truyền thông xã hội… Những nguồn dữ liệu này tạo nên một “ký ức vi mô” của xã hội, phản ánh cảm xúc, trải nghiệm và quan điểm của nhiều tầng lớp khác nhau, từ đó giúp các nhà nghiên cứu trong các lĩnh vực, như: lịch sử, nhân học hay xã hội học có thêm nguồn tư liệu phong phú để tái dựng một cách sống động đời sống thường nhật của con người trong thời đại số.

Nhìn chung, di sản số có thể được xem như một hình thức “trí nhớ mở rộng” của nền văn minh đương đại. Thông qua khả năng lưu trữ khổng lồ, tính linh hoạt trong sao lưu và khả năng kết nối toàn cầu, không chỉ bảo tồn các dấu tích của quá khứ mà còn tạo ra những phương thức mới để con người tiếp cận, diễn giải và tái tạo ký ức tập thể. Bên cạnh đó, di sản số đồng thời mở ra những cơ hội quan trọng trong việc phổ biến tri thức trên quy mô toàn cầu và thúc đẩy các hướng tiếp cận nghiên cứu liên ngành. Trong bối cảnh xã hội ngày càng phụ thuộc vào công nghệ, việc phát triển và bảo vệ di sản số vì thế trở thành một nhiệm vụ mang tính chiến lược nhằm bảo đảm rằng ký ức của nhân loại được truyền tải liên tục từ hiện tại đến các thế hệ tương lai.
3. Những khó khăn, thách thức trong bảo tồn di sản số

Trong bối cảnh quá trình chuyển đổi số diễn ra sâu rộng trên phạm vi toàn cầu, việc bảo tồn di sản số được xem là một nhiệm vụ quan trọng nhằm duy trì và truyền tải ký ức nhân loại. Tuy nhiên, dù có nhiều triển vọng từ công nghệ mới, việc bảo tồn di sản số cho tương lai vẫn đối mặt với những khó khăn, thách thức phức tạp, đòi hỏi nỗ lực vượt bậc ở nhiều cấp độ.  Những thách thức này không chỉ liên quan đến bản chất kỹ thuật của dữ liệu số mà còn gắn liền với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.

Một trong những thách thức lớn nhất của bảo tồn di sản số là nguy cơ lỗi thời công nghệ.Dữ liệu số không tồn tại độc lập mà phụ thuộc vào các định dạng tệp, phần mềm và thiết bị phần cứng để có thể đọc và giải mã. Tuy nhiên, với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, các hệ điều hành, chuẩn dữ liệu và phần mềm thường xuyên được thay thế bởi những phiên bản mới. Việc nâng cấp các phiên bản công nghệ có thể khiến các tệp dữ liệu được tạo ra trong môi trường cũ trở nên khó truy cập hoặc thậm chí không thể mở được khiến cho việc bảo tồn di sản số trở thành một quá trình liên tục, đòi hỏi phải thường xuyên chuyển đổi định dạng, cập nhật hệ thống và duy trì khả năng tương thích giữa các thế hệ công nghệ khác nhau.

Bên cạnh đó, tính mong manh của hạ tầng lưu trữ số cũng đặt ra những rủi ro đáng kể. Mặc dù dữ liệu số có thể được sao chép và phân tán dễ dàng, nhưng các thiết bị lưu trữ vật lý như ổ cứng, băng từ hay máy chủ đều có tuổi thọ giới hạn và dễ bị hư hỏng do lỗi kỹ thuật, mất điện, tấn công mạng hoặc các sự cố môi trường. Trong nhiều trường hợp, sự hỏng hóc của một hệ thống lưu trữ có thể dẫn đến việc mất mát dữ liệu quy mô lớn nếu không có cơ chế sao lưu và quản lý thích hợp. Vì vậy, cần duy trì các trung tâm dữ liệu an toàn và ổn định và việc này đòi hỏi chi phí công nghệ và nguồn lực kỹ thuật đáng kể, đặc biệt đối với các cơ quan, tổ chức hoặc các đơn vị lưu trữ có nguồn lực hạn chế.

Một thách thức lớn đối với việc lưu trữ, bảo tồn nguồn di sản số là sự gia tăng chóng mặt của khối lượng dữ liệu trong môi trường số. Sự phát triển của internet, các nền tảng truyền thông và hệ thống dữ liệu đa phương tiện đã dẫn đến việc một lượng thông tin khổng lồ được sản sinh mỗi ngày và việc lựa chọn những dữ liệu thực sự có giá trị trong số đó để bảo tồn là một bài toán cần được xem xét kỹ lưỡng. Việc thiếu các tiêu chuẩn thống nhất để xác định giá trị và mức độ ưu tiên của tư liệu có thể dẫn đến tình trạng lưu trữ quá tải hoặc ngược lại là bỏ sót những dữ liệu quan trọng.

Ngoài ra, vấn đề bảo đảm tính xác thực và toàn vẹn của dữ liệu số cũng là một thách thức đáng kể. Trong môi trường kỹ thuật số, dữ liệu có thể được sao chép, chỉnh sửa hoặc tái tạo một cách dễ dàng mà không để lại dấu vết rõ ràng. Điều này khiến việc xác định đâu là phiên bản gốc của một tài liệu và xác minh tính chính xác của thông tin tư liệu trở nên khó khăn, phức tạp. Vì vậy, việc xây dựng các chiến lược bảo tồn dài hạn, chuẩn hóa dữ liệu và thiết lập các cơ chế kiểm chứng, theo dõi lịch sử chỉnh sửa của dữ liệu là điều kiện tiên quyết để di sản số thực sự trở thành nền tảng tư liệu bền vững và đáng tin cậy cho ký ức nhân loại.

Cuối cùng, an ninh mạng và nguy cơ tấn công kỹ thuật số cũng là một vấn đề ngày càng đáng lo ngại đối với các kho lưu trữ di sản số. Các hệ thống lưu trữ trực tuyến có thể trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công mạng, bao gồm phá hoại dữ liệu, đánh cắp thông tin hoặc mã hóa dữ liệu phục vụ cho các mục đích kinh tế – chính trị không lành mạnh (tống tiền, gián điệp, tình báo…). Trên thực tế, đã có nhiều vụ đánh cắp thông tin số quy mô lớn ở tầm cỡ quốc gia và quốc tế, gây tác động sâu sắc trong cộng đồng quốc tế4. Trong trường hợp di sản số bị xâm phạm, hậu quả không chỉ là mất mát dữ liệu mà còn là sự suy giảm độ tin cậy của các hệ thống lưu trữ và mang đến những hệ lụy khó lường.

4. Một số giải pháp

Trước yêu cầu cấp thiết về gìn giữ nguồn di sản số cho các thế hệ tương lai, trong bối cảnh quá trình chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng với nhiều cơ hội và thách thức đan xen, mỗi quốc gia, trong đó có Việt Nam, cần sớm xác lập định hướng chiến lược cùng các giải pháp tổng thể nhằm bảo tồn hiệu quả loại hình di sản đặc thù này. Việc hoạch định chiến lược và triển khai các giải pháp bảo tồn di sản số cần được tiếp cận trên bình diện hệ thống, bảo đảm tính đồng bộ giữa chính sách, pháp luật, nguồn lực và hạ tầng kỹ thuật.

Thứ nhất, về chính sách – chiến lược: cần xây dựng chiến lược quốc gia về bảo tồn di sản số với tầm nhìn dài hạn, xác định rõ các ưu tiên bảo tồn, cơ chế điều phối liên ngành và lộ trình triển khai cụ thể. Chiến lược này cần được đặt trong sự tương thích với các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là các khuyến nghị từ UNESCO nhằm bảo đảm tính hội nhập và khả năng trao đổi dữ liệu xuyên biên giới trong môi trường số toàn cầu.

Thứ hai, về pháp lý: cần hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật nhằm thiết lập hành lang pháp lý đầy đủ cho hoạt động bảo tồn di sản số. Khung pháp luật cần bao quát những vấn đề cốt lõi như quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số, quyền tiếp cận và chia sẻ dữ liệu, trách nhiệm lưu trữ của các cơ quan nhà nước và tổ chức tư nhân, cũng như các quy định liên quan đến bảo mật, xác thực và tính toàn vẹn của dữ liệu số.

Thứ ba, về nguồn lực: nguồn lực con người và hệ sinh thái tri thức giữ vai trò nền tảng đối với sự phát triển bền vững của hoạt động bảo tồn di sản số. Do đó, cần chú trọng xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, hướng tới hình thành đội ngũ chuyên gia liên ngành có khả năng kết hợp tri thức công nghệ thông tin, khoa học lưu trữ, khoa học dữ liệu và khoa học xã hội nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng phức hợp của công tác bảo tồn trong môi trường số

Thứ tư, về hạ tầng kỹ thuật: bảo tồn di sản số đòi hỏi một kiến trúc hạ tầng lưu trữ đa tầng, kết hợp giữa các trung tâm dữ liệu vật lý và nền tảng điện toán đám mây, nhằm bảo đảm tính dự phòng và khả năng phục hồi trước các rủi ro hệ thống. Bên cạnh đó, các chiến lược di trú công nghệ cần được triển khai định kỳ nhằm chuyển đổi dữ liệu sang các định dạng và nền tảng mới, tránh nguy cơ lỗi thời công nghệ dẫn đến mai một hoặc mất khả năng truy cập.

Nhìn chung, các chiến lược và giải pháp bảo tồn di sản số cần triển khai như một quá trình động, được đánh giá và điều chỉnh thường xuyên trước những biến đổi của công nghệ và nhu cầu xã hội. Sự kết hợp hài hòa giữa chính sách chiến lược và giải pháp kỹ thuật không chỉ bảo đảm việc gìn giữ di sản trong dài hạn mà còn tạo điều kiện để di sản số trở thành một nguồn lực quan trọng cho phát triển tri thức và văn hóa trong kỷ nguyên số.

5. Kết luận

Trong bối cảnh chuyển đổi sang xã hội số, di sản số ngày càng khẳng định vai trò như một thành tố thiết yếu của ký ức văn minh nhân loại và nền tảng tri thức cho tương lai. Việc bảo tồn di sản số vì thế không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật, mà còn là trách nhiệm liên thế hệ gắn với việc duy trì tính liên tục của lịch sử và bản sắc văn hóa, không chỉ nhằm lưu giữ quá khứ mà còn là hành động kiến tạo tương lai. Thế hệ đương đại cần nhận diện đầy đủ các triển vọng và thách thức cũng như có chiến lược đối với việc bảo tồn di sản số để bảo đảm rằng ký ức và tri thức của nhân loại được duy trì và phát huy trong dòng chảy không ngừng của thời đại số.

Chú thích:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập II. H. NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, tr. 385.
2. UNESCO, 2015. Recommendation Concerning the Preservation of, and Access to, Documentary Heritage Including in Digital Form (Khuyến nghị liên quan tới bảo tồn, và truy cập tới di sản tư liệu bao gồm ở dạng kỹ thuật số, Bản dịch tiếng Việt của Lê Trung Nghĩa, Viện Nghiên cứu, Đào tạo & Phát triển Tài nguyên Giáo dục Mở (InOER), Hiệp hội Các trường đại học, cao đẳng Việt Nam)
3. UNESCO (2003). Hiến chương Bảo tồn Di sản số năm 2003
4. Cuộc chiến pháp lý hơn 10 năm của ông chủ WikiLeaks. https://vnexpress.net/cuoc-chien-phap-ly-hon-10-nam-cua-ong-chu-wikileaks-4762229.html