Economic policies supporting digital transformation in workforce downsizing in public universities
ThS. Đặng Đình Phúc
Trường Đại học Khánh Hòa
(Quanlynhanuoc.vn) – Tinh giản biên chế trong các trường đại học công lập không chỉ là yêu cầu giảm số lượng người làm việc mà còn là quá trình tái cấu trúc tổ chức, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cải thiện hiệu quả vận hành. Trong bối cảnh chuyển đổi số, chính sách kinh tế có vai trò tạo lập điều kiện thể chế, tài chính, nguồn lực và động lực để các trường đại học công lập đổi mới phương thức quản trị, quản lý nhân sự theo vị trí việc làm, chuẩn hóa quy trình và điều hành dựa trên dữ liệu. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận về chính sách kinh tế hỗ trợ chuyển đổi số trong tinh giản biên chế; phân tích mối quan hệ giữa chính sách kinh tế, chuyển đổi số và kết quả tinh giản biên chế; từ đó, đề xuất một số định hướng hoàn thiện chính sách nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị trong các trường đại học công lập.
Từ khóa: Chính sách kinh tế; chuyển đổi số; tinh giản biên chế; đại học công lập; quản trị công.
Abstract: Streamlining the workforce at public universities is not merely a matter of reducing the number of employees, but also a process of organizational restructuring, enhancing the quality of human resources, and improving operational efficiency. In the context of digital transformation, economic policies play a role in creating the institutional, financial, resource, and motivational conditions for public universities to innovate their governance models, implement position-based human resources management, standardize processes, and adopt data-driven management. This article clarifies the theoretical basis for economic policies supporting digital transformation in workforce streamlining; analyzes the relationship between economic policies, digital transformation, and the outcomes of workforce streamlining; and, based on this, proposes several policy directions to improve the effectiveness and efficiency of governance in public universities.
Keywords: Economic policy; digital transformation; workforce reduction; public universities; public administration.
1. Đặt vấn đề
Tinh giản biên chế là một nội dung quan trọng của cải cách tổ chức bộ máy khu vực công. Đối với các trường đại học công lập, yêu cầu này có ý nghĩa đặc biệt vì trường đại học vừa là đơn vị sự nghiệp công lập, vừa là thiết chế học thuật có chức năng đào tạo, nghiên cứu khoa học, chuyển giao tri thức và phục vụ cộng đồng. Nếu tinh giản biên chế được thực hiện theo cách cơ học, chủ yếu dựa trên mục tiêu giảm số lượng người làm việc, quá trình này có thể dẫn đến quá tải công việc, suy giảm chất lượng phục vụ người học, làm chậm tiến trình tự chủ đại học và làm giảm năng lực đổi mới sáng tạo của nhà trường. Ngược lại, nếu tinh giản biên chế được đặt trong tổng thể tái cấu trúc tổ chức, đổi mới quản trị, phát triển nhân lực và chuyển đổi số, đây có thể trở thành động lực nâng cao hiệu quả vận hành của các trường đại học công lập.
Trong bối cảnh hiện nay, chuyển đổi số tạo ra điều kiện mới để nhận diện, đánh giá và tổ chức lại hoạt động của các cơ sở giáo dục đại học công lập. Thông qua số hóa quy trình, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, ứng dụng các hệ thống quản trị tích hợp và khai thác dữ liệu trong điều hành, nhà trường có thể xác định rõ hơn sự chồng chéo chức năng, sự trùng lặp nhiệm vụ, mức độ phù hợp của vị trí việc làm, khối lượng công việc và hiệu quả thực hiện nhiệm vụ của từng bộ phận. Nhờ đó, tinh giản biên chế có thể chuyển từ cách tiếp cận hành chính sang cách tiếp cận quản trị dựa trên dữ liệu và hiệu quả.
Tuy nhiên, chuyển đổi số không tự động tạo ra kết quả tinh giản biên chế. Trong nhiều trường hợp, công nghệ được đưa vào tổ chức nhưng không làm thay đổi quy trình, không tạo dữ liệu đủ tin cậy, không làm rõ trách nhiệm và không làm giảm gánh nặng thủ công. Khi đó, chuyển đổi số có thể trở thành một lớp thủ tục mới chồng lên các thủ tục cũ. Nguyên nhân không chỉ nằm ở kỹ thuật, mà còn nằm ở chính sách kinh tế: cơ chế tài chính chưa phù hợp, đầu tư còn phân tán, thiếu động lực đổi mới, hạn chế trong tự chủ sử dụng nguồn lực, khó khăn trong huy động nguồn lực ngoài ngân sách và thiếu chính sách phát triển nhân lực số gắn với vị trí việc làm.
Do đó, nghiên cứu chính sách kinh tế hỗ trợ chuyển đổi số trong tinh giản biên chế ở các trường đại học công lập có ý nghĩa lý luận và thực tiễn rõ rệt. Về lý luận, vấn đề này góp phần bổ sung cách tiếp cận liên ngành giữa chính sách công, quản lý kinh tế, quản trị nhân lực khu vực công và quản trị số. Về thực tiễn, đây là cơ sở để hoàn thiện các công cụ chính sách nhằm giúp các trường đại học công lập thực hiện tinh giản biên chế theo hướng tinh gọn tổ chức, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng hiệu quả vận hành, thay vì chỉ giảm số lượng người làm việc.
2. Phương pháp tiếp cận
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu, phân tích chính sách và tổng hợp lý luận. Nguồn tài liệu được tiếp cận bao gồm các văn bản của Đảng, Nhà nước về tinh giản biên chế, tự chủ đơn vị sự nghiệp công lập, chuyển đổi số quốc gia, đổi mới quản trị khu vực công và giáo dục đại học; đồng thời, tham khảo một số tiếp cận lý thuyết về quản lý công mới, quản trị công, quản trị số và quản trị nhân lực khu vực công.
Về phương pháp phân tích, bài viết không đi sâu vào kiểm định định lượng, mà tập trung xây dựng khung lý luận nhằm nhận diện mối quan hệ giữa chính sách kinh tế, chuyển đổi số và kết quả tinh giản biên chế. Cách tiếp cận chủ đạo là xem chính sách kinh tế như nhóm yếu tố tạo điều kiện, chuyển đổi số như cơ chế trung gian về quản trị, dữ liệu và năng lực tổ chức, còn kết quả tinh giản biên chế được nhìn nhận theo ba phương diện: tinh gọn tổ chức, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và nâng cao hiệu quả vận hành.
Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu nghiên cứu chính sách trong lĩnh vực quản lý nhà nước, bởi tinh giản biên chế không chỉ là vấn đề nhân sự, chuyển đổi số không chỉ là vấn đề công nghệ, và chính sách kinh tế không chỉ là vấn đề phân bổ ngân sách. Ba thành tố này có quan hệ tương hỗ trong quá trình đổi mới mô hình hoạt động của các trường đại học công lập.
3. Cơ sở lý luận về tinh giản biên chế trong trường đại học công lập
Tinh giản biên chế trong khu vực công thường được hiểu là quá trình sắp xếp lại đội ngũ theo tiêu chuẩn, điều kiện, đối tượng và trình tự do pháp luật quy định. Tuy nhiên, nếu chỉ tiếp cận tinh giản biên chế dưới góc độ pháp lý thì chưa đủ để giải thích bản chất quản trị của vấn đề. Trong thực tiễn, tinh giản biên chế bao hàm đồng thời ba nội dung: loại bỏ những vị trí, cá nhân hoặc bộ phận không còn phù hợp; tái cấu trúc nhiệm vụ, quy trình và quan hệ phối hợp; nâng cao chất lượng nhân lực và hiệu quả hoạt động của tổ chức.
Đối với các trường đại học công lập, tinh giản biên chế càng không thể tách rời yêu cầu tự chủ đại học và nâng cao chất lượng dịch vụ giáo dục đại học. Nhà trường không chỉ thực hiện nhiệm vụ hành chính nội bộ, mà còn tổ chức đào tạo, nghiên cứu khoa học, quản lý người học, quản lý tài chính, quản lý cơ sở vật chất, hợp tác quốc tế, bảo đảm chất lượng, truyền thông, khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và phục vụ cộng đồng. Mỗi hoạt động đều đòi hỏi sự kết hợp giữa lao động chuyên môn, lao động quản trị và lao động hỗ trợ. Vì vậy, tinh giản biên chế trong trường đại học công lập phải được thực hiện trên cơ sở phân tích chức năng, nhiệm vụ, vị trí việc làm, khối lượng công việc, năng lực thực hiện và yêu cầu phát triển của từng cơ sở.
Các hiểu phổ thông là đồng nhất tinh giản biên chế với cắt giảm số lượng nhân sự. Cách hiểu này có thể tạo ra áp lực giảm người nhưng không giải quyết được nguyên nhân của bộ máy kém hiệu quả. Một tổ chức có thể giảm số lượng người làm việc nhưng vẫn không tinh gọn nếu quy trình còn chồng chéo, dữ liệu còn phân tán, trách nhiệm không rõ, công việc thủ công còn nhiều và cơ chế phối hợp vẫn dựa chủ yếu vào văn bản hành chính. Ngược lại, có trường hợp số lượng nhân sự không giảm mạnh trong ngắn hạn nhưng tổ chức vận hành hiệu quả hơn nhờ sắp xếp lại vị trí việc làm, nâng cao năng lực số, tự động hóa một số khâu và giảm đáng kể thời gian xử lý công việc.
Do đó, tinh giản biên chế trong trường đại học công lập cần được hiểu là quá trình tái cấu trúc nguồn nhân lực công theo hướng nâng cao giá trị công, trong đó mục tiêu giảm số lượng phải gắn với mục tiêu nâng cao chất lượng và hiệu quả. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng quản trị công hiện đại, coi bộ máy công không chỉ cần “nhỏ hơn”, mà phải “thông minh hơn”, “linh hoạt hơn” và “có trách nhiệm giải trình cao hơn”.
4. Chuyển đổi số như điều kiện quản trị mới của tinh giản biên chế
Chuyển đổi số trong trường đại học công lập không nên được hiểu đơn giản là ứng dụng phần mềm, sử dụng văn bản điện tử hoặc số hóa hồ sơ. Ở cấp độ quản trị, chuyển đổi số là quá trình thay đổi phương thức vận hành của nhà trường trên cơ sở dữ liệu, nền tảng số, quy trình số và năng lực số của tổ chức. Khi được triển khai đúng, chuyển đổi số tạo ra điều kiện để tinh giản biên chế có căn cứ thực chất hơn.
Trước hết, chuyển đổi số giúp chuẩn hóa và tái thiết kế quy trình công việc. Trong nhiều trường đại học công lập, quy trình hành chính, đào tạo, tài chính, nhân sự, khoa học công nghệ và bảo đảm chất lượng thường được vận hành theo thói quen, phụ thuộc vào hồ sơ giấy, văn bản luân chuyển và kinh nghiệm cá nhân. Điều này làm cho tổ chức khó nhận diện khâu dư thừa, khâu chậm trễ, khâu trùng lặp và khâu có thể tự động hóa. Khi quy trình được số hóa, từng bước xử lý, thời gian xử lý, chủ thể chịu trách nhiệm và kết quả đầu ra được ghi nhận rõ hơn. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá lại nhu cầu nhân sự và thiết kế lại vị trí việc làm.
Tiếp theo, chuyển đổi số giúp hình thành dữ liệu phục vụ điều hành và đánh giá. Tinh giản biên chế cần căn cứ vào dữ liệu về tổ chức, nhân sự, khối lượng công việc, kết quả thực hiện, năng lực cá nhân và hiệu quả đơn vị. Nếu thiếu dữ liệu, việc tinh giản dễ dựa vào đánh giá cảm tính hoặc tiêu chí hành chính hình thức. Khi dữ liệu được thu thập, chuẩn hóa và khai thác thường xuyên, nhà trường có thể đánh giá khách quan hơn về vị trí nào cần duy trì, vị trí nào cần điều chỉnh, vị trí nào cần đào tạo lại, và quy trình nào cần tái cấu trúc.
Ngoài ra, chuyển đổi số góp phần nâng cao năng lực phối hợp trong tổ chức. Một hạn chế phổ biến của tổ chức hành chính là tình trạng “cắt khúc” theo phòng, ban, đơn vị. Mỗi bộ phận quản lý một phần dữ liệu, một phần quy trình và một phần trách nhiệm, nhưng thiếu cơ chế phối hợp theo chuỗi giá trị công việc. Nền tảng số có thể giúp kết nối các bộ phận, giảm phụ thuộc vào trao đổi thủ công, rút ngắn thời gian xử lý và tăng tính minh bạch trong thực hiện nhiệm vụ.
Tuy nhiên, chuyển đổi số chỉ hỗ trợ tinh giản biên chế khi nó làm thay đổi thực chất cách thức tổ chức công việc. Nếu nhà trường chỉ mua sắm phần mềm nhưng không cải tiến quy trình, chỉ số hóa văn bản nhưng không hình thành dữ liệu quản trị, chỉ tổ chức tập huấn công nghệ nhưng không thay đổi nhiệm vụ và trách nhiệm, thì chuyển đổi số sẽ không tạo ra tác động đáng kể đến tinh giản biên chế. Điều này cho thấy sự cần thiết của chính sách kinh tế với tư cách là công cụ tạo nguồn lực, động lực và khuôn khổ thực thi cho quá trình chuyển đổi số.
5. Nội hàm chính sách kinh tế hỗ trợ chuyển đổi số trong tinh giản biên chế
Chính sách kinh tế hỗ trợ chuyển đổi số trong tinh giản biên chế ở các trường đại học công lập có thể được hiểu là tổng thể các định hướng, công cụ và biện pháp của Nhà nước nhằm tạo lập điều kiện kinh tế để các cơ sở giáo dục đại học công lập thực hiện chuyển đổi số phục vụ tái cấu trúc tổ chức, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cải thiện hiệu quả vận hành.
Nội hàm của chính sách này không chỉ bao gồm hỗ trợ tài chính trực tiếp. Nếu hiểu chính sách kinh tế chỉ là cấp kinh phí mua sắm phần mềm, thiết bị hoặc hạ tầng kỹ thuật, thì chính sách sẽ bị thu hẹp và khó tạo ra thay đổi quản trị. Về bản chất, chính sách kinh tế trong lĩnh vực này bao gồm ít nhất bốn nhóm công cụ: thể chế kinh tế, đầu tư tài chính, huy động nguồn lực ngoài ngân sách và phát triển nhân lực số.
Thứ nhất, thể chế kinh tế là điều kiện nền tảng. Trường đại học công lập cần có quyền chủ động nhất định trong sử dụng nguồn lực, lựa chọn phương án đầu tư, tổ chức bộ máy, bố trí nhân sự, ký kết hợp tác và triển khai chuyển đổi số phù hợp với chiến lược phát triển. Tuy nhiên, tự chủ không thể tách rời trách nhiệm giải trình. Chính sách thể chế kinh tế phải giải quyết mối quan hệ giữa trao quyền và kiểm soát, giữa tự chủ và minh bạch, giữa linh hoạt trong quản trị và kỷ luật sử dụng nguồn lực công. Nếu cơ chế tự chủ không đủ rõ, nhà trường sẽ khó chủ động đổi mới. Nếu cơ chế giám sát không đủ mạnh, tự chủ có thể dẫn đến rủi ro trong đầu tư, mua sắm, bảo vệ dữ liệu và phân bổ nguồn lực.
Thứ hai, đầu tư tài chính là công cụ trực tiếp để tạo năng lực chuyển đổi số. Chuyển đổi số đòi hỏi nguồn lực cho hạ tầng dữ liệu, nền tảng quản trị, an toàn thông tin, số hóa hồ sơ, tích hợp hệ thống, đào tạo người dùng và duy trì vận hành. Đặc điểm của đầu tư chuyển đổi số là không chỉ phát sinh ở giai đoạn mua sắm ban đầu, mà còn kéo dài trong suốt quá trình cập nhật, cải tiến, bảo trì và phát triển năng lực sử dụng. Vì vậy, cơ chế tài chính cần chuyển từ tư duy “chi cho công nghệ thông tin” sang “đầu tư cho năng lực quản trị số”. Kinh phí chuyển đổi số cần được gắn với mục tiêu tái cấu trúc quy trình, cải thiện năng suất, giảm trùng lặp và nâng cao chất lượng phục vụ.
Thứ ba, huy động nguồn lực ngoài ngân sách là yêu cầu tất yếu trong điều kiện ngân sách nhà nước có giới hạn. Các trường đại học công lập có thể huy động nguồn lực từ hợp tác với doanh nghiệp công nghệ, đối tác nghiên cứu, quỹ đổi mới sáng tạo, chương trình hợp tác công tư, hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học và chuyển giao tri thức. Tuy nhiên, huy động nguồn lực ngoài ngân sách phải được đặt trong khuôn khổ pháp lý chặt chẽ, bảo đảm công khai, minh bạch, kiểm soát xung đột lợi ích, bảo vệ dữ liệu cá nhân và bảo vệ lợi ích công trong giáo dục đại học.
Thứ tư, phát triển nhân lực số là điều kiện bảo đảm chuyển đổi số không bị hình thức. Công nghệ không thể thay thế hoàn toàn con người trong trường đại học, nhưng công nghệ làm thay đổi yêu cầu đối với đội ngũ. Một số nhiệm vụ hành chính thủ công có thể giảm đi; một số nhiệm vụ mới về quản trị dữ liệu, phân tích thông tin, vận hành hệ thống, bảo mật, thiết kế quy trình và hỗ trợ người dùng sẽ xuất hiện. Vì vậy, chính sách phát triển nhân lực số cần gắn với vị trí việc làm, đào tạo lại, bồi dưỡng lại, bố trí lại và đánh giá lại năng lực đội ngũ. Đây là điều kiện để tinh giản biên chế không biến thành quá trình loại bỏ nhân sự đơn thuần, mà trở thành quá trình nâng cấp chất lượng nguồn nhân lực.
6. Mối quan hệ giữa chính sách kinh tế, chuyển đổi số và kết quả tinh giản biên chế
Chính sách kinh tế không tác động trực tiếp và tuyến tính đến kết quả tinh giản biên chế. Tác động này thường diễn ra thông qua chuyển đổi số như một cơ chế trung gian. Nói cách khác, chính sách thể chế, đầu tư tài chính, huy động nguồn lực và phát triển nhân lực số chỉ tạo ra kết quả tinh giản biên chế khi chúng làm thay đổi được quản trị và quy trình số, dữ liệu và điều hành số, cũng như năng lực số của tổ chức.
Một là, chính sách kinh tế tác động đến quản trị và quy trình số. Khi có cơ chế tự chủ và nguồn lực phù hợp, nhà trường có điều kiện rà soát chức năng, nhiệm vụ, chuẩn hóa quy trình, xây dựng quy trình điện tử và tích hợp các hoạt động quản trị trên nền tảng số. Quá trình này giúp xác định rõ công việc nào đang trùng lặp, công việc nào có thể tự động hóa, công việc nào cần hợp nhất và công việc nào cần nâng cấp về chất lượng. Từ đó, tinh giản biên chế không chỉ dựa trên số lượng người, mà dựa trên cấu trúc công việc và hiệu quả quy trình.
Hai là, chính sách kinh tế tác động đến dữ liệu và điều hành số. Dữ liệu là cơ sở để chuyển từ quản lý bằng báo cáo hành chính sang quản trị dựa trên bằng chứng. Khi các trường đại học công lập có cơ sở dữ liệu về tổ chức, nhân sự, vị trí việc làm, khối lượng công việc, thời gian xử lý, kết quả thực hiện và mức độ hài lòng của người học, quá trình ra quyết định về tinh giản biên chế sẽ khách quan hơn. Dữ liệu giúp hạn chế tình trạng đánh giá cảm tính, đồng thời tạo cơ sở giải trình đối với viên chức, người lao động và cơ quan quản lý.
Ba là, chính sách kinh tế tác động đến năng lực số tổ chức. Năng lực số tổ chức không chỉ là tổng số kỹ năng số của từng cá nhân, mà còn bao gồm chiến lược số, cơ chế điều phối, hệ thống dữ liệu, quy trình vận hành, văn hóa sử dụng dữ liệu và khả năng cải tiến liên tục. Một trường đại học có năng lực số cao sẽ có khả năng sử dụng công nghệ để giảm thao tác thủ công, tăng năng suất lao động, nâng cao chất lượng phục vụ, đồng thời tái bố trí nhân sự theo hướng phù hợp hơn với yêu cầu phát triển.
Kết quả tinh giản biên chế trong trường đại học công lập cần được đánh giá theo 3 phương diện: (1) Tinh gọn tổ chức, thể hiện ở việc giảm chồng chéo chức năng, giảm tầng nấc trung gian không cần thiết, sắp xếp lại phòng ban, bộ phận và vị trí việc làm. (2) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thể hiện ở năng lực chuyên môn, năng lực số, khả năng thích ứng và hiệu quả thực hiện nhiệm vụ của đội ngũ. (3) Nâng cao hiệu quả vận hành tổ chức, thể hiện ở thời gian xử lý công việc, chi phí quản trị, chất lượng phục vụ người học, mức độ minh bạch và hiệu quả sử dụng nguồn lực công.
Từ mối quan hệ trên có thể thấy, chuyển đổi số không phải mục tiêu tự thân, mà là phương thức để chính sách kinh tế tạo ra kết quả tổ chức. Chính sách kinh tế tốt nhưng không thúc đẩy được chuyển đổi số thực chất sẽ khó tác động đến tinh giản biên chế. Chuyển đổi số mạnh về kỹ thuật nhưng thiếu cơ chế kinh tế phù hợp cũng khó duy trì và mở rộng. Tinh giản biên chế chỉ đạt hiệu quả bền vững khi chính sách kinh tế và chuyển đổi số được thiết kế như hai thành tố liên kết trong quá trình đổi mới quản trị đại học công lập.
7. Một số vấn đề đặt ra trong thực thi chính sách
Thực tiễn cho thấy, việc triển khai chính sách kinh tế hỗ trợ chuyển đổi số trong tinh giản biên chế ở các trường đại học công lập còn đặt ra nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện.
Một là, tư duy chính sách còn có xu hướng tách rời giữa tinh giản biên chế và chuyển đổi số. Tinh giản biên chế thường được xử lý như nhiệm vụ tổ chức nhân sự, còn chuyển đổi số được xử lý như nhiệm vụ công nghệ thông tin. Cách tiếp cận này làm giảm khả năng phối hợp chính sách. Nếu tinh giản biên chế không dựa trên dữ liệu và quy trình số, quá trình này dễ thiếu căn cứ thực chất. Nếu chuyển đổi số không gắn với tái cấu trúc nhân sự và quy trình, công nghệ sẽ khó tạo ra hiệu quả quản trị.
Hai là, cơ chế tài chính cho chuyển đổi số chưa thật sự gắn với kết quả đổi mới tổ chức. Trong nhiều trường hợp, đầu tư chuyển đổi số vẫn được đánh giá chủ yếu thông qua sản phẩm đầu vào như phần mềm, thiết bị, số lượng hồ sơ số hóa hoặc số lượng lớp tập huấn. Các tiêu chí về giảm thời gian xử lý, giảm trùng lặp nhiệm vụ, tăng hiệu suất nhân sự, nâng cao chất lượng phục vụ và hỗ trợ sắp xếp vị trí việc làm chưa được coi là căn cứ trung tâm. Điều này có thể dẫn đến tình trạng có đầu tư nhưng tác động đến tinh giản biên chế còn hạn chế.
Ba là, năng lực dữ liệu của nhiều trường đại học công lập chưa đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại. Dữ liệu thường phân tán ở nhiều phòng, ban, phần mềm hoặc hồ sơ khác nhau; thiếu chuẩn hóa; thiếu liên thông; chưa được khai thác cho phân tích chính sách nội bộ. Khi dữ liệu không đầy đủ và không đáng tin cậy, quyết định về vị trí việc làm, sắp xếp nhân sự và tinh giản biên chế sẽ gặp khó khăn.
Bốn là, chính sách phát triển nhân lực số chưa được thiết kế đủ sâu theo vị trí việc làm. Nhiều hoạt động bồi dưỡng chuyển đổi số còn nặng về truyền đạt kiến thức chung, chưa gắn với nhiệm vụ cụ thể của từng nhóm nhân sự trong trường đại học. Đối với tinh giản biên chế, yêu cầu quan trọng không chỉ là biết sử dụng công cụ số, mà là biết tái thiết kế công việc, vận hành quy trình số, khai thác dữ liệu và nâng cao giá trị của vị trí việc làm.
Năm là, cơ chế khuyến khích đổi mới và chia sẻ lợi ích trong trường đại học công lập còn chưa rõ. Khi đơn vị thực hiện chuyển đổi số tốt, giảm được thời gian xử lý, tiết kiệm chi phí, tăng hiệu suất và sắp xếp lại nhân sự hiệu quả, cần có cơ chế ghi nhận và tái đầu tư phù hợp. Nếu kết quả tiết kiệm hoặc cải thiện hiệu quả không được phản ánh vào cơ chế phân bổ nguồn lực, động lực đổi mới sẽ bị suy giảm.
Sáu là, rủi ro xã hội và tâm lý tổ chức trong tinh giản biên chế chưa được quan tâm đầy đủ. Tinh giản biên chế luôn tác động trực tiếp đến con người, lợi ích, vị trí nghề nghiệp và tâm lý đội ngũ. Nếu chuyển đổi số được truyền thông như công cụ thay thế con người, nó có thể tạo ra phản ứng phòng thủ, thiếu hợp tác hoặc hình thức hóa trong triển khai. Vì vậy, chính sách cần kết hợp giữa kỷ luật tổ chức, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, đào tạo lại và bảo đảm công bằng trong đánh giá.
8. Định hướng hoàn thiện chính sách
Để chính sách kinh tế hỗ trợ chuyển đổi số thực sự thúc đẩy tinh giản biên chế ở các trường đại học công lập, cần quan tâm một số định hướng sau.
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế kinh tế theo hướng gắn tự chủ đại học với quản trị số và trách nhiệm giải trình. Nhà nước cần tạo điều kiện để các trường đại học công lập chủ động hơn trong lựa chọn mô hình chuyển đổi số, phân bổ nguồn lực, tái cấu trúc quy trình và sắp xếp vị trí việc làm. Tuy nhiên, quyền tự chủ phải đi kèm cơ chế giải trình bằng dữ liệu, công khai kết quả và kiểm soát hiệu quả sử dụng nguồn lực công. Các tiêu chí đánh giá tự chủ không chỉ nên dừng ở cân đối tài chính, mà cần bao gồm năng lực quản trị số, hiệu quả vận hành và chất lượng đội ngũ.
Thứ hai, đổi mới cơ chế đầu tư tài chính cho chuyển đổi số theo hướng đầu tư cho năng lực quản trị. Kinh phí chuyển đổi số cần được phân bổ theo mục tiêu, lộ trình và kết quả đầu ra. Những dự án chuyển đổi số có khả năng tái cấu trúc quy trình, giảm trùng lặp, tăng hiệu suất và hỗ trợ quản trị nhân sự theo vị trí việc làm cần được ưu tiên. Cơ chế đầu tư cũng cần tính đến chi phí duy trì, cập nhật, bảo mật, đào tạo và cải tiến liên tục, thay vì chỉ tập trung vào chi phí mua sắm ban đầu.
Thứ ba, phát triển hệ thống dữ liệu phục vụ tinh giản biên chế. Mỗi trường đại học công lập cần xây dựng cơ sở dữ liệu về tổ chức, nhân sự, vị trí việc làm, quy trình công việc, khối lượng nhiệm vụ, kết quả thực hiện và chất lượng phục vụ. Dữ liệu này phải được chuẩn hóa, cập nhật thường xuyên và liên thông giữa các bộ phận. Trên cơ sở đó, nhà trường có thể xây dựng các báo cáo quản trị, bảng điều hành và công cụ phân tích để hỗ trợ quyết định về sắp xếp tổ chức và tinh giản biên chế.
Thứ tư, thiết kế chính sách phát triển nhân lực số gắn với vị trí việc làm. Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng cần chuyển từ phổ biến kiến thức chung sang đào tạo theo chức năng, nhiệm vụ và quy trình cụ thể. Đội ngũ lãnh đạo, quản lý cần được bồi dưỡng năng lực điều hành dựa trên dữ liệu; đội ngũ chuyên môn cần được bồi dưỡng năng lực khai thác hệ thống số phục vụ đào tạo, nghiên cứu và quản trị; đội ngũ hành chính, hỗ trợ cần được đào tạo lại để chuyển từ xử lý thủ công sang vận hành quy trình số. Đối với những vị trí bị tác động bởi tự động hóa, cần có phương án đào tạo lại, bố trí lại hoặc giải quyết chế độ chính sách công bằng, minh bạch.
Thứ năm, khuyến khích huy động nguồn lực ngoài ngân sách nhưng phải bảo đảm kiểm soát rủi ro. Các trường đại học công lập cần được mở rộng không gian hợp tác với doanh nghiệp, tổ chức khoa học – công nghệ và các đối tác xã hội trong phát triển nền tảng số, dữ liệu, hạ tầng và năng lực đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, cơ chế hợp tác phải bảo đảm nguyên tắc công khai, minh bạch, bảo vệ dữ liệu, bảo mật thông tin, không thương mại hóa tùy tiện dữ liệu người học và không làm suy giảm chức năng công của nhà trường.
Thứ sáu, gắn kết quả chuyển đổi số với cơ chế đánh giá tinh giản biên chế. Kết quả tinh giản biên chế không nên được đo lường chỉ bằng số lượng người giảm, mà cần đánh giá thông qua mức độ tinh gọn tổ chức, chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả vận hành. Một trường đại học công lập thực hiện tốt tinh giản biên chế phải chứng minh được rằng tổ chức sau sắp xếp hoạt động hiệu quả hơn, người học được phục vụ tốt hơn, nguồn lực công được sử dụng tiết kiệm hơn và đội ngũ còn lại có năng lực cao hơn.
Thứ bảy, tăng cường vai trò của cơ quan quản lý nhà nước trong hướng dẫn, giám sát và hỗ trợ thực thi. Cơ quan quản lý không nên chỉ giao chỉ tiêu hoặc kiểm tra kết quả tinh giản biên chế, mà cần ban hành khung hướng dẫn về dữ liệu, tiêu chí đánh giá, quy trình xây dựng đề án chuyển đổi số gắn với tinh giản biên chế, cơ chế tài chính và trách nhiệm giải trình. Đặc biệt, cần có hướng dẫn về cách tích hợp dữ liệu nhân sự, dữ liệu vị trí việc làm, dữ liệu tài chính và dữ liệu hoạt động để phục vụ đánh giá hiệu quả tổ chức.
9. Kết luận
Chính sách kinh tế hỗ trợ chuyển đổi số trong tinh giản biên chế ở các trường đại học công lập là vấn đề có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh cải cách khu vực công, tự chủ đại học và phát triển quản trị số. Cách tiếp cận phù hợp không phải là coi tinh giản biên chế như một biện pháp giảm người đơn thuần, cũng không coi chuyển đổi số như hoạt động kỹ thuật tách biệt. Vấn đề cốt lõi là thiết kế chính sách kinh tế đủ khả năng tạo lập điều kiện thể chế, tài chính, nguồn lực và nhân lực để chuyển đổi số trở thành động lực tái cấu trúc tổ chức.
Đối với các trường đại học công lập, yêu cầu đặt ra là chuyển từ quản lý nhân sự theo biên chế và thủ tục sang quản trị nhân lực dựa trên vị trí việc làm, dữ liệu và hiệu quả công việc. Đối với Nhà nước, yêu cầu đặt ra là hoàn thiện thể chế kinh tế, cơ chế tài chính, cơ chế huy động nguồn lực và chính sách phát triển nhân lực số để tạo điều kiện cho các trường thực hiện chuyển đổi số gắn với tinh giản biên chế một cách thực chất. Đây là hướng tiếp cận cần thiết để xây dựng các trường đại học công lập tinh gọn, hiện đại, tự chủ, có năng lực cạnh tranh và có trách nhiệm giải trình cao trong giai đoạn phát triển mới.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Chính phủ (2025). Nghị định số 154/2025/NĐ-CP ngày 15/6/2025 quy định về tinh giản biên chế.
3. Chính phủ (2021). Nghị định số 60/2021/NĐ-CP ngày 21/6/2021 quy định cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập.
4. Chính phủ (2020). Nghị định số 106/2020/NĐ-CP ngày 10/9/2020 về vị trí việc làm và số lượng người làm việc trong đơn vị sự nghiệp công lập.
5. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
6. Quốc hội (2012). Luật Giáo dục đại học năm 2012.
7. Quốc hội (2018). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học năm 2018.
8. Hood, C. (1991). A Public Management for All Seasons? Public Administration, 69(1), 3-19.
9. Dunleavy, P., Margetts, H., Bastow, S., & Tinkler, J. (2006). Digital Era Governance: IT Corporations, the State, and E-Government. Oxford University Press.
10. OECD (2020). The OECD Digital Government Policy Framework: Six Dimensions of a Digital Government. OECD Publishing.
11. World Bank (2016). World Development Report 2016: Digital Dividends. Washington, DC: World Bank.
12. Pollitt, C., & Bouckaert, G. (2017). Public Management Reform: A Comparative Analysis. Oxford University Press.



