Chiến lược đa liên kết của Ấn độ giữa Nga và Hoa kỳ dưới thời Thủ tướng Narendra Modi và hàm ý cho Việt Nam

India’s multi-alignment strategy between Russia and the United States under Prime Minister Narendra Modi and implications for Vietnam

ThS. Triệu Hồng Quang
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam
Email: trieu.quang.1711@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng tác động sâu rộng đến môi trường an ninh và phát triển, việc duy trì không gian tự chủ trong hoạch định chính sách đối ngoại trở thành yêu cầu quan trọng đối với các quốc gia tầm trung. Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Narendra Modi là một trường hợp tiêu biểu khi vừa mở rộng hợp tác với Hoa Kỳ, vừa duy trì các lợi ích chiến lược với Nga; đồng thời, vẫn khai thác các cơ chế đa phương để gia tăng vị thế quốc tế. Trên cơ sở phân tích những động lực, phương thức và giới hạn của cách tiếp cận này, bài viết làm rõ đặc điểm chiến lược đa liên kết của Ấn Độ và rút ra một số hàm ý tham khảo đối với Việt Nam trong đa dạng hóa quan hệ đối ngoại và củng cố nội lực quốc gia.

Từ khóa: Ấn Độ; đa liên kết; tự chủ chiến lược; Nga; Hoa Kỳ; Narendra Modi, Việt Nam.

Abstract: Against the backdrop of intensifying strategic competition among major powers and its growing impact on the international security and development environment, maintaining strategic autonomy in foreign policy decision-making has become a key requirement for middle powers. Under Prime Minister Narendra Modi, India represents a prominent case in this regard, as it has simultaneously expanded cooperation with the United States, maintained strategic interests in its relations with Russia, and continued to utilize multilateral mechanisms to enhance its international standing. By examining the drivers, approaches, and limitations of this strategy, the article clarifies the characteristics of India’s multi-alignment strategy and draws several implications for Vietnam in diversifying its foreign relations and strengthening national capabilities.

Keywords: India; multi-alignment; strategic autonomy; Russia; United States; Narendra Modi; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Cạnh tranh giữa các nước lớn đang trở thành đặc điểm nổi bật của môi trường an ninh quốc tế sau Chiến tranh Lạnh, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung Quốc gia tăng, xung đột Nga – Ukraine kéo dài và trật tự quốc tế chuyển dịch theo hướng đa cực. Những biến động này không chỉ làm thay đổi quan hệ giữa các cường quốc mà còn đặt các quốc gia tầm trung trước yêu cầu phải vừa bảo đảm an ninh, vừa duy trì dư địa chiến lược để phục vụ phát triển kinh tế và bảo vệ lợi ích quốc gia.

Ấn Độ hiện nổi lên như một trường hợp tiêu biểu với khả năng đồng thời duy trì quan hệ chặt chẽ với cả Nga và Hoa Kỳ. Trong khi tăng cường hợp tác với Washington trong các lĩnh vực công nghệ, quốc phòng và khuôn khổ Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, thì  Ấn Độ vẫn duy trì quan hệ truyền thống với Nga về quốc phòng, năng lượng và các cơ chế đa phương. Cách tiếp cận này đặt ra câu hỏi quan trọng về logic chiến lược của chính sách đối ngoại Ấn Độ và cách thức nước này xử lý quan hệ với các cường quốc trong điều kiện cạnh tranh ngày càng gay gắt. Vì vậy, nghiên cứu chiến lược đa liên kết của Ấn Độ không chỉ có ý nghĩa trong việc lý giải sự vận động của chính sách đối ngoại New Delhi mà còn góp phần nhận diện cách một quốc gia điều chỉnh mối quan hệ với các cường quốc trong một trật tự quốc tế ngày càng phân cực và bất định.

2. Nhân tố thúc đẩy chiến lược đa liên kết của Ấn Độ

Thứ nhất, sự trỗi dậy của Trung Quốc là động lực quan trọng nhất thúc đẩy chiến lược đa liên kết của Ấn Độ. Tranh chấp biên giới kéo dài, đặc biệt sau vụ đụng độ tại Thung lũng Galwan năm 2020, cùng với việc Trung Quốc gia tăng hiện diện quân sự dọc biên giới Himalaya, mở rộng ảnh hưởng tại Ấn Độ Dương và tăng cường quan hệ đối tác chiến lược với Pakistan đã củng cố nhận thức của Ấn Độ rằng, Trung Quốc là thách thức an ninh lớn nhất. Do đó, Ấn Độ đẩy mạnh hợp tác với Hoa Kỳ thông qua nhóm Bộ Tứ (Quad) và các sáng kiến Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương nhằm tăng cường an ninh hàng hải, chia sẻ thông tin tình báo và hợp tác quốc phòng (Yadav & Kirk, 2023). Đồng thời, Ấn Độ vẫn duy trì quan hệ với Nga nhằm hạn chế việc Nga phụ thuộc quá mức vào Trung Quốc và duy trì thế cân bằng chiến lược tại khu vực Á – Âu (Madan, 2018).

Thứ hai, sự phụ thuộc lâu dài vào các hệ thống vũ khí của Nga vẫn là một trong những ràng buộc lớn đối với chính sách an ninh của Ấn Độ. Hơn 60% trang bị quân sự của nước này có nguồn gốc từ Nga, khiến Ấn Độ tiếp tục phải duy trì quan hệ hợp tác quốc phòng với Nga để bảo đảm các hệ thống này hoạt động ổn định, thông qua: bảo dưỡng, cung cấp phụ tùng và vận hành một số hệ thống vũ khí chủ chốt, như: S – 400 hay tên lửa BrahMos (Kaura, 2025). Tuy nhiên, để giảm sự phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất, Ấn Độ đã từng bước đa dạng hóa nguồn cung quốc phòng, mở rộng mua sắm và hợp tác với Hoa Kỳ, Pháp và Israel. Đặc biệt, quan hệ quốc phòng Ấn Độ – Hoa Kỳ được củng cố, đồng thời, mở rộng hợp tác với Hoa Kỳ thông qua các thỏa thuận, như: LEMOA, COMCASA và BECA (Pande, 2021). Ấn Độ tiếp tục mua và duy trì hệ thống S-400 của Nga, bất chấp nguy cơ chịu các biện pháp trừng phạt từ Hoa Kỳ, cho thấy, Ấn Độ không chủ trương thay thế sự phụ thuộc vào Nga bằng sự phụ thuộc vào Hoa Kỳ. Thay vào đó, Ấn Độ theo đuổi chính sách đa dạng hóa quan hệ quốc phòng nhằm duy trì quyền tự chủ trong việc lựa chọn đối tác và bảo đảm lợi ích chiến lược của mình.

Thứ ba, hiện đại hóa kinh tế là một động lực quan trọng thúc đẩy Ấn Độ theo đuổi chiến lược đa liên kết. Trong quá trình này, Ấn Độ chủ động khai thác những lợi thế khác nhau từ các đối tác, thay vì phụ thuộc vào một đối tác duy nhất. Hoa Kỳ ngày càng có vai trò quan trọng đối với Ấn Độ trong thương mại, đầu tư, công nghệ cao, bán dẫn, AI và đổi mới quốc phòng; trong khi Nga vẫn tiếp tục giữ vị trí đáng kể trong các lĩnh vực năng lượng, điện hạt nhân và công nghiệp quốc phòng. Từ năm 2022, việc gia tăng nhập khẩu dầu thô từ Nga với mức giá tương đối thấp đã góp phần giúp Ấn Độ giảm áp lực về chi phí năng lượng, với giá trị nhập khẩu đạt khoảng 37 tỷ USD năm 2023. Trong khi đó, thương mại song phương giữa Ấn Độ và Hoa Kỳ tăng từ khoảng 80 tỷ USD năm 2021 lên 129 tỷ USD năm 2023 (Manning & Chowdhary, 2024). Điều đó cho thấy, Ấn Độ không đặt các đối tác trong quan hệ lựa chọn “hoặc – hoặc” mà chủ động khai thác thế mạnh riêng của từng đối tác để phục vụ các nhu cầu khác nhau của quá trình phát triển, qua đó, tối đa hóa lợi ích kinh tế và duy trì dư địa tự chủ chiến lược.

Thứ tư, chính sách đối ngoại của Ấn Độ trở nên chủ động và nổi bật hơn dưới thời của Thủ tướng Modi thông qua ngoại giao cấp cao, tăng cường gắn kết với cộng đồng người Ấn ở nước ngoài và thúc đẩy vai trò của Ấn Độ tại các nước đang phát triển như “Hội nghị Tiếng nói của Nam Bán Cầu” (Voice of Global South Summit). Mặc dù các nguyên tắc tự chủ chiến lược và đa dạng hóa quan hệ đối ngoại đã hình thành từ trước, Thủ tướng Modi đã triển khai với mức độ chủ động và quyết đoán cao hơn (Yadav & Kirk, 2023). Quan trọng hơn, Modi đã gắn chiến lược đa liên kết với mục tiêu đưa Ấn Độ trở thành một cường quốc có ảnh hưởng toàn cầu. Nếu lựa chọn hoàn toàn vào Washington hay Moscow sẽ làm giảm quyền tự chủ chiến lược và hạn chế khát vọng trở thành một trung tâm quyền lực độc lập trong trật tự quốc tế đa cực của New Delhi.

Thứ năm, nâng cao vị thế quốc tế và thúc đẩy tham vọng trở thành một cường quốc có ảnh hưởng toàn cầu là động lực quan trọng thúc đẩy Ấn Độ triển khai chiến lược đa liên kết. Dưới thời Thủ tướng Narendra Modi, chính sách đối ngoại của Ấn Độ trở nên chủ động và quyết đoán hơn thông qua tăng cường ngoại giao cấp cao, gắn kết với cộng đồng người Ấn ở nước ngoài và mở rộng vai trò của Ấn Độ trong các cơ chế hợp tác của các nước đang phát triển, như: Hội nghị Tiếng nói của Nam Bán Cầu (Voice of Global South Summit). Mặc dù tự chủ chiến lược và đa dạng hóa quan hệ đối ngoại đã là những nguyên tắc được hình thành từ trước, chính quyền của Thủ tướng Narendra Modi đã triển khai các nguyên tắc này theo hướng chủ động và linh hoạt hơn, qua đó, mở rộng không gian đối ngoại và nâng cao vị thế của Ấn Độ trên trường quốc tế (Yadav & Kirk, 2023). Trong cách tiếp cận này, đa liên kết không chỉ là phương thức duy trì cân bằng trong quan hệ với các cường quốc mà còn là công cụ để Ấn Độ gia tăng ảnh hưởng và thúc đẩy mục tiêu trở thành một trung tâm quyền lực độc lập trong trật tự quốc tế đa cực.

4. Các khía cạnh trong chiến lược đa liên kết của Ấn Độ đối với Hoa Kỳ và Nga

4.1. Về chính trị – ngoại giao

Quan hệ giữa Ấn Độ và Hoa Kỳ được thúc đẩy thông qua nhiều cơ chế, như: các cuộc gặp cấp cao song phương; Đối thoại cấp Bộ trưởng Ngoại giao – Quốc phòng 2+2, Bộ Tứ (Quad) và các sáng kiến trong khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Nội dung hợp tác ngày càng mở rộng, bao gồm: an ninh hàng hải, phát triển cơ sở hạ tầng, y tế, chuỗi cung ứng và các công nghệ mới nổi. Dù vậy, Ấn Độ cho rằng, Hoa Kỳ cần thiết phải “giảm bớt các thảo luận về một liên minh kiểu NATO – Plus” và chấp nhận chiến lược đa liên kết của Ấn Độ (Manning & Chowdhary, 2024). Điều này phản ánh mong muốn của Ấn Độ trong việc tận dụng các lợi ích chiến lược từ hợp tác với Hoa Kỳ nhưng không chấp nhận các cam kết quân sự mang tính ràng buộc.

Đối với Nga, quan hệ của Ấn Độ chủ yếu được duy trì thông qua các cơ chế, như: hội nghị thượng đỉnh song phương, BRICS, Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) và khuôn khổ Nga – Ấn Độ – Trung Quốc (RIC). Những diễn đàn này giúp Ấn Độ mở rộng ảnh hưởng tại khu vực Á – Âu; đồng thời, thúc đẩy quan điểm về một trật tự quốc tế đa cực và có tính đại diện cao hơn.

Việc đồng thời tham gia Quad và BRICS không phản ánh sự mâu thuẫn trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ. Trong khi Quad hỗ trợ Ấn Độ tăng cường năng lực ứng phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, BRICS lại tạo điều kiện để Ấn Độ tham gia định hình quản trị toàn cầu và nâng cao tiếng nói của các nền kinh tế mới nổi. Do đó, Ấn Độ vừa không muốn Quad phát triển thành một liên minh quân sự nhằm kiềm chế Trung Quốc, vừa không ủng hộ việc BRICS trở thành một khối chống phương Tây dưới sự chi phối của Trung Quốc. Cách tiếp cận này còn gọi là “Đa liên kết 2.0” (Multi-Alignment 2.0), nghĩa là, chiến lược hợp tác có chọn lọc với nhiều trung tâm quyền lực cạnh tranh nhằm tối đa hóa lợi ích quốc gia và duy trì quyền tự chủ chiến lược (Amoss, 2026, tr.13).

4.2. Quốc phòng – an ninh

Nga vẫn giữ vai trò quan trọng đối với năng lực quốc phòng hiện nay, song, vai trò của Nga trong lĩnh vực quốc phòng đang có sự suy giảm, đặc biệt là sau khi cuộc xung đột tại Ukraine làm chậm tiến độ bàn giao hệ thống S-400 (được Bộ Quốc phòng Ấn Độ thừa nhận trước Ủy ban Thường trực Quốc hội vào năm 2023 (The Print, 26/04/2023). Vào tháng 4/2026, Nga vừa mới bàn giao được 4/5 hệ thống phòng không tầm xa S-400 cho Ấn Độ trong hợp đồng trị giá 5,43 tỷ USD được hai bên ký kết từ năm 2018 (The Hindu, 05/06/2026).

Trong khi đó, Hoa Kỳ đang đóng vai trò quan trọng đối với quá trình hiện đại hóa quân sự của Ấn Độ. Tháng 2/2025, Hoa Kỳ nhất trí việc cung cấp hàng loạt khí tài, như: C-130J Super Hercules, C-17 Globemaster III, P-8I Poseidon; trực thăng CH-47F Chinook, MH-60R Seahawk và AH-64E Apache; tên lửa chống hạm Harpoon; lựu pháo M777; máy bay không người lái MQ-9B (The White House, 13/2/2025); đồng thời, mở rộng hoạt động bán trang bị quốc phòng và hợp tác sản xuất với Ấn Độ nhằm tăng cường khả năng tác chiến chung và hợp tác công nghiệp quốc phòng, như: công bố thỏa thuận hợp tác sản xuất tên lửa dẫn đường chống tăng “Javelin” và xe chiến đấu bộ binh “Stryker” tại Ấn Độ, hoàn tất thương vụ 06 máy bay tuần tra hàng hải P-8I để tăng cường năng lực giám sát hàng hải của Ấn Độ tại khu vực Ấn Độ Dương (The White House, 13/2/2025). Nhìn chung, sự hợp tác với Nga và Hoa Kỳ có ý nghĩa quan trọng đối với hiện đại hóa quân đội và năng lực ứng phó của Ấn Độ trước các thách thức an ninh, trong đó có Trung Quốc.

Tuy nhiên, quan hệ giữa Ấn Độ, Hoa Kỳ và Nga vẫn tồn tại những khác biệt về lợi ích và quan điểm chiến lược. Chẳng hạn: Hoa Kỳ lo ngại Ấn Độ tiếp tục sử dụng các hệ thống vũ khí của Nga, qua đó có thể ảnh hưởng đến khả năng phối hợp tác chiến và làm lộ các công nghệ nhạy cảm. Trong khi đó, Ấn Độ lại quan ngại Hoa Kỳ có thể hạn chế cung cấp công nghệ hoặc vũ khí trong trường hợp xuất hiện bất đồng chính trị; còn Nga vẫn nhìn nhận Quad với sự “hoài nghi”, thể hiện qua phát biểu của Ngoại trưởng Nga Sergei Lavrov khi cáo buộc các nước phương Tây đang tìm cách lôi kéo Ấn Độ tham gia “các trò chơi chống Trung Quốc” (anti -China games) thông qua chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (Pande, 2021). Những khác biệt này cho thấy, Ấn Độ phải đồng thời xử lý các lợi ích đan xen và sức ép từ cả Hoa Kỳ và Nga, qua đó làm nổi bật tính linh hoạt và cân bằng trong chiến lược đa liên kết của Ấn Độ.

4.3. Hợp tác kinh tế, năng lượng và công nghệ

So với Nga, quan hệ giữa Ấn Độ – Hoa Kỳ có nền tảng kinh tế và xã hội rộng lớn hơn, bao gồm: thương mại, công nghệ thông tin, dược phẩm, dịch vụ, giáo dục đại học, đầu tư và mạng lưới cộng đồng người Ấn Độ tại Hoa Kỳ. Kim ngạch thương mại giữa Ấn Độ và Nga chỉ đạt khoảng 11 tỷ USD, thấp hơn đáng kể so với khoảng 146 tỷ USD giữa Ấn Độ và Hoa Kỳ và 71 tỷ USD giữa Ấn Độ và Liên minh châu Âu (EU) (Pande, 2021). Tuy nhiên, Nga vẫn giữ vai trò quan trọng trong các lĩnh vực dầu mỏ, phân bón, năng lượng hạt nhân và quốc phòng, trong đó, mức ưu đãi từ dầu thô trở thành động lực chính thúc đẩy thương mại song phương. Trong tháng 6/2026, Ấn Độ đã mua 4,5 tỷ euro dầu thô của Nga, chiếm 83% tổng lượng nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch từ Nga và đứng thứ hai sau Trung Quốc (The New Indian Express, 12/7/2026). Nhìn chung, nếu quan hệ kinh tế với Nga chủ yếu đáp ứng các nhu cầu trước mắt về năng lượng và quốc phòng thì quan hệ với Hoa Kỳ có phạm vi rộng hơn và mang tính chuyển đổi lâu dài, góp phần nâng cao năng lực công nghệ, sức cạnh tranh và vị thế chiến lược của Ấn Độ trong nền kinh tế toàn cầu.

4.4. Xung đột Nga – Ukraine

Xung đột giữa Nga – Ukraine có tác động đáng kể đến việc triển khai chiến lược đa liên kết của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Narendra Modi. Trong bối cảnh đó, Ấn Độ duy trì cách tiếp cận thận trọng và linh hoạt, thể hiện qua việc nhiều lần bỏ phiếu trắng tại Liên Hợp quốc, tiếp tục duy trì trao đổi cấp cao với Nga và tăng cường hợp tác trong lĩnh vực năng lượng. Đồng thời, nhất quán nhấn mạnh các nguyên tắc tôn trọng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, giải quyết bất đồng bằng đối thoại và ngoại giao, cũng như thúc đẩy các hoạt động hỗ trợ nhân đạo. Điều đó cho thấy, Ấn Độ chủ trương duy trì quan hệ hợp tác với các đối tác khác nhau trên cơ sở lợi ích quốc gia; đồng thời, đề cao đối thoại, hợp tác và quyền tự chủ trong hoạch định chính sách đối ngoại.

Nhìn chung, chiến lược đa liên kết đã giúp Ấn Độ mở rộng quan hệ đối tác, duy trì không gian tự chủ trong hoạch định chính sách đối ngoại và nâng cao vị thế trong quan hệ quốc tế. Việc duy trì quan hệ với Nga; đồng thời, tăng cường hợp tác với Hoa Kỳ và các đối tác khác cho thấy, Ấn Độ chủ động khai thác những lợi thế khác nhau từ môi trường quốc tế để phục vụ lợi ích quốc gia. Tuy nhiên, chiến lược này cũng đứng trước những thách thức từ sự thay đổi trong quan hệ giữa các cường quốc, đặc biệt, những biến động của môi trường quốc tế có thể làm thu hẹp không gian lựa chọn và gia tăng sức ép đối với chính sách đối ngoại của Ấn Độ.

5. Hàm ý đối với Việt Nam

Một là, Việt Nam cần tiếp tục đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại trên cơ sở lợi ích quốc gia – dân tộc; đồng thời, chủ động phân bổ vai trò phù hợp cho từng đối tác. Kinh nghiệm của Ấn Độ cho thấy, đa liên kết không nhất thiết đồng nghĩa với việc duy trì khoảng cách như nhau đối với tất cả các nước mà là mở rộng mạng lưới quan hệ và khai thác thế mạnh riêng của từng đối tác. Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi tiếp tục củng cố quan hệ với các nước láng giềng, các đối tác chiến lược và đối tác chiến lược toàn diện, mở rộng hợp tác với các trung tâm kinh tế, công nghệ và chính trị khác nhau. Trong đó, cần xác định rõ mục tiêu, lĩnh vực và mức độ hợp tác với từng đối tác, tránh để một mối quan hệ đơn lẻ chi phối quá mức các lựa chọn chiến lược của đất nước. Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu kết hợp giữa mở rộng quan hệ đối ngoại và bảo đảm quyền chủ động trong hoạch định chính sách của Việt Nam.

Hai là, Việt Nam cần gắn đa dạng hóa quan hệ đối ngoại với đa dạng hóa các nguồn lực phát triển và quản trị rủi ro phụ thuộc. Kinh nghiệm của Ấn Độ cho thấy, mở rộng quan hệ với nhiều đối tác chỉ thực sự tạo ra không gian tự chủ khi đi cùng với việc giảm sự phụ thuộc quá mức vào một thị trường, một nguồn cung hoặc một công nghệ. Trong thực tế, Việt Nam có độ mở kinh tế cao và tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu, vì vậy, việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, nguồn nguyên liệu, năng lượng, công nghệ và các đối tác đầu tư có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Cùng với đó, cần nâng cao khả năng dự báo, cảnh báo sớm và quản trị các rủi ro phát sinh từ biến động địa chính trị, thương mại và chuỗi cung ứng. Như vậy, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại không chỉ nhằm mở rộng cơ hội hợp tác mà còn phải trở thành một phương thức nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Ba là, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ mở rộng quan hệ sang nâng cao chất lượng và chiều sâu hợp tác, nhất là trong các lĩnh vực có ý nghĩa đối với năng lực phát triển dài hạn. Kinh nghiệm của Ấn Độ cho thấy, quan hệ với các nước lớn chỉ tạo ra giá trị bền vững khi được chuyển hóa thành năng lực thực tế trong nước. Vì vậy, Việt Nam cần ưu tiên thu hút và hợp tác có chọn lọc trong các lĩnh vực, như: khoa học – công nghệ, bán dẫn, AI, chuyển đổi số, năng lượng sạch, hạ tầng số và công nghiệp có hàm lượng công nghệ cao. Đồng thời, cần gắn hợp tác quốc tế với yêu cầu nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước, phát triển nguồn nhân lực và từng bước làm chủ công nghệ. Qua đó, quan hệ đối ngoại không chỉ tạo thêm nguồn lực từ bên ngoài mà còn góp phần hình thành năng lực nội sinh và nâng cao vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Bốn là, Việt Nam cần tiếp tục duy trì môi trường hòa bình, ổn định và tăng cường hợp tác quốc phòng – an ninh theo hướng phù hợp với đường lối đối ngoại và chính sách quốc phòng của Việt Nam. Kinh nghiệm của Ấn Độ cho thấy, hợp tác với các nước lớn có thể góp phần nâng cao năng lực quốc phòng, an ninh và khả năng ứng phó với những thách thức mới nhưng cần tránh để hợp tác song phương dẫn đến những ràng buộc làm thu hẹp không gian chính sách. Đối với Việt Nam, hợp tác có thể tiếp tục được mở rộng trong những lĩnh vực phù hợp, như: đào tạo, gìn giữ hòa bình, an ninh biển, cứu hộ – cứu nạn, an ninh mạng và các vấn đề an ninh phi truyền thống, trên cơ sở tuân thủ chính sách “Bốn không”. Đồng thời, cần kết hợp hài hòa giữa tăng cường năng lực bảo vệ đất nước với đối thoại, xây dựng lòng tin và các biện pháp phòng ngừa, qua đó, góp phần giữ vững môi trường hòa bình và ổn định để phát triển.

Năm là, củng cố nội lực cần được xác định là điều kiện nền tảng để bảo đảm tự chủ chiến lược của Việt Nam. Kinh nghiệm của Ấn Độ cho thấy, một quốc gia chỉ có thể duy trì sự linh hoạt trong quan hệ với các nước lớn khi có đủ nền tảng kinh tế, khoa học – công nghệ, quốc phòng, năng lượng và nguồn nhân lực để giảm thiểu những ràng buộc từ bên ngoài. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, phát triển doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, bảo đảm an ninh năng lượng và tăng cường năng lực công nghiệp quốc phòng. Những năng lực này không chỉ tạo nền tảng cho phát triển mà còn giúp Việt Nam giảm mức độ dễ bị tổn thương trước những biến động từ bên ngoài, hạn chế sự phụ thuộc quá mức vào một thị trường, một nguồn cung hoặc một đối tác. Đồng thời, cần phát huy vai trò của ASEAN và mở rộng hợp tác với các đối tác có tiềm năng, như: Ấn Độ, Nhật Bản, Australia, Hàn Quốc và các đối tác khác, qua đó, hình thành mạng lưới quan hệ đa dạng và bổ trợ lẫn nhau.

Tài liệu tham khảo:
Bài viết là sản phẩm thuộc nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp cơ sở năm 2026 “Đối sách của Ấn Độ trong cân bằng quan hệ giữa Nga và Mỹ”, mã số nhiệm vụ: NATACP/NV/2026-14. Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi chủ trì.
Amoss, L. D. (2026). Optics and realities: India’s balancing act between the USA, Russia, and China. Journal of World Affairs: Voice of the Global South, 2(1). https://doi.org/10.1177/29769442251405651
Kaura, V. (21/07/2025). India’s diplomacy of dual alignments: Russia and the US. Royal United Services Institute. https://www.rusi.org/explore-our-research/publications/commentary/indias-diplomacy-dual-alignments-russia-and-us[QT1] 
Madan, T. (2018). Between a Cold War ally and an Indo-Pacific partner: India’s U.S.–Russia balancing act. War on the Rocks. https://warontherocks.com/between-a-cold-war-ally-and-an-indo-pacific-partner-indias-u-s-russia-balancing-act/
Manning, C., & Chowdhary, A. (2024). The U.S.-India relationship: Navigating strategic multi-alignment. American Security Project. https://www.americansecurityproject.org/wp-content/uploads/2024/03/The-U.S.-India-Relationship-Final-Combined.pdf, tr.3, 8.
Pande, A. (2021). India’s delicate balancing act between Russia and the US. Hudson Institute. https://www.hudson.org/foreign-policy/india-s-delicate-balancing-act-between-russia-and-the-us
The New Indian Express (12/7/2026). India’s Russian crude imports hit record in Jun even as Moscow’s oil revenues slip. https://www.newindianexpress.com/business/2026/Jul/12/indias-russian-crude-imports-hit-record-in-jun-even-as-moscows-oil-revenues-slip
The Hindu (05/06/2026). Russia delivers fourth squadron of AI-enabled S-400 air defence system. https://www.thehindu.com/news/national/russia-delivers-fourth-squadron-of-ai-enabled-s-400-air-defence-system/article71058282.ece
The Print (26/04/2023). War, payment issues impact military supplies to India from Russia & Ukraine. IAF worst hit. https://theprint.in/defence/war-payment-issues-impact-military-supplies-to-india-from-russia-ukraine-iaf-worst-hit/1540064/
The White House (13/02/2025). United States-India Joint Leaders’ Statement. https://www.whitehouse.gov/briefings-statements/2025/02/united-states-india-joint-leaders-statement/
Yadav, V., & Kirk, J. A. (2023). India’s economic policy under Modi. In The politics of India under Modi: An introduction to India’s democracy, economy, and foreign policy (pp. 129 – 160). Lever Press. http://www.jstor.org/stable/10.3998/mpub.12847233.10, tr.203.